Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống quản lý ảnh/video online - ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống quản lý ảnh, video online hiệu quả. Nghiên cứu giải pháp lưu trữ, tìm kiếm, chia sẻ đa phương tiện trực tuyến tối ưu.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

Lời cam đoan

Mục lục

1. Chương 1: GIỚI THIỆU

1.1. Sự cần thiết xây dựng hệ thống

1.2. Nội dung của luận văn

1.3. Cấu trúc của luận văn

2. Chương 2: MỘT SỐ CÔNG NGHỆ ĐỂ XÂY DỰNG HỆ THỐNG

2.1. Ngôn ngữ lập trình ASP

2.2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server

2.3. Mô hình cài đặt

2.4. Cách thức truy cập cơ sở dữ liệu (ADO

2.5. Bảo mật và cơ chế phân quyền trong hệ thống

3. Chương 3: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Các đối tượng tham gia vào hệ thống

3.2. Người quản trị hệ thống (Admin)

3.3. Người sử dụng hệ thống (User)

3.4. Khách vãng lai (User Guest)

3.5. Các yêu cầu chính mà hệ thống phải thực hiện

3.6. Phân tích yêu cầu hệ thống

3.7. Các yêu cầu chức năng

3.8. Các yêu cầu phi chức năng

3.9. Bảng chú giải

3.10. Bảng danh sách các tác nhân

3.11. Bảng chuyển đổi các yêu cầu chức năng sang ca sử dụng

3.12. Đặc tả ca sử dụng

3.13. Đặc tả bổ sung

3.14. Tính khả dụng

3.15. Tính ổn định

3.16. Tính bảo mật

3.17. Các ràng buộc thiết kế

3.18. Các sơ đồ ca sử dụng

3.19. Mô hình các ca sử dụng của Admin

3.20. Mô hình các ca sử dụng của User

3.21. Mô hình các trường hợp sử dụng của User Guest

3.22. Các biểu đồ tuần tự

3.23. Đăng nhập hệ thống

3.24. Người dùng đăng xuất khỏi hệ thống

3.25. Người dùng chỉnh sửa nội dung báo cáo

3.26. Gửi báo cáo lên hệ thống

3.27. Vô hiệu hóa bình luận

3.28. Kích hoạt bình luận

3.29. Vô hiệu hóa ảnh

3.30. Kích hoạt ảnh

3.31. Vô hiệu hóa video

3.32. Kích hoạt video

3.33. Khóa tài khoản người dùng

3.34. Mở khóa tài khoản người dùng

3.35. Thêm tài khoản admin

3.36. Chỉnh sửa tài khoản admin

3.37. Vô hiệu hóa tài khoản admin

3.38. Tìm kiếm người dùng

3.39. Thay đổi ngôn ngữ hiển thị

3.40. Cập nhật menus

3.41. Thêm bình luận

3.42. Chỉnh sửa bình luận

3.43. Tải video lên hệ thống

3.44. Thêm mật khẩu cho ảnh, video

3.45. Cập nhật từ khóa cho ảnh, video

3.46. Cập nhật quyền xem ảnh, video

3.47. Chia sẻ video

3.48. Chỉnh sửa video

3.49. Yêu thích video

3.50. Thêm ảnh, video vào album

3.51. Chỉnh sửa ảnh

3.52. Chia sẻ ảnh

3.53. Tải ảnh lên hệ thống

3.54. Kiểm tra ảnh có tính chất phản cảm

3.55. Yêu thích ảnh

3.56. Lấy lại tài khoản từ hệ thống

3.57. Cập nhật ảnh bìa

3.58. Cập nhật ảnh đại diện

3.59. Cập nhật thông tin cá nhân

3.60. Đăng ký tài khoản vào hệ thống

3.61. Nhận dạng hình ảnh

3.62. Biểu đồ lớp đăng nhập hệ thống

3.63. Biểu đồ lớp đăng ký thành viên

3.64. Biểu đồ lớp quản lý ảnh/video

3.65. Biểu đồ lớp quản lý người dùng

3.66. Biểu đồ lớp trao đổi thông tin

3.67. Biểu đồ lớp quản lý hệ thống

3.68. Biểu đồ lớp quản lý tìm kiếm

3.69. Thiết kế dữ liệu

3.70. Mô hình dữ liệu logic ở dạng sơ đồ

3.71. Danh sách các bảng dữ liệu

