Tổng quan luận án

Quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga (trước đây là Liên Xô) giữ vị trí quan trọng trong lịch sử ngoại giao của Việt Nam với bề dày lịch sử gần 70 năm kể từ khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao (1950). Bước sang thế kỷ XXI, trước những biến động sâu sắc của tình hình quốc tế và khu vực cùng sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của mỗi nước, quan hệ song phương đã có những bước chuyển đổi mang tính chiến lược: thiết lập quan hệ “Đối tác chiến lược” vào tháng 3/2001 và nâng cấp lên “Đối tác chiến lược toàn diện” vào tháng 7/2012.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí địa chính trị của Việt Nam tại khu vực Đông Nam Á trong chiến lược đối ngoại của Liên bang Nga. Dưới thời Tổng thống V. Putin, chính sách đối ngoại của Nga xác định nguyên tắc lấy lợi ích quốc gia làm trọng tâm, ngoại giao phục vụ phát triển kinh tế. Trong chính sách “cân bằng Đông - Tây”, châu Á là hướng ưu tiên thứ tư (sau Cộng đồng các quốc gia độc lập - SNG, châu Âu và Mĩ). Tại Đông Nam Á, Nga xác định Việt Nam là “cầu nối” quan trọng để thâm nhập sâu hơn vào thị trường ASEAN và thúc đẩy phát triển vùng Viễn Đông. Về phía Việt Nam, việc củng cố quan hệ với Liên bang Nga luôn là ưu tiên hàng đầu nhằm kế thừa nền tảng truyền thống và phục vụ công cuộc hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, trên thực tế, kết quả hợp tác kinh tế - thương mại và đầu tư giữa hai nước vẫn chưa thực sự tương xứng với tầm vóc chính trị của khuôn khổ đối tác chiến lược toàn diện. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện, khách quan về quan hệ hai nước từ năm 2001 đến năm 2018 là một yêu cầu khoa học và thực tiễn cấp thiết.

Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định là: các công trình trước đây phần lớn chỉ tiếp cận quan hệ hai nước ở từng giai đoạn ngắn hoặc khảo sát riêng rẽ từng lĩnh vực hợp tác (kinh tế, quân sự hoặc văn hóa), chưa có một công trình chuyên khảo nào phản ánh có hệ thống, toàn diện tiến trình vận động từ quan hệ đối tác chiến lược lên đối tác chiến lược toàn diện trong suốt giai đoạn 2001 - 2018 gắn với ba nhiệm kỳ cầm quyền của Tổng thống V. Putin và nhiệm kỳ của Tổng thống D. Medvedev.

Tiêu chí Nội dung xác định trong luận án
Tên đề tài Quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam (2001 — 2018)
Tác giả Vũ Thị Hồng Chuyên
Chuyên ngành & Mã số Lịch sử thế giới — Mã số: 9.11
Cơ sở đào tạo Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (Năm 2019)
Người hướng dẫn GS. Trần Thị Vinh và PGS. Nguyễn Thị Huyền Sâm
Đối tượng nghiên cứu Quan hệ song phương Liên bang Nga — Việt Nam giai đoạn 2001 — 2018
Phạm vi không gian Quan hệ chính thức giữa hai chính quyền nhà nước, hai chính phủ
Phạm vi thời gian Giai đoạn 2001 — 2018 (từ khi lập quan hệ đối tác chiến lược đến hết nhiệm kỳ 3 của Tổng thống V. Putin)
Phạm vi nội dung Hợp tác trên các lĩnh vực: chính trị - ngoại giao, kinh tế, quốc phòng, giáo dục - đào tạo, KH-CN, văn hóa, du lịch; rút ra đặc điểm và đánh giá tác động

