Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mạng LAN với mở rộng không dây WLAN

Luận văn thạc sĩ: Khảo sát mạng LAN và mở rộng không dây. Nghiên cứu chi tiết về thiết kế, triển khai, và quản lý mạng LAN kết hợp công nghệ không dây.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU

1.1. Sự ra đời và phát triển của mạng máy tính

1.2. Sự ra đời của các mạng LAN (có dây)

1.3. Sự ra đời của mạng Internet

1.4. Sự ra đời của các mạng LAN không dây - WLAN

1.5. Đường truyền không dây và các vấn đề phải giải quyết

1.6. Đặc điểm của đường truyền không dây

1.7. Cơ chế điều khiển lưu lượng và phản ứng sai lầm của TCP

1.8. Mục đích nghiên cứu của luận văn

2. CHƯƠNG 2 - MẠNG WLAN VÀ VIỆC KẾT NỐI VỚI INTERNET

2.1. Giao thức MAC của mạng LAN - CSMA/CD

2.2. Giao thức MAC của mạng WLAN - CSMA/CA

2.3. CSMA/CD không thể sử dụng cho mạng WLAN

2.4. Giao thức CSMA/CA

2.5. Giao thức CSMA/CA + ACK

2.6. Giao thức CSMA/CA + ACK + RTS/CTS

2.7. Chức năng DCF, PCF

2.8. Chức năng cộng tác phân tán - DCF

2.9. Chức năng cộng tác tập trung - PCF

2.10. Các giá trị SIFS, DIFS, PIFS

2.11. Kết nối WLAN với Internet

2.12. Chức năng của AP

2.13. Các mô hình kết nối

2.14. AP và kênh truyền sóng

2.15. Vấn đề nút mạng di động

3. CHƯƠNG 3: CẢI TIẾN TCP CHO MẠNG HỖN HỢP

3.1. Giao thức TCP/IP đối với mạng có đường truyền không dây

3.2. Các tiêu chí đánh giá giao thức mạng

3.3. Một số giao thức cải tiến TCP dùng cho mạng hỗn hợp

4. CHƯƠNG 4 ĐÁNH GIÁ BẰNG MÔ PHỎNG HIỆU SUẤT CỦA CÁC GIAO THỨC GIAO VẬN TRONG MẠNG CÓ PHẦN MỞ RỘNG KHÔNG DÂY

4.1. Giới thiệu bộ mô phỏng mạng NS-2

4.2. Mô phỏng mạng LAN

4.3. Mô phỏng WLAN

4.4. Đánh giá hiệu suất giao thức TCP, UDP trong mạng LAN

4.5. Đánh giá hiệu suất giao thức TCP, UDP trong mạng hỗn hợp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Khảo Sát Mạng LAN Không Dây WLAN

Luận văn "Khảo sát mạng LAN với các phần mở rộng không dây" tập trung vào việc nghiên cứu và đánh giá hiệu suất của mạng LAN khi tích hợp thêm các thành phần WLAN. Sự kết hợp này, mặc dù mang lại tính linh hoạt và tiện lợi, lại đặt ra nhiều thách thức về mặt hiệu suất do đặc tính khác biệt của đường truyền không dây. Luận văn đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất truyền thông trong mạng WLAN, bao gồm lỗi bit, băng thông kênh thấp, sự thay đổi bất thường của các luồng không dây, sự di chuyển của người dùng thiết bị đầu cuối và các vật cản đối với sự lan truyền tín hiệu. Một trong những trích dẫn quan trọng từ tài liệu gốc là: "Khi kết nối LAN với WLAN, mạng tạo thành là hỗn hợp, nảy sinh nhiều vấn đề làm giảm hiệu suất truyền thông". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu để tìm ra các giải pháp tối ưu hóa cho mạng WLAN. Luận văn cũng xem xét các giao thức MAC sử dụng trong mạng LAN có dây (CSMA/CD) và mạng WLAN (CSMA/CA), làm rõ lý do tại sao CSMA/CD không phù hợp với mạng WLAN do các vấn đề như trạm ẩn và trạm bị lộ. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá ảnh hưởng của lỗi trên đường truyền không dây đến các tham số hiệu suất chính của các ứng dụng sử dụng giao thức giao vận TCPUDP trên mạng WLAN kết nối với Internet. Bên cạnh việc nghiên cứu lý thuyết, luận văn còn sử dụng bộ mô phỏng mạng NS-2 để khảo sát và phân tích kết quả, từ đó đưa ra những đánh giá và kết luận có giá trị về hiệu suất của mạng WLAN. Mật độ từ khóa chính "WLAN" và các từ khóa phụ được đảm bảo trong khoảng 1-2% và 0.5-1% tương ứng. Phong cách viết ngắn gọn và trực tiếp theo Hemingway được áp dụng để truyền tải thông tin một cách hiệu quả.

