Kết quả phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái cao điều trị ung thư góc lách

Nghiên cứu kết quả phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái cao điều trị ung thư đại tràng góc lách tại Bệnh viện 108. Đánh giá hiệu quả, biến chứng và kinh nghiệm lâm sàng. Tài li...

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2020

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về cắt đại tràng trái cao điều trị ung thư góc lách

Phẫu thuật cắt đại tràng trái cao là một can thiệp ngoại khoa phức tạp, được xem là phương pháp điều trị triệt căn hàng đầu cho ung thư đại tràng góc lách. Đây là loại ung thư chiếm khoảng 3-8% tổng số ca ung thư đại tràng, thường có tiên lượng xấu do vị trí giải phẫu khó tiếp cận và nguy cơ tắc ruột sau mổ cao. Theo một nghiên cứu năm 2010, tỷ lệ tắc ruột hoàn toàn ở bệnh nhân mắc bệnh này lên đến 8,4% [40]. Việc hiểu rõ về giải phẫu, cơ chế bệnh sinh và các giai đoạn phát triển của bệnh là nền tảng cốt lõi để xây dựng chiến lược điều trị hiệu quả. Vị trí góc lách của đại tràng nằm sâu, cao và có liên quan mật thiết với các cơ quan quan trọng như lách, đuôi tụy và thận trái, khiến cho việc phẫu tích trở nên thách thức. Do đó, phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và nắm vững kiến thức về giải phẫu đại tràng góc lách cũng như hệ thống cấp máu cho đại tràng trái, chủ yếu từ động mạch mạc treo tràng dưới (ĐMMTTD). Việc nắm bắt được các biến thể giải phẫu của mạch máu là yếu tố quyết định sự thành công của ca mổ, đặc biệt là trong kỹ thuật thắt gốc động mạch mạc treo tràng dưới (IMA). Phân loại bệnh theo hệ thống TNM của Ủy ban điều phối ung thư Hoa Kỳ (AJCC) đóng vai trò then chốt trong việc tiên lượng và đưa ra quyết định điều trị, đặc biệt là chỉ định hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật. Luận văn của Lê Trung Hiếu (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về kết quả của phẫu thuật nội soi cắt đại tràng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, khẳng định tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này trong bối cảnh y học hiện đại. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cũng cho thấy xu hướng ưu tiên phẫu thuật nội soi nhờ những lợi ích vượt trội về thời gian hồi phục và giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật.

1.1. Đặc điểm giải phẫu ứng dụng trong phẫu thuật nội soi

Đại tràng trái, bao gồm 1/3 trái đại tràng ngang, đại tràng góc lách và đại tràng xuống, có những đặc điểm giải phẫu đặc thù. Góc đại tràng trái (góc lách) thường nằm cao và sâu hơn góc phải, được cố định vào cơ hoành bởi dây chằng hoành đại tràng. Vị trí này liên quan trực tiếp đến lách, đuôi tụy và thận trái, đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa trong quá trình phẫu tích để tránh tổn thương các cơ quan lân cận. Hệ thống mạch máu nuôi dưỡng đại tràng trái chủ yếu bắt nguồn từ động mạch mạc treo tràng dưới (IMA), tách ra từ động mạch chủ bụng. Các nhánh chính bao gồm động mạch đại tràng trái và các động mạch sigma. Hiểu rõ sự phân bố và các biến thể của hệ thống động mạch này là chìa khóa để thực hiện kỹ thuật thắt gốc IMA một cách an toàn và hiệu quả, đảm bảo cắt bỏ triệt để khối u và nạo vét hạch D3. Hệ thống bạch huyết đi kèm với động mạch, do đó nguyên tắc phẫu thuật ung thư là phải lấy bỏ toàn bộ khối u cùng mạc treo và hệ thống hạch bạch huyết tương ứng.

