Luận án: Phật giáo với Vấn đề Bảo vệ Môi trường ở Việt Nam hiện nay - Bùi Hồng Thanh

Luận án Bùi Hồng Thanh cung cấp kiến thức chuyên sâu về các chủ đề học thuật, nghiên cứu khoa học. Tìm hiểu nội dung, phương pháp và kết quả nghiên cứu trong

Chuyên ngành

Tôn giáo học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

175
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận án Bùi Hồng Thanh Góc nhìn toàn diện về Phật giáo và môi trường Việt Nam

Vấn đề bảo vệ môi trường đã trở thành một trong những thách thức toàn cầu cấp bách nhất của thế kỷ 21. Sự cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu đang đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của nhân loại. Trong bối cảnh đó, vai trò của các tổ chức xã hội, đặc biệt là tôn giáo, ngày càng được nhìn nhận và đánh giá cao. Tại Việt Nam, một quốc gia có truyền thống Phật giáo lâu đời, việc nghiên cứu về sự đóng góp của tôn giáo này vào công tác bảo vệ môi trường là vô cùng cần thiết và có ý nghĩa sâu sắc.

Luận án Bùi Hồng Thanh với đề tài "Phật giáo với vấn đề bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay" là một công trình nghiên cứu tiến sĩ quan trọng, do tác giả Bùi Hồng Thanh thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2021. Luận án không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan mà còn đi sâu phân tích những cơ sở lý luận và thực tiễn về sự tham gia của Phật giáo Việt Nam vào hoạt động bảo vệ môi trường. Công trình này là tài liệu quý giá, góp phần làm rõ tiềm năng và thách thức trong việc phát huy vai trò Phật giáo môi trường, đồng thời đề xuất các giải pháp Phật giáo môi trường nhằm nâng cao hiệu quả công tác này. Luận án đặt ra nhiều câu hỏi then chốt về cách thức Phật giáo Việt Nam đang tham gia vào sự nghiệp chung này, từ đó mở ra hướng đi mới trong việc huy động nguồn lực xã hội vào công cuộc phát triển bền vững đất nước. Những nghiên cứu như luận án tiến sĩ Tôn giáo học này rất cần thiết để đưa ra các chính sách phù hợp, tạo điều kiện cho Phật giáo phát huy hết tiềm năng của mình.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của vấn đề bảo vệ môi trường hiện nay

Hiện nay, tình trạng ô nhiễm môi trường, cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên và khủng hoảng sinh thái đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của các quốc gia trên toàn thế giới. Theo luận án, "sự trả thù của tự nhiên đã trở thành hiện thực", đẩy các quốc gia vào những thảm họa không lường trước (tr.1). Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế này. Dù đạt được tăng trưởng kinh tế ấn tượng, quốc gia này đã phải trả giá bằng sự xuống cấp nghiêm trọng của môi trường và sự cạn kiệt tài nguyên. Tình hình này đòi hỏi một sự thay đổi chiến lược, không thể tiếp tục hy sinh môi trường vì tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc tìm kiếm và phát huy mọi nguồn lực, bao gồm cả các tổ chức tôn giáo như Phật giáo, để cùng tham gia bảo vệ môi trường là một yêu cầu cấp thiết. Sự tham gia của Phật giáo đóng góp vào bảo vệ môi trường ở Việt Nam không chỉ là trách nhiệm mà còn là lợi thế, bởi những giá trị nhân văn sâu sắc mà Phật giáo mang lại.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của Luận án tiến sĩ Tôn giáo học

Luận án Bùi Hồng Thanh có mục tiêu làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, đánh giá đúng thực trạng, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm phát huy vai trò Phật giáo môi trường trong bối cảnh hiện tại. Công trình này mang ý nghĩa khoa học sâu sắc, là một trong số ít luận án tiến sĩ Tôn giáo học tập trung vào khía cạnh thực tiễn và ứng dụng của Phật giáo trong một vấn đề xã hội cụ thể. Luận án góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức về tôn giáo học ở Việt Nam, đặc biệt là mối quan hệ giữa tôn giáo và phát triển bền vững. Nghiên cứu của Bùi Hồng Thanh Phật giáo không chỉ có giá trị lý luận mà còn cung cấp những gợi mở quan trọng cho việc hoạch định chính sách, tạo cơ sở pháp lý để các tổ chức tôn giáo, đặc biệt là Giáo hội Phật giáo Việt Nam, có thể tham gia hiệu quả hơn vào công cuộc bảo vệ môi trường quốc gia.

