Tổng quan về luận án

Bảo đảm quyền con người, quyền công dân và củng cố nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa luôn là trọng tâm của tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam. Điều 30 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: "Mọi người có quyền khiếu nại, tố cáo với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về những việc làm trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân; Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải tiếp nhận, giải quyết khiếu nại, tố cáo". Trong hệ thống các cơ quan tư pháp, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) giữ vị trí trung tâm mang tính hiến định, vừa thực hành quyền công tố vừa kiểm sát hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, việc vận hành thiết chế giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự (TTHS) thời gian qua còn bộc lộ những khoảng trống lý luận và bất cập thực tiễn sâu sắc.

Luận án tiến sĩ luật học "Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự Việt Nam" (Mã số: 9 38 01 04) do nghiên cứu sinh Đinh Văn Sơn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Ngọc Hương và PGS.TS. Nguyễn Minh Đức tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2020) là công trình nghiên cứu tiên phong, toàn diện đầu tiên ở quy mô tiến sĩ giải quyết trực diện vấn đề này.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án định vị nằm ở sự thiếu vắng các luận cứ khoa học giải thích mối quan hệ biện chứng giữa hai tư cách tố tụng của VKSND: vừa là chủ thể trực tiếp giải quyết khiếu tố thuộc thẩm quyền, vừa là chủ thể kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giải quyết khiếu tố của các cơ quan tiến hành tố tụng khác như Cơ quan điều tra (CQĐT) và Tòa án nhân dân (TAND). Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu và 2 giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý, đặc điểm và các tiêu chí chuẩn mực đánh giá vai trò của VKSND trong giải quyết và kiểm sát giải quyết khiếu nại, tố cáo TTHS là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện vai trò của VKSND giai đoạn 10 năm (2009–2018) bộc lộ những mâu thuẫn, khoảng trống và rào cản thể chế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp mang tính hệ thống và khả thi nào cần được triển khai để bảo đảm và nâng cao vai trò của VKSND trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?
  • Giả thuyết khoa học 1 (H1): Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, vai trò của VKSND về giải quyết và kiểm sát giải quyết khiếu nại, tố cáo trong TTHS là một thiết chế kiểm soát quyền lực tư pháp bắt buộc, không thể thay thế nhằm phòng ngừa oan sai và ngăn chặn lạm quyền.
  • Giả thuyết khoa học 2 (H2): Việc hoàn thiện các tiêu chí định lượng, phân định rõ thẩm quyền giải quyết lần đầu - lần hai và chuẩn hóa quy trình kiểm sát theo Quy chế 51/2016 sẽ nâng cao tỷ lệ giải quyết đúng hạn, giảm thiểu khiếu kiện kéo dài và bảo đảm tối đa quyền con người trong tư pháp hình sự.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài bao quát không gian pháp lý tại Việt Nam trong khung thời gian 10 năm (2009–2018), phân tích tập dữ liệu thực tiễn gồm 87.795 vụ việc khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp được ngành Kiểm sát thụ lý, 2.381 lượt kiểm sát trực tiếp và 1.891 bản kháng nghị, kiến nghị yêu cầu khắc phục vi phạm.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự phân mảnh đáng kể trong việc tiếp cận vai trò của cơ quan công tố đối với khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự.

                                  TIẾN TRÌNH KHOA HỌC

Các dòng nghiên cứu quốc tế

Các học giả quốc tế tập trung nghiên cứu cơ chế kiểm soát sự lạm quyền và bảo đảm tính liêm chính của lực lượng thực thi pháp luật. Nikolai Kovalev (2010) trong công trình “Criminal Justice Reform in Russia, Ukraine, and the Former Republics of the Soviet Union” phân tích sâu mô hình tố tụng tranh tụng hậu Xô Viết, chỉ ra rằng dù Điều 19, 42, 47, 56 của Bộ luật TTHS Liên bang Nga ghi nhận rộng rãi quyền khiếu nại của bị can, người bị hại, người làm chứng nhưng lại vắng bóng chế định kiểm sát việc giải quyết khiếu tố độc lập của Viện kiểm sát.

