Luận án: Chiến lược cạnh tranh và tác động đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam

Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt tập trung vào phân tích chuyên sâu các khía cạnh học thuật. Khám phá nội dung, phương pháp và kết quả nghiên cứu quan trọng.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt Khám phá Chiến lược Cạnh tranh và Hiệu quả Kinh doanh

Luận án "Chiến lược cạnh tranh và tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp" của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ mật thiết giữa chiến lược doanh nghiệp và kết quả hoạt động. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đầy biến động, việc xây dựng và thực thi một chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp hiệu quả không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là đòn bẩy để đạt được hiệu quả kinh doanh bền vững. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp các lý thuyết hiện hành mà còn tiến hành phân tích thực trạng, từ đó đề xuất những giải pháp mang tính ứng dụng cao.

Đề tài của luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt xuất phát từ tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành có tính cạnh tranh cao như ngành thực phẩm. Việc xác định rõ các chiến lược cạnh tranh hiệu quả và hiểu rõ tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh là vô cùng quan trọng. Công trình này đặt mục tiêu làm rõ các khái niệm cơ bản về chiến lược, năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh, đồng thời phân tích các mô hình lý thuyết về chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp, bao gồm cả các lý thuyết kinh điển và các quan điểm hiện đại. Từ đó, luận án làm sáng tỏ cách thức mà các chiến lược cụ thể như chiến lược chi phí thấp, khác biệt hóa hay tập trung có thể tác động đến các chỉ số hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt hứa hẹn mang lại những kiến thức giá trị, giúp các nhà quản trị có cơ sở khoa học để hoạch định và điều chỉnh chiến lược phù hợp với bối cảnh thị trường.

1.1. Tính cấp thiết và mục đích nghiên cứu chiến lược cạnh tranh trong doanh nghiệp

Tính cấp thiết của luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt được khẳng định bởi sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh và mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp hiện nay phải đối mặt với nhiều thách thức, từ biến động thị trường, công nghệ đến hành vi người tiêu dùng. Để tồn tại và phát triển, việc sở hữu một chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp rõ ràng và hiệu quả là điều không thể thiếu. Mục đích chính của nghiên cứu này là hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh, đồng thời phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp nhằm tối ưu hóa tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ là một công trình khoa học mà còn là cẩm nang thiết thực cho các nhà quản lý, giúp họ đưa ra những quyết định chiến lược đúng đắn.

1.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp

Phạm vi nghiên cứu của luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt tập trung vào việc phân tích chiến lược cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp trong một ngành hoặc một nhóm ngành cụ thể, tùy thuộc vào dữ liệu thu thập. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các khái niệm, lý thuyết về chiến lược cạnh tranh, hiệu quả kinh doanh, cũng như các yếu tố tác động đến chúng. Luận án xem xét các mô hình Porter về chiến lược và các lý thuyết khác, đồng thời khảo sát thực tiễn tại các doanh nghiệp để thu thập dữ liệu. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu, cho phép Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt đưa ra những kết luận và khuyến nghị cụ thể, có giá trị ứng dụng cao cho việc quản trị chiến lược doanh nghiệp và cải thiện hiệu quả kinh doanh.

II. Thách thức và Khoảng trống Những Vấn đề trong Nghiên cứu Chiến lược Cạnh tranh của Doanh nghiệp tại Việt Nam

Tổng quan tình hình nghiên cứu trước đây về chiến lược cạnh tranh doanh nghiệphiệu quả kinh doanh đã chỉ ra nhiều đóng góp quan trọng, nhưng cũng bộc lộ những khoảng trống đáng kể. Các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào một số khía cạnh nhất định, chưa thực sự đi sâu vào các yếu tố đặc thù của môi trường kinh doanh Việt Nam. Chẳng hạn, khái niệm và quan điểm về chiến lược cạnh tranh thường được tiếp cận theo hướng phân loại cơ bản như chi phí thấp, khác biệt hóa hoặc tập trung, tuy nhiên hệ thống các tiêu chí đo lường chiến lược và hiệu quả kinh doanh còn mang tính chung chung, chưa cụ thể hóa cho từng ngành hoặc loại hình doanh nghiệp. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc áp dụng các mô hình lý thuyết vào thực tiễn quản trị. Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt đã nhận diện rõ những hạn chế này, đặt nền móng cho việc phát triển một khung phân tích toàn diện hơn.

