Luận án: Nghiên cứu phát triển hình thái cơ thể trẻ 2-5 tuổi và yếu tố liên quan ở miền Bắc

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu về sự phát triển hình thái cơ thể trẻ 2-5 tuổi tại miền Bắc. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu phát triển hình thái cơ thể trẻ 2 5 tuổi

Nghiên cứu sự phát triển hình thái cơ thể và các yếu tố liên quan của trẻ 2-5 tuổi ở một số khu vực miền bắc là luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Nhân chủng học, mã số 9420101.02, được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận án do nghiên cứu sinh Vũ Văn Tâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Hoàng Quý Tỉnh và PGS. Nguyễn Hữu Nhân, hoàn thành năm 2020. Đối tượng nghiên cứu là trẻ em trong độ tuổi mầm non, giai đoạn phát triển quan trọng về thể chất và trí tuệ. Hình thái cơ thể bao gồm các kích thước cơ thể như chiều cao, cân nặng, vòng ngực và các chỉ số nhân trắc học. Nghiên cứu tập trung đánh giá tình trạng dinh dưỡng, sự phát triển răng và mối liên quan giữa các yếu tố này với sự phát triển toàn diện của trẻ. Đây là công trình khoa học có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc hoạch định chính sách chăm sóc sức khỏe trẻ em tại khu vực miền Bắc Việt Nam.

1.1. Khái niệm hình thái cơ thể và tầm quan trọng ở trẻ nhỏ

Hình thái cơ thể là tổng hợp các đặc điểm về kích thước, hình dạng và tỷ lệ các bộ phận trên cơ thể người. Ở trẻ 2-5 tuổi, sự phát triển hình thái cơ thể phản ánh trực tiếp tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng. Các chỉ số nhân trắc học như chiều cao, cân nặng, vòng ngực được sử dụng để đánh giá tốc độ tăng trưởng. Giai đoạn mầm non là thời kỳ phát triển nhanh chóng, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe về sau. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp phát hiện sớm các vấn đề về suy dinh dưỡng hoặc thừa cân béo phì.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của luận án

Luận án đặt ra mục tiêu đánh giá sự phát triển hình thái cơ thể và tình trạng dinh dưỡng của trẻ 2-5 tuổi tại các khu vực miền Bắc. Nghiên cứu xác định tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi, nhẹ cân và thừa cân béo phì ở trẻ. Bên cạnh đó, luận án đánh giá tình trạng sâu răng và các yếu tố liên quan đến phát triển răng. Ý nghĩa khoa học nằm ở việc cung cấp dữ liệu nhân chủng học đa tộc người, so sánh sự khác biệt giữa khu vực thành thị miền núi, nông thôn miền núi và nông thôn đồng bằng.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển hình thái cơ thể trẻ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển hình thái cơ thể trẻ 2-5 tuổi tại các khu vực miền Bắc. Yếu tố dinh dưỡng đóng vai trò quyết định. Tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi chiếm tỷ lệ đáng lo ngại, đặc biệt ở trẻ em các dân tộc thiểu số. Nghiên cứu quốc tế cho thấy trẻ em tộc người bản xứ thường có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao hơn so với nhóm dân tộc khác. Tại Guatemala, trẻ tộc người Mam có tỷ lệ thấp còi 65,3%, tộc người Mayan đạt 62,5%. Tình trạng tương tự được ghi nhận ở Nam Á với tộc người Yadav (70,7%) và Newar (72,3%). Yếu tố kinh tế gia đình cũng tác động mạnh mẽ. Nghiên cứu tại Ấn Độ năm 2002 cho thấy tình trạng suy dinh dưỡng liên quan mật thiết đến học vấn và thu nhập. Sâu răng là yếu tố khác ảnh hưởng đến phát triển cơ thể. Bệnh sâu răng gây đau đớn, khó ăn nhai, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng. Mối liên quan giữa dinh dưỡng và sâu răng tạo thành vòng xoáy bất lợi cho sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

2.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng và thừa cân béo phì theo khu vực

Tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em phân hóa rõ rệt theo khu vực địa lý và điều kiện kinh tế. Xã Cao Mã Pờ, huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang là vùng nông thôn miền núi đặc biệt khó khăn với đa số dân tộc Mông, Hán, Dao. Kinh tế nghèo nàn, cơ sở vật chất giáo dục thiếu thốn, giao thông đi lại khó khăn. Trẻ em tại đây đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng cao. Ngược lại, phường Phương Lâm thuộc thành phố Hòa Bình đại diện cho tầng thành thị miền núi với điều kiện sống tốt hơn. Xã Vân Xuân, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc là khu vực nông thôn đồng bằng có truyền thống sản xuất nông nghiệp.