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ quá trình vận động, phát triển của mối quan hệ song phương Liên bang Nga — Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018 trên các lĩnh vực hợp tác cụ thể; trên cơ sở đó chỉ ra đặc điểm bản chất và tác động của mối quan hệ này đối với sự phát triển của mỗi bên. Để đạt được mục tiêu, tác giả giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích những nhân tố tác động tới quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam (2001 — 2018), bao gồm nhân tố nền tảng lịch sử và các nhân tố mới nảy sinh từ bối cảnh quốc tế, khu vực và nội tại mỗi nước.
  2. Hệ thống hóa quá trình vận động của mối quan hệ trên các lĩnh vực: chính trị - ngoại giao, kinh tế, quốc phòng, giáo dục - đào tạo, khoa học và công nghệ, văn hóa, du lịch qua hai giai đoạn (2001 — 2012 và 2012 — 2018).
  3. Đánh giá thành tựu, hạn chế, chỉ ra nguyên nhân, đúc kết các đặc điểm cốt lõi và phân tích tác động của mối quan hệ song phương đối với mỗi nước trong giai đoạn 2001 — 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa và phân tích khối lượng lớn các tài liệu nghiên cứu của học giả trong nước và quốc tế theo các nhóm chủ đề:

1. Các công trình nghiên cứu của học giả trong nước

  • Về chính sách đối ngoại của Liên bang Nga và chính sách đối với Việt Nam: Tiêu biểu có công trình Sự điều chỉnh chiến lược hợp tác khu vực châu Á — Thái Bình Dương trong bối cảnh mới (2004) của Nguyễn Xuân Thắng (chủ biên); Nước Nga trên trường quốc tế: Hôm qua, hôm nay và ngày mai (2006) của Hà Mỹ Hương; Chiến lược đối ngoại của các nước lớn và quan hệ với Việt Nam trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI (2006) của Nguyễn Xuân Sơn và Nguyễn Văn Du; Kinh tế - xã hội Liên bang Nga thời kỳ Hậu Xô viết (2009) của Nguyễn Thị Huyền Sâm; Liên bang Nga hai thập niên đầu thế kỷ XXI (2011) của Nguyễn An Hà; Chính sách đối ngoại của các nước lớn giai đoạn hiện nay (2015) của Nguyễn Thị Quế; luận án và bài viết của Bùi Thị Thảo (2008, 2012) về sự điều chỉnh chính sách của Nga đối với Việt Nam giai đoạn 1991 — 2008.
  • Về chính sách đối ngoại của Việt Nam và chính sách đối với Liên bang Nga: Công trình của Trịnh Mưu (chủ biên, 2005), Phạm Quang Minh (2012), Đinh Xuân Lý (2013) và đặc biệt là công trình Định hướng chiến lược đối ngoại của Việt Nam đến năm 2020 (2012) của Phạm Bình Minh, khẳng định tính nhất quán của Việt Nam trong việc coi trọng và ưu tiên phát triển quan hệ với Nga.
  • Về quan hệ Nga — ASEAN và vai trò của Việt Nam: Các nghiên cứu của Nguyễn Quang Thuấn (chủ biên các năm 2007, 2008, 2009), Nguyễn Văn Lịch (2007), Đinh Công Tuấn (2007, 2009), Vũ Thụy Trang (2016), kỷ yếu hội thảo Hợp tác phát triển giữa Việt Nam — ASEAN với Liên bang Nga thực trạng và triển vọng (2015).
  • Về tổng thể quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam: Các công trình Quan hệ Việt — Nga trong bối cảnh quốc tế mới (2005) của Võ Đại Lược và Lê Bộ Lĩnh; Hợp tác chiến lược Việt — Nga, những quan điểm, thực trạng và triển vọng (2008) của Vũ Đình Hòe và Nguyễn Hoàng Giáp; cùng các bài nghiên cứu của Lê Thanh Vạn (2000, 2014), Nguyễn Văn Lan (2004), Thái Văn Long (2006), Nguyễn An Hà (2011), Hà Mỹ Hương (2010, 2015).
  • Về từng lĩnh vực hợp tác cụ thể: Lĩnh vực kinh tế có luận án của Trịnh Thị Thanh Thủy (2007), Đặng Hùng Sơn (2012), các bài viết của Phạm Quỳnh Hương (2010), Lê Văn Thịnh (2013), Nguyễn Thị Hường (2015); lĩnh vực quốc phòng có nghiên cứu của Nguyễn Kim Lân (2006), Nguyễn Huy Hiệu (2016), Hoàng Đình Nhàn (2016); lĩnh vực văn hóa, giáo dục, khoa học công nghệ có bài viết của Trần Anh Tài (2004), Đỗ Thị Hường (2012), Trần Văn Tùng — Trần Anh Tài (2015), Lê Văn Lợi (2015).

