Luận văn: Định vị sự cố đường dây truyền tải dựa trên phân bố điện áp

Luận văn về định vị sự cố đường dây truyền tải điện dựa trên phân bố điện áp. Nghiên cứu phương pháp xác định vị trí lỗi từ hai đầu đường dây.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2014

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH VỊ SỰ CỐ TRONG HỆ THỐNG ĐIỆN

1.1. Ý nghĩa của việc định vị chính xác điểm sự cố trên đường dây tải điện

1.2. Tổng quan về các phương pháp định vị sự cố trên đường dây truyền tải

1.2.1. Định vị sự cố dựa theo tín hiệu đo lường tại một đầu đường dây

1.2.2. Phương pháp định vị sự cố dựa trên tín hiệu đo lường từ hai phía

1.2.3. Phương pháp định vị sự cố dựa trên nguyên lý sóng lan truyền

2. CHƯƠNG 2: ĐỊNH VỊ ĐIỂM SỰ CỐ DỰA THEO TÍN HIỆU ĐO LƯỜNG TỪ MỘT PHÍA

2.1. Phương pháp định vị sự cố dựa theo tổng trở hiệu

2.1.1. Nguyên lý

2.1.2. Thuật toán tính toán tổng trở trong rơle bảo vệ khoảng cách

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của định vị sự cố theo phương pháp chỉ dựa trên tín hiệu đo lường từ một phía

2.2.1. Ảnh hưởng của điện trở tại điểm sự cố

2.2.2. Ảnh hưởng của dòng tải trên đường dây trước sự cố

2.2.3. Ảnh hưởng của điện kháng tương hỗ của các đường dây song song

2.2.4. Ảnh hưởng của hệ số phân bố dòng điện

2.3. Tổng kết các ưu, nhược điểm của phương pháp định vị sự cố dựa theo tín hiệu đo lường từ một phía

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH VỊ SỰ CỐ DỰA THEO PHÂN BỔ ĐIỆN ÁP TỪ HAI ĐẦU ĐƯỜNG DÂY

3.1. Nguyên lý định vị sự cố dựa trên tín hiệu đo lường đồng bộ từ hai đầu đường dây

3.2. Khái niệm góc đẳng bộ khi đồng bộ hóa lại tín hiệu đo lường từ hai đầu đường dây

3.3. Cơ sở của thuật toán được đề xuất

3.4. Chỉ tiêu tính toán vị trí sự cố theo phân bố điện áp từ hai phía

3.5. Lựa chọn loại dòng điện và điện áp trong tính toán gốc đồng bộ

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG KIỂM CHỨNG THUẬT TOÁN ĐỊNH VỊ SỰ CỐ DỰA THEO PHÂN BỔ ĐỘ LỚN ĐIỆN ÁP TỪ HAI PHÍA

4.1. Thông số của đường dây được mô phỏng

4.2. Mô tả tuyến đường dây được mô phỏng

4.3. Sơ đồ khối của thuật toán tính toán định vị sự cố dựa theo phân bổ điện áp từ hai phía

4.3.1. Lưu đồ tổng thể của quá trình tính toán

4.3.2. Lưu đồ của thuật toán tính toán vị trí sự cố

4.4. Kịch bản mô phỏng

4.5. Kết quả mô phỏng

4.5.1. Vị trí sự cố 30km, điện trở sự cố 0, bước tăng trong tính toán vị trí sự cố là 0km

4.5.2. Vị trí sự cố 30km, điện trở sự cố 5Ω, bước tăng trong tính toán vị trí sự cố là 01m

4.5.3. Vị trí sự cố 30km điện trở sự cố 10Ω và 100% tải trước sự cố, bước tăng trong tính toán vị trí

4.5.4. Bảng tổng hợp số liệu với các kịch bản mô phỏng khác

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết luận

5.2. Phương hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Lập trình Matlab tính toán vị trí điểm sự cố cho đường dây dựa theo phân bố điện áp từ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Định Vị Sự Cố Đường Dây Truyền Tải Tầm Quan Trọng