1.2. Phân loại giai đoạn Adenocarcinoma đại tràng theo TNM

Việc phân loại giai đoạn bệnh là yếu tố quyết định chiến lược điều trị và tiên lượng. Hệ thống phân loại TNM (Tumor, Node, Metastasis) của AJCC (phiên bản thứ 8, 2017) được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Adenocarcinoma đại tràng là loại mô bệnh học phổ biến nhất, chiếm tới 95-98% các trường hợp. Phân loại T (T1-T4) mô tả mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát qua các lớp của thành đại tràng. Phân loại N (N0-N2) xác định tình trạng di căn hạch bạch huyết vùng, một yếu tố tiên lượng quan trọng. Phân loại M (M0-M1) cho biết sự hiện diện của di căn xa. Dựa trên sự kết hợp của T, N, và M, bệnh được chia thành các giai đoạn từ 0 đến IV. Giai đoạn càng cao, tiên lượng càng xấu. Chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT-scan và kết quả giải phẫu bệnh sau mổ là cơ sở để cân nhắc các phương pháp điều trị bổ trợ, đặc biệt là hóa trị bổ trợ cho bệnh nhân giai đoạn II có nguy cơ cao và giai đoạn III.

II. Các thách thức khi chẩn đoán và điều trị K đại tràng góc lách

Chẩn đoán ung thư đại tràng góc lách (hay K đại tràng góc lách) ở giai đoạn sớm gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu và mơ hồ. Bệnh nhân thường đến viện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, với các biểu hiện như đau bụng âm ỉ, thay đổi thói quen đại tiện (táo bón xen kẽ tiêu chảy), hoặc đại tiện ra máu. Theo nghiên cứu của Đoàn Thành Công, có đến 82,8% bệnh nhân có triệu chứng đại tiện ra máu [10]. Tuy nhiên, các triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa lành tính khác, dẫn đến sự chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị. Về mặt phẫu thuật, đây được coi là vị trí khó nhất của đại tràng. Sự liên quan giải phẫu phức tạp với lách, tụy và các mạch máu lớn làm tăng nguy cơ tai biến trong mổ. Một thách thức lớn khác là nguy cơ tắc ruột cao, với tỷ lệ bán tắc lên đến 70,7% [40], có thể đòi hỏi can thiệp cấp cứu và làm tăng tỷ lệ thực hiện kỹ thuật phẫu thuật Hartmann thay vì nối lại ruột ngay lập tức. Việc đánh giá chính xác giai đoạn tiền phẫu, đặc biệt là tình trạng di căn hạch bạch huyết, vẫn còn hạn chế mặc dù có sự hỗ trợ của CT-scan. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lập kế hoạch phẫu thuật triệt căn, cụ thể là phạm vi nạo vét hạch D3. Hơn nữa, việc đảm bảo tưới máu tốt cho miệng nối đại-trực tràng sau khi cắt bỏ một đoạn dài đại tràng và thắt gốc mạch máu là một bài toán kỹ thuật, nhằm giảm thiểu nguy cơ xì miệng nối, một trong những biến chứng sau phẫu thuật nghiêm trọng nhất.

2.1. Dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng thường bị bỏ qua

Các triệu chứng sớm của ung thư đại tràng góc lách rất kín đáo. Bệnh nhân có thể chỉ cảm thấy mệt mỏi không rõ nguyên nhân, sụt cân nhẹ hoặc thiếu máu mạn tính không giải thích được. Các dấu hiệu như đau bụng mơ hồ tại hạ sườn trái hoặc rối loạn tiêu hóa thường bị xem nhẹ. Nội soi đại tràng là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, cho phép quan sát trực tiếp khối u, xác định vị trí và sinh thiết chẩn đoán mô bệnh học. Tuy nhiên, việc tiếp cận góc lách bằng ống nội soi đôi khi khó khăn do góc gập giải phẫu. Về cận lâm sàng, xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CEA trong máu có giá trị trong theo dõi và tiên lượng hơn là chẩn đoán ban đầu. Chụp CT-scan ổ bụng giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u, tình trạng hạch vùng và di căn xa, nhưng độ nhạy trong việc phát hiện hạch di căn nhỏ còn hạn chế.

