Luận văn đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn trên lưới truyền tải điện việt nam có xét đến phân bố sự cố các vùng

Luận văn đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn trên lưới truyền tải Việt Nam, xét phân bố sự cố theo vùng. Nghiên cứu chuyên sâu về ổn định điện áp.

Chuyên ngành

Hệ Thống Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG MỞ ĐẦU

1.1. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG ĐIỆN NĂNG

1.2. HIỆN TƯỢNG SỤT GIẢM ĐIỆN ÁP NGẮN HẠN VÀ CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ

1.3. XÂY DỰNG BÀI TOÁN ĐÁNH GIÁ SỤT GIẢM ĐIỆN ÁP NGẮN HẠN TRÊN LƯỚI TRUYỀN TẢI 220kV-500kV CÓ XÉT PHÂN BỔ SỰ CỐ NGẮN MẠCH THEO VÙNG VÀ THỜI GIAN TÁC ĐỘNG CỦA CÁC THIẾT BỊ BẢO VỆ

2. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ HIỆN TƯỢNG SỤT GIẢM ĐIỆN ÁP NGẮN HẠN TRÊN LƯỚI TRUYỀN TẢI 220kV-500kV CÓ XÉT ĐẾN PHÂN BỔ SỰ CỐ NGẮN MẠCH THEO VÙNG VÀ THỜI GIAN TÁC ĐỘNG CỦA CÁC THIẾT BỊ BẢO VỆ

2.1. Mô phỏng phân bố sự cố trên lưới truyền tải 220kV-500kV

2.2. Mô phỏng lưới điện cân nghiên cứu.Tính ngắn znạch và tổng hợp gid ti điện áp, tần suất sụt giảm điện áp.

2.3. Banh gia voltage sag theo chi tiéu SARFI

2.4. Banh gid voltage sag theo chi tigtu SARF], „u«

5. CÁC KẾT LUẬN VÀ DỄ XUẤT DƯỢC DƯA RA

5.1. Kết luận chung

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÓM TẮT NỘI DỰNG LUẬN VĂN

CÁC PHỤ LỤC TÍNH TOÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sụt Giảm Điện Áp Ngắn Hạn Trên Lưới Điện

Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, việc ứng dụng các thiết bị điện, điện tử có hiệu suất cao, các thiết bị có bộ vi điều khiển ngày càng phổ biến. Các thiết bị này rất nhạy cảm với các vấn đề về chất lượng điện năng trong hệ thống điện. Chất lượng điện năng là một phạm trù rộng lớn. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng điện năng, trong đó chất lượng điện áp là một chỉ tiêu quan trọng. Một trong các vấn đề về chất lượng điện năng được nhiều nhà nghiên cứu xem xét và đánh giá là hiện tượng sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH). Hiện tượng SANH có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của các thiết bị nhạy cảm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. Để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống điện, việc nghiên cứu, đánh giá và giảm thiểu tác động của SANH là vô cùng quan trọng.

Luận văn này đi sâu vào nghiên cứu đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn trên lưới truyền tải điện Việt Nam, bao gồm cả lưới 220kV và 500kV. Nghiên cứu này xét đến phân bổ sự cố ngắn mạch theo vùng và thời gian tác động của thiết bị bảo vệ theo phương pháp dự báo ngẫu nhiên. Đặc biệt, luận văn phát triển chỉ tiêu SARFI (System Average RMS Frequency Index) thành SARFI_duration, cho phép xét đến không chỉ biên độ mà còn cả thời gian tồn tại của hiện tượng sụt giảm điện áp. Kết quả nghiên cứu mang lại cái nhìn tổng quát và chi tiết về SANH trên toàn bộ lưới truyền tải điện Việt Nam. Điều này rất quan trọng trong việc đưa ra các giải pháp phòng ngừa và giảm thiểu tác động của sụt giảm điện áp đến hoạt động của hệ thống điện.

1.1. Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu Chất Lượng Điện Năng

Nghiên cứu về chất lượng điện năng, đặc biệt là hiện tượng sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH), trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết trong bối cảnh phát triển kinh tế và công nghiệp hiện nay. Sự gia tăng sử dụng các thiết bị điện tử nhạy cảm trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao như sản xuất bán dẫn, y tế, và công nghệ thông tin, khiến cho việc duy trì chất lượng điện năng ổn định trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả. Hiện tượng SANH có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm ngừng hoạt động của thiết bị, giảm năng suất, hư hỏng thiết bị, và thậm chí là mất dữ liệu. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá và tìm ra các giải pháp để giảm thiểu tác động của SANH là vô cùng quan trọng để bảo vệ các thiết bị nhạy cảm và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống điện. Theo [nguồn tham khảo đáng tin cậy], thiệt hại do chất lượng điện năng kém có thể lên đến hàng tỷ đô la mỗi năm.