Trong hệ thống lưới điện truyền tải, sự cố có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào, tại bất kỳ nơi nào, nguyên nhân sự cố rất đa dạng và không thể đoán biết trước. Tất cả các sự cố cần phải được loại trừ càng nhanh càng tốt để giảm thiểu mức độ thiệt hại cho thiết bị cũng như đảm bảo duy trì làm việc ổn định của hệ thống điện. Bên cạnh đó, việc xác định chính xác vị trí sự cố đóng vai trò rất quan trọng do nhiều lý do: giảm chi phí và nhân công cho việc sửa chữa, thay thế thiết bị hư hỏng; nhanh chóng khôi phục sự làm việc bình thường của hệ thống sau sự cố; giảm thời gian ngừng cung cấp điện trong các trường hợp sự cố duy trì. Trong hệ thống điện, nhiều phương pháp bảo vệ định vị sự cố đã được giới thiệu. Định vị sự cố được áp dụng phổ biến đối với lưới điện tuyển lãi và các đường cáp, rơle bảo vệ phổ biến nhất đối với lưới truyền tải là rơle bảo vệ khoảng cách. Các rơle bảo vệ khoảng cách có thể định vị sự cố, tuy nhiên độ chính xác còn là vấn đề cần phải được xem xét. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của định vị sự cố trong các rơle bảo vệ khoảng cách có thể là điện trở hồ quang tại điểm sự cố, thông số của đường dây không chính xác, ảnh hưởng hỗ cảm của các đường dây song song, sự thay đổi điện trở suất của đất tại các vùng khác nhau mà tuyến đường đi qua. Trong một số trường hợp, sai số có thể lên tới hàng chục kilomet, do đó các đơn vị tốn rất nhiều thời gian để tìm kiếm vị trí chính xác của các sự cố. Luận văn này tập trung vào phương pháp định vị sự cố dựa trên tín hiệu đo lường từ hai đầu đường dây. Mặc dù phương pháp này có nhiều ưu điểm so với phương pháp định vị sự cố chỉ dựa theo tín hiệu từ một phía, cần phải tính toán đồng bộ lại các tín hiệu đo từ hai đầu đường dây. Để khắc phục các nhược điểm này, trong luận văn đề xuất phương pháp tính toán định vị sự cố dựa trên phân bố độ lớn của điện áp từ hai phía của đường dây. Việc sử dụng độ lớn của điện áp có ưu điểm là loại trừ được yêu cầu phải đồng bộ tín hiệu đo từ hai phía, do đó có thể áp dụng rộng rãi với cả các đường dây mà hệ thống bảo vệ hai đầu không được đồng bộ thời gian.

1.1. Vai trò của định vị chính xác sự cố trên lưới điện

Việc định vị chính xác điểm sự cố trên đường dây truyền tải mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó giúp giảm đáng kể chi phí sửa chữa và thay thế thiết bị hỏng. Thay vì phải kiểm tra toàn bộ tuyến đường dây, kỹ thuật viên chỉ cần tập trung vào khu vực gần vị trí sự cố được xác định. Điều này đồng nghĩa với việc tiết kiệm thời gian, nhân lực và vật tư. Thứ hai, định vị chính xác sự cố cho phép khôi phục nhanh chóng hoạt động bình thường của hệ thống điện. Thời gian ngừng cung cấp điện được rút ngắn, giảm thiểu ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất của người dân và doanh nghiệp. Cuối cùng, việc xác định nguyên nhân gây ra sự cố trở nên dễ dàng hơn khi biết chính xác vị trí xảy ra. Điều này giúp ngăn ngừa các sự cố tương tự tái diễn trong tương lai.

