Đồ án: Nghiên cứu, Thiết kế Hệ Thống Lọc Bụi Tự Động Nhà Máy Sản Xuất

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu, thiết kế và giám sát hệ thống lọc bụi tự động cho nhà máy sản xuất. Giải pháp hiệu quả, tiết kiệm năng lượng.

2022

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

TÓM TẮT

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Nhiệm vụ thiết kế

1.2. Ô nhiễm không khí do bụi

1.3. Nguyên lí hoạt động các pháp xử lý bụi

1.4. Lọc bụi túi vải

1.5. Lựa chọn phương án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN PLC S7–1200 VÀ GIỚI THIỆU TIA PORTAL

2.1. Tổng quan về PLC S7-1200 và phần mền TIA PORTAL v16

2.2. Giới thiệu về PLC S7-1200

2.3. Phần mềm lập trình TIA PORTAL V16

2.4. Tính toán hệ thống

2.5. Khảo sát tính thực tiễn

2.6. Tiêu chuẩn lọc bụi

3. CHƯƠNG 3: THIẾT CHẾ VÀ CHẾ TẠO MÔ HÌNH

3.1. Thiết kế phần cứng

3.2. Mô tả chương trình

3.3. Chương trình điều khiển TIA PORTAL V16

3.4. Giao thức truyền thông Modbus RTU

3.5. Chế tạo mô hình

3.5.1. Linh kiện mô hình

3.5.2. Giới thiệu thiết bị trong mô hình

4. CHƯƠNG 4: LẬP TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

4.1. Lưu đồ thuật toán và sơ đồ nối dây

4.2. Lưu đồ chương trình con chế độ Manual

4.3. Lưu đồ chương trình con chế độ Auto

4.4. Chương trình điều khiển

4.4.1. Thiết lập địa chỉ IP

4.4.2. Viết chương trình

4.5. Thiết kế giao diện HMI

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống lọc bụi tự động nhà máy hiệu quả cao

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, vấn đề ô nhiễm không khí do bụi công nghiệp ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp xử lý hiệu quả. Hệ thống lọc bụi tự động nhà máy không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe người lao động và môi trường. Nghiên cứu của Bùi Xuân Nguyên và Bùi Thanh Sơn (2022) tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng đã tập trung vào việc thiết kế và giám sát một hệ thống như vậy, mang lại một giải pháp toàn diện và khả thi. Các nhà máy sản xuất, đặc biệt trong ngành chế biến gỗ, hàng ngày thải ra một lượng lớn bụi mịn có khả năng gây ra các bệnh nghiêm trọng về đường hô hấp, da và mắt. Việc kiểm soát nguồn phát thải này đòi hỏi một hệ thống có khả năng vận hành liên tục, ổn định và tự động hóa cao để giảm thiểu sự can thiệp của con người và tối ưu hóa hiệu suất. Hệ thống được đề xuất sử dụng công nghệ lọc bụi túi vải, một phương pháp đã được chứng minh về hiệu quả và tính kinh tế. Kết hợp với bộ điều khiển lập trình PLC S7-1200, hệ thống cho phép giám sát và điều khiển từ xa, tự động điều chỉnh quy trình lọc dựa trên các thông số thực tế như chênh lệch áp suất. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng một mô hình không chỉ giải quyết bài toán ô nhiễm mà còn dễ dàng tích hợp vào các dây chuyền sản xuất hiện có, góp phần vào sự phát triển công nghiệp bền vững.

1.1. Thực trạng ô nhiễm bụi công nghiệp tại các nhà máy

Ô nhiễm không khí do bụi đang là một vấn đề báo động tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Tốc độ đô thị hóa và sự gia tăng của các khu công nghiệp, khu chế xuất đã làm tình trạng này thêm trầm trọng. Bụi công nghiệp, định nghĩa là tập hợp các hạt rắn nhỏ bé tồn tại trong không khí, có nguồn gốc đa dạng từ các quá trình sản xuất như cưa, xẻ, bào, chà nhám trong nhà máy sản xuất gỗ. Các hạt bụi này có kích thước khác nhau, từ bụi lắng có thể nhìn thấy được đến bụi bay siêu mịn (0.001 – 10μm). Loại bụi siêu mịn này đặc biệt nguy hiểm vì chúng có khả năng xâm nhập sâu vào cơ quan hô hấp, gây ra các bệnh lý như viêm phổi, khí thủng phổi, và thậm chí là ung thư phổi. Theo tài liệu nghiên cứu, bụi không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người mà còn tác động tiêu cực đến môi trường, làm giảm khả năng quang hợp của thực vật và gây ô nhiễm nguồn nước, đất đai. Việc không có một hệ thống lọc bụi tự động hiệu quả sẽ khiến các doanh nghiệp đối mặt với rủi ro về sức khỏe nhân công và các chế tài từ cơ quan quản lý môi trường.