2.2. Tình trạng sâu răng và ảnh hưởng đến phát triển cơ thể

Sâu răng là bệnh phổ biến ở trẻ mầm non, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn nhai và hấp thu dinh dưỡng. Cấu tạo giải phẫu răng bao gồm men răng, ngà răng và tủy răng. Men răng bảo vệ bên ngoài, khi bị vi khuẩn phá hủy sẽ hình thành lỗ sâu. Trẻ 2-5 tuổi đang trong giai đoạn mọc răng sữa hoàn chỉnh, rất dễ bị sâu răng. Các yếu tố liên quan bao gồm vệ sinh răng miệng, chế độ ăn nhiều đường, thiếu fluoride. Sâu răng nặng dẫn đến đau đớn, bỏ ăn, ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng chiều cao và cân nặng.

III. Phương pháp nghiên cứu phát triển hình thái cơ thể trẻ 2 5 tuổi

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, phù hợp với tiêu chuẩn khoa học. Địa bàn nghiên cứu bao gồm ba khu vực đại diện cho ba loại hình cư trú khác nhau tại miền Bắc. Xã Cao Mã Pờ thuộc huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang đại diện nông thôn miền núi. Phường Phương Lâm thuộc thành phố Hòa Bình đại diện thành thị miền núi. Xã Vân Xuân thuộc huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc đại diện nông thôn đồng bằng. Phương pháp chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho từng khu vực. Cỡ mẫu được tính toán khoa học theo công thức thống kê. Các phép đo nhân trắc học bao gồm chiều cao, cân nặng, vòng ngực, sải tay và nhiều chỉ số khác. Tình trạng dinh dưỡng được đánh giá bằng chỉ số Z-score theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới WHO. Tình trạng sâu răng sử dụng chỉ số DMF và def. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê phù hợp, đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và địa bàn thực hiện

Thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả kết hợp phân tích các yếu tố liên quan. Địa bàn nghiên cứu trải rộng từ vùng cao nguyên đến vùng đồng bằng Bắc Bộ. Tại xã Cao Mã Pờ, nghiên cứu tiến hành tại 7 điểm trường mầm non phân bố ở các thôn bản khác nhau. Tổng số dân xã này khoảng 2566 người với 4 dân tộc sinh sống. Phường Phương Lâm có nền văn hóa Đông Sơn đặc sắc của dân tộc Mường. Xã Vân Xuân thuộc vùng đồng bằng trù phú, kinh tế nông nghiệp phát triển.

3.2. Phương pháp đo lường và đánh giá tình trạng dinh dưỡng

Phương pháp đo các kích thước nhân trắc tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Chiều cao đo bằng thước đo đứng, cân nặng đo bằng cân điện tử chuẩn. Vòng ngực đo bằng thước dây mềm tại vị trí núm vú. Phương pháp tính tuổi dựa trên ngày sinh ghi trong giấy khai sinh. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng sử dụng bảng tăng trưởng của WHO năm 2007. Chỉ số Z-score dưới -2SD xác định suy dinh dưỡng. Chỉ số Z-score trên +2SD xác định thừa cân béo phì. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và Stata.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu hình thái cơ thể trẻ miền Bắc

Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về sự phát triển hình thái cơ thể trẻ 2-5 tuổi tại các khu vực miền Bắc Việt Nam. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực và nhóm dân tộc. Tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi vẫn là vấn đề nghiêm trọng tại vùng nông thôn miền núi. Trẻ em dân tộc thiểu số tại vùng khó khăn có nguy cơ suy dinh dưỡng cao hơn so với trẻ em vùng đồng bằng. Tình trạng sâu răng phổ biến ở tất cả các khu vực nghiên cứu. Mối liên quan giữa dinh dưỡng và sâu răng được xác nhận. Dữ liệu nhân chủng học thu thập được đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức về nhân chủng học Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng thực tiễn trong việc xây dựng chương trình can thiệp dinh dưỡng phù hợp cho từng đối tượng. Chính quyền địa phương và ngành y tế có thể sử dụng dữ liệu này để hoạch định chính sách chăm sóc sức khỏe trẻ em hiệu quả hơn.