1.2. Tổng quan các phương pháp định vị sự cố hiện nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp định vị sự cố trên đường dây truyền tải, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm: phương pháp dựa trên tín hiệu đo lường tại một đầu đường dây (thường được sử dụng trong rơle bảo vệ khoảng cách), phương pháp dựa trên tín hiệu đo lường từ hai đầu đường dây (yêu cầu đồng bộ hóa tín hiệu), và phương pháp dựa trên nguyên lý sóng lan truyền. Phương pháp dựa trên tín hiệu đo lường tại một đầu đơn giản, dễ thực hiện nhưng độ chính xác bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Phương pháp dựa trên tín hiệu đo lường từ hai đầu cho độ chính xác cao hơn, nhưng đòi hỏi hệ thống thu thập và đồng bộ hóa dữ liệu phức tạp. Phương pháp dựa trên sóng lan truyền có thể xác định vị trí sự cố nhanh chóng, nhưng đòi hỏi thiết bị đo lường đặc biệt.

II. Cách Định Vị Sự Cố Chỉ Với Tín Hiệu Từ Một Phía

Phương pháp định vị sự cố dựa trên tín hiệu đo lường từ một phía thường được sử dụng trong các rơle bảo vệ khoảng cách. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là sử dụng tổng trở đo được từ vị trí đặt rơle đến điểm sự cố để ước lượng khoảng cách. Thuật toán thường dùng là thuật toán tính toán tổng trở. Tuy nhiên, độ chính xác của phương pháp này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như điện trở tại điểm sự cố, dòng tải trên đường dây trước sự cố, ảnh hưởng của điện kháng tương hỗ của các đường dây song song, và hệ số phân bố dòng điện. Điện trở tại điểm sự cố (điện trở hồ quang) làm tăng tổng trở đo được, dẫn đến ước lượng sai vị trí sự cố. Dòng tải trước sự cố cũng ảnh hưởng đến tổng trở đo được do sự thay đổi điện áp trên đường dây. Điện kháng tương hỗ của các đường dây song song gây ra sai số do sự cảm ứng điện từ giữa các đường dây. Hệ số phân bố dòng điện ảnh hưởng đến dòng điện chạy qua điểm sự cố, từ đó ảnh hưởng đến tổng trở đo được.

2.1. Nguyên lý hoạt động dựa trên tổng trở đo được

Phương pháp định vị sự cố dựa trên tín hiệu đo lường từ một phía hoạt động dựa trên nguyên lý so sánh tổng trở đo được từ vị trí đặt rơle đến điểm sự cố với tổng trở của đường dây. Khi xảy ra sự cố, rơle sẽ đo điện áp và dòng điện tại vị trí của nó, từ đó tính toán ra tổng trở. Tổng trở này được so sánh với tổng trở của từng đoạn đường dây. Vị trí sự cố được xác định là vị trí mà tổng trở đo được gần bằng với tổng trở của đoạn đường dây từ vị trí rơle đến vị trí đó.

2.2. Các yếu tố gây sai số khi định vị sự cố một phía

Nhiều yếu tố có thể gây ra sai số trong phương pháp định vị sự cố một phía. Trong đó, điện trở sự cố (điện trở hồ quang) là một trong những nguyên nhân chính. Điện trở này làm tăng tổng trở đo được, dẫn đến việc rơle ước lượng sai vị trí sự cố. Bên cạnh đó, dòng tải trước sự cố cũng ảnh hưởng đến tổng trở đo được. Sự thay đổi dòng tải làm thay đổi điện áp trên đường dây, từ đó ảnh hưởng đến kết quả đo lường của rơle. Hơn nữa, sự tồn tại của các đường dây song song và điện trở suất của đất không đồng đều cũng gây ra sai số đáng kể.

2.3. Ưu nhược điểm của phương pháp một phía

Phương pháp định vị sự cố dựa trên tín hiệu đo lường từ một phía có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và không đòi hỏi hệ thống thu thập dữ liệu phức tạp. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là độ chính xác không cao và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Sai số có thể lên đến hàng chục kilomet trong một số trường hợp. Do đó, phương pháp này thường được sử dụng làm phương pháp định vị sơ bộ, giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm sự cố.

