Chính sách kiều hối các nước châu Á và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam - NCS. Nguyễn Thị Ngọc Loan

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về chính sách kiều hối tại các nước châu Á và những bài học kinh nghiệm quý báu rút ra cho Việt Nam, thúc đẩy phát triển kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh tế chính sách

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2015

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chính sách kiều hối và vai trò kinh tế

Kiều hối là dòng tiền được người lao động, người nhập cư đang sinh sống và làm việc tại nước ngoài gửi về cho gia đình, người thân tại quê hương. Đây là nguồn tài chính quốc tế quan trọng bậc nhất đối với nhiều nước đang phát triển. Theo dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới, khu vực châu Á - Thái Bình Dương nhận được lượng kiều hối lớn nhất toàn cầu, đạt 91,2 tỷ USD vào năm 2010. Trong số 162 nước đang phát triển được điều tra, có đến 45 nước nhận được lượng kiều hối chiếm hơn 10% GDP. Hàng năm, lượng kiều hối toàn cầu tăng khoảng 10%, đi kèm phí chuyển tiền giảm dần do cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ. Chính sách kiều hối bao gồm hệ thống quy định, cơ chế quản lý nhằm thu hút, điều tiết và sử dụng hiệu quả dòng tiền này. Các quốc gia châu Á như Ấn Độ, Trung Quốc và Philippines đã xây dựng những chính sách đặc thù để tối đa hóa lợi ích từ nguồn kiều hối. Nghiên cứu chính sách kiều hối của các nước trong khu vực giúp rút ra bài học quý giá cho quá trình hoạch định chính sách tại Việt Nam.

1.1. Định nghĩa và bản chất của kiều hối

Kiều hối được định nghĩa là dòng tiền chuyển về từ người lao động và người nhập cư tại nước ngoài cho gia đình ở quê hương. Bản chất của kiều hối là nguồn tài chính tư nhân, mang tính cá nhân và hộ gia đình. Khác với FDI hay ODA, kiều hối không chịu sự chi phối trực tiếp từ các thỏa thuận giữa các chính phủ. Dòng tiền này phản ánh mối liên kết giữa người di cư và cộng đồng gốc. Kiều hối đóng vai trò quan trọng trong cán cân thanh toán quốc tế. Hiện nay, 80-90% lượng kiều hối được sử dụng cho nhu cầu cơ bản như thức ăn, chỗ ở và giáo dục. Phần còn lại chủ yếu dành cho tiết kiệm hoặc đầu tư nhỏ lẻ trong cộng đồng địa phương.

1.2. Vai trò của kiều hối trong nền kinh tế

Kiều hối có vai trò đa chiều trong nền kinh tế. Ở cấp hộ gia đình, nguồn tiền này cải thiện thu nhập, tăng khả năng tiết kiệm và tích lũy tài sản. Kiều hối giúp giảm rủi ro khi gặp cú sốc tài chính và cải thiện tiếp cận dịch vụ sức khỏe, dinh dưỡng. Ở cấp cộng đồng, kiều hối góp phần phát triển cơ sở hạ tầng địa phương, thúc đẩy tiêu dùng và tạo điều kiện xuất hiện nhiều dịch vụ ngân hàng, thương mại mới. Tuy nhiên, Ngân hàng Thế giới đánh giá tác động của kiều hối đối với tăng trưởng kinh tế còn khiêm tốn. Thử thách lớn là tận dụng khoản tiền này cho phát triển kinh tế dài hạn thay vì chỉ phục vụ tiêu dùng quy mô nhỏ.