Ngoài ra, nhiều công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu dựa trên quan điểm cạnh tranh dựa trên nguồn lực, ít chú trọng đến cạnh tranh dựa trên năng lực. Sự thiếu vắng các nghiên cứu về chiến lược cạnh tranh dựa trên năng lực là một khoảng trống lớn, bởi năng lực cốt lõi đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Phương pháp nghiên cứu cũng là một điểm cần cải thiện; phần lớn các công trình sử dụng phương pháp định lượng, hạn chế khả năng khám phá nguyên nhân sâu xa hoặc các yếu tố cản trở thành công của chiến lược. Chính vì vậy, luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt đã đặt ra mục tiêu khắc phục những hạn chế này, mang lại cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp.

2.1. Hạn chế trong cách tiếp cận chiến lược cạnh tranh và đo lường hiệu quả hoạt động

Các công trình nghiên cứu trước đây thường tiếp cận chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp theo các mô hình tổng quát như chiến lược chi phí thấp, khác biệt hóa và tập trung. Tuy nhiên, hệ thống các tiêu chí đo lường chiến lược và hiệu quả kinh doanh chủ yếu tập trung ở một nhóm doanh nghiệp hay ngành như doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ, mà chưa có các tiêu chí đo lường và đánh giá năng lực cạnh tranh cho từng ngành kinh doanh cụ thể. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng và đánh giá mức độ thành công của chiến lược trong các bối cảnh đặc thù. Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt đã nhận diện sự cần thiết của việc phát triển các tiêu chí đo lường phù hợp hơn, giúp đánh giá chính xác hơn tác động của chiến lược cạnh tranh.

2.2. Sự thiếu hụt nghiên cứu về chiến lược dựa trên năng lực cạnh tranh cốt lõi

Quan điểm cạnh tranh của doanh nghiệp thường được chia thành hai trường phái chính: cạnh tranh dựa trên nguồn lực và cạnh tranh dựa trên năng lực. Tuy nhiên, qua tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây về chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp, phần lớn vẫn chủ yếu dựa trên quan điểm cạnh tranh dựa trên nguồn lực, các điều kiện áp dụng chiến lược và các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược cạnh tranh. Hiện chưa tồn tại nhiều công trình nghiên cứu khoa học quản trị về chiến lược cạnh tranh dựa trên năng lực cạnh tranh cốt lõi. Sự thiếu hụt này làm hạn chế khả năng khám phá cách thức mà doanh nghiệp có thể tận dụng các năng lực nội tại để tạo ra lợi thế bền vững. Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt nhằm lấp đầy khoảng trống này, đề xuất một hướng tiếp cận mới mẻ và sâu sắc hơn.

III. Lý thuyết Nền tảng Phân tích các Mô hình Chiến lược Cạnh tranh Tiêu biểu và Ứng dụng

Để xây dựng một chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp vững chắc, việc thấu hiểu các lý thuyết nền tảng là điều cốt yếu. Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt đã thực hiện một phân tích chuyên sâu về các mô hình chiến lược cạnh tranh tiêu biểu, từ những lý thuyết kinh điển đến các quan điểm hiện đại. Một trong những cột mốc quan trọng là mô hình Porter về chiến lược, với ba chiến lược tổng quát: chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung. Các chiến lược này cung cấp một khung sườn cơ bản cho các doanh nghiệp để định vị bản thân trên thị trường. Theo Porter, một doanh nghiệp có chiến lược rõ ràng sẽ có lợi thế vượt trội so với những doanh nghiệp không có chiến lược, điều này là cơ sở để các doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược cho mình. Những lập luận này đã trở thành nền tảng cho nhiều nghiên cứu khoa học quản trị sau này.

