Tổng quan nghiên cứu

Du lịch quốc tế ngày càng khẳng định vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp hơn 12% GDP toàn khối và tạo ra trên 40 triệu việc làm trực tiếp lẫn gián tiếp cho khu vực Đông Nam Á. Trước năm 2020, khu vực đã đón hơn 140 triệu lượt khách quốc tế mỗi năm, khẳng định sức hút vượt trội của một điểm đến chung thống nhất. Tuy nhiên, sự phân tán về thể chế và khoảng cách pháp lý giữa 10 quốc gia thành viên ASEAN đang tạo ra những rào cản vô hình đối với quá trình tự do hóa dịch vụ, cản trở việc luân chuyển tự do của nguồn nhân lực và dòng vốn đầu tư xuyên biên giới.

Luận văn thạc sĩ luật học của tác giả Vũ Thị Phương với đề tài Khung pháp luật ASEAN về hợp tác phát triển dịch vụ du lịch tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Làm sáng tỏ cơ chế điều chỉnh pháp lý của ASEAN đối với thương mại dịch vụ du lịch, đánh giá sự tương thích giữa pháp luật khu vực và pháp luật quốc gia, từ đó đề xuất giải pháp đồng bộ hóa thể chế cho Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 10 quốc gia thành viên trong giai đoạn phát triển từ năm 2015 khi Cộng đồng Kinh tế ASEAN hình thành đến năm 2020.

Ý nghĩa của công trình nghiên cứu được xác lập thông qua việc cung cấp luận cứ khoa học nhằm hướng tới mục tiêu cắt giảm 100% các rào cản pháp lý phi thuế quan, thúc đẩy 32 chức danh nghề nghiệp du lịch chủ chốt được công nhận lẫn nhau và tạo nền tảng gia tăng từ 15% đến 20% doanh thu ngành kinh tế xanh trong dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 2 lý thuyết học thuật kinh điển: Lý thuyết liên kết kinh tế khu vực của Bela Balassa với 5 cấp độ hội nhập tuần tự từ khu vực mậu dịch tự do đến liên minh kinh tế hoàn toàn, kết hợp cùng Lý thuyết tự do hóa thương mại dịch vụ theo khuôn khổ Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ của Tổ chức Thương mại Thế giới. Mô hình nghiên cứu vận dụng các nguyên tắc mở cửa thị trường vào thực tiễn Hiệp định Khung về Dịch vụ của ASEAN và Hiệp định Du lịch ASEAN nhằm đánh giá chuẩn xác mức độ cam kết của các quốc gia.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: 4 phương thức cung ứng dịch vụ du lịch quốc tế gồm Cung cấp qua biên giới, Tiêu dùng ở nước ngoài, Hiện diện thương mại và Hiện diện thể nhân; Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau về Nghề Du lịch; và Bộ tiêu chuẩn nghề trong dịch vụ khách sạn và lữ hành. Hệ thống này bao phủ 32 bộ tiêu chuẩn nghề nghiệp được phân bổ trên 6 lĩnh vực dịch vụ nòng cốt bao gồm buồng, lễ tân, nhà hàng, chế biến món ăn, đại lý lữ hành và điều hành tour, thiết lập cơ sở pháp lý thống nhất cho thị trường lao động chung.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập và xử lý nguồn dữ liệu sơ cấp lẫn thứ cấp từ cỡ mẫu gồm 45 văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế nòng cốt. Cỡ mẫu này bao gồm 1 bản Hiến chương ASEAN, 10 gói cam kết dịch vụ theo lộ trình khu vực, Hiệp định Du lịch ASEAN năm 2002, Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau năm 2012 cùng hơn 30 văn bản pháp luật nội địa của Việt Nam và các nước thành viên liên quan đến đầu tư, xuất nhập cảnh và lao động.

Phương pháp chọn mẫu có mục đích được áp dụng nghiêm ngặt nhằm chọn lọc những văn kiện mang tính ràng buộc trực tiếp và có hiệu lực thực thi cao nhất đối với chuỗi giá trị dịch vụ du lịch. Tác giả lựa chọn phương pháp phân tích quy phạm pháp luật kết hợp phương pháp luật so sánh và phương pháp tổng hợp quy nạp. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm nhận diện chuẩn xác các xung đột pháp lý, đo lường khoảng trống thể chế và đánh giá mức độ tương thích giữa luật quốc tế và luật quốc gia. Toàn bộ timeline nghiên cứu và thu thập tư liệu được triển khai chặt chẽ trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, khung pháp lý ASEAN đã thiết lập được cấu trúc đa tầng thông qua các hiệp định nền tảng, tuy nhiên mức độ mở cửa thị trường theo phương thức hiện diện thương mại mới chỉ đạt khoảng 70% mục tiêu đề ra. Nhiều quốc gia vẫn duy trì rào cản sở hữu vốn nước ngoài tối đa ở mức 51% đến 70% trong các phân ngành dịch vụ lữ hành và khách sạn cao cấp, làm chậm dòng vốn đầu tư xuyên quốc gia.

