Nghiên cứu Bộ Lọc Tích Cực Cải Thiện Chất Lượng Điện Năng Lưới Điện Phân Phối - Luận Văn Thạc Sĩ

Nghiên cứu bộ lọc tích cực nâng cao chất lượng điện năng cho lưới điện phân phối. Giải pháp hiệu quả giảm sóng hài, cải thiện độ ổn định điện áp.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Lọc Tích Cực Là Gì Hướng Dẫn Toàn Diện Về Chất Lượng Điện

Lọc tích cực, hay còn gọi là Active Power Filter (APF), là một giải pháp công nghệ tiên tiến sử dụng các thiết bị điện tử công suất để cải thiện chất lượng điện năng trong lưới điện. Không giống như các bộ lọc thụ động truyền thống chỉ có thể xử lý các tần số cố định, bộ lọc tích cực có khả năng đáp ứng động, phát hiện và tạo ra dòng điện bù ngược pha để triệt tiêu các thành phần không mong muốn trong thời gian thực. Theo nghiên cứu của Lương Trung Hiếu (2019), mục tiêu chính của bộ lọc tích cực là loại bỏ sóng hài bậc cao, thực hiện bù công suất phản kháng và cân bằng tải, từ đó giúp ổn định lưới điện và nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống. Công nghệ này đóng vai trò then chốt trong bối cảnh các phụ tải phi tuyến ngày càng phổ biến, đảm bảo lưới điện phân phối vận hành an toàn, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE 519 nghiêm ngặt. Việc áp dụng các giải pháp lọc sóng hài hiện đại này không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một chiến lược quan trọng để tiết kiệm năng lượng điện và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm khỏi hư hỏng.

1.1. Định nghĩa chất lượng điện năng và vai trò của nó

Chất lượng điện năng (Power Quality) là một thuật ngữ dùng để mô tả mức độ ổn định của điện áp, dòng điện và tần số trong hệ thống điện. Một hệ thống có chất lượng điện năng tốt phải cung cấp một nguồn điện gần với dạng hình sin lý tưởng, ổn định về biên độ và tần số. Tuy nhiên, sự gia tăng của các tải phi tuyến như biến tần, bộ chỉnh lưu, lò hồ quang đã làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng này. Các vấn đề phổ biến bao gồm sụt áp, quá áp, nhấp nháy điện áp, và đặc biệt là sự xuất hiện của sóng hài bậc cao. Những nhiễu loạn này có thể gây ra hiện tượng quá nhiệt, giảm tuổi thọ thiết bị, gây nhiễu cho hệ thống điều khiển và truyền thông, và làm tăng tổn thất năng lượng. Do đó, việc duy trì và cải thiện chất lượng điện năng là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự vận hành tin cậy và hiệu quả của toàn bộ hệ thống điện, từ khâu sản xuất đến tiêu thụ.

1.2. Giới thiệu Active Power Filter APF là gì

Active Power Filter (APF), hay bộ lọc sóng hài tích cực, là một hệ thống dựa trên nền tảng điện tử công suất, được kết nối song song hoặc nối tiếp với lưới điện. Chức năng chính của nó là giám sát dòng điện hoặc điện áp của tải, xác định các thành phần không mong muốn (như sóng hài, công suất phản kháng) và chủ động tạo ra một dòng điện hoặc điện áp bù có biên độ tương đương nhưng ngược pha. Dòng/áp bù này sẽ được bơm vào lưới điện để triệt tiêu các thành phần nhiễu tại điểm kết nối chung (PCC). Cấu trúc của một APF điển hình bao gồm một bộ biến đổi nguồn áp (VSI) sử dụng công nghệ IGBT tiên tiến, một tụ điện DC làm nguồn năng lượng, và một hệ thống điều khiển kỹ thuật số tinh vi. Nhờ khả năng đáp ứng nhanh và linh hoạt, APF có thể xử lý đồng thời nhiều bậc hài khác nhau và thích ứng với sự thay đổi của tải, mang lại hiệu quả vượt trội so với các giải pháp lọc truyền thống.

