Luận án Tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam của Phan Thị Thanh Tâm

Nghiên cứu luận án tiến sỹ về năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp chiến lược.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam Luận án Tiến sĩ tổng quan

Việt Nam, một quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, luôn đặt ra câu hỏi về việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và biến đổi khí hậu, việc phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến vị thế của hạt gạo Việt là vô cùng cần thiết. Một luận án Tiến sĩ về chủ đề này mang lại cái nhìn toàn diện, từ lý luận đến thực tiễn, giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ là công trình khoa học mà còn là kim chỉ nam cho các chính sách phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu tăng trưởng giá trị và thương hiệu gạo Việt trên bản đồ nông sản toàn cầu. Ngành lúa gạo Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, từ năng suất, chất lượng sản phẩm đến chuỗi giá trị và thị trường xuất khẩu, đòi hỏi những phân tích chuyên sâu để đưa ra hướng đi đúng đắn. Việc này góp phần cải thiện sinh kế cho hàng triệu nông dân, củng cố an ninh lương thực quốc gia và khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu.

1.1. Bức tranh toàn cảnh về ngành lúa gạo Việt Nam hiện nay

Ngành lúa gạo Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc trong nhiều thập kỷ qua, đưa quốc gia trở thành một trong những nhà xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới. Giai đoạn 2010-2019 chứng kiến sự phát triển ổn định về sản lượng và năng suất. Tuy nhiên, theo ghi nhận trong tài liệu, mặc dù sản lượng cao, năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Những thách thức này bao gồm chất lượng sản phẩm chưa đồng đều, chi phí sản xuất cao, thiếu hụt công nghệ chế biến sau thu hoạch tiên tiến và khả năng đa dạng hóa sản phẩm, thị trường còn yếu. Nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế đã chỉ ra rằng việc phát triển theo chiều rộng không còn hiệu quả, mà cần tập trung vào chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng thích ứng với thị trường. Sự tăng trưởng của ngành nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2000-2012 đạt bình quân 5,1%, nhưng sau đó đã có dấu hiệu suy giảm, đòi hỏi những chiến lược mới để duy trì đà phát triển và nâng cao vị thế trên thị trường gạo toàn cầu. Việc này đặc biệt quan trọng khi cạnh tranh khu vực và quốc tế ngày càng gay gắt.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu của luận án Tiến sĩ

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về ngành lúa gạo Việt Namnăng lực cạnh tranh, các phân tích thường tập trung vào các yếu tố riêng lẻ hoặc khu vực cụ thể. Khoảng trống nằm ở việc thiếu một nghiên cứu tổng thể, định lượng và đưa ra các giải pháp đồng bộ, mang tính chiến lược cho toàn ngành. Luận án Tiến sĩ này ra đời với mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu mong muốn cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc để đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam một cách khách quan, dựa trên các chỉ tiêu định lượng và định tính. Đồng thời, luận án đặt mục tiêu đề xuất các giải pháp khả thi, mang tính đột phá nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo đến năm 2030, hướng tới phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc xây dựng chính sách hiệu quả, giúp ngành lúa gạo Việt Nam vươn lên tầm cao mới, tăng giá trị xuất khẩu và cải thiện đời sống nông dân. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân để tạo ra chuỗi giá trị lúa gạo mạnh mẽ và hiệu quả.

II. Khám phá những thách thức lớn của ngành lúa gạo Việt Nam trên thị trường

Ngành lúa gạo Việt Nam, dù đạt được nhiều thành tựu, vẫn đang đối mặt với một loạt thách thức phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ bên trong ngành mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài như biến đổi khí hậu, biến động thị trường toàn cầu và các rào cản thương mại. Việc nhận diện rõ ràng các vấn đề này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp hiệu quả. Từ khâu sản xuất, chế biến đến khâu tiêu thụ và xuất khẩu, mỗi mắt xích trong chuỗi giá trị đều tiềm ẩn những điểm nghẽn cần được tháo gỡ. Một luận án Tiến sĩ chuyên sâu về năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam sẽ phơi bày những thực trạng này, cung cấp dữ liệu và phân tích để hỗ trợ việc ra quyết định. Chỉ khi hiểu rõ các thách thức, Việt Nam mới có thể định hình chiến lược phù hợp để không chỉ duy trì mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo trong tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Thực trạng phát triển và các yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh

Thực trạng phát triển ngành lúa gạo Việt Nam giai đoạn 2010-2019 cho thấy sự tăng trưởng về sản lượng và năng suất. Tuy nhiên, theo Trần Công Thắng và Đinh Bảo Linh, ngành nông nghiệp nói chung và lúa gạo nói riêng đang đối mặt với nhiều khó khăn. Tăng trưởng đã suy giảm, tỷ trọng trong GDP giảm, năng suất lúa có dấu hiệu chững lại và giảm ở một số khu vực. Các yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh bao gồm: công nghiệp chế biến nông sản còn kém phát triển, tạo ra giá trị gia tăng thấp. Cơ sở hạ tầng và dịch vụ sau thu hoạch (đóng gói, kho bãi, vận chuyển, công nghệ lạc hậu) vẫn còn nghèo nàn, dẫn đến chi phí giao dịch cao và tổn thất sau thu hoạch lớn. Hơn nữa, chất lượng sản phẩm nông nghiệp không được đảm bảo xuyên suốt chuỗi cung ứng lúa gạo, do sự thiếu đồng bộ và kiểm soát chặt chẽ. Việc sản xuất phụ thuộc nhiều vào tài nguyên thiên nhiên, lạm dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật cũng gây ảnh hưởng đến chất lượng và tính bền vững của sản phẩm. Các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng chưa được thiết lập đầy đủ để bảo vệ nhà sản xuất trong nước và nâng cao giá trị xuất khẩu gạo Việt Nam.

2.2. Hạn chế trong công nghiệp chế biến và chuỗi giá trị gạo

Hạn chế lớn nhất trong năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam nằm ở khâu công nghiệp chế biến và quản lý chuỗi giá trị gạo. Công nghệ chế biến lạc hậu khiến tỷ lệ gạo bị vỡ cao, giảm chất lượng và giá trị sản phẩm. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu gạo thô hoặc sơ chế, thiếu các sản phẩm gạo chế biến sâu, gạo đặc sản có giá trị cao, dẫn đến giá bán thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Bên cạnh đó, các dịch vụ hậu cần như kho bãi, vận chuyển còn hạn chế, làm tăng chi phí và giảm khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế. Việc thiếu liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu khiến chuỗi giá trị lúa gạo bị đứt gãy, thiếu tính bền vững và khả năng kiểm soát chất lượng từ gốc đến ngọn. Điều này làm giảm khả năng truy xuất nguồn gốc, gây khó khăn khi đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm của các thị trường khó tính, ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu gạo Việt Nam và vị thế trên thị trường toàn cầu. Một luận án Tiến sĩ cần tập trung vào việc đề xuất các giải pháp lúa gạo để khắc phục những hạn chế này.

III. Phương pháp và cơ sở lý luận cho năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam

Để phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam, việc xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc và áp dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp là điều kiện tiên quyết. Luận án Tiến sĩ về chủ đề này đã tổng hợp các lý thuyết cạnh tranh, các mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, luận án xác định các yếu tố cốt lõi và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành gạo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn giúp nhìn nhận vấn đề một cách đa chiều, tránh những nhận định phiến diện. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được sử dụng để thu thập, phân tích dữ liệu, đưa ra bằng chứng thuyết phục. Việc này không chỉ làm rõ thực trạng mà còn định hướng cho các chiến lược phát triển lúa gạo bền vững, đảm bảo hiệu quả kinh tế và xã hội cho ngành lúa gạo Việt Nam trong dài hạn. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng các giải pháp lúa gạo thiết thực, giúp Việt Nam củng cố vị thế trên thị trường thế giới.