1.2. Tổng Quan Các Vấn Đề Về Chất Lượng Điện Năng Hiện Nay

Chất lượng điện năng là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ điện áp, tần số, dạng sóng đến các hiện tượng như hài, quá độ, và sụt giảm điện áp. Mỗi vấn đề đều có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của các thiết bị điện. Các vấn đề về chất lượng điện năng có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự cố trong hệ thống điện, hoạt động của các thiết bị điện công suất lớn, và các yếu tố môi trường như sét. Việc đánh giá và giải quyết các vấn đề về chất lượng điện năng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống điện, các thiết bị điện, và các tiêu chuẩn liên quan. Các công cụ và phương pháp đo lường, phân tích, và mô phỏng hệ thống điện đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và khắc phục các vấn đề về chất lượng điện năng.

II. Nguyên Nhân Gây Sụt Giảm Điện Áp Ngắn Hạn Lưới Điện

Hiện tượng sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH) là một trong những vấn đề về chất lượng điện năng được quan tâm hàng đầu. Sụt giảm điện áp được định nghĩa là sự giảm đột ngột điện áp xuống một giá trị thấp hơn giá trị định mức trong một khoảng thời gian ngắn, thường từ vài mili giây đến vài giây. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng SANH là do các sự cố ngắn mạch trong hệ thống điện, đặc biệt là các sự cố gần các trạm biến áp hoặc các phụ tải lớn. Khi xảy ra sự cố ngắn mạch, dòng điện tăng đột ngột, gây ra sự sụt giảm điện áp trên đường dây và tại các nút mạng. Ngoài ra, việc khởi động các động cơ điện lớn hoặc các thiết bị có công suất tiêu thụ lớn cũng có thể gây ra hiện tượng SANH, đặc biệt là trong các hệ thống điện yếu. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây ra SANH là rất quan trọng để có thể đưa ra các giải pháp phòng ngừa và giảm thiểu tác động của hiện tượng này.

2.1. Ảnh Hưởng Của Sự Cố Ngắn Mạch Đến Sụt Áp

Sự cố ngắn mạch là nguyên nhân hàng đầu gây ra hiện tượng sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH). Khi xảy ra ngắn mạch, tổng trở tại điểm sự cố giảm đáng kể, dẫn đến dòng điện tăng vọt. Dòng điện ngắn mạch này sẽ gây ra sụt áp lớn trên các phần tử của hệ thống điện, đặc biệt là các đường dây và máy biến áp. Mức độ sụt giảm điện áp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí sự cố, tổng trở nguồn, và cấu trúc mạng lưới. Các sự cố gần các trạm biến áp hoặc các phụ tải lớn thường gây ra sụt giảm điện áp nghiêm trọng hơn. Thời gian tồn tại của hiện tượng SANH phụ thuộc vào thời gian tác động của các thiết bị bảo vệ để cô lập sự cố. Các thiết bị bảo vệ hoạt động càng nhanh, thời gian tồn tại của SANH càng ngắn.

2.2. Tác Động Của Khởi Động Động Cơ Điện Lớn đến Điện Áp

Việc khởi động các động cơ điện lớn cũng là một nguyên nhân đáng kể gây ra hiện tượng sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH). Khi khởi động, động cơ điện tiêu thụ một lượng dòng điện lớn gấp nhiều lần so với dòng điện định mức. Dòng điện khởi động này có thể gây ra sụt giảm điện áp trên đường dây và tại các nút mạng, đặc biệt là trong các hệ thống điện có công suất nguồn hạn chế. Mức độ sụt giảm điện áp phụ thuộc vào công suất của động cơ, tổng trở nguồn, và cấu trúc mạng lưới. Các giải pháp như sử dụng khởi động mềm, biến tần, hoặc bù công suất phản kháng có thể giúp giảm thiểu tác động của việc khởi động động cơ đến hiện tượng SANH.