2. Các công trình nghiên cứu của học giả nước ngoài

  • Học giả Liên bang Nga: Viện sĩ M. Titarenko với các công trình nghiên cứu về quan hệ của Nga với các đối tác châu Á (2012) và ý nghĩa địa chính trị vùng Viễn Đông (2012); Mikhail G. Nosov (2003), Tsygankov (2010, 2013, 2015), Jeffrey Mankoff (2009), Vitaly Naumkin (2008), Aleksey Fenenko (2014), L. Gladchenko (2014); các chuyên khảo của Trung tâm ASEAN thuộc Nga (2011); nhà sử học E. Kobelev với hai công trình tổng kết 60 năm quan hệ Liên Xô/Nga — Việt Nam (2010); các nghiên cứu của Vitaly Kozyrev (2014), Georgi Toloraia (2017), T.L.C., Alena Vysotskaya G., Shimanovskiy R. (2004), K. Kokarev (2014).
  • Học giả các nước khác: Steven Lee Myers với chuyên khảo The New Tsar - The Rise and Reign of Vladimir Putin (2015); Bobo Lo (2002, 2003); Gorodetsky (2003); Elana Wilson Rowe (2009); Roger E. (2010, 2014); Hình Quảng Trình và Trương Kiến Quốc (2009); Paradorn Rangsimaporn; Bhavna Dave; Carlyle A. Thayer và Ramses Amer (1999); Ian Storey (2015) phân tích vị thế khách hàng quốc phòng của Việt Nam đối với Nga; Roberto Tofani (2013); Gennady Chufrin và Mark Hong.

Khoảng trống luận án giải quyết

Hầu hết các nghiên cứu trước đây dừng lại ở các mốc thời gian trước năm 2015, khảo sát cục bộ từng mặt hoặc nhìn nhận quan hệ hai nước thuần túy qua lăng kính quan hệ Nga - ASEAN hay chiến lược châu Á - Thái Bình Dương của Nga. Luận án của Vũ Thị Hồng Chuyên là công trình chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu có hệ thống toàn bộ tiến trình lịch sử quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam trong trọn vẹn khung thời gian 2001 — 2018, làm rõ bước chuyển từ đối tác chiến lược lên đối tác chiến lược toàn diện, phân tích đồng bộ trên 7 lĩnh vực hợp tác và khái quát 5 đặc điểm mang tính quy luật của mối quan hệ song phương này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và cách tiếp cận

  • Cơ sở phương pháp luận: Luận án dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác — Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về các vấn đề quốc tế và quan hệ đối ngoại.
  • Cách tiếp cận: Luận án sử dụng cách tiếp cận lịch sử là chủ yếu, kết hợp với cách tiếp cận liên ngành, tiếp cận quan hệ quốc tế và chính trị học để nhận diện bản chất, cấu trúc và động lực phát triển của mối quan hệ song phương giữa một nước lớn và một nước vừa/nhỏ trong bối cảnh trật tự thế giới đa cực đang định hình.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng hoàn toàn hướng nghiên cứu định tính và lịch sử ngoại giao:

  • Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Là hai phương pháp chủ yếu được sử dụng xuyên suốt để tái hiện tiến trình quan hệ hai nước theo trình tự thời gian khách quan, đồng thời phân tích, khái quát bản chất bên trong của các sự kiện ngoại giao, nhận diện sự biến chuyển về lượng và chất trong từng giai đoạn.
  • Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Đặt quan hệ song phương Nga — Việt Nam trong mối tương quan đa chiều với các nhân tố quốc tế, khu vực và tác động từ các cặp quan hệ nước lớn (Nga — Trung, Nga — Mĩ).
  • Các phương pháp bổ trợ: Tổng hợp, phân tích tài liệu, so sánh lịch sử, đối chiếu văn bản và thống kê tư liệu lịch sử.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Nguồn tài liệu gốc: Các văn kiện chính thức về đường lối đối ngoại và Chiến lược an ninh quốc gia của Liên bang Nga; báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Nga về tình hình Việt Nam; Văn kiện các kỳ Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam; phát biểu, bài viết của lãnh đạo cấp cao hai nước; Sách Xanh Ngoại giao Việt Nam 2015; các Tuyên bố chung, Hiệp ước, Hiệp định, thỏa thuận song phương ký kết giữa hai chính phủ và số liệu thống kê chính thức của cơ quan nhà nước hai nước.
  • Nguồn tài liệu tham khảo: Hệ thống sách chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế luân phiên giữa Việt Nam và Nga, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành như Nghiên cứu châu Âu, Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Cộng sản, Lịch sử Đảng, Nghiên cứu Đông Nam Á, Russian Analytical Digest, Asia Times.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này dành toàn bộ dung lượng để phân loại, phân tích và đánh giá tình hình nghiên cứu về đề tài trong và ngoài nước:

  • Đánh giá chi tiết các nhóm công trình của học giả Việt Nam về chính sách đối ngoại của Nga, chính sách đối ngoại đổi mới của Việt Nam, quan hệ đa phương Nga — ASEAN và các nghiên cứu chuyên sâu về hợp tác kinh tế, quân sự, giáo dục, khoa học công nghệ, văn hóa, du lịch.
  • Khảo cứu các công trình của học giả Liên bang Nga và học giả quốc tế (Mĩ, Trung Quốc, Singapore...), chỉ ra cách tiếp cận của giới học giả quốc tế về chiến lược “hướng Đông” của Nga và vị trí “cầu nối” của Việt Nam.
  • Xác định rõ thành tựu của các học giả tiền bối, chỉ ra những khía cạnh còn bỏ ngỏ hoặc chưa được cập nhật đến năm 2018, từ đó định hình các vấn đề khoa học mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 2: Những nhân tố tác động đến quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam (2001 — 2018)

Chương 2 phân tích các nhân tố khách quan và chủ quan chi phối sự vận động của quan hệ song phương:

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực: Tác động của toàn cầu hóa, khu vực hóa, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và sự dịch chuyển trọng tâm kinh tế - chính trị về châu Á — Thái Bình Dương.
  • Cặp quan hệ Nga — Trung và Nga — Mĩ:
    • Quan hệ Nga — Trung: Ký kết Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác ngày 16/7/2001 (“Hiệp ước thế kỷ”), nâng cấp lên đối tác chiến lược toàn diện; kim ngạch thương mại song phương tăng từ 6,2 tỷ USD (2000) lên 25 tỷ USD (2005) và đạt gần 100 tỷ USD (2012); thỏa thuận đường ống “Sức mạnh của Siberia” cung cấp 38 tỷ m³ khí đốt/năm; tập trận chung “Liên hợp trên biển” từ 2012. Tuy nhiên, Nga vẫn duy trì sự cẩn trọng chiến lược trước sự trỗi dậy của Trung Quốc tại vùng Viễn Đông và Biển Đông.
    • Quan hệ Nga — Mĩ: Sự cạnh tranh ảnh hưởng tại châu Á — Thái Bình Dương khi Mĩ thực hiện chiến lược “xoay trục” từ năm 2011 (theo Báo cáo Quốc phòng Mĩ tháng 2/2010, Mĩ chia Đông Nam Á thành 3 nhóm: đồng minh gồm Thái Lan, Philippines; đối tác chiến lược là Singapore; đối tác tiềm năng gồm Indonesia, Malaysia và Việt Nam).
  • Nhân tố từ phía Liên bang Nga: Công cuộc cải cách kinh tế - xã hội dưới thời V. Putin kết hợp kinh tế thị trường với vai trò điều tiết của nhà nước; nguồn thu ngân sách từ dầu mỏ tăng từ 20 tỷ USD (2000) lên 73 tỷ USD (2003); GDP tăng trưởng trung bình 5 - 8%/năm trong thập niên 2000 (năm 2000 tăng trên 6%, năm 2001 tăng 5,5%); gia nhập WTO ngày 16/12/2012. Giai đoạn 2014, sự kiện sáp nhập bán đảo Crimea dẫn đến lệnh trừng phạt của phương Tây, giá dầu giảm gây thiệt hại khoảng 180 tỷ USD ngân sách, buộc Nga phải đẩy mạnh chính sách “hướng Đông”. Chính sách đối ngoại điều chỉnh sang “cân bằng Đông — Tây”, coi Việt Nam là đối tác hạt nhân tại Đông Nam Á.
  • Nhân tố từ phía Việt Nam: Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và chủ động hội nhập quốc tế từ Đại hội IX, X, XI, XII của Đảng. Việt Nam coi trọng quan hệ hữu nghị truyền thống, xác định Nga là ưu tiên chiến lược.
  • Nền tảng lịch sử: Kế thừa di sản hợp tác toàn diện Việt Nam — Liên Xô (1950 — 1991) và giai đoạn khôi phục, củng cố quan hệ Việt Nam — Liên bang Nga (1991 — 2000).

