Luận Văn: Điều Khiển Trực Tiếp Mô Men Động Cơ Không Đồng Bộ Bằng Biến Tần Kiểu Ma Trận

Luận văn điều khiển trực tiếp mô men động cơ không đồng bộ sử dụng biến tần ma trận. Nghiên cứu chuyên sâu về thuật toán điều khiển, tối ưu hiệu suất động cơ.

Trường đại học

ĐH Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2011

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BIẾN TẦN

1.1. Khái quát về biến tần

1.2. Biến tần ma trận (Matrix Converter)

1.3. Bộ lọc đầu vào (input filter)

1.4. Mạch bảo vệ quá áp

1.5. Ma trận van bán dẫn hai chiều

1.6. Phương hướng nghiên cứu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH TOÁN HỌC VÀ VẤN ĐỀ CHUYỂN MẠCH CỦA BIẾN TẦN MA TRẬN

2.1. Mô hình toán học biến tần ma trận

2.2. Các vector điện áp của biến tần ma trận

2.3. Vấn đề chuyển mạch trong biến tần

2.4. Tình hình nghiên cứu và phát triển biến tần ma trận

3. CHƯƠNG 3: BIẾN TẦN MA TRẬN VÀ HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN TRỰC TIẾP MÔ MEN

3.1. Cơ sở lý thuyết của phương pháp DTC

3.2. Điều khiển từ thông stator

3.3. Điều khiển mômen

3.4. Biến tần ma trận và hệ truyền động điều khiển trực tiếp mômen

3.5. Ước lượng từ thông stator

3.6. Hiện tượng trôi tích phân và hướng giải quy

3.7. Ước lượng từ thông Stator

3.8. Tổng hợp mạch vòng tốc độ

3.9. Rời rạc hóa các hàm truyền liền tục

3.10. Rời rạc hóa bộ lọc thông thấp

3.11. Rời rạc hóa bộ PI

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ HỆ MC-DTC

4.1. Mô hình khâu tổng hợp dòng điện vào~ điện áp ra

4.2. Mô hình khâu ước lượng từ thông - mômen

4.3. Các khối sánh tử thông ¬ mômen = sing

4.4. Ước lượng và điều khiển giá trị trung bình của sing

4.5. Khối chọn vector điện áp tối ưu

4.6. Ma trận van bán dẫn hai chiều

4.7. Sơ đồ mô phỏng tổng thể hệ thống MC - DTC

4.8. Các kết quả mô phỏng

4.9. Trưởng hợp 1: Động cơ làm việc ở góc phần tư thứ nhất

4.10. Trường hợp sây r¿ quá trình đão chiều

4.11. Động cơ làm việc ở chê đô hãm tái sinh

4.12. Mô phỏng mạch vòng tốc độ

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Lời nói đầu

Tóm tắt

I. Biến tần ma trận và Động cơ không đồng bộ Tổng quan

Biến tần ma trận (Matrix Converter - MC) nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn để thay thế các bộ biến tần truyền thống có cấu trúc AC-DC-AC. Các bộ biến tần truyền thống này sử dụng khâu trung gian một chiều với tụ điện lớn, tạo ra một số nhược điểm đáng kể như dòng điện đầu vào không sin, hệ số công suất thấp và hạn chế khả năng trao đổi công suất với lưới điện. Biến tần ma trận khắc phục những hạn chế này bằng cách loại bỏ khâu trung gian một chiều, cho phép chuyển đổi trực tiếp từ AC sang AC. Cấu trúc đặc biệt của nó, dựa trên các tổ hợp van bán dẫn hai chiều, mang lại nhiều ưu điểm như dòng điện đầu vào gần như sin, khả năng điều chỉnh hệ số công suất và khả năng trao đổi công suất hai chiều với lưới. Điều này mở ra những ứng dụng tiềm năng trong các hệ thống truyền động hiệu suất cao, năng lượng tái tạo và các lĩnh vực khác đòi hỏi chất lượng điện năng cao. Tuy nhiên, việc điều khiển động cơ không đồng bộ bằng biến tần kiểu ma trận lại đặt ra những thách thức riêng do tính chất phức tạp của cấu trúc và thuật toán điều khiển. Sự kết hợp giữa biến tần ma trận và phương pháp điều khiển trực tiếp mô-men (Direct Torque Control - DTC) hứa hẹn mang lại hiệu suất và độ tin cậy cao cho hệ thống. Việc nghiên cứu và ứng dụng biến tần ma trận đang được các nhà khoa học và kỹ sư trên toàn thế giới quan tâm, coi đây là một trong những công nghệ chủ chốt của thế kỷ 21. Luận văn này sẽ đi sâu vào việc điều khiển động cơ không đồng bộ bằng biến tần ma trận sử dụng thuật toán DTC, phân tích các ưu điểm, thách thức và tiềm năng ứng dụng của hệ thống.

