Kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính Việt Nam - Luận văn ThS Luật học, ĐHQGHN

Luận văn phân tích sâu sắc các chiến lược kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam, mang đến cái nhìn toàn diện về thách thức và giải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

2019

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Khái quát về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính

1.1. Lý luận về hoạt động cho thuê tài chính

1.1.1. Khái niệm cho thuê tài chính

1.1.2. Đặc điểm của giao dịch cho thuê tài chính

1.1.3. Kết cấu cơ bản của giao dịch cho thuê tài chính

1.1.4. Phân loại các hình thức cho thuê tài chính

1.2. Lý luận về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính

1.2.1. Khái niệm và phân loại rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính

1.2.2. Khái niệm kiểm soát rủi ro

1.2.3. Vai trò của kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính

1.3. Biện pháp kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính

1.3.1. Biện pháp dành cho các bên

1.3.2. Biện pháp dành cho thể chế

2. Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính

2.1. Những quy định chung của pháp luật Việt Nam về giao dịch cho thuê tài chính

2.1.1. Định nghĩa về cho thuê tài chính

2.1.2. Chủ thể cho thuê tài chính

2.1.3. Đăng ký hợp đồng cho thuê tài chính

2.2. Quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên khi giao kết, thực hiện hợp đồng cho thuê tài chính

2.2.1. Quyền của bên thuê đối với các cam kết bảo hành của nhà cung cấp tài sản

2.2.2. Tính chất không thể hủy ngang trong hợp đồng cho thuê tài chính

2.2.3. Quyền áp dụng biện pháp bảo đảm của bên cho thuê

2.3. Quy định trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng cho thuê tài chính

2.3.1. Thủ tục thu hồi tài sản cho thuê tài chính

2.3.2. Xử lý tài sản cho thuê

3. Chương 3: Giải pháp kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính

3.1. Phương hướng chung

3.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật, hoàn thiện thể chế

3.2.1. Những quy định chung

3.2.2. Quy định về quyền, nghĩa vụ của các bên khi giao kết, thực hiện hợp đồng cho thuê tài chính

3.2.3. Quy định trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng cho thuê tài chính

3.3. Kiến nghị giải pháp hạn chế rủi ro cho các bên giao kết hợp đồng cho thuê tài chính

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính ở Việt Nam hiệu quả

Hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam đã phát triển gần 20 năm nhưng vẫn còn khiêm tốn về quy mô. Theo số liệu từ hội thảo “Thuê tài chính – Kênh huy động vốn trung dài hạn” tổ chức năm 2017, dư nợ thị trường chỉ đạt khoảng 8.700 tỷ đồng, tương đương 0,16% tổng dư nợ của hệ thống tổ chức tín dụng. Trong khi đó, các nước như Trung Quốc, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều có thị trường cho thuê tài chính phát triển mạnh với dư nợ hàng chục tỷ USD. Một trong những nguyên nhân chính kìm hãm sự phát triển này là rủi ro pháp lý và thiếu khung pháp lý đồng bộ. Kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính không chỉ là yêu cầu nội tại của doanh nghiệp mà còn là điều kiện tiên quyết để thu hút khách hàng và nhà đầu tư. Các rủi ro phổ biến bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro pháp lý, rủi ro thị trường và rủi ro vận hành. Việc xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro toàn diện, từ khâu thẩm định khách hàng đến thu hồi tài sản, là yếu tố then chốt giúp các công ty cho thuê tài chính hoạt động bền vững trong bối cảnh kinh tế biến động.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của cho thuê tài chính

Cho thuê tài chính là hình thức cấp tín dụng trung – dài hạn, trong đó bên cho thuê mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê và cho bên thuê sử dụng trong một thời gian nhất định để đổi lấy các khoản thanh toán định kỳ. Khác với thuê thông thường, bên thuê thường chịu trách nhiệm bảo dưỡng, bảo hiểm và rủi ro liên quan đến tài sản. Đặc điểm nổi bật là quyền sở hữu tài sản thuộc về bên cho thuê trong suốt thời hạn hợp đồng, và bên thuê có quyền mua lại tài sản sau khi kết thúc hợp đồng. Đây là công cụ hữu hiệu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ – đối tượng thường gặp khó khăn trong tiếp cận vốn ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp hoặc hệ số tín nhiệm thấp.

