Luận án Tiến sĩ: Phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân của BIDV

Luận án của Nguyễn Thị Minh Thảo tập trung vào chủ đề X. Khám phá chi tiết nội dung, phương pháp nghiên cứu và những đóng góp quan trọng của luận án.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2016

239
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Luận Án Nguyễn Thị Minh Thảo Phát Triển Cho Vay Nhà Ở Khách Hàng Cá Nhân Tại BIDV 59 ký tự

Luận án Nguyễn Thị Minh Thảo là một công trình nghiên cứu khoa học cấp tiến sĩ, được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại vào năm 2016, tập trung vào lĩnh vực Phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Đề tài này giải quyết một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh thị trường bất động sản và tín dụng tại Việt Nam đang có nhiều biến động. Mục tiêu chính của luận án là phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm phát triển hoạt động cho vay nhà ở, đảm bảo cả quy mô tăng trưởng và chất lượng tín dụng.

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Minh Thảo không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân mà còn đưa ra những đề xuất có giá trị thực tiễn cho BIDV nói riêng và các ngân hàng thương mại nói chung. Việc phát triển tín dụng nhà ở không chỉ là cơ hội để các ngân hàng mở rộng thị phần, tăng doanh thu mà còn đóng góp vào việc ổn định và phát triển thị trường bất động sản lành mạnh. Đây là một lĩnh vực được chú trọng, đặc biệt khi nhu cầu về nhà ở của người dân ngày càng cao, kéo theo nhu cầu về các giải pháp tài chính linh hoạt và bền vững. Luận án tiến sĩ kinh tế này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chiến lược kinh doanh và quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả cho ngành ngân hàng.

1.1. Bối cảnh thị trường bất động sản và tín dụng nhà ở Việt Nam 59 ký tự

Thị trường bất động sản Việt Nam trong giai đoạn 2010-2015 đã chứng kiến nhiều biến động, từ tăng trưởng nóng đến giai đoạn đóng băng và hồi phục dần. Điều này tác động trực tiếp đến hoạt động cho vay nhà ở của các ngân hàng thương mại, trong đó có BIDV. Nhu cầu về nhà ở, đặc biệt là nhà ở cho cá nhân, luôn ở mức cao, tạo áp lực lớn lên hệ thống tài chính để cung cấp nguồn vốn. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là những thách thức về kiểm soát rủi ro tín dụng. Luận án của Nguyễn Thị Minh Thảo đã đặt vấn đề này trong bối cảnh thực tiễn, phân tích mối liên hệ giữa sự phát triển của thị trường bất động sản và khả năng cấp tín dụng của ngân hàng. Đặc biệt, việc quản lý rủi ro trong hoạt động ngân hàng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu trọng tâm của luận án Nguyễn Thị Minh Thảo 65 ký tự

Mục tiêu chính của luận án Nguyễn Thị Minh Thảo là nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân tại BIDV. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã đặt ra một số câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Chủ thể tiếp nhận vốn vay nhà ở và các loại hình cho vay nhà ở của NHTM trên thị trường Việt Nam là ai? (2) Các phương thức phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân của một NHTM nói chung, BIDV nói riêng là gì? (3) Tiêu chí đánh giá và những yếu tố ảnh hưởng đến phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân nhằm tạo ra tăng trưởng về quy mô và đảm bảo an toàn tín dụng? (4) Để phát triển hoạt động cho vay này, BIDV cần tập trung giải quyết bằng các giải pháp nào và điều kiện để thực hiện giải pháp? Các câu hỏi này định hướng rõ ràng cho quá trình nghiên cứu, giúp luận án tập trung vào các khía cạnh cốt lõi của vấn đề.

II. Phân Tích Cơ Sở Lý Luận Về Phát Triển Cho Vay Nhà Ở Đối Với Khách Hàng Cá Nhân 69 ký tự

Để xây dựng nền tảng vững chắc cho việc đề xuất giải pháp, luận án tiến sĩ kinh tế của Nguyễn Thị Minh Thảo đã đi sâu vào phân tích cơ sở lý luận về phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại. Phần này tập trung định nghĩa rõ ràng các khái niệm, đặc điểm và vai trò của hoạt động cho vay này, đồng thời xác định các phương thức, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính khả thi, phù hợp với điều kiện thị trường và năng lực của ngân hàng.