Chương 3: Quá trình phát triển của quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam (2001 — 2018)

Chương 3 tái hiện chi tiết tiến trình hợp tác qua hai giai đoạn lớn:

Lĩnh vực Giai đoạn Đối tác chiến lược (2001 — 2012) Giai đoạn Đối tác chiến lược toàn diện (2012 — 2018)
Chính trị — Ngoại giao Thiết lập khuôn khổ tháng 3/2001 (chuyến thăm của Tổng thống V. Putin). Duy trì thường xuyên các chuyến thăm cấp cao, thiết lập cơ chế Đối thoại chiến lược Ngoại giao - Quốc phòng - An ninh thường niên. Nâng cấp khuôn khổ tháng 7/2012 (chuyến thăm của Chủ tịch nước Trương Tấn Sang). Tăng cường tiếp xúc cấp cao giữa nguyên thủ và lãnh đạo Đảng, Nhà nước; phối hợp chặt chẽ tại LHQ, APEC, ARF, EAS.
Kinh tế — Thương mại — Đầu tư Kim ngạch thương mại hai chiều tăng dần nhưng quy mô còn khiêm tốn. Trụ cột hợp tác là dầu khí thông qua Liên doanh Vietsovpetro (hoạt động hiệu quả tại thềm lục địa Việt Nam). Ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á — Âu (EAEU) năm 2015 (có hiệu lực 2016). Mở rộng liên doanh khai thác dầu khí sang lãnh thổ Nga (Rusvietpetro, Gazpromviet).
Hợp tác Quốc phòng Mua sắm vũ khí, khí tài quân sự hiện đại; chuyển giao công nghệ kỹ thuật quân sự; đào tạo, huấn luyện sĩ quan quân đội Việt Nam tại các học viện quân sự của Nga. Hợp tác đi vào chiều sâu chiến lược: cung cấp vũ khí phòng thủ hiện đại (hệ thống tên lửa bờ biển, tàu hộ vệ Gepard, máy bay Su-30MK2, hợp đồng 6 tàu ngầm Kilo 636); mở rộng hợp tác kỹ thuật quân sự.
Giáo dục — Đào tạo, KH-CN, Văn hóa — Du lịch Nga cấp hàng trăm suất học bổng ngân sách mỗi năm cho sinh viên, NCS Việt Nam. Duy trì hoạt động nghiên cứu khoa học nhiệt đới tại Trung tâm Nhiệt đới Việt — Nga; trao đổi đoàn nghệ thuật. Nga tăng chỉ tiêu học bổng lên gần 1000 suất/năm. Hợp tác nghiên cứu hạt nhân hòa bình, KH-CN biển (VAST phối hợp Viện Hàn lâm Khoa học Nga); bùng nổ lượng khách du lịch Nga đến các tỉnh ven biển miền Trung Việt Nam.

Chương 4: Một số nhận xét về quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam (2001 — 2018)

Tác giả tổng kết thành tựu, chỉ rõ hạn chế, luận giải nguyên nhân và khái quát 5 đặc điểm nổi bật của mối quan hệ:

  1. Quan hệ đã phát triển đến mức độ cao nhất của quan hệ song phương trên nền tảng mối quan hệ hữu nghị truyền thống và nguyên tắc bình đẳng, hai bên cùng có lợi.
  2. Quan hệ tiến triển một cách nhanh chóng: Từ quan hệ đối tác chiến lược (2001) phát triển thành quan hệ đối tác chiến lược toàn diện (2012), vận động liên tục theo chiều hướng đi lên.
  3. Quan hệ mang tính bất đối xứng (giữa một cường quốc toàn cầu với một quốc gia đang phát triển), song hoàn toàn không có xung đột, mâu thuẫn đối kháng mà luôn vận động theo chiều hướng tích cực.
  4. Chính sách “cân bằng Đông — Tây” của Nga có tác động then chốt: Sự điều chỉnh chiến lược ngoại giao của Nga hướng sang châu Á — Thái Bình Dương tạo động lực trực tiếp thúc đẩy liên kết với Việt Nam.
  5. Quan hệ chưa thực sự tương xứng với tính chất quan hệ và tiềm năng của hai nước: Hợp tác kinh tế - thương mại phát triển chậm, cơ cấu hàng hóa trao đổi còn đơn điệu, rào cản thanh toán và khoảng cách địa lý khiến thương mại chưa đạt kỳ vọng.