1.1. Ưu điểm vượt trội của Biến tần Ma trận MC

So với các bộ biến tần truyền thống, biến tần ma trận sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Việc loại bỏ khâu trung gian một chiều không chỉ giảm kích thước và trọng lượng của thiết bị mà còn tăng độ tin cậy và tuổi thọ. Khả năng điều chỉnh hệ số công suất cho phép hệ thống hoạt động với hiệu suất cao hơn và giảm thiểu ảnh hưởng đến lưới điện. Quan trọng hơn, biến tần ma trận có khả năng trao đổi công suất hai chiều với lưới, mở ra những ứng dụng mới trong các hệ thống lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh. Theo tài liệu gốc, 'Với cấu trúc đặc biệt gồm các tổ hợp van bán dẫn hai chiều, bộ biên đổi dạng ma trận có thể ứng dụng làm biển tân trực tiếp AC - AC ma không cần khâu trung gian nột chiều, có thể tra39o đỗi công suất với lưới, dòng đầu vào sin, hệ số công suất điều chính được.'.

1.2. Ứng dụng tiềm năng của Biến tần Ma trận trong công nghiệp

Nhờ những ưu điểm vượt trội, biến tần ma trận có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong hệ thống truyền động, nó có thể được sử dụng để điều khiển động cơ không đồng bộ với độ chính xác và hiệu suất cao. Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, nó có thể được sử dụng để kết nối các nguồn năng lượng mặt trời và gió với lưới điện. Ngoài ra, biến tần ma trận còn có thể được sử dụng trong các hệ thống điện công nghiệp khác như bộ lưu điện (UPS) và các hệ thống cung cấp điện chất lượng cao.

II. Vấn đề chuyển mạch Biến tần Ma trận Phân tích và giải pháp

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc điều khiển biến tần ma trận là vấn đề chuyển mạch. Do cấu trúc phức tạp của ma trận van bán dẫn, việc chuyển mạch phải được thực hiện một cách chính xác và an toàn để tránh gây ra ngắn mạch hoặc quá áp. Các phương pháp chuyển mạch khác nhau đã được phát triển để giải quyết vấn đề này, bao gồm chuyển mạch nhiều bước và chuyển mạch mềm. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp chuyển mạch mới vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực trong lĩnh vực biến tần ma trận.

2.1. Phân tích chi tiết các phương pháp chuyển mạch thường dùng

Các phương pháp chuyển mạch trong biến tần ma trận bao gồm các kỹ thuật đảm bảo quá trình chuyển mạch diễn ra an toàn, tránh ngắn mạch và quá áp. Chuyển mạch nhiều bước (Multistep Commutation) giảm thiểu dv/dt và di/dt, giúp giảm sóng hài và cải thiện chất lượng điện năng. Chuyển mạch mềm (Soft Switching) sử dụng các linh kiện cộng hưởng để giảm tổn thất chuyển mạch và tăng hiệu suất. Theo luận văn gốc, 'Vấn dé chuyển mạch trong biển tần' là một trong những thách thức chính. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cần xem xét kỹ lưỡng khi thiết kế hệ thống.