Trong bối cảnh phát triển tín dụng bán lẻ nói chung, cho vay nhà ở đóng vai trò ngày càng quan trọng, không chỉ giúp người dân hiện thực hóa giấc mơ an cư mà còn tạo động lực cho sự phát triển của thị trường bất động sản và nền kinh tế. Luận án nhấn mạnh rằng việc phát triển cho vay nhà ở không chỉ dừng lại ở việc tăng trưởng về quy mô mà còn phải chú trọng đến chất lượng, tính an toàn và bền vững của danh mục tín dụng. Các khái niệm như quản trị rủi ro tín dụng nhà ở, đa dạng hóa sản phẩm, và tối ưu hóa quy trình là những điểm then chốt được phân tích chi tiết. Nghiên cứu cũng tham khảo kinh nghiệm phát triển cho vay nhà ở ngân hàng thương mại quốc tế để rút ra bài học cho BIDV.

2.1. Khái niệm đặc điểm và vai trò của cho vay nhà ở cá nhân 60 ký tự

Cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân là một hình thức tín dụng mà ngân hàng thương mại cung cấp vốn cho cá nhân để mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở hoặc mục đích liên quan đến nhà ở. Luận án Nguyễn Thị Minh Thảo làm rõ rằng đặc điểm của loại hình cho vay này bao gồm thời hạn dài, giá trị khoản vay lớn, tài sản đảm bảo thường là bất động sản hình thành từ vốn vay, và rủi ro tín dụng có thể cao nếu không được quản lý chặt chẽ. Vai trò của nó không chỉ giúp khách hàng cá nhân giải quyết nhu cầu thiết yếu về nhà ở mà còn là nguồn thu nhập quan trọng cho ngân hàng, góp phần vào sự phát triển của thị trường tín dụng bất động sản và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là một trụ cột trong hoạt động kinh doanh thương mại của các ngân hàng.

2.2. Các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến phát triển cho vay nhà ở 70 ký tự

Để đánh giá mức độ phát triển của hoạt động cho vay nhà ở, luận án đề xuất các tiêu chí đa dạng, bao gồm: quy mô dư nợ, tốc độ tăng trưởng, chất lượng tín dụng (tỷ lệ nợ xấu), cơ cấu sản phẩm, mức độ đa dạng hóa dịch vụ và hiệu quả sử dụng vốn. Nguyễn Thị Minh Thảo cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển này, chia thành hai nhóm chính: nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách nhà nước về nhà ở và tín dụng, thị trường bất động sản, cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại) và nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, công nghệ, chiến lược sản phẩm, quy trình quản lý rủi ro của ngân hàng). Việc hiểu rõ các nhân tố này là cơ sở để đưa ra các giải pháp hoàn thiện cho vay nhà ở BIDV.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chuyên Sâu Trong Luận Án Nguyễn Thị Minh Thảo 65 ký tự

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả, luận án Nguyễn Thị Minh Thảo đã áp dụng một hệ thống các phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Từ việc xác định vấn đề nghiên cứu đến thu thập, phân tích và tổng hợp dữ liệu, mỗi bước đều được thực hiện một cách có hệ thống. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là chìa khóa để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp liên quan đến cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân và đề xuất các giải pháp khả thi. Các phương pháp này giúp tác giả xây dựng bức tranh toàn diện về thực trạng và xu hướng của hoạt động cho vay nhà ở tại BIDV, từ đó đưa ra những kiến nghị có tính ứng dụng cao.

Công trình nghiên cứu này không chỉ dựa trên việc phân tích dữ liệu thứ cấp mà còn chú trọng đến dữ liệu sơ cấp, nhằm thu thập thông tin khách quan và chân thực nhất. Sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn là yếu tố quan trọng giúp luận án có giá trị khoa học và thực tiễn. Nguyễn Thị Minh Thảo luận án thể hiện sự công phu trong việc tổng hợp kiến thức từ các nghiên cứu trước đây về thị trường bất động sản, tín dụng bán lẻ và rủi ro trong hoạt động ngân hàng, đồng thời bổ sung những góc nhìn mới và sâu sắc về phát triển tín dụng bất động sản tại Việt Nam. Việc tuân thủ quy trình nghiên cứu khoa học giúp đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của các kết quả phân tích.