1.2. Tầm quan trọng của giải pháp xử lý khí thải tự động

Đối mặt với thực trạng ô nhiễm, việc ứng dụng các giải pháp xử lý khí thải tự động trở nên tất yếu. Một hệ thống tự động hóa mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp thủ công. Trước hết, nó đảm bảo hiệu suất xử lý ổn định và liên tục 24/7, loại bỏ yếu tố sai sót do con người. Hệ thống có thể tự động phát hiện và phản ứng với sự thay đổi nồng độ bụi thông qua các cảm biến áp suất, từ đó điều chỉnh hoạt động của quạt hút và chu kỳ rũ bụi một cách tối ưu. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả lọc mà còn tiết kiệm năng lượng vận hành. Thêm vào đó, việc giám sát hệ thống từ xa qua giao diện HMI (Human-Machine Interface) cho phép kỹ sư vận hành theo dõi trạng thái, nhận cảnh báo lỗi và điều khiển quy trình mà không cần có mặt trực tiếp tại khu vực lắp đặt. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt hoặc nguy hiểm. Việc đầu tư vào một hệ thống lọc bụi tự động nhà máy là một chiến lược dài hạn, giúp doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, bảo vệ sức khỏe người lao động và xây dựng hình ảnh một đơn vị sản xuất có trách nhiệm.

II. Thách thức xử lý bụi công nghiệp và giải pháp lọc tối ưu

Việc lựa chọn một phương pháp xử lý bụi phù hợp là một thách thức lớn đối với các nhà máy, đòi hỏi sự cân nhắc giữa hiệu quả, chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Các phương pháp truyền thống tồn tại nhiều nhược điểm, đặc biệt khi xử lý các hạt bụi có kích thước nhỏ. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh các phương pháp xử lý bụi phổ biến để tìm ra giải pháp tối ưu cho hệ thống lọc bụi tự động nhà máy. Các phương pháp được xem xét bao gồm: phương pháp trọng lực (buồng lắng), phương pháp quán tính, phương pháp ly tâm (cyclone), và phương pháp lọc qua vật liệu (túi vải). Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại bụi và điều kiện vận hành khác nhau. Ví dụ, buồng lắng chỉ hiệu quả với bụi có kích thước lớn (trên 60 μm) và chiếm nhiều diện tích. Cyclone hiệu quả hơn nhưng lại kém với các hạt bụi dưới 5 μm. Sau quá trình phân tích kỹ lưỡng, phương pháp lọc bụi túi vải được lựa chọn là phương án tối ưu nhất. Phương pháp này cho hiệu quả lọc rất cao, có thể đạt tới 99,8% và có khả năng giữ lại cả những hạt bụi siêu nhỏ nhờ lớp màng trợ lọc hình thành trên bề mặt vải. Đây là yếu tố quyết định để đảm bảo chất lượng không khí đầu ra đạt các tiêu chuẩn môi trường khắt khe.

2.1. Tác hại của bụi đối với sức khỏe và môi trường sản xuất

Bụi công nghiệp, đặc biệt là bụi gỗ, gây ra những tác hại nghiêm trọng và đa chiều. Đối với sức khỏe con người, việc hít phải bụi mịn trong thời gian dài sẽ phá hủy các mô phổi, làm tắc nghẽn quá trình trao đổi khí, ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn và tim mạch. Các bệnh về da và mắt cũng thường xuyên xảy ra ở những công nhân làm việc trong môi trường nhiều bụi. Đối với môi trường, bụi lắng đọng trên lá cây làm giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thực vật xung quanh nhà máy. Nó cũng có thể gây ô nhiễm nguồn nước và đất. Trong môi trường sản xuất, bụi bám vào máy móc, thiết bị có thể gây mài mòn, hỏng hóc, làm giảm tuổi thọ và độ chính xác của thiết bị, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và tăng chi phí bảo trì. Do đó, việc đầu tư vào một hệ thống lọc bụi hiệu quả là biện pháp bảo vệ toàn diện cho cả con người, môi trường và tài sản của doanh nghiệp.