1.2. Vai trò của kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính

Kiểm soát rủi ro giúp các công ty cho thuê tài chính giảm thiểu tổn thất, đảm bảo dòng tiền ổn định và tuân thủ quy định pháp luật. Theo luận văn thạc sĩ Luật học (ĐHQG Hà Nội, 2019), rủi ro pháp lý – xuất phát từ sự mâu thuẫn, chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng trong hệ thống pháp luật – là một trong những thách thức lớn nhất. Ngoài ra, rủi ro tín dụng (bên thuê không trả được tiền) và rủi ro thanh khoản (không thu hồi được tài sản kịp thời) cũng thường xuyên xảy ra. Một hệ thống kiểm soát rủi ro hiệu quả phải bao gồm quy trình đánh giá khách hàng, giám sát hợp đồng, và cơ chế xử lý vi phạm minh bạch.

II. Những thách thức trong kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính tại Việt Nam

Thị trường cho thuê tài chính ở Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức nội tại và hệ thống. Một trong những rào cản lớn nhất là khung pháp lý chưa đồng bộ. Các quy định về hợp đồng, quyền sở hữu tài sản, thủ tục thu hồi và xử lý tài sản khi vi phạm còn rời rạc, thiếu chi tiết, dẫn đến tranh chấp kéo dài và chi phí pháp lý cao. Bên cạnh đó, năng lực quản trị rủi ro của nhiều công ty cho thuê tài chính còn hạn chế, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ. Họ thiếu hệ thống đánh giá tín dụng chuyên sâu, công cụ phân tích dữ liệu và đội ngũ chuyên môn. Ngoài ra, ý thức pháp lý của bên thuê cũng là vấn đề đáng lo ngại – nhiều doanh nghiệp thuê tài sản nhưng không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán hoặc cố tình chiếm đoạt tài sản. Những yếu tố này làm gia tăng rủi ro pháp lýrủi ro tín dụng, cản trở sự phát triển lành mạnh của thị trường.

2.1. Rủi ro pháp lý và bất cập trong hệ thống pháp luật

Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam hiện nay phân tán trong nhiều văn bản như Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Dân sự, Nghị định 87/2012/NĐ-CP và Thông tư 23/2014/TT-NHNN. Tuy nhiên, các quy định này chưa tạo thành một khung pháp lý thống nhất, dẫn đến mâu thuẫn và chồng chéo. Ví dụ, quy trình thu hồi tài sản cho thuê khi bên thuê vi phạm hợp đồng thường phải thông qua tòa án, gây tốn kém thời gian và chi phí. Trong khi đó, tại nhiều quốc gia phát triển, cơ chế thu hồi tài sản ngoài tố tụng được áp dụng rộng rãi. Sự thiếu rõ ràng này làm giảm hiệu quả kiểm soát rủi ro và khiến các công ty e ngại mở rộng hoạt động.

2.2. Hạn chế về năng lực quản trị rủi ro của doanh nghiệp

Nhiều công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam chưa xây dựng được hệ thống quản trị rủi ro chuyên nghiệp. Họ thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân thay vì mô hình định lượng rủi ro. Việc thiếu dữ liệu lịch sử về hành vi trả nợ của khách hàng khiến việc đánh giá tín dụng trở nên chủ quan. Ngoài ra, các công ty nhỏ thường không có bộ phận pháp chế riêng, dẫn đến rủi ro trong soạn thảo và thực thi hợp đồng. Theo nghiên cứu của Châu Dinh Linh (2015), hơn 60% các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng cho thuê tài chính là do điều khoản không rõ ràng hoặc không phù hợp với thực tiễn.

III. Phương pháp kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính hiệu quả

Để kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính một cách hiệu quả, các công ty cần áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp từ trước, trong và sau khi ký hợp đồng. Trước hết, thẩm định khách hàng phải được thực hiện kỹ lưỡng, bao gồm đánh giá năng lực tài chính, lịch sử tín dụng, mục đích sử dụng tài sản và khả năng tạo dòng tiền. Tiếp theo, hợp đồng phải được soạn thảo rõ ràng, minh bạch, tuân thủ quy định pháp luật và có điều khoản xử lý vi phạm cụ thể. Trong quá trình thực hiện hợp đồng, cần giám sát liên tục việc sử dụng tài sản và tình hình tài chính của bên thuê. Cuối cùng, khi xảy ra vi phạm, công ty phải có kế hoạch thu hồi và xử lý tài sản nhanh chóng, tránh để tài sản bị hư hỏng hoặc mất giá. Việc tích hợp công nghệ như AI và big data vào quy trình đánh giá rủi ro cũng đang trở thành xu hướng toàn cầu, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả.