II. Thách Thức Sóng Hài Vấn Nạn Suy Giảm Chất Lượng Điện Năng

Sự phát triển của công nghệ bán dẫn đã mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về chất lượng điện năng. Các thiết bị điện tử công suất như bộ biến đổi AC-DC, biến tần, bộ khởi động mềm, và các hệ thống lưu điện (UPS) đều là các phụ tải phi tuyến, sinh ra các dòng điện không sin. Các dòng điện này, theo phân tích chuỗi Fourier, chứa nhiều thành phần có tần số là bội số của tần số cơ bản, được gọi là sóng hài bậc cao. Luận văn của Lương Trung Hiếu (2019) chỉ rõ, các sóng hài này khi lan truyền ngược vào hệ thống sẽ làm méo dạng sóng điện áp, gây ra chỉ số méo hài tổng (THD) cao. Tác hại của chúng vô cùng nghiêm trọng: làm tăng tổn thất trên đường dây và máy biến áp, gây quá nhiệt và rung động cho động cơ, làm các tụ bù bị quá tải hoặc cộng hưởng, gây tác động sai cho rơ-le bảo vệ và làm sai lệch kết quả của các thiết bị đo lường. Vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu suất, tăng chi phí vận hành mà còn đe dọa đến sự ổn định lưới điện nói chung.

2.1. Nguồn gốc phát sinh sóng hài bậc cao từ tải phi tuyến

Sóng hài bậc cao chủ yếu được tạo ra bởi các phụ tải phi tuyến, là những thiết bị có đặc tính dòng-áp không tuân theo định luật Ohm. Các ví dụ điển hình trong công nghiệp bao gồm bộ chỉnh lưu trong các bể điện phân, bể mạ, lò hồ quang, máy hàn, và các bộ biến tần điều khiển tốc độ động cơ. Trong lĩnh vực thương mại và dân dụng, các thiết bị như máy tính, đèn huỳnh quang compact, TV màn hình phẳng, và bộ sạc điện tử cũng là những nguồn phát sinh hài đáng kể. Đặc điểm chung của các thiết bị này là chúng chỉ lấy dòng điện trong một phần của chu kỳ điện áp, tạo ra các xung dòng điện đột ngột và không sin. Kết quả là, dòng điện tổng trên lưới bị méo dạng nghiêm trọng, chứa các thành phần hài bậc 3, 5, 7, 11, 13 và cao hơn. Các hài bậc 3 đặc biệt nguy hiểm trong hệ thống 3 pha 4 dây vì chúng cộng dồn trên dây trung tính, gây quá tải và nguy cơ hỏa hoạn.

2.2. Tác động tiêu cực và chỉ số méo hài tổng THD

Tác động của sóng hài lên hệ thống điện là rất đa dạng và có hại. Về mặt kinh tế, chúng gây ra tổn thất công suất phụ (I²R) trên dây dẫn và máy biến áp, dẫn đến hóa đơn tiền điện cao hơn và nhu cầu đầu tư hệ thống có công suất lớn hơn mức cần thiết. Về mặt kỹ thuật, sóng hài làm giảm hệ số công suất thực, gây rung và tiếng ồn trong động cơ và máy biến áp, làm lão hóa nhanh lớp cách điện. Một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức độ ô nhiễm sóng hài là méo hài tổng (THD) – Total Harmonic Distortion. THD là tỷ lệ phần trăm giữa giá trị hiệu dụng của tổng các thành phần hài và giá trị hiệu dụng của thành phần cơ bản. Tiêu chuẩn IEEE 519 quy định các giới hạn nghiêm ngặt về THD cho cả dòng điện và điện áp tại điểm nối chung để đảm bảo tính tương thích và ổn định lưới điện. Vượt quá các giới hạn này có thể dẫn đến bị phạt từ phía công ty điện lực.