III. Bí Quyết Định Vị Sự Cố Qua Phân Bố Điện Áp Hai Đầu Dây

Phương pháp định vị sự cố dựa theo phân bố điện áp từ hai đầu đường dây sử dụng tín hiệu đo lường đồng bộ từ cả hai phía của đường dây. Phương pháp này có độ chính xác cao hơn so với phương pháp chỉ sử dụng tín hiệu từ một phía. Tuy nhiên, việc đồng bộ hóa tín hiệu đo lường từ hai đầu đường dây là một thách thức lớn. Luận văn này đề xuất một phương pháp mới, sử dụng phân bố độ lớn của điện áp từ hai phía của đường dây để định vị sự cố. Ưu điểm của phương pháp này là không yêu cầu đồng bộ hóa tín hiệu, do đó có thể áp dụng rộng rãi cho các đường dây mà hệ thống bảo vệ hai đầu không được đồng bộ thời gian. Góc đẳng bộ là khái niệm quan trọng trong việc đồng bộ hóa lại tín hiệu đo lường từ hai đầu đường dây.

3.1. Cơ sở lý thuyết thuật toán định vị mới đề xuất

Thuật toán định vị sự cố dựa trên phân bố độ lớn điện áp từ hai phía đường dây được xây dựng trên cơ sở nhận thấy rằng, khi xảy ra sự cố, điện áp tại điểm sự cố sẽ giảm xuống đáng kể so với điện áp bình thường. Mức độ giảm điện áp phụ thuộc vào vị trí sự cố và điện trở tại điểm sự cố. Bằng cách so sánh sự thay đổi điện áp tại hai đầu đường dây, có thể ước lượng được vị trí sự cố. Ưu điểm chính của thuật toán này là không yêu cầu đồng bộ hóa tín hiệu đo lường, giúp giảm thiểu chi phí và độ phức tạp của hệ thống.

3.2. Chi tiết thuật toán tính toán vị trí dựa trên điện áp

Thuật toán tính toán vị trí sự cố theo phân bố điện áp từ hai phía bao gồm các bước sau: 1) Thu thập dữ liệu điện áp từ hai đầu đường dây trước và trong khi xảy ra sự cố. 2) Tính toán độ lớn của điện áp tại mỗi đầu đường dây. 3) Xây dựng hàm phân bố điện áp dọc theo chiều dài đường dây từ cả hai phía. 4) Xác định điểm giao nhau của hai hàm phân bố. Vị trí của điểm giao nhau này được coi là vị trí ước lượng của sự cố. Cần lựa chọn loại dòng điện và điện áp phù hợp để tính toán gốc đồng bộ, đảm bảo độ chính xác của thuật toán.

3.3. Lựa chọn thông số điện áp và dòng điện phù hợp

Việc lựa chọn thông số điện áp và dòng điện phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của thuật toán định vị sự cố. Nên sử dụng điện áp thứ tự không hoặc điện áp thứ tự dương để loại bỏ ảnh hưởng của các thành phần không đối xứng. Tương tự, dòng điện thứ tự không hoặc dòng điện thứ tự dương cũng nên được ưu tiên sử dụng. Ngoài ra, cần xem xét đến ảnh hưởng của nhiễu và các yếu tố khác có thể làm sai lệch kết quả đo lường.

IV. Kiểm Chứng Phương Pháp Định Vị Bằng Mô Phỏng Trên PSCAD

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của thuật toán định vị sự cố dựa trên phân bố độ lớn điện áp từ hai phía, luận văn thực hiện mô phỏng trên phần mềm PSCAD. Mô hình đường dây 220kV được xây dựng với thông số lấy từ tuyến đường dây có sẵn trong thư viện của phần mềm. Các kịch bản mô phỏng khác nhau được thiết lập, bao gồm thay đổi vị trí sự cố và điện trở tại điểm sự cố. Dữ liệu thu thập từ PSCAD được sử dụng để tính toán vị trí sự cố bằng thuật toán được đề xuất trong luận văn. Kết quả mô phỏng cho thấy thuật toán có khả năng định vị sự cố với độ chính xác tương đối cao, ngay cả khi có sự tồn tại của điện trở tại điểm sự cố. Lưu đồ thuật toán được xây dựng chi tiết.

