Biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và cytokine hen phế quản - Luận án Nguyễn Giang Nam

Luận án nghiên cứu biến đổi lâm sàng thông khí phổi, mức độ kiểm soát hen và nồng độ cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị bằng ICS và LABA.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2020

163
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hen phế quản và điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA

Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đường thở, đặc trưng bởi tình trạng tăng phản ứng phế quản và tắc nghẽn đường thở có hồi phục. Dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc hen toàn cầu khoảng 300 triệu người, tại Việt Nam khoảng 5-7% dân số. Kiểm soát hen là mục tiêu cốt lõi trong quản lý bệnh. ICS (corticosteroid dạng hít) kết hợp LABA (chủ vận beta-2 tác dụng dài) là phác đồ điều trị kiểm soát tiêu chuẩn cho hen mức độ trung bình đến nặng. ICS ức chế viêm đường thở, trong khi LABA giúp giãn phế quản kéo dài. Sự phối hợp này cải thiện triệu chứng, chức năng phổi và giảm đợt cấp. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng điều trị khác nhau giữa các bệnh nhân. Nghiên cứu đánh giá biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và nồng độ cytokine giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh và tối ưu hóa chiến lược điều trị.

1.1. Định nghĩa và dịch tễ học hen phế quản

Hen phế quản là tình trạng viêm mạn tính đường thở do nhiều tế bào và yếu tố trung gian tham gia. Triệu chứng điển hình gồm ho, khò khè, khó thở và tức ngực, thường nặng hơn về đêm. Dịch tễ học toàn cầu ghi nhận khoảng 300 triệu người mắc, với xu hướng gia tăng ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc hen khoảng 5-7% dân số. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và năng suất lao động. Gánh nặng kinh tế từ điều trị hen và mất ngày công lao động là đáng kể.

1.2. Cơ chế tác dụng của ICS và LABA trong kiểm soát hen

ICS tác động lên quá trình viêm đường thở bằng cách ức chế tổng hợp cytokine pro-inflammatory, giảm số lượng tế bào viêm và phù nề niêm mạc. Các thuốc phổ biến gồm budesonide, fluticasone và beclomethasone. LABA kích thích thụ thể beta-2 trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản kéo dài 12 giờ. Phổ biến gồm salmeterol và formoterol. Sự phối hợp ICS-LABA có hiệu quả hiệp đồng: ICS tăng biểu hiện thụ thể beta-2, LABA khuếch đại tác dụng chống viêm của ICS. Phác đồ này giảm triệu chứng, cải thiện FEV1 và giảm đợt cấp hiệu quả hơn đơn trị liệu.

II. Phân tích biến đổi lâm sàng và chức năng thông khí phổi ở bệnh nhân hen

Biến đổi lâm sàng và chức năng thông khí phổi là chỉ số quan trọng đánh giá đáp ứng điều trị hen. Nghiên cứu trên 66 bệnh nhân hen phế quản điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA cho thấy sự cải thiện rõ rệt sau 3 tháng. Các triệu chứng lâm sàng như ho, khò khè, khó thở giảm đáng kể. Tần số đợt cấp và sử dụng thuốc cắt cơn cũng giảm. Chức năng thông khí phổi được đánh giá qua spirometry với các chỉ số FEV1, FVC và FEV1/FVC. FEV1 cải thiện trung bình 15-20% sau điều trị. Mức độ kiểm soát hen được phân loại theo GINA gồm kiểm soát tốt, kiểm soát một phần và không kiểm soát. Đánh giá bằng bảng điểm ACT (Asthma Control Test) giúp theo dõi đáp ứng điều trị lâm sàng. Kết hợp đánh giá lâm sàng và chức năng phổi cho phép điều chỉnh phác đồ phù hợp từng bệnh nhân.