II. Phân tích chính sách kiều hối của các nước châu Á

Các quốc gia châu Á áp dụng nhiều chính sách kiều hối khác nhau tùy thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội và lịch sử di cư. Ấn Độ xây dựng hệ thống ngân hàng chuyên biệt cho kiều bào, phát hành trái phiếu ngoại tệ và tạo đặc khu kinh tế để thu hút đầu tư từ người Ấn ở nước ngoài. Trung Quốc ban hành quy định cho phép kiều bào mở tài khoản ngoại tệ tự do, đồng thời phát triển đặc khu kinh tế nhằm thu hút nguồn vốn từ người Hoa hải ngoại. Philippines thực hiện chiến lược xuất khẩu lao động bài bản, đào tạo nhân lực chất lượng cao và xây dựng hệ thống chuyển tiền minh bạch với chi phí thấp. Điểm chung của ba quốc gia này là xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng, giảm phí chuyển tiền và tạo cơ chế khuyến khích kiều hối chảy vào kênh sản xuất. Nhà nước đóng vai trò trung gian kết nối kiều bào với thị trường trong nước, bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người gửi tiền.

2.1. Mô hình chính sách kiều hối của Ấn Độ và Trung Quốc

Ấn Độ là quốc gia nhận kiều hối lớn nhất thế giới. Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ xây dựng khung pháp lý cho phép kiều bào gửi tiền về qua hệ thống ngân hàng chính thức với mức phí ưu đãi. Chính phủ Ấn Độ phát triển các chương trình đầu tư dành riêng cho người Ấn ở nước ngoài, bao gồm trái phiếu ngoại tệ và quỹ tiết kiệm không chuyển đổi. Trung Quốc tận dụng mạng lưới người Hoa hải ngoại khổng lồ bằng cách ban hành quy định mở tài khoản ngoại tệ tự do. Đặc khu kinh tế được xây dựng tại các tỉnh ven biển để thu hút đầu tư từ kiều bào. Hai mô hình này đều nhấn mạnh vai trò kiến tạo của nhà nước trong việc kết nối nguồn kiều hối với phát triển kinh tế nội địa.

2.2. Bài học từ chính sách kiều hối của Philippines

Philippines là quốc gia xuất khẩu lao động lớn nhất châu Á với chiến lược bài bản và hệ thống. Chính phủ Philippines xây dựng chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trước khi đưa lao động ra nước ngoài. Hệ thống chuyển tiền được hiện đại hóa, minh bạch và có chi phí cạnh tranh. Ngân hàng Nhà nước Philippines đóng vai trò giám sát dòng tiền kiều hối. Chính sách thuế ưu đãi được áp dụng để khuyến khích kiều bào đầu tư vào sản xuất kinh doanh. Philippines cũng phát triển ngành gia công công đoạn sản xuất để tận dụng nguồn kiều hối và tạo việc làm trong nước. Mô hình này cho thấy sự phối hợp giữa đào tạo nhân lực, quản lý dòng tiền và tạo kênh đầu tư là chìa khóa thành công trong chính sách kiều hối.

III. Giải pháp thu hút và quản lý kiều hối hiệu quả

Từ phân tích chính sách kiều hối của các nước châu Á, nhiều giải pháp quan trọng được rút ra cho việc thu hút và quản lý hiệu quả nguồn kiều hối. Trước hết, xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng là nền tảng. Quy định minh bạch về quyền lợi kiều bào, cơ chế chuyển tiền và ưu đãi đầu tư tạo niềm tin cho người gửi tiền. Thứ hai, đa dạng hóa kênh đầu tư cho kiều hối. Thay vì chỉ phục vụ tiêu dùng, cần tạo cơ chế để kiều hối chảy vào sản xuất kinh doanh, phát triển doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng. Thứ ba, giảm chi phí chuyển tiền thông qua ứng dụng công nghệ và tăng cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ. Thứ tư, đào tạo nguồn nhân lực xuất khẩu chất lượng cao để tăng giá trị lao động và lượng kiều hối chuyển về. Thứ năm, xây dựng chương trình kết nối doanh nghiệp kiều bào với thị trường trong nước. Nhà nước cần đóng vai trò trung gian, tạo cầu nối giữa kiều bào và nền kinh tế nội địa.