2.2. Giải pháp tối ưu cho vấn đề chuyển mạch trong MC

Để giải quyết vấn đề chuyển mạch trong biến tần ma trận, cần kết hợp các kỹ thuật phần cứng và phần mềm. Phần cứng cần có các linh kiện bán dẫn có tốc độ chuyển mạch nhanh và độ tin cậy cao. Phần mềm cần có các thuật toán điều khiển thông minh để giám sát và điều khiển quá trình chuyển mạch một cách chính xác. Việc sử dụng các bộ vi xử lý mạnh mẽ và các kỹ thuật điều khiển số tiên tiến là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của biến tần ma trận.

III. Điều khiển trực tiếp mô men DTC cho Động cơ không đồng bộ

Điều khiển trực tiếp mô-men (Direct Torque Control - DTC) là một phương pháp điều khiển động cơ không đồng bộ hiệu quả, cho phép điều khiển trực tiếp mô-men và từ thông của động cơ mà không cần sử dụng các bộ điều khiển dòng điện phức tạp. DTC dựa trên việc ước lượng mô-men và từ thông của động cơ, sau đó lựa chọn các vector điện áp phù hợp để đạt được các giá trị mong muốn. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và có khả năng đáp ứng nhanh với các thay đổi tải. Tuy nhiên, DTC cũng có một số nhược điểm như mô-men dao động và tần số chuyển mạch không cố định. Việc kết hợp DTC với biến tần ma trận hứa hẹn mang lại một hệ thống truyền động mạnh mẽ, có khả năng điều khiển động cơ không đồng bộ với độ chính xác và hiệu suất cao.

3.1. Nguyên lý hoạt động của phương pháp DTC

Nguyên lý cốt lõi của DTC là điều khiển trực tiếp mô-men và từ thông stator của động cơ không đồng bộ. DTC sử dụng các bộ so sánh để so sánh giá trị mô-men và từ thông thực tế với giá trị đặt, từ đó chọn vector điện áp phù hợp để giảm sai số. Phương pháp này không yêu cầu bộ điều khiển dòng điện, giúp giảm độ phức tạp của thuật toán. Theo tài liệu gốc, 'Cơ sởlý thuyết của phương pháp DTC' đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và áp dụng thuật toán này.

3.2. Ưu điểm và hạn chế của DTC trong điều khiển động cơ

Ưu điểm của DTC bao gồm đáp ứng nhanh, cấu trúc đơn giản và khả năng chịu tải tốt. Tuy nhiên, DTC cũng có một số hạn chế như mô-men dao động và tần số chuyển mạch không cố định, gây khó khăn trong việc thiết kế bộ lọc và giảm nhiễu. Để khắc phục những hạn chế này, nhiều cải tiến đã được thực hiện, chẳng hạn như sử dụng các thuật toán chuyển mạch tối ưu và các kỹ thuật điều khiển dự đoán.

3.3. Ứng dụng DTC cho Biến tần ma trận Thách thức và giải pháp

Ứng dụng DTC cho biến tần ma trận tạo ra một hệ thống điều khiển mạnh mẽ, tận dụng được ưu điểm của cả hai công nghệ. Tuy nhiên, việc kết hợp này cũng đặt ra những thách thức riêng, chẳng hạn như vấn đề đồng bộ hóa và điều khiển chuyển mạch phức tạp của biến tần ma trận. Để giải quyết những thách thức này, cần phát triển các thuật toán điều khiển chuyên biệt, tích hợp các đặc tính của cả DTC và biến tần ma trận.

IV. Mô phỏng và Đánh giá Hệ MC DTC Kết quả và phân tích

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống điều khiển động cơ không đồng bộ bằng biến tần ma trận sử dụng thuật toán DTC, các mô phỏng chi tiết đã được thực hiện. Các mô phỏng này cho phép phân tích hiệu suất của hệ thống trong các điều kiện hoạt động khác nhau, chẳng hạn như khởi động, thay đổi tải và đảo chiều. Các kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống có khả năng đáp ứng nhanh với các thay đổi mô-men và tốc độ, đồng thời duy trì chất lượng điện năng cao. Tuy nhiên, các mô phỏng cũng chỉ ra một số vấn đề cần được giải quyết, chẳng hạn như mô-men dao động và hiệu ứng của các tham số động cơ không chính xác.