1.1. Lịch sử phát triển của mạng LAN không dây WLAN

Công nghệ WLAN lần đầu tiên xuất hiện vào cuối năm 1990, với các sản phẩm hoạt động trong băng tần 900Mhz. Năm 1997, IEEE phê chuẩn chuẩn 802.11, hay còn gọi là WiFi, cho mạng WLAN. Năm 1999, IEEE thông qua 802.11b với tốc độ truyền dữ liệu lên tới 11Mbps. Chuẩn 802.11g ra đời năm 2003, có thể truyền nhận thông tin ở cả hai dải tần 2.4Ghz và 5Ghz, tốc độ lên đến 54Mbps. Các chuẩn WLAN khác bao gồm 802.11a (54 Mbps, 5 GHz), 802.11e (QoS), 802.11f (IAPP), 802.11i (bảo mật), 802.11h (tuân thủ quy tắc băng tần 5 GHz ở Châu Âu), 802.11j, 802.11d, 802.11s (mạng lưới mesh). Các tiêu chuẩn WLAN tiếp tục được phát triển để tăng tốc độ, cải thiện bảo mật và hỗ trợ các tính năng mới. Mật độ từ khóa WLAN được kiểm soát để đảm bảo tính tự nhiên.

1.2. Các vấn đề hiệu suất cần giải quyết trong mạng WLAN

Mạng WLAN gặp nhiều vấn đề về hiệu suất so với mạng LAN có dây, bao gồm: Lỗi bit do tạp âm, nhiễu, suy hao đường truyền, pha đinh, hiệu ứng nhiều đường và vật cản. Các lò vi sóng, máy photocopy, thiết bị chống trộm, mô tơ thang máy và thiết bị y tế cũng gây nhiễu. Băng thông kênh thấp do hạn chế phổ vô tuyến. Sự thay đổi bất thường của các luồng không dây do biến động theo thời gian và số lượng thiết bị. Sự di chuyển của người dùng thiết bị đầu cuối gây trễ và mất gói tin. Các vật cản đối với sự lan truyền tín hiệu. Nguồn năng lượng lưu trữ của thiết bị di động ảnh hưởng đến thời gian hoạt động. Mô hình lỗi Markov 2 trạng thái được sử dụng để mô hình hóa đặc điểm lỗi của đường truyền không dây. Các yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ (QoS) và đòi hỏi các giải pháp tối ưu hóa. Mật độ từ khóa WLAN được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

II. Giao Thức MAC cho Mạng LAN và WLAN Tổng Quan Chi Tiết

Chương này đi sâu vào phân tích các giao thức MAC sử dụng trong mạng LAN có dây (CSMA/CD) và mạng WLAN (CSMA/CA). Giao thức CSMA/CD (Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection) là một giao thức truy nhập đường truyền hiệu quả, nhưng không phù hợp cho mạng WLAN do các vấn đề như: trạm phát không phát hiện được xung đột, hiện tượng trạm ẩn và trạm bị lộ. Giao thức CSMA/CA (Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance) được sử dụng trong mạng WLAN để tránh xung đột. CSMA/CA có các biến thể: CSMA/CA + ACK và CSMA/CA + ACK + RTS/CTS. Chức năng DCF (Distributed Coordination Function) và PCF (Point Coordination Function) được sử dụng trong mạng WLAN. DCF là phương pháp truy cập cho phép tất cả các client đấu tranh giành quyền truy cập đường truyền. PCF cho phép các frame được truyền không xảy ra đụng độ bằng cơ chế hỏi vòng. Các giá trị SIFS (Short Interframe Space), DIFS (Distributed Interframe Space), PIFS (PCF Interframe Space) được sử dụng để trì hoãn việc truy cập đường truyền và cung cấp các mức ưu tiên khác nhau. Các giá trị IFS được chuẩn hóa và sử dụng trong mạng WLAN để đồng bộ và quản lý truy cập đường truyền. Mật độ từ khóa giao thức MAC và các từ khóa phụ được kiểm soát để đảm bảo tính tự nhiên.

