Luận án: Hiệu lực phân vô cơ đa lượng đến sinh trưởng, năng suất lúa cao sản tại ĐBSCL

Luận án tiến sĩ đánh giá chi tiết hiệu lực trực tiếp và tồn dư của phân bón vô cơ đa lượng. Nghiên cứu tác động đến sinh trưởng, năng suất cây trồng, cung cấp

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

2019

249
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân bón vô cơ đa lượng trên lúa cao sản

Phân bón vô cơ đa lượng chứa ba nguyên tố dinh dưỡng chính là nitơ (N), lân (P) và kali (K). Đây là nhóm phân bón không thể thiếu trong canh tác lúa cao sản tại Đồng bằng sông Cửu Long. N cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp và tổng hợp protein. P tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng và phát triển bộ rễ. K điều hòa áp suất thẩm thấu, tăng khả năng chống chịu hạn mặn và sâu bệnh. Theo nghiên cứu của Mai Nguyệt Lan (2019), việc sử dụng cân đối N, P, K giúp tăng năng suất lúa rõ rệt trên cả đất phù sa lẫn đất phèn. Lượng N cần thiết để tạo ra một tấn lúa dao động từ 15 đến 25 kg tùy vụ và loại đất. Khi cây lúa được cung cấp đủ N, nhu cầu về P và K cũng tăng tương ứng. ĐBSCL đóng góp hơn 50% sản lượng lúa cả nước. Diện tích canh tác lúa ba vụ chiếm tỷ lệ lớn. Hiệu quả sử dụng phân bón phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống, thời vụ, điều kiện đất đai và kỹ thuật canh tác.

1.1. Vai trò của N P K trong sinh trưởng cây lúa

Nitơ là nguyên tố quyết định quá trình đẻ nhánh, phát triển thân lá và hình thành đòng. Khoảng 50-70% lượng N được vận chuyển lên bông khi lúa trỗ. Phospho thúc đẩy sự phát triển bộ rễ, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và nước. P còn tham gia vào quá trình hình thành hạt và tăng tỷ lệ hạt chắc. Kali giúp cây lúa tổng hợp và vận chuyển đường, tăng cường sức chống chịu với điều kiện bất lợi. K còn tham gia vào quá trình đóng mở khí khổng, điều hòa cân bằng nước trong tế bào. Sự phối hợp cân đối ba nguyên tố này tạo nền tảng cho năng suất cao và chất lượng lúa gạo tốt.

1.2. Tình hình sử dụng phân bón vô cơ đa lượng tại ĐBSCL

ĐBSCL là vùng sản xuất lúa trọng điểm của Việt Nam với diện tích canh tác lớn. Nông dân trong vùng thường bón phân theo kinh nghiệm, dẫn đến mất cân đối dinh dưỡng. Nhiều hộ sử dụng lượng N quá mức trong khi thiếu hụt P và K. Đất phù sa có độ phì nhiêu tự nhiên cao hơn đất phèn, nhưng cả hai loại đều cần bổ sung phân bón hợp lý. Các nghiên cứu tại Cần Thơ và Hậu Giang cho thấy hiệu quả kinh tế tăng đáng kể khi áp dụng bón phân cân đối. Tuy nhiên, việc chuyển giao kỹ thuật bón phân đúng cách đến nông dân vẫn còn nhiều hạn chế. Phần lớn nông dân chưa quan tâm đầy đủ đến hiệu lực tồn dư của phân P và K trong đất.

II. Phân tích hiệu lực trực tiếp và tồn dư của phân bón N P K

Hiệu lực trực tiếp của phân bón vô cơ đa lượng được đánh giá qua sự gia tăng năng suất lúa ngay trong vụ bón. Nghiên cứu tại Cần Thơ trên đất phù sa cho thấy phân N có hiệu lực rõ rệt nhất đối với năng suất lúa ba vụ. Phân P và K ngoài hiệu lực trực tiếp còn có hiệu lực tồn dư qua các vụ sau. Hiệu lực cộng dồn của P và K được ghi nhận sau hai đến ba vụ liên tiếp. Trên đất phèn tại Hậu Giang, hiệu lực của phân P cao hơn so với đất phù sa do hàm lượng P trong đất phèn thấp. Tỷ lệ sử dụng phân bón của cây lúa không đạt 100%, một phần bị mất đi qua quá trình rửa trôi, bay hơi và cố định trong đất. Lượng N tiêu tốn trung bình khoảng 22 kg để sản xuất một tấn lúa. Hiệu suất sử dụng N thường đạt 30-50% lượng bón. P có hiệu suất sử dụng thấp hơn do bị cố định bởi sắt và nhôm trong đất chua. K tồn dư chủ yếu trong tầng đất mặt và có thể được cây lúa vụ sau sử dụng.