2.2. So sánh hiệu quả Lọc bụi túi vải và các phương pháp khác

Để đưa ra lựa chọn tối ưu, cần so sánh chi tiết các phương pháp xử lý bụi. Buồng lắng hoạt động dựa trên trọng lực, đơn giản và chi phí thấp nhưng chỉ hiệu quả với bụi thô và rất cồng kềnh. Cyclone sử dụng lực ly tâm, có thể xử lý bụi ở nhiệt độ cao và năng suất lớn, nhưng hiệu quả giảm mạnh với bụi mịn (< 5 μm) và không xử lý được bụi kết dính. Ngược lại, hệ thống lọc bụi túi vải cho thấy sự vượt trội rõ rệt. Nguyên lý của nó là cho dòng khí chứa bụi đi qua các túi lọc; bụi sẽ bị giữ lại trên bề mặt vải. Ưu điểm lớn nhất là hiệu quả lọc cực cao (90-99%), có thể xử lý được bụi ở nồng độ thấp và thu hồi bụi ở dạng khô để tái sử dụng. Mặc dù cần phải làm sạch (hoàn nguyên) túi lọc định kỳ, nhưng với công nghệ van rũ bụi bằng khí nén tự động, nhược điểm này đã được khắc phục hiệu quả. Do đó, phương pháp túi vải là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi chất lượng không khí đầu ra cao.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống lọc bụi túi vải tự động

Thiết kế một hệ thống lọc bụi túi vải tự động đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế cơ khí và hệ thống điều khiển thông minh. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định các yêu cầu kỹ thuật như lưu lượng khí cần xử lý, nồng độ và đặc tính của bụi. Từ đó, các kỹ sư sẽ tính toán diện tích bề mặt lọc cần thiết, số lượng và kích thước của túi lọc. Cấu tạo chung của hệ thống bao gồm các bộ phận chính: buồng lọc, bộ phận lọc (túi và khung xương), bộ phận cấp khí (quạt hút, đường ống), bộ phận rung rũ bụi, và bộ phận xả bụi. Buồng lọc là không gian chính diễn ra quá trình lọc, được chia thành khoang khí thô và khoang khí sạch. Túi lọc, thường làm bằng sợi tổng hợp như polyester, được lồng vào các khung xương kim loại để giữ hình dạng và tăng hiệu quả rũ bụi. Quá trình hoàn nguyên túi lọc là khâu quan trọng nhất, quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Trong nghiên cứu này, phương pháp rũ bụi bằng xung khí nén được lựa chọn vì khả năng tự động hóa cao và hiệu quả làm sạch vượt trội. Toàn bộ hệ thống được chế tạo với các vật liệu bền bỉ, chịu được nhiệt độ và ăn mòn, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

3.1. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo chi tiết của hệ thống

Nguyên lý hoạt động của hệ thống lọc túi vải khá đơn giản nhưng rất hiệu quả. Dòng khí chứa bụi được quạt hút vào buồng lọc. Tại đây, khí được phân tán và đi xuyên qua các túi vải từ ngoài vào trong. Ban đầu, các hạt bụi lớn bị giữ lại theo nguyên lý rây. Dần dần, một lớp bụi mịn được hình thành trên bề mặt túi, tạo thành một lớp màng trợ lọc hiệu quả, có khả năng giữ lại cả những hạt bụi siêu nhỏ. Khí sạch sau khi đi qua túi lọc sẽ thoát ra ngoài qua khoang khí sạch. Sau một thời gian, lớp bụi dày lên làm tăng trở lực của hệ thống. Lúc này, hệ thống điều khiển sẽ kích hoạt cơ chế rung giũ bụi. Các van điện từ sẽ mở, thổi một luồng khí nén áp suất cao vào bên trong túi lọc, tạo ra một sóng áp lực làm lớp bụi bám bên ngoài bị bong ra và rơi xuống phễu chứa bên dưới. Bụi sau đó được xả ra ngoài thông qua van xả bụi tự động. Chu trình này được lặp lại một cách tuần tự và tự động.