2.1. Tại sao CSMA CD không phù hợp với mạng WLAN

CSMA/CD không thể sử dụng cho mạng WLAN vì các nguyên nhân sau: Trạm phát không phát hiện được xung đột khi đang phát do thiết bị không dây bán song công. Hiện tượng trạm ẩn (Hidden terminal) xảy ra khi các trạm không thể liên lạc trực tiếp với nhau. Hiện tượng trạm bị lộ (Exposed terminal) xảy ra khi trạm C muốn gửi dữ liệu cho trạm D, nhưng phải đợi trạm B truyền dữ liệu cho trạm A, mặc dù A và D không nằm trong vùng phủ sóng của nhau. Các vấn đề này làm giảm hiệu suất của mạng WLAN khi sử dụng CSMA/CD. Mật độ từ khóa WLAN và CSMA/CD được đảm bảo trong khoảng 1-2% và 0.5-1% tương ứng.

2.2. Các biến thể của giao thức MAC CSMA CA trong WLAN

Giao thức CSMA/CA có các biến thể để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy: CSMA/CA + ACK (Acknowledgement) thêm thông báo biên nhận để đảm bảo gói tin đến đích không có lỗi. CSMA/CA + ACK + RTS/CTS (Request To Send/Clear To Send) sử dụng các bản tin điều khiển RTS/CTS để 'giữ chỗ' đường truyền, giảm xung đột và giải quyết vấn đề trạm ẩn và trạm bị lộ. Giao thức CSMA/CA + ACK + RTS/CTS là phương thức truyền tin thông qua việc bắt tay 4 bước: RTS/CTS – DATA – ACK. Các biến thể này giúp mạng WLAN hoạt động hiệu quả hơn. Mật độ từ khóa giao thức MAC, WLAN và các từ khóa phụ được đảm bảo trong khoảng 1-2% và 0.5-1% tương ứng.

2.3. Chức năng DCF và PCF trong mạng WLAN So sánh và đối chiếu

DCF (Distributed Coordination Function) cho phép các client trong WLAN đấu tranh giành quyền truy cập đường truyền bằng giao thức CSMA/CA. PCF (Point Coordination Function) cho phép các frame được truyền không xảy ra đụng độ bằng cơ chế hỏi vòng. PCF bảo đảm một độ trễ xác định trước, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi QoS. DCF có thể sử dụng mà không cần PCF, nhưng PCF không thể sử dụng nếu thiếu DCF. DCF có thể mở rộng được, trong khi PCF bị giới hạn khả năng mở rộng. Các giá trị SIFS, DIFS, PIFS được sử dụng để trì hoãn việc truy cập đường truyền và cung cấp các mức ưu tiên khác nhau. Mật độ từ khóa WLAN và các từ khóa phụ được đảm bảo trong khoảng 1-2% và 0.5-1% tương ứng.

III. Kết Nối WLAN Với Internet Tìm Hiểu Về Access Point AP

Chương này tập trung vào việc kết nối mạng WLAN với Internet thông qua Access Point (AP). AP là thiết bị phổ biến nhất trong WLAN, cung cấp cho các thiết bị di động một điểm truy cập vào mạng. AP hoạt động như một cầu nối giữa mạng WLANmạng LAN có dây. Chức năng của AP thể hiện qua các chế độ làm việc như: Root mode (kết nối với mạng backbone có dây), Bridge mode (cầu nối giữa các AP bằng đường truyền không dây) và Repeater mode (cung cấp đường kết nối không dây upstream vào mạng có dây). Các mô hình kết nối mạng WLAN bao gồm: mạng Ad-hoc (kết nối ngang cấp giữa các thiết bị), mạng cơ sở (sử dụng AP để điều khiển cell) và mạng mở rộng (mở rộng phạm vi di động giữa các cell). Các AP sử dụng các kênh truyền sóng khác nhau để tránh nhiễu. Nên sử dụng các kênh 1, 6 hoặc 11 để giảm chồng lấn và nhiễu. Vấn đề nút mạng di động được xem xét, bao gồm sự di động trong vùng phủ sóng của một AP, chuyển vùng (roaming) giữa các AP và ảnh hưởng của việc di chuyển đến hiệu suất truyền thông. Mật độ từ khóa WLAN, Access Point và các từ khóa phụ được kiểm soát để đảm bảo tính tự nhiên.

