Luận án nghiên cứu chế tạo bê tông cường độ rất cao từ silica fume và tro bay ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp chế tạo bê tông cường độ rất cao bằng hỗn hợp phụ gia khoáng silica fume, tro bay và vật liệu sẵn có tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ
181
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bê tông cường độ rất cao và vật liệu tại Việt Nam

Bê tông cường độ rất cao (VHSC) là loại bê tông có cường độ nén trên 100 MPa, được chế tạo bằng cách tối ưu hóa thành phần hạt cốt liệu, sử dụng phụ gia khoáng hoạt tính pozzolan và phụ gia siêu dẻo. So với bê tông thường, VHSC có cấu trúc đặc chắc hơn, độ rỗng thấp hơn đáng kể. Vật liệu chế tạo VHSC bao gồm xi măng Portland, cốt liệu thô và mịn có cường độ cao, phụ gia khoáng silica fume (SF), tro bay (FA) hoặc xỉ lò cao nghiền mịn (GGBFS), cùng phụ gia siêu dẻo để đảm bảo tính công tác. Tại Việt Nam, nguồn vật liệu sẵn có như xi măng PCB40, cát thạch anh, đá granite nghiền và đặc biệt là tro bay nhiệt điện phong phú. Tuy nhiên, silica fume chủ yếu phải nhập khẩu. Nghiên cứu tận dụng tối đa vật liệu trong nước để chế tạo VHSC nhằm giảm chi phí, tăng tính khả thi cho ứng dụng thực tiễn là hướng đi cần thiết và có ý nghĩa khoa học lớn.

1.1. Khái niệm và ưu điểm của bê tông cường độ rất cao

Bê tông cường độ rất cao (VHSC) được định nghĩa là loại bê tông có cường độ nén lớn hơn 100 MPa theo tiêu chuẩn quốc tế. Ưu điểm nổi bật của VHSC bao gồm: cường độ nén và mô đun đàn hồi cao, cho phép giảm tiết diện kết cấu, giảm trọng lượng bản thân công trình. Độ bền lâu của VHSC vượt trội nhờ cấu trúc đặc chắc, độ rỗng mao quản rất thấp. Chiều dày lớp bị ăn mòn của VHSC chỉ khoảng 300 µm, thấp hơn nhiều so với 800 µm của bê tông thường. Ngoài ra, VHSC có khả năng chịu chu kỳ đóng băng tốt, độ bền trên 85% sau nhiều chu kỳ thử nghiệm.

1.2. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng VHSC trên thế giới

Nghiên cứu VHSC phát triển mạnh từ thập niên 1980 tại các nước tiên tiến. Các tác giả đã chứng minh bê tông chứa 15% silica fume có thể đạt cường độ trên 100 MPa ở tuổi 7 ngày. Vùng chuyển tiếp ITZ được cải thiện rõ rệt khi sử dụng SF, sản phẩm thủy hóa chủ yếu là C-S-H liên kết chặt chẽ các hạt cốt liệu. Ứng dụng VHSC phổ biến trong cầu nhịp dài, trụ cầu, kết cấu chịu tải trọng lớn và công trình quân sự. Tại nhiều quốc gia, VHSC được sử dụng để giảm tiết diện cột, tăng khẩu độ nhịp và kéo dài tuổi thọ công trình trong môi trường xâm thực.

II. Phân tích vấn đề và thách thức chế tạo VHSC tại Việt Nam

Việc chế tạo VHSC tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức cần giải quyết. Thứ nhất, phụ gia khoáng silica fume có hiệu quả cao trong việc cải thiện cường độ và độ bền nhưng nguồn cung chủ yếu nhập khẩu, giá thành cao. Thứ hai, vật liệu cốt liệu trong nước có chất lượng không đồng đều, cường độ đá granite, bazan biến thiên theo vùng khai thác. Thứ ba, công nghệ phối trộn và thiết kế thành phần bê tông tại Việt Nam chưa được chuẩn hóa cho VHSC. Việc kết hợp đồng thời nhiều loại phụ gia khoáng như silica fume và tro bay đặt ra yêu cầu nghiên cứu kỹ về hiệu ứng tương hỗ giữa chúng. Ngoài ra, tỷ lệ nước/keo dính (N/CKD) trong VHSC rất thấp, đòi hỏi phụ gia siêu dẻo chất lượng cao để duy trì tính công tác. Các yếu tố nhiệt độ dưỡng hộ, phương pháp thi công và bảo dưỡng cũng cần được nghiên cứu phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam.