III. Phương Pháp Lọc Tích Cực Nguyên Lý Hoạt Động Cốt Lõi

Giải pháp lọc tích cực hoạt động dựa trên nguyên lý bù trừ chủ động, một phương pháp tinh vi và hiệu quả hơn hẳn so với bộ lọc thụ động. Cốt lõi của Active Power Filter (APF) là một bộ biến đổi công suất có khả năng tạo ra dòng điện bù (i_c) với dạng sóng được điều khiển chính xác. Hệ thống điều khiển của APF liên tục đo lường dòng điện của tải phi tuyến (i_L), sau đó sử dụng các thuật toán xử lý tín hiệu số (như lý thuyết p-q hoặc biến đổi Fourier nhanh - FFT) để tách thành phần sóng hài (i_h) ra khỏi thành phần cơ bản. Dựa trên kết quả này, bộ điều khiển sẽ điều khiển các van bán dẫn công nghệ IGBT để tạo ra dòng điện i_c = -i_h. Dòng điện bù này được bơm vào lưới tại điểm kết nối. Kết quả là, dòng điện từ nguồn cấp (i_s) sẽ là tổng của dòng tải và dòng bù: i_s = i_L + i_c = (i_f + i_h) + (-i_h) = i_f. Như vậy, dòng điện phía nguồn sẽ gần như hoàn toàn là hình sin, loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của sóng hài do tải gây ra. Đây là một giải pháp lọc sóng hài toàn diện giúp cải thiện chất lượng điện năng một cách triệt để.

3.1. So sánh bộ lọc tích cực và bộ lọc thụ động

Bộ lọc thụ động (Passive Filter), được cấu tạo từ các phần tử L-C-R, là giải pháp truyền thống để khử sóng hài. Ưu điểm của chúng là cấu trúc đơn giản và chi phí đầu tư ban đầu thấp. Tuy nhiên, chúng có nhiều nhược điểm cố hữu: chỉ có thể lọc các bậc hài cố định đã được thiết kế trước; hiệu suất lọc phụ thuộc nhiều vào trở kháng của lưới điện; có nguy cơ gây ra hiện tượng cộng hưởng song song hoặc nối tiếp với hệ thống, làm khuếch đại một số bậc hài khác; kích thước cồng kềnh và không có khả năng thích ứng với sự thay đổi của tải. Ngược lại, bộ lọc sóng hài tích cực khắc phục được tất cả các nhược điểm này. APF có thể lọc đồng thời nhiều bậc hài, đáp ứng nhanh với sự thay đổi của tải, không bị ảnh hưởng bởi trở kháng lưới và không gây ra cộng hưởng. Ngoài ra, APF còn có thể thực hiện các chức năng khác như bù công suất phản kháng và cân bằng tải.

3.2. Cấu trúc và công nghệ IGBT trong bộ lọc APF

Một bộ Active Power Filter (APF) song song điển hình bao gồm ba khối chính. Khối thứ nhất là mạch lực, với thành phần trung tâm là bộ nghịch lưu cầu 3 pha sử dụng các van chuyển mạch bán dẫn công suất cao như IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor). Công nghệ IGBT được ưa chuộng vì khả năng đóng cắt ở tần số cao, tổn hao thấp và dễ điều khiển, cho phép tạo ra dòng điện bù có độ chính xác cao. Khối thứ hai là tụ điện một chiều (DC link capacitor), đóng vai trò như một kho lưu trữ năng lượng để cung cấp cho bộ nghịch lưu. Khối thứ ba, cũng là bộ não của hệ thống, là mạch điều khiển. Mạch này bao gồm các cảm biến dòng điện và điện áp, bộ vi xử lý hoặc DSP (Digital Signal Processor) để thực thi các thuật toán phát hiện sóng hài và tạo ra tín hiệu điều chế độ rộng xung (PWM) để điều khiển các van IGBT. Sự kết hợp giữa phần cứng mạnh mẽ và thuật toán điều khiển thông minh giúp APF trở thành giải pháp lọc sóng hài hiệu quả nhất hiện nay.