3.1. Xây dựng khung pháp lý và giảm chi phí chuyển tiền

Khung pháp lý rõ ràng là điều kiện tiên quyết để thu hút kiều hối chính ngạch. Quy định cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của kiều bào, bao gồm quyền sở hữu tài sản, quyền đầu tư và quyền chuyển tiền. Cơ chế thuế ưu đãi khuyến khích kiều hối chảy vào sản xuất kinh doanh thay vì tiêu dùng. Giảm chi phí chuyển tiền là giải pháp then chốt. Phí chuyển tiền cao khiến nhiều người sử dụng kênh không chính thức, gây thất thu thuế và khó kiểm soát. Ứng dụng công nghệ thanh toán số, hợp tác với các fintech quốc tế giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền cũng góp phần hạ phí cho người gửi.

3.2. Đào tạo nhân lực và kết nối đầu tư từ kiều bào

Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trước khi đưa lao động ra nước ngoài là chiến lược hiệu quả. Lao động có tay nghề cao nhận được mức lương tốt hơn, từ đó lượng kiều hối gửi về cũng tăng theo. Chương trình đào tạo cần gắn với nhu cầu thị trường lao động quốc tế. Song song đó, xây dựng cầu nối giữa doanh nghiệp kiều bào và thị trường trong nước giúp dòng kiều hối được đầu tư vào sản xuất. Các quỹ đầu tư dành riêng cho kiều bào, đặc khu kinh tế và chương trình ưu đãi thuế là công cụ hữu hiệu. Nhà nước cần tổ chức diễn đàn, hội nghị kết nối doanh nghiệp kiều bào định kỳ để thúc đẩy hợp tác đầu tư.

IV. Bài học kinh nghiệm từ chính sách kiều hối cho Việt Nam

Việt Nam nằm trong nhóm các nước nhận kiều hối lớn nhất thế giới. Dòng tiền này đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP, giảm nghèo và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, thực trạng sử dụng kiều hối tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Phần lớn tiền kiều hối chảy vào tiêu dùng và bất động sản thay vì đầu tư sản xuất kinh doanh. Cơ chế quản lý chưa đồng bộ, phí chuyển tiền còn cao so với mặt bằng khu vực. Nhiều giao dịch vẫn qua kênh không chính thức, gây khó khăn trong kiểm soát và thống kê. Từ kinh nghiệm Ấn Độ, Trung Quốc và Philippines, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý, đa dạng hóa kênh đầu tư cho kiều bào và giảm chi phí chuyển tiền. Nhà nước nên xây dựng chương trình kết nối doanh nghiệp kiều bào với thị trường trong nước. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để tăng giá trị lao động xuất khẩu là giải pháp trọng tâm. Chính sách kiều hối cần gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

4.1. Thực trạng kiều hối và tác động đến kinh tế Việt Nam

Việt Nam là một trong những nước nhận kiều hối hàng đầu tại khu vực Đông Nam Á. Lượng kiều hối chuyển về tăng đều qua các năm, tập trung tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Tác động tích cực của kiều hối thể hiện rõ ở cải thiện đời sống hộ gia đình, tăng khả năng tiếp cận giáo dục và y tế. Kiều hối cũng góp phần ổn định tỷ giá và dự trữ ngoại hối quốc gia. Tuy nhiên, hạn chế lớn là phần lớn kiều hối được sử dụng cho tiêu dùng ngắn hạn và đầu tư bất động sản. Tác động lan tỏa đến sản xuất kinh doanh còn hạn chế. Thị trường bất động sản có dấu hiệu méo mó do dòng tiền kiều hối đổ vào quá lớn.