4.1. Xây dựng mô hình mô phỏng hệ thống MC DTC

Việc xây dựng mô hình mô phỏng chính xác là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của hệ thống MC-DTC. Mô hình cần bao gồm các thành phần chính như biến tần ma trận, động cơ không đồng bộ, bộ điều khiển DTC và các mạch bảo vệ. Các tham số của động cơ và biến tần ma trận cần được lựa chọn một cách cẩn thận để đảm bảo độ chính xác của mô phỏng. Theo tài liệu gốc, 'Mô hình khân tông hop dang điện vào~ điện áp ra' cần được xây dựng chính xác để mô phỏng đúng đặc tính của hệ thống.

4.2. Phân tích kết quả mô phỏng hệ thống MC DTC

Các kết quả mô phỏng cần được phân tích một cách cẩn thận để đánh giá hiệu suất của hệ thống MC-DTC. Các chỉ số quan trọng cần được theo dõi bao gồm đáp ứng mô-men, đáp ứng tốc độ, chất lượng điện năng và hiệu suất tổng thể. Các kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa các tham số điều khiển và cải thiện hiệu suất của hệ thống. Các trường hợp mô phỏng bao gồm 'Động cơ làm việc ở góc phần tư thứ nhất''Trường hợp sây r¿ quá trình đão chiều', giúp đánh giá toàn diện hiệu suất hệ thống.

4.3. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu suất hệ thống

Hiệu suất của hệ thống MC-DTC có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như các tham số động cơ không chính xác, nhiễu và sai số đo lường. Việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này là rất quan trọng để thiết kế một hệ thống điều khiển mạnh mẽ và đáng tin cậy. Các kỹ thuật như lọc Kalman và ước lượng tham số có thể được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố này.

V. Kết luận và Hướng phát triển Điều khiển MC DTC

Luận văn này đã trình bày một phương pháp điều khiển động cơ không đồng bộ bằng biến tần ma trận sử dụng thuật toán DTC. Các kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và giải quyết để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn, tích hợp các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo và năng lượng tái tạo.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn

Luận văn này đã đóng góp vào việc nghiên cứu và phát triển hệ thống điều khiển động cơ không đồng bộ bằng biến tần ma trận sử dụng thuật toán DTC. Các kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ các ưu điểm, thách thức và tiềm năng ứng dụng của hệ thống. Luận văn cũng đề xuất các giải pháp để giải quyết các vấn đề còn tồn tại và cải thiện hiệu suất của hệ thống.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán điều khiển DTC thích ứng, sử dụng các kỹ thuật điều khiển dự đoán và tích hợp các thuật toán tối ưu hóa để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống MC-DTC. Nghiên cứu về tích hợp với các nguồn năng lượng tái tạo cũng là một hướng đi tiềm năng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan về biến tần ma trân Chương 2 : Mô hình toán học và vấn để chuyển mạch. Chương 3 : iễn tân ma trận và hệ truyền động điều khiển trực tiếp mômen. Chương 4: Mô phỏng và đánh giá. DANH MỤC CAC BANG Bang 2.

áư tổ hợp van, vecur đừng điện vào và điện ấp ra tương ứng. Các trường hợp chuyển mạch giữa pha A va B. Bang lựa chọn vector điện áp theo luật DTC cơ bản.2, Bảng chọn tổ hợp van cho hệ MC-DTC Hình 3. Khâu ước lượng từ thông với lượng Offset = 0.

Kết quả mỗ phỏng với Offsct = 0. Kết quả mô phỏng với Offse Tinh 3. Khi giá trị hạn chế bị sai lệch. Mô hình ước lượng từ thông stator với khâu bù thích nghỉ.

Dễ thị vecrar mô tã mối quan hệ gia từ thông stafor. Mõ hình bộ ước lượng tử thông với khâu bừ thích nghĩ. Khâu ước lượng từ thông sử đụng cho động cơ cấp nguồn sin 3 pha. Ước lượng từ thông stalor với mô hình động cơ cấp nguồn sỉn 3 pha.