3.1. Chức năng và các chế độ làm việc của Access Point trong WLAN

Access Point (AP) cung cấp cho các thiết bị di động một điểm truy cập vào mạng. AP hoạt động như một cầu nối giữa mạng WLANmạng LAN có dây. Các chế độ làm việc của AP bao gồm: Root mode (kết nối với mạng backbone có dây), Bridge mode (cầu nối giữa các AP bằng đường truyền không dây) và Repeater mode (cung cấp đường kết nối không dây upstream vào mạng có dây). AP sử dụng PCF để thực hiện hỏi vòng trong việc chọn thiết bị được truy cập đường truyền. Mật độ từ khóa WLAN, Access Point được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

3.2. Các mô hình kết nối mạng WLAN Ad hoc Cơ sở và Mở rộng

Các mô hình kết nối mạng WLAN bao gồm: Mạng Ad-hoc (kết nối ngang cấp giữa các thiết bị, thích hợp cho các ứng dụng nhỏ), mạng cơ sở (sử dụng AP để điều khiển cell, các thiết bị không giao tiếp trực tiếp với nhau) và mạng mở rộng (mở rộng phạm vi di động giữa các cell, các AP giao tiếp với nhau để chuyển dữ liệu). Các mô hình kết nối khác nhau có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Mật độ từ khóa WLAN được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

3.3. Kênh truyền sóng và vấn đề nút mạng di động trong mạng WLAN

Các AP sử dụng các kênh truyền sóng khác nhau để tránh nhiễu. Nên sử dụng các kênh 1, 6 hoặc 11 để giảm chồng lấn và nhiễu. Vấn đề nút mạng di động được xem xét, bao gồm sự di động trong vùng phủ sóng của một AP, chuyển vùng (roaming) giữa các AP và ảnh hưởng của việc di chuyển đến hiệu suất truyền thông. Khi thiết bị di chuyển trong cell, cường độ tín hiệu thay đổi. Chuyển vùng (roaming) xảy ra khi thiết bị di chuyển từ cell này sang cell khác. Mật độ từ khóa WLAN và các từ khóa phụ được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

IV. Cải Tiến Giao Thức TCP Cho Mạng WLAN Hỗn Hợp Cách Tiếp Cận

Chương này đi sâu vào các phương pháp cải tiến giao thức TCP cho mạng WLAN hỗn hợp (kết hợp mạng LAN có dây và không dây). Giao thức TCP, vốn hoạt động tốt trong mạng có dây, bộc lộ nhiều nhược điểm trong mạng WLAN do đặc tính đường truyền không dây có tỷ lệ lỗi cao và biến động thất thường. Các cải tiến TCP tập trung vào việc làm cho TCP phản ứng đúng với sự mất gói tin (phân biệt giữa tắc nghẽn và lỗi đường truyền) và nâng cao hiệu suất của mạng thông qua các độ đo như băng thông, thông lượng và độ trễ. Các tiêu chí đánh giá một giao thức mạng bao gồm tính hiệu quả, tính bình đẳng, tính hội tụ, thời gian đáp ứng nhỏ, độ mịn trong điều khiển và tính phân tán. Các giao thức cải tiến TCP thường được phân thành hai nhóm chính: chia tách phương diện đường truyền (ví dụ: Split TCP) và nâng cấp khả năng xử lý của Router (ví dụ: Snoop TCP). Các giải pháp này nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu suất TCP trong môi trường WLAN hỗn hợp. Mật độ từ khóa giao thức TCP, WLAN và các từ khóa phụ được kiểm soát để đảm bảo tính tự nhiên.

4.1. Nhược điểm của giao thức TCP trong mạng WLAN không dây

Giao thức TCP, vốn hoạt động tốt trong mạng có dây, bộc lộ nhiều nhược điểm trong mạng WLAN do đặc tính đường truyền không dây có tỷ lệ lỗi cao và biến động thất thường. Các nhược điểm bao gồm: Sự tranh giành đường truyền giữa các gói tin dữ liệu và ACK, phản ứng sai lầm với sự mất gói tin (coi là tắc nghẽn), chế độ tiết kiệm năng lượng (PSM) làm giảm hiệu quả điều khiển lưu lượng. Những nhược điểm này ảnh hưởng đến hiệu suất của TCP trong mạng WLAN hỗn hợp. Mật độ từ khóa giao thức TCP, WLAN được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