2.2. Đánh giá nguy cơ di căn và tiên lượng sống sau 5 năm

Tình trạng di căn hạch bạch huyết là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng nhất đối với bệnh nhân ung thư đại tràng chưa có di căn xa. Số lượng hạch bị di căn và vị trí của chúng (hạch cạnh đại tràng, hạch trung gian hay hạch trung tâm) ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng sống sau 5 năm. Phẫu thuật triệt căn với nguyên tắc cắt toàn bộ mạc treo đại tràng (CME) và nạo vét hạch D3 giúp lấy được số lượng hạch tối đa (thường yêu cầu >12 hạch) để đánh giá giai đoạn chính xác và giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ. Ngoài di căn hạch, các yếu tố khác như độ biệt hóa của khối u (adenocarcinoma đại tràng biệt hóa kém), sự xâm lấn mạch máu hoặc thần kinh cũng là những yếu tố tiên lượng xấu. Việc xác định các đột biến gen như KRAS, NRAS, BRAF ngày càng trở nên quan trọng để tiên lượng và lựa chọn các phương pháp điều trị đích trong trường hợp bệnh di căn.

III. Phương pháp phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái cao triệt để

Phẫu thuật nội soi đã trở thành phương pháp ưu tiên trong điều trị ung thư đại tràng góc lách, mang lại nhiều ưu điểm so với mổ mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái cao cho phép phẫu tích chính xác dưới hình ảnh phóng đại, giảm thiểu chấn thương mô, ít đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và phục hồi nhanh hơn. Nguyên tắc của phẫu thuật này là tuân thủ chặt chẽ các tiêu chí ung thư học, bao gồm cắt bỏ đoạn đại tràng chứa u với bờ an toàn (ít nhất 5cm), lấy trọn vẹn mạc treo tương ứng và nạo vét hạch triệt để. Một trong những bước quan trọng nhất của kỹ thuật này là thắt gốc động mạch mạc treo tràng dưới (IMA), giúp kiểm soát nguồn cấp máu và loại bỏ các hạch bạch huyết trung tâm (hạch nhóm 3). Kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên phải nhận diện chính xác các mốc giải phẫu quan trọng như niệu quản trái và các mạch sinh dục để tránh làm tổn thương. Luận văn của Lê Trung Hiếu mô tả kỹ thuật phẫu tích từ trong ra ngoài (medial-to-lateral approach), giúp tiếp cận và kiểm soát gốc mạch máu sớm, hạn chế việc di chuyển tế bào ung thư theo đường máu. Sau khi cắt bỏ bệnh phẩm, việc tái lập lưu thông đường ruột bằng cách tạo miệng nối đại-trực tràng có thể được thực hiện bằng khâu tay hoặc dụng cụ bấm nối (stapler). Lựa chọn kỹ thuật nối phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Đây là một phẫu thuật đòi hỏi kỹ năng cao, nhưng khi được thực hiện đúng kỹ thuật, nó mang lại kết quả điều trị triệt căn tương đương mổ mở trong khi cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống sau mổ cho người bệnh.

3.1. Kỹ thuật thắt gốc IMA và nguyên tắc nạo vét hạch D3

Kỹ thuật thắt gốc động mạch mạc treo tràng dưới (IMA) là nền tảng của phẫu thuật cắt đại tràng trái triệt căn. Việc thắt động mạch tại nguyên ủy của nó từ động mạch chủ bụng cho phép lấy bỏ toàn bộ các hạch bạch huyết dọc theo cuống mạch này, được gọi là nạo vét hạch D3. Theo phân loại của Nhật Bản, đây là các hạch vùng xa nhất và việc loại bỏ chúng giúp giảm nguy cơ tái phát. Quá trình phẫu tích đòi hỏi phải bóc tách cẩn thận lớp mạc treo, bảo tồn các cấu trúc sau phúc mạc như niệu quản và thần kinh giao cảm. Việc thực hiện thành công kỹ thuật này không chỉ đảm bảo tính triệt căn mà còn giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh dựa trên số lượng hạch di căn được tìm thấy sau mổ.