3.1. Thẩm định và đánh giá rủi ro tín dụng trước giao dịch

Đánh giá rủi ro tín dụng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính. Các công ty cần thu thập đầy đủ thông tin về tình hình tài chính, dòng tiền, ngành nghề kinh doanh và lịch sử tín dụng của bên thuê. Nên sử dụng các chỉ số tài chính như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, khả năng thanh toán lãi vay và tỷ suất lợi nhuận. Ngoài ra, cần xem xét môi trường ngành – ví dụ, doanh nghiệp trong ngành có chu kỳ kinh tế mạnh (như xây dựng) sẽ có rủi ro cao hơn trong giai đoạn suy thoái. Việc xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ sẽ giúp chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu thiên kiến chủ quan.

3.2. Thiết kế hợp đồng và cơ chế giám sát sau giao dịch

Hợp đồng cho thuê tài chính cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, đặc biệt là điều khoản về bảo hiểm tài sản, bảo dưỡng, trả chậmxử lý vi phạm. Nên yêu cầu bên thuê mua bảo hiểm cho tài sản để giảm rủi ro tổn thất. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế giám sát định kỳ, như yêu cầu báo cáo tài chính hàng quý hoặc kiểm tra thực tế việc sử dụng tài sản. Trong trường hợp bên thuê gặp khó khăn tạm thời, công ty có thể xem xét cơ cấu lại hợp đồng thay vì thu hồi ngay, nhằm duy trì mối quan hệ và giảm tổn thất.

IV. Giải pháp pháp lý để giảm rủi ro cho thuê tài chính ở Việt Nam

Để kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính một cách bền vững, cần có sự hỗ trợ từ hệ thống pháp luật quốc gia. Hiện nay, khung pháp lý cho hoạt động này còn nhiều khoảng trống, đặc biệt là về quyền thu hồi tài sảngiải quyết tranh chấp. Một giải pháp cấp bách là xây dựng Luật Cho thuê tài chính riêng biệt, thay vì điều chỉnh qua nhiều văn bản phân tán. Luật này cần quy định rõ quy trình thu hồi tài sản ngoài tố tụng, cơ chế đăng ký giao dịch bảo đảm, và tiêu chuẩn hoạt động cho các công ty cho thuê. Bên cạnh đó, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan tư pháp và trọng tài trong việc giải quyết tranh chấp liên quan đến cho thuê tài chính. Việc tham khảo kinh nghiệm từ Nhật Bản, Hàn Quốc – nơi thị trường này phát triển mạnh – sẽ giúp Việt Nam xây dựng khung pháp lý phù hợp với thông lệ quốc tế.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cho thuê tài chính

Theo khuyến nghị trong luận văn thạc sĩ Luật học (ĐHQG Hà Nội, 2019), Việt Nam cần ban hành Luật Cho thuê tài chính riêng để thay thế các quy định rời rạc hiện nay. Luật này nên quy định rõ định nghĩa pháp lý, điều kiện thành lập và hoạt động, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như cơ chế xử lý vi phạm. Đặc biệt, cần cho phép thu hồi tài sản không qua tòa án trong trường hợp bên thuê vi phạm nghiêm trọng – điều đã được áp dụng thành công tại nhiều quốc gia. Việc đăng ký giao dịch cho thuê trên hệ thống quốc gia cũng cần được bắt buộc để bảo vệ quyền sở hữu của bên cho thuê.

4.2. Tăng cường năng lực giải quyết tranh chấp và thực thi hợp đồng

Hiện nay, thời gian giải quyết tranh chấp cho thuê tài chính tại tòa án Việt Nam thường kéo dài từ 6 tháng đến hơn 1 năm, gây tổn thất lớn cho bên cho thuê. Do đó, cần phát triển trọng tài thương mại chuyên biệt cho lĩnh vực tài chính – tín dụng. Đồng thời, các thẩm phán và luật sư cần được đào tạo chuyên sâu về giao dịch cho thuê tài chính để đảm bảo phán quyết chính xác và kịp thời. Ngoài ra, cơ quan đăng ký tài sản và thi hành án cần phối hợp chặt chẽ để hỗ trợ thu hồi và xử lý tài sản hiệu quả hơn.