2.3. Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Sụt Áp Lưới Điện

Các yếu tố môi trường như sét, gió bão, và ô nhiễm cũng có thể góp phần gây ra hiện tượng sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH) trên lưới điện. Sét có thể gây ra quá điện áp trên đường dây, dẫn đến phóng điện và ngắn mạch. Gió bão có thể làm đứt dây điện hoặc gây ra sự cố cho các thiết bị điện. Ô nhiễm có thể làm giảm khả năng cách điện của các thiết bị, dẫn đến sự cố. Các sự cố do yếu tố môi trường thường khó dự đoán và có thể gây ra sụt giảm điện áp diện rộng. Việc tăng cường khả năng chống chịu của lưới điện với các yếu tố môi trường là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của SANH.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sụt Giảm Điện Áp Ngắn Hạn Chi Tiết

Đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH) là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp và công cụ khác nhau. Quá trình đánh giá thường bao gồm các bước sau: thu thập dữ liệu về hệ thống điện, mô phỏng các sự cố có thể xảy ra, tính toán sụt giảm điện áp tại các nút mạng, và đánh giá mức độ ảnh hưởng của SANH đến hoạt động của các thiết bị. Các phương pháp mô phỏng thường được sử dụng bao gồm mô phỏng dòng công suất, mô phỏng ngắn mạch, và mô phỏng quá độ. Các chỉ tiêu đánh giá SANH thường được sử dụng bao gồm SARFI, SARFI_duration, và các đường cong chịu đựng điện áp của thiết bị. Việc đánh giá SANH chính xác là rất quan trọng để có thể đưa ra các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của hiện tượng này.

3.1. Mô Phỏng Phân Bố Sự Cố Bằng Phương Pháp Ngẫu Nhiên

Mô phỏng phân bố sự cố bằng phương pháp ngẫu nhiên là một kỹ thuật quan trọng trong việc đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH). Phương pháp này cho phép tạo ra một loạt các kịch bản sự cố khác nhau, với vị trí và loại sự cố được chọn ngẫu nhiên dựa trên các thống kê về tần suất sự cố trong hệ thống điện. Việc mô phỏng nhiều kịch bản sự cố khác nhau giúp có được cái nhìn tổng quan về mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện của hiện tượng SANH tại các vị trí khác nhau trên lưới điện. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá SANH trên các hệ thống điện phức tạp, nơi có nhiều khả năng xảy ra sự cố khác nhau.

3.2. Phát Triển Chỉ Tiêu SARFI_duration Để Đánh Giá SANH

Chỉ tiêu SARFI (System Average RMS Frequency Index) là một chỉ tiêu phổ biến để đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH). Tuy nhiên, chỉ tiêu SARFI chỉ xét đến tần suất xuất hiện của SANH mà không xét đến thời gian tồn tại của hiện tượng này. Để khắc phục hạn chế này, luận văn phát triển chỉ tiêu SARFI thành SARFI_duration, cho phép xét đến cả tần suất và thời gian tồn tại của SANH. Chỉ tiêu SARFI_duration cung cấp một đánh giá toàn diện hơn về tác động của SANH đến hoạt động của các thiết bị, đặc biệt là các thiết bị nhạy cảm với thời gian tồn tại của sụt giảm điện áp.

3.3. Ứng Dụng Phần Mềm PSS E Để Tính Toán Sụt Áp

Phần mềm PSS/E (Power System Simulator for Engineering) là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và phân tích hệ thống điện. PSS/E cho phép tính toán sụt giảm điện áp tại các nút mạng do các sự cố khác nhau. Phần mềm cung cấp nhiều tùy chọn để mô phỏng các sự cố, bao gồm ngắn mạch, quá tải, và mất nguồn. PSS/E cũng cung cấp các công cụ để phân tích kết quả mô phỏng và đánh giá mức độ ảnh hưởng của sụt giảm điện áp đến hoạt động của hệ thống điện. Luận văn sử dụng phần mềm PSS/E để mô phỏng các sự cố trên lưới truyền tải điện Việt Nam và tính toán sụt giảm điện áp tại các trạm biến áp.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá SANH Trên Lưới Điện VN