3.1. Mô hình và quy trình nghiên cứu khoa học được áp dụng 60 ký tự

Luận án Nguyễn Thị Minh Thảo đã xây dựng một mô hình nghiên cứu khoa học rõ ràng, bắt đầu từ việc xác định vấn đề, lựa chọn phương pháp, xây dựng kế hoạch nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu, cuối cùng là đánh giá và viết báo cáo. Mô hình này bao gồm cả việc thu thập dữ liệu sơ cấp (thông qua khảo sát, phỏng vấn chuyên gia) và dữ liệu thứ cấp (từ báo cáo tài chính, báo cáo ngành của ngân hàng thương mại BIDV, các tài liệu thống kê). Quy trình này đảm bảo rằng mọi khía cạnh của vấn đề phát triển cho vay nhà ở đều được xem xét một cách kỹ lưỡng, từ đó đưa ra các kết quả nghiên cứu đáng tin cậy và có cơ sở khoa học vững chắc. Đây là một phần quan trọng trong bất kỳ luận án tiến sĩ kinh tế nào.

3.2. Các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu chính yếu 60 ký tự

Để có được cái nhìn toàn diện, luận án Nguyễn Thị Minh Thảo sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Phương pháp thống kê mô tả được dùng để tổng hợp và trình bày các số liệu về dư nợ, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ nợ xấu của hoạt động cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân tại BIDV. Phương pháp phân tích định lượng và định tính được kết hợp để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường kinh tế vĩ mô đến các chính sách nội bộ của ngân hàng. Việc phân tích so sánh với các ngân hàng khác hoặc các thị trường tương tự cũng giúp đưa ra những nhận định khách quan về tình hình phát triển. Những phương pháp này là nền tảng để xác định phương pháp phát triển cho vay nhà ở BIDV hiệu quả.

IV. Giải Pháp Toàn Diện Để Phát Triển Cho Vay Nhà Ở Cá Nhân Tại BIDV 68 ký tự

Dựa trên phân tích sâu rộng về cơ sở lý luận và thực trạng tại BIDV, luận án Nguyễn Thị Minh Thảo đã đề xuất các giải pháp toàn diện và khả thi nhằm phát triển bền vững hoạt động cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tăng trưởng quy mô mà còn chú trọng đến việc nâng cao chất lượng tín dụng, quản lý rủi ro hiệu quả và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Sự kết hợp giữa các giải pháp về sản phẩm, quy trình, công nghệ và nguồn nhân lực được coi là chìa khóa để BIDV đạt được mục tiêu phát triển trong dài hạn.

Việc phát triển cho vay nhà ở theo cả chiều rộng và chiều sâu là một trong những định hướng quan trọng mà luận án nhấn mạnh. Chiều rộng bao gồm việc mở rộng đối tượng khách hàng, đa dạng hóa sản phẩm và kênh phân phối, trong khi chiều sâu tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, áp dụng các chuẩn mực quốc tế và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Các giải pháp được thiết kế để giải quyết những thách thức cụ thể mà BIDV đang đối mặt, đồng thời tận dụng các cơ hội từ thị trường. Luận án khẳng định rằng việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân sự là yếu tố không thể thiếu để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường tín dụng bất động sản ngày càng khốc liệt.

4.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm và đa dạng hóa hình thức cho vay nhà ở 75 ký tự

Một trong những giải pháp hoàn thiện cho vay nhà ở BIDV quan trọng là việc hoàn thiện chính sách sản phẩm. Nguyễn Thị Minh Thảo đề xuất BIDV cần đa dạng hóa các gói sản phẩm cho vay nhà ở để phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng khác nhau, từ phân khúc thu nhập thấp đến cao cấp. Điều này bao gồm việc phát triển các hình thức cho vay mới, linh hoạt hơn về thời hạn, lãi suất và điều kiện vay. Ví dụ, các gói vay ưu đãi cho người trẻ, vay mua nhà dự án liên kết với chủ đầu tư uy tín, hoặc các sản phẩm kết hợp với bảo hiểm. Việc này giúp BIDV mở rộng thị phần, tăng tính cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường tín dụng nhà ở đang thay đổi.