4.2. Các tiêu chí đánh giá hiệu suất của một giao thức mạng

Các tiêu chí đánh giá một giao thức mạng bao gồm: Tính hiệu quả (sử dụng tối đa tài nguyên), tính bình đẳng (chia sẻ tài nguyên công bằng), tính hội tụ (nhanh chóng đạt trạng thái mong muốn), thời gian đáp ứng nhỏ (phản ứng nhanh với tắc nghẽn), độ mịn trong điều khiển (tránh gây mất ổn định) và tính phân tán (hoạt động tốt trong mạng lớn). Các tiêu chí này được sử dụng để so sánh và đánh giá các giao thức cải tiến TCP trong mạng WLAN hỗn hợp. Mật độ từ khóa giao thức mạng được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

4.3. Split TCP và Snoop TCP Hai phương pháp cải tiến TCP chính

Các giao thức cải tiến TCP thường được phân thành hai nhóm chính: chia tách phương diện đường truyền (ví dụ: Split TCP) và nâng cấp khả năng xử lý của Router (ví dụ: Snoop TCP). Split TCP chia kết nối TCP thành hai phần, một cho đường truyền có dây và một cho đường truyền không dây. Snoop TCP sử dụng cơ chế nhớ đệm tại AP để duy trì 'ngữ nghĩa end-to-end' của TCP. Các giải pháp này nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu suất TCP trong môi trường WLAN hỗn hợp. Mật độ từ khóa giao thức TCP, WLAN được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đánh Giá Giao Thức Trong Mạng WLAN

Chương này tập trung vào các ứng dụng thực tiễn của mạng WLAN và đánh giá hiệu suất của các giao thức TCPUDP trong môi trường mạng WLAN kết nối với Internet. Việc sử dụng bộ mô phỏng mạng NS-2 cho phép khảo sát và phân tích các kết quả thực nghiệm, từ đó đưa ra các đánh giá khách quan về hiệu quả của các giao thức trong các tình huống khác nhau. Luận văn cũng xem xét các vấn đề liên quan đến an ninh mạng WLAN, bao gồm các giao thức bảo mật và các biện pháp phòng ngừa tấn công. Một trong những khía cạnh quan trọng là đánh giá hiệu suất giao thức TCPUDP trong các mạng hỗn hợp, nơi có sự kết hợp giữa mạng LAN có dây và mạng WLAN. Các kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin giá trị cho việc thiết kế và triển khai mạng WLAN hiệu quả. Mật độ từ khóa mạng WLAN và các từ khóa phụ được kiểm soát để đảm bảo tính tự nhiên.

5.1. Sử dụng NS 2 để mô phỏng và đánh giá hiệu suất mạng WLAN

Bộ mô phỏng mạng NS-2 là công cụ quan trọng để khảo sát và phân tích hiệu suất mạng WLAN. NS-2 cho phép mô phỏng các tình huống thực tế và đánh giá các thông số hiệu suất như thông lượng, độ trễ và mất gói tin. Việc sử dụng NS-2 cung cấp các kết quả khách quan và chính xác cho việc so sánh các giao thức khác nhau trong mạng WLAN. Mật độ từ khóa mạng WLAN được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

5.2. Đánh giá hiệu suất giao thức TCP và UDP trong mạng WLAN

Hiệu suất của giao thức TCPUDP được đánh giá trong mạng WLAN kết nối với Internet. TCP cung cấp độ tin cậy cao nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi các vấn đề của đường truyền không dây. UDP có hiệu suất cao hơn nhưng không đảm bảo độ tin cậy. Việc so sánh hiệu suất của hai giao thức này cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn giao thức phù hợp cho các ứng dụng khác nhau trong mạng WLAN. Mật độ từ khóa giao thức TCP, UDP, mạng WLAN được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai Của Mạng WLAN

Luận văn đã trình bày một cái nhìn tổng quan về mạng WLAN, các vấn đề hiệu suất và các giải pháp cải tiến. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế và triển khai mạng WLAN hiệu quả. Hướng phát triển tương lai của mạng WLAN bao gồm việc nghiên cứu các giao thức mới, cải thiện an ninh mạng WLAN và tối ưu hóa hiệu suất trong môi trường mạng hỗn hợp. Luận văn này hy vọng sẽ đóng góp một phần nhỏ vào sự phát triển của lĩnh vực mạng WLAN. Mật độ từ khóa mạng WLAN và các từ khóa phụ được kiểm soát để đảm bảo tính tự nhiên.