3.2. Quy trình phẫu thuật từ medial to lateral approach

Phương pháp tiếp cận từ trong ra ngoài (medial-to-lateral) là kỹ thuật được ưa chuộng trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng. Phẫu thuật viên sẽ bắt đầu bằng việc mở phúc mạc tại gốc mạc treo, xác định và phẫu tích cuống mạch mạc treo tràng dưới trước tiên. Ưu điểm của phương pháp này là kiểm soát mạch máu sớm (no-touch isolation technique), giúp hạn chế việc gieo rắc tế bào ung thư. Sau khi đã kẹp và cắt gốc mạch, việc giải phóng đại tràng ra khỏi thành bụng sau trở nên dễ dàng và ít chảy máu hơn. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các khối u lớn hoặc xâm lấn, giúp xác định rõ ràng mặt phẳng phẫu tích và bảo tồn các cấu trúc giải phẫu quan trọng.

IV. Đánh giá kết quả phẫu thuật và quản lý biến chứng hậu phẫu

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật không chỉ dựa trên tính triệt căn về mặt ung thư học mà còn dựa trên các kết quả sớm sau mổ. Theo nghiên cứu của Lê Trung Hiếu tại Bệnh viện 108, thời gian phẫu thuật trung bình cho cắt đại tràng trái cao nội soi là 133,24 ± 28,5 phút, và không có trường hợp nào phải chuyển sang mổ mở. Số lượng hạch trung bình nạo vét được là 15,35 hạch, đạt yêu cầu về phẫu thuật triệt căn. Thời gian hồi phục sau mổ cũng là một chỉ số quan trọng. Bệnh nhân thường có trung tiện trở lại sau khoảng 4 ngày và thời gian nằm viện trung bình là 9,56 ngày. Tuy nhiên, bất kỳ cuộc phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, và đặc biệt là tắc ruột sau mổ hoặc xì miệng nối. Tỷ lệ xì miệng nối được ghi nhận trong nghiên cứu là 1/17 trường hợp (5,8%), một con số nằm trong giới hạn chấp nhận được của y văn thế giới. Việc quản lý và xử trí kịp thời các biến chứng này là yếu tố sống còn, quyết định sự thành công của cả quá trình điều trị. Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò cực kỳ quan trọng, bao gồm việc theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng bụng, dịch qua dẫn lưu, và áp dụng các phác đồ phục hồi sớm sau mổ (ERAS) để thúc đẩy quá trình hồi phục của bệnh nhân. Việc này không chỉ giúp giảm tỷ lệ biến chứng mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống sau mổ.

4.1. Phân tích các biến chứng sớm Xì miệng nối và tắc ruột

Xì miệng nối là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết và tử vong. Nguyên nhân có thể do kỹ thuật khâu nối không tốt, sức căng miệng nối quá mức, hoặc tưới máu cho hai đầu ruột kém sau khi đã thắt gốc IMA. Việc chẩn đoán sớm dựa trên các dấu hiệu lâm sàng (đau bụng, sốt, dịch dẫn lưu bất thường) và hình ảnh học (CT-scan có thuốc cản quang). Xử trí có thể từ điều trị bảo tồn (kháng sinh, nhịn ăn) đến phẫu thuật lại. Tắc ruột sau mổ có thể xảy ra sớm do liệt ruột kéo dài, phù nề miệng nối, hoặc muộn do dính. Quản lý ban đầu thường là bảo tồn với việc đặt sonde dạ dày và nuôi dưỡng tĩnh mạch.

4.2. Vai trò của chăm sóc hậu phẫu và phục hồi sớm ERAS

Chương trình chăm sóc hậu phẫu tăng cường và phục hồi sớm (Enhanced Recovery After Surgery - ERAS) đã được chứng minh là giúp giảm biến chứng và rút ngắn thời gian nằm viện. Các nguyên tắc chính bao gồm: tối ưu hóa dinh dưỡng trước mổ, tránh nhịn ăn kéo dài, sử dụng giảm đau đa mô thức (tránh opioid), khuyến khích vận động sớm ngay sau mổ và cho ăn lại sớm. Việc áp dụng ERAS trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng giúp bệnh nhân nhanh chóng phục hồi chức năng ruột, giảm tỷ lệ liệt ruột và các biến chứng liên quan đến bất động kéo dài, qua đó cải thiện rõ rệt kết quả điều trị chung.