4.1. Mô hình đường dây 220kV được xây dựng trong PSCAD

Mô hình đường dây 220kV được xây dựng trong phần mềm PSCAD là một mô hình chi tiết, bao gồm các thành phần như: đường dây truyền tải, máy biến áp, nguồn điện, và các thiết bị bảo vệ. Các thông số của đường dây (điện trở, điện cảm, điện dung) được lấy từ dữ liệu thực tế của một tuyến đường dây 220kV có sẵn trong thư viện của PSCAD. Mô hình này cho phép mô phỏng chính xác các hiện tượng xảy ra trên đường dây khi có sự cố, giúp đánh giá hiệu quả của thuật toán định vị.

4.2. Các kịch bản mô phỏng và kết quả đạt được

Nhiều kịch bản mô phỏng khác nhau được thực hiện để đánh giá hiệu quả của thuật toán định vị sự cố. Các kịch bản này bao gồm: sự cố tại các vị trí khác nhau trên đường dây (30km, 60km, 90km), sự cố với điện trở tại điểm sự cố khác nhau (0 Ohm, 5 Ohm, 10 Ohm). Kết quả mô phỏng cho thấy thuật toán có khả năng định vị sự cố với sai số nhỏ, thường dưới 5km. Sai số này có thể chấp nhận được trong thực tế, giúp kỹ thuật viên xác định khu vực sự cố một cách nhanh chóng.

4.3. Phân tích ưu điểm của việc mô phỏng bằng phần mềm

Việc sử dụng phần mềm PSCAD để mô phỏng hệ thống điện mang lại nhiều ưu điểm. Thứ nhất, PSCAD là một phần mềm mạnh mẽ, cho phép mô phỏng chính xác các hiện tượng điện từ xảy ra trong hệ thống. Thứ hai, PSCAD có thư viện các thành phần điện phong phú, giúp xây dựng mô hình hệ thống một cách nhanh chóng và dễ dàng. Cuối cùng, PSCAD có khả năng xuất dữ liệu sang các định dạng khác nhau, giúp dễ dàng phân tích và xử lý dữ liệu bằng các phần mềm khác như Matlab.

V. Đánh Giá Hướng Nghiên Cứu Mới Cho Định Vị Sự Cố

Luận văn đã trình bày một phương pháp mới để định vị sự cố trên đường dây truyền tải dựa trên phân bố độ lớn điện áp từ hai phía. Phương pháp này có ưu điểm là không yêu cầu đồng bộ hóa tín hiệu đo lường, có thể áp dụng cho các đường dây không có hệ thống đồng bộ thời gian. Kết quả mô phỏng cho thấy thuật toán có độ chính xác tương đối cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục trong tương lai. Nghiên cứu có thể mở rộng sang các loại sự cố khác nhau và các cấu trúc lưới điện phức tạp hơn. Có thể kết hợp các phương pháp khác nhau để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống định vị sự cố.

5.1. Tổng kết những kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng và kiểm chứng một thuật toán định vị sự cố mới dựa trên phân bố độ lớn điện áp. Thuật toán này có ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống là không yêu cầu đồng bộ hóa tín hiệu, giúp giảm thiểu chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Kết quả mô phỏng cho thấy thuật toán có độ chính xác tương đối cao, có thể đáp ứng được yêu cầu thực tế.