4.2. Kiến nghị về chính sách kiều hối của Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Cần ban hành luật chuyên biệt về quản lý kiều hối, bảo vệ quyền lợi kiều bào và tạo cơ chế ưu đãi đầu tư. Giảm phí chuyển tiền bằng cách ứng dụng công nghệ thanh toán số, tăng cường hợp tác quốc tế. Đa dạng hóa kênh đầu tư cho kiều bào thông qua trái phiếu, quỹ đầu tư và chương trình kết nối doanh nghiệp. Đào tạo nguồn nhân lực xuất khẩu chất lượng cao gắn với thị trường lao động quốc tế. Xây dựng hệ thống giám sát dòng kiều hối minh bạch, hiệu quả. Chính sách kiều hối cần được tích hợp vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội quốc gia để tối đa hóa lợi ích từ nguồn tài chính quan trọng này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách kiều hối của một số nước châu á và bài học kinh nghiệm cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KIỀU HỐI VÀ CHÍNH SÁCH KIỀU HỐI 1.1 Tổng quan về kiều hối 1.1 Khái niệm về kiều hối Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) định nghĩa kiều hối “là hàng hoá và các công cụ tài chính do người lao động sống và làm việc ở nước ngoài từ một năm trở lên chuyển về đất nước họ”. Theo Ngân hàng thế giới (WB): “Kiều hối bao gồm các khoản chuyển tiền từ nước ngoài có nguồn gốc là thu nhập của người lao động, dân di cư ở nước ngoài, được thể hiện trong cán cân thanh toán quốc tế là các khoản chuyển tiền (ròng)”. Mặc dù việc chuyển tiền (remittances) có thể mang tính quốc tế hoặc nội địa (giữa các vùng khác nhau của cùng một nước) nhưng trong luận án chỉ đề cập đến việc chuyển tiền quốc tế (international remittances). Theo Puri & Ritzema (1999), kiều hối (international remittances) có thể được định nghĩa là “phần thu nhập của người lao động ở nước ngoài gửi về nước”.

Lãnh sự quán Việt Nam tại Hoa Kỳ đã đánh giá về kiều hối là “một nguồn lực quý giá theo nhiều nghĩa, là một kênh mang lại nguồn ngoại tệ mạnh cho đất nước mà không một kênh nào có thể sánh nổi về hiệu quả”. Kiều hối đang ngày càng trở nên quan trọng đối với các nước đang phát triển do đó nó là nguồn tài chính ổn định và ít biến động ngay cả trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Và tại Việt Nam, kiều hối không chỉ là nguồn thu nhập của thân nhân những người đang lao động ở nước ngoài mà nó còn là nguồn động viên thiết thực đối với sự phát triển nền kinh tế của Việt Nam. 16 Theo quyết định 170/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ ngày 19/08/1999 đã giải thích định nghĩa về kiều hối: “Kiều hối là các ngoại tệ tự do chuyển đổi được chuyển vào Việt Nam theo các hình thức sau: - Chuyển ngoại tệ thông qua các tổ chức tín dụng được phép; - Chuyển ngoại tệ thông qua các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài chính bưu chính quốc tế; - Cá nhân mang ngoại tệ theo người vào Việt Nam.

Cá nhân ở nước ngoài khi nhập cảnh vào Việt Nam có mang theo ngoại tệ hộ cho người Việt Nam ở nước ngoài phải kê khai với Hải quan cửa khẩu số ngoại tệ mang hộ từ nước ngoài gửi về cho người thụ hưởng ở trong nước.” Như vậy, quan điểm về định nghĩa kiều hối của Việt Nam thống nhất với định nghĩa của Ngân hàng thế giới và luận án dựa vào quan điểm thống nhất này làm cơ sở lý luận cho phân tích.2 Sơ lược về dòng chu chuyển kiều hối toàn cầu Sự khác biệt về chính trị, về sự phát triển kinh tế và mức sống giữa các quốc gia luôn tạo ra dòng dân di cư từ những nước có nền kinh tế kém phát triển, chính trị kém ổn định sang những nước có nền kinh tế, chính trị ổn định và phát triển hơn. Theo số liệu thống kê của Ngân hàng thế giới, tính đến năm 2010 có khoảng 250 triệu người, chiếm khoảng 3% dân số toàn thế giới sống tại nước khác nơi họ sinh ra. Năm 2010 có 42,8 triệu người nhập cư vào Mỹ, 12,3 triệu người nhập cư vào Nga, 10,8 triệu người nhập cư vào Đức và 7,2 triệu người nhập cư vào Canada. Một số liệu khác đưa ra để có thể thấy dòng nhập cư lớn trên thế giới: tại Qatar, 86,5% dân số là dân nhập cư; tại Monaco tỷ lệ này chiếm 71,6% tổng dân số và tại Macao, 54,7% dân số là dân nhập cư [19].