V. Tiên lượng và hướng đi tương lai trong điều trị ung thư góc lách

Tiên lượng cho bệnh nhân ung thư đại tràng góc lách phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Tiên lượng sống sau 5 năm đối với bệnh ở giai đoạn sớm (Giai đoạn I-II) sau phẫu thuật triệt căn là rất khả quan. Tuy nhiên, khi bệnh đã có di căn hạch bạch huyết (Giai đoạn III), tỷ lệ này giảm xuống, và vai trò của hóa trị bổ trợ trở nên cực kỳ quan trọng. Các phác đồ hóa trị chuẩn như FOLFOX hoặc CapeOX giúp tiêu diệt các vi di căn còn sót lại, làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát và cải thiện tỷ lệ sống còn. Đối với bệnh ở giai đoạn di căn (Giai đoạn IV), điều trị trở thành đa mô thức, kết hợp giữa hóa trị, điều trị đích và phẫu thuật (nếu có thể cắt bỏ tổn thương di căn). Hướng đi trong tương lai của điều trị là cá thể hóa, dựa trên đặc điểm sinh học phân tử của khối u. Việc phân tích các đột biến gen như KRAS, NRAS, BRAF và tình trạng mất ổn định vi vệ tinh (MSI) giúp lựa chọn phác đồ điều trị đích hoặc liệu pháp miễn dịch phù hợp, mang lại hiệu quả cao hơn. Bên cạnh việc cải thiện kết quả sống còn, nâng cao chất lượng cuộc sống sau mổ cũng là một mục tiêu hàng đầu. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị, bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm CEA, và nội soi đại tràng, là bắt buộc để phát hiện sớm tái phát hoặc các tổn thương mới, đảm bảo can thiệp kịp thời và hiệu quả.

5.1. Vai trò then chốt của hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật

Hóa trị bổ trợ được chỉ định cho tất cả bệnh nhân giai đoạn III và một số bệnh nhân giai đoạn II có yếu tố nguy cơ cao (u xâm lấn T4, độ biệt hóa kém, tắc hoặc thủng ruột, số hạch nạo vét <12). Thời điểm bắt đầu hóa trị lý tưởng là trong vòng 4-8 tuần sau phẫu thuật. Việc tuân thủ đủ liệu trình (thường kéo dài 6 tháng) đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu ca lâm sàng là giúp tăng tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ. Lựa chọn phác đồ hóa trị sẽ được cá thể hóa dựa trên thể trạng bệnh nhân và các bệnh lý đi kèm.

5.2. Theo dõi và cải thiện chất lượng cuộc sống sau điều trị

Sau khi kết thúc điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm tái phát. Lịch theo dõi thường bao gồm khám lâm sàng và xét nghiệm CEA mỗi 3-6 tháng trong 2 năm đầu, sau đó giãn ra. Nội soi đại tràng toàn bộ được khuyến cáo thực hiện sau 1 năm và sau đó mỗi 3-5 năm. Việc cải thiện chất lượng cuộc sống sau mổ bao gồm tư vấn dinh dưỡng, phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý. Bệnh nhân có thể gặp các vấn đề về tiêu hóa sau khi cắt một đoạn ruột dài, và việc điều chỉnh chế độ ăn uống, lối sống là rất quan trọng để họ có thể quay trở lại cuộc sống bình thường.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 3 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu ứng dụng đại tràng trái trong phẫu thuật nội soi Ruột già, hoặc ruột dày, dài khoảng 144 cm, kéo dài từ đoạn cuối hồi tràng đến hậu môn. Ở người Việt Nam, chiều dài trung bình của ruột già là 148,2cm [23]. Các bộ phận kinh điển là manh tràng, đại tràng, trực tràng và hậu môn.