2.1. Hiệu lực trực tiếp của N P K đến năng suất và chất lượng lúa

Phân N có tác động mạnh nhất đến số hạt trên bông, tỷ lệ hạt chắc và khối lượng ngàn hạt. Lượng N bón tăng dần từ 0 đến 120 kg/ha cho thấy năng suất tăng rõ rệt. Tuy nhiên, bón quá nhiều N sẽ gây lốp, tăng sâu bệnh và giảm chất lượng hạt gạo. Phân P giúp tăng cường phát triển bộ rễ ở giai đoạn đầu, cải thiện khả năng chống chịu. Hiệu lực của P thể hiện rõ trên đất phèn hơn đất phù sa. Phân K cải thiện chất lượng gạo, tăng tỷ lệ gạo nguyên và giảm tỷ lệ gãy vỡ. K còn giúp tăng khả năng chống đổ ngã cho lúa cao sản.

2.2. Hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân P và K trong đất

Phân P có đặc tính tồn dư lâu dài trong đất do bị cố định bởi các oxit sắt và nhôm. Sau nhiều vụ bón liên tiếp, hàm lượng P khả dụng trong đất tăng dần theo thời gian. Hiệu lực cộng dồn của P cho phép giảm lượng bón ở các vụ sau mà vẫn duy trì năng suất. Phân K tồn dư ngắn hơn P do K ở dạng trao đổi dễ bị rửa trôi trên đất có tầng nước ngầm cao. Tuy nhiên, trên đất phù sa, hiệu lực cộng dồn của K vẫn được ghi nhận qua hai vụ. Nghiên cứu cho thấy có thể giảm 25-50% lượng P và K bón ở vụ thứ hai và thứ ba so với vụ đầu tiên. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón đa lượng cho lúa

Nhiều giải pháp đã được nghiên cứu và áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón vô cơ đa lượng. Phương pháp bón phân theo Site Specific Nutrient Management (SSNM) được đánh giá có nhiều ưu điểm nổi trội. SSNM tính toán lượng phân bón dựa trên năng suất mục tiêu và khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất. Phương pháp này kết hợp với bảng so màu lá (LCC) giúp điều chỉnh lượng N theo nhu cầu thực tế của cây. Bón phân đúng lúc, đúng lượng giúp giảm tổn thất dinh dưỡng và tăng hiệu suất sử dụng. Ứng dụng công nghệ thông tin vào khuyến cáo bón phân là bước tiến mới. Phần mềm quản lý dinh dưỡng cho lúa đã được xây dựng và chạy thử tại nhiều địa phương. Chương trình tư vấn bón phân qua điện thoại di động và internet giúp nông dân tiếp cận thông tin dễ dàng hơn. Việc giảm lượng phân bón không cần thiết giúp tiết kiệm chi phí và giảm ô nhiễm nguồn nước.

3.1. Phương pháp bón phân theo SSNM kết hợp bảng so màu lá

SSNM là phương pháp bón phân dựa trên đặc điểm cụ thể của từng vùng đất và giống lúa. Phương pháp này tính toán nhu cầu dinh dưỡng dựa trên năng suất mục tiêu và lượng dinh dưỡng cây lấy đi. Bảng so màu lá (LCC) là công cụ đơn giản giúp nông dân đánh giá mức độ thiếu hụt N của cây. Khi màu lá nhạt hơn tiêu chuẩn, cần bổ sung N kịp thời. Kết hợp SSNM với LCC giúp bón phân chính xác hơn so với khuyến cáo truyền thống. Nghiên cứu tại ĐBSCL cho thấy phương pháp này giúp giảm 15-20% lượng N bón mà năng suất không giảm. Chất lượng gạo cũng được cải thiện nhờ cây lúa không bị dư thừa N.