4.2. Nâng cao chất lượng thẩm định và kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả 72 ký tự

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, việc nâng cao chất lượng thẩm định và kiểm soát rủi ro tín dụng nhà ở là vô cùng cần thiết. Luận án Nguyễn Thị Minh Thảo khuyến nghị BIDV cần đầu tư vào công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro tự động và cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ thẩm định, nâng cao năng lực phân tích tài chính và đánh giá tài sản đảm bảo. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế trong quản lý rủi ro giúp ngân hàng chủ động phòng ngừa và xử lý nợ xấu hiệu quả, bảo vệ tài sản của ngân hàng và duy trì uy tín trên thị trường cho vay nhà ở khách hàng cá nhân.

4.3. Ứng dụng công nghệ và cải thiện dịch vụ khách hàng trong cho vay nhà ở 75 ký tự

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ vào hoạt động cho vay nhà ở là không thể thiếu. Luận án Nguyễn Thị Minh Thảo đề xuất BIDV cần phát triển các kênh giao dịch trực tuyến, ứng dụng mobile banking để khách hàng dễ dàng tiếp cận thông tin, nộp hồ sơ và theo dõi khoản vay. Cải thiện quy trình xử lý hồ sơ nhanh chóng, minh bạch cũng là yếu tố then chốt để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Việc tăng cường chất lượng dịch vụ không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng hiện tại, củng cố vị thế của BIDV trong thị trường ngân hàng thương mại cạnh tranh.

V. Kết Luận Và Định Hướng Tương Lai Về Phát Triển Cho Vay Nhà Ở Từ Luận Án Nguyễn Thị Minh Thảo 70 ký tự

Luận án Nguyễn Thị Minh Thảo là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị thực tiễn cao, đã làm sáng tỏ thực trạng và đưa ra các định hướng quan trọng cho việc phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân tại BIDV. Những giải pháp được đề xuất không chỉ hướng tới tăng trưởng về quy mô mà còn chú trọng đến tính bền vững, an toàn và hiệu quả của hoạt động tín dụng. Công trình này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học mà còn cung cấp cẩm nang hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng và hoạch định chính sách.

Trong tương lai, việc phát triển cho vay nhà ở sẽ tiếp tục là một trọng tâm của các ngân hàng thương mại. Sự thay đổi không ngừng của thị trường bất động sản, cùng với sự tiến bộ của công nghệ và kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới và thích nghi. Luận án của Nguyễn Thị Minh Thảo đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu sâu hơn về các mô hình cho vay mới, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong đánh giá rủi ro, và phát triển các sản phẩm tài chính xanh liên quan đến nhà ở. Việc tiếp tục nghiên cứu và áp dụng những kiến thức này sẽ giúp các ngân hàng như BIDV duy trì lợi thế cạnh tranh và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế xã hội.

5.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận án Nguyễn Thị Minh Thảo 65 ký tự

Luận án của Nguyễn Thị Minh Thảo đã đóng góp quan trọng vào lý luận và thực tiễn về phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân. Về lý luận, luận án đã hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm, vai trò, phương thức và tiêu chí đánh giá cho vay nhà ở. Về thực tiễn, nghiên cứu đã phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động cho vay nhà ở tại BIDV giai đoạn 2010-2015, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Từ đó, tác giả đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ nhằm phát triển cho vay nhà ở một cách bền vững tại BIDV, góp phần ổn định thị trường tín dụng bất động sản và nền kinh tế.