II. Những thách thức lớn đặt ra cho Phật giáo Việt Nam trong công tác bảo vệ môi trường

Mặc dù có nhiều tiềm năng và tư tưởng cốt lõi hướng đến sự hài hòa với thiên nhiên, Phật giáo Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức khi tham gia vào công tác bảo vệ môi trường. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ tình hình môi trường phức tạp mà còn từ chính cơ chế hoạt động, nhận thức và nguồn lực nội tại của tôn giáo. Luận án đã chỉ ra rằng, dù Phật giáo không trực tiếp bàn về khủng hoảng môi trường thời Đức Phật còn tại thế, nhưng kinh sách Phật giáo môi trường lại chứa đựng nhiều tư tưởng quý giá về sự tôn trọng sự sống và bảo vệ muôn loài. Tuy nhiên, việc chuyển hóa những tư tưởng này thành hành động cụ thể và có hệ thống trong bối cảnh hiện đại là một quá trình đòi hỏi sự nỗ lực và phối hợp chặt chẽ. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp Phật giáo môi trường mang tính đột phá và phù hợp với thực tiễn Việt Nam, nhằm khơi dậy và huy động hết tiềm năng của Phật giáo vào sự nghiệp chung. Việc phân tích rõ những thách thức sẽ là nền tảng để xây dựng các chiến lược hiệu quả, giúp Phật giáo Việt Nam môi trường ngày càng phát huy vai trò Phật giáo môi trường của mình.

2.1. Thực trạng ô nhiễm và biến đổi khí hậu Kêu gọi sự tham gia của tôn giáo

Tình hình môi trường ở Việt Nam đang diễn biến phức tạp, với ô nhiễm không khí, nguồn nước, suy giảm đa dạng sinh học và các tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt. Những thảm họa thiên nhiên liên tiếp xảy ra là minh chứng cho sự mất cân bằng giữa con người và tự nhiên. Bối cảnh này đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó có các tổ chức tôn giáo. Phật giáo bảo vệ môi trường không chỉ là một khẩu hiệu mà cần được cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực. Tuy nhiên, việc kêu gọi và điều phối sự tham gia của một cộng đồng tôn giáo lớn như Phật giáo trong một vấn đề khoa học và kỹ thuật phức tạp như bảo vệ môi trường vẫn còn nhiều hạn chế. Việc làm thế nào để tích hợp các giá trị đạo đức Phật giáo vào các chương trình hành động môi trường cụ thể là một bài toán cần lời giải.

2.2. Hạn chế trong nhận thức và cơ chế phối hợp Vấn đề cần giải quyết

Luận án chỉ ra rằng, một số hạn chế còn tồn tại trong việc phát huy vai trò Phật giáo môi trường ở Việt Nam. Có thể kể đến sự thiếu đồng bộ trong nhận thức về bảo vệ môi trường từ góc độ Phật giáo giữa các cấp Giáo hội và tín đồ. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa Phật giáo với các tổ chức chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội khác đôi khi chưa thực sự chặt chẽ và hiệu quả. Việc thiếu một hành lang pháp lý rõ ràng hoặc các hướng dẫn cụ thể có thể làm giảm động lực và khả năng tham gia của Phật giáo. Luận án Bùi Hồng Thanh đã đặt ra các câu hỏi quan trọng như: cơ chế nào để phối kết hợp với chính quyền và MTTQ; làm thế nào để khơi dậy và huy động hết tiềm năng của Phật giáo vào sự nghiệp chung BVMT ở nước ta thời gian tới (tr. 5). Giải quyết những vấn đề này là điều kiện tiên quyết để các giải pháp Phật giáo môi trường phát huy tối đa hiệu quả.