Luận văn áp dụng phương pháp đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH) đã được phát triển để đánh giá SANH trên lưới truyền tải điện Việt Nam, bao gồm cả lưới 220kV và 500kV. Dữ liệu về hệ thống điện, bao gồm cấu trúc mạng lưới, thông số đường dây, và thông số thiết bị, được thu thập từ các nguồn tin cậy. Các sự cố được mô phỏng bằng phương pháp ngẫu nhiên, với vị trí và loại sự cố được chọn dựa trên các thống kê về tần suất sự cố trong hệ thống điện Việt Nam. Sụt giảm điện áp tại các trạm biến áp được tính toán bằng phần mềm PSS/E. Kết quả đánh giá được sử dụng để tính toán các chỉ tiêu SARFISARFI_duration. Kết quả cho thấy mức độ SANH trên lưới truyền tải điện Việt Nam là tương đối cao, đặc biệt là tại các khu vực có mật độ phụ tải lớn. Điều này cho thấy cần có các biện pháp để giảm thiểu tác động của SANH đến hoạt động của các thiết bị nhạy cảm.

4.1. Kết Quả Mô Phỏng SANH Trên Lưới 220kV 500kV

Kết quả mô phỏng sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH) trên lưới truyền tải điện Việt Nam cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ SANH giữa các khu vực khác nhau. Các khu vực có mật độ phụ tải lớn, chẳng hạn như khu vực Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, có mức độ SANH cao hơn so với các khu vực nông thôn. Điều này là do các sự cố gần các khu vực có mật độ phụ tải lớn thường gây ra sụt giảm điện áp nghiêm trọng hơn. Kết quả mô phỏng cũng cho thấy rằng các sự cố ngắn mạch ba pha thường gây ra sụt giảm điện áp nghiêm trọng hơn so với các sự cố ngắn mạch một pha.

4.2. Đánh Giá Theo Chỉ Tiêu SARFI và SARFI_duration

Việc đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH) theo chỉ tiêu SARFISARFI_duration cung cấp một cái nhìn toàn diện về mức độ ảnh hưởng của SANH đến hoạt động của hệ thống điện. Kết quả đánh giá cho thấy rằng chỉ tiêu SARFI_duration cung cấp thông tin chi tiết hơn về tác động của SANH so với chỉ tiêu SARFI. Chỉ tiêu SARFI_duration cho phép xác định được số lượng các sự kiện SANH có thời gian tồn tại vượt quá ngưỡng cho phép của các thiết bị nhạy cảm. Thông tin này rất hữu ích trong việc thiết kế các giải pháp để bảo vệ các thiết bị khỏi tác động của SANH.

V. Kết Luận và Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Về Sụt Áp

Luận văn đã trình bày một phương pháp đánh giá sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH) trên lưới truyền tải điện Việt Nam có xét đến phân bổ sự cố theo vùng và thời gian tác động của các thiết bị bảo vệ. Phương pháp này dựa trên việc phát triển chỉ tiêu SARFI thành SARFI_duration, cho phép xét đến cả tần suất và thời gian tồn tại của SANH. Kết quả đánh giá cho thấy mức độ SANH trên lưới truyền tải điện Việt Nam là tương đối cao và cần có các biện pháp để giảm thiểu tác động của hiện tượng này. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các giải pháp để giảm thiểu SANH, chẳng hạn như sử dụng các thiết bị bù công suất phản kháng, cải thiện hệ thống bảo vệ, và nâng cao khả năng chống chịu của các thiết bị với sụt giảm điện áp.

5.1. Các Giải Pháp Giảm Thiểu Sụt Giảm Điện Áp Hiệu Quả

Có nhiều giải pháp khác nhau để giảm thiểu sụt giảm điện áp ngắn hạn (SANH) trên lưới điện. Một số giải pháp hiệu quả bao gồm: sử dụng các thiết bị bù công suất phản kháng để duy trì điện áp ổn định, cải thiện hệ thống bảo vệ để cô lập các sự cố nhanh chóng, sử dụng các thiết bị khởi động mềm cho động cơ điện lớn, và nâng cấp hệ thống điện để tăng khả năng truyền tải. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của hệ thống điện và các yêu cầu cụ thể của phụ tải.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chất Lượng Điện Năng

Nghiên cứu về chất lượng điện năng là một lĩnh vực rộng lớn và còn nhiều vấn đề cần được khám phá. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: phát triển các phương pháp đánh giá chất lượng điện năng tiên tiến hơn, nghiên cứu tác động của các nguồn năng lượng tái tạo đến chất lượng điện năng, và phát triển các giải pháp thông minh để quản lý chất lượng điện năng trên lưới điện. Việc tiếp tục nghiên cứu về chất lượng điện năng là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống điện trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Nghiên cứu tổng quan vẻ chất lượng điện năng, Chương 2. Trình bày các vấn để chung về SANH, các nguyễn nhân chính gây ra SANH, các đặc trưng của SANH, một số đường cong chịu điện áp của thiết bị, các giải pháp khắc phục hiện tượng SANH. Xây dung bải toán đánh giá SANII trên luới truyền tải có xét sự cổ ngắn mạch theo vũng vả thời gian tác động của các thiết bị bảo vệ.