5.2. Định hướng và kiến nghị phát triển cho vay nhà ở trong bối cảnh mới 72 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án Nguyễn Thị Minh Thảo đưa ra các kiến nghị không chỉ cho BIDV mà còn cho các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với BIDV, định hướng là tiếp tục hoàn thiện chính sách sản phẩm, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Đối với Nhà nước, tác giả kiến nghị cần tạo điều kiện thuận lợi hơn về khung pháp lý, chính sách tín dụng để các ngân hàng tiếp tục cấp vốn cho thị trường bất động sản nhà ở phát triển "lành mạnh", giảm thiểu "giá ảo" và "nhu cầu ảo". Những kiến nghị này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình tương lai của chủ đề cho vay nhà ở.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Phụ lục, Danh mục các từ viết tắt, Danh mục bảng, Danh mục hình, Danh mục sơ đồ và Danh mục tài liệu tham khảo, luận án đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân của ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 3: Thực trạng phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân của Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam Chƣơng 4: Định hƣớng và giải pháp phát triển cho vay nhà ở đối với khách hàng cá nhân của Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Cho tới nay các công trình nghiên cứu về phát triển cho vay nhà ở của các NHTM đối với khách hàng cá nhân đã đƣợc các nhà khoa học tiến hành trong nƣớc và nƣớc ngoài khá đa dạng, với nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Các nghiên cứu về thị trường bất động sản *Báo cáo ngành bất động sản Việt Nam (2010), Thị trường Bất động sản Hà Nội 6 tháng đầu năm 2010 và các yếu tố định giá bất động sản, Vietnam Report JSC [34]. Hƣớng nghiên cứu chính của công trình là phân tích thị trƣờng BĐS nhà ở tại Hà Nội 6 tháng đầu năm 2010, phân tích các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng “sốt” BĐS nhà ở trong giai đoạn này; xây dựng và phân tích mô hình định giá BĐS nhà ở; phân tích xu hƣớng thị trƣờng BĐS Hà Nội trong tƣơng lai.

Phƣơng pháp nghiên cứu đƣợc sử dụng trong công trình này khá đa dạng, bao gồm: (1) phỏng vấn sâu đƣợc tiến hành với 2 nhóm đối tƣợng chính là nhà đầu tƣ và chuyên gia trong ngành nhằm làm rõ thực trạng thị trƣờng BĐS nhà ở, từ đó bổ sung cho thông tin định lƣợng từ phỏng vấn bằng bảng hỏi; (2) Phỏng vấn bằng bảng hỏi cấu trúc đối với nhà đầu tƣ cá nhân nhằm cung cấp số liệu để xây dựng mô hình định giá bất động sản nhà ở; (3) Thống kê và phân tích các dữ liệu thu thập từ số liệu đƣợc công bố của Tổng cục Thống kê, NHNN và các tổ chức nghiên cứu độc lập nhƣ CBRE, Savills, VietRees… Công trình này đã đƣa ra một số kết luận quan trọng: Đối với cá nhân mua nhà ở, mục đích đầu tƣ chiếm 61,9% và chỉ có 38,1% nhà đầu tƣ cá nhân mua để ở. Trong số cá nhân mua nhà ở nhằm mục đích đầu tƣ thì có tới 47,7% là theo đuổi mục tiêu đầu tƣ ngắn hạn, lƣớt sóng kiếm lời. Điều này cho thấy tính chất đầu cơ trên thị trƣờng BĐS nhà ở là khá rõ nét. Nhƣ vậy sẽ nhận thấy các hoạt động của nhà đầu tƣ cá nhân trên thị trƣờng BĐS nhà ở là tìm mọi cách thu mua và tích lũy thật nhiều BĐS nhà ở không phải phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng của bản thân và gia đình mà nhằm kiếm lời nhanh chóng thông qua sự khan hiếm giả tạo hoặc gia tăng cầu giả tạo do hành vi đầu cơ mang lại.