Một vài số liệu trên đã cho chúng ta thấy sự di chuyển cơ học dân số lớn trên thế giới. Điều này sẽ kéo theo một dòng ngoại 17 tệ chảy từ những nước có dân nhập cư về những nước có dân di cư do những người dân di cư này gửi tiền về quê hương đầu tư hoặc giúp đỡ những người thân đang sinh sống tại quê hương. Có thể nói, nguồn ngoại tệ này đã đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện cuộc sống của nhiều gia đình nói riêng và phát triển kinh tế của các quốc gia nói chung, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Trong năm 2010, dòng kiều hối trên toàn thế giới đạt hơn 440 tỷ USD, trong đó các nước đang phát triển nhận được 325 tỷ USD, đặc biệt là Trung Quốc, Ấn Độ, Mexico, Philippines và Pháp [19].

Nguồn kiều hối đã trở thành một nguồn ngoại tệ quan trọng của các quốc gia đang phát triển trên thế giới. Nghiên cứu của Dilip Ratha và đồng tác giả (2010) đã chỉ ra rằng nguồn tiền gửi về từ kiều hối được xem như là nguồn ngoại tệ quan trọng thứ hai sau nguồn đầu tư trực tiếp của các nước đang phát triển, nó chiếm khoảng 2% trong tổng GDP của các quốc gia đang phát triển và chiếm 6% của các quốc gia có thu nhập thấp, thậm chí trong một số quốc gia nguồn này chiếm khoảng ¼ GDP [10]. Nguồn thu từ kiều hối được xem như là một thu an toàn, tương đối ổn định và ít rủi ro so với các nguồn ngoại tệ khác như đầu tư trực tiếp từ nước ngoài hay các khoan vay nợ nước ngoài.1 sau đây, chúng ta nhận thấy rằng nguồn thu từ kiều hối khá ổn định và có xu hướng tăng từ năm 1991 đến năm 2008.1 : So sánh nguồn thu ngoại tệ từ kiếu hối và các nguồn khác của các nước đang phát triển Nguồn: World Bank (2011) Điều này có thể được giải thích trong những năm gần đây việc gửi tiền trở nên đơn giản hơn nhờ sự phát triển của các dịch vụ tài chính quốc tế và việc đi lại giữa các quốc gia cũng dễ dàng hơn. Tuy nhiên đến năm 2008 - 2009 dòng tiền này bị giảm do cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu xảy ra đã tác động lớn đến thu nhập của kiều bào, số lượng người thất nghiệp tại Mỹ cũng như các nước phát triển khác tăng lên đáng kể.

Nếu từ năm 2008, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, vốn ODA và các khoản vay nợ giảm mạnh thì lượng tiền từ kiều hối chỉ giảm nhẹ và có chiều hướng đi lên ngay sau năm 2009 trong khi các nguồn vốn khác vẫn có xu hướng giảm. Mặt khác, các số trong hình vẽ cũng khẳng định vị trí thứ 2 của nguồn kiều hối so với các nguồn thu ngoại tệ khác. Để hiểu rõ hơn vai 19 trò của kiều hối cũng như dòng chu chuyển kiều hối của các quốc gia, hãy xem xét bảng số liệu sau đây: Bảng 1.1: Thu hút kiều hối của các châu lục (Đơn vị: tỷ USD) Châu lục 1995 2000 200 2005 2006 2007 200 2009 2010 4 8 Châu Á- 8.2 Thái Bình Dương Châu Âu 6.7 và Trung Á Mỹ La tinh 13.1 và Caribe Trung 13.4 Đông và Bắc phi Nam Á 10.5 Saharan và Châu Phi Nguồn: World bank, 2011 Từ bảng trên chúng ta thấy rằng từ năm 1995 đến 2006 Mỹ La Tinh và Caribe là những khu vực nhận được dòng ngoại tệ từ kiều hối lớn nhất, cụ thể năm 2006, khu vực này đã nhận được 59. Trong những năm này số lượng người dân Mexico tràn qua biên giới Mỹ để nhập cư bất hợp pháp gia tăng, điều này góp phần giải thích lượng tiền ngoại tệ gửi về khu vực này chiếm con số cao nhất.

