Luận văn điều chế apsk và mô phỏng điều chế apsk bằng matlab

Luận văn về điều chế APSK: Nghiên cứu lý thuyết và mô phỏng điều chế APSK hiệu quả bằng phần mềm Matlab. Tải luận văn và code Matlab miễn phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TRUYỀN HÌNH VỆ TINH

1.1. Đặc điểm của đường truyền vệ tinh

1.2. Vài nét lịch sử phát triển

1.3. Bước tiến từ DVB-S sang DVB-B2

1.4. Mô hình hệ thống

1.5. So sánh DVB-S và DVB-S2

1.6. Tiêu chuẩn DVB-S2(EN 302 307)

1.7. Khối thích nghi kiểu truyền dẫn (Mode adaptation)

1.8. Khối giao diện đầu vào (Input interface)

1.9. Khối MUX/SCRAMBLER

1.10. Khối thích nghi dòng truyền tải (Stream Adaptation)

1.11. Khối mã hóa sửa lỗi trước ITITC (TC encoder)

1.12. Khối ánh xạ bít lên chòm sao điều chế (Bit mapping into constellation)

1.13. Tạo khung lớp vật lý (PL framing)

1.14. Các chế độ làm việc của DVB-S2

1.15. Một số ví dụ ứng dụng của DVB-S2

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ CÁC LOẠI KỸ THUẬT DVB

2.1. Giới thiệu về DVB-T2

2.2. Một số nội dung chính trong tiêu chuẩn DVB-T2

2.3. Mô hình cấu trúc DVB-T2

2.4. Lớp vật lý DVB-T2

2.5. Những giải pháp kỹ thuật cơ bản

2.6. Ống kbp vật lý (Physical Layer Pipes — PLPs)

2.7. Băng tần phụ (1.7 Mhzva LO Mhz)

2.8. Các mode sóng mang mở rộng (adi voi 8K, 16K, 32K)

2.9. MISO dựa trên Alamouti (trên trục 181 $8)

2.10. Symbol khởi đầu (P1 va P2)

2.11. Mẫu hình tín hiệu Pilot (Pilot Pattern)

2.12. Phương thức điều chế 256-QAM

2.13. Chòm sao xoay (Rotated Constellation)

2.14. 16K, 32K FFT va ly 18 khoảng bảo vệ 1/128

2.15. Mã sửa sai LDPC/BCIT

2.16. Trao bil, tế bào, thời gian và lân số

2.17. Kỹ thuật giảm thiểu tỷ số công suất đỉnh/công suất trung bình (Peak average Power Ratio— PAPR)

2.18. Kết luận về DVB-I2

2.19. Giới thiệu về DVB-C2

2.20. Một số đặc điểm truyền hình số phát qua cáp thế hệ thứ 2 : DVB-C2

2.21. Đặc điểm chung

2.22. Tướng phát triển của cáo dịch vụ gia tăng trên mạng truyền hình cáp

2.23. Dịch vụ Internet

2.24. Dịch vụ Video theo yêu cầu VOD

2.25. Dịch vụ PPV (Pay-Per-View)

2.26. Dịch vụ IP Telephone

2.27. Dịch vụ hội thảo truyền hình

2.28. Dịch vụ ngân hàng tại gia

2.29. Dịch vụ giáo dục từ xa

2.30. Dịch vụ trò chơi (Games)

2.31. So sánh công nghệ mạng HEC và HEPC

3. CHƯƠNG 3: MÃ SỬA SAI

4. CHƯƠNG 4: ĐIỀU CHẾ SỐ

4.1. Điều chế khóa địch pha biên độ APSK

4.2. Điều chế biên độ cầu phương QAM

5. CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG ĐIỀU CHẾ APSK BẰNG MATLAB

5.1. Code mô phỏng điều chế APSK

5.2. Mã phẳng chòm sao 32 APSK

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luận văn Điều chế APSK và Mô phỏng MATLAB