2.1. Đánh giá triệu chứng lâm sàng và mức độ kiểm soát hen

Triệu chứng lâm sàng hen phế quản bao gồm ho, khò khè, khó thở và tức ngực. Mức độ nghiêm trọng thay đổi theo thời gian và cường độ. Nghiên cứu cho thấy sau điều trị ICS-LABA 3 tháng, triệu chứng giảm rõ rệt. Tần số triệu chứng về đêm giảm 60-70%. Hoạt động thể lực được cải thiện đáng kể. Bảng điểm ACT đánh giá 5 yếu tố: triệu chứng ban ngày, ban đêm, hạn chế hoạt động, nhu cầu thuốc cắt cơn và đánh giá chủ quan. Điểm ACT ≥ 20 biểu thị kiểm soát tốt. Điểm < 15 biểu thị kiểm soát kém, cần điều chỉnh phác đồ.

2.2. Biến đổi chỉ số thông khí phổi qua spirometry

Spirometry là tiêu chuẩn vàng đánh giá chức năng thông khí phổi. Các chỉ số chính gồm FEV1 (dung tích thở ra gắng sức trong giây đầu), FVC (dung tích sống gắng sức) và tỷ lệ FEV1/FVC. Ở bệnh nhân hen, FEV1/FVC < 75% biểu thị tắc nghẽn đường thở. Test hồi phục phế quản dương tính khi FEV1 tăng ≥ 12% và ≥ 200ml sau hít salbutamol. Nghiên cứu ghi nhận FEV1 cải thiện trung bình 200-350ml sau 3 tháng điều trị ICS-LABA. PEF (lưu lượng đỉnh) cũng tăng, phản ánh giảm tắc nghẽn đường thở. Đo spirometry định kỳ giúp theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá đáp ứng điều trị.

III. Vai trò của cytokine huyết thanh trong đánh giá kiểm soát hen phế quản

Cytokine là các protein tín hiệu đóng vai trò trung tâm trong viêm đường thở hen phế quản. Nghiên cứu tập trung đánh giá nồng độ một số cytokine huyết thanh gồm IL-4, IL-5, IL-13, TNF-alpha và IFN-gamma. IL-4 và IL-13 thúc đẩy sản xuất IgE, tăng nhầy và co thắt phế quản. IL-5 kích thích sinh sản và hoạt hóa bạch cầu ái toan - tế bào viêm chủ yếu trong hen. TNF-alpha tham gia giai đoạn viêm sớm, khuếch đại đáp ứng viêm. Nồng độ cytokine thay đổi theo mức độ kiểm soát hen. Bệnh nhân không kiểm soát có nồng độ IL-4, IL-5 và TNF-alpha cao hơn đáng kể so với nhóm kiểm soát tốt. Sau điều trị ICS-LABA, nồng độ cytokine pro-inflammatory giảm song song với cải thiện lâm sàng. Đánh giá cytokine giúp phân tầng bệnh nhân, dự đoán đáp ứng điều trị và hướng tới liệu pháp kháng cytokine cá nhân hóa.

3.1. Các cytokine liên quan đến viêm đường thở trong hen

Hen phế quản liên quan đáp ứng viêm type 2 với sự tham gia của nhiều cytokine. IL-4 kích thích biệt hóa lympho T helper type 2, tăng tổng hợp IgE. IL-5 điều hòa sinh sản, biệt hóa và hoạt hóa bạch cầu ái toan. IL-13 gây tăng nhầy, xơ hóa và tăng phản ứng phế quản. TNF-alpha kích hoạt biểu mô đường thở, tăng bám dính phân tử viêm. IFN-gamma có vai trò phức tạp, liên quan cả hen type 1 và type 2. Nồng độ các cytokine này trong huyết thanh phản ánh mức độ viêm đường thở toàn thân. Đo nồng độ cytokine giúp đánh giá kiểu hình viêm và mức độ kiểm soát bệnh.