Ngoài Porter, luận án còn mở rộng phân tích các quan điểm đa chiều về chiến lược cạnh tranh từ các nhà lý thuyết khác. Mintzberg với quan điểm về chiến lược phát sinh, Gibert và Strebel tập trung vào sáng tạo và hiệu suất hoạt động, Treacy và Wiersema với chiến lược dựa trên giá trị khách hàng, và mô hình Delta của Hax và Wilde về định vị giá trị. Mỗi quan điểm mang đến một góc nhìn độc đáo, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị chiến lược doanh nghiệp. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các mô hình này không chỉ giúp Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt hiểu rõ bản chất của từng loại chiến lược mà còn cung cấp cơ sở để đánh giá tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh. Đây là bước đệm quan trọng để phát triển những giải pháp phù hợp với bối cảnh kinh doanh thực tiễn.

3.1. Các chiến lược cạnh tranh tổng quát của Porter và ứng dụng trong doanh nghiệp

Michael Porter đã đưa ra ba mô hình Porter về chiến lược cạnh tranh tổng quát: chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung. Chiến lược chi phí thấp hướng đến việc sản xuất và cung cấp sản phẩm/dịch vụ với chi phí thấp nhất để có thể bán với giá cạnh tranh. Chiến lược khác biệt hóa tập trung vào việc tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo, có giá trị vượt trội so với đối thủ. Chiến lược tập trung nhắm vào một phân khúc thị trường nhỏ, phục vụ nhu cầu đặc thù của nhóm khách hàng đó. Theo Porter ([126], 1980), các doanh nghiệp có một chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp rõ ràng sẽ dễ dàng vượt qua đối thủ. Việc áp dụng các chiến lược này giúp doanh nghiệp có vị thế dẫn đầu và đạt hiệu quả kinh doanh cao hơn.

3.2. Quan điểm đa chiều về chiến lược cạnh tranh từ Mintzberg đến Delta Model

Ngoài Porter, luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt cũng xem xét các quan điểm khác về chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp. Mintzberg cho rằng chiến lược không chỉ là quá trình hoạch định mà còn là sự phát sinh từ thực tiễn. Gibert và Strebel nhấn mạnh vai trò của sáng tạo và hiệu suất hoạt động. Treacy và Wiersema đưa ra chiến lược dựa trên giá trị như sự xuất sắc về vận hành, sự thân mật với khách hàng hoặc dẫn đầu về sản phẩm. Đặc biệt, mô hình Delta của Hax và Wilde cung cấp một khung nhìn mới về định vị giá trị, bao gồm định vị hệ thống (System Lock-in), giải pháp toàn diện cho khách hàng (Total Customer Solutions) và chi phí thấp tốt nhất (Best Product). Những quan điểm đa chiều này giúp bổ sung cho mô hình Porter về chiến lược, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về cách thức xây dựng và thực thi quản trị chiến lược doanh nghiệp hiệu quả, tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh.

IV. Tác động Quyết định Chiến lược Cạnh tranh Ảnh hưởng đến Hiệu quả Kinh doanh Doanh nghiệp Ra Sao

Mối quan hệ giữa chiến lược cạnh tranh doanh nghiệphiệu quả kinh doanh là một trong những trọng tâm của luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng một chiến lược cạnh tranh phù hợp có thể tạo ra lợi thế đáng kể, giúp doanh nghiệp vượt trội so với đối thủ và đạt được các mục tiêu tài chính. Theo Porter ([126], 1980), các doanh nghiệp có chiến lược rõ ràng sẽ dễ dàng vượt qua các doanh nghiệp không có chiến lược, và đây là cơ sở để các doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược cho mình. Luận án này đã phân tích sâu sắc cơ chế mà các chiến lược cụ thể như chi phí thấp, khác biệt hóa hoặc tập trung có thể tác động đến các chỉ số hiệu quả kinh doanh như lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI), doanh số bán hàng, thị phần và tăng trưởng.