3.2. Lựa chọn vật liệu lọc và các thành phần cơ khí chủ chốt

Việc lựa chọn vật liệu và linh kiện quyết định trực tiếp đến hiệu quả và độ bền của hệ thống lọc bụi. Vật liệu túi lọc phải phù hợp với tính chất hóa học, nhiệt độ và độ ẩm của dòng khí. Vải polyester là lựa chọn phổ biến do độ bền cao và chi phí hợp lý, tuy nhiên cần lưu ý đặc tính thủy phân của nó trong môi trường có độ ẩm cao. Khung xương lồng túi thường được làm bằng thép mạ kẽm hoặc inox để chống gỉ sét. Quạt hút ly tâm được lựa chọn dựa trên tính toán lưu lượng và cột áp cần thiết để thắng được trở lực của toàn hệ thống. Các thành phần quan trọng khác bao gồm van rũ bụi bằng khí nén, xylanh khí nén, và van xả bụi quay. Các thiết bị này cần có độ chính xác và độ bền cao để đảm bảo chu kỳ làm sạch diễn ra đúng theo lập trình. Toàn bộ mô hình được gia công cơ khí chính xác, đảm bảo độ kín và tối ưu hóa luồng khí bên trong hệ thống.

IV. Hướng dẫn lập trình điều khiển lọc bụi bằng PLC S7 1200

Trái tim của hệ thống lọc bụi tự động nhà máy là bộ điều khiển lập trình (PLC). Nghiên cứu này sử dụng PLC S7-1200 của Siemens, một dòng PLC nhỏ gọn, mạnh mẽ và chi phí hợp lý, rất phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa vừa và nhỏ. Việc lập trình được thực hiện trên nền tảng TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal), một phần mềm tích hợp toàn diện cho phép lập trình PLC, thiết kế giao diện HMI và cấu hình mạng truyền thông trong một môi trường duy nhất. Chương trình điều khiển được xây dựng để vận hành hệ thống ở hai chế độ: Tự động (Auto) và Bằng tay (Manual). Chế độ Manual cho phép người vận hành điều khiển riêng lẻ từng thiết bị (quạt hút, các van rũ bụi) thông qua các nút nhấn, phục vụ cho mục đích kiểm tra, bảo trì. Chế độ Auto là chế độ vận hành chính, toàn bộ quy trình từ khởi động quạt, giám sát áp suất đến thực hiện chu trình rũ bụi đều được tự động hóa hoàn toàn dựa trên thuật toán đã được lập trình. Ngôn ngữ lập trình Ladder Logic (LAD) được sử dụng để xây dựng chương trình, đảm bảo tính trực quan và dễ hiểu cho các kỹ sư điện - tự động hóa.

4.1. Ứng dụng PLC S7 1200 và TIA Portal trong tự động hóa

Dòng PLC S7-1200, cụ thể là CPU 1214C AC/DC/RL, được chọn làm bộ não trung tâm nhờ tích hợp sẵn các cổng vào/ra số (DI/DO), cổng vào analog (AI) và cổng truyền thông Profinet. Các cổng vào số nhận tín hiệu từ các nút nhấn, công tắc chọn chế độ. Các cổng ra số điều khiển các rơ le trung gian để đóng/cắt nguồn cho quạt hút và các van điện từ. Cổng vào analog được sử dụng để đọc tín hiệu từ cảm biến áp suất, một thông số quan trọng để xác định thời điểm cần rũ bụi. Phần mềm TIA Portal V16 cung cấp một môi trường phát triển mạnh mẽ với các tập lệnh đa dạng, từ logic bit, bộ đếm (counter), bộ định thời (timer) đến các lệnh toán học và di chuyển dữ liệu. Nhờ đó, việc xây dựng các thuật toán điều khiển phức tạp trở nên dễ dàng và hiệu quả. Khả năng mô phỏng của TIA Portal cũng giúp kiểm tra và gỡ lỗi chương trình trước khi nạp xuống PLC thực tế, rút ngắn đáng kể thời gian triển khai.

