I. Tổng quan về điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh
Xe tự hành ba bánh (WMR - Wheel Mobile Robots) là một hệ thống điều khiển thích nghi phức tạp thuộc loại hệ thiếu cơ cấu chấp hành (UMS - Underactuated Mechanical Systems). Luận án này tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật điều khiển hiện đại để giải quyết những thách thức trong việc điều khiển chuyển động của xe. Hệ thống ba bánh có số lượng cơ cấu chấp hành ít hơn số bậc tự do, tạo ra những khó khăn đặc biệt trong kiểm soát. Nghiên cứu này được thực hiện tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của GS. Phan Xuân Minh và TS. Vũ Thị Thúy Nga. Các phương pháp điều khiển trượt tầng và backstepping được áp dụng để đạt được hiệu quả cao nhất trong điều khiển chuyển động của xe tự hành.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm hệ thiếu cơ cấu chấp hành
Hệ thiếu cơ cấu chấp hành là những hệ thống cơ học có số lượng cơ cấu chấp hành nhỏ hơn số bậc tự do. Xe tự hành ba bánh điển hình có 3 bậc tự do nhưng chỉ có 2 cơ cấu chấp hành (hai bánh chính). Đặc điểm này tạo ra những ràng buộc không tích phân, làm cho vấn đề điều khiển thích nghi trở nên phức tạp. Hệ thống yêu cầu các kỹ thuật điều khiển tiên tiến để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất hoạt động tối ưu trong các điều kiện làm việc khác nhau.
1.2. Ứng dụng thực tiễn của xe tự hành ba bánh
Xe tự hành ba bánh được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực vận chuyển tự động, robot phục vụ, và hệ thống vận tải thông minh. Điều khiển thích nghi cho phép xe hoạt động hiệu quả trong môi trường thay đổi, với các nhiễu từ mặt đất và yếu tố ngoài không dự báo. Các phương pháp điều khiển mới giúp nâng cao độ chính xác bám theo quỹ đạo và khả năng thích ứng với điều kiện thực tế.
II. Phương pháp điều khiển trượt tầng backstepping chỉnh định mờ
Điều khiển trượt tầng (Sliding Mode Control - SMC) kết hợp với kỹ thuật backstepping tạo thành một giải pháp mạnh mẽ cho xe tự hành ba bánh. Phương pháp này sử dụng mô hình mờ Sugeno để chỉnh định cấu trúc điều khiển một mạch vòng. Kỹ thuật backstepping cho phép thiết kế bộ điều khiển theo từng tầng, đảm bảo tính ổn định Lyapunov của toàn hệ thống. Điều khiển mờ giúp xử lý các không chắc chắn và tuyến tính hóa cấu trúc điều khiển. Mô phỏng kiểm chứng cho thấy phương pháp này hiệu quả trong việc bám vị trí và điều khiển góc hướng của xe. Cấu trúc một mạch vòng giúp đơn giản hóa thiết kế và giảm chi phí tính toán trong quá trình điều khiển thực tế.
2.1. Cơ sở lý thuyết backstepping và trượt tầng
Kỹ thuật backstepping là một phương pháp thiết kế bộ điều khiển đệ quy, xử lý từng tầng của hệ thống từ dưới lên trên. Trượt tầng (Sliding Mode) cung cấp tính bền vững cao đối với các nhiễu và sai số mô hình hóa. Sự kết hợp hai kỹ thuật này tạo ra một bộ điều khiển vừa bền vững vừa có hiệu suất động tốt. Mô hình mờ Sugeno giúp biểu diễn hệ phi tuyến phức tạp thành các hệ tuyến tính địa phương.
2.2. Tính ổn định và hiệu quả của cấu trúc một mạch vòng
Cấu trúc một mạch vòng điều khiển thích nghi giảm độ phức tạp so với cấu trúc hai mạch vòng. Chứng minh tính ổn định dựa trên hàm Lyapunov đảm bảo rằng hệ kín luôn hội tụ về quỹ đạo mong muốn. Kết quả mô phỏng cho thấy sai số vị trí và góc hướng được giảm đáng kể, đặc biệt trong các tình huống có nhiễu hệ thống.
III. Điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu cấu trúc hai mạch vòng
Cấu trúc hai mạch vòng gồm mạch vòng trong (động lực học) và mạch vòng ngoài (động học) cho phép điều khiển thích nghi tối ưu hơn. Phương pháp ước lượng nhiễu vòng trong giúp bộ điều khiển động lực học thích ứng với các thay đổi tải và sai số tham số. Mạch vòng ngoài thiết kế dựa trên mô hình động học để điều khiển quỹ đạo và hướng của xe. Điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu cả hai mạch vòng đạt được hiệu suất vượt trội, với tính bền vững cao đối với các nhiễu cấu trúc. Phương pháp này đã được kiểm chứng thông qua mô phỏng chi tiết trên các quỹ đạo tham chiếu khác nhau.
3.1. Thiết kế bộ điều khiển mạch vòng trong và ngoài
Mạch vòng trong điều khiển động lực học của bánh xe sử dụng ước lượng nhiễu để bù lỗi và sai số tham số. Mạch vòng ngoài điều khiển động học dùng bộ điều khiển dựa trên mô hình động học để bám quỹ đạo tham chiếu. Sự phối hợp hai mạch vòng tạo ra hệ thống điều khiển thích nghi mạnh mẽ, cải thiện đáng kể độ chính xác định vị và điều khiển hướng của xe tự hành ba bánh.
3.2. Ước lượng nhiễu và chứng minh ổn định
Phương pháp ước lượng nhiễu sử dụng bộ quan sát để xác định các thành phần nhiễu cấu trúc tác động lên hệ thống. Chứng minh tính ổn định của cấu trúc hai mạch vòng dựa trên lý thuyết Lyapunov, đảm bảo hội tụ mũ của lỗi điều khiển. Kết quả mô phỏng chi tiết cho thấy hiệu quả tối ưu trong các điều kiện tải khác nhau và môi trường làm việc thay đổi.
IV. Điều khiển thích nghi mờ loại 2 cấu trúc hai mạch vòng
Hệ mờ loại 2 mang lại khả năng xử lý không chắc chắn tốt hơn so với mờ loại 1 thông thường. Điều khiển thích nghi mờ loại 2 áp dụng cho cấu trúc hai mạch vòng của xe tự hành ba bánh, cho phép quản lý những sai số mô hình hóa phức tạp và nhiễu hệ thống. Tập mờ loại 2 với hàm thành viên chính (primary) và thứ cấp (secondary) tạo ra khoảng không chắc chắn (footprint of uncertainty) giúp bộ điều khiển thích ứng linh hoạt. Quy trình suy diễn và giảm loại trong hệ mờ loại 2 tạo ra luật điều khiển chính xác hơn. Phương pháp này đạt được tính bền vững cao nhất trong các điều kiện làm việc khác nhau, với khả năng thích nghi vượt trội so với các phương pháp truyền thống.
4.1. Tập mờ loại 2 và suy diễn mờ nâng cao
Tập mờ loại 2 được xác định bởi hàm thành viên ba chiều, với khối lượng không chắc chắn (footprint of uncertainty) giúp biểu diễn các lỗi mô hình hóa. Suy diễn mờ loại 2 kết hợp các quy tắc mờ phức tạp để tạo ra đầu ra điều khiển thích ứng. Quá trình giảm loại chuyển đổi đầu ra mờ loại 2 thành tín hiệu điều khiển rõ ràng, tối ưu hóa hiệu suất điều khiển của xe tự hành ba bánh.
4.2. Thiết kế và ổn định bộ điều khiển mờ loại 2
Bộ điều khiển mờ loại 2 được thiết kế riêng cho mạch vòng động lực học và động học, tối ưu hóa từng phần của hệ thống. Điều khiển thích nghi mờ loại 2 cung cấp tính bền vững cao đối với các nhiễu cấu trúc và tham số. Chứng minh ổn định Lyapunov đảm bảo rằng lỗi điều khiển hội tụ mũ. Mô phỏng kiểm chứng cho thấy hiệu suất vượt trội với sai số bám quỹ đạo tối thiểu và khả năng thích ứng tối ưu.