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và triển khai kỹ thuật điều chế APSK (Amplitude Phase Shift Keying), một phương pháp điều chế hiệu quả trong các hệ thống truyền thông số. APSK kết hợp cả biên độ và pha để mã hóa dữ liệu, cho phép truyền tải nhiều bit hơn trên mỗi symbol so với các kỹ thuật điều chế truyền thống như QPSK. Mục tiêu chính là phân tích các đặc tính, ưu nhược điểm của APSK, đồng thời xây dựng mô hình mô phỏng bằng MATLAB để đánh giá hiệu suất của hệ thống. MATLAB là một công cụ mạnh mẽ cho phép mô phỏng các hệ thống truyền thông phức tạp, giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư hiểu rõ hơn về hành vi của hệ thống trong các điều kiện khác nhau. Luận văn cũng đề cập đến các ứng dụng thực tế của APSK trong các hệ thống truyền thông hiện đại, cũng như các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Việc mô phỏng điều chế APSK bằng MATLAB cho phép đánh giá các thông số như BER (Bit Error Rate) dưới ảnh hưởng của nhiễu AWGN (Additive White Gaussian Noise) và các yếu tố khác.

1.1. Giới thiệu chung về kỹ thuật Điều chế APSK

Kỹ thuật điều chế APSK là một phương pháp điều chế kết hợp cả biên độ và pha của sóng mang để biểu diễn dữ liệu. Điều này cho phép APSK truyền tải nhiều bit thông tin hơn so với các phương pháp điều chế chỉ sử dụng biên độ hoặc pha. APSK đặc biệt hữu ích trong các hệ thống truyền thông yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu cao và hiệu quả sử dụng băng thông. Cấu trúc chòm sao của APSK bao gồm nhiều vòng tròn đồng tâm, mỗi vòng tròn tương ứng với một mức biên độ khác nhau, và các điểm trên mỗi vòng tròn biểu diễn các pha khác nhau. Số lượng vòng tròn và số lượng điểm trên mỗi vòng tròn xác định số bit có thể được mã hóa trên mỗi symbol. Ưu điểm của APSK là khả năng đạt được hiệu suất cao với độ phức tạp vừa phải, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng điều chế.

1.2. Vai trò của MATLAB trong Mô phỏng Điều chế APSK

MATLAB là một công cụ phần mềm mạnh mẽ và linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kỹ thuật truyền thông. Với khả năng mô phỏng và phân tích các hệ thống phức tạp, MATLAB là một lựa chọn lý tưởng để mô phỏng điều chế APSK. MATLAB cung cấp các công cụ và thư viện cần thiết để xây dựng mô hình hệ thống truyền thông, tạo tín hiệu APSK, thêm nhiễu kênh truyền, giải điều chế tín hiệu và đánh giá hiệu suất. Việc sử dụng MATLAB giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư hiểu rõ hơn về các đặc tính và hạn chế của APSK, đồng thời tối ưu hóa các tham số của hệ thống để đạt được hiệu suất tốt nhất. Code MATLAB để mô phỏng APSK có thể dễ dàng được chỉnh sửa và mở rộng để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

II. Phân tích Ưu và Nhược điểm của Điều chế APSK chi tiết

Điều chế APSK mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều chế khác, đặc biệt là trong các hệ thống truyền thông vệ tinh và truyền hình số. Ưu điểm lớn nhất là khả năng đạt được hiệu suất phổ cao, cho phép truyền tải nhiều dữ liệu hơn trên cùng một băng thông. Tuy nhiên, APSK cũng có những nhược điểm cần xem xét, chẳng hạn như độ nhạy cảm với nhiễu và yêu cầu về độ chính xác cao trong quá trình giải điều chế. Luận văn sẽ phân tích chi tiết các yếu tố này, đồng thời đề xuất các giải pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của các nhược điểm. Việc đánh giá hiệu suất điều chế APSK dưới các điều kiện kênh truyền khác nhau là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống. Các thông số như SNR (Signal-to-Noise Ratio)BER (Bit Error Rate) sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu suất.