3.72. Danh sách các thành phần của lược đồ dữ liệu

3.73. Danh sách các thuộc tính của từng thành phần

3.74. Thiết kế kiến trúc

4. Chương 4: CÀI ĐẶT

4.1. Cài đặt chương trình

4.2. Triển khai và thử nghiệm chương trình

5. Chương 5: TỔNG KẾT

5.1. Hướng phát triển

5.2. Xây dựng hoàn thiện hệ thống

5.3. Mở rộng thêm các chức năng edit Ảnh/Video

5.4. Sử dụng AI cho việc nhận diện Ảnh và Video

5.5. Tăng cường quảng cáo giới thiệu hệ thống tới người dùng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Quản Lý Ảnh Video Online Hiện Đại

Trong kỷ nguyên số, internet đóng vai trò then chốt trong mọi mặt đời sống, từ kinh tế, xã hội đến giải trí và học tập. Nhu cầu chia sẻ thông tin qua ảnh video ngày càng tăng cao, thúc đẩy sự phát triển của các thiết bị chụp ảnh, quay phim thông minh. Mỗi bức ảnh, thước phim đều mang một câu chuyện riêng, thôi thúc người dùng lưu giữ và chia sẻ. Thương mại điện tử và bán hàng online cũng phụ thuộc rất nhiều vào hình ảnh sản phẩm. Do đó, việc xây dựng một hệ thống lưu trữ ảnh video trực tuyến là vô cùng cần thiết. Luận văn này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống như vậy, đáp ứng nhu cầu quản lý media online và chia sẻ ảnh video một cách hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý ảnh video trực tuyến

Việc quản lý ảnh video trực tuyến trở nên vô cùng quan trọng trong bối cảnh ngày nay, khi số lượng ảnh và video được tạo ra mỗi ngày tăng lên theo cấp số nhân. Các thiết bị lưu trữ cá nhân thường xuyên gặp phải tình trạng hết dung lượng, và rủi ro mất dữ liệu do hỏng hóc thiết bị luôn tiềm ẩn. Hơn nữa, việc chia sẻ ảnh và video với bạn bè, người thân trở nên khó khăn nếu dữ liệu chỉ được lưu trữ cục bộ. Một hệ thống quản lý media online giúp giải quyết những vấn đề này bằng cách cung cấp không gian lưu trữ ảnh video đám mây an toàn, tiện lợi và dễ dàng chia sẻ.

1.2. Ứng dụng quản lý ảnh video trong thương mại điện tử

Trong lĩnh vực thương mại điện tử, ảnh video đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu và quảng bá sản phẩm. Các doanh nghiệp cần có một nền tảng để lưu trữ ảnh video chất lượng cao và dễ dàng chia sẻ với các đối tác và khách hàng. Một giải pháp quản lý ảnh video hiệu quả giúp các doanh nghiệp kiểm soát được chất lượng hình ảnh sản phẩm, đảm bảo tính nhất quán trong thông tin truyền tải và nâng cao hiệu quả marketing.

II. Thách Thức Yêu Cầu Hệ Thống Quản Lý Ảnh Video Online

Mặc dù có nhiều hệ thống quản lý ảnh video online hiện có, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Các hệ thống hiện tại thường có máy chủ đặt ở nước ngoài, gây ra tình trạng tải chậm hoặc giảm chất lượng ảnh video. Nhiều hệ thống yêu cầu trả phí hoặc giới hạn dung lượng lưu trữ ảnh video. Bên cạnh đó, thiếu cơ chế tự động phân loại ảnh video và gắn thẻ từ khóa (metadata) ảnh video, gây khó khăn cho việc tìm kiếm ảnh video và quảng bá sản phẩm. Luận văn này tập trung giải quyết các thách thức này, hướng đến một hệ thống quản lý ảnh video online thân thiện, hiệu quả và phù hợp với người dùng Việt Nam.