III. Phương pháp tiếp cận độc đáo Nền tảng tư tưởng Phật giáo cho bảo vệ môi trường

Luận án Bùi Hồng Thanh đã phân tích sâu sắc rằng, mặc dù Phật giáo không có một khái niệm trực tiếp về "bảo vệ môi trường" như cách hiểu hiện đại, nhưng tư tưởng Phật giáo môi trường lại chứa đựng những giá trị cốt lõi vô cùng phù hợp và là nền tảng vững chắc cho công tác này. Từ thời Đức Phật còn tại thế, môi trường được nhìn nhận là một phần không thể tách rời của sự sống, và việc tôn trọng, gìn giữ môi trường sống chính là tôn trọng sự sống. Các nguyên lý như Từ bi, Vô ngã, Duyên khởi và nghiệp báo trong giáo lý Phật giáo đều trực tiếp hoặc gián tiếp khuyến khích một lối sống hài hòa với thiên nhiên. Những kinh sách Phật giáo môi trường không chỉ là nguồn tri thức mà còn là kim chỉ nam cho các hành động cụ thể, tạo ra một thái độ sống có trách nhiệm với môi trường. Việc áp dụng những phương pháp tiếp cận độc đáo này giúp Phật giáo bảo vệ môi trường không chỉ dừng lại ở hành động bên ngoài mà còn đi sâu vào nhận thức và tâm linh của mỗi tín đồ, từ đó hình thành một ý thức bảo vệ môi trường bền vững từ bên trong.

3.1. Giáo lý Từ bi và Vô ngã Kim chỉ nam cho hành động thân thiện với thiên nhiên

Trong tư tưởng Phật giáo môi trường, giáo lý Từ bi (Metta) và Vô ngã (Anatta) đóng vai trò trung tâm. Từ bi là tình yêu thương vô điều kiện đối với tất cả chúng sinh, bao gồm cả động vật, thực vật và môi trường tự nhiên. Sự Vô ngã nhắc nhở con người về tính liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa vạn vật, không có một thực thể riêng biệt tồn tại độc lập. Điều này có nghĩa là con người không phải là trung tâm vũ trụ để khai thác thiên nhiên vô độ, mà là một phần của hệ sinh thái rộng lớn, cần sống hòa hợp và có trách nhiệm. Theo luận án, "trong kinh sách, cách thức tu tập và hành trì của chức sắc và tín đồ Phật giáo lại chứa đựng không ít tư tưởng và việc làm có giá trị nhân văn sâu sắc, phản ánh quan hệ gắn bó giữa con người và thiên nhiên, thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ sự sống của muôn loài nói riêng, BVMT nói chung" (tr. 5). Những nguyên lý này trở thành kim chỉ nam đạo đức, thúc đẩy Phật giáo bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy lối sống bền vững.

3.2. Thực hành giới luật và lối sống giản dị Mô hình bảo vệ môi trường bền vững

Các giới luật của Phật giáo, đặc biệt là không sát sinh, không trộm cắp, không tham lam, trực tiếp khuyến khích một lối sống giản dị, ít tiêu thụ và thân thiện với môi trường. Lối sống này giảm thiểu lượng rác thải, tiết kiệm tài nguyên và hạn chế sự tàn phá thiên nhiên. Việc tu tập thiền định cũng giúp con người nhận thức rõ hơn về mối quan hệ giữa bản thân và môi trường xung quanh, từ đó phát triển lòng trắc ẩn và ý thức bảo vệ. Nhiều ngôi chùa ở Việt Nam đã trở thành những mô hình xanh, với việc trồng cây xanh, hạn chế sử dụng túi nilon, phân loại rác, và giáo dục cộng đồng về ý thức môi trường. Đây là những ví dụ cụ thể về cách Phật giáo Việt Nam môi trường biến những tư tưởng Phật giáo môi trường thành hành động thiết thực, tạo nên một mô hình bảo vệ môi trường bền vững, bắt nguồn từ chính triết lý và thực hành tôn giáo.