Ở trường phái Anglo-American, Carl B. Klockars, Sanja Kutnjak Ivkovich, William E. Harver và Maria R. Haberfeld (2000) trong “The Measurement of Police Integrity” của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ cùng Allan Y. Jiao (2010) trên tạp chí Asian Criminology khi so sánh hoạt động cảnh sát New York và Hồng Kông đã nhấn mạnh mô hình các ủy ban giải quyết khiếu nại độc lập (như Independent Police Complaints Council). Nghiên cứu của Uỷ ban tiêu chuẩn điều tra liên bang Úc (The Australian Government Investigation Standards, 2003) cũng thiết lập các chuẩn mực đạo đức nghiêm ngặt để kiểm soát lạm quyền điều tra.

Tại châu Á, nghiên cứu của Hoàng Quỳnh Chi (2012) về Luật TTHS Trung Quốc sửa đổi năm 2012 cho thấy Điều 111 và Điều 176 trao quyền cho VKSND giám sát việc không khởi tố vụ án của công an, song không định danh quyền tố cáo độc lập như pháp luật Việt Nam.

Các dòng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các nghiên cứu chia thành ba nhóm chủ đạo:

  • Nhóm nghiên cứu tiếp cận quyền con người: Vũ Công Giao và Ngô Minh Hương (2012) trong công trình “Tiếp cận dựa trên quyền con người – Lý luận và thực tiễn”, Nguyễn Quốc Văn và Vũ Công Giao (2015), Phan Xuân Sơn (2013) định vị quyền khiếu nại, tố cáo là công cụ dân chủ trực tiếp của nhân dân để kiểm soát quyền lực nhà nước, đòi hỏi Nhà nước phải có nghĩa vụ tích cực trong việc giải quyết thỏa đáng.
  • Nhóm nghiên cứu về pháp chế và quản lý tư pháp: Trần Văn Sơn (2011) với “Tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa trong hoạt động giải quyết khiếu nại, tố cáo”, Nguyễn Tiến Thịnh (2013), Nguyễn Ngọc Chí (2014), Nguyễn Hòa Bình (2015) phân định trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng nhưng chủ yếu dừng lại ở bình diện lý luận chung hoặc phân tích thủ tục hành chính.
  • Nhóm nghiên cứu trực diện về ngành Kiểm sát: Dương Thanh Biểu (2007), Lê Cảm và Minh Phượng (2004), Phạm Quốc Huy (2012, 2014, 2016), Đoàn Tấn Minh (2015), Hà Thái Hùng và Tạ Hồng Hoa (2016), Đoàn Mạnh Phong (2016), Nguyễn Thị Yến (2017) đã mổ xẻ nhiều góc cạnh nghiệp vụ như: thẩm quyền giải quyết khiếu nại quyết định không khởi tố, khiếu nại cáo trạng (Điều 330 BLTTHS), hay bồi thường oan sai theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

Định vị và đóng góp vượt trội của luận án

Các công trình trước đây chỉ phân tích từng lát cắt đơn lẻ hoặc xử lý các tình huống nghiệp vụ cục bộ. Luận án của Đinh Văn Sơn đã tạo ra bước tiến khoa học khi lần đầu tiên hệ thống hóa vai trò của VKSND thành một chỉnh thể thống nhất gồm: lý luận nền tảng, hệ tiêu chí định lượng – định tính, đánh giá thực chứng 10 năm (2009–2018) và thiết kế hệ thống giải pháp lập pháp, tổ chức thực thi đồng bộ.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm phong phú và phát triển hệ thống lý luận của khoa học luật hình sự và tố tụng hình sự Việt Nam qua ba luận điểm nền tảng:

                            3 ĐÓNG GÓP LÝ THUYẾT NỀN TẢNG
  1. Chuẩn hóa khái niệm bản thể luận: Luận án định nghĩa tường minh: "Vai trò của VKSND về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự Việt Nam là những biểu hiện về kết quả, giá trị, tác dụng mà Viện kiểm sát nhân dân mang lại cho xã hội thông qua hoạt động trực tiếp giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự và kiểm sát việc tuân theo pháp luật về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự của các chủ thể có thẩm quyền khác".
  2. Mở rộng chủ thể tố cáo: Khắc phục hạn chế của Luật Tố cáo (vốn chỉ bó hẹp ở "công dân"), luận án luận giải thuyết phục rằng chủ thể tố cáo trong TTHS phải là mọi "cá nhân" (bao gồm công dân Việt Nam, người nước ngoài, người không quốc tịch) nhằm bảo đảm nguyên tắc tiếp cận công lý phổ quát theo chuẩn mực nhân quyền quốc tế.
  3. Luận giải vị trí kiểm soát quyền lực độc lập: Chứng minh tính tất yếu khách quan của chức năng kiểm sát giải quyết khiếu tố. Đây là phương thức kiểm soát quyền lực tư pháp từ bên ngoài đối với CQĐT và Tòa án, bảo đảm pháp luật được thực thi thống nhất và vô tư.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của ba học thuyết:

  • Thuyết Tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA): Đặt quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng vào vị trí trung tâm; chuyển hóa việc giải quyết đơn thư từ cơ chế "ban ơn" sang "trách nhiệm giải trình bắt buộc" của nhà nước.
  • Thuyết Kiểm soát quyền lực nhà nước (Montesquieu & Locke ứng dụng trong nhà nước XHCN): Xác lập cơ chế chế ước và giám sát giữa các nhánh quyền lực trong hoạt động tư pháp, trong đó VKSND là cơ quan kiểm soát việc tuân thủ pháp luật của CQĐT và Tòa án.
  • Thuyết Pháp chế xã hội chủ nghĩa: Bảo đảm mọi quyết định và hành vi tố tụng đều phải dựa trên các căn cứ pháp lý rõ ràng, minh bạch, có thể dự đoán và bị tài phán xử lý khi có vi phạm.
                              KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp chủ nghĩa thực chứng pháp lý chuẩn tắc (Legal Positivism) và chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích quy phạm, so sánh lập pháp) và nghiên cứu định lượng (thống kê mô tả xu hướng đơn thư, tỷ lệ giải quyết, số lượng kháng nghị).

                            THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) đa chiều:

  • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu báo cáo tổng kết 55 năm ngành Kiểm sát, số liệu 10 năm của Vụ Kiểm sát và giải quyết đơn khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp (Vụ 12 - VKSND tối cao) với các hồ sơ vụ án thực tế.
  • Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): So chiếu cùng một hiện tượng oan sai dưới lăng kính nhân quyền học, tội phạm học và luật tố tụng hình sự.
  • Quy chuẩn độ tin cậy: Sử dụng phương pháp hệ thống hóa toàn bộ các bảng thống kê và biểu đồ thực tế (Bảng 3.1, 3.2, 3.3 và Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3) bảo đảm tính chính xác và nhất quán.

Data và phân tích

  • Tập mẫu nghiên cứu: Toàn bộ dữ liệu thứ cấp của hệ thống VKSND từ trung ương đến địa phương trong thập niên 2009–2018.
  • Các chỉ số then chốt trích xuất:
    • Tổng số thụ lý toàn ngành trong hoạt động tư pháp: 87.795 vụ việc.
    • Tổng số vụ việc thuộc thẩm quyền VKS đã giải quyết: 44.436 vụ việc.
    • Kiểm sát trực tiếp việc giải quyết đơn khiếu tố tại CQĐT và TAND: 2.381 lượt.
    • Văn bản kháng nghị, kiến nghị yêu cầu khắc phục vi phạm ban hành: 1.891 bản.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis) về biến động số lượng đơn thư, đối chiếu tỷ lệ chấp nhận đơn khiếu nại/tố cáo đúng và phân tích nội dung văn bản quy phạm (Content analysis).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