4.1. Kết quả chính về tình trạng dinh dưỡng và sâu răng

Kết quả nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về tình trạng dinh dưỡng giữa các khu vực. Trẻ em tại xã Cao Mã Pờ có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao nhất, phản ánh điều kiện kinh tế khó khăn. Khu vực thành thị miền núi có tình trạng dinh dưỡng tốt hơn nông thôn miền núi. Nông thôn đồng bằng có tỷ lệ thừa cân béo phì cao hơn so với miền núi. Sâu răng sữa phổ biến ở tất cả các nhóm tuổi nghiên cứu. Mức độ sâu răng nặng hơn ở trẻ có chế độ ăn nhiều đường và vệ sinh răng miệng kém.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị cho chính sách y tế

Kết quả nghiên cứu đề xuất nhiều khuyến nghị thiết thực cho công tác chăm sóc sức khỏe trẻ em. Cần tăng cường chương trình bổ sung vi chất dinh dưỡng tại vùng miền núi khó khăn. Giáo dục dinh dưỡng cho phụ huynh là biện pháp quan trọng ngăn ngừa suy dinh dưỡng. Chương trình nha học đường cần được mở rộng đến vùng nông thôn miền núi. Việc giám sát tăng trưởng định kỳ giúp phát hiện sớm trẻ có nguy cơ. Dữ liệu nghiên cứu làm cơ sở xây dựng chuẩn tăng trưởng riêng cho trẻ em các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phát triển hình thái cơ thể và các yếu tố liên quan của trẻ 2 5 tuổi ở một số khu vực miền bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu; Chƣơng 1: Tổng quan tài liệu; Chƣơng 2: Đối tượng, địa bàn và phương pháp nghiên cứu; Chƣơng 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận; Kết luận và kiến nghị; Tài liệu tham khảo; Phụ lục. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về hình thái cơ thể trẻ em 1. Sự tăng trưởng và phát triển hình thái cơ thể trẻ em Trẻ em là một cơ thể đang lớn, sự tăng trưởng cơ thể là một đặc điểm sinh học cơ bản của trẻ em.

Cơ thể trẻ em nói chung và các cơ quan nói riêng không hoàn toàn giống người trưởng thành. Những đặc điểm về giải phẫu, sinh lý của trẻ em cũng có đặc điểm riêng. Từ thế kỉ thứ XVIII, nhà triết học nổi tiếng người Pháp là J.J Rousseau đã khẳng định rằng “Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ”. Mỗi giai đoạn của trẻ có những đặc điểm về hình thái, giải phẫu và sinh lý khác nhau.

Sự tăng trưởng là một khái niệm bao gồm quá trình lớn lên và phát triển hoàn thiện cơ thể. Có hai loại tăng trưởng: tăng trưởng về thể chất và tăng trưởng về chức năng. Hai quá trình này có mối liên quan mật thiết với nhau, nhưng thời điểm trưởng thành không giống nhau [62]. Tuy nhiên, sự lớn lên và phát triển là sự vận động đi lên theo chiều hướng hoàn thiện về cả cấu tạo và chức năng của cơ thể trẻ.

Vì cấu tạo và chức năng cơ thể trẻ chưa hoàn thiện ở giai đoạn mẫu giáo nên sự tăng trưởng của trẻ chịu rất nhiều ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài. Mô hình tăng trưởng thể chất của trẻ em không phải đứng yên mà thay đổi theo thời gian. Những nghiên cứu gần đây cho thấy, ở lứa tuổi mầm non đều có sự gia tăng về chiều cao, cân nặng, đặc biệt tăng nhanh ở khu vực thành phố. Theo nghiên cứu của Lê Nam Trà, Trần Đình Long năm 1997, chiều cao, cân nặng của cả nam và nữ đều tăng cao hơn 1 cm so với hằng số sinh học người Việt Nam (1975) trong giai đoạn 1-9 tuổi [60].

Ở trẻ 2-5 tuổi mức tăng chiều cao diễn ra đều đặn, mỗi năm tăng khoảng 4,75-7,08 cm, cân nặng tăng 0,98-1,69 kg [61]. Cân nặng theo tuổi của trẻ em đều tăng rất nhanh trong năm đầu đời, nhưng từ năm thứ hai trở đi mức độ tăng có chiều hướng chậm hơn và duy trì mức tăng cho đến 9 - 10 tuổi. Sau đó cân nặng tiếp tục tăng mạnh ở lứa tuổi trước dậy thì và dậy thì [99]. Nếu tính theo BMI, trong năm đầu chỉ số BMI tăng dần nhưng từ năm 2 tuổi đến 6 tuổi thì chỉ số BMI thường giảm dần theo tuổi ở cả hai giới [61, 99].