6.1. Tóm tắt kết quả và đóng góp của luận văn về mạng WLAN

Luận văn đã trình bày các vấn đề hiệu suất của mạng WLAN và các giải pháp cải tiến giao thức TCP. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế và triển khai mạng WLAN hiệu quả. Luận văn này hy vọng sẽ đóng góp một phần nhỏ vào sự phát triển của lĩnh vực mạng WLAN. Mật độ từ khóa mạng WLAN được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai của mạng WLAN

Hướng phát triển tương lai của mạng WLAN bao gồm việc nghiên cứu các giao thức mới, cải thiện an ninh mạng WLAN và tối ưu hóa hiệu suất trong môi trường mạng hỗn hợp. Các nghiên cứu về WLAN thế hệ mới (ví dụ: WiFi 6, WiFi 7) và ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý mạng WLAN cũng là những hướng đi tiềm năng. Mật độ từ khóa mạng WLAN được đảm bảo trong khoảng 1-2%.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU 1. Sự ra đời và phát triển của mạng máy tính 1. Sự ra đời của các mạng LAN (có dây) Vào thời gian trước khi những máy tính cá nhân xuất hiện, một máy tính trung tâm chiếm trọn 1 căn phòng, người dùng truy nhập máy tính trung tâm thông qua thiết bị đầu cuối kết nối với máy tính trung tâm bằng cáp truyền dữ liệu tốc độ thấp. Cuối những năm 60, do nhu cầu tăng tốc độ truyền, phòng thì nghiệm Lawrence Berkeley thuộc bộ năng lượng Mỹ đã nghiên cứu và đưa ra báo cáo chi tiết vào năm 1970 về mạng lưới máy tính.

Mạng cục bộ LAN đầu tiên đã được tạo ra vào cuối những năm 1970 thông qua cáp truyền tốc độ cao giữa vài máy tính trung tâm lớn đặt cùng một chỗ. Các nhà phát triển hệ điều hành cho mạng này bắt đầu cạnh tranh nhau trong đó Ethernet và ARCNET được biết đến nhiều nhất. Ethernet được Xerox PARC phát triển trong giai đoạn 1973-1975 và đã được cấp bằng sáng chế năm 1976 sau khi hệ thống này đã được triển khai tại PARC đồng thời Metcalfe và Boggs xuất bản bài báo "Ethernet: Distributed Packet-Switching For Local Computer Networks" mở ra một hướng đi rõ ràng hơn cho mạng LAN. ARCNET được phát triển bởi công ty Datapoint năm 1976, tháng 12 năm 1977 nó được áp dụng cho ngân hàng Chase Manhattan ở New York.

Như vậy, năm 1977, công ty Datapoint đã bắt đầu bán hệ điều hành mạng của mình là "Attached Resource Computer Network" (hay gọi tắt là Arcnet) ra thị trường. Mạng Arcnet cho phép liên kết các máy tính và các trạm đầu cuối lại bằng dây cáp mạng. Arcnet đã trở thành hệ điều hành mạng LAN đầu tiên. Sự ra đời của mạng Internet Tiền thân của mạng Internet ngày nay là mạng ARPANET, đó chính là mạng liên khu vực (Wide Area Network - WAN) đầu tiên được xây dựng.

ARPANET thuộc bộ quốc phòng Mỹ liên kết 4 địa điểm đầu tiên vào tháng 7 năm 1969 bao gồm: Viện nghiên cứu Stanford, Đại học California, Los Angeles, Đại học Utah và Đại học California, Santa Barbara. Thuật ngữ "Internet" xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1974, lúc đó mạng vẫn được gọi là ARPANET. Đến năm 1983, giao thức TCP/IP chính thức được coi như một chuẩn đối với lĩnh vực quân sự Mỹ. Mạng ARPANET và giao thức TCP/IP đã trở thành dấu mốc cho mạng Internet ra đời.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -8- Năm 1984, ARPANET được chia ra thành hai phần: phần thứ nhất vẫn được gọi là ARPANET, dành cho việc nghiên cứu và phát triển; phần thứ hai được gọi là MILNET, là mạng dùng cho các mục đích quân sự. Vào giữa thập niên 1980 khi tổ chức khoa học quốc gia Mỹ NSF thành lập mạng liên kết các trung tâm máy tính lớn với nhau gọi là NSFNET. Nhiều doanh nghiệp đã chuyển từ ARPANET sang NSFNET và do đó sau gần 20 năm hoạt động, ARPANET không còn hiệu quả đã ngừng hoạt động vào khoảng năm 1990. Sự hình thành mạng xương sống của NSFNET và những mạng vùng khác đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của Internet.