2.1. Nhược điểm của các nền tảng chia sẻ ảnh video hiện tại

Các nền tảng chia sẻ ảnh video phổ biến hiện nay như YouTube, Flickr, Google Photos, OneDrive, thường có những nhược điểm sau: Tốc độ tải chậm do máy chủ đặt ở nước ngoài, giới hạn dung lượng lưu trữ ảnh video miễn phí, chất lượng ảnh video bị giảm khi tải lên, thiếu tính năng tự động phân loại và gắn thẻ từ khóa, và ít hỗ trợ tiếng Việt. Những hạn chế này gây ra nhiều bất tiện cho người dùng, đặc biệt là người dùng Việt Nam.

2.2. Yêu cầu đối với một hệ thống quản lý ảnh video hiệu quả

Một hệ thống quản lý ảnh video hiệu quả cần đáp ứng các yêu cầu sau: Tốc độ tải nhanh và ổn định, dung lượng lưu trữ ảnh video lớn và có khả năng mở rộng, chất lượng ảnh video được giữ nguyên khi tải lên, có cơ chế tự động phân loại và gắn thẻ từ khóa, hỗ trợ tiếng Việt, giao diện thân thiện và dễ sử dụng, tính bảo mật cao và kiểm soát truy cập ảnh video hiệu quả, và chi phí quản lý ảnh video hợp lý.

2.3. Tối ưu tìm kiếm ảnh video và quảng bá sản phẩm

Một yếu tố quan trọng của hệ thống quản lý media online là khả năng tìm kiếm ảnh video hiệu quả. Hệ thống cần có cơ chế tự động gắn thẻ từ khóa (metadata) cho ảnh video, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm ảnh video theo chủ đề, nội dung, hoặc các tiêu chí khác. Ngoài ra, hệ thống cũng cần hỗ trợ các tính năng chia sẻ và quảng bá ảnh video trên các mạng xã hội và các kênh truyền thông khác, giúp các doanh nghiệp tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng và quảng bá sản phẩm.

III. Giải Pháp Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Ảnh Video Online Tối Ưu

Luận văn đề xuất giải pháp xây dựng một hệ thống quản lý ảnh video online tối ưu, tập trung vào các yếu tố: lưu trữ ảnh video đám mây an toàn, tốc độ tải nhanh, tính năng tự động phân loại ảnh video, và hỗ trợ tiếng Việt. Hệ thống sử dụng ngôn ngữ lập trình ASP.NET MVC và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server, đảm bảo tính ổn định, khả năng mở rộng và dễ dàng bảo trì. Ngoài ra, hệ thống tích hợp các công nghệ mới như AI trong quản lý ảnh video để nâng cao hiệu quả và trải nghiệm người dùng.

3.1. Sử dụng ASP.NET MVC và SQL Server

Việc lựa chọn ASP.NET MVC và SQL Server làm nền tảng phát triển hệ thống là một quyết định chiến lược. ASP.NET MVC cung cấp một framework mạnh mẽ để xây dựng các ứng dụng web động, với khả năng tách biệt các thành phần (Model, View, Controller) giúp dễ dàng quản lý và bảo trì code. SQL Server là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mạnh mẽ, có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

3.2. Tích hợp AI trong quản lý ảnh video

Việc tích hợp AI trong quản lý ảnh video mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: Tự động phân loại ảnh video theo chủ đề, nội dung, hoặc đối tượng, nhận diện khuôn mặt trong video, nhận diện đối tượng trong ảnh, và tự động gắn thẻ từ khóa (metadata) cho ảnh video. Những tính năng này giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm ảnh video và quản lý thư viện ảnh video của mình.