                                  4 PHÁT HIỆN THEN CHỐT
  1. Xung đột và chồng chéo thẩm quyền giải quyết khiếu nại: Luận án chỉ ra sự bất cập lớn trong quy định phân cấp giải quyết khiếu nại đối với Quyết định không khởi tố vụ án hình sự: Trường hợp Phó Thủ trưởng CQĐT ký thì Thủ trưởng CQĐT giải quyết lần đầu; nhưng nếu Thủ trưởng CQĐT ký thì Viện trưởng VKS cùng cấp giải quyết. Tình trạng này tạo ra sự thiếu nhất quán trong quy trình tố tụng và gây lúng túng cho người khiếu nại.
  2. Nghịch lý áp lực thời hạn tố tụng: Thời hạn giải quyết khiếu nại tư pháp được pháp luật ấn định cực ngắn (tối đa 15 ngày đối với vụ việc thông thường, không quá 03 ngày đối với các biện pháp ngăn chặn như bắt, tạm giữ, tạm giam theo BLTTHS). Trong khi tính chất hành vi tư pháp rất phức tạp và tinh vi, áp lực thời hạn ngắn này trở thành rào cản khiến Kiểm sát viên khó thu thập đầy đủ chứng cứ xác minh toàn diện, tiềm ẩn nguy cơ giải quyết mang tính hình thức.
  3. Khoảng trống pháp lý về bảo vệ người tố cáo: Mặc dù Điều 166 Bộ luật Hình sự năm 2015 đã quy định tội danh xâm phạm quyền khiếu nại, tố cáo, nhưng BLTTHS lại thiếu vắng quy chế bảo vệ cụ thể về an toàn tính mạng, sức khỏe, tài sản và danh dự cho người tố cáo trong giai đoạn tiền khởi tố và điều tra.
  4. Hiệu lực chế tài sau kiểm sát chưa tương xứng: Qua khảo sát 2.381 cuộc kiểm sát trực tiếp và 1.891 bản kiến nghị, kháng nghị, luận án phát hiện nhiều kiến nghị của Viện kiểm sát không được CQĐT hoặc Tòa án thực hiện nghiêm túc do thiếu cơ chế cưỡng chế và chế tài hành chính/kỷ luật trực tiếp ràng buộc trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan bị kiểm sát.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học để tái cấu trúc chế định kiểm sát khiếu tố thành một phân hệ độc lập trong khoa học luật tố tụng hình sự, bổ sung các luận cứ bảo đảm quyền con người trong nhà nước pháp quyền.
  • Ý nghĩa lập pháp: Cung cấp luận cứ hoàn thiện Bộ luật TTHS, sửa đổi Thông tư liên tịch số 02 và hoàn thiện Quy chế 51/2016 của VKSND tối cao nhằm chuẩn hóa quy trình tiếp công dân và kiểm tra quyết định giải quyết khiếu nại đã có hiệu lực pháp luật.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ Kiểm sát viên, thiết lập quy trình giải quyết bồi thường oan sai nhanh chóng, giảm thiểu các vụ việc khiếu kiện vượt cấp kéo dài.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu: Nguồn dữ liệu thực chứng phụ thuộc vào số liệu báo cáo định kỳ của ngành Kiểm sát, chưa tiếp cận đầy đủ các số liệu giải quyết khiếu nại mật từ phía Cơ quan Cảnh sát điều tra và Tòa án các cấp do tính chất bảo mật tư pháp. Ngoài ra, việc so sánh luật học quốc tế chủ yếu thực hiện qua nguồn tài liệu thứ cấp.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:

  1. Xây dựng mô hình ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) để tự động hóa quy trình phân loại đơn thư khiếu nại, tố cáo tư pháp.
  2. Nghiên cứu cơ chế tư pháp hành chính hóa – cho phép cá nhân khởi kiện các quyết định tố tụng hình sự của CQĐT và Viện kiểm sát ra Tòa án Hành chính độc lập.
  3. Nghiên cứu so sánh quy mô lớn về quyền hạn kiểm sát khiếu tố của Viện công tố các quốc gia thành viên ASEAN trong bối cảnh hội nhập tư pháp khu vực.