3.2. Mối tương quan giữa nồng độ cytokine và mức độ kiểm soát hen

Nghiên cứu trên 66 bệnh nhân cho thấy mối tương quan rõ giữa nồng độ cytokine và mức độ kiểm soát hen. Nhóm không kiểm soát có nồng độ IL-4, IL-5 và TNF-alpha cao gấp 1.5-2 lần so với nhóm kiểm soát tốt. Nồng độ cytokine giảm đáng kể sau 3 tháng điều trị ICS-LABA. IL-5 giảm mạnh nhất, tương quan với giảm bạch cầu ái toan trong đờm. Mối tương quan nghịch giữa nồng độ cytokine và điểm ACT được ghi nhận. Đánh giá cytokine kết hợp lâm sàng và spirometry giúp phân tầng nguy cơ, dự đoán đợt cấp và tối ưu hóa chiến lược điều trị cá nhân hóa.

IV. Kết luận và ứng dụng lâm sàng trong quản lý hen phế quản

Nghiên cứu khẳng định hiệu quả của phác đồ ICS-LABA trong kiểm soát hen phế quản. Sau 3 tháng điều trị, triệu chứng lâm sàng giảm rõ rệt, chức năng thông khí phổi cải thiện và mức độ kiểm soát hen tăng đáng kể. Nồng độ cytokine pro-inflammatory giảm song song với cải thiện lâm sàng, chứng tỏ vai trò của ICS trong ức chế viêm đường thở. Mối tương quan giữa cytokine và mức độ kiểm soát mở ra hướng nghiên cứu mới về biomarker đánh giá đáp ứng điều trị. Ứng dụng lâm sàng bao gồm: phân tầng bệnh nhân theo kiểu hình viêm, dự đoán đáp ứng điều trị và hướng tới liệu pháp kháng cytokine cá nhân hóa. Hướng nghiên cứu tương lai cần mở rộng mẫu, đánh giá cytokine theo thời gian dài hơn và nghiên cứu đa trung tâm. Nghiên cứu cũng đặt nền tảng cho phát triển thuốc sinh học targeting cytokine trong hen nặng khó kiểm soát.

4.1. Ý nghĩa lâm sàng của việc đánh giá cytokine trong hen

Đánh giá nồng độ cytokine huyết thanh có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong quản lý hen phế quản. Cytokine giúp xác định kiểu hình viêm: hen type 2 (IL-4, IL-5, IL-13 cao) đáp ứng tốt với corticosteroid; hen non-type 2 cần chiến lược khác. Nồng độ cytokine dự đoán đáp ứng điều trị: bệnh nhân IL-5 cao đáp ứng tốt với kháng IL-5. Cytokine cũng dự đoán nguy cơ đợt cấp: nồng độ IL-6, TNF-alpha tăng báo hiệu đợt cấp sắp xảy ra. Đo cytokine định kỳ giúp theo dõi đáp ứng điều trị, điều chỉnh phác đồ kịp thời và giảm biến chứng lâu dài.

4.2. Hướng nghiên cứu tương lai và liệu pháp kháng cytokine

Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào phát triển liệu pháp kháng cytokine cá nhân hóa cho hen nặng. Các thuốc sinh học mới như kháng IL-5 (mepolizumab, reslizumab), kháng IL-4/IL-13 (dupilumab) và kháng IgE (omalizumab) đã chứng minh hiệu quả. Nghiên cứu cần mở rộng mẫu, đa trung tâm, đánh giá dài hạn. Biomarker cytokine giúp chọn bệnh nhân phù hợp cho liệu pháp nhắm đích. Phát triển xét nghiệm cytokine chi phí thấp, nhanh chóng ứng dụng lâm sàng. Nghiên cứu genomics kết hợp cytokine giúp hiểu cơ chế bệnh sinh, phát hiện mục tiêu điều trị mới. Hướng tới quản lý hen cá nhân hóa dựa trên kiểu hình viêm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án nghiên cứu biến đổi lâm sàng thông khí phổi mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị kiểm soát bằng ics và laba

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hen phế quản (HPQ) là một bệnh mạn tính gặp phổ biến trên thế giới và có xu hướng ngày càng gia tăng. Hiện tại độ lưu hành chung của HPQ là 7,4% với khoảng 300 triệu người mắc trên toàn thế giới, ước tính hơn 100 triệu người bị ảnh hưởng bởi bệnh vào năm 2025 [1], [2], [3]. Diễn biến của HPQ thường xuất hiện những đợt cấp tái diễn, và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng, nhưng bệnh có thể kiểm soát được. Điều trị kiểm soát bệnh với mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh tốt với tiêu chí là giảm tần xuất và mức độ nặng các triệu chứng và giảm các nguy cơ xuất hiện các đợt cấp trong tương lai [1], [5].