3.3. Thiết kế giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng

Một giao diện người dùng (UI) quản lý ảnh video thân thiện và dễ sử dụng là yếu tố quan trọng để thu hút người dùng. Giao diện cần được thiết kế đơn giản, trực quan và dễ điều hướng. Người dùng cần dễ dàng tải lên ảnh video, quản lý thư viện ảnh video, tìm kiếm ảnh video, chia sẻ ảnh video, và chỉnh sửa ảnh video. Hơn nữa, hệ thống cần có các hướng dẫn chi tiết để giúp người dùng làm quen với các tính năng của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Hệ Thống Quản Lý

Hệ thống được xây dựng có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ nền tảng chia sẻ ảnh video cá nhân đến giải pháp quản lý ảnh video cho doanh nghiệp. Ví dụ, hệ thống có thể được sử dụng để lưu trữ ảnh video về thiết kế nhà, nội thất, hoa, cây cảnh, bonsai, tạo nền tảng chia sẻ ảnh video cho các kiến trúc sư quảng bá tác phẩm của mình. Các kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống có tốc độ tải nhanh, khả năng phân loại ảnh video chính xác, và giao diện thân thiện với người dùng.

4.1. Ứng dụng trong lĩnh vực kiến trúc và thiết kế

Hệ thống có thể được sử dụng làm nền tảng chia sẻ ảnh video cho các kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất, cho phép họ trưng bày các tác phẩm của mình và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Hệ thống cung cấp các tính năng quản lý thư viện ảnh video chuyên nghiệp, bao gồm: Phân loại theo dự án, gắn thẻ từ khóa, và quản lý quyền truy cập.

4.2. Ứng dụng quản lý ảnh video cho doanh nghiệp

Các doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống để lưu trữ ảnh video sản phẩm, quản lý media online cho các chiến dịch marketing, và chia sẻ ảnh video với các đối tác và khách hàng. Hệ thống cung cấp các tính năng bảo mật cao và kiểm soát truy cập ảnh video hiệu quả, đảm bảo an toàn cho dữ liệu của doanh nghiệp.

4.3. Đánh giá hiệu suất hệ thống quản lý

Việc đánh giá hiệu suất hệ thống quản lý là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Các chỉ số quan trọng cần được theo dõi bao gồm: Tốc độ tải lên và tải xuống, băng thông truyền tải video, dung lượng lưu trữ ảnh video, khả năng mở rộng hệ thống, và chi phí quản lý ảnh video.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Quản Lý Ảnh Video

Luận văn đã trình bày quá trình xây dựng một hệ thống quản lý ảnh video online tối ưu, đáp ứng nhu cầu lưu trữ ảnh video đám mây, chia sẻ và tìm kiếm ảnh video hiệu quả. Hệ thống có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực và mang lại nhiều lợi ích cho người dùng. Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng thêm các chức năng chỉnh sửa ảnh video online, tăng cường tính năng AI trong quản lý ảnh video, và cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) quản lý ảnh video.

5.1. Hướng phát triển và hoàn thiện hệ thống quản lý

Trong tương lai, hệ thống có thể được phát triển theo các hướng sau: Mở rộng chức năng chỉnh sửa ảnh video online, tích hợp thêm các công cụ AI trong quản lý ảnh video, cải thiện giao diện người dùng (UI) quản lý ảnh videotrải nghiệm người dùng (UX) quản lý ảnh video, và tăng cường tính bảo mật và kiểm soát truy cập ảnh video.

5.2. Sử dụng AI trong quản lý ảnh video nâng cao

Việc sử dụng AI trong quản lý ảnh video có thể được mở rộng bằng cách tích hợp thêm các tính năng như: Tự động tạo video tóm tắt từ các đoạn video dài, tự động tạo phụ đề cho video, và tự động dịch phụ đề sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.