IV. Bí quyết phát huy vai trò Phật giáo Việt Nam trong bảo vệ môi trường hiệu quả

Để phát huy tối đa vai trò Phật giáo môi trường trong bối cảnh hiện nay, Luận án Bùi Hồng Thanh đã đi sâu phân tích các chủ trương, phương pháp, lực lượng và mô hình mà Phật giáo Việt Nam đã và đang áp dụng. Điều này không chỉ bao gồm việc lồng ghép các giáo lý vào các hoạt động thực tiễn mà còn xây dựng các chương trình hành động cụ thể, có sự phối hợp chặt chẽ với các tổ chức khác. Luận án nhấn mạnh rằng, việc đổi mới công tác tôn giáo và hoàn thiện pháp luật về tôn giáo là cần thiết để tiếp tục khơi dậy nguồn lực xã hội quan trọng này. Các văn bản của Đảng và Nhà nước về bảo vệ môi trường đều xác định quyền lợi, nghĩa vụ, trách nhiệm và đóng góp của toàn dân, trong đó có các tôn giáo (tr. 10). Điều này tạo hành lang pháp lý quan trọng để Phật giáo Việt Nam môi trường xác định trách nhiệm và thực hiện hiệu quả hơn các hoạt động của mình. Việc nhận diện những bí quyết này là cơ sở để đề xuất các giải pháp Phật giáo môi trường mang tính chiến lược, giúp tăng cường sự đóng góp của Phật giáo vào công cuộc phát triển bền vững quốc gia.

4.1. Chủ trương phương pháp bảo vệ môi trường của Phật giáo Từ lý thuyết đến thực tiễn

Theo nghiên cứu của Bùi Hồng Thanh Phật giáo, Phật giáo Việt Nam đã và đang triển khai nhiều chủ trương và phương pháp cụ thể để tham gia vào công tác bảo vệ môi trường. Những chủ trương này thường được thể hiện thông qua các thông điệp của Giáo hội, các buổi thuyết giảng, khóa tu và các hoạt động cộng đồng. Các phương pháp bao gồm việc giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho tăng ni, phật tử và cộng đồng; tổ chức các chiến dịch làm sạch môi trường tại các tự viện và khu dân cư; khuyến khích lối sống xanh, ăn chay, và giảm thiểu rác thải. Việc lồng ghép các giáo lý về lòng từ bi, tri ân tự nhiên vào các hoạt động thực tiễn giúp nâng cao nhận thức và hành động của tín đồ. Sự kết hợp giữa giáo lý và thực tiễn đã tạo nên sức mạnh nội tại giúp Phật giáo bảo vệ môi trường một cách tự giác và bền vững, không chỉ tuân thủ quy định mà còn xuất phát từ chính niềm tin và triết lý sống.

4.2. Xây dựng mô hình và lực lượng tham gia Chìa khóa thành công

Thành công của các hoạt động bảo vệ môi trường của Phật giáo Việt Nam phụ thuộc lớn vào việc xây dựng các mô hình hiệu quả và huy động được lực lượng tham gia đông đảo. Luận án đã phân tích các mô hình như "chùa xanh", "khu dân cư thân thiện môi trường" do Phật giáo khởi xướng và phối hợp thực hiện. Lực lượng tham gia không chỉ bao gồm các tăng ni, phật tử mà còn thu hút đông đảo thanh niên, tình nguyện viên và cộng đồng địa phương. Sự đa dạng về lực lượng và mô hình giúp các hoạt động trở nên phong phú và có sức lan tỏa rộng rãi. Việc thiết lập các đội ngũ tình nguyện viên môi trường tại các chùa, tổ chức các buổi tọa đàm, hội thảo về môi trường là những giải pháp Phật giáo môi trường thiết thực. Luận án Bùi Hồng Thanh gợi mở rằng cần tiếp tục đổi mới công tác tôn giáo, hoàn thiện pháp luật về tôn giáo để khơi dậy và phát huy mạnh mẽ hơn nữa nguồn lực xã hội quan trọng này, đặc biệt là từ Phật giáo đóng góp vào bảo vệ môi trường ở Việt Nam.