3.1. Phân tích mô hình năng lực cạnh tranh ngành gạo theo các yếu tố

Việc đánh giá năng lực cạnh tranh ngành gạo đòi hỏi một mô hình toàn diện, xem xét nhiều khía cạnh khác nhau. Theo tài liệu nghiên cứu, các chỉ tiêu chính được sử dụng để đánh giá năng lực cạnh tranh bao gồm: năng lực sản xuất (năng suất, chất lượng sản phẩm), chi phí sản xuất (chi phí biến đổi, chi phí cố định), giá bán (giá thị trường, giá nông dân bán), thị phần xuất khẩu (tổng lượng, xếp hạng), lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tếmức độ đa dạng hóa xuất khẩu (đa dạng hóa sản phẩm, thị trường). Theo Porter (1990) [93], chất lượng môi trường kinh doanh được đánh giá qua bốn đặc tính tổng quát: các điều kiện nhân tố sản xuất, các điều kiện nhu cầu, các ngành công nghiệp phụ trợ và liên quan, và bối cảnh cạnh tranh. Áp dụng các chỉ tiêu này, luận án tiến sĩ phân tích chi tiết từng khía cạnh, từ năng suất lúa theo khu vực và mùa vụ, đến chi phí hạt giống, phân bón, nhân công, cũng như giá gạo xuất khẩu và thị phần của xuất khẩu gạo Việt Nam. Sự phân tích này giúp nhận diện rõ ràng các điểm mạnh và điểm yếu, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo.

3.2. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu

Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam, việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công là rất cần thiết. Các nước như Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan – những đối thủ cạnh tranh trực tiếp – đã áp dụng nhiều chiến lược phát triển lúa gạo hiệu quả. Thái Lan nổi bật với việc xây dựng thương hiệu gạo chất lượng cao, tập trung vào giống lúa thơm và đẩy mạnh hoạt động marketing. Ấn Độ và Pakistan chú trọng vào việc đa dạng hóa sản phẩm, từ gạo trắng thông thường đến gạo Basmati cao cấp, đồng thời tối ưu hóa chi phí sản xuất và chuỗi cung ứng. Một số quốc gia khác còn đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến, giảm tổn thất sau thu hoạch và xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng thị trường khó tính. Bài học rút ra là Việt Nam cần: (i) tập trung vào nghiên cứu và phát triển giống lúa mới, chất lượng cao, có khả năng chống chịu tốt; (ii) đầu tư vào công nghệ chế biến, đóng gói để tăng giá trị gia tăng; (iii) xây dựng và quảng bá thương hiệu gạo quốc gia; và (iv) tối ưu hóa chuỗi giá trị lúa gạo để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Những kinh nghiệm này là nguồn tham khảo quý giá để Việt Nam xây dựng các giải pháp lúa gạo chiến lược.

IV. Thực trạng và đánh giá năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam 2010 2019

Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam giai đoạn 2010-2019 là bước quan trọng để hiểu rõ bối cảnh và những biến động của ngành. Dựa trên dữ liệu và các chỉ tiêu đã được thiết lập, luận án Tiến sĩ đã đưa ra một bức tranh chi tiết về tình hình sản xuất, chi phí, giá bán, và vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế. Việc đánh giá này không chỉ dừng lại ở các con số thống kê mà còn đi sâu vào phân tích các yếu tố định tính, như nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng gạo, mẫu mã sản phẩm, và sự hài lòng. Kết quả phân tích chỉ ra rằng, mặc dù Việt Nam là một nước xuất khẩu gạo lớn, năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện để có thể cạnh tranh hiệu quả hơn với các đối thủ. Đặc biệt, việc thiếu hụt các sản phẩm gạo có giá trị gia tăng cao và thương hiệu mạnh là một rào cản lớn. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp lúa gạo mang tính chiến lược, giúp ngành lúa gạo Việt Nam phát triển bền vững và hiệu quả hơn trong tương lai.

4.1. Phân tích các chỉ tiêu chính của năng lực sản xuất ngành gạo

Năng lực sản xuất ngành gạo Việt Nam được đánh giá thông qua các chỉ tiêu quan trọng như sản lượng lúa, diện tích canh tác và năng suất. Dữ liệu giai đoạn 2010-2019 cho thấy sản lượng lúa cả năm và năng suất lúa có xu hướng tăng trưởng ổn định, đặc biệt ở các khu vực trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long. Ví dụ, năng suất lúa đông xuân của Việt Nam đạt mức tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn này. Tuy nhiên, so sánh với các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, mức tăng trưởng năng suất của Việt Nam vẫn chưa thực sự bứt phá. Về chất lượng sản phẩm, đánh giá của người tiêu dùng về chất gạo và mẫu mã sản phẩm vẫn là một thách thức lớn. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, độ an toàn và đặc tính dinh dưỡng của gạo, điều mà ngành lúa gạo Việt Nam cần cải thiện. Tổng chi phí biến đổi (hạt giống, phân bón, hóa chất, nhân công, tưới tiêu) và chi phí cố định (thuê đất, vốn) cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo. Việc giảm thiểu các chi phí này, đồng thời nâng cao chất lượng, là mục tiêu chính để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo.