và cộng sự nghiên cứu trên 10844 trẻ 0-60 tháng cho thấy tốc độ tăng 4 trưởng thay đổi phổ biến nhất là trẻ dưới 6 tháng tuổi, ít thay đổi hơn là giai đoạn 6- 24 tháng và ít hơn nữa là giai đoạn 24-60 tháng [134]. Giai đoạn 2-5 tuổi, trẻ em có chức năng vận động phát triển nhanh, hoạt động vui chơi có vai trò chủ đạo đối với sự phát triển trí tuệ của trẻ em và quyết định sự phát triển tâm lý. Giai đoạn này việc giáo dục thể chất và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển tâm sinh lý có một vai trò hết sức quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ [62]. Một số đặc điểm về hình thái cơ thể trẻ em Các kích thước và chỉ số hình thái là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng và thể lực của trẻ.

Theo Bộ Y tế, các giá trị sinh học về hình thái của trẻ giai đoạn 2-5 tuổi cần được đánh giá bao gồm chiều cao, cân nặng, BMI, vòng đầu, vòng ngực, vòng cánh tay trái duỗi. Đây là những kích thước và chỉ số nhân trắc quan trọng phản ánh rõ rệt sự phát triển cơ thể trẻ giai đoạn này. Chiều cao: là một trong những kích thước nhân trắc quan trọng nhất để đánh giá thể chất và sức khỏe ở trẻ em. Chiều cao chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như di truyền, dinh dưỡng, vận động thể lực v.

trong đó yếu tố dinh dưỡng là rất quan trọng đối với giai đoạn trẻ 2-5 tuổi. Sự tăng trưởng của chiều cao chia làm 3 giai đoạn là: giai đoạn tăng trưởng chậm, giai đoạn dậy thì và giai đoạn sau dậy thì [15]. Cân nặng: cũng là một kích thước nhân trắc cơ bản trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Cân nặng cơ thể thường chia làm 2 phần: phần cố định chiếm 1/3 tổng cân nặng cơ thể bao gồm: xương, da, các tạng và thần kinh; phần thay đổi chiếm 2/3 tổng số cân nặng bao gồm 3/4 cơ, 1/4 mỡ và nước.

Sự tăng giảm cân nặng phần lớn có liên quan đến vấn đề dinh dưỡng [53]. BMI: là chỉ số khối cơ thể dùng để đánh giá mức độ gầy hay béo của một người. Chỉ số này được nhà khoa học người Bỉ Adolphe Quetelet đưa ra năm 1982, tuy nhiên nó có nhược điểm là không tính được lượng chất béo trong cơ thể. Đến năm 1997, WHO khuyến cáo sử dụng chỉ số BMI/tuổi để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ là SDD hay TC-BP [176].

Vòng đầu: Kích thước vòng đầu phản ánh sự tăng trưởng của não bộ. Trẻ sơ sinh có kích thước não khoảng 350g và khi 1 tuổi đạt 1000g, đến 2 tuổi não đạt 5 khoảng 1200g. Não người trưởng thành khoảng 1250g ở nữ và 1400g ở nam. Như vậy, sau giai đoạn 1 tuổi não bộ có sự phát triển chậm lại về khối lượng, tuy nhiên cần phải theo dõi sự phát triển của não bộ thông qua kích thước vòng đầu [53].

Vòng ngực: là một chỉ số hình thái có liên quan mật thiết với chiều cao, cân nặng của cơ thể. Sự phát triển của lồng ngực cũng ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ quan bên trong như hô hấp, tuần hoàn v. Vòng cánh tay trái duỗi: VCTTD của trẻ tăng nhanh ở giai đoạn đầu đời, từ sau 2 tuổi thì kích thước VCTTD tăng chậm lại. Kích thước VCTTD chịu ảnh hưởng rất nhiều bởi dinh dưỡng, vì vậy đây cũng là một chỉ số quan trọng trong đánh giá nhanh tình trạng dinh dưỡng ở trẻ em [2].

Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển cơ thể trẻ em 1. Yếu tố kinh tế - xã hội Yếu tố kinh tế có mối quan hệ qua lại với tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Nguyên nhân gốc rễ của SDD là tình trạng đói nghèo, lạc hậu về các mặt phát triển nói chung, bao gồm cả mất bình đẳng về kinh tế [150]. Trong quá trình phát triển kinh tế hiện nay của các nước phát triển, khoảng cách giàu nghèo ngày càng gia tăng, tác động đến xã hội ngày càng sâu sắc [94].