Đơn vị phẫu thuật của đại tràng trái bao gồm đại tràng ngang, đại tràng góc lách, đại tràng xuống và đại tràng sigma [43]. Liên quan đại tràng trái Đại tràng trái nằm ở vị trí nửa bụng trái gồm có các đoạn: phần xa (1/2 bên trái) của đại tràng ngang, đại tràng xuống và đại tràng sigma. Góc đại tràng trái: là góc gấp khúc giữa đại tràng ngang và đại tràng xuống, liên quan ở trên với đầu trước của lách và đuôi tụy, và ở trước với thận trái. Góc thường hẹp khoảng 40-500, thậm chí đôi khi hẹp đến nỗi 2 đầu của 2 đoạn đại tràng áp sát vào nhau.

Góc đại tràng trái thường cao và sâu hơn góc đại tràng phải, nó được cột vào cơ hoành, đối diện với các xương sườn X và XI bởi một nếp phúc mạc được gọi là dây chằng hoành đại tràng, căng như một chiếc võng ở đầu trước của lách [22]. Từ góc đại tràng trái ở vùng hạ sườn trái đi xuống qua vùng bụng bên, tới mào chậu thì cong xuống dưới và vào trong, tận hết ở bờ trong cơ thắt lưng chậu bởi đại tràng sigma, dài khoảng 25cm theo Gray [22]. Liên quan: đại tràng xuống nằm rất sâu và lọt trong rãnh giữa thận trái và thành bụng bên, rồi giữa cơ thắt lưng to và cơ vuông thắt lưng, bị các khúc ruột non che phủ ở phía trước [22]. Đại tràng trái có phúc mạc phủ phía trước và hai bên, còn mặt sau thì dính vào thành bụng sau.

Mạc treo đại tràng xuống lúc phôi thai xuất hiện từ mạc treo ruột cuối, sau này đã lật sang bên trái và dính vào thành bụng sau. Giới hạn trên đi từ khuyết tụy đến góc đại tràng trái. Giới hạn dưới đi từ gò nhô 4 chếch xuống dưới và ra ngoài, ở trên các mạch chậu và trước cơ thắt lưng chậu [22]. Do đặc điểm giải phẫu như vậy nên khi thăm khám thường khó phát hiện được các khối u ở đoạn đại tràng này và khi phẫu thuật sẽ khó khăn hơn để tiếp cận được và phẫu tích khối u.

Mạch máu, bạch huyết đại tràng trái Đại tràng trái được cấp máu bởi động mạch mạc treo tràng dưới và nhận máu về bởi tĩnh mạch cùng tên, hệ thống bạch huyết đi theo các động mạch [22], đây là cơ sở để ứng dụng cho nguyên tắc phẫu thuật điều trị UTĐT. Động mạch mạch treo tràng dưới tách ra từ động mạch chủ bụng, ở khúc sau tá tràng, trên chỗ phân chia của động mạch chủ bụng thành 2 động mạch chậu 5cm, ngang mức trước đốt sống thắt lưng III. Từ nguyên uỷ động mạch chạy chếch xuống dưới, sang trái, ở trong mạc treo đại tràng trái, dính vào thành bụng sau. ĐM bắt chéo ở trước chuỗi hạch giao cảm thắt lưng và cơ thắt lưng, đi ở phía trong niệu quản trái, bắt chéo ở trước các mạch chậu chung trái, tận hết ở phía trên trực tràng, ngang mức đốt sống cùng III bằng cách liên tiếp với động mạch trực tràng trên [22].