Hướng dẫn điều trị kiểm soát của chiến lược toàn cầu về hen (GINA) và các hướng dẫn hiện tại trên thế giới đều cho thấy sử dụng corticosteroid đường hít (ICS) và chủ vận β2 giao cảm tác dụng kéo dài (LABA) là chủ đạo trong điều trị kiểm soát HPQ [6], [7]. Điều trị kiểm soát HPQ được thực hiện theo chu trình khép kín bao gồm các bước: đánh giá tình trạng bệnh; điều trị và đánh giá lại đáp ứng; điều chỉnh điều trị. Trong đó việc đánh giá lại đáp ứng điều trị sau mỗi 4-6 tuần (hàng tháng) gồm các bước rất quan trọng: xem lại mức độ kiểm soát và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ kiểm soát kém, các yếu tố nguy cơ trong tương lai để điều chỉnh lại điều trị kiểm soát đạt hiệu quả hơn [6]. Hiện tại các hướng dẫn đánh giá kiểm soát HPQ vẫn dựa vào biến đổi lâm sàng và chức năng hô hấp là chủ yếu.

Các nghiên cứu trước chủ yếu tập chung vào đánh giá mức độ kiểm soát hen đạt được theo thời gian, nhưng đánh giá sự biến đổi các triệu chứng lâm sàng và các thông số thông khí phổi như thế nào và liên quan với biến đổi mức độ kiểm soát ra sao là vấn đề chưa được đề cập trong các nghiên cứu [6]. Trong khi đó kết quả các nghiên cứu cho thấy tỷ bệnh nhân không được kiểm soát theo thời gian vẫn còn cao: chiếm tỷ lệ từ 38,5% đến 64,4% tùy theo các nước [3],[4], [8]. Do vậy, việc đánh giá biến 2 đổi lâm sàng, TKP và mức độ kiểm soát cũng như các yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát vẫn là cần thiết và có ý nghĩa quan trọng trong điều trị kiểm soát HPQ. Viêm đường thở và nhu mô phổi là cơ chế chủ đạo trong bệnh sinh của HPQ.

Kiểu hình viêm trong HPQ rất đa dạng bao gồm viêm kiểu Th2 (viêm tăng bạch cầu E), viêm không tăng bạch cầu E, viêm hỗn hợp, trong đó viêm kiểu Th2 chiếm ưu thế. Các cytokine có vai trò rất quan trọng trong đánh giá đáp ứng viêm trong HPQ. Các cytokine được sản xuất từ lypmphocyte Th2 như interleukin (IL) 4, 5, 13 và TNF-α là những cytokine đóng vai trò chủ đạo trong đáp ứng viêm ở bệnh nhân HPQ [5], [9], [10]. Bản chất của điều trị kiểm soát HPQ chính là kiểm soát tình trạng viêm đường thở và nhu mô phổi.

Các nghiên cứu cho thấy nồng độ các cytokine huyết thanh giúp đánh giá kiểu hình viêm, diễn biến của bệnh cũng như đánh giá đáp ứng điều trị, đặc biệt điều trị corticosteroid và ứng dụng các liệu pháp điều trị mới trong HPQ (điều trị đích phân tử - kháng các cytokine) [11]. Đã có một số nghiên cứu về thay đổi nồng độ một số cytokine ở dịch phế quản, đờm và huyết trong HPQ nhưng có rất ít nghiên cứu biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo thời gian và mức độ kiểm soát sau điều trị bằng ICS và LABA [12], [13], [14], [15], [16]. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, thông khí phổi, mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA” với các mục tiêu sau: 1. Đánh giá biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát ở bệnh nhân hen phế quản điều trị bằng ICS và LABA sau 3 tháng.