V. Đánh giá kết quả Tác động của Phật giáo đối với công tác bảo vệ môi trường Việt Nam

Luận án Bùi Hồng Thanh không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý luận và thực trạng mà còn tiến hành đánh giá những kết quả đạt được, đồng thời đưa ra những dự báo và khuyến nghị chiến lược. Công trình này khẳng định Phật giáo đóng góp vào bảo vệ môi trường ở Việt Nam là đáng kể và được chính quyền ghi nhận (tr. 5). Những hoạt động cụ thể của Phật giáo Việt Nam môi trường đã tạo ra những thay đổi tích cực trong nhận thức và hành vi của cộng đồng, góp phần vào việc giảm thiểu ô nhiễm và nâng cao chất lượng môi trường sống. Việc phân tích rõ những đóng góp này giúp củng cố niềm tin vào vai trò Phật giáo môi trường và tạo động lực để tiếp tục phát huy tiềm năng của tôn giáo này. Đồng thời, các dự báo và khuyến nghị từ luận án cung cấp tầm nhìn dài hạn, định hướng cho các hoạt động bảo vệ môi trường trong tương lai, hướng tới một xã hội bền vững và hài hòa với thiên nhiên.

5.1. Những đóng góp cụ thể của Phật giáo trong giai đoạn trước năm 2014

Trước năm 2014, Phật giáo Việt Nam đã có nhiều hoạt động tích cực góp phần vào công tác bảo vệ môi trường, mặc dù chưa có sự phối hợp đồng bộ và rộng khắp như những năm gần đây. Các chùa chiền thường là nơi tiên phong trong việc giữ gìn cảnh quan xanh, sạch, đẹp, giáo dục tín đồ về ý thức tiết kiệm tài nguyên và không xả rác bừa bãi. Nhiều hoạt động trồng cây, làm sạch khuôn viên chùa và khu vực xung quanh đã được triển khai. Tinh thần Từ bi và tôn trọng sự sống đã thúc đẩy tăng ni, phật tử tham gia vào các hoạt động từ thiện xã hội liên quan đến môi trường, như cứu trợ nạn nhân thiên tai hay vận động bảo vệ động vật hoang dã. Mặc dù chưa có những chương trình quy mô lớn, những đóng góp này đã hình thành nền tảng quan trọng, tạo tiền đề cho sự tham gia mạnh mẽ hơn của Phật giáo Việt Nam môi trường trong các giai đoạn sau, chứng minh rõ ràng vai trò Phật giáo môi trường ngay từ những bước đầu.

5.2. Dự báo xu hướng và các khuyến nghị chiến lược từ luận án

Luận án Bùi Hồng Thanh không chỉ đánh giá thực trạng mà còn đưa ra những dự báo về xu hướng tham gia của Phật giáo Việt Nam trong công tác bảo vệ môi trường và các khuyến nghị phát huy vai trò Phật giáo bảo vệ môi trường. Dự báo cho thấy sự tham gia của Phật giáo sẽ ngày càng sâu rộng và đa dạng hơn, với sự kết hợp chặt chẽ giữa các giá trị truyền thống và phương pháp hiện đại. Các khuyến nghị bao gồm việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường cơ chế phối hợp giữa Giáo hội Phật giáo Việt Nam với các cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội, cũng như đẩy mạnh công tác giáo dục và truyền thông về môi trường trong cộng đồng Phật tử. Việc đầu tư vào các chương trình đào tạo cho tăng ni về môi trường, xây dựng các dự án thí điểm “chùa xanh”, “cộng đồng xanh” là những giải pháp Phật giáo môi trường cụ thể. Những khuyến nghị này là nền tảng quan trọng để tối ưu hóa vai trò Phật giáo môi trường, biến tiềm năng thành hành động hiệu quả, đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề môi trường sinh thái, song hiểu biết và giải pháp của tôn giáo về sinh thái bị xem nhẹ, đặc biệt khi xã hội thế tục lên ngôi, giá trị của tôn giáo bị suy giảm. Tuy nhiên, ba thập niên gần đây, thế giới và Việt Nam quan tâm nhiều hơn đến vấn đề sinh thái của tôn giáo, vai trò của tôn giáo đối với bảo vệ môi trường, vận dụng vào giải quyết các vấn đề của thực tiễn. - Nhóm công trình nghiên cứu liên quan đến thực tiễn tham gia bảo vệ môi trường của Phật giáo Việt Nam Nguyễn Quang Hưng, Vai trò của tôn giáo trong việc bảo vệ môi trường ở Việt Nam, tại trang http://btgcp. Trên cơ sở trình bày việc thuyết giảng của chức sắc tôn giáo về bảo vệ môi trường, bài viết phân tích vai trò của tôn giáo, nhất là Phật giáo, trong việc BVMT ở Việt Nam hiện nay.