V. Ứng dụng thực tiễn kiểm soát rủi ro từ các công ty hàng đầu

Một số công ty cho thuê tài chính hàng đầu tại Việt Nam như VietinBank Leasing, VIB Leasing hay HDBank Leasing đã triển khai các mô hình kiểm soát rủi ro tiên tiến. Họ sử dụng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động, tích hợp dữ liệu từ CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) và các nguồn nội bộ để đánh giá khách hàng. Ngoài ra, các công ty này thường yêu cầu tài sản đảm bảo bổ sung hoặc bảo lãnh của bên thứ ba đối với khách hàng có rủi ro cao. Trong quá trình giám sát, họ áp dụng công nghệ IoT để theo dõi vị trí và tình trạng sử dụng tài sản (đặc biệt với máy móc, xe chuyên dụng). Nhờ đó, tỷ lệ nợ xấu trong danh mục cho thuê tài chính của các công ty này thường dưới 2%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình ngành. Những bài học thực tiễn này cho thấy rằng kiểm soát rủi ro hiệu quả không chỉ dựa vào pháp lý mà còn cần sự đầu tư vào công nghệ và con người.

5.1. Mô hình quản trị rủi ro của VietinBank Leasing

VietinBank Leasing áp dụng mô hình quản trị rủi ro ba lớp: (1) phòng giao dịch thẩm định sơ bộ, (2) hội đồng tín dụng trung ương đánh giá chuyên sâu, và (3) bộ phận kiểm toán nội bộ giám sát sau giao dịch. Công ty cũng xây dựng cơ sở dữ liệu lịch sử khách hàng để dự báo rủi ro bằng AI. Nhờ đó, họ có thể phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ và can thiệp kịp thời, tránh để nợ xấu phát sinh.

5.2. Ứng dụng công nghệ trong giám sát tài sản cho thuê

Nhiều công ty đã lắp thiết bị định vị GPS và cảm biến trên tài sản cho thuê (xe tải, máy xây dựng) để theo dõi vị trí, thời gian sử dụng và tình trạng kỹ thuật. Dữ liệu này được gửi về hệ thống trung tâm, giúp phát hiện sớm việc sử dụng sai mục đích hoặc bỏ bê bảo dưỡng. Đây là cách hiệu quả để giảm rủi ro tổn thất tài sản và đảm bảo giá trị còn lại khi thu hồi.

VI. Tương lai của kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế sâu rộng, kiểm soát rủi ro cho thuê tài chính tại Việt Nam sẽ ngày càng được chuẩn hóa và hiện đại hóa. Dự kiến, Ngân hàng Nhà nước sẽ sớm hoàn thiện khung pháp lý, trong đó có việc sửa đổi Thông tư 23/2014/TT-NHNN và đề xuất Luật Cho thuê tài chính. Đồng thời, các công ty sẽ đầu tư mạnh vào công nghệ tài chính (Fintech) như blockchain để minh bạch hóa hợp đồng, hoặc AI để dự báo rủi ro tín dụng. Ngoài ra, sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức tài chính quốc tế sẽ thúc đẩy việc áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro toàn cầu. Nếu các giải pháp này được triển khai đồng bộ, thị trường cho thuê tài chính ở Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng mạnh, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận vốn trung – dài hạn.

6.1. Xu hướng số hóa và ứng dụng Fintech trong quản lý rủi ro

Các công nghệ như blockchain, AI, và big data đang được thử nghiệm để nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro. Blockchain giúp lưu trữ hợp đồng bất biến và minh bạch, giảm tranh chấp. AI phân tích hành vi khách hàng để dự báo rủi ro trước khi phát sinh. Trong tương lai, các công ty cho thuê tài chính có thể kết nối trực tiếp với hệ thống kế toán của khách hàng để giám sát dòng tiền theo thời gian thực – một bước tiến lớn trong quản trị rủi ro chủ động.