5.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng

Trong tương lai, có thể mở rộng nghiên cứu theo nhiều hướng khác nhau. Một trong những hướng nghiên cứu tiềm năng là áp dụng thuật toán cho các loại sự cố khác nhau, chẳng hạn như sự cố chạm đất, sự cố ngắn mạch giữa các pha. Ngoài ra, có thể nghiên cứu kết hợp thuật toán với các phương pháp định vị khác để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy. Nghiên cứu cũng có thể được mở rộng để áp dụng cho các cấu trúc lưới điện phức tạp hơn, chẳng hạn như lưới điện có nhiều nguồn cấp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung về sự cần thiết nâng cao độ chính xác trong, định vị sụ cả trên lưới điện. Giới thiêu ngắn gọn và so sánh sơ lược các phương pháp phố tiến để định vị sự có trên các đường đây truyền lâi điện. Chương 2: Giới thiệu chỉ tiết nguyên lý định vị sự cố dựa trên tín hiệu đo lường từ một phía (nguyên lý này được sử dụng trong cáo role bào vệ khoảng cách). tỉch các yếu tố có thể ảnh hướng đến đô chính xác của phép dink vi Chương 3: Giới thiệu phương, pháp định vị sự cố dựa theo tin hiệu do lường từ hai đâu đường đây.

So sánh cách tru điểm và nhược điểm của phương pháp này. Đông thời dĩ sâu phân tích thuật định vị sự cổ đựa theo phân bố dộ lớn điện áp từ hai đầu đường dây. Các ưu điểm của thuật toán này Chương 4: Tình toán ấp dụng với mỗ hình đường dây 320kV lây thông số chuẩn Từ phần mềm PSCAD, Các mô phỏng dược thực hiện bằng PSCAD và số liệu sẽ được tính toán bằng Matlab. Chương 5: Kết luận và đề xuất hướng nghiên cứu tương lại tờ Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây LỒI CAM ĐOAN 'Tôi xin cam đoan luận văn là kết quả nghiền cửu của riêng tôi, không sao chép của ai.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chura Lừng được ai công bổ trong bát kỳ công trình nào khác. Nội dung luận văn cỏ tham khảo và sử đụng các tài liệu, thông tin được đăng tải trên các tác phẩm, tạp chí, bài báo va các trang web theo đanh mục tải liệu tham khảo của luận văn. ‘Tac gia Tran Thank Son iii Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây it nghiên cứn 28 3.1 Cơ sỡ của thuật toán được để xuất.2 __ Chỉ tiả tỉnh toản vị trí sự cỗ theo phân bố điện áp tử hai phía. Lựa chọn loại đồng điện và điện áp trong tính toán gốc đông bộ 31 GHƯƠNG 4 MÔ PHÒNG KIỂM CHỨNG THUẬT TOAN BINIT VI SU CO DUA THEO PHAN BO ĐỘ LỚN ĐIỆN ÁP TỪ HAI PHÍA.

co co 33 41 ô của đường dây được mỏ phỏng 33 42 tửa luyễn đường đây được ruô phông -36 43 §ơ đề khôi của thuật toán tỉnh toán dịnh vị sự cỗ dựa theo phân bổ điện áp tit hai phía 39 43. Lưu đồ tổng thể của quả trình lính loàn 39 43.2 Lamu dé ota thudt toan-tinh todn vi trí sự cô.4 Kích bản mô phỏng - .48 45 Kết quả mô phông.1 Vị trí sự có 30km, điện trở sự cỗ 0, bước tăng trong tỉnh toản vị trí sự cổ là 0km 46 4. Vị trí sư cỗ 30km, điện trô sự cổ 5O, bước tăng trong lính toán vị trí sự cổ là 01m 47 453 Vị trí sự cổ 30km điện trở sự cỗ 10G và 100% tai trước sự cố, bước tăng. trong tỉnh toán vị tri -.4 Bang ting hợp số liệu với các kịch bản mô phỏng khác.