2.1. Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật Điều chế APSK so với QAM

APSK thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội so với QAM (Quadrature Amplitude Modulation) trong một số ứng dụng nhất định. Một trong những ưu điểm chính là khả năng đạt được hiệu suất phổ cao hơn với cùng một mức công suất phát. APSK cũng ít nhạy cảm hơn với các hiệu ứng phi tuyến trong bộ khuếch đại công suất, điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống truyền thông vệ tinh. Ngoài ra, cấu trúc chòm sao của APSK có thể được tối ưu hóa để giảm thiểu BER (Bit Error Rate) trong các điều kiện kênh truyền cụ thể. Mặc dù QAM có thể đơn giản hơn về mặt triển khai, APSK thường là lựa chọn tốt hơn khi yêu cầu hiệu suất cao và khả năng chống nhiễu tốt.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến Hiệu suất của Điều chế APSK

Hiệu suất của điều chế APSK có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm nhiễu kênh truyền, méo dạng tín hiệu, và lỗi đồng bộ. Nhiễu AWGN (Additive White Gaussian Noise) là một trong những nguồn nhiễu phổ biến nhất trong các hệ thống truyền thông, và nó có thể làm giảm đáng kể SNR (Signal-to-Noise Ratio). Méo dạng tín hiệu, chẳng hạn như méo phi tuyến trong bộ khuếch đại công suất, cũng có thể làm suy giảm hiệu suất của APSK. Lỗi đồng bộ, chẳng hạn như lỗi đồng bộ thời gian và tần số, có thể làm sai lệch chòm sao APSK, dẫn đến tăng BER (Bit Error Rate). Để đạt được hiệu suất tốt nhất, cần phải xem xét và giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố này.

III. Hướng dẫn Mô phỏng Điều chế APSK bằng MATLAB từng bước

Luận văn cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách mô phỏng điều chế APSK bằng MATLAB. Hướng dẫn này bao gồm các bước cơ bản như tạo tín hiệu APSK, thêm nhiễu kênh truyền, giải điều chế tín hiệu và đánh giá hiệu suất. Các ví dụ Code MATLAB cụ thể sẽ được cung cấp để minh họa từng bước. Người đọc sẽ học cách sử dụng MATLAB để xây dựng mô hình hệ thống truyền thông, mô phỏng các điều kiện kênh truyền khác nhau, và đánh giá hiệu suất điều chế APSK trong các tình huống thực tế. Hướng dẫn này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của APSKmô phỏng MATLAB.

3.1. Xây dựng Mô hình Điều chế APSK cơ bản trong MATLAB

Bước đầu tiên trong việc mô phỏng điều chế APSK bằng MATLAB là xây dựng mô hình điều chế APSK cơ bản. Điều này bao gồm việc tạo chòm sao APSK, ánh xạ dữ liệu vào các điểm trong chòm sao, và tạo tín hiệu sóng mang. MATLAB cung cấp các hàm và công cụ cần thiết để thực hiện các bước này một cách dễ dàng. Chòm sao APSK có thể được tạo bằng cách sử dụng các hàm toán học để tính toán vị trí của các điểm trên các vòng tròn đồng tâm. Ánh xạ dữ liệu vào các điểm trong chòm sao có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các bảng tra cứu hoặc các thuật toán ánh xạ phức tạp hơn. Tín hiệu sóng mang có thể được tạo bằng cách sử dụng các hàm tạo sóng sin và cosin.

3.2. Mô phỏng Kênh truyền và Giải điều chế APSK trong MATLAB

Sau khi xây dựng mô hình điều chế APSK, bước tiếp theo là mô phỏng kênh truyền và giải điều chế APSK. Điều này bao gồm việc thêm nhiễu kênh truyền vào tín hiệu APSK, và sử dụng các thuật toán giải điều chế để khôi phục dữ liệu gốc. MATLAB cung cấp các hàm để mô phỏng các loại nhiễu kênh truyền khác nhau, chẳng hạn như nhiễu AWGN (Additive White Gaussian Noise). Các thuật toán giải điều chế APSK có thể bao gồm các phương pháp phát hiện tối ưu hoặc các phương pháp gần tối ưu. Hiệu suất của hệ thống có thể được đánh giá bằng cách tính toán BER (Bit Error Rate).

IV. Đánh giá Hiệu suất Điều chế APSK qua Mô phỏng MATLAB cụ thể

Luận văn trình bày kết quả mô phỏng MATLAB để đánh giá hiệu suất điều chế APSK trong các điều kiện kênh truyền khác nhau. Các kết quả mô phỏng sẽ được sử dụng để so sánh hiệu suất điều chế APSK với các kỹ thuật điều chế khác, chẳng hạn như QPSKQAM. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất như SNR (Signal-to-Noise Ratio), loại nhiễu kênh truyền, và các tham số điều chế APSK sẽ được phân tích. Việc đánh giá hiệu suất sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế và triển khai các hệ thống truyền thông sử dụng APSK.