Dess và Davis ([80], 1984) cũng khẳng định rằng một chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp rõ ràng ít nhất cũng giúp các doanh nghiệp đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn. Karnani (1984) nhấn mạnh sự khác biệt về chi phí hoặc vị thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp có được lợi nhuận cao hơn. White ([150], 1987) đã nhận định rằng việc áp dụng chiến lược chi phí thấp có thể giúp tăng ROI, trong khi chiến lược khác biệt hóa giúp tăng doanh số bán nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận chức năng. Những phân tích này cung cấp cái nhìn chi tiết về tác động của chiến lược cạnh tranh đến từng khía cạnh của hiệu quả kinh doanh. Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt không chỉ tổng hợp mà còn đánh giá các nghiên cứu này, từ đó đề xuất một khung phân tích mới, phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là trong việc quản trị chiến lược doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam.

4.1. Cơ chế ảnh hưởng của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả tài chính và thị trường

Sự ảnh hưởng của chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp tới hiệu quả kinh doanh đã được phân tích trong nhiều nghiên cứu. Porter ([126], 1980) lập luận rằng các doanh nghiệp có một chiến lược rõ ràng sẽ dễ dàng vượt qua đối thủ. Một trong những điều kiện cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp là vị thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp ở vị trí dẫn đầu cũng như hiệu quả tài chính. Các chiến lược như chi phí thấp có thể dẫn đến biên lợi nhuận cao hơn do chi phí sản xuất giảm, trong khi chiến lược khác biệt hóa có thể cho phép doanh nghiệp định giá cao hơn và tăng thị phần. Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt làm rõ cơ chế mà thông qua đó, việc lựa chọn và thực thi chiến lược phù hợp có thể trực tiếp cải thiện các chỉ số tài chính và vị thế thị trường của doanh nghiệp, từ đó tối ưu tác động của chiến lược cạnh tranh.

4.2. Các yếu tố then chốt định hình sự thành công của chiến lược cạnh tranh

Ngoài bản thân chiến lược, nhiều yếu tố khác cũng định hình sự thành công của chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm môi trường ngành, nguồn lực và năng lực nội tại của doanh nghiệp, khả năng thích ứng với thay đổi công nghệ và sự nhạy bén với thị trường. Wright ([153], 1991) đã chỉ ra rằng doanh nghiệp áp dụng cả hai chiến lược khác biệt hóa và chi phí thấp có thể đạt được lợi thế kép. Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đồng bộ các yếu tố bên trong và bên ngoài để lựa chọn và điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp không chỉ hoạch định chiến lược hiệu quả mà còn đảm bảo quản trị chiến lược doanh nghiệp thành công, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể và bền vững.

V. Kết quả và Hàm ý Thực tiễn Đánh giá Đóng góp của Luận án Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt cho Quản trị Chiến lược

Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt là một công trình nghiên cứu khoa học quản trị quan trọng, đóng góp đáng kể vào việc làm sáng tỏ mối liên hệ giữa chiến lược cạnh tranh doanh nghiệphiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu đã tổng hợp và hệ thống hóa các lý thuyết về chiến lược, từ các mô hình Porter về chiến lược đến các quan điểm hiện đại hơn, đồng thời chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy, đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam. Một trong những đóng góp nổi bật là việc phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược cạnh tranh và cách thức mà các chiến lược này tác động đến hiệu quả kinh doanh, không chỉ về mặt lý thuyết mà còn thông qua các khảo sát và phân tích thực nghiệm.

Công trình của Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt không chỉ dừng lại ở việc lý giải mà còn đưa ra những hàm ý thực tiễn có giá trị cao. Bằng cách nhận diện các hạn chế trong việc đo lường và đánh giá chiến lược cạnh tranh dựa trên năng lực, luận án đã mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo. Các khuyến nghị từ luận án giúp các nhà quản trị doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn về cách xây dựng và điều chỉnh quản trị chiến lược doanh nghiệp để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng các lý thuyết quản trị vào thực tiễn Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế. Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và các nhà quản lý trong lĩnh vực kinh doanh.