2.1. Hạn chế về nguồn vật liệu phụ gia khoáng trong nước

Silica fume là phụ gia khoáng hiệu quả nhất để chế tạo VHSC nhờ kích thước hạt siêu mịn và hàm lượng SiO2 hoạt tính cao. Tuy nhiên, SF tại Việt Nam chủ yếu được nhập khẩu từ Na Uy, Trung Quốc, Ấn Độ với giá thành cao. Tro bay nhiệt điện từ các nhà máy nhiệt điện than trong nước có sản lượng lớn nhưng chất lượng không ổn định, hàm lượng carbon dư và hàm lượng CaO biến thiên. GGBFS từ các nhà máy gang thép cũng có nguồn cung hạn chế. Việc nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ kết hợp SF và FA nhằm giảm lượng SF nhập khẩu là giải pháp khả thi để hạ giá thành VHSC tại Việt Nam.

2.2. Thách thức trong thiết kế và thi công VHSC tại Việt Nam

Thiết kế thành phần VHSC đòi hỏi phương pháp tối ưu hóa cấp phối hạt cốt liệu để đạt độ đặc chắc cao nhất. Tỷ lệ N/CKD trong VHSC thường dao động từ 0,15 đến 0,25, thấp hơn nhiều so với bê tông thường. Điều này yêu cầu phụ gia siêu dẻo hiệu quả cao để đảm bảo tính công tác. Tại Việt Nam, phụ gia siêu dẻo chủ yếu là loại polycarboxylate thế hệ mới, cần được nghiên cứu liều lượng phù hợp. Ngoài ra, quá trình thủy hóa VHSC sinh nhiệt lớn, nguy cơ nứt nhiệt cao. Phương pháp bảo dưỡng và kiểm soát nhiệt độ cần được nghiên cứu thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.

III. Giải pháp sử dụng hỗn hợp phụ gia khoáng silica fume và tro bay

Giải pháp cốt lõi của luận án là sử dụng đồng thời hai loại phụ gia khoáng silica fume (SF) và tro bay (FA) để chế tạo VHSC từ vật liệu sẵn có tại Việt Nam. SF có kích thước hạt siêu mịn (0,1-0,2 µm), hàm lượng SiO2 hoạt tính cao, phát huy hiệu ứng vật lý lấp đầy khoảng trống và hiệu ứng hóa học pozzolan mạnh. FA có kích thước hạt lớn hơn (1-100 µm), dạng cầu tròn giúp cải thiện tính công tác và đóng góp hiệu ứng pozzolan ở tuổi muộn. Khi kết hợp, hai loại PGK này tạo ra hiệu ứng tương hỗ tích cực: SF lấp đầy vi khe hở giữa các hạt xi măng và FA, đồng thời phản ứng pozzolan với Ca(OH)2 tạo thành C-S-H có cường độ cao. Tổ hợp SF và FA giúp giảm hàm lượng Ca(OH)2 tự do trong đá xi măng, tăng lượng nước liên kết, cải thiện cấu trúc vi mô. Phương pháp thiết kế thành phần bê tông dựa trên tối ưu hóa cấp phối hạt Fuller modifield kết hợp với phương pháp đánh giá định lượng hiệu ứng tương hỗ.

3.1. Cơ chế hiệu ứng vật lý và hóa học của tổ hợp PGK

Hiệu ứng vật lý của PGK xảy ra khi kích thước hạt nhỏ hơn hạt xi măng, chúng lấp đầy khoảng trống giữa các hạt xi măng tương tự cát lấp đầy khoảng trống giữa cốt liệu thô. Hiệu ứng này đặc biệt mạnh với SF do kích thước siêu mịn, làm tăng hàm lượng pha rắn và giảm độ rỗng. Hiệu ứng hóa học là phản ứng pozzolan: SiO2 hoạt tính từ SF và FA phản ứng với Ca(OH)2 sinh ra từ thủy hóa xi măng, tạo thành sản phẩm C-S-H cường độ cao. Cơ chế: Pozzolan + Ca(OH)2 + H2O → C-S-H. Sử dụng đồng thời PGK và phụ gia siêu dẻo giảm tỷ lệ N/CKD xuống rất thấp, tạo sản phẩm đặc chắc với tính chất cơ lý vượt trội.