Đánh giá biến đổi nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α huyết thanh theo mức độ kiểm soát ở bệnh nhân hen phế quản điều trị bằng ICS và LABA sau 3 tháng. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐỊNH NGHĨA, DỊCH TỄ VÀ THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT HEN PHẾ QUẢN 1. Định nghĩa Định nghĩa HPQ hiện nay chủ yếu dựa vào bản chất của bệnh, các biểu hiện lâm sàng chính và rối loạn chức năng phổi.

GINA đã cập nhật hàng năm về định nghĩa của HPQ. Dịch tễ Với sự gia tăng không ngừng của độ lưu hành, tỷ lệ số tử vong và những tổn thất do HPQ gây ra trong những thập kỷ gần đây càng nghiêm trọng. Theo ước tính hiện nay có khoảng 300 triệu người mắc HPQ. Dự kiến đến năm 2025 sẽ là 400 triệu người bệnh HPQ [2], [18], [19].

Tại Mỹ tỷ lệ hiện mắc HPQ là 5,8%. Tại Pháp, tỷ lệ mắc HPQ tăng trên 5 lần trong vòng 10 năm trở lại đây. Tại khu vực Châu Á độ lưu hành của HPQ cũng đang có xu hướng tăng cao, tỷ lệ mắc tăng từ 1- 10 lần trong những năm qua [1], [5]. Tại Việt Nam theo nghiên cứu mới nhất của Trung tâm Dị ứng Miễn dịch lâm sàng - Bệnh viện Bạch Mai tỷ lệ lưu hành chung của HPQ ở Việt Nam là 4,1%, trong đó cao nhất ở nhóm tuổi trên 80 (11,9%) và thấp nhất ở nhóm tuổi 21- 30 tuổi chiếm 1,5% [4], [5].

Tử vong do HPQ hàng năm trên toàn thế giới ước tính 250.000 và chiếm 1% tổng số gánh nặng bệnh tật toàn cầu [5], [18]. Tại Việt Nam tỷ lệ tử vong trong 7 tỉnh là 5,62 trường hợp/ 100.000 dân và trung bình trong 5 năm là 3,78 trường hợp/ 100. Tuy vậy điều 4 đáng chú ý là phần lớn các trường hợp tử vong có thể phòng ngừa được nếu xã hội, gia đình, thầy thuốc và bệnh nhân quan tâm hơn tới HPQ [6]. Thực trạng kiểm soát hen phế quản Mức độ kiểm soát HPQ nói chung trên thế giới còn thấp mặc dù Chiến lược toàn cầu về HPQ đã được tiến hành ở nhiều nước.

Nghiên cứu tại các nước phát triển và đang phát triển đều ghi nhận thành công của Chiến lược toàn cầu về HPQ, tuy nhiên thực trạng kiểm soát hen tại các nước khu vực Châu Á – Thái Bình Dương còn rất thấp, tỷ lệ HPQ được kiểm soát chỉ đạt khoảng 20% tùy theo các nước và khu vực [5], [20].1 Tình hình kiểm soát hen phế quản ở một số nƣớc Châu Á Thái Bình Dƣơng Mức kiểm soát Kiểm soát Kiểm soát Không kiểm Quốc gia tốt (%) 1 phần (%) soát (%) Australia 13 64 24 Trung Quốc 2 56 42 Hồng Kông 11 73 16 Ấn Độ 0 60 40 Malaysia 6 63 30 Singapore 14 61 26 Hàn Quốc 8 55 37 Đài Loan 6 73 22 Thái Lan 8 58 34 * Nguồn: Theo Gold L.S và CS (2014) [20] Tỷ lệ bệnh nhân được sử dụng ICS trong điều trị kiểm soát còn thấp. Tỷ lệ sử dụng ICS theo mức độ hen giữa các vùng trên thế giới Mức độ bệnh Hen nặng Hen trung Hen nhẹ Hen nhẹ dai dẳng bình dai dai dẳng ngắt quãng Khu vực/ Điều trị (%) dẳng (%) (%) (%) Dự phòng 20 18 16 10 Châu Mỹ Cắt cơn 80 78 70 42 Dự phòng 26 26 30 18 Tây Âu Cắt cơn 76 81 75 44 Châu Á Thái Dự phòng 19 19 14 13 Bình Dương Cắt cơn 60 66 54 53 Dự phòng 9 11 11 7 Nhật Cắt cơn 48 71 50 24 Trung và Dự phòng 16 9 12 13 Đông Âu Cắt cơn 68 58 50 33 * Nguồn: Theo Rabe K. Đây cũng là thách thức đặt ra trong thực hành kiểm soát HPQ tại nước ta và các nước trên thế giới. CHẨN ĐOÁN, ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ VÀ PHÂN LOẠI KIỂU HÌNH HEN PHẾ QUẢN 1.