5.1. Những đóng góp khoa học và thực tiễn từ nghiên cứu về chiến lược và hiệu quả

Luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt đã thực hiện một đóng góp đáng kể về mặt khoa học thông qua việc hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm, lý thuyết về chiến lược cạnh tranh doanh nghiệphiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu đã chỉ ra những khoảng trống quan trọng trong các công trình trước đây, đặc biệt là sự thiếu hụt các nghiên cứu về chiến lược dựa trên năng lực và sự cần thiết của các tiêu chí đo lường cụ thể cho từng ngành. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp các hàm ý giá trị giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam, hoạch định và triển khai chiến lược hiệu quả hơn. Các phân tích về tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh mang lại cơ sở khoa học vững chắc cho việc ra quyết định của các nhà quản trị.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho quản trị chiến lược doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh

Từ những phát hiện và khoảng trống đã được chỉ ra trong luận án NCS Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt, các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình đo lường chiến lược cạnh tranh doanh nghiệphiệu quả kinh doanh chuyên biệt cho từng ngành nghề, đặc biệt là các ngành có đặc thù riêng như dịch vụ hay công nghệ. Nghiên cứu sâu hơn về chiến lược cạnh tranh dựa trên năng lực cốt lõi sẽ là một hướng đi hứa hẹn. Ngoài ra, việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính hoặc phương pháp hỗn hợp cũng sẽ giúp khám phá các yếu tố cản trở và nguyên nhân sâu xa dẫn đến thành công hay thất bại của chiến lược. Những hướng đi này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kho tàng nghiên cứu khoa học quản trị và cung cấp công cụ hiệu quả hơn cho việc quản trị chiến lược doanh nghiệp trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2: Một số vấn đề lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về chiến lược cạnh tranh và tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Thực trạng chiến lược cạnh tranh và tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm Việt Nam Chương 5: Định hướng phát triển, quan điểm và giải pháp hoàn thiện chiến lược cạnh tranh nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm Việt Nam. 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Để triển khai các nội dung nghiên cứu của đề tài luận án, NCS đã khảo cứu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước bao gồm: Giáo trình, sách tham khảo, các bài báo, các đề tài nghiên cứu khoa học, các đề tài luận án tiến sĩ. có liên quan đến các vấn đề về CLCT, hiệu quả kinh doanh, tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh của các DN nói chung và DN kinh doanh thực phẩm trong nước và quốc tế nói riêng. Cụ thể như sau: 1.

Các nghiên cứu về chiến lƣợc cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp 1. Nghiên cứu về chiến lược cạnh tranh CLCT là một trong những chủ đề nghiên cứu quan trọng đối với các DN. Tuy vậy, hiện nay tồn tại khá nhiều quan điểm và cách tiếp cận về CLCT khác nhau. Trong đó phải kể đến nghiên cứu quan trọng đầu tiên của tác giả Porter ([126],1980) với cuốn sách “Chiến lược cạnh tranh”.

Đây là công trình nghiên cứu nổi tiếng thế giới về chiến lược nói chung và CLCT nói riêng. Nội dung cuốn sách tập trung làm rõ sự tồn tại của DN được quyết định bởi một trong hai yếu tố lợi thế gồm: chi phí thấp nhất và sự khác biệt hóa sản phẩm, từ đó tác giả đã phát triển thành ba loại hình CLCT chính cho các DN lựa chọn chính là: CLCT chi phí thấp, CLCT khác biệt hóa và CLCT tập trung. Tác giả đã phân tích về bản chất, đặc điểm, điều kiện phù hợp để lựa chọn và theo đuổi mỗi loại hình CLCT cũng như những thuận lợi và rủi ro đối với DN khi lựa chọn. Đây được coi là một trong những công trình nghiên cứu quan trọng để có thể hình thành được hệ thống cơ sở lý luận cho NCS trong nghiên cứu đề tài luận án.