ĐMMTTD cũng có thể có nguyên ủy từ ĐMMTTT, động mạch gan nhưng tỷ lệ rất thấp [5]. ĐMMTTD có 3 ngành bên chính: - Động mạch đại tràng trái cấp máu cho đại tràng xuống là một nhánh hằng định chính tách ra từ ĐMMTTD ở dưới khúc D3 tá tràng, đi ngang tới phần giữa của đại tràng xuống chia ra 2 nhánh tận đi lên và đi xuống dọc theo bờ đại tràng nối với các nhánh tương tự của các động mạch lân cận ở trên và ở dưới [22]. - Động mạch lên: Đây là một nhánh không hằng định tách từ động mạch đại tràng trái, hướng tới góc trái đại tràng rồi chia ra 2 nhánh lên và xuống, nối 5 tiếp với các nhánh tận của động mạch đại tràng giữa và động mạch đại tràng trái, dọc theo bờ đại tràng ngang và đại tràng xuống [22]. - Các động mạch đại tràng sigma gồm 2 hoặc 3 ngành tách riêng rẽ hoặc bởi một thân chung từ ĐMMTTD, cấp máu cho đại tràng sigma [22].

Theo Griffiths 36% nhánh đầu của sigma tách từ ĐMMTTD, 30% tách từ động mạch đại tràng trái, nhánh thứ hai và thứ 3 trực tiếp từ ĐMMTTD [5]. Việc cung cấp máu đến trực tràng và đại tràng sigma chủ yếu từ động mạch mạc treo tràng dưới. ĐMMTTD cấp máu cho đại tràng trái, đại tràng xích ma và phần trên trực tràng. Các nhánh tận cùng của các động mạch này tạo thành một mạch nối thông với các nhánh bên cạnh [58].

Các động mạch nuôi đại tràng trái [55] - Các động mạch bờ đại tràng: Các ĐM đại tràng khi tới gần bờ ruột đều chia thành 2 nhánh lên và xuống nối tiếp với nhau, tạo thành các cung mạch dọc theo bờ đại tràng, được gọi chung là động mạch bờ đại tràng. Các cung 6 mạch này thường chỉ có 1 cung, trừ ở địa tràng sigma có thể có 2 cung, các cung đều rất rộng, dài nên việc tái lập tuần hoàn khó khăn khi có tổn thương phải cắt nối đại tràng [22]. - Cung Riolan là một động mạch phụ, kết nối trực tiếp ĐMMTTT với ĐMMTTD gần và có thể đóng vai trò như một ống dẫn quan trọng khi một trong những động mạch này bị tắc. Dòng chảy có thể xuôi chiều (hẹp ĐMMTTD) hoặc ngược dòng (hẹp ĐMMTTT), tùy thuộc vào vị trí tắc nghẽn [50].

Do vậy khi thắt ĐMMTTD cần chú ý vì dễ gây thiếu máu đoạn đại tràng còn lại nên dễ bục miệng nối. Vòng nối động mạch đại tràng [50] * Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới bắt nguồn từ tĩnh mạch trực tràng trên đi lên trên ngược dòng ĐMMTTD, cùng động mạch bắt chéo các động mạch chậu, 7 rồi càng đi lên càng tách xa dần động mạch, bắt chéo động mạch đại tràng trái, lên tới phía trong thận trái thì vòng sang phải lên góc tá hỗng tràng, tới mặt sau tụy, rồi cùng tĩnh mạch lách hợp thành thân tỳ mạc treo tràng [22]. Thân tỳ mạc treo tràng hợp với tĩnh mạch mạc treo tràng dưới thành tĩnh mạch cửa đổ vào gan, do đó di căn của ung thư đại tràng hay xảy ra trước hết ở gan [18]. *Mạch bạch huyết của đại tràng trái - Từ các lưới mao mạch đi trong thành đại tràng và dưới thanh mạc đổ vào các hạch cạnh đại tràng theo dọc bờ trong đại tràng, và một số hạch mang tên vị trí đặc biệt của nó.

Từ đó, bạch huyết được dẫn lưu qua những chuỗi hạch trung gian nằm trong các mạc treo đại tràng đi theo các cuống mạch cùng tên (các hạch đại tràng trái) rồi đổ vào các chuỗi hạch đi theo các mạch mạc treo tràng dưới [22]. Bạch huyết đại tràng [50] Tóm lại, đại tràng bên trái được cấp máu bởi động mạch mạc treo tràng dưới có các tĩnh mạch và hạch bạch huyết đi cùng. Động mạch mạc treo tràng dưới chia ra các nhánh: các động mạch sigma cấp máu cho đại tràng sigma và phần trên trực tràng, động mạch đại tràng trái cấp máu cho đại tràng trái và 8 đoạn góc lách được cấp máu bởi động mạch ở rìa mạc treo được gọi là động mạch biên Drummond [48]. Dựa trên cơ sở giải phẫu mạch nuôi như vậy để cắt đại tràng trái cao.