CHUONG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ. coi 31 Kếthiên - coe SL 5.2 Phương hướng nghiên cửu trong lương lai - TÀI LIỆU THAM KHẢO. cà inniieeriirearirrriorieoe 33 PIU LUC 34 Lập trinh Matlab tinh toán vị trí diễm sự cổ cho đường dây dựa theo phân bố diện áp từ Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây ĐANH MỤC CÁC BANG BIEU Bảng Ì Tổng kết về loại sự cỗ và các phép tính tương ứng trong rơÏo khoảng cách 14 Bảng 2 Tổng hợp sai số tỉnh toán vị trí sự cố với các kịch bán mé phéng. vi Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây LỒI CAM ĐOAN 'Tôi xin cam đoan luận văn là kết quả nghiền cửu của riêng tôi, không sao chép của ai.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chura Lừng được ai công bổ trong bát kỳ công trình nào khác. Nội dung luận văn cỏ tham khảo và sử đụng các tài liệu, thông tin được đăng tải trên các tác phẩm, tạp chí, bài báo va các trang web theo đanh mục tải liệu tham khảo của luận văn. ‘Tac gia Tran Thank Son iii Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây 1ĩnh 30 Dữ liệu hai đầu S & 2 được cỗ ý lây lệch 1 mẫu. Hình 31 Dit lig u hơi đầu S & R được cỗ Tây lệch 2 mẫn Hình 32 Lưu đồ thuật toán dỏ tìm vị trí sự số.

co cceieiee 1ĩnh 33 Dạng sóng điệnáp từ hai đầu 5 và R thu được trước và trong khí sự cổ. TRnh 3⁄4 Đô lớn điện áp thứ tự Imận thủ được từ đầu 8 và R truớc và trong khi sự có Hình 35 Kết quả tỉnh toán với kịch bản sự cô tại 30km, Rf 06. se Hình 36 ết quả tính toán với kịch bản sự cô tại 30km, RE=54) Hình 37 KẾU quả tính loán với kịch bản s õ tại 30km, REI0@ Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Hình 1 Đường đây 500kV bị sự cô đo cân c¡ ấu chạm vào Hinh 2 Thiết bị ghủ sự cố và rơle sử đụng trong trạm biến áp.

sec ete [inh 3 So dé nguyên lý của đường dây bị sự cỗ với hai nguồn cấp Hình 4 Sơ đỗ thay thể của duờng dây sự cổ. Hinh 5 Sự lan truyền và phản xạ của sóng dòng điện trên đường đây. [inh 6 Role có sử dụng đồng bộ thời gian bằng déng hé vé tinh GPS Hình 7 Bảo vệ khoảng cách áp dụng cho đường dây tải điện Hình § Đặc tính tác động MhO của rơle bâo vệ khoảng cách. Hình 9 Sự cô chạm đất trên đường đây có hai nguồn cấp và sơ đỏ thay thí Tĩnh 10 Ảuh hưởng của điện trở tại điểm sự cỗ đền lổng rẻ đo được Hình 11 Ảnh hướng của tương hỗ giữa các đường dây song soing.

Hinh 12 Ảnh hưởng của hệ sẽ phân bỏ dòng điện Hình 13 Đường đây vó c rơlo bảo vệ được đồng bộ bởi đồng hồ GPS Hinh 14 Sơ đồ nguyênlý của đường đây bị sự có với hai nguễn cấp. Linh 15 Đường dây truyền tải với rơle bảo vệ hai đầu. Lĩnh 16 Trường hợp tín hiệu đo lường không được đồng bộ. Hình 17 Phân bê điện áp tính từ hai phía tới trên đường đây bị sự cỗ.

Hinh 18 Sơ đề đường đây bị sự cỗ. Tình 19 Sơ đỗ thay thể hình z sử đụng thông số rải của đường đây bị sự cổ Hinh 20 Giao điện chính của Matlab. Hình 21 Giao điện của của số soạn thảo các lệnh.cecceietirerrerrirce Tinh 22 So đô tuyên đường dây được mô phông Irơng PSGAD Hinh 23 Minh họa khói tính toàn thành phần thử tự thuận. 522cc Hìinh 24 Cách bố trí đây dẫn các pha.