IV. Lợi Ích Kép Bí Quyết Lọc Hài và Bù Công Suất Phản Kháng

Một trong những ưu điểm vượt trội của bộ lọc sóng hài tích cực là khả năng thực hiện nhiều chức năng đồng thời, mang lại lợi ích kép cho hệ thống điện. Chức năng chính là khử sóng hài bậc cao, nhưng bên cạnh đó, APF còn là một thiết bị bù công suất phản kháng (CSPK) cực kỳ hiệu quả và linh hoạt. Công suất phản kháng là thành phần công suất cần thiết để tạo ra từ trường trong các thiết bị như động cơ và máy biến áp, nhưng nó không sinh ra công hữu ích và làm tăng dòng điện chạy trên đường dây, gây tổn thất. Bằng cách điều khiển pha của dòng điện bù, APF có thể tạo ra một dòng điện có tính dung hoặc tính cảm để bù trừ cho lượng công suất phản kháng mà tải tiêu thụ. Quá trình này giúp cải thiện hệ số công suất (cos φ) của hệ thống lên gần bằng 1, giảm dòng điện hiệu dụng trên lưới. Kết quả trực tiếp là tiết kiệm năng lượng điện thông qua việc giảm tổn thất truyền tải và tránh được các khoản phạt do hệ số công suất thấp từ các công ty điện lực. Việc tích hợp hai chức năng trong một thiết bị giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và không gian lắp đặt so với việc sử dụng các tủ điện bù tụ bù cơ khí riêng biệt.

4.1. Nguyên lý bù công suất phản kháng của bộ lọc APF

Khả năng bù công suất phản kháng của Active Power Filter (APF) bắt nguồn từ việc điều khiển vector dòng điện bù. Hệ thống điều khiển của APF không chỉ xác định thành phần hài của dòng tải mà còn tính toán được thành phần công suất phản kháng của dòng điện ở tần số cơ bản. Dựa trên thông tin này, bộ điều khiển sẽ tạo ra một dòng điện bù có thành phần tần số cơ bản lệch pha 90 độ so với điện áp lưới. Nếu dòng bù này sớm pha hơn điện áp, APF hoạt động như một tụ điện, cung cấp công suất phản kháng (tính dung) vào lưới. Ngược lại, nếu dòng bù trễ pha hơn điện áp, nó hoạt động như một cuộn kháng, tiêu thụ công suất phản kháng (tính cảm). Quá trình này diễn ra liên tục và gần như tức thời, cho phép bù chính xác lượng công suất phản kháng cần thiết theo sự thay đổi của tải, điều mà các bộ tụ bù đóng cắt bằng contactor không thể làm được.

4.2. Hiệu quả cải thiện hệ số công suất và tiết kiệm năng lượng

Việc cải thiện hệ số công suất (Power Factor - PF) mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Khi hệ số công suất tiến gần đến 1, dòng điện hiệu dụng chạy trên lưới sẽ giảm xuống mức tối thiểu cần thiết để truyền tải cùng một lượng công suất tác dụng. Điều này trực tiếp làm giảm tổn thất công suất (P_loss = I²R) trên đường dây, máy biến áp và các thiết bị phân phối khác, dẫn đến hiệu quả tiết kiệm năng lượng điện rõ rệt. Ngoài ra, việc giảm dòng điện còn giúp giải phóng công suất cho hệ thống, cho phép kết nối thêm tải mới mà không cần nâng cấp hạ tầng. Hầu hết các công ty điện lực đều áp dụng biểu giá phạt đối với các khách hàng có hệ số công suất thấp (thường dưới 0.9). Bằng cách duy trì hệ số công suất ở mức cao, doanh nghiệp có thể loại bỏ hoàn toàn khoản chi phí này. Do đó, đầu tư vào bộ lọc tích cực không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là một quyết định đầu tư tài chính thông minh.