Từ đó, tác giả kết luận, các tôn giáo có vai trò to lớn trong việc BVMT. Để phát huy hiệu quả vai trò của tôn giáo trong BVMT cần tới sự nỗ lực từ các tổ chức giáo hội, chức sắc tôn giáo cũng như cơ quan chính quyền, tạo điều kiện về pháp lý và nhân lực cho các tôn giáo. Nguyễn Đình Hoè, Bảo vệ môi trường và đạo Phật ở Việt Nam: Môi trường trong kinh sách và trong thuyết giảng của các vị tăng ni và cư sĩ, http://vacne. Tác giả chỉ ra 6 vấn đề môi trường mà Phật giáo quan tâm: vấn đề môi trường toàn cầu khu vực, phát triển bền vững, bảo vệ đa 15 dạng sinh học, tiết kiệm tài nguyên, phòng chống ô nhiễm môi trường và giáo dục giáo lý đạo Phật về môi trường.

Ngô Văn Trân 2013 , Phật giáo với bảo vệ môi trường ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 9 [166]. Theo tác giả, với tư cách là một tôn giáo truyền thống của người Việt Nam, Phật giáo đã đóng vai trò tích cực trong việc hình thành nếp sống và ý thức tham gia BVMT hiện nay bằng nhiều cách, thể hiện cụ thể trên ba mặt: Một là, lối sống giản dị, tiết kiệm, cân bằng, “thiểu dục tri túc” của Phật tử góp phần làm giảm sức ép vào môi trường và hệ sinh thái tự nhiên. Hai là, Giáo hội Phật giáo Việt Nam đẩy mạnh công tác tuyên truyền và giáo dục Phật tử nhận thức mối liên hệ mật thiết giữa con người với thế giới tự nhiên qua giáo lý Duyên khởi và Vô ngã, từ đó gây dựng niềm tin về một đạo đức ứng xử thiện với tự nhiên, môi trường nhằm tiến tới một thế giới an bình và tốt đẹp. Ba là, Phật giáo có truyền thống quan tâm BVMT, nhất là chú trọng kiến tạo những không gian xanh, thanh tịnh ở nơi thờ tự.

Trần Linh Chi, Nguyễn Song Tùng 2013 , Truy n thông môi trường trong tôn giáo ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 12 [23]. Bài viết tập trung phản ánh thành tựu và hạn chế của công tác truyền thông môi trường của chức sắc, nhà tu hành tôn giáo ở Việt Nam cũng như của Ủy ban MTTQ các cấp; sự tham gia BVMT của chức sắc, nhà tu hành và tín đồ các tôn giáo ở Việt Nam. Theo hai tác giả, BVMT được các tôn giáo ở Việt Nam hiện nay quan tâm, đặc biệt là Phật giáo và Công giáo. Nhưng vấn đề BVMT của các tổ chức tôn giáo chỉ có thể đạt hiệu quả tốt khi phát huy được vai trò vô cùng quan trọng của chức sắc, nhà tu hành các tôn giáo.