4.1. So sánh BER của APSK và QPSK trong môi trường AWGN

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc mô phỏng APSK là so sánh BER (Bit Error Rate) của APSK với các kỹ thuật điều chế khác, chẳng hạn như QPSK. So sánh này có thể được thực hiện bằng cách mô phỏng cả hai hệ thống trong cùng một môi trường AWGN (Additive White Gaussian Noise) và đo BER ở các mức SNR (Signal-to-Noise Ratio) khác nhau. Kết quả mô phỏng thường cho thấy rằng APSK có thể đạt được BER thấp hơn so với QPSK trong một số điều kiện nhất định, đặc biệt là khi sử dụng các chòm sao APSK được tối ưu hóa.

4.2. Ảnh hưởng của Tham số Điều chế APSK đến Hiệu suất hệ thống

Hiệu suất của điều chế APSK có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều tham số điều chế, chẳng hạn như số lượng vòng tròn trong chòm sao, khoảng cách giữa các điểm trên mỗi vòng tròn, và các thuật toán ánh xạ. Việc tối ưu hóa các tham số này có thể giúp cải thiện đáng kể BER (Bit Error Rate)hiệu suất tổng thể của hệ thống. Mô phỏng MATLAB có thể được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các tham số điều chế APSK khác nhau và tìm ra các giá trị tối ưu.

V. Ứng dụng thực tế và Xu hướng phát triển của Điều chế APSK

Điều chế APSK được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng truyền thông, bao gồm truyền thông vệ tinh, truyền hình số, và các hệ thống truyền thông di động. Trong truyền thông vệ tinh, APSK được sử dụng để tăng hiệu quả sử dụng băng thông và cải thiện tốc độ truyền dữ liệu. Trong truyền hình số, APSK được sử dụng để truyền tải các kênh truyền hình độ nét cao (HDTV) và các dịch vụ truyền hình trả tiền. Trong các hệ thống truyền thông di động, APSK đang được xem xét như một phương pháp điều chế tiềm năng cho các thế hệ mạng di động tiếp theo. Xu hướng phát triển của APSK bao gồm việc nghiên cứu các chòm sao APSK mới, các thuật toán giải điều chế tiên tiến, và các kỹ thuật mã hóa kênh hiệu quả.

5.1. Ứng dụng Điều chế APSK trong Truyền hình số và Vệ tinh

APSK đã tìm thấy nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực truyền hình số và truyền thông vệ tinh. Trong truyền hình số, APSK được sử dụng trong các tiêu chuẩn như DVB-S2 và DVB-S2X để truyền tải các kênh truyền hình độ nét cao (HDTV) và các dịch vụ truyền hình trả tiền với hiệu quả sử dụng băng thông cao. Trong truyền thông vệ tinh, APSK được sử dụng để tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm chi phí trên mỗi bit. Cấu trúc chòm sao linh hoạt của APSK cho phép tối ưu hóa hiệu suất cho các điều kiện kênh truyền khác nhau, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng này.

5.2. Tiềm năng ứng dụng APSK trong các hệ thống 5G và 6G tương lai

APSK đang được xem xét như một phương pháp điều chế tiềm năng cho các hệ thống 5G và 6G tương lai. Với yêu cầu ngày càng tăng về tốc độ truyền dữ liệu cao và hiệu quả sử dụng băng thông tốt hơn, APSK có thể cung cấp một giải pháp hiệu quả cho các mạng di động thế hệ tiếp theo. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các chòm sao APSK mới và các thuật toán giải điều chế tiên tiến để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các hệ thống 5G và 6G. APSK có tiềm năng đóng góp vào việc cung cấp các dịch vụ truyền thông di động tốc độ cao và độ tin cậy cao trong tương lai.