V. Kết Quả Thực Tiễn Cách Lọc Tích Cực Tối Ưu Hóa Lưới Điện

Hiệu quả của bộ lọc tích cực đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tế. Luận văn của tác giả Lương Trung Hiếu (2019) đã tiến hành mô phỏng chi tiết một hệ thống điện phân phối cung cấp cho tải bể điện phân – một loại tải phi tuyến điển hình. Kết quả mô phỏng cho thấy sự khác biệt rõ rệt trước và sau khi lắp đặt Active Power Filter (APF). Khi chưa có bộ lọc, dòng điện nguồn bị méo dạng nghiêm trọng, với chỉ số méo hài tổng (THD) lên tới hơn 30%, vi phạm nặng nề tiêu chuẩn IEEE 519. Tuy nhiên, sau khi APF được kích hoạt, dòng điện phía nguồn gần như trở về dạng hình sin hoàn hảo, và chỉ số THD giảm xuống dưới 5% – mức cho phép của tiêu chuẩn. Đồng thời, hệ số công suất cũng được cải thiện đáng kể, từ mức thấp khoảng 0.7-0.8 lên gần 0.99. Những kết quả này khẳng định vai trò không thể thiếu của giải pháp lọc sóng hài tích cực trong việc đảm bảo chất lượng điện năng và tối ưu hóa hiệu suất vận hành cho các hệ thống công nghiệp hiện đại, góp phần ổn định lưới điện một cách bền vững.

5.1. Phân tích kết quả mô phỏng trước và sau khi lọc

Trong mô hình mô phỏng được xây dựng trên Matlab/Simulink, hệ thống khi chưa có bộ lọc tích cực cho thấy dòng điện nguồn có dạng gần như vuông, đặc trưng của bộ chỉnh lưu 6 xung. Phân tích phổ tần số (FFT) cho thấy sự hiện diện của các bậc hài đặc trưng 5, 7, 11, 13,... với biên độ rất lớn. Chỉ số THD của dòng điện cao, và công suất phản kháng tiêu thụ từ lưới cũng đáng kể. Sau khi kết nối Active Power Filter (APF) vào hệ thống, bộ lọc đã tạo ra một dòng điện bù có dạng sóng phức tạp, ngược pha hoàn toàn với tổng các thành phần hài của dòng tải. Kết quả là dòng điện tổng mà lưới phải cung cấp có dạng hình sin mượt mà. Phân tích FFT của dòng điện sau khi lọc cho thấy biên độ của các bậc hài đã giảm đi đáng kể, gần như bị triệt tiêu hoàn toàn. Điều này minh chứng cho khả năng hoạt động chính xác và hiệu quả của thuật toán điều khiển và mạch lực của APF.

5.2. Ứng dụng của bộ lọc tích cực trong các ngành công nghiệp

Bộ lọc sóng hài tích cực có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sử dụng nhiều thiết bị điện tử công suất. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm: nhà máy thép với các lò hồ quang và máy cán; ngành xi măng với các hệ thống biến tần công suất lớn; các trung tâm dữ liệu (data center) yêu cầu nguồn điện cực kỳ sạch và ổn định; các tòa nhà thương mại với hệ thống HVAC và thang máy sử dụng biến tần; ngành công nghiệp ô tô, dệt may, giấy, và hóa chất. Ngoài ra, APF cũng rất quan trọng cho các hệ thống năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió, nơi các bộ nghịch lưu nối lưới có thể phát sinh sóng hài. Việc triển khai các giải pháp lọc sóng hài này giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định về chất lượng điện năng, bảo vệ thiết bị, giảm chi phí năng lượng và nâng cao độ tin cậy của toàn bộ dây chuyền sản xuất.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và hƣớng phát triển, Tài liệu tham khảo, Phụ lục, luận văn bao gồm 4 chƣơng sau: Chƣơng 1: Tổng quan về lƣới điện phân phối Chƣơng 2: Sóng hài bậc cao và phƣơng pháp lọc sóng hài bậc cao. Chƣơng 3: Thiết kế bộ lọc tích cực cho lƣới điện phân phối cung cấp cho phụ tải phi tuyến. Chƣơng 4: Mô phỏng và đánh giá chất lƣợng hệ thống. Kế hoạch thực hiện Toàn bộ nội dung của luận văn đƣợc thực hiện trong 6 tháng kể từ ngày có quyết định.

