I. Tổng quan về nâng cao năng lực cạnh tranh công ty cho thuê tài chính
Năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính (CTTC) là khả năng duy trì, triển khai và phối hợp các nguồn lực để đạt mục tiêu kinh doanh trên thị trường. Theo Sanchez và Heence (1996, 2014), năng lực cạnh tranh thể hiện qua chất lượng sản phẩm dịch vụ, khả năng phân phối và vị thế thị trường. Thorne (2004) xác định ba quan điểm đánh giá: lý thuyết thương mại truyền thống dựa trên giá cả, lý thuyết tổ chức công nghiệp dựa trên thị phần và năng suất, và trường phái quản trị chiến lược dựa trên bốn nguồn lực chính là nhân lực, tài chính, công nghệ và marketing. Tại Việt Nam, ngành CTTC phát triển mạnh mẽ nhưng đối mặt nhiều thách thức từ cạnh tranh quốc tế và nội tại doanh nghiệp. Nghị định 39/2014/NĐ-CP quy định rõ hoạt động CTTC, bao gồm các điều khoản về chấm dứt hợp đồng và quản lý rủi ro. Nghiên cứu của Phạm Đình Dzu (2021) tại Đại học Duy Tân đã hệ thống hóa các nhân tố tác động và đề xuất mô hình nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện cho các công ty CTTC tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh trong ngành cho thuê tài chính
Năng lực cạnh tranh của công ty CTTC được hiểu là khả năng tạo ra sản phẩm và dịch vụ có chất lượng, phân phối hiệu quả đến thị trường mục tiêu và duy trì vị thế bền vững. Theo quan điểm quản trị chiến lược, năng lực cạnh tranh được đo lường qua bốn nguồn lực: nhân lực, tài chính, công nghệ và marketing. Đây là trường phái phổ biến nhất, được WEF (2004) áp dụng trong đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia và doanh nghiệp. Đối với ngành CTTC, năng lực cạnh tranh còn thể hiện qua khả năng quản lý rủi ro và tối ưu hóa danh mục đầu tư cho thuê.
1.2. Thực trạng phát triển công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam
Ngành CTTC tại Việt Nam phát triển nhanh chóng với sự tham gia của nhiều công ty trong nước và quốc tế. Chính phủ đã ban hành Nghị định 39/2014/NĐ-CP quy định chi tiết về hoạt động CTTC, bao gồm điều kiện chấm dứt hợp đồng khi bên thuê không thanh toán, bị phá sản hoặc tài sản cho thuê bị mất hỏng. Thực tế cho thấy quản lý rủi ro là yếu tố tối quan trọng, cần kiểm soát chặt chẽ khâu thẩm định, thu hồi nợ và quản lý tài sản đảm bảo. Tài sản đảm bảo trong CTTC chính là động sản cho thuê do người thuê sử dụng, tạo ra thách thức đặc biệt trong quản lý.
II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh CTTC
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty CTTC được phân thành nhóm bên trong và bên ngoài. Nhóm yếu tố bên trong bao gồm: nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực tài chính vững mạnh, hệ thống công nghệ hiện đại và chiến lược marketing hiệu quả. Nghiên cứu của Hoàng Thị Thanh Hằng (2013) đã thực hiện phương pháp định lượng với các bước thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định thang đo bằng EFA. Tuy nhiên, nghiên cứu này còn hạn chế khi chưa áp dụng phân tích CFA, mô hình tuyến tính cấu trúc SEM và kiểm định Bootstrap để khẳng định tính tất yếu của các nhân tố. Nghiên cứu của Phạm Đình Dzu (2021) đã bổ sung khoảng trống này bằng việc xây dựng mô hình toàn diện hơn. Nhóm yếu tố bên ngoài gồm môi trường pháp lý, cạnh tranh thị trường và biến động kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quản lý rủi ro là nhân tố quyết định, bao gồm thẩm định khách hàng, thu hồi nợ và quản lý tài sản cho thuê hiệu quả.
2.1. Các yếu tố nội tại tác động đến năng lực cạnh tranh
Các yếu tố nội tại quyết định năng lực cạnh tranh CTTC gồm nhân lực, tài chính, công nghệ và marketing. Nhân lực chất lượng cao giúp thẩm định và quản lý rủi ro hiệu quả. Năng lực tài chính vững mạnh đảm bảo nguồn vốn hoạt động và mở rộng kinh doanh. Công nghệ hiện đại tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Chiến lược marketing phù hợp giúp tiếp cận và giữ chân khách hàng. Theo trường phái quản trị chiến lược, đây là bốn trụ cột chính đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
2.2. Quản lý rủi ro nhân tố quyết định trong ngành CTTC
Quản lý rủi ro được xem là tối quan trọng trong hoạt động CTTC. Thực tế đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ ba yếu tố: thẩm định khách hàng trước khi cho thuê, thu hồi nợ đúng hạn và quản lý tài sản cho thuê. Tài sản đảm bảo trong CTTC là động sản do người thuê sử dụng, tiềm ẩn rủi ro mất mát hoặc hư hỏng. Nghị định 39/2014/NĐ-CP quy định rõ các trường hợp chấm dứt hợp đồng trước hạn như bên thuê không thanh toán, bị phá sản hoặc tài sản bị mất hỏng không thể phục hồi. Nghiên cứu của Phạm Đình Dzu (2017) trên Tạp chí Kinh tế Châu Á Thái Bình Dương đã xác định các yếu tố quyết định trong quản lý rủi ro CTTC.
