I. Tổng quan về giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên
Động mạch mông trên là một trong hai nhánh tận của động mạch chậu trong, đảm nhận vai trò cung cấp máu chính cho vùng mông. Nhánh xuyên động mạch mông trên (SGAP) là những nhánh mạch nhỏ xuyên qua cơ mông lớn để nuôi dưỡng da và tổ chức dưới da vùng mông. Nghiên cứu giải phẫu các nhánh xuyên này có ý nghĩa quan trọng trong phẫu thuật tạo hình và tái tạo. Tại Việt Nam, luận án tiến sĩ của Hoàng Minh Tú năm 2020 tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh là công trình đầu tiên hệ thống hóa giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên trên tiêu bản người Việt. Kết quả cho thấy trung bình có 6,3 nhánh xuyên với đường kính 1,02 mm. Các nhánh phân bố tập trung trong vùng đường kính 6 cm, tạo cơ sở khoa học cho việc thiết kế vạt SGAP trong phẫu thuật tái tạo. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phẫu tích trên 36 bình xác, mô tả chi tiết số lượng, đường kính, chiều dài và vị trí phân bố của từng nhánh xuyên.
1.1. Giải phẫu vùng mông và hệ thống động mạch mông trên
Vùng mông có cấu trúc giải phẫu phức tạp gồm nhiều lớp từ ngoài vào trong: da, tổ chức dưới da, cân nông cơ mông lớn, cơ mông lớn, cân sâu, cơ mông nhỏ và cơ dạng trung gian. Động mạch mông trên xuất phát từ động mạch chậu trong, đi ra ngoài qua lỗ trên cơ hình lê, chia thành nhánh nông và nhánh sâu. Nhánh nông nuôi dưỡng cơ mông lớn và da vùng mông. Nhánh sâu chạy giữa cơ mông nhỏ và cơ dạng trung gian, cấp máu cho các cơ sâu. Hệ thống mạch này có sự nối liên lạc với động mạch mông dưới và động mạch thắt lưng.
1.2. Khái niệm và vai trò của nhánh xuyên động mạch mông trên
Nhánh xuyên động mạch mông trên là những nhánh mạch nhỏ xuất phát từ hệ thống động mạch mông trên, xuyên qua các lớp cơ và cân để đến nuôi dưỡng da. Trong phẫu thuật tạo hình, các nhánh xuyên này được sử dụng làm cuống mạch nuôi cho vạt SGAP (Superior Gluteal Artery Perforator flap). Vạt SGAP cho phép lấy da và tổ chức dưới da vùng mông mà không cần lấy cơ, giúp bảo tồn chức năng cơ mông. Ứng dụng phổ biến nhất là che phủ loét vùng cùng cụt ở bệnh nhân liệt.
II. Phương pháp nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên ĐMMT
Nghiên cứu được thực hiện tại Bộ môn Giải phẫu, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh với thiết kế mô tả cắt ngang trên 36 bình xác người Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu gồm 36 bình xác, trong đó có 24 nam và 12 nữ, độ tuổi trung bình 67,3 ± 8,5 năm. Phương pháp chính sử dụng là phẫu tích vi phẫu dưới kính lúp phóng đại 3 lần. Trước khi phẫu tích, các bình xác được bơm dung dịch latex màu qua động mạch đùi để làm nổi bật hệ thống mạch máu. Quy trình phẫu tích bao gồm bóc tách da vùng mông, xác định và truy vết từng nhánh xuyên từ da ngược về cuống động mạch mông trên. Các thông số đo lường gồm số lượng nhánh xuyên, đường kính tại gốc, chiều dài nhánh xuyên từ da đến vị trí xuyên cân, vị trí phân bố theo hệ tọa độ chuẩn hóa. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS với các phép đo thống kê mô tả.
2.1. Kỹ thuật phẫu tích và thu thập số liệu
Kỹ thuật phẫu tích được thực hiện theo trình tự từ ngoài vào trong. Đầu tiên, rạch da theo đường vòng cung bao quanh vùng mông, bóc tách da khỏi cân nông cơ mông lớn. Tiếp theo, xác định từng nhánh xuyên đâm xuyên qua cân nông, đánh số thứ tự và đo đường kính tại vị trí xuyên cân bằng panme điện tử精度 0,01 mm. Sau đó, truy vết nhánh xuyên ngược về nguồn gốc từ động mạch mông trên, đo chiều dài toàn bộ nhánh. Vị trí các nhánh xuyên được ghi nhận theo hệ tọa độ với trục ngang là đường nối hai gai chậu sau trên và trục đứng là đường trung gian.
2.2. Phương pháp xác định vị trí và phạm vi cấp máu
Vị trí phân bố của các nhánh xuyên được xác định bằng hệ tọa độ Descartes với gốc tọa độ tại gai chậu sau trên bên phải. Để đánh giá phạm vi cấp máu, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật bơm dung dịch nhuộm methylene blue qua nhánh xuyên sau khi đã cô lập. Vùng da được nhuộm màu đại diện cho vùng cấp máu của nhánh xuyên đó. Kết quả cho thấy các nhánh xuyên tập trung trong vùng hình tròn đường kính 6 cm, tâm nằm tại điểm 1/3 trên-ngoài đường nối gai chậu trước trên đến đỉnh xương cụt. Khoảng cách trung bình từ tâm phân bố đến mấu chuyển lớn xương đùi là 8,5 ± 1,2 cm.