4.2. Khám phá chi phí sản xuất giá bán và thị phần xuất khẩu gạo Việt Nam

Phân tích chi phí sản xuất cho thấy, mặc dù đã có những nỗ lực tự động hóa, chi phí lao động và nguyên vật liệu vẫn là gánh nặng lớn đối với nông dân Việt Nam. Chi phí cho hạt giống, phân bón và các nguyên liệu hóa học khác chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí biến đổi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh về giá của xuất khẩu gạo Việt Nam. Về giá bán, giá gạo trên thị trường quốc tế và giá nông dân bán tại nông trại qua các năm thường xuyên biến động, phản ánh sự thiếu ổn định của thị trường và khả năng kiểm soát giá của Việt Nam. Thị phần các loại gạo xuất khẩu ra thế giới cũng là một chỉ số quan trọng, cho thấy Việt Nam chủ yếu xuất khẩu các loại gạo trắng thông thường với giá trị không cao. Tổng lượng gạo xuất khẩu ra thị trường quốc tế và xếp hạng về lượng xuất khẩu qua các năm cho thấy Việt Nam vẫn duy trì vị thế, nhưng chỉ số lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tếmức độ đa dạng hóa xuất khẩu sản phẩm/thị trường còn hạn chế. Các yếu tố này tổng hòa lại cho thấy năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam cần được cải thiện mạnh mẽ thông qua các giải pháp lúa gạo toàn diện.

V. Định hướng và kiến nghị chiến lược cho ngành lúa gạo Việt Nam đến 2030

Dựa trên những phân tích sâu rộng về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận án Tiến sĩ đã đề xuất các định hướng và chiến lược phát triển lúa gạo cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam đến năm 2030. Các giải pháp này được xây dựng trên nguyên tắc phát triển bền vững, gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường, đảm bảo hài hòa lợi ích của nông dân, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng sản lượng mà còn là tăng giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu gạo Việt uy tín trên trường quốc tế. Việc thực hiện thành công các kiến nghị sẽ góp phần chuyển đổi ngành lúa gạo Việt Nam từ sản xuất số lượng sang sản xuất chất lượng, từ xuất khẩu thô sang xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu, từ đó củng cố vị thế vững chắc trong chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu. Các giải pháp lúa gạo đưa ra đều mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng linh hoạt trong các điều kiện khác nhau của từng vùng miền, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của ngành. Đây là tầm nhìn chiến lược cho ngành lúa gạo Việt Nam để thích ứng với môi trường kinh doanh toàn cầu đầy biến động.

5.1. Các giải pháp trọng tâm để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo

Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam, cần tập trung vào các giải pháp trọng tâm sau. Thứ nhất, đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển giống lúa mới, đặc biệt là các giống có năng suất cao, chất lượng tốt (gạo thơm, gạo đặc sản) và khả năng chống chịu biến đổi khí hậu. Thứ hai, hiện đại hóa quy trình sản xuất thông qua ứng dụng công nghệ cao trong canh tác (nông nghiệp thông minh, nông nghiệp hữu cơ), giảm chi phí đầu vào và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên. Thứ ba, tăng cường đầu tư vào công nghiệp chế biến nông sản sau thu hoạch, xây dựng các nhà máy chế biến hiện đại để tạo ra các sản phẩm gạo giá trị gia tăng cao (gạo dinh dưỡng, thực phẩm chế biến từ gạo). Thứ tư, phát triển thương hiệu gạo Việt Nam thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng câu chuyện sản phẩm và đảm bảo truy xuất nguồn gốc. Cuối cùng, tối ưu hóa chuỗi giá trị lúa gạo, từ sản xuất đến tiêu thụ, thông qua liên kết chặt chẽ giữa các bên, áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Các giải pháp lúa gạo này sẽ giúp xuất khẩu gạo Việt Nam đạt được giá trị cao hơn trên thị trường quốc tế.