5.3. Tăng cường quảng cáo và giới thiệu hệ thống quản lý

Để thu hút người dùng, cần tăng cường quảng cáo và giới thiệu hệ thống quản lý trên các mạng xã hội và các kênh truyền thông khác. Cần tập trung vào việc giới thiệu các tính năng độc đáo và lợi ích mà hệ thống mang lại cho người dùng.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về hệ thống sẽ xây dựng, sự cần thiết và các nhiệm vụ mà hệ thống sẽ thực hiện và đóng góp của luận văn. Chương 2: Giới thiệu và phân tích các công nghệ sẽ sử dụng trong việc phát triển hệ thống như: ngôn ngữ lập trình ASP.NET, mô hình MVC, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server. Chương 3: Trình bày quá trình phân tích thiết kế hệ thống bao gồm: phân tích các yêu cầu chức năng và phi chức năng, các mô hình use case và đặc tả use case, các mô hình lớp và các lưu đồ hoạt động, thiết kế dữ liệu, thiết kế kiến trúc, thiết kế chức năng. Chương 4: Trình bày các vấn đề liên quan đến cài đặt và triển khai hệ thống như: cài đặt giao diện, cài đặt chương trình, triển khai hệ thống trên môi trường Windows.

Chương 5: Trình bày tóm tắt các kết quả đạt được và đề xuất các hướng mở rộng, phát triển trong tương lai. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Chương 2: MỘT SỐ CÔNG NGHỆ ĐỂ XÂY DỰNG HỆ THỐNG Ngày nay có rất nhiều công cụ hỗ trợ cho việc lập trình các ứng dụng thương mại điện tử như: ASP với các ngôn ngữ script là VBScript Jscript, Macromedia Dreamweaver MX, Microsoft ASP.NET Web Maxtrix, JBuilder X, PHP, Python. Một số công cụ còn tích hợp sẵn các templates cho phép tạo ra một trang web nhanh chóng và dễ dàng. Tuy nhiên, một trong các công nghệ tiên tiến và mạnh mẽ nhất được nhắc đến nhiều nhất hiện nay vẫn phải kể đến ASP.NET MVC dựa trên nền tảng công nghệ .NET của Microsoft.

Công nghệ ASP.NET MVC mang đến cho các trang web được tạo ra từ nó có thể chạy nhanh hơn do dùng cơ chế chỉ biên dịch ra tập tin DLL lần đầu tiên triệu gọi; ngoài ra ASP.NET MVC còn hỗ trợ nhiều công cụ lập trình và cho phép sử dụng các tài nguyên đang sử dụng tự động dò tìm và khắc phục lỗi phát sinh (sử dụng cấu trúc try….catch), quản lý trạng thái giao dịch (Session State) trên nhiều Sever, sử dụng bộ nhớ truy cập nhanh, sử dụng ngôn ngữ biên dịch trang ASP.NET thay vì thông dịch như đã sử dụng trong ASP 3.0, xây dựng và triển khai các ứng dụng Web services dễ dàng … Về cơ sở dữ liệu thì có: SQL Sever, Oracle, MySQL… Việc lựa chọn một môi trường lập trình thích hợp cũng góp phần vào thành công của việc xây dựng một hệ thống Website. Với hệ thống mà tác giả đang nghiên cứu tác giả phân tích thấy hệ thống sẽ cần lựa chọn một hệ cơ sở dữ liệu cần chịu được tải lớn, và là một hệ thống phức tạp về dự liệu với số lượng và dung lượng ảnh/video sẽ tăng nhanh theo thời gian. Thêm nữa cần lựa chọn một ngôn ngữ phù hợp với hướng phát triển và có tính mở rộng sau này cũng như khả năng cải tiến các chức năng cho phù hợp với sự phát triển trong tương lai. Với các đặc điểm như trên nên tác giả đã chọn ASP.NET MVC làm môi trường để xây dựng ứng dụng và quản lý cơ sở dữ liệu sẽ dùng SQL Server.