VI. Kết luận và Hướng nghiên cứu tiếp theo về Điều chế APSK

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về điều chế APSKmô phỏng bằng MATLAB. Các kết quả mô phỏng đã chứng minh rằng APSK có thể đạt được hiệu suất cao trong các hệ thống truyền thông khác nhau. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các chòm sao APSK mới, các thuật toán giải điều chế tiên tiến, và các kỹ thuật mã hóa kênh hiệu quả. Ngoài ra, việc nghiên cứu ứng dụng APSK trong các hệ thống truyền thông lượng tử và các hệ thống truyền thông an toàn cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của Luận văn về APSK

Luận văn đã có những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực điều chế APSK. Thứ nhất, luận văn đã cung cấp một phân tích chi tiết về các đặc tính và ưu nhược điểm của APSK. Thứ hai, luận văn đã xây dựng một mô hình mô phỏng MATLAB hoàn chỉnh cho hệ thống điều chế APSK. Thứ ba, luận văn đã đánh giá hiệu suất điều chế APSK trong các điều kiện kênh truyền khác nhau. Thứ tư, luận văn đã đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo cho lĩnh vực APSK.

6.2. Đề xuất các Hướng nghiên cứu mở rộng về Mô phỏng và Điều chế APSK

Nghiên cứu về APSK vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Một hướng nghiên cứu tiềm năng là việc phát triển các chòm sao APSK thích ứng, có thể thay đổi cấu trúc dựa trên các điều kiện kênh truyền. Một hướng khác là việc nghiên cứu các thuật toán giải điều chế APSK phức tạp hơn, có khả năng chống nhiễu và méo dạng tín hiệu tốt hơn. Ngoài ra, việc khám phá các ứng dụng mới của APSK trong các lĩnh vực như truyền thông dưới nước và truyền thông không gian sâu cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Việc kết hợp APSK với các kỹ thuật mã hóa kênh tiên tiến, chẳng hạn như mã LDPC và mã cực, cũng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI ——----»2»ÊÍÌs&=& HOÀNG ANH DŨNG DIEU CHE APSK VA MO PHONG DIEU CHE APSK BANG MATLAB Chuyên nghành: Kỹ thuật truyền thông LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KY THUAT TRUYEN THONG NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: PGS. NGUYEN QUOC TRUNG HA NOI- 2014 LỜI CAM DOAN Tôi xin oam đoan đây là cêng trinh nghiên cứu độc lập của riêng tôi với sự hướng din cia thiy giao PGS. NGUYEN QUOC TRUNG. Tt cd các nguồn tái liệu tham.

khảo đã được công bố đây đã. Nội dụng của hiện văn là bìng thực Tác giả luận văn HOANG ANH DUNG LỜI CẢM ƠN Tôi xin chan thành cảm ơn và trí ân các Thấy, Cô thuộc Viên điện tử - viễn thông sau dại học Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội dã tận tỉnh giúp dỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt thầy Nguyễn Quốc Trang, người trực tiếp chỉ giáo tôi thực hiện Luận văn tốt nghiệp với lòng thành kinh nhất. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời biết ơn đến các bạn bè đồng nghiệp đã tạo.

điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành luận Văn này TIã Nội, ng: 20 tháng 06 năm 20144 Người thực hiện Hodng Anh Dũng DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Sơ đồ điến hình tính toán đường truyền cho kênh thông tìm.2 Gian dé chom sao diễn chế QPSK. 7 Tinh l3 Các sơ đỗ điều chế được sử đụng trong DVD-S2 - Ñ Tình 1.4 Mô hình hệ thống.5 Các đặc tỉnh AM/AM và AM/PM.6: So dé khối hệ thống DVB_52.7 Truyền dẫn thích nghỉ với các địch vụ điểm-điểm(1-1) - - 31 Tinh 2.1 Mô hình cấu trúc DVB-T2.2 Lớp vật lý - - - 36 Hình 2.3 Các PLP khác nhau với các lát thời gian khác nhau.4 T-2 Frame với kênh RF đơn và nhiêu PLP mode - - 37 Tình 2.5 Mật độ phổ công suất đối với 2K và 32K.6 Mô hình MIRO. Lạ H HH H HH ung.7 Mau hinh Pilot phan tin déi voi DVB-T(trai) va DVB-T2(phai) 40 Tình 2.8 Đồ thị chòm sao 256-QAM.9 Chém sao 16-QAM “%0ãy”. HH HH HH H gui Al Hình 2.10 Thành tích của chòm sao xoay so với không xoay.11 Khoảng báo vệ (GĐ đổi với SK 1/32 và 32K 1/128.12 So sánh mã sửa sai sử dụng trong DVB-T và DVB-T2.