5.2. Kiến nghị chính sách đối với Nhà nước và các bên liên quan

Luận án Tiến sĩ này cũng đưa ra một số kiến nghị quan trọng đối với Nhà nước và các ban ngành liên quan nhằm thúc đẩy năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam. Kiến nghị đầu tiên là xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý, chính sách hỗ trợ nông dân, doanh nghiệp trong việc tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Cụ thể, cần có chính sách hỗ trợ lãi suất cho các dự án đầu tư vào công nghệ cao, nông nghiệp thông minhcông nghiệp chế biến nông sản. Thứ hai, tăng cường vai trò của Nhà nước trong việc quản lý chất lượng, xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia và quốc tế cho gạo Việt Nam, đồng thời kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Thứ ba, đẩy mạnh hoạt động ngoại giao kinh tế, đàm phán mở rộng thị trường xuất khẩu, đặc biệt là các thị trường tiềm năng và khó tính. Thứ tư, khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào chuỗi giá trị lúa gạo, tạo môi trường đầu tư thuận lợi cho doanh nghiệp. Cuối cùng, tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành, từ nông dân đến các chuyên gia quản trị kinh doanh nông nghiệp. Việc thực hiện các kiến nghị này sẽ là động lực lớn cho ngành lúa gạo Việt Nam phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận án tiến sỹ năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Chương 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam. 10 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu quốc tế có liên quan đến đề tài * Nhóm nghiên cứu tập trung đo lường năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Eng (2004) [62] đã thực hiện đánh giá năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo của các nước Đông Nam Á trong nền kinh tế lúa gạo thế giới bao gồm Thái Lan, Việt Nam, Campuchia, Burma, Malaysia và Philippines. Trong nghiên cứu này tác giả đã thực hiện đánh giá năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo thông qua năng suất lao động, chi phí sản xuất, năng suất của ngành.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng năng suất lao động cao là nguồn lợi thế so sánh chính trong sản xuất lúa gạo của Campuchia, Thái Lan và Việt Nam. Các yếu tố về phía cung dường như là quan trọng trong việc giải thích lý do tại sao các quốc gia Đông Nam Á chiếm lĩnh thị trường gạo thế giới trước chiến tranh. Ưu điểm trong sản xuất nông nghiệp tại những quốc gia này là công nghệ sản xuất lao động đơn giản, chi phí thấp, năng suất lao động cao hơn nhiều so với các khu vực sản xuất lúa gạo đông dân khác ở Đông Á. Irshad và cộng sự (2018) [71] đã nghiên cứu năng lực cạnh tranh của ngành gạo tại Pakistan trên thị trường quốc tế và tiềm năng xuất khẩu của quốc gia này ra thị trường thế giới.

Trong nghiên cứu này tác giả đã sử dụng chỉ số về thị phần xuất khẩu, lợi thế cạnh tranh để đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành gạo Pakistan trên thị trường thế giới trong giai đoạn 2003-2016. Theo đó, Pakistan có lợi thế cạnh tranh cao nhất so với các nước lớn khác trên thế giới về xuất khẩu gạo, nhưng sự biến động trong chỉ số về năng lực khả năng cạnh tranh của gạo Pakistan cho thấy các nhà sản xuất và xuất khẩu Pakistan đang phải đối mặt với gánh nặng thuế suất cao, chi phí sản xuất, giá cao và thiếu điện. Bên cạnh đó việc thiếu hoạt động nghiên cứu và phát triển cũng là một trong những lý do chính dẫn tới suy giảm khả năng cạnh tranh xuất khẩu gạo của Pakistan. Ilyas và cộng sự (2009) [70] với nghiên cứu năng lực cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu Châu Á trên thị trường gạo thế giới đã thực hiện đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua chỉ số lợi thế cạnh tranh của Balassa (1965) [44].