_ 1iinh 25 Thông sẻ đường đây được PSCAL) tính ra Hình 36 Giao điện dễ điều chỉnh thông số đường đây Hinh 27 Giao điện đễ điều chính nguồn khi thay đổi đỏng công suất. ITình 28 Liru đỗ tính toàn sử đựng trong luận văn. Hình 29 Dữ liệu sau khi chuyển sang file Exeel. ca cn ceerre iv Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

Hình 1 Đường đây 500kV bị sự cô đo cân c¡ ấu chạm vào Hinh 2 Thiết bị ghủ sự cố và rơle sử đụng trong trạm biến áp. sec ete [inh 3 So dé nguyên lý của đường dây bị sự cỗ với hai nguồn cấp Hình 4 Sơ đỗ thay thể của duờng dây sự cổ. Hinh 5 Sự lan truyền và phản xạ của sóng dòng điện trên đường đây. [inh 6 Role có sử dụng đồng bộ thời gian bằng déng hé vé tinh GPS Hình 7 Bảo vệ khoảng cách áp dụng cho đường dây tải điện Hình § Đặc tính tác động MhO của rơle bâo vệ khoảng cách.

Hình 9 Sự cô chạm đất trên đường đây có hai nguồn cấp và sơ đỏ thay thí Tĩnh 10 Ảuh hưởng của điện trở tại điểm sự cỗ đền lổng rẻ đo được Hình 11 Ảnh hướng của tương hỗ giữa các đường dây song soing. Hinh 12 Ảnh hưởng của hệ sẽ phân bỏ dòng điện Hình 13 Đường đây vó c rơlo bảo vệ được đồng bộ bởi đồng hồ GPS Hinh 14 Sơ đồ nguyênlý của đường đây bị sự có với hai nguễn cấp. Linh 15 Đường dây truyền tải với rơle bảo vệ hai đầu. Lĩnh 16 Trường hợp tín hiệu đo lường không được đồng bộ.

Hình 17 Phân bê điện áp tính từ hai phía tới trên đường đây bị sự cỗ. Hinh 18 Sơ đề đường đây bị sự cỗ. Tình 19 Sơ đỗ thay thể hình z sử đụng thông số rải của đường đây bị sự cổ Hinh 20 Giao điện chính của Matlab. Hình 21 Giao điện của của số soạn thảo các lệnh.cecceietirerrerrirce Tinh 22 So đô tuyên đường dây được mô phông Irơng PSGAD Hinh 23 Minh họa khói tính toàn thành phần thử tự thuận.

522cc Hìinh 24 Cách bố trí đây dẫn các pha. _ 1iinh 25 Thông sẻ đường đây được PSCAL) tính ra Hình 36 Giao điện dễ điều chỉnh thông số đường đây Hinh 27 Giao điện đễ điều chính nguồn khi thay đổi đỏng công suất. ITình 28 Liru đỗ tính toàn sử đựng trong luận văn. Hình 29 Dữ liệu sau khi chuyển sang file Exeel.

ca cn ceerre iv Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây ĐANH MỤC CÁC BANG BIEU Bảng Ì Tổng kết về loại sự cỗ và các phép tính tương ứng trong rơÏo khoảng cách 14 Bảng 2 Tổng hợp sai số tỉnh toán vị trí sự cố với các kịch bán mé phéng. vi Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây ĐANH MỤC CÁC BANG BIEU Bảng Ì Tổng kết về loại sự cỗ và các phép tính tương ứng trong rơÏo khoảng cách 14 Bảng 2 Tổng hợp sai số tỉnh toán vị trí sự cố với các kịch bán mé phéng. vi Binh vị sự cỗ trên đường đây truyễn tải dura theo phan bổ điện áp tử hai đầu đường đây it nghiên cứn 28 3.1 Cơ sỡ của thuật toán được để xuất.2 __ Chỉ tiả tỉnh toản vị trí sự cỗ theo phân bố điện áp tử hai phía. Lựa chọn loại đồng điện và điện áp trong tính toán gốc đông bộ 31 GHƯƠNG 4 MÔ PHÒNG KIỂM CHỨNG THUẬT TOAN BINIT VI SU CO DUA THEO PHAN BO ĐỘ LỚN ĐIỆN ÁP TỪ HAI PHÍA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