Thứ hai, việc thực thi Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau về Nghề Du lịch ghi nhận sự phân hóa sâu sắc về năng lực thể chế giữa các nhóm nước. Trong khi nhóm 6 quốc gia phát triển gồm Singapore, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Indonesia và Brunei đạt tỷ lệ chuẩn hóa trên 65% cho 32 chức danh nghề nghiệp, thì nhóm 4 nước Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam mới chỉ đạt dưới 25% lao động được cấp chứng chỉ tương thích với Bộ tiêu chuẩn nghề dịch vụ khách sạn và lữ hành.

Thứ ba, cơ chế hợp tác ngoại khối theo các khuôn khổ đa phương mở rộng giúp lưu lượng du khách tăng trưởng ấn tượng bình quân 8,5% mỗi năm. Dẫu vậy, cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại dịch vụ du lịch vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn, thời gian xử lý các vụ việc kéo dài từ 12 đến 18 tháng do thiếu tòa án tài phán chuyên biệt và phụ thuộc nặng nề vào nguyên tắc đàm phán đồng thuận.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các hạn chế nêu trên xuất phát từ nguyên tắc đồng thuận ASEAN và tính chất tự nguyện, thiếu chế tài tài phán ràng buộc nghiêm ngặt trong việc áp dụng các điều ước quốc tế. Kết quả nghiên cứu có sự tương đồng sâu sắc với một nghiên cứu gần đây về thể chế kinh tế khu vực, khẳng định rằng sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế và hạ tầng đào tạo nghề giữa các thành viên tạo ra độ trễ pháp lý từ 3 đến 5 năm trong tiến trình nội luật hóa các cam kết.

Ý nghĩa thực tiễn của phát hiện này nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải minh bạch hóa dữ liệu pháp lý. Trong thực tế, toàn bộ dữ liệu so sánh có thể được trực quan hóa thông qua một bảng tổng hợp đối chiếu mức độ cam kết mở cửa thị trường của 10 quốc gia thành viên trên 4 phương thức cung ứng dịch vụ. Đồng thời, một biểu đồ cột so sánh tỷ lệ lao động được chuẩn hóa trên 32 vị trí việc làm giữa nhóm nước đang phát triển và nhóm nước phát triển sẽ giúp các cơ quan quản lý xác định chính xác các điểm nghẽn thể chế để có lộ trình can thiệp ưu tiên.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nội địa thông qua việc rà soát Luật Du lịch và các nghị định hướng dẫn, bảo đảm tương thích 100% với Bộ tiêu chuẩn nghề chung và cơ chế công nhận lẫn nhau cho 32 chức danh nghề du lịch; Chủ thể thực hiện: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì phối hợp cùng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội; Timeline triển khai: giai đoạn 2021-2025; Target metric: cấp chứng chỉ đạt chuẩn khu vực cho ít nhất 50.000 lao động ngành du lịch và khách sạn.

Thứ hai, nâng cấp và kết nối đồng bộ cơ sở dữ liệu chuyên ngành giữa Hội đồng nghề du lịch quốc gia và Hội đồng cấp chứng chỉ nghề du lịch với Trung tâm đăng ký lao động ASEAN; Chủ thể thực hiện: Tổng cục Du lịch và các hiệp hội nghề nghiệp; Timeline triển khai: giai đoạn 2022-2024; Target metric: rút ngắn 50% thời gian thẩm định, xác thực và cấp phép hành nghề xuyên biên giới cho các chuyên viên du lịch.

Thứ ba, thúc đẩy xây dựng các thỏa thuận bổ sung về bảo hộ quyền lợi nhà đầu tư và đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh thông qua cơ chế thị thực chung cho toàn khối; Chủ thể thực hiện: Bộ Ngoại giao, Bộ Công an phối hợp với cơ quan du lịch quốc gia các nước thành viên; Timeline triển khai: giai đoạn 2025-2030; Target metric: thúc đẩy gia tăng 30% dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào hạ tầng du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng cao cấp.

Thứ tư, thiết lập mô hình đối tác công tư trong chuyển đổi số và phát triển sản phẩm tour liên kết xuyên quốc gia; Chủ thể thực hiện: Hiệp hội Du lịch Việt Nam kết hợp cùng các tập đoàn lữ hành lớn; Timeline triển khai: định kỳ hàng năm từ năm 2021; Target metric: tạo mức tăng trưởng 20% doanh thu từ các chương trình du lịch kết nối đa điểm đến trong khu vực.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách du lịch, bao gồm Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Tổng cục Du lịch: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn vững chắc phục vụ việc điều chỉnh chính sách, đàm phán các hiệp định song phương, đa phương và nội luật hóa 32 tiêu chuẩn nghề chung cho thị trường lao động trong nước.