Kênh đối xứng nữ phân - - 33 Hinh 5.1 Mỏ phòng diều chế APSK với chuối bít 011019. ¬—- Hinh 52 Mô phông điển chê APSK với chudi bit 01101001 71 Hình 5.3 Mô phỏng chòm sao 32 APSK. cccccccHneheheereeerrrie 72 Code Division Multiple Da truy ofp phan chia theo 28 | CDMA Access mã. Truyền hình số độ phân.

29 |HDTV High-definilion Ielevision i giải cao Travelling Wave Tube BS Khuéch dai ng din 30 |TWTA. Amplifier song Bộ khuếch dại công suất 31 |HPA High Power Amplifier cao 32 | sptv Standard-delimhon television | Truyền hình số độ phân giải tiêu chuẩn. 33° | UPL User Packets Length Độ đải gói người sử dụng, Digital Video lroadcasting | 1ruyền hình kỹ thuật số 34 |DVB-T ao me ¬ l Terrestrial mat dat Digital Video Broadcasting — | Truyền hình kỹ thuật số 35 | DVB-T2 a Second Generation ‘Terrestrial | mặt đất thế hệ 2 Digital Video Broadcasting — | truyền hình kỳ thuật số 36 | DVB-C Cable cap Digital Video Broadcasting — | Truyền hình kỹ thuật số 37 |DVH-C2 Second Generation Cable cap thé hé 2 2. Mỏ hinh cầu trủc DVH-T2,.2 Lop val ly DVB-T2 2.

Những giải pháp kỹ thuật cơ Đắn. Ong kbp val ly (Physical Tayer Pipes — PLPs) 2.2, Bang tan phụ (1.7 Mhzva LO Mhz) 2. Céc mode séng mang md réng (adi voi 8K, 16K, 32K) 2.4, MISO dura trên Alamouti (trên truc 181 $8). Symbol khéi dau (P1 va P2) 2.

Mau hinh tin higu Pilot (Pilot Pattern). Phương thức điêu ché 256-QAM. Chom sao xoay (Rotated Constellation). 16K, 32K FFT va ly 18 khodng bao vé 1/128.

Mã sửa sai LDPC/BCIT 2. Trao bil, tế bảo, thời gian và lân số. Kỹ thuật giấm thiểu tý số công suất đính/công suất trung bình (Peak average Power Ratio— PAPR) 2. Két luan vé DVB-I2.

Gidi thiệu về DVB-C2. 2,6 Một số đặc điểm truyền hình số phát qua cáp thế hệ thử 2 : DVI3-C2. Đặc diểm chung - 2. Tướng phát triển của cáo địch vụ gia tăng trên mạng truyền hình cáp 3.

Dịch vụ Intemnet.4, Dich vy Video theo yéu cd VOD 2. Dicli vu PPV (Pay-Per-View). Dich vy IP Telephone 2. Dich vu héi thao truyén hinh MỤC LỤC DANH SÁCH TỪ VIRT TAT DANI MUC LONU VE DANH MỤC BÁNG BIEU CHƯƠNG1: SỰ PHÁT TRIỀN CÚA TRUYỀN HÌNH VỆ TINH 4 1.1 Đặc điểm của đường truyền về tỉnh.

22 222tr nhớ n110011111eeeeerre.2 Vài nét lịch sử phát triển.3 Bước tiến từ DVB-S sang DVB-B2.4 Mô hình hệ thống.5 So sánh DVB-S và DVB-§2. nên ririerrrereeeoe TÔ, 1.1 Tiêu chuẩn DVB-S2(EN 302 307).2 Khôi thích nghỉ kiểu truyền din (Mode adaptation).3 Khối giao diện dầu vào (Input interface). HH0 Hee eererde 13 1.5 Khôi Miergel/SÌiCGL.7 Khôi thích nghĩ dòng truyền tái (Stream Adaptation).8 Khối mã hóa sửa lỗi trước ITITC (TC eneoder). Khôi ánh xạ bít lên chòm sao điều ché (Bil mapping into constellation).