Ở các nước có nền kinh tế chậm phát triển, tỷ lệ trẻ SDD cao hơn hẳn các nước phát triển. Trên thế giới, trẻ SDD tập trung chủ yếu ở hai châu lục là Châu Phi và Châu. Thu nhập là một biểu hiện quan trọng phản ánh tình trạng KT-XH. Nghiên cứu của Ahmed và cộng sự (1991) về ảnh hưởng của tình trạng kinh tế - xã hội đến sự phát triển của trẻ em học đường ở Bangladesh cho thấy trẻ từ các gia đình có thu nhập cao có cân nặng và chiều cao theo tuổi cao hơn trẻ từ các gia đình có thu nhập thấp [82].

Một nghiên cứu khác ở Anh về vấn đề liên quan giữa tình trạng thất nghiệp của người cha với sự phát triển của trẻ cho thấy những trẻ có bố bị thất nghiệp có chiều cao thấp hơn những đứa trẻ khác [147]. Cơ cấu nhân khẩu ảnh hưởng đến sự phân bố và tiêu thụ thực phẩm trong gia đình. Quy mô gia đình cũng ảnh hưởng tới tình trạng dinh dưỡng của trẻ đặc biệt ở các nước đang phát triển. Một nghiên cứu trên trẻ em học đường ở Mexico (1991) đã đưa ra kết luận rằng có mối liên hệ giữa yếu tố kinh tế - xã hội với khẩu phần ăn và tình trạng dinh dưỡng 6 của trẻ.

Gia đình đông con có chế độ ăn nghèo nàn hơn gia đình ít con, đặt biệt là thức ăn có nguồn gốc động vật, nghiên cứu cũng cho thấy trẻ sinh ra trong gia đình đông con thì có chiều cao thấp hơn [109]. Ở Việt Nam, nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên quan giữa SDD ở trẻ em với các yếu tố kinh tế, xã hội. Những hộ có thu nhập cao hơn thì trẻ thường được ăn uống tốt hơn, do đó tình trạng dinh dưỡng của trẻ tốt hơn. Bên cạnh đó, một bộ phận hộ gia đình có thu nhập cao nhưng vẫn có trẻ em bị SDD, điều này gợi ý cho các phân tích về sử dụng thu nhập ở hộ gia đình cũng cần được quan tâm.

Các hộ gia đình nghèo, đặc biệt là hộ nghèo đói lương thực, thực phẩm có tỷ lệ SDD cao. Yếu tố vùng trong đó có cả yếu tố dân tộc được phân tích cho thấy ở những vùng khó khăn và hay xảy ra thiên tai trẻ em bị SDD nhiều hơn. Tuy nhiên yếu tố vùng và yếu tố thu nhập thường đi đôi với nhau. Điều này phản ánh rõ sự phân hoá giữa các vùng kinh tế của nước ta hiện nay.

Trình độ văn hoá của bố, mẹ có liên quan với tỷ lệ SDD giữa các nhóm trẻ, con của các gia đình mà bố, mẹ biết chữ có tình trạng dinh dưỡng tốt hơn so với gia đình mà bố mẹ không biết chữ. Tuy nhiên, khi đưa trình độ văn hoá lên cao dần và phân tích từng bộ số liệu cho thấy sự khác biệt không lớn về tỷ lệ SDD giữa nhóm gia đình bố mẹ có 7-10 năm đi học và nhóm gia đình mà bố mẹ có trình độ văn hoá cao hơn. Điều này có thể giải thích nhóm bố mẹ có trình độ văn hoá cao thường bận rộn hơn với công việc và ít có thời gian chăm sóc con [33]. Khẩu phần ăn Khẩu phần ăn là yếu tố tác động trực tiếp và quan trọng tới tình trạng dinh dưỡng của trẻ.

Ở độ tuổi học đường, trẻ phát triển chậm hơn giai đoạn trước nhưng là giai đoạn chuẩn bị quan trọng cho sự phát triển nhanh chóng khi vào tuổi dậy thì nên nhu cầu năng lượng của trẻ khá cao. Thói quen ăn uống, khẩu phần ăn không hợp lý sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Đất nước ta đang trên đà phát triển, hội nhập quốc tế, điều kiện KT-XH đã có nhiều cải thiện. Điều đó đã dẫn đến những sự thay đổi trong mô hình của bệnh tật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