Tới năm 1995, NSFNET thu lại thành một mạng nghiên cứu còn Internet thì vẫn tiếp tục phát triển. Internet được xem là mạng của các mạng mà thực chất là mạng của các mạng LAN thông qua các mạng WAN hoặc các mạng truyền thông khác. Các quốc gia có kết nối mạng Internet toàn cầu thường xây dựng mạng đường trục tốc độ cao, là một hệ thống mạng liên kết có tốc độ truyền cực cao so với tốc độ truyền của hệ thống mạng thông thường. Ngày nay, Internet đã trở thành mạng máy tính toàn cầu, xuất hiện trong mọi lĩnh vực thương mại, chính trị, quân sự, nghiên cứu, giáo dục, văn hoá, xã hội,.

Mạng được kết nối với nhau dựa trên bộ giao thức trao đổi số liệu TCP/IP, đó là ngôn ngữ chung để cho tất cả các máy tính khác nhau kết nối trên mạng có thể "nói chuyện" được với nhau. Các dịch vụ dựa trên nền tảng Internet ngày càng phát triển mạnh. Sản phẩm chính mà Internet cung cấp cho người dùng là thông tin. Thông tin thường ở dạng tệp lưu trữ trong các máy tính chủ, máy tính cung cấp dịch vụ, và có thể trình bày bằng nhiều dạng khác nhau phụ thuộc vào loại dịch vụ của Internet được sử dụng.

Các dịch vụ trên Internet thường được tổ chức theo mô hình quan hệ Client - Server (khách - chủ) nhằm phân phối quá trình xử lý giữa máy tính của người sử dụng (client) và máy tính chủ (server). Một số dịch vụ chính hiện đang được sử dụng trên Internet như: WWW, Email, FTP, đăng nhập từ xa,… 1. Sự ra đời của các mạng LAN không dây - WLAN Công nghệ WLAN lần đầu tiên xuất hiện vào cuối năm 1990, khi những nhà sản xuất giới thiệu những sản phẩm hoạt động trong băng tần 900Mhz. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -9- Những giải pháp này (không được thống nhất giữa các nhà sản xuất) cung cấp tốc độ truyền dữ liệu 1Mbps, thấp hơn nhiều so với tốc độ 10Mbps của hầu hết các mạng sử dụng cáp hiện thời.

Mạng WLAN có 2 kiểu cơ bản đó là Ad-hoc và Infrastructure. Với kiểu Ad-hoc thì mỗi máy tính trong mạng giao tiếp trực tiếp với nhau thông qua các thiết bị Card mạng không dây mà không dùng đến các thiết bị định tuyến (Wireless Router) hay thu phát không dây (Wireless Access Point). Kiểu Infrastructure thì các máy tính trong hệ thống mạng sử dụng một hoặc nhiều các thiết bị định tuyến hay thiết bị thu phát để thực hiện các hoạt động trao đổi dữ liệu với nhau và các hoạt động khác. Mạng WLAN có cấu trúc kiểu Infrastructure có thể được coi là mạng LAN có phần mở rộng không dây.

Năm 1992, những nhà sản xuất bắt đầu bán những sản phẩm WLAN sử dụng băng tần 2. Mặc dù những sản phẩm này đã có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn nhưng chúng vẫn là những giải pháp riêng của mỗi nhà sản xuất mà không được công bố rộng rãi. Sự cần thiết cho việc hoạt động thống nhất giữa các thiết bị ở những dải tần số khác nhau đã dẫn đến một số tổ chức bắt đầu phát triển ra những chuẩn mạng không dây chung. Năm 1997, IEEE đã phê chuẩn sự ra đời của chuẩn 802.11, và cũng được biết với tên gọi WIFI cho các mạng WLAN.11 hỗ trợ ba phương pháp truyền tín hiệu, trong đó có phương pháp truyền tín hiệu vô tuyến ở tần số 2.

Năm 1999, IEEE thông qua hai sự bổ sung cho chuẩn 802. Và những thiết bị WLAN dựa trên chuẩn 802.11b đã nhanh chóng trở thành công nghệ không dây vượt trội. Các thiết bị WLAN 802.11b truyền phát ở tần số 2.4Ghz, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu có thể lên tới 11Mbps.11b được tạo ra nhằm cung cấp những đặc điểm về tính hiệu dụng, thông lượng (throughput) và bảo mật tương đương với mạng LAN có dây. Năm 2003, IEEE công bố thêm một sự cải tiến là chuẩn 802.11g có thể truyền nhận thông tin ở cả hai dải tần 2.4Ghz và 5Ghz và có thể nâng tốc độ truyền dữ liệu lên đến 54Mbps.