Tạo khung lớp vật lý (PL framaing). Các chế độ làm việc của DVB-82. Mệt số ví dụ ứng đụng của DVB-82. - _- CHƯƠNG2: GIỚI THIỆU VỀ CÁC LOẠI KỸ THUẬT DVB.L Giới thiệu về DVD-T2 - 32 2.2 Một số nội dung chính trong tiêu chuẩn J)VE-T2.

sec sen BB MỤC LỤC DANH SÁCH TỪ VIRT TAT DANI MUC LONU VE DANH MỤC BÁNG BIEU CHƯƠNG1: SỰ PHÁT TRIỀN CÚA TRUYỀN HÌNH VỆ TINH 4 1.1 Đặc điểm của đường truyền về tỉnh. 22 222tr nhớ n110011111eeeeerre.2 Vài nét lịch sử phát triển.3 Bước tiến từ DVB-S sang DVB-B2.4 Mô hình hệ thống.5 So sánh DVB-S và DVB-§2. nên ririerrrereeeoe TÔ, 1.1 Tiêu chuẩn DVB-S2(EN 302 307).2 Khôi thích nghỉ kiểu truyền din (Mode adaptation).3 Khối giao diện dầu vào (Input interface). HH0 Hee eererde 13 1.5 Khôi Miergel/SÌiCGL.7 Khôi thích nghĩ dòng truyền tái (Stream Adaptation).8 Khối mã hóa sửa lỗi trước ITITC (TC eneoder).

Khôi ánh xạ bít lên chòm sao điều ché (Bil mapping into constellation). Tạo khung lớp vật lý (PL framaing). Các chế độ làm việc của DVB-82. Mệt số ví dụ ứng đụng của DVB-82.

- _- CHƯƠNG2: GIỚI THIỆU VỀ CÁC LOẠI KỸ THUẬT DVB.L Giới thiệu về DVD-T2 - 32 2.2 Một số nội dung chính trong tiêu chuẩn J)VE-T2. sec sen BB 2. Mỏ hinh cầu trủc DVH-T2,.2 Lop val ly DVB-T2 2. Những giải pháp kỹ thuật cơ Đắn.

Ong kbp val ly (Physical Tayer Pipes — PLPs) 2.2, Bang tan phụ (1.7 Mhzva LO Mhz) 2. Céc mode séng mang md réng (adi voi 8K, 16K, 32K) 2.4, MISO dura trên Alamouti (trên truc 181 $8). Symbol khéi dau (P1 va P2) 2. Mau hinh tin higu Pilot (Pilot Pattern).

Phương thức điêu ché 256-QAM. Chom sao xoay (Rotated Constellation). 16K, 32K FFT va ly 18 khodng bao vé 1/128. Mã sửa sai LDPC/BCIT 2.

Trao bil, tế bảo, thời gian và lân số. Kỹ thuật giấm thiểu tý số công suất đính/công suất trung bình (Peak average Power Ratio— PAPR) 2. Két luan vé DVB-I2. Gidi thiệu về DVB-C2.

2,6 Một số đặc điểm truyền hình số phát qua cáp thế hệ thử 2 : DVI3-C2. Đặc diểm chung - 2. Tướng phát triển của cáo địch vụ gia tăng trên mạng truyền hình cáp 3. Dịch vụ Intemnet.4, Dich vy Video theo yéu cd VOD 2.

Dicli vu PPV (Pay-Per-View). Dich vy IP Telephone 2. Dich vu héi thao truyén hinh 2. Mỏ hinh cầu trủc DVH-T2,.2 Lop val ly DVB-T2 2.

Những giải pháp kỹ thuật cơ Đắn. Ong kbp val ly (Physical Tayer Pipes — PLPs) 2.2, Bang tan phụ (1.7 Mhzva LO Mhz) 2. Céc mode séng mang md réng (adi voi 8K, 16K, 32K) 2.4, MISO dura trên Alamouti (trên truc 181 $8). Symbol khéi dau (P1 va P2) 2.

Mau hinh tin higu Pilot (Pilot Pattern). Phương thức điêu ché 256-QAM. Chom sao xoay (Rotated Constellation). 16K, 32K FFT va ly 18 khodng bao vé 1/128.

Mã sửa sai LDPC/BCIT 2. Trao bil, tế bảo, thời gian và lân số. Kỹ thuật giấm thiểu tý số công suất đính/công suất trung bình (Peak average Power Ratio— PAPR) 2. Két luan vé DVB-I2.