Ngôn ngữ lập trình ASP.NET MVC  Tổng quát về ASP.NET MVC Asp.Net MVC là một Framework sử dụng .Net Framework cho việc phát triển ứng dụng web động.Net MVC phát triển trên mẫu thiết kế chuẩn MVC, cho phép người sử dụng phát triển các ứng dụng phần mềm[1,tr. MVC là tên một mẫu phát triển ứng dụng, phương pháp này chia nhỏ một ứng dụng thành ba thành phần để cài đặt, mỗi thành phần đóng một vai trò khác nhau và ảnh hưởng lẫn nhau, đó là models, views, và controllers. Các đặc trưng của chính của Model, View và Controller trong mẫu thiết kế chuẩn MVC[2,tr.28]: Model: các đối tượng Models là một phần của ứng dụng, các đối tượng này thiết lập logic của phần dữ liệu của ứng dụng. Thông thường, các đối tượng model lấy và lưu trạng thái của model trong CSDL.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 View: là các thành phần dùng để hiển thị giao diện người dùng (UI), view được tạo dựa vào thông tin dữ liệu model. Controller: là các thành phần dùng để quản lý tương tác người dùng, làm việc với model và chọn view để hiển thị giao diện người dùng. Trong một ứng dụng MVC, view chỉ được dùng để hiển thị thông tin, controller chịu trách nhiệm quản lý và đáp trả nội dung người dùng nhập và tương tác với người dùng.1 [2,tr29] mô tả mô hình thiết kế MVC: Sends a user request Controller Request Returned processing to user View Model Send as part of the request Sent to be presented to user Hình 2.1: Mẫu thiết kế MVC  Lợi ích khi xây dựng ứng dụng dựa trên mô hình MVC Có nhiều lợi ích mà mô hình MVC mang lại trong quá trình phát triển hệ thống phần mềm. Thứ nhất với mô hình MVC thì việc quản lý sự phức tạp của ứng dụng sẽ dễ dàng hơn và tường minh hơn vì ứng dụng sẽ được chia thành ba thành phần model, view, controller.

Tiếp theo đối với mô hình MVC thì việc phát triển ứng dụng sẽ dễ dàng hơn trong việc phát triển theo hướng kiểm thử, từ đó nâng cao được tính bảo mật của hệ thống và dễ dàng bảo trì cũng như nâng cấp hệ thống mà vẫn đảm bảo chất lượng, dễ dàng hơn cho đội kiểm thử có thể kiểm tra các chức năng của hệ thống. Tiếp theo nữa là việc phân chia theo mô hình trên thì việc phát triển một hệ thống lớn sẽ dễ dàng hơn trong việc quản lý dự án, nó cho phép các nhà phát triển và các nhà thiết kế có thể làm việc đồng thời với nhau. MVC cho TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 phép thay đổi trong một phần của ứng dụng mà không ảnh hưởng đến các phần khác của ứng dụng. Sở dĩ như vậy vì kiến trúc MVC đã tách biệt (decoupling) sự phụ thuộc giữa các thành phần trong một đối tượng đồ họa, làm tăng tính linh động (flexibility) và tính tái sử dụng (reusebility) của đối tượng đồ họa đó.

Một đối tượng đồ họa bấy giờ có thể dễ dàng thay đổi giao diện bằng cách thay đổi thành phần View của nó trong khi cách thức lưu trữ (Model) cũng như xử lý (Controller) không hề thay đổi. Tương tự, ta có thể thay đổi cách thức lưu trữ (Model) hoặc xử lý (Controller) của đối tượng đồ họa mà những thành phần còn lại vẫn giữ nguyên. Chính vì vậy mà kiến trúc MVC đã được ứng dụng để xây dựng rất nhiều framework và thư viện đồ họa khác nhau. Tiêu biểu là bộ thư viện đồ họa của ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng SmallTalk (cũng do Xerox PARC nghiên cứu và phát triển vào thập niên 70 của thế kỷ 20).

Các Swing Components của Java cũng được xây dựng dựa trên kiến trúc MVC. Đặc biệt là nền tảng ASP.NET MVC Framework do Microsoft xây dựng và phát triển.  Tính năng quan trọng của nền tảng ASP. Tách bạch các tác vụ của ứng dụng (logic nhập liệu, business logic, và logic giao diện), dễ dàng kiểm thử và mặc định áp dụng hướng phát triển hướng kiểm thử.