Thứ hai, doanh nghiệp lữ hành, chuỗi khách sạn và nhà đầu tư du lịch quốc tế: Nghiên cứu giúp doanh nghiệp nắm bắt tường tận hành lang pháp lý, nhận diện các quyền lợi về hiện diện thương mại và dịch chuyển thể nhân, từ đó xây dựng phương án kinh doanh tối ưu tại 10 thị trường Đông Nam Á và tuyển dụng nhân sự chất lượng cao.

Thứ ba, trường đại học, viện nghiên cứu và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị để đổi mới chương trình giảng dạy, thiết kế khung đào tạo tương thích với tiêu chuẩn chung, hướng tới mục tiêu cung cấp hơn 10.000 cử nhân và kỹ thuật viên lành nghề mỗi năm cho thị trường khu vực.

Thứ tư, học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Luật quốc tế, Quan hệ quốc tế và Du lịch học: Đề tài mang lại nguồn tư liệu học thuật phong phú, minh chứng sống động về phương pháp nghiên cứu luật so sánh và hệ thống hóa 45 văn kiện điều ước quốc tế chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

Khung pháp luật ASEAN về phát triển dịch vụ du lịch bao gồm những văn kiện cốt lõi nào? Khung pháp lý được kiến tạo bởi Hiến chương ASEAN, Hiệp định Khung về Dịch vụ của ASEAN, Hiệp định Du lịch ASEAN năm 2002 và Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau về Nghề Du lịch. Các văn kiện này quy định cơ chế xóa bỏ rào cản thương mại cho 32 chức danh nghề nghiệp, tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng giữa 10 quốc gia thành viên.

Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau về Nghề Du lịch mang lại lợi ích cụ thể gì cho nhân lực Việt Nam? Thỏa thuận cho phép người lao động sở hữu chứng chỉ nghề hợp chuẩn khu vực được quyền tìm kiếm việc làm và hành nghề tự do tại 10 nước thành viên mà không cần đào tạo lại. Trong thực tế, cơ chế này giúp người lao động tăng cơ hội tiếp cận thị trường việc làm cao cấp và gia tăng mức thu nhập từ 30% đến 50%.

Trở ngại lớn nhất trong việc mở cửa thị trường dịch vụ du lịch nội khối ASEAN hiện nay là gì? Trở ngại lớn nhất là sự khác biệt về luật đầu tư nội địa, nơi nhiều quốc gia áp mức trần sở hữu vốn nước ngoài dưới 70% đối với dịch vụ lữ hành. Ngoài ra, sự chênh lệch trình độ phát triển giữa 4 nước đang phát triển và 6 nước phát triển tạo ra độ trễ pháp lý từ 3 đến 5 năm trong chuẩn hóa chuyên môn.

Hệ thống thể chế nào chịu trách nhiệm giám sát và chứng nhận nghề du lịch trong khu vực? Hệ thống vận hành thông qua Ủy ban Giám sát Nghề Du lịch ASEAN phối hợp chặt chẽ với Hội đồng nghề du lịch quốc gia và Hội đồng cấp chứng chỉ nghề tại mỗi nước. Toàn bộ thông tin nhân sự và năng lực chuyên môn của người lao động được đồng bộ, lưu trữ tập trung tại Trung tâm đăng ký lao động ASEAN.

Doanh nghiệp du lịch Việt Nam cần thực hiện các biện pháp gì để nắm bắt thời cơ hội nhập? Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi quy trình quản trị, chuẩn hóa kỹ năng chuyên môn của đội ngũ nhân sự theo 32 chức danh nghề chung và đào tạo ngoại ngữ cho 100% hướng dẫn viên, nhân sự điều hành tour. Bên cạnh đó, việc liên kết với các đối tác tại Thái Lan, Singapore sẽ tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn trọng tâm:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung pháp lý đa tầng của ASEAN về tự do hóa và hợp tác phát triển thương mại dịch vụ du lịch.
  • Phân tích sâu sắc bản chất pháp lý của Hiệp định Du lịch ASEAN và Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau đối với 10 quốc gia thành viên.
  • Nhận diện chính xác các rào cản về tỷ lệ sở hữu vốn và khoảng trống thể chế đào tạo nghề giữa nhóm nước đang phát triển và phát triển.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược, khả thi nhằm nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam giai đoạn 2021-2030.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp và thúc đẩy liên kết chính sách cho toàn khu vực.

Bước tiếp theo mang tính quyết định trong giai đoạn 2021-2025 là đẩy mạnh nội luật hóa và số hóa dữ liệu chứng chỉ nghề trên hệ thống chung. Quý độc giả hãy đón đọc toàn văn luận văn thạc sĩ để nắm bắt trọn vẹn những phân tích pháp lý chuyên sâu và giải pháp đột phá cho ngành du lịch nước nhà trong kỷ nguyên hội nhập toàn diện.