Dựa trên kết quả nghiên cứu về CLCT của Porter ([126], 1980), đã có một số nhà nghiên cứu trên thế giới phát triển lý thuyết về CLCT như Gibert và Strerbel ([89],1989), Treacy và Wiersema ([145], 1995), Hax và Wilde ([93], 2001)… Tuy nhiên hầu như các quan điểm về CLCT này đều có sự tương đồng về mặt ý tưởng đối với quan điểm của M. Porter đưa ra trước đây. Một quan điểm mới của Chan và Renee ([74], 2005) được đưa ra để bàn về CLCT theo một quan điểm khác so với cách tiếp cận truyền thống. Trong công trình nghiên cứu “Chiến lược đại dương xanh” các tác giả đã trình bày những nguyên lý cơ bản về CLCT trong thời đại mới, trong đó giả định các DN hoạt động trong các ngành kinh doanh hiện thời được ví như đang tham gia vào “đại dương đỏ” và CLCT tốt nhất dành cho DN đó là “chiến lược đại dương xanh”.

Cũng theo quan điểm này, thay vì chỉ cạnh tranh dựa trên một lợi thế cạnh tranh đặc thù là chi phí 7 thấp hoặc khác biệt hóa, DN có thể sử dụng CLCT dựa trên cả hai nguồn của lợi thế cạnh tranh là cả chi phí thấp và khác biệt hóa, tuy nhiên phải đáp ứng được những điều kiện, và nguyên tắc cụ thể. Sau này, Sanchez và Heene ([135], 2004) trong nghiên cứu “Khái luận về quản trị dựa trên năng lực: Nhận dạng và quản lý năng lực cạnh tranh” đã xây dựng lý thuyết mới về CLCT dựa trên năng lực cạnh tranh của DN. Trong đó nhấn mạnh sự cạnh tranh của DN dựa trên các yếu tố như sau: nguồn lực, thị trường và tương tác cạnh tranh. Ở đó nhấn mạnh chiến lược khả thi phải bao gồm các nguồn lực, những khả năng của DN trong việc sử dụng nguồn lực, quy trình quản lý để xác định, xây dựng năng lực và một chiến lược xác định trong quá trình triển khai nhằm theo đuổi các mục tiêu chiến lược cụ thể.

Về cơ bản, cạnh tranh dựa trên nguồn lực cho rằng sự thành công bền vững của DN là từ lợi thế so sánh các nguồn lực trong khi cạnh tranh dựa trên năng lực lại khẳng định sự thành công là đạt được mục tiêu (có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như cung cấp lợi ích kinh tế, môi trường làm việc, kinh nghiệm chuyên môn và các lợi ích khác là cơ sở cho sự phát triển của tất cả các bên liên quan, chứ không chỉ là các mục tiêu trong chiến lược để tối đa hóa lợi nhuận hoặc tối đa hóa lợi ích cổ đông). Năng lực cạnh tranh là cơ sở tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững của DN và trực tiếp phản ánh khả năng thay đổi trong cấu trúc nguồn lực của DN theo thời gian để thích nghi với môi trường. Điều này phù hợp với nghiên cứu cho thấy rằng trong môi trường thay đổi liên tục thì các năng lực cạnh tranh mới là nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh mà các đối thủ cạnh tranh sẽ khó có thể bắt chước hoặc cải tiến trong dài hạn. Tại Việt Nam, đã có nhiều tác giả nghiên cứu về chủ đề chiến lược và CLCT của DN.

Tác giả Ngô Kim Thanh ([38], 2012), tác giả Nguyễn Hoàng Việt và Nguyễn Hoàng Long ([23], 2015) với giáo trình “Quản trị chiến lược” được sử dụng trong quá trình giảng dạy ở trường đại học. Đây là những công trình nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận một cách khoa học và hệ thống về chiến lược và CLCT của DN. Trong đó nhấn mạnh chiến lược kinh doanh là công cụ cạnh tranh hiệu quả của DN trong điều kiện toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế hiện nay, và sự cạnh tranh khốc liệt giữa các DN trên thị trường. Nhờ có chiến lược mà các DN có thể tạo ra một quỹ đạo hoạt động cho DN, giúp DN liên kết được các cá nhân và lợi ích khác cùng hướng tới một mục đích phát triển DN.

