Nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da - Luận án TS Lê Đình Nguyên (2021)

Luận án nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da (PCNL). Phân tích hiệu quả, tỷ lệ thành công và biến chứng của kỹ

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

2021

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lấy sỏi thận qua da điều trị sỏi lớn

Lấy sỏi thận qua da (LSTQD) là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu được áp dụng rộng rãi trong điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm. Phương pháp này được Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU) và Hiệp hội Tiết niệu Mỹ (AUA) khuyến cáo là lựa chọn đầu tiên cho sỏi thận kích thước trên 2cm. Quy trình bao gồm việc tạo đường hầm qua da vào hệ thống đài-bể thận, sau đó sử dụng ống soi và năng lượng tán sỏi để lấy bỏ viên sỏi. Kỹ thuật này có lịch sử phát triển từ thập niên 1970 và liên tục được cải tiến về công cụ, kỹ thuật. Tại Việt Nam, LSTQD đã được triển khai tại nhiều bệnh viện lớn từ đầu những năm 2000. Tỷ lệ sạch sỏi báo cáo trong các nghiên cứu quốc tế dao động từ 43% đến 96,7%, phụ thuộc vào kích thước, vị trí sỏi và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Phương pháp này có ưu điểm vượt trội so với mổ mở truyền thống về thời gian hồi phục và tỷ lệ biến chứng.

1.1. Giải phẫu thận ứng dụng trong kỹ thuật lấy sỏi qua da

Hiểu biết giải phẫu thận là yếu tố quyết định thành công của kỹ thuật LSTQD. Thận nằm sau phúc mạc, có hệ thống đài-bể thận phức tạp với cấu trúc 2-3 đài trên, đài giữa và đài dưới. Đường hầm vào thận thường được tạo qua cực sau thận, nơi ít mạch máu lớn. Mạch máu thận phân chia thành động mạch trước và sau ngay tại cửa thận. Vị trí tạo đường hầm cần tránh các nhánh động mạch chính để giảm nguy cơ chảy máu. Xạ hình thận đánh giá chức năng từng thận riêng biệt trước và sau phẫu thuật.

1.2. Chỉ định và chống chỉ định của phương pháp lấy sỏi thận qua da

Chỉ định chính của LSTQD là sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm, sỏi thận phức tạp, sỏi san hô. Các trường hợp chống chỉ định bao gồm rối loạn đông máu chưa được kiểm soát, nhiễm trùng niệu chưa điều trị ổn định, có khối u tại vị trí tạo đường hầm vào thận, u thận và phụ nữ có thai. Phương pháp này cũng được áp dụng cho sỏi thận tái phát sau điều trị nội soi ngược dòng, sỏi thận có hình dạng bất thường. Đánh giá toàn diện trước mổ bao gồm chụp CT scanner, xét nghiệm đông máu và cấy nước tiểu.

II. Thách thức trong điều trị sỏi thận kích thước lớn hơn 2cm

Điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm đặt ra nhiều thách thức lâm sàng đáng kể. Sỏi kích thước lớn thường có hình dạng phức tạp, nằm nhiều đài thận và có thể tạo thành sỏi san hô chiếm toàn bộ hệ thống đài-bể thận. Tỷ lệ sạch sỏi giảm đáng kể khi kích thước sỏi tăng lên, với các nghiên cứu báo cáo tỷ lệ sạch sỏi ở nhóm sỏi lớn hơn 2cm chỉ đạt khoảng 50-70%. Biến chứng trong và sau mổ cũng tăng lên bao gồm chảy máu, thủng đài-bể thận, nhiễm trùng huyết và tổn thương cơ quan lân cận. Thời gian mổ kéo dài hơn, cần nhiều lần tán sỏi hơn. Ngoài ra, đánh giá ảnh hưởng của phẫu thuật lên chức năng thận sau mổ là vấn đề quan trọng nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Xạ hình thận là công cụ hữu ích để đánh giá chính xác thay đổi chức năng thận từng bên sau phẫu thuật.

2.1. Tỷ lệ sạch sỏi và các yếu tố ảnh hưởng

Tỷ lệ sạch sỏi sau LSTQD dao động rộng từ 43% đến 96,7% tùy theo đặc điểm nghiên cứu. Kích thước sỏi là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng kết quả sạch sỏi. Sỏi lớn hơn 2cm có tỷ lệ sạch sỏi thấp hơn so với sỏi nhỏ. Các yếu tố khác bao gồm vị trí sỏi, hình dạng sỏi, cấu trúc giải phẫu thận và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Nghiên cứu trong nước báo cáo tỷ lệ sạch sỏi từ 50% đến 86,7% trong giai đoạn 2010-2016. Cách đánh giá sạch sỏi chưa thống nhất giữa các nghiên cứu cũng ảnh hưởng đến kết quả so sánh.