Phan Anh Tú (2014 , “Ứng xử với môi trường tự nhiên của người Khmer Nam Bộ: nhìn từ Sinh thái học Phật giáo Theravada” [160], trong: Hội thảo khoa học Phật giáo Nam tông Khmer đồng hành cùng dân tộc, do Giáo hội Phật giáo Việt Nam phối hợp với Viện Nghiên cứu Tôn giáo Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tổ chức tại Kiên Giang. Bài viết phân tích vai 16 trò quan trọng của Sinh thái học Phật giáo Nguyên thủy đối với người Khmer ở Nam Bộ trong việc BVMT tự nhiên xung quanh ngôi chùa và địa bàn cư trú của cộng đồng tộc người này thông qua những hoạt động cụ thể như bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đất đai, bảo vệ cây cối,v.v… Ngô Quốc Đông 2014 , Tác động tôn giáo tới nhận thức và hành vi bảo vệ môi trường của tín đồ các tôn giáo ở Tây Nguyên hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 10 [73]. Tác giả lý giải tác động luân lý các tôn giáo, trong đó có Phật giáo, tới nhận thức và hành vi BVMT của tín đồ, từ đó nêu một số vấn đề đặt ra đối với mối quan hệ giữa tôn giáo và môi trường cũng như cách nhìn nhận về mối quan hệ đó ở khu vực Tây Nguyên hiện nay. Thích Đàm Thành 2016 , Phụ nữ Phật giáo với bảo vệ môi trường, Tạp chí Công tác Tôn giáo, số 7 [141].

Tác giả khẳng định, chưa bao giờ vấn đề BVMT lại trở nên cấp thiết như hiện nay. Phật giáo Việt Nam đang nỗ lực không ngừng liên kết với xã hội, phát huy nội lực từ các giới trong chính cộng đồng mình. Trong đó, phụ nữ Phật giáo là thành phần tích cực tham gia vào các phong trào BVMT, xây dựng xã hội hài hòa với tự nhiên là phấn đấu đem lại cuộc sống hạnh phúc cho muôn loài. Thích Đàm Ngoãn 2016 , “Vai trò của phụ nữ Phật giáo trong công tác bảo vệ môi trường, góp phần xây dựng nông thôn mới”, trong: Kỷ yếu hội thảo Phụ nữ các tôn giáo vùng Đồng bằng sông Hồng chung tay bảo vệ môi trường, Ninh Bình [119], khẳng định phụ nữ tín đồ Phật giáo có vai trò rất quan trọng trong công tác bảo BVMT góp phần xây dưng nông thôn mới bền vững và phát triển.

Tham luận cũng nêu lên một số khó khăn trong quá trình phụ nữ Phật giáo tham gia BVMT. Vũ Thị Yến 2016 , “Bảo vệ môi trường – từ ý thức đến hành động”, trong: Kỷ yếu hội thảo Phụ nữ các tôn giáo vùng Đồng bằng sông Hồng chung tay bảo vệ môi trường, Ninh Bình [178], khẳng định BVMT không chỉ là trách nhiệm của các cấp, các ngành mà còn của toàn thể tầng lớp nhân dân. Những năm qua, Phật tử tỉnh Quảng Ninh đã triển khai nhiều phong trào tự 17 quản vệ sinh môi trường. Họ giúp chị em hiểu rằng, việc giữ gìn và BVMT không chỉ dừng ở việc dọn sạch cảnh quan môi trường mà còn quan trọng hơn là phải biến thành ý thức, hành động thường xuyên.

Nguyễn Hoàng Tuấn 2016 , Ăn chay đối với đời sống xã hội hiện nay, Tạp chí Khuông Việt, số 35 [157], tập trung phân tích lợi ích của việc ăn chay đối với đời sống xã hội, đặc biệt là vấn đề về môi trường được nhiều quốc gia áp dụng. Ở nước ta, phong trào ăn chay đang phát triển nhanh. Việc tuyên truyền tích cực và thường xuyên của các tổ chức Phật giáo sẽ góp phần cho cuộc vận động nói không với thực phẩm đang lan tràn hiện nay. Hà Thị Xuyên 2016 , Giáo hội Phật giáo Việt Nam tham gia bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu, Tạp chí Khuông Việt, số 35 [175], tổng kết một số hoạt động BVMT của GHPGVN trong các phong trào thi đua yêu nước, các cuộc vận động do MTTQ phát động thời gian qua.