Tác động và ảnh hưởng

                                  CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG
  • Giá trị học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo giảng dạy cốt lõi cho các chương trình đào tạo Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ tại Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội, Trường Đại học Luật Hà Nội và Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Tác động lập pháp và thể chế: Cung cấp cơ sở lý luận và thực chứng vững chắc phục vụ Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong việc rà soát, sửa đổi Bộ luật TTHS, Luật Tổ chức VKSND năm 2014 và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
  • Lợi ích xã hội: Giúp người dân hiểu rõ quyền năng tố tụng, tạo kênh bảo vệ quyền con người hữu hiệu, góp phần giảm thiểu các vụ án oan sai chấn động dư luận, củng cố vững chắc niềm tin của nhân dân vào tính công minh của nền công lý Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh, hệ khái niệm chuẩn tắc và kho dữ liệu thực chứng 10 năm để phát triển các đề tài chuyên sâu.
  • Cơ quan Hoạch định chính sách và Lập pháp: Khai thác các kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện đồng bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tư pháp.
  • Kiểm sát viên và Cán bộ tư pháp: Nắm bắt quy chuẩn nghiệp vụ tiếp công dân, phân loại đơn thư, kỹ năng kiểm sát trực tiếp và quy trình kiểm tra lại các quyết định giải quyết đã có hiệu lực pháp luật.
  • Công dân, Luật sư và Người tham gia tố tụng: Nắm rõ thẩm quyền, thủ tục và thời hạn để thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo chính xác, bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp khi tham gia tố tụng hình sự.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng và phát triển sáng tạo Lý thuyết Pháp chế Xã hội Chủ nghĩaThuyết Tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) vào lĩnh vực tư pháp hình sự. Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập luận cứ khoa học chứng minh: VKSND là thiết chế duy nhất thực hiện quyền lực kép trong khiếu tố tư pháp – vừa là chủ thể giải quyết trực tiếp các quyết định tố tụng bị khiếu nại của chính mình và của Thủ trưởng CQĐT, vừa là chủ thể kiểm sát mang tính quyền lực nhà nước đối với toàn bộ quá trình giải quyết khiếu tố của CQĐT và TAND.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu trước (như của Phạm Quốc Huy năm 2012 hay Trần Văn Sơn năm 2011 vốn thuần túy phân tích quy phạm luật viết), luận án này thực hiện kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu thực chứng 10 năm (2009–2018). Nghiên cứu kết hợp định lượng thống kê toàn diện 87.795 vụ việc với định tính phân tích chuẩn tắc so sánh pháp luật quốc tế (Nga, Pháp, Trung Quốc, Mỹ, Úc), tạo ra bằng chứng khoa học có độ tin cậy và giá trị khái quát cao.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở nghịch lý: Dù số lượng thụ lý đơn thư tăng rất cao (gần 88.000 vụ việc), nhưng số lượng bản kháng nghị, kiến nghị ban hành (1.891 bản qua 2.381 cuộc kiểm sát) lại cho thấy tỷ lệ vi phạm của các cơ quan tiến hành tố tụng tập trung chủ yếu ở việc chậm giải quyết hoặc vi phạm thời hạn tố tụng (chiếm tỷ lệ lớn), thay vì các vi phạm về thẩm quyền. Điều này phản ánh áp lực quá tải cục bộ và bất cập của quy định thời hạn 03–15 ngày trong luật hiện hành.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Luận án xây dựng trọn vẹn Bộ tiêu chí đánh giá vai trò của VKSND gồm 4 nhóm chỉ số: (1) Tính kịp thời về thời hạn; (2) Tỷ lệ giải quyết đúng pháp luật, không để xảy ra oan sai; (3) Tỷ lệ phát hiện vi phạm qua kiểm sát trực tiếp; (4) Hiệu lực chấp hành các kiến nghị, kháng nghị của VKSND. Bộ tiêu chí này có thể áp dụng ngay để đánh giá chất lượng thi hành công vụ tại bất kỳ VKSND cấp tỉnh/thành phố nào.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Research Agenda) định hình thế nào?

Chương trình nghiên cứu 10 năm tới cần tập trung giải quyết 3 vấn đề then chốt: (1) Xây dựng cơ chế liên thông giải quyết khiếu tố điện tử giữa ba ngành Công an – Viện kiểm sát – Tòa án; (2) Thiết lập cơ chế tài phán của Tòa án Hành chính đối với các quyết định hành vi tố tụng hình sự xâm phạm quyền tự do thân thể; (3) Hoàn thiện chế định bồi thường nhà nước tự động cho nạn nhân của các quyết định tố tụng sai trái.


Kết luận

  1. Luận án tiến sĩ của Đinh Văn Sơn là công trình khoa học toàn diện, công phu, giải quyết triệt để bài toán lý luận và thực tiễn về vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong giải quyết và kiểm sát giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự Việt Nam.
  2. Công trình xác lập hệ thống khái niệm chuẩn mực, định danh tư cách "cá nhân" của chủ thể tố cáo, và chứng minh tính tất yếu khách quan của thiết chế kiểm sát khiếu tố độc lập trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  3. Luận giải sâu sắc bản chất quyền lực kép của VKSND, phân định ranh giới giữa kiểm soát quyền lực tư pháp từ bên ngoài và tự kiểm tra, giải quyết nội bộ ngành Kiểm sát.
  4. Tổng kết thực chứng tập dữ liệu 10 năm (2009–2018) với 87.795 vụ việc khiếu tố, chỉ rõ các nút thắt thể chế về thẩm quyền, thời hạn tố tụng và cơ chế bảo vệ người tố cáo.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu đột phá về số hóa tư pháp, ứng dụng AI trong quản trị khiếu tố và thiết lập cơ chế tài phán hành chính đối với các quyết định tố tụng hình sự.
  6. Đóng góp hệ thống giải pháp khả thi, khoa học, có giá trị ứng dụng cao phục vụ công cuộc cải cách tư pháp và hiện thực hóa mục tiêu bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013.