3.2. Phương pháp thiết kế thành phần và tối ưu hóa cấp phối VHSC

Thiết kế thành phần VHSC dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa cấp phối hạt theo đường cong Fuller modified. Phương pháp xác định vai trò vật lý và hóa học của PGK được thực hiện qua thí nghiệm hồ chất kết dính (CKD). Vai trò vật lý đánh giá qua hàm lượng pha rắn, vai trò hóa học đánh giá qua hàm lượng Ca(OH)2 và lượng nước liên kết trong đá xi măng. Hiệu ứng tương hỗ được xác định định lượng bằng cách so sánh tính chất thực tế của tổ hợp PGK với tổng tuyến tính của từng loại PGK riêng lẻ. Thí nghiệm sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn và phi tiêu chuẩn như XRD, SEM, MIP để phân tích cấu trúc vi mô.

IV. Kết luận và ứng dụng của bê tông cường độ rất cao tại Việt Nam

Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc chế tạo VHSC sử dụng tổ hợp phụ gia khoáng silica fume và tro bay kết hợp vật liệu sẵn có tại Việt Nam. Kết quả cho thấy hàm lượng SF tối ưu khoảng 10-15% khối lượng keo dính, kết hợp với FA từ 5-15%, có thể đạt cường độ nén trên 100 MPa. Hiệu ứng tương hỗ giữa SF và FA cải thiện đáng kể cả tính công tác lẫn cường độ bê tông. SF phát huy hiệu quả ở giai đoạn đầu nhờ hiệu ứng vật lý lấp đầy, trong khi FA đóng góp hiệu ứng pozzolan ở tuổi muộn. Cấu trúc vi mô của VHSC rất đặc chắc, hàm lượng Ca(OH)2 giảm rõ rệt, lượng C-S-H tăng lên. Ứng dụng VHSC tại Việt Nam mở ra khả năng chế tạo kết cấu nhịp dài, giảm tiết diện cột, tăng không gian sử dụng và kéo dài tuổi thọ công trình hạ tầng. Giá thành VHSC giảm đáng kể khi tối ưu hóa tỷ lệ SF-FA, tăng tính cạnh tranh với bê tông thường trong các công trình trọng điểm.

4.1. Đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án

Luận án đóng góp mới về cơ sở khoa học đánh giá hiệu ứng tương hỗ giữa tổ hợp PGK SF và FA trong hệ chất kết dính. Phương pháp định lượng hiệu ứng tương hỗ được xây dựng, cho phép dự đoán tính chất bê tông khi sử dụng tổ hợp PGK. Kết quả nghiên cứu chỉ ra vai trò vật lý của PGK bên cạnh vai trò hóa học truyền thống. Về thực tiễn, luận án cung cấp cơ sở dữ liệu thiết kế thành phần VHSC sử dụng vật liệu sẵn có tại Việt Nam. Giá thành giảm 15-20% khi tối ưu hóa tỷ lệ SF-FA so với sử dụng SF đơn lẻ.

4.2. Ứng dụng và triển vọng phát triển VHSC tại Việt Nam

VHSC có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hạ tầng tại Việt Nam. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: cầu nhịp dài vượt sông, kết cấu tầng hầm công trình cao tầng, kết cấu chịu tải trọng nặng trong công nghiệp và quân sự. Giảm tiết diện kết cấu giúp tiết kiệm vật liệu và tăng không gian sử dụng. Độ bền cao của VHSC phù hợp với điều kiện môi trường xâm thực ven biển và đô thị. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào quy trình thi công, tiêu chuẩn thiết kế và đánh giá kinh tế kỹ thuật toàn diện. Phát triển nguồn SF trong nước từ luyện kim silic sẽ giảm phụ thuộc nhập khẩu.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông cường độ rất cao dùng hỗn hợp phụ gia khoáng silica fume tro bay và các vật liệu sẵn có ở việt nam