6.2. Định hướng chính sách và hội nhập quốc tế

Việt Nam đang tích cực học hỏi kinh nghiệm từ Nhật Bản, Hàn QuốcASEAN trong việc phát triển thị trường cho thuê tài chính. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng tạo điều kiện cho việc chuyển giao công nghệ và chuẩn mực quản trị. Dự kiến đến năm 2030, nếu khung pháp lý được hoàn thiện, quy mô thị trường có thể tăng gấp 5–10 lần so với hiện nay, trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chinh. Lỷ luận về hoạt động cho thuê tải chính. Khải miệm cho thuê tài chính.2 Đặc điểm của giao địch cho thuê tài chính. Kết cầu cơ bản của giao dịch cho thuê tài chính.4, Phan loai các bình thức cho thuê tái chính.

Lý hiận về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tải chính. Khải miệm vá phân loại rủi ro trong hoạt động cho thuê tải chính. Khái niệm kiểm soát rủi ro - - 35 1. Vai trỏ của kiếm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính - 35 13.

Biên pháp kiểu soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính. Biện pháp đành cho các bên - - - - + 1. Biện pháp đành cho thể chế - - 42 Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính. Những quy định chung của pháp luật Việt Nam vé giao dich cho thug la chính „ „.

Dịnh nghĩa về cho thuê tải chính.2 Chủ thể cho thuê tài chính ~ - 47 3. Đăng ký hợp đồng cho thuê tài chính: 52 22. Quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên khi giao kết, thực hiện hợp đồng, cho thuê tải chỉnh. Quyền của bên thuê đối với các cam kết báo hảnh của nhà cung cấp tải sản.

Tinh chat khéng thé hiy ngang trong hợp đồng cho thuê lài chink .3, Quyền áp dụng biện pháp bảo đâm của bên cho thuê. Quy dinh trong giai doan chim đứt hợp đồng cho thuê tải chính. 61 triển của nên kinh tế. Cho thuê tài chính và cảng ty cho thuê tài chính ra đời và phát triển ở Việt Nam đã gần 20 năm nhưng một số nghiên cứu đã cho thay dich vu nay không được mây doanh nghiệp quan tâm.

Đẻng thời, sự phát triển của các công ty cho thuê tài chính cũng trở nên èo tiệt va đổi điện với tương lai chưa mấy sáng sửa Š Quy mô thị trường cho thuê tải chỉnh tại Việt Nam còn khả nhỏ bé, Thông tim tại buổi toa dâm “Thuê tài chính - Kênh lay dộng vồn trang dài hạn, kinh nghiệm. Nhật Bản và triển vọng phát triển ở Việt Nam” tố chức ngày 8/9/2017 ở Hà Mội cho thay mức dư nợ của thị trường cho thuê tải chỉnh mới dạt 8700 tỉ đồng (tương đương gần 400 triệu L/8D), chỉ chiếm 0,16% tổng dự nợ của các tổ chức tin dụng,ˆ Trong khi đỏ thị trường cho thuê tài chính tại cáo quốc gia khác đều có dư nợ lớn như Trung Quốc dạt 540 tỷ USD, Nhật Bản dạt 50 tỷ USD, Hàn Quốc đạt 17 tỷ USD, Thai Lan đạt 3 tỷ USD. Sự châm phát triển của thị trường cho thuê tài chính có nhiều lý do. Ngoài những vấn dễ về sự hấp dẫn va thong lin trong kink doanh, các khung pháp lý luôn đóng vai trò không nhỏ trong sự hưng thịnh của một hoạt động kinh đoanh rất định.

Từ lý luận và thực tiễn trong hơại động cho thué tai chinh, nha cầu về rnội khung, pháp lý vững chắc củng với các quy dịnh cụ thể, chỉ tiết là không thể tránh khỏi. Khi doanh nghiệp thục hiện một hoạt động kinh doanh cụ thể, doanh nghiệp gap nhiều khó khăn vẻ các rủi ro pháp lý trong bối cảnh nên kinh tế chuyển dối và hệ thống pháp luật đang còn nhiều sự bất cập, mâu thuẫn, chẳng, chéo, phức tạp,. Túi ro pháp lý có thế hiếu là sự kiện pháp lý, quy định pháp luật không chắc chắn, có thể xảy ra vả ảnh hưởng đến mục tiêu của chú thể pháp lý. Các khó khăn doanh.