Những động thái này cũng khiến cho các công ty kinh doanh BĐS nhà ở cũng bị cuốn vào vòng xoáy của hoạt động đầu cơ khiến giá bán và cho thuê các BĐS của các công ty này đƣợc đẩy lên cao, từ đó khiến các công ty kinh doanh BĐS thực hiện hành vi tăng cung BĐS cho thị trƣờng. 6 Các kết luận của công trình này là gợi ý hữu ích cho luận án trong việc phát triển tín dụng nhà ở của NHTM khi họ tiến hành định giá BĐS, sẽ thực hiện định giá tài sản là BĐS sát với giá trị thực của chúng bằng cách sử dụng phƣơng pháp định giá ẩn (hedonic pricing) theo mô hình hồi quy hàm logarith – Hedonic Pricing Model. Phƣơng pháp này cũng là gợi ý có cơ sở trong việc phòng ngừa rủi ro có thể xảy ra đối với yếu tố liên quan tới tài sản là BĐS nhà làm đảm bảo. * Báo cáo ngành bất động sản Việt Nam (2011), Đánh giá nhu cầu nhà ở và các yếu tố quyết định hành vi vay vốn mua nhà của người dân trên địa bàn Hà Nội và xu hướng thị trường nhà ở năm 2011, Vietnam Report JSC [32].

Hƣớng nghiên cứu chính của công trình là nhằm phân tích nhu cầu nhà ở thực sự cũng nhƣ các yếu tố tác động đến quyết định vay vốn ngân hàng mua nhà ở nhằm lƣợng hóa và cung cấp cho các NHTM đang thực hiện cho vay BĐS các yếu tố tác động và mức độ tác động. Phƣơng pháp nghiên cứu đƣợc sử dụng trong công trình này là sử dụng mô hình hồi quy Binary logistic trong phân tích hành vi vay vốn của cá nhân/hộ gia đình trên cơ sở bộ dữ liệu sơ cấp đƣợc thu thập từ bảng hỏi của VNR dành cho ngƣời tiêu dùng, doanh nghiệp kinh doanh BĐS nhà ở, các ngân hàng và phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia ngân hàng, tín dụng và BĐS. Công trình này đã đƣa ra các kết luận về nguyên nhân khiến ngƣời tiêu dùng không vay vốn ngân hàng để mua nhà là do lãi suất cao và thủ tục phức tạp (chiếm 53% lựa chọn) thêm vào đó việc ngƣời tiêu dùng quan ngại về lãi suất sẽ tiếp tục tăng trong tƣơng lai (13% lựa chọn). Nhƣ vậy lãi suất là một mối quan tâm hàng đầu đối với ngƣời tiêu dùng khi quyết định vay vốn NHTM.

Thông qua mô hình hồi quy Binary logistic, nghiên cứu chỉ ra 7 yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định vay tiền NHTM của ngƣời tiêu dùng gồm: nghề nghiệp cá nhân vay vốn, thu nhập của cá nhân/hộ gia đình, số nhân khẩu trong hộ gia đình; tỷ trọng vốn vay trên giá trị nhà ở (LTV), thời hạn vay và lãi suất cho vay. Các kết luận của công trình này là gợi ý hữu ích cho luận án trong việc lựa chọn các nhân tố và xây dựng mô hình khám phá nhân tố gây rủi ro tín dụng nhà ở đối với nhóm KHCN, một trong những yếu tố tác động có ý nghĩa đến sự phát triển bền vững của hoạt động CVNO. Các nghiên cứu về phát triển tín dụng bán lẻ * Reinhold Leichtfuss (2003), Achieving excellence in Retail Banking, McKinsey [49] 7 Hƣớng nghiên cứu của công trình này là nghiên cứu các mô hình và giải pháp để phát triển thành công hoạt động NHBL. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hoạt động NHBL hiện nay ngày càng trở nên có ý nghĩa trong hoạt động kinh doanh của các NHTM.

Chúng đem lại hiệu quả kinh tế và thu nhập ổn định cho NH. Chính vì vậy, cần có những giải pháp để giúp hoạt động NHBL ngày một phát triển hoàn thiện hơn. Phƣơng pháp nghiên cứu đƣợc sử dụng trong công trình bao gồm các phƣơng pháp phân tích trong kinh tế học, phƣơng pháp suy luận logic, các hoạt động phân tích định lƣợng đã đƣợc kiểm chứng. Kết luận quan trọng đƣợc tác giả đƣa ra là muốn hoạt động NHBL hoàn thiện thì điều cần làm trƣớc tiên là xây dựng đƣợc mô hình khung cho hoạt động này phát triển với 32 yếu tố đánh giá đƣợc thể hiện trong 5 nhóm đánh giá năng lực.