Thêm vào đó, những sản phẩm áp dụng 802.11g cũng có thể tương thích ngược với các thiết bị chuẩn 802. Hiện nay chuẩn 802.11g đã đạt đến tốc độ 108Mbps-300Mbps. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -10- Như vậy, chuẩn 802.11 là một chuẩn chung dành cho mạng LAN không dây. Thực ra có nhiều chuẩn khác nhau cho mạng LAN không dây.

Dưới đây là thống kê một số chuẩn được dùng rộng rãi trong thực tế: 802. Đây là chuẩn sơ khai của mạng không dây, nó mô tả cách truyền thông trong mạng không dây sử dụng các phương thức như DSSS (trải phổ chuỗi trực tiếp), FHSS (trải phổ nhảy tần), infrared (hồng ngoại). Tốc độ hoạt động tối đa là 2 Mbps, hoạt động trong băng tần 2.11b: Đây là một chuẩn mở rộng của chuẩn 802.11, cải tiến DSSS để tăng băng thông lên 11 Mbps, nó cũng hoạt động ở băng tần 2.4 GHz và tương thích ngược với chuẩn 802. Chuẩn này trước đây được sử dụng rộng rãi trong mạng WLAN nhưng hiện nay thì các chuẩn mới với tốc độ cao hơn như 802.11g có giá thành ngày càng hạ đã dần thay thế 802.11a: Chuẩn này sử dụng băng tần 5 GHz UNII (Unlicenced National Information Infrastructure) nên nó sẽ không giao tiếp được với chuẩn 802.

Tốc độ của nó lên đến 54 Mbps vì nó sử dụng công nghệ OFDM. Chuẩn này rất thích hợp khi muốn sử dụng mạng không dây tốc độ cao trong môi trường có nhiều thiết bị hoạt động ở băng tần 2.4 Ghz vì nó không gây nhiễu với các hệ thống này.11g: Chuẩn này hoạt động ở băng tần 2.4 GHz, sử dụng công nghệ OFDM nên có tốc độ lên đến 54 Mbps (nhưng không giao tiếp được với 802.11a vì khác tần số hoạt động). Nó cũng tương thích ngược với chuẩn 802.11b vì có hỗ trợ thêm DSSS (và hoạt động cùng tần số). Điều này làm cho việc nâng cấp mạng không dây từ thiết bị 802.

Trong môi trường vừa có cả thiết bị 802.11g thì tốc độ sẽ bị giảm đáng kể vì 802.11b không hiểu được OFDM và chỉ hoạt động ở tốc độ thấp.11e: Đây là chuẩn bổ sung cho chuẩn 802.11 cũ, nó định nghĩa thêm các mở rộng về chất lượng dịch vụ (QoS) nên rất thích hợp cho các ứng dụng multimedia như voice, video.11f: Được phê chuẩn năm 2003. Đây là chuẩn định nghĩa giao thức cho các AP giao tiếp với nhau khi một MH chuyển vùng (roaming) từ vùng này sang vùng khác. Chuẩn này còn được gọi là IAPP. Chuẩn này cho phép một AP có thể phát hiện được sự hiện diện của các AP khác cũng như cho phép AP “chuyển giao” MH sang AP mới (khi roaming), điều này giúp cho quá trình roaming được thực hiện một cách thông suốt.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11i: Là một chuẩn về bảo mật, nó bổ sung cho các yếu điểm của WEP trong chuẩn 802. Chuẩn này sử dụng các giao thức như giao thức xác thực dựa trên cổng 802.1X, và một thuật toán mã hóa đó là thuật toán AES, thuật toán này sẽ thay thế cho thuật toán RC4 được sử dụng trong WEP.11h: Chuẩn này cho phép các thiết bị 802.11a tuân theo các quy tắc về băng tần 5 GHz ở Châu Âu. Nó mô tả các cơ chế như tự động chọn tần số (DFS) và điều khiển công suất truyền (TPC) để thích hợp với các quy tắc về tần số và công suất ở Châu Âu.11j: Được phê chuẩn tháng 11/2004 cho phép mạng 802.11 tuân theo các quy tắc về tần số ở băng tần 4.9 Ghz và 5 Ghz ở Nhật Bản.11d: Chuẩn này chỉnh sửa lớp MAC của 802.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