Š Châu Dinh Linh (2015). “Tiầu rải công ty cho thuè tải chỉnh?” hữn:/cafefvnlai-chinh-naan- frang/dau-roi-cong ty-cho-thue tai-chinh-201 5041 0224328446, chn truy cập 08/08/2018 7 Sài Gòn Giải Phóng Online (2017), “Thi trudng cho thuê tai chinh tai Viet Nam can quá nhỏ bé”, +wwwr sgsp.vnAhi-truong-cho-thuetai-chinh-ai-viet-nam-con-qua-nlơ-be-46551.hùnÍ — truy — cập 03/08/2018 Báo Đầu tm điện từ (2018), “Vietcombank Le: ing din dan thi phan cho thuê tài trfps://baadan.vn¿vietrambank-Jeasits~dan-dau-thi-phan- lo-thue-tai-chinh-478678 hml — uy 03/08/2018 LỜI MỞ DÄ i. Sự cẦn thiết nghiên cứu của đề tài. ‘trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nói riêng vá sức khỏe của nên kinh tế nổi chung, vốn là một.

yếu tố rất quan trọng. Thông thường, doanh nghiép dùng vốn tự có dễ mua máy móc, dây chuyển sẵn xuất, vay vốn của ngân hang dễ mở rộng đầu tu, bổ sưng nguằn vấn lưu động bằng cách thể chấp tài sản, hoặc sử dụng kênh huy đông vớn từ nhà đâu từ như chứng khoản. Tuy nhiên, còn một kênh huy động vốn kháo cho doanh nghiệp là thuê tài chính. Thuê tải chính giúp DDN tận dụng hiệu quả các ngôn lực của minh vì không làm ảnh hưởng tới hạn mức vay tại các ngân hàng thương mại và các nguồn tải sân được dùng làm thế chấp.

Ngoài ra, hình thúc này có thời gian thuê lĩnh hoạt, giúp DM giảm thiêu các thủ tục hành chính gần liên với tải sản. Ngày nay ở Mỹ, trên 30% tống số các thiết bị đều được Hang bị dưới các hợp đồng thuế. Hơn 80% các công ty — Lừ những công ty nhỏ mới thánh lập cho tới những doanh nghiệp nằm trong danh sach Fortune 500 déu di thmê một phân hoặc toàn bộ máy móc thiết bị của họ." Hoạt dộng thuê tải chính thường, nhằm tới những, doanh nghiệp không có dit khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng hoặc không thể huy động vồn trên thị trường chứng khoán. Đó chính là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là doanh nghiệp siêu nhỏ.

Các doanh nghiệp nảy không có nhiều vốn tự có, hệ số tin nhiệm. thanh khoản chưa cao, nên rất khó tiếp cận nguồn vẫn vay ngân hang khi các điều kiên cho vay chặt chế và chỉ phí vay quá cao. Một nghiên cứu năm 2005 đã cho thầy thuê lá công cụ huy động vến hiệu quá đổi với những doanh nghiệp bị hạn chế tín đựng (credit constrained) hay các doanh nghiệp vừa và nhề, trong khi vay phù hợp với những doanh nghiệp íLbị hạn chế tín dụng hơn (hay cáo đoanh nghiệp lón) Í Công ty Cho thuế Tài chính - VietinBank I.eacing, “Lich sử cho thuê tài chính”, Công ty Cho thuê Tai chinh - VietinBank Leasing, hflps:/lc.vietinbank vn/sites“home/#enowedge/09061401.himl truy cận 02/08/2018 ? Nguyên do bởi rủi ro trong cho thuê thấp hơn so với cho vay nhờ những cơ chế đặc thủ về cap Lin dung va bio dam. Tại Việt Nam, tinh theo quy mô lao động thi doanh nghiệp vửa và nhỏ chiếm.

khoảng 97% tổng số đoanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp khoảng 45% vào GDP, 31% vào tổng thu ngân sách và thu hút hơn Š triệu việc làm. Đặc biệt, wong số đó có tới 74% lá doanh nghiệp siêu nhỏ trên tổng số doanh nghiệp”. Theo một Khảo sát năm 2017 của Viên Khân lực ngân hàng tài chính, chỉ có khoảng 32,38% doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận được vốn tín dụng ngân hàng, 35,24% vừa và nhỏ phân ảnh lả khó tiếp cận vến tin dụng, và số côn lại cho biết không thể tiếp cận vốn tin đụng ngân hang." Do phân lớn các doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thường không dú diễu kiện tiếp cận vốn trung và dải hạn từ ngân hàng, trong, khi nhu cần máy móc, thiết bị. lại rất lớn, nên thuê tài sẵn là giải pháp phủ hợp va tiết kiệm nhật.