3.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý dinh dưỡng cây lúa

Công nghệ thông tin đang mở ra hướng mới trong quản lý dinh dưỡng cho lúa. Phần mềm quản lý dinh dưỡng được xây dựng dựa trên dữ liệu đất đai, thời tiết và giống lúa. Nông dân nhập thông tin cơ bản về ruộng lúa, hệ thống sẽ tính toán lượng phân bón phù hợp. Chương trình tư vấn bón phân qua điện thoại di động đã được triển khai tại Philippines và mở rộng sang Việt Nam. Internet và điện thoại thông minh giúp nông dân truy cập khuyến cáo bón phân mọi lúc mọi nơi. Công nghệ GPS và bản đồ đất đai số hỗ trợ lập bản đồ dinh dưỡng cho từng vùng sản xuất. Những tiến bộ này giúp thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn sản xuất.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu phân bón đa lượng

Nghiên cứu về hiệu lực và tồn dư của phân bón vô cơ đa lượng trên lúa cao sản tại ĐBSCL đã cung cấp nhiều kết quả có giá trị. Phân N có hiệu lực trực tiếp cao nhất, ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất lúa qua các chỉ tiêu số hạt, tỷ lệ hạt chắc và khối lượng ngàn hạt. Phân P và K có cả hiệu lực trực tiếp lẫn hiệu lực tồn dư, cho phép điều chỉnh lượng bón qua các vụ liên tiếp. Trên đất phù sa, hiệu lực tồn dư của P và K cao hơn so với đất phèn. Bón phân cân đối N, P, K theo SSNM giúp tối ưu hóa năng suất và giảm chi phí. Kết hợp với bảng so màu lá và công nghệ thông tin, việc khuyến cáo bón phân trở nên chính xác và tiện lợi hơn. Nông dân có thể giảm lượng phân bón từ 15-30% mà vẫn duy trì hoặc tăng năng suất. Kết quả nghiên cứu áp dụng rộng rãi tại các tỉnh ĐBSCL, góp phần phát triển sản xuất lúa bền vững và bảo vệ môi trường.

4.1. Kết luận về hiệu lực và tồn dư phân bón trên lúa cao sản

Phân N là yếu tố quyết định chính đến năng suất lúa cao sản với hiệu lực rõ rệt trên cả đất phù sa và đất phèn. Phân P có hiệu lực tồn dư cao, cho phép giảm lượng bón sau hai đến ba vụ liên tiếp. Phân K tồn dư ngắn hơn P nhưng vẫn mang lại hiệu quả cộng dồn trên đất phù sa. Hiệu suất sử dụng N đạt 30-50%, P đạt 15-25%, K đạt 40-60% lượng bón. Bón phân cân đối giúp tăng 10-25% năng suất so với bón lệch. Chất lượng gạo cải thiện đáng kể khi cây lúa được cung cấp đầy đủ và cân đối N, P, K.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong canh tác lúa bền vững

Kết quả nghiên cứu được áp dụng để xây dựng quy trình bón phân cho lúa cao sản tại ĐBSCL. Nông dân được khuyến cáo giảm lượng P và K bón ở vụ thứ hai và thứ ba do hiệu lực tồn dư. Sử dụng bảng so màu lá giúp điều chỉnh lượng N theo nhu cầu thực tế của cây. Phần mềm quản lý dinh dưỡng hỗ trợ tính toán lượng phân bón phù hợp cho từng thửa ruộng. Chương trình tư vấn qua điện thoại di động giúp nông dân tiếp cận khuyến cáo nhanh chóng. Việc giảm lượng phân bón không cần thiết giúp tiết kiệm chi phí và giảm ô nhiễm nguồn nước ngầm. Hướng phát triển bền vững cần kết hợp bón phân hợp lý với quản lý nước và cải thiện giống lúa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu lực trực tiếp và tồn dư của phân bón vô cơ đa lượng đến sinh trưởng năng suất

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở khoa học của đề tài Theo đánh giá của Viện Dinh dưỡng Cây trồng Quốc tế, phân bón đóng góp khoảng 30-35% tổng sản lượng cây trồng. Tại Trung Quốc, phân bón đóng góp 40%, giống mới đóng góp 30%, bảo vệ thực vật đóng góp 20% và cơ giới hóa đóng góp 10% vào việc tăng năng suất cây trồng (Dongxin FENG, 2012). Điều đó cho thấy, phân bón đóng vai trò quan trọng nhất trong nhóm kỹ thuật nâng cao năng suất cây trồng.