Tất cả các tính năng chính của mô hình MVC được cài đặt dựa trên giao diện và được kiểm thử bằng cách sử dụng các đối tượng mocks, mock object là các đối tượng mô phỏng các tính năng của những đối tượng thực sự trong ứng dụng. Bạn có thể kiểm thử unit-test cho ứng dụng mà không cần chạy controller trong tiến trình ASP.NET, và điều đó giúp unit test được áp dụng nhanh chóng và tiện dụng. Bạn có thể sử dụng bất kỳ nền tảng unit-testing nào tương thích với nền tảng. MVC là một nền tảng khả mở rộng (extensible) và khả nhúng (pluggable).

Các thành phần của ASP.NET MVC được thiết kể để chúng có thể được thay thế một cách dễ dàng hoặc dễ dàng tùy chỉnh. Bạn có thể nhúng thêm view engine, cơ chế định tuyến cho URL, cách kết xuất tham số của action-method và các thành phần khác.NET MVC cũng hỗ trợ việc sử dụng Dependency Injection (DI) và Inversion of Control (IoC). DI cho phép bạn gắn các đối tượng vào một lớp cho lớp đó sử dụng thay vì buộc lớp đó phải tự mình khởi tạo các đối tượng. IoC quy định rằng, nếu một đối tượng yêu cầu một đối tượng khác, đối tượng đầu sẽ lấy đối tượng thứ hai từ một nguồn bên ngoài, ví dụ như từ tập tin cấu hình.

Và nhờ vậy, việc sử dụng DI và IoC sẽ giúp kiểm thử dễ dàng hơn.NET MVC có thành phần ánh xạ URL mạnh mẽ cho phép bạn xây dựng những ứng dụng có các địa chỉ URL xúc tích và dễ tìm kiếm. Các địa chỉ URL không cần phải có phần mở rộng của tên tập tin và được thiết kế để hỗ trợ các mẫu định dạng tên phù hợp với việc tối ưu hóa tìm kiếm (URL) và phù hợp với lập địa chỉ theo kiểu REST. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hỗ trợ các tính năng có sẵn của ASP.NET như cơ chế xác thực người dùng, quản lý thành viên, quyền, output caching và data caching, seession và profile, quản lý tình trạng ứng dụng, hệ thống cấu hình… 5.NET MVC sử dụng view engine Razor View Engine cho phép thiết lập các view nhanh chóng, dễ dàng và tốn ít công sức hơn so với việc sử dụng Web Forms view engine.

 Giao tiếp trong kiến trúc ASP.NET MVC Các thành phần cơ bản của ứng dụng Asp.Net MVC là: Route engine, Route configuration, MVC Framework, View, View engine, Model, Control. Các thành phần sẽ giao tiếp với nhau nhằm xử lý yêu cầu của ứng dụng Asp. Quá trình xử lý yêu cầu thường liên quan tới một chuỗi xử lý, mỗi xử lý sẽ được một component trong Asp.net đảm nhiệm[2,tr.43] mô tả cách giao tiếp trong kiến trúc ASP.NET theo mô hình MVC. MVC Framwork Route Engine Router 1 2 3 Configuration Browser 5 ? 4 9 Controller 6 Model 8 7 View Engine Hình 2.2: Giao tiếp trong kiến trúc ASP.

Trình duyệt gửi yêu cầu của ứng dụng Asp. MVC Engine chuyển yêu cầu tới cho Routing engine (Bộ điều hướng) 3. Routing engine kiểm tra cấu hình điều hướng (route configuration) của ứng dụng nhằm chuyển đến các Controller phù hợp với yêu cầu. Khi Controller được tìm thấy, Control này sẽ được thực thi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nếu Controller không được tìm thấy, bộ điều hướng sẽ chỉ ra rằng Controller không được tìm thấy và MVC Engine sẽ thông báo lỗi cho trình duyệt. Controller giao tiếp với Model, tầng Model đại diện cho các Entity bên trong hệ thống, Controller làm việc với tầng model để lấy thông tin cần cho người dùng. Controller yêu cầu View engine hiển thị thông tin dựa trên dữ liệu của tầng Model 8. View engine trả kết quả cho Controller 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