Chẩn đoán hen phế quản Chẩn đoán HPQ dựa vào những căn cứ sau [1], [5], [6]: - Tiền sử và bệnh sử: Các triệu chứng đặc trưng của bệnh có vai trò định hướng chẩn đoán Những triệu chứng đặc trưng tăng khả năng chẩn đoán HPQ: Khi bệnh nhân có một trong các triệu chứng (thở rít, khó thở, ho, nghẹt lồng ngực) với đặc điểm sau: 6 + Triệu chứng nặng về đêm và sáng sớm + Triệu chứng thay đổi cường độ theo thời gian + Triệu chứng xuất hiện khi nhiễm virus, vận động, tiếp xúc dị nguyên, khói thuốc… - Những triệu chứng ít khả năng chẩn đoán HPQ: + Ho đơn thuần không kèm các triệu chứng hô hấp khác + Khạc đờm mạn tính + Khó thở kèm chóng mặt, đau đầu hay ngứa … + Đau ngực + Khó thở khi vận động kèm theo thở rít khi hít vào - TKP xác định rối loạn thông khí tắc nghẽn có hồi phục và thay đổi: Đây là tiêu chuẩn xác định chẩn đoán bệnh + Rối loạn thông khí tắc nghẽn: Khi FEV1 giảm và FEV1/ FVC < 75% + Rối loạn thông khí hồi phục và thay đổi: FEV1 tăng > 12% và > 200ml so với mức ban đầu sau 10-15 phút xịt 200- 400mcg salbutamol hoặc FEV1 tăng >15% và > 400ml. Dao động PEF trong ngày >10%. Hoặc sau 4 tuần điều trị ICS: FEV1 tăng > 12% và > 200ml so với mức ban đầu; Dao động PEF trong ngày > 20% ở người không có nhiễm trùng hô hấp - Cần chẩn đoán phân biệt HPQ với các bệnh sau: + Các bệnh có khó thở kịch phát: Hen tim, phù phổi cấp, nhồi máu phổi, tắc nghẽn đường thở trên (co thắt thanh quản, liệt dây thanh âm, dị vật đường thở lớn.) + Các bệnh có khó thở dai dẳng: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, giãn phế quản lan toả, viêm phổi tăng bạch cầu E 1. Đánh giá mức độ hen phế quản Đánh giá mức độ HPQ có vai trò rất quan trọng trong điều trị kiểm soát giúp phân loại mức độ nặng của bệnh để tiếp cận điều trị ban đầu thích hợp, 7 đánh giá đáp ứng sau điều trị kiểm soát và xác định các yếu tố nguy cơ trong tương lai để điều chỉnh điều trị kịp thời và thích hợp [5], [6].

Có nhiều cách đánh giá mức độ HPQ: - Đánh giá mức độ bệnh theo đặc điểm lâm sàng và chức năng phổi: Dựa vào mức độ triệu chứng, tắc nghẽn đường thở và sự thay đổi của chức năng phổi, mức độ bệnh được phân thành 4 nhóm: HPQ ngắt quãng (Intermmittent), HPQ dai dẳng nhẹ (Mild persistent), hen dai dẳng trung bình (Moderate persistent), HPQ dai dẳng nặng (Severve persistent).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