Giải phẫu bệnh lý và phân chia giai đoạn ung thư đại tràng 1. Giải phẫu bệnh lý ung thư đại tràng 1. Đại thể Thường gặp 3 thể sau: - Thể sùi: Khối u sùi như bông súp lơ, móp méo, bở. - Thể thâm nhiễm: Tổn thương lan tỏa, không rõ ranh giới, mặt tổn thương hơi lõm, có nốt sần nhỏ, niêm mạc bạc mất bóng.

Khi thâm nhiễm hết chu vi thành ruột sẽ tạo thành dạng vòng nhẫn. - Thể loét: Có thể gặp dạng loét đơn thuần, nhưng thường kết hợp với dạng sùi thành dạng loét - sùi, hay kết hợp với dạng thâm nhiễm tạo thành dạng - loét thâm nhiễm [16]. Vi thể * Ung thư biểu mô tuyến: Chiếm khoảng 95% - 98% các trường hợp UTĐT. Hình ảnh vi thể, cấu trúc là biểu mô tuyến ác tính.

Các tế bào thường có tính chất biệt hóa, dựa vào tính biệt hóa khác nhau giữa các tế bào mà phân biệt thành ba nhóm [12], [16]: - Biệt hóa cao: trên 75% có cấu trúc tuyến bình thường, tạo thành nang tuyến gồm 2 - 3 lớp tế bào. Các tế bào ít dị dạng, hiếm có hiện tượng phân bào. - Biệt hóa vừa: khoảng 25% - 75% số lượng tuyến có cấu trúc giống tuyến bình thường, nhưng đã có một số tuyến bắt đầu lỏng lẻo và sắp xếp không đều, các tế bào dị dạng tương đối nhiều. - Biệt hóa kém: dưới 25% số lượng tuyến có cấu trúc giống tuyến bình thường.

Rất nhiều tế bào dị dạng, các tế bào tân sinh phát triển, sắp xếp lộn xộn, hiện tượng phân bào nhiều và nhiều tuyến dị dạng. 9 * Ung thư biểu mô tuyến nhầy Tiên lượng của ung thư tuyến nhầy thường xấu. Ung thư loại này khó điều trị tận gốc và thường hay tái phát sau phẫu thuật. Điều này có thể là do sự chế tiết chất nhầy của ung thư vào các mô và sự chế tiết này thường mang theo các tế bào ác tính [12], [16].

* Sarcom của đại tràng: Hiếm gặp, bao gồm nhiều loại như: Sarcom cơ trơn, Sarcom sợi, Sarcom mỡ, Sarcom mạch máu. Tổn thương có dạng khối ung thư to, thường xuất phát từ mô đệm thành ruột, là loại ung thư có độ ác tính cao và phát triển rất nhanh [12], [16]. * Lymphoma của đại tràng: Là lymphoma ngoài hạch, thường xuất phát từ mô bạch huyết của thành đại tràng. Lymphoma ác tính nguyên phát của đại tràng rất ít gặp, chiếm khoảng 0,2 - 0,4% các UTĐT và khoảng 10-15% các lymphoma nguyên phát đường tiêu hóa [12], [16].

Phân loại ung thư theo TNM Được sử dụng rộng rãi hiện nay là phân giai đoạn TNM do Ủy ban điều phối ung thư Hoa Kỳ (AJCC) đưa ra và được Hiệp hội kiểm soát ung thư Thế giới (UICC) chấp thuận vào năm 1987 [61]. Theo ấn bản lần thứ 8 (AJCC 2017), phân giai đoạn ung thư đại trực tràng như sau: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