Kế hoạch thực hiện đƣợc cụ thể nhƣ sau: Thời gian Ghi STT Nội dung nghiêncứu thực hiện chú 1 Nghiên cứu tổng quan về lƣới điện phân phối 1 tháng 2 Nghiên cứu về sóng hài bậc cao 1 tháng 3 Phƣơng pháp khử sóng hài bậc cao 1 tháng 4 Xây dựng mô hình toán của đối tƣợng điều khiển; 1 tháng Thiết kế điều khiển bằng bộ lọc tích cực, mô phỏng, 5 1 tháng hiệu chỉnh thông số, đánh giá chất lƣợng hệ thống; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 3 6 Hoàn thiện luận văn 1 tháng Chƣơng 1 TỔNG QUAN LƢỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI - LƢỚI ĐIỆN TRUNG ÁP 1. Tổng quan chung 1. Định nghĩa lưới điện trung áp Lƣới điện trung áp (LĐTA) là một phần của hệ thống điện, làm nhiệm vụ phân phối điện năng từ các trạm trung gian, các trạm khu vực hay thanh cái của nhà máy điện cấp điện cho phụ tải. LĐTA là khâu cuối cùng của hệ thống điện đƣa điện năng trực tiếp đến ngƣời tiêu dùng [1].

Tính đến nay lƣới điện trung áp đã trải khắp các xã trên đất nƣớc, tuy nhiên còn một số thôn, bản vẫn chƣa đƣợc dùng điện lƣới quốc gia mà họ vẫn phải dùng điện từ các thuỷ điện nhỏ hoặc máy phát điện diesel. Phân loại lưới điện trung áp Lƣới điện trung áp chủ yếu ở các cấp điện áp 6kV, 10kV, 22kV, 35kV phân phối điện cho các trạm biến áp trung áp/hạ áp và các phụ tải cấp điện áp trung áp [1] [[11]]. Phân loại LĐTA trung áp theo 3 dạng: - Theo đối tƣợng và địa bàn phục vụ, có 3 loại: + Lƣới phân phối thành phố; + Lƣới phân phối nông thôn; + Lƣới phân phối xí nghiệp. - Theo thiết bị dẫn điện: + Lƣới phân phối trên không; + Lƣới phân phối cáp ngầm.

- Theo cấu trúc hình dáng: + Lƣới hở (hình tia) có phân đoạn và không phân đoạn. + Lƣới kín vận hành hở; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 + Sơ đồ hình lƣới; 1. Vai trò của lưới điện trung áp Lƣới điện trung áp làm nhiệm vụ phân phối điện năng từ các trạm trung gian, trạm khu vực hay thanh cái của các nhà máy điện cho các phụ tải điện. Lƣới điện trung áp đƣợc xây dựng, lắp đặt phải đảm bảo nhận điện năng từ một hay nhiều nguồn cung cấp và phân phối đến các hộ tiêu thụ điện.

Đảm bảo cung cấp điện tiêu thụ sao cho ít gây ra mất điện nhất, đảm bảo cho nhu cầu phát triển của phụ tải. Đảm bảo chất lƣợng điện năng cao nhất về ổn định tần số và ổn định điện áp trong giới hạn cho phép. Lƣới điện trung áp trung áp có tầm quan trọng đặc biệt đối với hệ thống điện: - Trực tiếp đảm bảo chất lƣợng điện áp cho phụ tải. - Giữ vai trò rất quan trọng trong đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện cho phụ tải.