Tuy nhiên từ năm 2007 đến nay, số kiều hối của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương gia tăng, vượt lên chiếm con số lớn nhất trên 20 thế giới; năm 2010 khu vực này đã nhận được 91. Cận Sahara chiếm con số nhỏ nhất qua các năm bởi số nước từ châu lục này ít và lượng dân số cũng nhỏ. Nhìn chung, số lượng tiền nhận được từ kiều hối liên tục gia tăng qua các năm trên tất cả các châu lục. Người nhập cư trên thế giới đã gửi tổng số tiền hơn 300 tỷ USD về quê hương trong năm 2006.

Số tiền này nhiều hơn cả hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ vào các quốc gia đang phát triển, đồng thời đem lại cơ hội phát triển lớn cho các quốc gia này nếu được sử dụng hợp lý. Theo báo cáo công bố của Quỹ Phát triển nông nghiệp Quốc tế và Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ, mỗi người trong số 150 triệu người di cư trên thế giới hàng năm gửi bình quân vài trăm USD về nhà và nuôi sống hàng triệu gia đình tại 162 quốc gia đang phát triển. Các nhà phân tích cho biết, nếu được sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả, số tiền này sẽ có ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế thế giới vốn dĩ vẫn phụ thuộc vào vốn hỗ trợ phát triển chính thức và đầu tư trực tiếp nước ngoài. Kevin Cleaver, Trợ lý chủ tịch của Quỹ Phát triển nông nghiệp - một cơ quan của Liên hiệp quốc cho biết.

“Tôi đảm bảo rằng, cơ cấu viện trợ sẽ chuyển hướng trong vòng 10 năm tới, đây là một sự chuyển biến thực sự cơ cấu các dòng vốn”. Luồng kiều hối do lao động nhập cư đã gửi về gia đình đổ vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương là nhiều hơn bất kỳ khu vực nào khác. Năm 2010, lượng kiều hối đổ về hai khu vực này là 91,2 tỷ USD. Sát sau châu Á Thái Bình Dương là Mỹ La tinh và khu vực Caribe, nhận được tổng số tiền là 58 tỷ USD.

Kiều hối có ý nghĩa quan trọng với nhiều quốc gia. Trong số 162 nước đang phát triển được điều tra, 45 nước nhận được lượng kiều hối chiếm hơn 10% GDP. Như vậy, rất nhiều người nhập cư là chỗ dựa chính cho quê hương của họ. Terry, Giám đốc Quỹ Đầu tư đa phương của Ngân hàng Phát triển liên Mỹ cho biết, hàng năm, lượng kiều hối toàn cầu tăng 21 khoảng 10%.

Cùng với sự tăng trưởng này, phí chuyển tiền cũng giảm xuống nhanh chóng do cạnh tranh gia tăng giữa các nhà cung cấp dịch vụ và sự điều tiết của chính phủ. Tuy nhiên, báo cáo công bố của Quỹ Phát triển nông nghiệp Quốc tế và Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ đánh giá số tiền này chưa có tác dụng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia này, vì phần lớn được sử dụng cho tiêu dùng quy mô nhỏ. Hiện tại, 80 - 90% lượng kiều hối được sử dụng cho các nhu cầu cơ bản của các gia đình như thức ăn, chỗ ở và giáo dục. Phần còn lại chủ yếu dành cho tiết kiệm hoặc đầu tư nhỏ như cất tiền vào tủ hoặc mua một con bò sữa.

Mặc dù kiều hối giúp các gia đình thoát nghèo, nhưng thử thách lớn ở đây là việc tận dụng khoản tiền này cho phát triển kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