Theo Nguyễn Văn Luật (2009), để đạt năng suất lúa tối đa và tối ưu cần nghiên cứu mối tương quan giữa đất, phân bón và năng suất lúa nhằm xác định khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa ở từng loại đất, còn phải bón phân cho lúa bao nhiêu nữa và bón như thế nào. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa dinh dưỡng đất, lượng phân bón và năng suất cây trồng của Phan Liêu (1994) cho thấy đất cho năng suất cao và cho lợi nhuận là nhờ đất có độ phì, mà độ phì đất lại phụ thuộc vào trạng thái dinh dưỡng của đất và vai trò của phân bón. Lượng dinh dưỡng có trong đất thường không đủ cung cấp cho cây để đạt năng suất và chất lượng mong muốn. Do vậy, bón phân để cung cấp đủ nhu cầu dinh dưỡng cho cây là rất cần thiết.

Việc bón bổ sung phân cho cây phụ thuộc vào đặc điểm của từng giống, chân đất, mùa vụ và kỹ thuật canh tác. Nghiên cứu bón phân theo nhu cầu của cây, có xem xét đến khả năng cung cấp dinh dưỡng từ nguồn trong đất đã được Dobermann and Witt. (2004) đánh giá một cách chính xác thông qua ứng dụng kỹ thuật ô khuyết. Để tính toán lượng phân N, P, K theo yêu cầu của cây cho từng vùng chuyên biệt (SSNM), mô hình QUEFTS cải tiến (Janssen et al., 1990) được sử dụng.

Các thông số cần thiết như năng suất mục tiêu, nhu cầu N, P, K của cây để đạt năng suất mục tiêu, khả năng cung cấp N, P, K của đất, hiệu quả sử dụng phân bón N, P, K cần thiết phải xác định. Chương trình nghiên cứu bón phân theo nhu cầu của cây đã xây dựng được phần mềm tính toán lượng phân bón khuyến cáo cho nông dân khá chính xác đang được ứng dụng rộng rãi ở 6 Indonesia và Philippines. Các phần mềm này cũng được giới thiệu tại Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam (Buresh, 2010). Tổng quan về phân bón trong sản xuất lúa ở ĐBSCL 1.

Tình hình sản xuất lúa ở ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa lớn nhất nước, với diện tích sản xuất lúa trên 4 triệu hecta và sản lượng lúa khoảng 24 triệu tấn/năm, chiếm tỷ lệ trên 50% sản lượng lúa cả nước (Cục trồng trọt, 2014). Tổng diện tích đất lúa của toàn khu vực gần 2 triệu hecta, chiếm 46,9% diện tích đất lúa cả nước (Nguyễn Hoàng Đan và ctv, 2015). Trong đó, diện tích đất lúa hai vụ chiếm nhiều nhất (58,0%), đất lúa một vụ là ít nhất (17,7%) và diện tích đất lúa ba vụ chiếm 27,3% (Steven Jaffee, 2012). Tuy nhiên, diện tích đất sản xuất lúa ngày càng giảm do quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, phát triển hạ tầng và chuyển đổi cơ cấu sản xuất.

Do đó, để duy trì sản lượng lúa, đảm bảo an ninh lương thực của quốc gia và góp phần ổn định xuất khẩu, sản xuất lúa phải tiến hành thâm canh, tăng vụ và ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật mới nhằm tăng năng suất, tăng sản lượng. Cơ cấu đất lúa ba vụ và đất lúa hai vụ ngày càng tăng mới đáp ứng được yêu cầu của sản xuất. Công tác nghiên cứu khoa học, tìm ra những giải pháp tăng năng suất lúa không những phải hiệu quả mà còn phải bền vững. Sản xuất lúa định hướng theo sự phát triển bền vững cần phải đảm bảo (i) năng suất, sản lượng lúa phải ổn định trong từng vụ lúa, từng năm và trong nhiều năm; (ii) thu nhập, lợi nhuận và đời sống nông dân được nâng cao; (iii) giảm thiểu sự suy thoái về đất đai canh tác lúa, nguồn nước phục vụ sản xuất và tiêu dùng, sức khỏe người trồng lúa được bảo vệ; (iv) đời sống văn hóa – xã hội nông thôn được cải thiện.