Trên cơ sở mô hình khung này, các NHTM dựa theo điều kiện riêng có để có các cải tiến, hoàn thiện phù hợp. Các kết luận này cung cấp cho luận án những gợi ý về giải pháp phát triển cho vay nhà ở trƣớc mắt và các giải pháp lâu dài cho ngân hàng trong tƣơng lai. * Đào Lê Kiều Oanh (2012), Phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn và ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Luận án Tiến sĩ, Đại học Ngân hàng Tp Hồ Chí Minh [20] Hƣớng nghiên cứu của công trình này là chỉ ra cơ cấu khách hàng của BIDV là đang thiên về phát triển khối khách hàng bán buôn, loại hình dịch vụ NHBB. Từ đó, tác giả chỉ ra mức độ cần thiết phải chuyển đổi BIDV từ ngân hàng chuyên phục vụ bán buôn sang vừa bán buôn vừa bán lẻ.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp giúp BIDV phát triển cân đối cả hai lĩnh vực NHBB và NHBL. Phƣơng pháp nghiên cứu đƣợc sử dụng gồm phƣơng pháp thống kê, phân tích các dữ liệu thứ cấp, thu thập ý kiến chuyên gia trong việc xây dựng giải pháp cho NH. Kết luận quan trọng đƣợc tác giả đƣa ra là khẳng định việc phát triển hoạt động NHBL là xu hƣớng của các NHTM trên thế giới. Các NHTM hoạt động tại Việt Nam cũng sẽ theo đuổi phát triển trong tƣơng lai.

BIDV là một NHTM thuộc TOP dẫn đầu, muốn duy trì đƣợc thị phần và phát triển cần phải quan tâm phát triển lĩnh vực này trên cơ sở lĩnh vực lợi thế. Một trong những hoạt động thuộc lĩnh vực NHBL là hoạt động cho vay đáp ứng nhu cầu nhà ở của KHCN, là mảng kinh doanh cần đƣợc NH lƣu ý phát triển, vì chúng vừa tạo nguồn thu nhập ổn định vừa tạo cơ hội cho BIDV phát triển mạnh trên thị trƣờng bán lẻ bằng cách tạo ra những khả năng bán chéo sản phẩm. 8 Các kết luận này cung cấp cho luận án những gợi ý về giải pháp phát triển hoạt động CVNO của BIDV trong điều kiện môi trƣờng kinh doanh có nhiều thay đổi. Các nghiên cứu về rủi ro trong hoạt động ngân hàng *A.

Saunder (1994), Financial Institutions Management: A Modern Perspective, Irwin [35] Hƣớng nghiên cứu chính của công trình là nghiên cứu về các loại hình rủi ro đặc thù trong kinh doanh của NHTM. Tác giả đã lần lƣợt khái quát về 7 loại rủi ro cơ bản trong kinh doanh của các NHTM gồm: (1) rủi ro lãi suất, (2) rủi ro ngoại hối, (3) rủi ro tín dụng, (4) rủi ro thanh khoản, (5) rủi ro hoạt động ngoại bảng, (6) rủi ro công nghệ và hoạt động và (7) rủi ro quốc gia; các phƣơng cách để quản trị rủi ro cho từng loại hình. Điều đáng chú ý ở đây, trong phần nghiên cứu về rủi ro tín dụng, tác giả đã chỉ rõ: “Rủi ro tín dụng là kết quả của việc NH cấp tín dụng cho KH và NH nhận đƣợc các giấy nhận nợ do con nợ phát hành với sự cam kết là sẽ thanh toán cả gốc và lãi đầy đủ đúng hạn cho NH. Do đó tại thời điểm cấp tín dụng và chấp nhận giấy nhận nợ, NH đã thừa nhận khả năng thanh toán đầy đủ và đúng hạn của KH với một xác suất cao còn xác suất mất khả năng thanh toán của KH là thấp hơn nhiều”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