III. Kết quả nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên ĐMMT người Việt
Kết quả nghiên cứu trên 36 bình xác cho thấy động mạch mông trên có đường kính gốc trung bình 4,85 ± 0,72 mm và chiều dài 52,3 ± 11,4 mm trước khi chia nhánh tận. Tổng số nhánh xuyên được phát hiện là 227 nhánh, trung bình 6,3 ± 1,2 nhánh mỗi bên (từ 5 đến 9 nhánh). Đường kính trung bình của nhánh xuyên tại vị trí xuyên cân là 1,02 ± 0,15 mm, trong đó nhánh xuyên lớn nhất có đường kính trung bình 1,45 ± 0,18 mm. Chiều dài nhánh xuyên từ da đến vị trí xuyên cân trung bình 41,95 ± 7,15 mm (dao động từ 22 đến 62 mm). Về vị trí phân bố, 78% các nhánh xuyên nằm trong vùng hình tròn đường kính 6 cm có tâm tại điểm 1/3 trên-ngoài đường nối từ gai chậu trước trên đến đỉnh xương cụt. Các nhánh xuyên được phân loại thành ba nhóm: nhóm ngoài (45%), nhóm giữa (35%) và nhóm trong (20%). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nam và nữ về số lượng và đường kính nhánh xuyên.
3.1. Đặc điểm số lượng và kích thước nhánh xuyên
3.2. Ứng dụng lâm sàng trong phẫu thuật vạt SGAP
Dựa trên kết quả giải phẫu, nghiên cứu đề xuất quy trình thiết kế vạt SGAP tối ưu cho người Việt Nam. Vị trí lý tưởng để thiết kế vạt là vùng mông trên-ngoài, cách gai chậu sau trên khoảng 6-8 cm theo hướng xuống dưới và ra ngoài. Vạt có thể lấy với kích thước tối đa 15 × 8 cm dựa trên nhánh xuyên lớn nhất.Ứng dụng lâm sàng tại Việt Nam đã được báo cáo bởi Nguyễn Văn Thanh năm 2017, sử dụng vạt SGAP che phủ loét vùng cùng cụt độ III-IV trên 37 bệnh nhân với tỷ lệ sống vạt 94,7%. Thời gian phẫu thuật trung bình 120 phút, kích thước vạt trung bình 12 × 7 cm.
IV. Kết luận và ý nghĩa nghiên cứu giải phẫu SGAP
Luận án nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam đã hoàn thành mục tiêu đề ra. Nghiên cứu cung cấp số liệu giải phẫu chi tiết và đầy đủ về hệ thống nhánh xuyên động mạch mông trên trên tiêu bản người Việt Nam. Các thông số về số lượng, đường kính, chiều dài và vị trí phân bố được hệ thống hóa một cách khoa học. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp cơ sở giải phẫu học vững chắc cho phẫu thuật viên tạo hình khi thiết kế vạt SGAP trên bệnh nhân Việt Nam. So với nghiên cứu trên người phương Tây, nhánh xuyên ĐMMT ở người Việt Nam có đường kính nhỏ hơn nhưng số lượng tương đương. Nghiên cứu cũng xác định được vùng phân bố tập trung của nhánh xuyên, giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm cuống mạch trong phẫu thuật. Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam về chủ đề này, đóng góp vào kho tàng kiến thức giải phẫu học người Việt Nam.
4.1. So sánh với nghiên cứu quốc tế và ý nghĩa khoa học
So sánh kết quả nghiên cứu với các công trình quốc tế cho thấy một số điểm khác biệt quan trọng. Nghiên cứu của Ahmad (2011) trên người Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận trung bình 5,8 nhánh xuyên với đường kính 1,1 mm. Nghiên cứu của Koshima (2000) trên người Nhật cho kết quả 6,1 nhánh với đường kính 0,95 mm. Số liệu người Việt Nam (6,3 nhánh, đường kính 1,02 mm) nằm trong khoảng biến đổi chung của người châu Á. Điểm mới của luận án là cung cấp tọa độ chính xác vị trí phân bố nhánh xuyên theo mốc giải phẫu chuẩn, phù hợp với đặc điểm cơ thể người Việt Nam.
4.2. Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu
Nghiên cứu có một số hạn chế cần được lưu ý. Thứ nhất, kích thước mẫu 36 bình xác có thể chưa đủ lớn để đại diện cho toàn bộ quần thể người Việt Nam. Thứ hai, phương pháp phẫu tích trên xác không phản ánh được huyết động thực tế của hệ thống mạch. Thứ ba, nghiên cứu chưa đánh giá sự khác biệt theo nhóm tuổi và bệnh lý nền. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm nghiên cứu trên mẫu lớn hơn, ứng dụng chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) để đánh giá trên người sống, và nghiên cứu đa trung tâm.