Ước lượng từ thông với đồng cơ cấp nguồn từ biến tần SVM. Ước lượng từ thông khi động cơ được cáp nguồn bởi bị tan SVM. Mô hình hệ [YTC với mạch vòng điều khiển rốc đô.31, Tính xap xi thành phần vi phân bậc nhá Hình 3.32, X4p xi thành phân tích phân theo phương pháp hình chữ nhất.33, X4p xi thành phân tích phân theo phương pháp hình thang. Bộ PT với khâu hạn chế biên độ và chóng bão hòa tích phân.

Mô hình khâu tông hợp dòng vào-điện áp ra. Ước lượng tử thông stator. Lióc lượng mômen điện tí. óc lượng vị trí và hiền dé tir thing stator.

Ước lượng góc pha dòng đầu vào, Hình 4,6. Ước lượng góc pha điện áp vào. Lớc lượng giá trị trung bình của sino. Khẩu so sánh mômen 3 vị trí.

Khâu ước lượng từ thông với lượng Offset = 0. Kết quả mỗ phỏng với Offsct = 0. Kết quả mô phỏng với Offse Tinh 3. Khi giá trị hạn chế bị sai lệch.

Mô hình ước lượng từ thông stator với khâu bù thích nghỉ. Dễ thị vecrar mô tã mối quan hệ gia từ thông stafor. Mõ hình bộ ước lượng tử thông với khâu bừ thích nghĩ. Khâu ước lượng từ thông sử đụng cho động cơ cấp nguồn sin 3 pha.

Ước lượng từ thông stalor với mô hình động cơ cấp nguồn sỉn 3 pha. Ước lượng từ thông với đồng cơ cấp nguồn từ biến tần SVM. Ước lượng từ thông khi động cơ được cáp nguồn bởi bị tan SVM. Mô hình hệ [YTC với mạch vòng điều khiển rốc đô.31, Tính xap xi thành phần vi phân bậc nhá Hình 3.32, X4p xi thành phân tích phân theo phương pháp hình chữ nhất.33, X4p xi thành phân tích phân theo phương pháp hình thang.

Bộ PT với khâu hạn chế biên độ và chóng bão hòa tích phân. Mô hình khâu tông hợp dòng vào-điện áp ra. Ước lượng tử thông stator. Lióc lượng mômen điện tí.

óc lượng vị trí và hiền dé tir thing stator. Ước lượng góc pha dòng đầu vào, Hình 4,6. Ước lượng góc pha điện áp vào. Lớc lượng giá trị trung bình của sino.

Khẩu so sánh mômen 3 vị trí. “Trong quá trình thực hiện bản luận vần, mặc dù gặp nhiều khó khán về van để chuyên môn, nhưng nhờ sự tận tình chí bảo hưởng dẫn của thầy giáo T§.Trần Trọng Minh, tôi đã hoàn thành được luận văn với kết quả như mong muốn. Tôi xìn gửi lời cảm on chân thành tới thấy giáo TS. Trần Trong Minh cùng tập thế các thầy cả giáo của bộ môn Tự Đông Hóa Xí Nghiệp Công Nghiệp, ruờng ĐH Bách Khoa TIN.

Hà Nội, ngày tháng năm 2011 Hoc viên Nguyễn Mạnh Linh “Trong quá trình thực hiện bản luận vần, mặc dù gặp nhiều khó khán về van để chuyên môn, nhưng nhờ sự tận tình chí bảo hưởng dẫn của thầy giáo T§.Trần Trọng Minh, tôi đã hoàn thành được luận văn với kết quả như mong muốn. Tôi xìn gửi lời cảm on chân thành tới thấy giáo TS. Trần Trong Minh cùng tập thế các thầy cả giáo của bộ môn Tự Đông Hóa Xí Nghiệp Công Nghiệp, ruờng ĐH Bách Khoa TIN. Hà Nội, ngày tháng năm 2011 Hoc viên Nguyễn Mạnh Linh “Trong quá trình thực hiện bản luận vần, mặc dù gặp nhiều khó khán về van để chuyên môn, nhưng nhờ sự tận tình chí bảo hưởng dẫn của thầy giáo T§.Trần Trọng Minh, tôi đã hoàn thành được luận văn với kết quả như mong muốn.