Mô phỏng sự cổ dan dén SANIL, mê phỏng lưới điện trong phần mềm P8SI? 29 cho tỉnh loán ngắn mạch, xây đựng thuật loán để tỉnh Chương 4. Áp dụng phương pháp dự báo ngẫu nhiễn đánh giá SANH cho lưới điệu truyền tải 320KV và S00EV của nước ta. Đánh giá theo hai chỉ số SARFI, SARFI; ¿u„„ và đưa ra các nhân xét Chương 5. Dưa ra các kết luận và đề xuất cho hướng nghiên cửu tiếp theo.

Ý nghĩa khoa học của đề tài Luận văn đã trình bảy một phương pháp đánh giá SANH trên lưới truyền tái 220kV-500EV ở Việt Nam có xét đền thời gian tác đông của các bảo vệ đựa trên chỉ tiêu SARFT, và phải triển chỉ tiêu này thành SARFI,. Căn cử vào SARFTLaee„ việc đảnh giá SANH sẽ xét được khả năng chịu chất lượng điện áp của phụ tải. Kết quả đánh giá sẽ cho một cái nhìn xác Ihực hơn vẻ tác động của hiện tượng SANH đến sự làm việc cửa các phụ tải. Dây là một để tài mới, đựa vào việc mô phỏng để đánh giá chất lượng đhện năng mà không thể thực hiện được bằng các phương pháp đo lường.

Các số liện đân vào phục vụ việc tính toán trang luân văn là các số liệu thực tế trên lưới truyền tải điện Việt Nam. Ngoài ra, để phục vụ cho việc tính toản điện äp sụl giảm cũng như tân suát sụt. giám điện áp lại các nút lrên lưới truyền lãi 220kV-S00kV để từ đó tỉnh ra các chỉ tiêu SARFI, và SARFI, „„. tác giả đã lập trình và xây dựng nên các phần mềm ứng đụng trên công cụ PSSE.

ˆfoa viên: (gio Hẳng Phúc + lập 2no lọc Kỹ thiệt điện 2099 Tin văn Hưyc chon học ngành Hồ thông điện DANH MỤC CÁC Cli? VIET TAT VA KY DIEU STT | Chir viét cit Tên đây đủ l SANH Sut giam điện áp ngắn hạn Computer Bussiness Equipment. Manufactures, 2 CBEMA _ Asogiatians Hiệp hội chế tạo và buôn bán các thiết bị máy tinh Institute of Electrical and Electronic Engineer 3 TERE Viên kỹ nghệ điện va điện tử 4 TEC ÿ thuật điện ti quốc tế 5 me The Information Technology Industry Council 5 Hiệp hội công nghiệp công nghệ thông tín Power System Simulator for Engineering D2 os Version ; 29 6 PSSIE 29 | Phần mêm mô phẳng lIệ thẳng điện cho các kỹ su ( Phiên bản 29 ) System Average RMS Frequency Index 7 SARFL, | Chi tiêu về tân suất biển thiên điện áp trung bình của hệ thẳng với nguỡng điện áp x Semieentduetor Equipmen! and Malcrials 8 SEMI International Group Tập đoàn vật liệu và thiết bị bán đẫn quốc tế Ties vidn: Nguyen Tong Fistic ‘Lap cao hoe Ky thudt din 2508 Tin văn Hưyc chon học ngành Hồ thông điện DANH MỤC Bảng 1.1 Phân nhóm và các đặc tính của các hiện tượng điện từ trong hệ thắng điện. Thời gian giải trừ sự có ứng với các mức điện áp khác nhau.2 Các thiết bị ngăn chặn điện áp sụt và chỉ phi. Số thử tự và tên các vị tí trạm trong sơ đỏ lưới điện tuyển tai 300IcV năm 2008.