Qua tìm hiểu thực trạng các hợp đẳng cho thuê tải chính được đăng ky tai các Trung lâm Đăng ký giao dịch bão đảm cho thấy, hơn 909 các giao dịch cho thuê tài chính của các công ty cho thuê tải chính được ký kết với các doanh nghiệp vừa và nhỏ chứng 1ô hoạt động của các công ty cho thuê tải chỉnh đã phục vụ đắc lực cho các doanh nghiệp nảy trong hoạt động sản xuất, kinh doanh” Thị trường che thuê tài chính tại Việt Nam cỏn nhiều tiém nang va trong tương lai sẽ đông vai trỏ là một kênh dẫn vớn quan trọng cho nền kinh tế Tuy nhiên thực trạng thị trường cho thuê tải chỉnh tại Việt Nam hiện nay không phát triển như mong đợi nêu không muốn nói là rất chậm so với ắc dé phát Ì Andrea T, Risfeldt va Adriano A. Rampini, “Leasing, Ability to Repossess, and Debt Capacity”, Review of Hiuancial Studies 22, sẽ p. Tẳng Cục Thống kẻ, Thỏng cáo bảo chỉ về kết quà sơ bộ Tổng diễn tra Kinh tẾ năm 2017.vn/defaulLaspxØtabid. 38281Lamll3 19686 truy cập 03/08/2018 * S8i Gòn Giải Phóng Online (2017), “Thị truờng cho thuê tải chính tại Việt Nam còn quá nhỏ bé”, +wwwr cegp.org vnithi-truong-cho-thue-tai-chinh-tai-vie-nam-con-qua-nho-be-466551 html = tay — cập 03/08/2018 ? Phùng Bá Đăng, “Pháp hudt hign hank ký hợp đồng cho thuê tãi chính tại Việt Nam hiện nay và một số vẫn dễ cần nghiên cứu, hoàn thiện”, Trang tiving fin Dang int quoc gia giao dich bin adm, 2015, dkqg.yn/qt/tintnc/Pages!nghien-cim-trao-doi.aspxMteniT = Lo MỤC LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT LOLMO ĐẦU Chương 1: Khái quát về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chinh.

Lỷ luận về hoạt động cho thuê tải chính. Khải miệm cho thuê tài chính.2 Đặc điểm của giao địch cho thuê tài chính. Kết cầu cơ bản của giao dịch cho thuê tài chính.4, Phan loai các bình thức cho thuê tái chính. Lý hiận về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tải chính.

Khải miệm vá phân loại rủi ro trong hoạt động cho thuê tải chính. Khái niệm kiểm soát rủi ro - - 35 1. Vai trỏ của kiếm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính - 35 13. Biên pháp kiểu soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính.

Biện pháp đành cho các bên - - - - + 1. Biện pháp đành cho thể chế - - 42 Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chính. Những quy định chung của pháp luật Việt Nam vé giao dich cho thug la chính „ „. Dịnh nghĩa về cho thuê tải chính.2 Chủ thể cho thuê tài chính ~ - 47 3.

Đăng ký hợp đồng cho thuê tài chính: 52 22. Quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên khi giao kết, thực hiện hợp đồng, cho thuê tải chỉnh. Quyền của bên thuê đối với các cam kết báo hảnh của nhà cung cấp tải sản. Tinh chat khéng thé hiy ngang trong hợp đồng cho thuê lài chink .3, Quyền áp dụng biện pháp bảo đâm của bên cho thuê.

Quy dinh trong giai doan chim đứt hợp đồng cho thuê tải chính. 61 MỤC LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT LOLMO ĐẦU Chương 1: Khái quát về kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho thuê tài chinh. Lỷ luận về hoạt động cho thuê tải chính. Khải miệm cho thuê tài chính.2 Đặc điểm của giao địch cho thuê tài chính.

Kết cầu cơ bản của giao dịch cho thuê tài chính.4, Phan loai các bình thức cho thuê tái chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