Có đến 98% điện năng bị mất là do sự cố và ngừng điện kế hoạch lƣới phân phối. Mỗi sự cố trên lƣới điện trung áp đều có ảnh hƣởng rất lớn đến sinh hoạt của nhân dân và các hoạt động kinh tế, xã hội. - Sử dụng tỷ lệ vốn rất lớn: khoảng 50% vốn cho hệ thống điện (35% cho nguồn điện, 15% cho lƣới hệ thống và lƣới truyền tải). - Tỷ lệ tổn thất điện năng rất lớn: khoảng 40-50% tổn thất điện năng xảy ra trên lƣới điện trung áp.

Và tổn thất kinh doanh cũng chỉ xảy ra này. - Lƣới điện trung áp gần với ngƣời dùng điện, do đó vấn đề an toàn điện cũng là rất quan trọng. Các phần tử chính của lưới điện trung áp Các phần tử chủ yếu trong LĐTA bao gồm [11], - Máy biến áp trung gian và máy biến áp phân phối. - Thiết bị dẫn điện: Đƣờng dây tải điện.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 - Thiết bị đóng cắt và bảo vệ: Máy cắt, dao cách ly, cầu chì, chống sét van, áp tô mát, hệ thống bảo vệ rơ le, giảm dòng ngắn mạch. - Thiết bị điều chỉnh điện áp: Thiết bị điều áp dƣới tải, thiết bị thay đổi đầu phân áp ngoài tải, tụ bù ngang, tụ bù dọc, thiết bị đối xứng hóa, thiết bị lọc sóng hài bậc cao. - Thiết bị đo lƣờng: Công tơ đo điện năng tác dụng, điện năng phản kháng, đồng hồ đo điện áp và dòng điện, thiết bị truyền thông tin đo lƣờng. - Thiết bị giảm tổn thất điện năng: Tụ bù.

- Thiết bị nâng cao độ tin cậy: Thiết bị tự động đóng lại, thiết bị tự đóng nguồn dự trữ, máy cắt hoặc dao cách ly phân đoạn, các khớp nối dễ tháo trên đƣờng dây, kháng điện hạn chế ngắn mạch,. - Thiết bị điều khiển từ xa hoặc tự động: Máy tính điện tử, thiết bị đo xa, thiết bị truyền, thu và xử lý thông tin, thiết bị điều khiển xa, thiết bị thực hiện,. Mỗi phần tử trên lƣới điện đều có các thông số đặc trƣng (công suất, điện áp định mức, tiết diện dây dẫn, điện kháng, điện dung, dòng điện cho phép, tần số định mức, khả năng đóng cắt.) đƣợc chọn trên cơ sở tính toán kỹ thuật. Những phần tử có dòng công suất đi qua (máy biến áp, dây dẫn, thiết bị đóng cắt, máy biến dòng, tụ bù.) thì thông số của chúng ảnh hƣởng trực tiếp đến thông số chế độ (điện áp, dòng điện, công suất) nên đƣợc dùng để tính toán chế độ làm việc của lƣới điện trung áp.

Nói chung, các phần tử chỉ có 2 trạng thái: Làm việc và không làm việc. Một số ít phần tử có nhiều trạng thái nhƣ: Hệ thống điều áp, tụ bù có điều khiển, mỗi trạng thái ứng với một khả năng làm việc. Một số phần tử có thể thay đổi trạng thái trong khi mang điện (dƣới tải) nhƣ: Máy cắt, áp tô mát, các thiết bị điều chỉnh dƣới tải. Một số khác có thể Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 thay đổi khi cắt điện nhƣ: Dao cách ly, đầu phân áp cố định.

Máy biến áp và đƣờng dây nhờ các máy cắt có thể thay đổi trạng thái dƣới tải. Nhờ các thiết bị phân đoạn, đƣờng dây tải điện đƣợc chia thành nhiều phần tử của hệ thống điện. Không phải lúc nào các phần tử của lƣới phân phối cũng tham gia vận hành, một số phần tử có thể nghỉ vì lý do sự cố hoặc lý do kỹ thuật, kinh tế khác. Ví dụ tụ bù có thể bị cắt lúc phụ tải thấp để giữ điện áp, một số phần tử của lƣới không làm việc để lƣới điện trung áp vận hành hở theo điều kiện tổn thất công suất nhỏ nhất.