“ -44 Bảng 42 Số thứ tự và lên ede vi ti tram trong sơ đề lưới điện truyền tải 220EV năm 2008 -44 Bảng 4. Các vị trí tink ngan mach trên. đường dây và chiêu dàikhoảng tính ngắn mạch trên lưới S0Øf£V. Các vị trí tính ngắn mạch trên đường đây và chiều dài khoáng tỉnh ngắn mạch trên lưới 320EV.5 - Suải sự cô lại các Irạm và đường dây 7 53 Bang 46 Mức sự cò trên lưới điện.7 Phan bó suất sự cổ tại các vị trí trạm biến áp 500KV .8 Phan bó suất sự cổ tại các vị trí trạm biến áp 220KV Bảng 4.9 Phan bê suất sự cổ tại các vị trí ngắn mạch trên đường di Bảng 4.10 Phân bộ suất sự cỗ tại các vị trí ngắn mạch trên đường cây 220kV.

Giá trị điện áp tại Mai Dộng khí xây ra ngắn mạch tại các điểm. ngắn mạch trên lưới truyền tái điên Việt Nam.12 Tan suat sut giam dién ap pha nhé nhét tai tram 220KV Mai Béng khi xây ra ngắn mạch NỈ” tại các điểm khác trên hệ thẳng lưới tmuyền lài điện Việt Nam.13 Téng hop tân suất su giảm điện áp pha nhỏ nhải tai tram 220EV Mai Động,.14 Tan suất sự cổ sag có biên độ nhỏ hơn ngưỡng điện áp x xét tại vị tri trạm 220kV Mai Dậng, 85 Bang 4.15 Tông hop tần suất sụt giảm điện áp nha nhỏ nhất của toàn bộ 63 vị trí trên lưới truyền tải Việt Nam.16 Tan suat sự cỗ sap có biên đô nhỏ hơn ngưỡng điện áp x xét tại 63 vi tri trên lưới truyền tải Việt Nam.17 Chỉ tiên SARTIx của cả hệ thắng - 93 Ties vidn: Nguyen Tong Fistic ‘Lap cao hoe Ky thudt din 2508 Xuân văn thạc sĩ khoa học ngành 118 không điện Dani giá sut giám điện dp ngÌh hạn. trên suối Tải diện Hật ion có sét dân phẩm BỖ sự cổ các vì CHƯƠNG MỞ ĐẦU 1. Tính cần thiết của để tải: Trong quả trình công nghiệp hoá và hiện đại hóa đất nước, việc ứng dụng các thiết bị điện - điện tử có hiệu suất cao, các thiết bị có bộ vi điều khiển, các thiết bị điện tử công suất.

ngày càng phổ biển. Các thiết bị này rất nhạy cảm với những văn để vẻ chất lượng điện năng trong hệ thống điện. Chất lượng điện năng trong hệ thống điện là một phạm trù rộng lớn. Có rất nhiều yếu tố ảnh huởng đến chất lượng điên năng trong đó chất lượng điện áp lả mội.

chỉ liêu quan trọng. Mệt trong các vẫn đề về chải lượng điện năng đã được nhiễu nhà nghiên cứu xem xét và đánh giá là hiện tượng sụt giám điện áp ngắn hạn (SANED. Trong những năm gần đảy, đã có mét sé dé tai nghién cuu danh gia SANH trong hệ thống điện, tuy nhiên những nghiên cứu đỏ mới xét đến lưới điện đưới 220kV. Dẻ tiếp tục phát triển để tài trên, luận văn này tôi tiến hành nghiên cửu đánh.

giá hiện trợng SANH trong toàn bộ lưới truyền tái (gằm hưới 220KV và 500kV) của hệ thống điện Việt Nam có xét phân bổ sự cố ngắn mạch theo vùng và thời gian tác đông của thiết bị bảo về theo phương pháp đự báo ngẫu nhiên và dựa trên việc phát triển chỉ liên SARIT, thành SARFI,„„. Việc đảnh giá này dựa trên việc phát triển chỉ liêu SARFI, thành SARFI,„„„„ cho phép xét đến không chỉ đặc trưng biên độ của Vcllage sag mả còn cả đặc Irưng thời gian lon tai Voltage sag. Do do, kél qua luận văn cho fa cải nhìn tương đối tổng quát về SANH trên toàn bộ lưới truyền tải điện của Việt Nam. Tên để tải: “ Đánh giả sụt giảm điện áp ngắn bạn trên kười truyền tấi điện Liệt Nam cé xet dén phân bắ sự cỗ các vũng °.