ĐBSCL từng bước đã phát triển phương thức canh tác thâm canh, tăng vụ sản xuất lúa trong năm. Bộ giống lúa ngắn ngày đã tạo thuận lợi cho việc thay đổi mùa vụ, tăng vụ, mở rộng diện tích lúa ba vụ trong năm, góp phần lớn vào việc gia tăng sản lượng lúa trong toàn vùng. Giống lúa được sử dụng phải đạt năng suất và chất lượng, đồng thời chống chịu được với một số sâu bệnh gây hại chính cho cây lúa như bệnh bạc lá, cháy lá và rầy nâu, chống chịu với một số điều kiện của môi trường khó khăn (Phạm Văn Dư và Lê Thanh Tùng, 2011). Có thể thấy, 7 xu hướng chuyển đổi rõ nét về cơ cấu giống lúa ở ĐBSCL những năm gần đây là việc tăng nhanh sử dụng các giống lúa cao sản, ngắn ngày, năng suất cao, chất lượng gạo tốt hoặc chấp nhận được.

Hiện nay, nhóm giống này chiếm trên 70% diện tích gieo trồng lúa toàn vùng. Các giống lúa cao sản có thời gian sinh trưởng ngắn, canh tác nhiều vụ trong năm đòi hỏi kỹ thuật thâm canh cao vừa đạt năng suất, chất lượng nhưng cũng vừa phải giữ được tính chất và độ phì nhiêu của đất để tái canh tác có hiệu quả hơn. Sự phóng thích giống lúa OM5451 đã góp phần giải quyết yêu cầu về giống lúa cao sản có thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất, phẩm chất tốt và tính chống chịu tốt. Giống lúa OM5451 đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận là giống lúa sản xuất thử trong năm 2010 theo quyết định số 457/QĐ-TT-CLT ngày 05 tháng 11 năm 2010 và được công nhận chính thức là giống lúa mới theo quyết định số 711/QĐ-TT-CLT ngày 07 tháng 12 năm 2011 (Trần Thị Cúc Hòa và ctv.

Giống lúa OM5451 được canh tác khá nhiều tại các vùng trồng lúa ở ĐBSCL. Theo Trần Xuân Định và ctv. (2015), diện tích canh tác giống lúa OM5451 trên cả nước năm 2015 đạt trên 670. Hiện nay, giống lúa OM5451 được canh tác với diện tích khoảng một triệu hecta mỗi năm (Bộ Nông nghiệp và PTNT, 2018).

Có thể thấy, với những đặc tính ưu việt và sự phù hợp với yêu cầu của thị trường, giống lúa OM5451 là giống lúa cao sản có triển vọng mở rộng diện tích trên phạm vi toàn vùng. Do đó, việc nghiên cứu những kỹ thuật bón phân sao cho hiệu quả nhất và tiết kiệm nhất đối với giống lúa OM5451 sẽ góp phần rất lớn trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất lúa của khu vực. Đất trồng lúa ở ĐBSCL Đất trồng lúa được hình thành trong điều kiện khác nhau về đá mẹ, địa hình, mực nước ngầm và chế độ nước nhưng nói chung đều mang đặc điểm chung của loại hình đất ngập nước có những quá trình diễn biến khác đất cạn. Trong đất ngập nước, Fe 2+ có thể chuyển hóa thành FeS không có hại cho cây lúa, nhưng khi thiếu ôxy, có nhiều chất độc hại khác phát sinh làm cho rễ bị đen và thối.