Gidi thiệu về DVB-C2. 2,6 Một số đặc điểm truyền hình số phát qua cáp thế hệ thử 2 : DVI3-C2. Đặc diểm chung - 2. Tướng phát triển của cáo địch vụ gia tăng trên mạng truyền hình cáp 3.

Dịch vụ Intemnet.4, Dich vy Video theo yéu cd VOD 2. Dicli vu PPV (Pay-Per-View). Dich vy IP Telephone 2. Dich vu héi thao truyén hinh MỤC LỤC DANH SÁCH TỪ VIRT TAT DANI MUC LONU VE DANH MỤC BÁNG BIEU CHƯƠNG1: SỰ PHÁT TRIỀN CÚA TRUYỀN HÌNH VỆ TINH 4 1.1 Đặc điểm của đường truyền về tỉnh.

22 222tr nhớ n110011111eeeeerre.2 Vài nét lịch sử phát triển.3 Bước tiến từ DVB-S sang DVB-B2.4 Mô hình hệ thống.5 So sánh DVB-S và DVB-§2. nên ririerrrereeeoe TÔ, 1.1 Tiêu chuẩn DVB-S2(EN 302 307).2 Khôi thích nghỉ kiểu truyền din (Mode adaptation).3 Khối giao diện dầu vào (Input interface). HH0 Hee eererde 13 1.5 Khôi Miergel/SÌiCGL.7 Khôi thích nghĩ dòng truyền tái (Stream Adaptation).8 Khối mã hóa sửa lỗi trước ITITC (TC eneoder). Khôi ánh xạ bít lên chòm sao điều ché (Bil mapping into constellation).

Tạo khung lớp vật lý (PL framaing). Các chế độ làm việc của DVB-82. Mệt số ví dụ ứng đụng của DVB-82. - _- CHƯƠNG2: GIỚI THIỆU VỀ CÁC LOẠI KỸ THUẬT DVB.L Giới thiệu về DVD-T2 - 32 2.2 Một số nội dung chính trong tiêu chuẩn J)VE-T2.

sec sen BB MỤC LỤC DANH SÁCH TỪ VIRT TAT DANI MUC LONU VE DANH MỤC BÁNG BIEU CHƯƠNG1: SỰ PHÁT TRIỀN CÚA TRUYỀN HÌNH VỆ TINH 4 1.1 Đặc điểm của đường truyền về tỉnh. 22 222tr nhớ n110011111eeeeerre.2 Vài nét lịch sử phát triển.3 Bước tiến từ DVB-S sang DVB-B2.4 Mô hình hệ thống.5 So sánh DVB-S và DVB-§2. nên ririerrrereeeoe TÔ, 1.1 Tiêu chuẩn DVB-S2(EN 302 307).2 Khôi thích nghỉ kiểu truyền din (Mode adaptation).3 Khối giao diện dầu vào (Input interface). HH0 Hee eererde 13 1.5 Khôi Miergel/SÌiCGL.7 Khôi thích nghĩ dòng truyền tái (Stream Adaptation).8 Khối mã hóa sửa lỗi trước ITITC (TC eneoder).

Khôi ánh xạ bít lên chòm sao điều ché (Bil mapping into constellation). Tạo khung lớp vật lý (PL framaing). Các chế độ làm việc của DVB-82. Mệt số ví dụ ứng đụng của DVB-82.

- _- CHƯƠNG2: GIỚI THIỆU VỀ CÁC LOẠI KỸ THUẬT DVB.L Giới thiệu về DVD-T2 - 32 2.2 Một số nội dung chính trong tiêu chuẩn J)VE-T2. sec sen BB DANH SACH TU VIET TAT Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt ‘Adaptive Coding and Điều chế và mã hóa thích 1L |ACM pve Coding Modulation nghĩ Airphtude Pháse-ShifT. 2 | APSK Điều chế dịch pha, biên độ Keying, 3 ATM Asynchronous Transfer Mode | Mode truyền bắt dong bộ (MPHG-4) Advanee Video. 4 |AVC - Mã video tiên liển Coding ‘Additive White Gaussian T.

5 | AWGN Nhigu tạp âm trắng Naise ‘Bose-Chaudhuri- 6 |BCH Ma BCH Tlocquenghem (code) 7 | BER Bit Error Rale Tỷ lê lỗi bít TÍ số sóng mang trên 8 |ƠN Camier-to-Noise rao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