Các nghiên cứu này cũng xây dựng một quy trình nhằm quản trị chiến lược hiệu quả, phù hợp và linh hoạt cho các DN có điều kiện chủ động thích ứng với sự biến động của thị trường. Trong hai công trình nghiên cứu này, tác giả cũng đã phân tích vai trò và tầm quan trọng của CLCT giúp cho DN định hướng 8 hoạt động trong dài hạn và là cơ sở cho việc triển khai các hoạt động tác nghiệp, chiến lược cũng cho phép DN nắm bắt và tận dụng các cơ hội kinh doanh đồng thời có được biện pháp chủ động thích nghi với sự thay đổi, biến động của môi trường và thị trường, mặt khác chiến lược góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực từ đó cho phép DN tăng cường vị thế cạnh tranh cũng như phát triển bền vững. Tác giả Phạm Thúy Hồng ([12], 2003) với đề tài luận án tiến sĩ “Phát triển chiến lược cạnh tranh cho các DN vừa và nhỏ Việt Nam trong tiến trình hội nhập nền kinh tế thế giới”. Trong công trình nghiên cứu này, tác giả đã nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản về phát triển CLCT của DN, tập trung vào hai khía cạnh chính là lựa chọn và triển khai CLCT gắn với các DN nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Tác giả đã tập trung hoàn thiện và phát triển CLCT theo các nội dung: Xác lập sứ mạng kinh doanh của DN, phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài, hoạch định các phương án chiến lược cụ thể, phân tích lựa chọn chiến lược tối ưu và chuẩn bị các điều kiện triển khai – thực thi và đánh giá chiến lược. Từ kết quả đánh giá thực trạng quy trình quản trị CLCT của các DN nhỏ và vừa, tác giả đã đề xuất một số giải pháp phát triển CLCT cho các DN nhỏ vừa và nhỏ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế trong đó nhấn mạnh áp dụng và triển khai ba loại hình CLCT điển hình: CLCT chi phí thấp, CLCT khác biệt hóa và CLCT tập trung. Đề tài nghiên cứu một cách có hệ thống về CLCT của DN, tuy nhiên mới chỉ chú trọng vào quy trình ra quyết định và lựa chọn CLCT thông qua một số công cụ phân tích điển hình mà chưa làm nổi bật được nội dung của CLCT cũng như các năng lực cạnh tranh quan trọng của các DN nhỏ và vừa tại Việt Nam. Cùng chủ đề nghiên cứu này, đề tài luận án tiến sĩ “Giải pháp xây dựng chiến lược cạnh tranh của các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh” của tác giả Trương Quang Thông ([40], 2004) xem xét vấn đề lựa chọn CLCT phù hợp cho các ngân hàng trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ.

Tác giả sử dụng cách tiếp cận truyền thống trong xây dựng và phát triển cơ sở lý luận về CLCT của DN. Trong đó, quy trình xây dựng CLCT của các ngân hàng bao gồm các nội dung: phân tích môi trường vĩ mô, phân tích môi trường ngành, phân tích mô hình chuỗi giá trị, phân tích năng lực cạnh tranh của DN và lựa chọn CLCT. Trong đó đề tài đã sử dụng các công cụ phổ biến trong phân tích và lựa chọn chiến lược như: ma trận hình ảnh cạnh tranh, ma trận TOWS, ma trận định hướng chiến lược QSPM. để đề xuất xây dựng CLCT cho các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP.

Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, đề tài tiếp cận xây dựng CLCT theo quy trình quản trị chiến lược truyền thống bao gồm: Hoạch định chiến lược, thực thi chiến lược và triển khai chiến lược nhưng chưa định hình rõ về nội dung các CLCT đề xuất cho 9 các ngân hàng, ngoài ra tác giả chỉ mới tập trung vào xây dựng và lựa chọn chiến lược, chưa nghiên cứu cụ thể về các hoạt động triển khai và đánh giá hiệu quả CLCT cho các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả Nguyễn Hoàng Việt ([44], 2010) với công trình nghiên cứu “Phát triển chiến lược kinh doanh cho các DN ngành may Việt Nam” tập trung nghiên cứu về khái niệm, mô hình và quy trình phát triển chiến lược kinh doanh cho các DN thương mại nói chung và DN ngành may Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