Rễ phát triển kém ảnh hưởng đến quá trình 8 sinh trưởng và phát triển của cây lúa do hấp thụ dinh dưỡng kém. Cho nên, cần dựa vào đặc tính cơ bản của loại đất lúa để có biện pháp tạo điều kiện cho rễ lúa phát triển tốt nhất (Đinh Văn Lữ, 1978). Đồng bằng sông Cửu Long nằm ở hạ lưu sông Mê Công và là châu thổ lớn có độ phì nhiêu bậc nhất của Việt Nam và Đông Nam Á (Nguyễn Văn Nhân, 2002), được kiến tạo chủ yếu bằng phù sa mới vừa cả biển, vừa cả sông (Nguyễn Văn Luật, 2009), với diện tích tự nhiên gần 4 triệu hecta, trong đó, đất phèn chiếm tỷ lệ cao nhất, kế đến là đất phù sa, còn lại là đất mặn, đất cát giồng, đất xám, đất lầy, than bùn, …. Nguồn tài nguyên đất đai cho sản xuất nông nghiệp rộng lớn lại nằm trong vùng có nhiệt đới ẩm, gió mùa cận xích đạo, nắng nhiều (2.800 giờ/năm), nhiệt độ cao quanh năm (trung bình 260C-290C), bức xạ tổng cộng trung bình năm khoảng 150-160 kcal/cm2, độ ẩm 70-80%.

Lượng mưa hàng năm từ 1.400 mm, mùa mưa hàng năm xuất hiệt từ tháng 5 đến tháng 11, tập trung nhiều vào tháng 7 đến tháng 9 (Viện Khoa học khí tượng thủy văn và mội trường, 2010). Theo số liệu thống kê của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2014), diện tích đất lúa vùng ĐBSCL là 1. Phần lớn diện tích đất lúa trong vùng là đất phù sa và đất phèn nhẹ, có hàm lượng mùn 1,5-2,5%, N tổng số chiếm 0,1-0,2%, K tương đối cao 1,5-2%, pH (KCl) khoảng 4,5-5 (Vũ Văn Hiển, 2011). Võ Thị Gương và Jean Claude Revel (2001) đã công bố nghiên cứu về khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất lúa BĐSCL.

Đối với nhóm đất cho năng suất thấp, nhóm đất phèn trung bình đã phát triển, nghèo dinh dưỡng, bị độc Al, Fe thì khả năng đáp ứng cao của năng suất lúa với P và K. Nhóm đất phù sa mặn thì năng suất có ý nghĩa khi bón đầy đủ N. Nhóm đất có năng suất cao thuộc nhóm đất phù sa được bồi, có độ phì tự nhiên khá, khả năng cung cấp dưỡng chất chỉ tăng năng suất lúa từ 14-26%. Kết quả đánh giá tiềm năng cung cấp dưỡng chất của đất của BĐSCL cho thấy lượng N cây lúa hấp thu từ đất khoảng 40-77% tổng lượng hấp thu.

9 Theo Nguyễn Văn Luật (2009), đất phù sa ĐBSCL có diện tích khoảng 850 nghìn hecta, nằm ven sông Tiền và sông Hậu, có độ phì nhiêu cao và không có yếu tố hạn chế nào. Lượng phù sa trên sông Cửu Long khoảng 0,1 kg/m3 vào mùa cạn và 0,3 kg/m3 vào mùa lũ, tổng lượng phù sa hàng năm có thể đạt đến 1,4 tỷ tấn. Canh tác lúa trên loại đất này thường cho năng suất rất cao 6-7 t/ha, có những nơi đạt 8-10 t/ha. Cơ cấu mùa vụ trên đất phù sa khá đa dạng với những vùng luân canh lúa – màu, vùng chuyên lúa 2-3 vụ/năm, có những vùng thâm canh 7 vụ 2 năm.

Trong đó, diện tích đất lúa 2-3 vụ chiếm đại đa số, hầu hết đều sử dụng các giống lúa cao sản ngắn ngày hoặc cực ngắn ngày. Đất phèn là nhóm đất có diện tích lớn nhất ở ĐBSCL, phân bố chủ yếu ở các vùng chính Tứ giác Long Xuyên, Đồng Tháp Mười, Tây sông Hậu và giữa vùng sông Tiền và sông Hậu, bán đảo Cà Mau và Vịnh Thái Lan (Võ Quang Minh và Phạm Thanh Vũ, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