Tác động của mối quan hệ:

  • Đối với Liên bang Nga: Góp phần thực thi chính sách “hướng Đông”, duy trì sự hiện diện chiến lược tại Đông Nam Á thông qua vai trò “cầu nối” của Việt Nam; mở rộng thị trường xuất khẩu vũ khí, dịch vụ năng lượng và công nghệ cao; thúc đẩy phát triển kinh tế vùng Viễn Đông và Siberia.
  • Đối với Việt Nam: Tăng cường tiềm lực quốc phòng - an ninh để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và biển đảo; tranh thủ nguồn vốn, công nghệ khai thác dầu khí và năng lượng; đào tạo đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật chất lượng cao; nâng cao vị thế đối ngoại trong bối cảnh đa phương hóa, cân bằng quan hệ với các nước lớn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  • Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên về quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam trong suốt giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2018 dưới góc nhìn của sử học và quan hệ quốc tế.
  • Làm rõ sự vận động nội tại và tính quy luật trong quá trình chuyển đổi tính chất quan hệ: từ quan hệ đồng minh ý thức hệ thời kỳ Chiến tranh Lạnh sang quan hệ đối tác chiến lược toàn diện dựa trên nguyên tắc bình đẳng, thực dụng, cùng có lợi giữa hai quốc gia có thể chế chính trị khác nhau.
  • Luận giải sâu sắc tính chất bất đối xứng nhưng không xung đột trong quan hệ giữa một nước lớn và một nước nhỏ trong hệ thống quan hệ quốc tế đương đại.

Đóng góp về mặt thực tiễn và nguồn tư liệu

  • Hệ thống hóa toàn bộ các mốc sự kiện ngoại giao, văn kiện pháp lý, hiệp định song phương và thỏa thuận hợp tác giữa hai nhà nước trong gần hai thập kỷ đầu thế kỷ XXI.
  • Bổ sung nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Lịch sử thế giới, Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại và Lịch sử ngoại giao Việt Nam.
  • Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách đối ngoại, đề xuất các giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn kinh tế để tối ưu hóa khuôn khổ đối tác chiến lược toàn diện Việt — Nga trong giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của luận án dừng lại ở năm 2018 (gắn liền với thời điểm kết thúc nhiệm kỳ tổng thống thứ 3 của Tổng thống V. Putin) và tập trung chủ yếu vào quan hệ ngoại giao chính thức giữa hai chính phủ, chưa đi sâu phân tích toàn diện các chuyển biến địa chính trị phát sinh sau năm 2018 cũng như các chiều cạnh ngoại giao nhân dân và hợp tác vi mô giữa các địa phương hai nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam từ năm 2018 đến nay dưới tác động của những biến động địa chính trị toàn cầu mới và các đợt cấm vận kinh tế kéo dài.
    • Đi sâu phân tích hiệu quả thực tế của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam — EAEU đối với từng nhóm ngành kinh tế xuất nhập khẩu của Việt Nam.
    • Nghiên cứu so sánh quan hệ của Liên bang Nga với các quốc gia khác trong khối ASEAN nhằm định vị rõ nét hơn lợi thế cạnh tranh của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nhà nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên: Chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Ngoại giao và Khu vực học (Nga học, Đông Nam Á học).
  • Cán bộ hoạch định chính sách và ngoại giao: Các đơn vị thuộc Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Quốc phòng, Bộ Công Thương trong việc đánh giá tương quan lực lượng và triển khai hợp tác song phương.
  • Doanh nghiệp và tổ chức kinh tế: Các tập đoàn năng lượng, dầu khí (Petrovietnam, Liên doanh Vietsovpetro) và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa sang thị trường Nga và không gian EAEU.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phân tích tương quan tam giác chiến lược Nga — Trung — Mĩ và chính sách đối ngoại của Putin) và Chương 4 (hệ thống 5 đặc điểm bản chất và luận giải nguyên nhân khoảng cách giữa quan hệ chính trị và thực trạng kinh tế).