Kết quả nghiên cứu khá tương đồng với nghiên cứu của Irshad và cộng sự (2018) [71]. Theo đó, Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan và Việt Nam đều có lợi thế cạnh tranh so với Trung 11 Quốc trong xuất khẩu gạo. Không có sự khác biệt đáng kể về lợi thế cạnh tranh giữa Thái Lan và Việt Nam hoặc giữa Ấn Độ và Việt Nam trong thương mại nông sản hoặc Pakistan và Việt Nam trong tổng thương mại hàng hóa. Pakistan là quốc gia có lợi thế cạnh tranh cao hơn so với tất cả các quốc gia Châu Á khác.

Báo cáo của Ngân hàng thế giới và Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế về phát triển nghành lúa gạo và nghề nghiệp tại vùng Mekong đã tổng quan về thực trạng phát triển của ngành lúa gạo của các nước Campuchia, Lào, Myanmar, Thái Lan và Việt Nam. Báo cáo này đã thực hiện đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo thông qua nguồn cung đầu vào, năng suất, chuỗi giá trị gạo. Trong báo cáo đã chỉ ra rằng để đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường nước ngoài những quốc gia này không thể chỉ phụ thuộc vào nâng cấp quá trình sản xuất mà phải chú ý tới chất lượng, an toàn, độ tin cậy cung cấp, tiếp thị và thương hiệu. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các sản phẩm trong ngành lúa gạo là cần thiết và nó sẽ thành công hơn nếu các quốc gia chú trọng nâng cao hiệu quả canh tác lúa cũng như chất lượng nguồn nhân lực.

Thực tế nghiên cứu cho thấy những người nông dân đang vật lộn với việc nâng cao năng suất, chất lượng lúa và các vấn đề khác trong quá trình canh tác. Do đó, để thúc đẩy xuất khẩu, giảm nghèo cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh các quốc gia này cần nâng cao kiến thức chuyên môn về canh tác và tăng khả năng tiếp cận với thị trường đô thị cho người nông dân [59]. * Nhóm nghiên cứu tập trung nhân tố điều kiện sản xuất và kinh doanh ngành lúa gạo Nghiên cứu của Li và Luo (2018) [77] nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo tại Tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc. Trong nghiên cứu các tác giả đã sử dụng thị phần xuất khẩu hàng hóa và hiệu suất xuất khẩu tương đối để tính toán khả năng cạnh tranh của ngành lúa gạo tại tỉnh Hồ Nam và kết hợp mô hình kim cương của Porter để phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo.

Theo kết quả nghiên cứu, các yếu tố thuộc nhóm điều kiện sản xuất như: nguồn nước, điều kiện đất và môi trường là những yếu tố có ảnh hưởng nhiều tới năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo của tỉnh này. Tỉnh Hồ Nam thuộc vùng khí hậu gió mùa cận nhiệt đới nên thích hợp cho trồng lúa. Ở đây, lượng mưa trung bình hàng năm là 1200-1800mm, và nhiệt độ trung bình hàng năm là từ 16-18 độ C. Đặc biệt, ba yếu 12 tố mưa, ánh sáng và nhiệt có giá trị cao đồng bộ hơn.

Tuy nhiên, do sự phân bố không gian và thời gian không đồng đều trong một năm và tần suất của thiên tai ở Hồ Nam khá cao nên đã gây ảnh hưởng xấu đến việc trồng và thu hoạch lúa. Ngoài ra, mối đe dọa của cây bệnh và sâu thường dẫn đến giảm năng suất lúa ở Hồ Nam. Bên cạnh đó, điều kiện đất đai cũng là một trong những yếu tố đang ảnh hưởng tiêu cực tới năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo của tỉnh này. Tổng diện tích đất trồng lúa ở tỉnh Hồ Nam là 2755,9 nghìn ha, chiếm 16,5% tổng diện tích đất ở Hồ Nam.