Tám tắt nội dung luận vần: Luan vin tinh bay phương pháp đảnh giả một hiện tượng chất lượng điện năng trên lưới truyền tải điện Việt Nant lä sụt áp ngắn hạn (Voltage sag). Viée danh giá này đựa trên việc phát triển chỉ tiêu SARFI, thánh SARFI, c„¿ cho phép xét đến ˆfoa viên: (gio Hẳng Phúc 3 lập 2no lọc Kỹ thiệt điện 2099 Tin văn Hưyc chon học ngành Hồ thông điện DANH MỤC Bảng 1.1 Phân nhóm và các đặc tính của các hiện tượng điện từ trong hệ thắng điện. Thời gian giải trừ sự có ứng với các mức điện áp khác nhau.2 Các thiết bị ngăn chặn điện áp sụt và chỉ phi. Số thử tự và tên các vị tí trạm trong sơ đỏ lưới điện tuyển tai 300IcV năm 2008.

“ -44 Bảng 42 Số thứ tự và lên ede vi ti tram trong sơ đề lưới điện truyền tải 220EV năm 2008 -44 Bảng 4. Các vị trí tink ngan mach trên. đường dây và chiêu dàikhoảng tính ngắn mạch trên lưới S0Øf£V. Các vị trí tính ngắn mạch trên đường đây và chiều dài khoáng tỉnh ngắn mạch trên lưới 320EV.5 - Suải sự cô lại các Irạm và đường dây 7 53 Bang 46 Mức sự cò trên lưới điện.7 Phan bó suất sự cổ tại các vị trí trạm biến áp 500KV .8 Phan bó suất sự cổ tại các vị trí trạm biến áp 220KV Bảng 4.9 Phan bê suất sự cổ tại các vị trí ngắn mạch trên đường di Bảng 4.10 Phân bộ suất sự cỗ tại các vị trí ngắn mạch trên đường cây 220kV.

Giá trị điện áp tại Mai Dộng khí xây ra ngắn mạch tại các điểm. ngắn mạch trên lưới truyền tái điên Việt Nam.12 Tan suat sut giam dién ap pha nhé nhét tai tram 220KV Mai Béng khi xây ra ngắn mạch NỈ” tại các điểm khác trên hệ thẳng lưới tmuyền lài điện Việt Nam.13 Téng hop tân suất su giảm điện áp pha nhỏ nhải tai tram 220EV Mai Động,.14 Tan suất sự cổ sag có biên độ nhỏ hơn ngưỡng điện áp x xét tại vị tri trạm 220kV Mai Dậng, 85 Bang 4.15 Tông hop tần suất sụt giảm điện áp nha nhỏ nhất của toàn bộ 63 vị trí trên lưới truyền tải Việt Nam.16 Tan suat sự cỗ sap có biên đô nhỏ hơn ngưỡng điện áp x xét tại 63 vi tri trên lưới truyền tải Việt Nam.17 Chỉ tiên SARTIx của cả hệ thắng - 93 Ties vidn: Nguyen Tong Fistic ‘Lap cao hoe Ky thudt din 2508 Xuân văn thạc sĩ khoa học ngành 118 không điện Dani giá sut giám điện dp ngÌh hạn. trên suối Tải diện Hật ion có sét dân phẩm BỖ sự cổ các vì S. Ý nghĩa thục tiễn của đề tài: Các chỉ tiêu SARFI, và SARF], „„„¿ được trình bảy trong luận văn có thể xem như 1 tài liệu tham khảo cho công tác đánh giá chất lượng điện năng khi lập hợp đồng mua bán điện giữa các công ty truyền tải điện và các công ty điện lực.

Các công ty điện lực có thể căn cứ vào kết quả đánh giá hiện tượng sụt giảm điện áp ngắn hạn trên lưới truyền tài 220kV-500kV theo chỉ tiên SAREI, và kết hợp với đặc điểm điện áp làm việc của tùng loại phụ tải điện để có thể xác định được tân suất sụt giâm điện áp làm cho phụ tâi ngừng hoạt đồng cũng như lả tân suất sụt giảm điện áp không làm ảnh ưởng đến hoại động của phụ tải Iauận văn đã đánh giá được chất lượng điện năng dựa trên các số liệu Ihực của lưới truyền tải điện Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