Thích Nhất Hạnh 2017 , Hướng đi của đạo Bụt cho hòa bình và môi sinh, Nxb. Lao động [87], khẳng định mỗi người có thể đóng góp cho bảo vệ và chăm sóc hành tinh, nhất là phải biết nắm lấy cơ hội thuận tiện để cùng giải quyết vấn đề của nhân loại. Tương lai của nhân loại tùy thuộc vào hành động của mỗi người. Mỗi người phải thay đổi lối sống, bởi quyết định muộn màng sẽ ảnh hưởng đến tương lai của thế hệ mai sau.

Ủy Ban Trung Ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Bộ TNMT và NCA Việt Nam 2019 , Kỷ yếu Hội nghị toàn quốc: Biểu dương, phát huy vai trò các tôn giáo tham gia bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu, Huế [171]. Đây là tập hợp các tham luận trình bày kết quả tham gia BVMT không chỉ các tôn giáo mà còn MTTQ các tỉnh, thành phố. Nhiều cách làm hay, nhiều mô hình phù hợp mà các tôn giáo nói chung và Phật giáo nói riêng đã tạo ra hiêu ứng tích cực cho việc mở rộng sự tham gia vào hoạt động BVMT ở nước ta. - Nhóm công trình nghiên cứu giải pháp của Phật giáo với vấn đ bảo vệ môi trường 18 Thích Thiện Minh 2015 , "Phật giáo vùng Mê Kông: Vấn đề môi trường và ứng xử với môi trường" [113], tập trung trình bày ba nội dung chính: Đức Phật luôn gần gũi với thiên nhiên, tôn trọng thiên nhiên và đề cao việc bảo vệ môi trường sinh thái; vai trò của Phật giáo đối với tiến trình bảo vệ môi trường sinh thái thông qua việc truyền dạy học pháp, hành pháp, hoằng pháp đối với Phật tử; những định hướng nhằm bảo vệ và tôn tạo sông Mê Kông cho tương lai thông qua việc tuyên truyền ý thức BVMT, chính sách từ phía chính quyền và các công ước quốc tế làm cơ sở tham chiếu.

Trần Hoàng Hảo, Phan Thị Hồng Xuân 2015 , "Phật giáo với vấn đề môi trường và quản lý môi trường qua phân tích trường hợp hạ lưu sông Mê Kông – Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam " [88], đi sâu phân tích hiện trạng môi trường các quốc gia khu vực Đông Nam Á, trong đó có vấn đề sông Mê Kông và khu vực Tây Nam Bộ của Việt Nam dưới góc nhìn Phật giáo. Bảo vệ môi trường là bảo vệ cuộc sống và tương lai của thế giới, vì vậy cần phải nâng cao trách nhiệm quản lý nhà nước, các tổ chức đoàn thể, tôn giáo mà Phật giáo là điển hình , chú ý đến hiệu quả của giáo dục văn hóa, ứng xử văn hóa đối với mỗi vấn đề xã hội của quốc gia và quốc tế. Bài viết kỳ vọng góp phần tăng cường hơn nữa trách nhiệm BVMT trong nhận thức và hành động của mỗi cá nhân vì lợi ích lâu dài của quốc gia và toàn cầu. Nguyễn Thị Thu Hà, Hồ Thị Thúy Phương 2015 , "Thuyết Duyên khởi – Giá trị ứng dụng bảo vệ môi trường ở một số quốc gia Phật giáo Theravada thuộc tiểu vùng sông Mê Kông" [84], khẳng định vấn đề ô nhiễm môi trường có nguyên nhân từ lòng tham và dục vọng khiến con người phải tự gánh chịu những hậu quả do chính mình gây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