Cấu trúc của lưới điện trung áp Cấu trúc của LĐTA bao gồm cấu trúc tổng thể và cấu trúc vận hành [11], - Cấu trúc tổng thể: Là cấu trúc bao gồm tất cả các phần tử và sơ đồ lƣới đầy đủ. Muốn lƣới điện có độ tin cậy cung cấp điện cao thì cấu trúc tổng thể phải là cấu trúc thừa. Thừa về số phần tử, về khả năng tải của các phần tử, thừa về khả năng lập sơ đồ. Ngoài ra trong vận hành còn phải dự trữ các thiết bị thay thế và vật liệu để sửa chữa.

Trong một chế độ vận hành nhất định chỉ cần một phần của cấu trúc tổng thể là đủ đáp ứng nhu cầu, đa phần đó là cấu trúc vận hành. - Cấu trúc vận hành: Là một phần của cấu trúc tổng thể, có thể là một hay một vài phần tử của cấu trúc tổng thể và gọi đó là một trạng thái của lƣới điện. Cấu trúc vận hành bình thƣờng gồm các phần tử và các sơ đồ vận hành do ngƣời vận hành lựa chọn. Có thể có nhiều cấu trúc vận hành thỏa mãn điều kiện kỹ thuật, ngƣời ta phải chọn cấu trúc vận hành tối ƣu theo điều kiện kinh tế nhất (tổn thất nhỏ nhất).

Khi xảy ra sự cố, một phần tử đang tham gia vận hành bị hỏng thì cấu trúc vận hành bị rối loạn, ngƣời ta phải nhanh chóng chuyển qua cấu trúc vận hành sự cố bằng cách thay đổi các trạng thái phần tử cần thiết. Cấu trúc vận hành sự cố có chất lƣợng vận hành thấp hơn so với cấu trúc vận hành bình thƣờng. Trong chế độ vận hành sau sự cố có thể xảy ra mất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 điện phụ tải. Cấu trúc vận hành sự cố chọn theo độ an toàn cao và khả năng thao tác thuận lợi.

Ngoài ra, cấu trúc LĐTA còn có thể có các dạng nhƣ: - Cấu trúc tĩnh: Với cấu trúc này LĐTA không thể thay đổi sơ đồ vận hành. Khi cần bảo dƣỡng hay sự cố thì toàn bộ hoặc một phần LĐTA phải ngừng cung cấp điện. Cấu trúc dạng này chính là LĐTA hình tia không phân đoạn và hình tia phân đoạn bằng dao cách ly hoặc máy cắt. - Cấu trúc động không hoàn toàn: Trong cấu trúc này, LĐTA có thể thay đổi sơ đồ vận hành ngoài tải, tức là khi đó LĐTA đƣợc cắt điện để thao tác.

Đó là lƣới điện trung áp có cấu trúc kín vận hành hở. - Cấu trúc động hoàn toàn: Đối với cấu trúc dạng này, LĐTA có thể thay đổi sơ đồ vận hành ngay cả khi lƣới đang trong trạng thái làm việc. Cấu trúc động đƣợc áp dụng là do nhu cầu ngày càng cao về độ tin cậy cung cấp điện. Ngoài ra cấu trúc động cho phép vận hành kinh tế LĐTA, trong đó cấu trúc động không hoàn toàn và cấu trúc động hoàn toàn mức thấp cho phép vận hành kinh tế lƣới điện theo mùa, khi đồ thị phụ tải thay đổi đáng kể.

Cấu trúc động ở mức cao cho phép vận hành lƣới điện trong thời gian thực. LĐTA trong cấu trúc này phải đƣợc thiết kế sao cho có thể vận hành kín trong thời gian ngắn để thao tác sơ đồ. Một số dạng sơ đồ cấu trúc LĐTA: - Lưới hình tia (Hình 1.1): Lƣới này có ƣu điểm là rẻ tiền nhƣng độ tin cậy rất thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