Tôi xìn gửi lời cảm on chân thành tới thấy giáo TS. Trần Trong Minh cùng tập thế các thầy cả giáo của bộ môn Tự Đông Hóa Xí Nghiệp Công Nghiệp, ruờng ĐH Bách Khoa TIN. Hà Nội, ngày tháng năm 2011 Hoc viên Nguyễn Mạnh Linh Hinh 4. Khôi lựa chọn tố hợp van tôi wu.

Mu trận van BDS và cầu trúc một tổ hợp BĐS. Sơ đồ mô phỏng tổng thể hệ MC — DTC. Sơ đồ tông thể khối điều khiển bao gồm cä mạch vòng tắc độ. Dáp ứng từ thông.16, Quỹ dao tir thong stator .17, Dòng điện 3 pha của đồng cơ.

Dòng điện và điện áp của pha A phía lưới Hình 4. Biên độ của vector không gian điện áp pha đặt lên động cơ. Đáp ứng mômen, dòng điện và tốc độ động cơ khi đảo chiều. Dáp ứng dòng điện và điện áp pha À phía lưới.

Đáp ứng tốc độ và mômen đồng cơ khi tôi thay đôi.23, Dáp ứng dòng điện 3 pha của động cơ khi tải thay đổi. Khâu ước lượng từ thông với lượng Offset = 0. Kết quả mỗ phỏng với Offsct = 0. Kết quả mô phỏng với Offse Tinh 3.

Khi giá trị hạn chế bị sai lệch. Mô hình ước lượng từ thông stator với khâu bù thích nghỉ. Dễ thị vecrar mô tã mối quan hệ gia từ thông stafor. Mõ hình bộ ước lượng tử thông với khâu bừ thích nghĩ.

Khâu ước lượng từ thông sử đụng cho động cơ cấp nguồn sin 3 pha. Ước lượng từ thông stalor với mô hình động cơ cấp nguồn sỉn 3 pha. Ước lượng từ thông với đồng cơ cấp nguồn từ biến tần SVM. Ước lượng từ thông khi động cơ được cáp nguồn bởi bị tan SVM.

Mô hình hệ [YTC với mạch vòng điều khiển rốc đô.31, Tính xap xi thành phần vi phân bậc nhá Hình 3.32, X4p xi thành phân tích phân theo phương pháp hình chữ nhất.33, X4p xi thành phân tích phân theo phương pháp hình thang. Bộ PT với khâu hạn chế biên độ và chóng bão hòa tích phân. Mô hình khâu tông hợp dòng vào-điện áp ra. Ước lượng tử thông stator.

Lióc lượng mômen điện tí. óc lượng vị trí và hiền dé tir thing stator. Ước lượng góc pha dòng đầu vào, Hình 4,6. Ước lượng góc pha điện áp vào.

Lớc lượng giá trị trung bình của sino. Khẩu so sánh mômen 3 vị trí. “Trong quá trình thực hiện bản luận vần, mặc dù gặp nhiều khó khán về van để chuyên môn, nhưng nhờ sự tận tình chí bảo hưởng dẫn của thầy giáo T§.Trần Trọng Minh, tôi đã hoàn thành được luận văn với kết quả như mong muốn. Tôi xìn gửi lời cảm on chân thành tới thấy giáo TS.

Trần Trong Minh cùng tập thế các thầy cả giáo của bộ môn Tự Đông Hóa Xí Nghiệp Công Nghiệp, ruờng ĐH Bách Khoa TIN. Hà Nội, ngày tháng năm 2011 Hoc viên Nguyễn Mạnh Linh DANH MỤC CAC BANG Bang 2. áư tổ hợp van, vecur đừng điện vào và điện ấp ra tương ứng. Các trường hợp chuyển mạch giữa pha A va B.