2.2. Biến chứng và ảnh hưởng chức năng thận sau phẫu thuật

Biến chứng thường gặp sau LSTQD bao gồm chảy máu cần truyền máu (5-12%), nhiễm trùng niệu, sốt, thủng đài-bể thận. Thay đổi huyết động liên quan tư thế nằm sấp trong mổ cũng là vấn đề cần lưu ý. Về ảnh hưởng chức năng thận, nghiên cứu của Vũ Nguyễn Khải Ca cho thấy creatinin máu sau mổ tăng nhẹ nhưng không có ý nghĩa thống kê. Xạ hình thận giúp đánh giá chính xác thay đổi chức năng thận từng bên, phát hiện sớm tổn thương thận sau phẫu thuật. Thời gian đánh giá ảnh hưởng chức năng thận cần kéo dài ít nhất 3 tháng sau mổ.

III. Phương pháp lấy sỏi thận qua da trong nghiên cứu luận án

Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Quân y với đối tượng là bệnh nhân sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm được điều trị bằng phương pháp LSTQD. Mô hình nghiên cứu tiến cứu, mô tả trên bệnh nhân được phẫu thuật trong giai đoạn nghiên cứu. Quy trình LSTQD bao gồm các bước: gây mê toàn thân, đặt bệnh nhân tư thế nằm sấp, siêu âm định vị tạo đường hầm qua da vào hệ thống đài-bể thận dưới hướng dẫn của C-arm. Đường hầm được nong dần bằng các nong Amplatz hoặc nong khí nén. Sau đó sử dụng ống soi thận buồng cứng kết hợp tán sỏi bằng siêu âm, khí nén hoặc laser để lấy bỏ sỏi. Đặt ống thông thận qua da dẫn lưu tạm thời sau mổ. Đánh giá kết quả sạch sỏi bằng X-quang và siêu âm thận. Xạ hình thận được thực hiện trước mổ, sau mổ 1 tháng và sau mổ từ 3 tháng trở lên để đánh giá thay đổi chức năng thận.

3.1. Quy trình phẫu thuật lấy sỏi thận qua da tiêu chuẩn

Bệnh nhân được gây mê nội khí quản và đặt tư thế nằm sấp trên bàn mổ. Dưới hướng dẫn siêu âm và C-arm, kim được chọc qua da vào hệ thống đài-bể thận, thường qua cực sau thận. Sợi dây dẫn được đặt vào bể thận, sau đó hệ thống nong được sử dụng để tạo đường hầm kích thước 24-30Fr. Ống vỏ Amplatz được đặt vào thận. Ống soi thận buồng cứng được đưa qua ống vỏ, sử dụng năng lượng tán sỏi bằng siêu âm, khí nén hoặc laser Holmium để phá vỡ và hút bỏ sỏi. Kiểm tra sạch sỏi bằng nội soi và fluoroscopy.

3.2. Đánh giá kết quả và theo dõi chức năng thận sau mổ

Kết quả sạch sỏi được đánh giá bằng X-quang bụng không chuẩn bị và siêu âm thận trước khi rút ống thận qua da. Sạch sỏi hoàn toàn được định nghĩa là không còn mảnh sỏi nào trên hình ảnh. Biến chứng được phân loại theo hệ thống Clavien-Dindo. Chức năng thận được đánh giá bằng xét nghiệm creatinin máu và xạ hình thận. Xạ hình thận với Tc-99m DTPA giúp đánh giá độ thanh thải lọc cầu thận từng thận riêng biệt. Thời điểm đánh giá: trước mổ, sau mổ 1 tháng và sau mổ ≥3 tháng. Phân tích so sánh chức năng thận trước và sau phẫu thuật.

IV. Kết luận và ứng dụng lâm sàng của nghiên cứu

Nghiên cứu luận án đã đánh giá toàn diện kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da tại Học viện Quân y. Kết quả cho thấy LSTQD là phương pháp hiệu quả và an toàn cho sỏi thận kích thước lớn, với tỷ lệ sạch sỏi đạt được tương đương các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Các biến chứng được kiểm soát tốt, chủ yếu ở mức độ nhẹ và trung bình theo phân loại Clavien-Dindo. Đặc biệt, nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của phương pháp LSTQD lên chức năng thận bằng xạ hình thận, cho thấy phương pháp này không gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng thận về lâu dài. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật LSTQD cho sỏi thận lớn. Phát hiện này hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong việc tư vấn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân.

4.1. Ý nghĩa lâm sàng của kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của LSTQD trong điều trị sỏi thận kích thước lớn hơn 2cm. Tỷ lệ sạch sỏi cao và biến chứng ít là cơ sở để mở rộng chỉ định áp dụng phương pháp này tại các bệnh viện tuyến tỉnh. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về các yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị, giúp phẫu thuật viên dự đoán và cải thiện kết quả. Kết quả đánh giá chức năng thận bằng xạ hình thận là đóng góp mới, bổ sung kiến thức về ảnh hưởng lâu dài của LSTQD lên thận.

4.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có một số hạn chế: số lượng mẫu giới hạn, thời gian theo dõi chưa đủ dài để đánh giá tái phát sỏi. Chưa so sánh hiệu quả với các phương pháp khác như tán sỏi ngoài cơ thể hoặc nội soi ngược dòng. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu, tăng thời gian theo dõi và so sánh hiệu quả với các phương pháp điều trị khác. Nghiên cứu đa trung tâm sẽ giúp tổng quát hóa kết quả và xây dựng phác đồ điều trị chuẩn cho sỏi thận kích thước lớn tại Việt Nam.

21/04/2026
Luận án nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da