III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty CTTC
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty CTTC tại Việt Nam. Về nhân lực, cần đào tạo đội ngũ chuyên viên thẩm định và quản lý tài sản có trình độ chuyên môn cao. Về tài chính, tối ưu hóa cơ cấu vốn và đa dạng hóa nguồn huy động để giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh về giá. Về công nghệ, đầu tư hệ thống quản lý thông tin hiện đại, ứng dụng công nghệ số trong quy trình cho thuê và giám sát tài sản. Về marketing, xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng mục tiêu và phát triển thương hiệu mạnh. Đặc biệt, hệ thống quản lý rủi ro cần được nâng cấp toàn diện với quy trình thẩm định chặt chẽ, cơ chế thu hồi nợ hiệu quả và hệ thống giám sát tài sản cho thuê liên tục. Phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình SEM và kiểm định Bootstrap đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của các khuyến nghị. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ và có lộ trình phù hợp với điều kiện từng doanh nghiệp.
3.1. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro và thẩm định
Giải pháp nâng cao quản lý rủi ro bao gồm xây dựng quy trình thẩm định khách hàng标准化, áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng hiện đại và đào tạo nhân viên chuyên trách. Cơ chế thu hồi nợ cần linh hoạt nhưng chặt chẽ, kết hợp giữa nhắc nhở, đàm phán và pháp lý. Hệ thống giám sát tài sản cho thuê phải được vận hành liên tục, sử dụng công nghệ định vị và quản lý tài sản số. Việc tuân thủ Nghị định 39/2014/NĐ-CP về các điều khoản chấm dứt hợp đồng cần được thực hiện nghiêm ngặt để bảo vệ quyền lợi công ty.
3.2. Ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực
Đầu tư công nghệ thông tin là giải pháp then chốt để tối ưu hóa quy trình cho thuê, từ thẩm định đến quản lý hợp đồng và giám sát tài sản. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng CRM giúp theo dõi và chăm sóc khách hàng hiệu quả. Về nhân lực, cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích tín dụng, quản lý tài sản và kỹ năng đàm phán. Chính sách đãi ngộ cạnh tranh giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và đội ngũ nhân lực chất lượng cao tạo nền tảng vững chắc cho năng lực cạnh tranh bền vững.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ của Phạm Đình Dzu (2021) tại Đại học Duy Tân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu về nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty CTTC tại Việt Nam. Nghiên cứu đã lấp đầy các khoảng trống từ các công trình trước đó, đặc biệt là bổ sung phân tích CFA, mô hình SEM và kiểm định Bootstrap mà nghiên cứu của Hoàng Thị Thanh Hằng (2013) chưa thực hiện. Kết quả nghiên cứu xác định rõ các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Các khuyến nghị quản lý được xây dựng trên cơ sở bằng chứng khoa học, có tính ứng dụng cao cho các công ty CTTC. Đóng góp lý luận bao gồm hệ thống hóa khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh trong bối cảnh ngành CTTC Việt Nam. Đóng góp thực tiễn là cung cấp công cụ đánh giá và lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp tục khám phá tác động của chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đến ngành CTTC.
4.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án
Luận án đóng góp lý luận bằng việc hệ thống hóa khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh áp dụng cho ngành CTTC Việt Nam, kết hợp các quan điểm từ thương mại truyền thống đến quản trị chiến lược. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh toàn diện với các nhân tố được kiểm định bằng phương pháp định lượng chặt chẽ. Công ty CTTC có thể áp dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chiến lược phát triển, ưu tiên nguồn lực cho các nhân tố có tác động mạnh nhất đến năng lực cạnh tranh.
4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng doanh nghiệp
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng tiếp tục như khảo sát tác động của chuyển đổi số, fintech và hội nhập quốc tế đến năng lực cạnh tranh CTTC. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình cho thuê tài chính mới như cho thuê công nghệ, thiết bị y tế. Ứng dụng thực tiễn, các công ty CTTC nên xây dựng kế hoạch hành động dựa trên kết quả nghiên cứu, tập trung nâng cao quản lý rủi ro, đầu tư công nghệ và phát triển nhân lực. Việc thường xuyên đánh giá và điều chỉnh chiến lược theo biến động thị trường là cần thiết để duy trì năng lực cạnh tranh bền vững.