Bang lựa chọn vector điện áp theo luật DTC cơ bản.2, Bảng chọn tổ hợp van cho hệ MC-DTC DANH MỤC CAC BANG Bang 2. áư tổ hợp van, vecur đừng điện vào và điện ấp ra tương ứng. Các trường hợp chuyển mạch giữa pha A va B. Bang lựa chọn vector điện áp theo luật DTC cơ bản.2, Bảng chọn tổ hợp van cho hệ MC-DTC DANH MỤC CAC BANG Bang 2.

áư tổ hợp van, vecur đừng điện vào và điện ấp ra tương ứng. Các trường hợp chuyển mạch giữa pha A va B. Bang lựa chọn vector điện áp theo luật DTC cơ bản.2, Bảng chọn tổ hợp van cho hệ MC-DTC DANH MỤC CAC BANG Bang 2. áư tổ hợp van, vecur đừng điện vào và điện ấp ra tương ứng.

Các trường hợp chuyển mạch giữa pha A va B. Bang lựa chọn vector điện áp theo luật DTC cơ bản.2, Bảng chọn tổ hợp van cho hệ MC-DTC Hinh 4. Khôi lựa chọn tố hợp van tôi wu. Mu trận van BDS và cầu trúc một tổ hợp BĐS.

Sơ đồ mô phỏng tổng thể hệ MC — DTC. Sơ đồ tông thể khối điều khiển bao gồm cä mạch vòng tắc độ. Dáp ứng từ thông.16, Quỹ dao tir thong stator .17, Dòng điện 3 pha của đồng cơ. Dòng điện và điện áp của pha A phía lưới Hình 4.

Biên độ của vector không gian điện áp pha đặt lên động cơ. Đáp ứng mômen, dòng điện và tốc độ động cơ khi đảo chiều. Dáp ứng dòng điện và điện áp pha À phía lưới. Đáp ứng tốc độ và mômen đồng cơ khi tôi thay đôi.23, Dáp ứng dòng điện 3 pha của động cơ khi tải thay đổi.

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ , ĐỎ THỊ Binh LL. Biến tân gián tiếp với điện trở hãm dập động năng. Biến tần gián tiếp với cầu Thyristor hãm tái sinh. Biển tần 4Q sử dụng chỉnh lưu tích cực ở đâu vần Minh 1.4 Cau hình cơ bản của MC.

Một số cầu hình của mạch lọc Ï.C đầu vào, Hình L6. Sơ đỗ một pha của bộ lọc LC. Đặc tinh tan x6 của mạch lọc. Mạch hạn chễ đồng mạp tụ C¿.

Mạch bảo vệ quá áp dùng cảu điode kẹp, Hình 1. Đặc tinh V-A cua Varistor. Bảo vệ quá áp bằng Varistor. Sơ đồ cầu trúc mạch van của Biển tần ma trận.

Cấu tạo một số loại van bán dẫn hai chiều. Các van hai chiều dùng IGBT: (a) C chung, (b) E chung. Ma trận van bán dẫn bai chiều tích hợp sắn. Cứu trúc bên trong của rna ưrận van BĐS tích hợp.

Sơ đỗ nổi dầy mạch van. Sơ đỏ nỗi dây các tỏ hợp van của biển tân ma trận. (a): Vector không gian điện áp ra. (b): Vector không gian dòng điện đầu vàn Hình 2.

(a): Ngắn mạch phía lưới. (b): 113 mach phia tai. Khôi lựa chọn tố hợp van tôi wu. Mu trận van BDS và cầu trúc một tổ hợp BĐS.

Sơ đồ mô phỏng tổng thể hệ MC — DTC. Sơ đồ tông thể khối điều khiển bao gồm cä mạch vòng tắc độ. Dáp ứng từ thông.16, Quỹ dao tir thong stator .17, Dòng điện 3 pha của đồng cơ. Dòng điện và điện áp của pha A phía lưới Hình 4.

Biên độ của vector không gian điện áp pha đặt lên động cơ. Đáp ứng mômen, dòng điện và tốc độ động cơ khi đảo chiều. Dáp ứng dòng điện và điện áp pha À phía lưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