Tuy nhiên, theo kết quả nghiên cứu tài nguyên đất đang đối mặt với vấn đề "chất lượng" và "số lượng" giảm ở Hồ Nam. Từ quan điểm "số lượng", diện tích trồng trọt trên đầu người của Hồ Nam chỉ là 540 mét vuông, ít hơn 60% so với Trung Quốc. Nghiêm trọng hơn, diện tích đất canh tác ở Hồ Nam bị giảm khoảng 23 nghìn ha mỗi năm. Từ góc độ "chất lượng", tỉnh Hồ Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, nhưng một số doanh nghiệp khoáng sản thiếu cơ chế xử lý "ba chất thải" (khí thải, nước thải và chất thải) ở một số khu vực dẫn tới đất phải chịu ô nhiễm kim loại nặng ở các mức độ khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và an toàn của lúa và các sản phẩm phụ của nó.

Sampaothon (2016) [96] phân tích, so sánh lợi thế cạnh tranh của ngành lúa gạo Thái Lan và Việt Nam trên thị trường Trung Quốc. Các tác giả cho rằng so với Việt Nam, ngành gạo của Thái Lan có lợi thế cạnh tranh trong công nghệ, năng lực sản xuất và chất lượng gạo cao cấp. Tuy nhiên họ cũng có một vài điểm yếu như năng suất thấp, chi phí nhân công và hậu cần cao và nhận thức của người nông dân còn hạn chế. Trong nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng các nguồn lực đầu vào là yếu tố then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh của các quốc gia.

Nếu Việt Nam có lợi thế với nguồn nhân lực rẻ thì Thái Lan khá vượt trội trong việc áp dụng công nghệ vào quá trình sản xuất, đặc biệt là việc phát triển hệ thống thông tin. Bên cạnh đó quy mô doanh nghiệp được coi là một lợi thế của ngành lúa gạo Thái Lan vì nó tăng nguồn lực sẵn có và giảm chi phí thông qua hội nhập theo chiều dọc và tính kinh tế theo quy mô. Từ kết quả nghiên cứu và thực trạng xuất khẩu gạo của Thái Lan nghiên cứu đã đề xuất rằng người lao động của Thái Lan cần nâng cao nhận thức về chất lượng gạo, tầm quan trọng của chất lượng gạo trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh. Hơn nữa, việc nghiên cứu cách thức bảo vệ thương hiệu gạo Thái Lan, đặc 13 biệt là gạo Hom Mali cao cấp và các loại gạo mới được phát triển tại thị trường Trung Quốc cũng cần được lưu tâm.

* Nhóm nghiên cứu tập trung vào các ngành hỗ trợ và liên quan Nghiên cứu của Jafar và cộng sự (2015) [72] về năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Pakistan trong bối cảnh thương mại toàn cầu. Nền kinh tế của Pakistan dựa vào nông nghiệp là chủ yếu. Trong đó, ngành nông nghiệp là ngành mang lại nguồn thu ngoại tệ chính. Trong ngành nông nghiệp, xuất khẩu gạo đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.

Trong vài năm trở lại đây, xuất khẩu gạo giảm do thị trường truyền thống suy giảm, khủng hoảng năng lượng và thiếu sự đầu tư trong nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp. Như vậy, Pakistan đã mất hơn 30% thị phần từ khu vực thị trường cho các đối thủ nước ngoài. Chi phí giao dịch đối với hàng nhập khẩu thấp hơn đáng kể so với xuất khẩu, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu của quốc gia. Vì vậy, nghiên cứu này cho rằng Pakistan cần phải chú ý tới việc xây dựng chuỗi xuất khẩu, tiếp cận khu vực thị trường mới như Châu Âu để gia tăng hiệu quả thương mại của ngành gạo cũng như thực hiện các cải cách trong chính sách thương mại để tạo nên lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Nghiên cứu của Mukhopadhyay và Chakrabarti (2016) [83], công nghiệp hóa nông nghiệp ở Ấn Độ đã tạo ra cuộc cách mạng trong lĩnh vực lúa gạo. Hiện nay nền kinh tế Ấn Độ đang phải đối mặt với việc suy giảm lợi nhuận của ngành sản xuất lúa, xu hướng thay đổi nhu cầu lương thực ở các thành phố đang phát triển nhanh và sự hội kinh tế. Những vấn đề này đã đặt ra thách thức cho các nhà hoạch định chính sách với mục tiêu duy trì tăng trưởng sản lượng lương thực ổn định để đảm bảo an ninh lương thực và đồng thời tạo ra cơ hội việc làm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