Câu hỏi thường gặp

1. Hai mốc nâng cấp quan hệ ngoại giao quan trọng nhất giữa Liên bang Nga và Việt Nam trong giai đoạn 2001 — 2018 là gì?

Tháng 3/2001, hai nước ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ “Đối tác chiến lược” nhân chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống V. Putin. Đến tháng 7/2012, hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên “Đối tác chiến lược toàn diện” nhân chuyến thăm Liên bang Nga của Chủ tịch nước Trương Tấn Sang.

2. Liên bang Nga xác định vai trò của Việt Nam như thế nào trong chính sách đối ngoại châu Á — Thái Bình Dương?

Trong chiến lược đối ngoại “cân bằng Đông — Tây”, châu Á là hướng ưu tiên thứ tư của Nga. Tại khu vực Đông Nam Á, Nga xác định Việt Nam là đối tác truyền thống then chốt, giữ vai trò “cầu nối” và “cửa ngõ” quan trọng để Nga mở rộng quan hệ hợp tác với toàn khối ASEAN, thâm nhập thị trường khu vực và bảo đảm lợi ích phát triển ở vùng Viễn Đông.

3. Đâu là lĩnh vực hợp tác được đánh giá là hiệu quả và mang tính chiến lược nhất giữa hai nước giai đoạn 2001 — 2018?

Hợp tác năng lượng — dầu khí (với nòng cốt là Liên doanh Vietsovpetro tại Việt Nam, mở rộng sang Rusvietpetro, Gazpromviet tại Nga) và hợp tác kỹ thuật quân sự — quốc phòng (mua sắm vũ khí hiện đại như tàu ngầm Kilo 636, máy bay Su-30MK2, tàu hộ vệ Gepard, chuyển giao công nghệ và đào tạo sĩ quan) là hai trụ cột hiệu quả nhất, đáp ứng lợi ích thiết thực của cả hai quốc gia.

4. Luận án chỉ ra những rào cản, hạn chế chủ yếu nào trong hợp tác kinh tế giữa hai nước?

Mặc dù quan hệ chính trị có độ tin cậy rất cao, kim ngạch thương mại song phương phát triển còn chậm và chưa tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân xuất phát từ khoảng cách địa lý xa xôi, chi phí vận tải logistics cao, rào cản trong cơ chế thanh toán song phương, sự thiếu hụt thông tin thị trường giữa cộng đồng doanh nghiệp hai bên và việc dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 bị tạm dừng.

5. Cặp quan hệ Nga — Trung tác động như thế nào đến quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam theo phân tích của tác giả?

Nga và Trung Quốc ký Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác năm 2001, phát triển quan hệ đối tác chiến lược toàn diện nhằm kiềm chế Mĩ và thúc đẩy trật tự đa cực. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của Trung Quốc và tranh chấp tại Biển Đông đặt Nga vào thế phải tính toán cân bằng lợi ích chiến lược: một mặt coi trọng đối tác Trung Quốc, mặt khác duy trì hợp tác năng lượng, quốc phòng với Việt Nam để giữ thế cân bằng địa chính trị tại Đông Nam Á.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ Lịch sử của tác giả Vũ Thị Hồng Chuyên là công trình nghiên cứu chuyên sâu, tái hiện một cách khách quan và có hệ thống toàn bộ tiến trình quan hệ Liên bang Nga — Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018. Bằng việc kết hợp phương pháp lịch sử, logic và phân tích quan hệ quốc tế, tác giả đã làm rõ các nhân tố chi phối, bức tranh hợp tác toàn diện trên 7 lĩnh vực và đúc kết 5 đặc điểm quy luật của mối quan hệ song phương. Công trình khẳng định quan hệ Việt — Nga là hình mẫu tiêu biểu cho sự hợp tác bình đẳng, cùng có lợi giữa một cường quốc và một quốc gia đang phát triển, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho nghiên cứu lịch sử ngoại giao và thực tiễn hội nhập quốc tế của Việt Nam.