4.2. Thiết kế giao diện giám sát HMI với WinCC trực quan

Để giám sát hệ thống một cách hiệu quả, một giao diện Người-Máy (HMI) đã được thiết kế bằng phần mềm WinCC, tích hợp sẵn trong TIA Portal. Giao diện này được hiển thị trên máy tính, cung cấp một cái nhìn tổng quan và trực quan về trạng thái hoạt động của toàn bộ hệ thống lọc bụi. Trên màn hình HMI, người vận hành có thể theo dõi trạng thái bật/tắt của động cơ quạt hút, các van rũ bụi, van xả bụi. Các thông số quan trọng như giá trị áp suất từ cảm biến được hiển thị theo thời gian thực. Giao diện cũng cho phép người dùng lựa chọn giữa chế độ AutoManual, đặt các thông số vận hành (ví dụ: thời gian trễ giữa các lần rũ bụi) và nhận các cảnh báo khi có sự cố xảy ra. Việc kết nối giữa HMI và PLC được thực hiện thông qua giao thức Profinet (Ethernet), đảm bảo tốc độ truyền thông nhanh và ổn định. Giao diện HMI đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng quản lý và vận hành hệ thống.

4.3. Xây dựng lưu đồ thuật toán cho chế độ Auto và Manual

Lưu đồ thuật toán được xây dựng rõ ràng cho từng chế độ hoạt động. Ở chế độ Manual, chương trình liên tục quét trạng thái của các công tắc. Khi một công tắc được bật, ngõ ra tương ứng của PLC sẽ được kích hoạt để điều khiển thiết bị liên quan (ví dụ: bật công tắc van 1 sẽ kích hoạt van rũ bụi 1). Ở chế độ Auto, quy trình phức tạp hơn. Khi nhấn nút Start, động cơ quạt hút khởi động thông qua biến tần MD200. PLC liên tục đọc giá trị từ cảm biến áp suất. Khi chênh lệch áp suất vượt qua ngưỡng cài đặt (cho thấy túi lọc đã bị bám nhiều bụi), chu trình rũ bụi sẽ bắt đầu. PLC sẽ tuần tự kích hoạt các van rũ bụi 1, 2, 3 với một khoảng thời gian trễ đã định trước. Sau khi van cuối cùng hoạt động xong, van xả bụi sẽ được kích hoạt để loại bỏ bụi đã thu gom. Quy trình này sẽ lặp lại trong suốt quá trình hoạt động của hệ thống, đảm bảo hiệu suất lọc luôn ở mức tối ưu.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng mô hình lọc bụi thực tế

Dựa trên các tính toán và thiết kế lý thuyết, một mô hình hệ thống lọc bụi tự động nhà máy đã được chế tạo và thử nghiệm thành công. Mô hình này là một minh chứng cụ thể cho tính khả thi và hiệu quả của giải pháp được đề xuất, tích hợp đầy đủ các thành phần cơ khí và hệ thống điều khiển tự động. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định ở cả hai chế độ Auto và Manual. Ở chế độ Auto, hệ thống có khả năng tự động nhận biết tình trạng bám bụi trên túi lọc thông qua cảm biến áp suất và thực hiện chu trình rũ bụi một cách chính xác. Giao diện giám sát HMI trên máy tính hiển thị đầy đủ, rõ ràng các thông số và trạng thái hoạt động, giúp việc vận hành và giám sát trở nên dễ dàng. Động cơ quạt hút, được điều khiển bởi biến tần MD200, khởi động êm ái và cho phép điều chỉnh tốc độ linh hoạt. Các van điện từ và xylanh khí nén phản ứng nhanh chóng với tín hiệu điều khiển từ PLC. Sản phẩm của đề tài không chỉ là một báo cáo nghiên cứu mà còn là một mô hình hoàn thiện, sẵn sàng cho việc ứng dụng và nhân rộng trong các nhà máy sản xuất thực tế.

5.1. Phân tích thông số kỹ thuật và linh kiện của mô hình

Mô hình được xây dựng với các linh kiện công nghiệp tiêu chuẩn, đảm bảo độ tin cậy và dễ dàng thay thế. Trung tâm điều khiển là PLC S7-1200 1214C, kết nối với các thiết bị ngoại vi như rơ le trung gian Omron MY2N để cách ly và điều khiển tải công suất lớn (van điện từ 220VAC). Một nguồn tổ ong 24VDC-10A cung cấp nguồn cho PLC, cảm biến và các thiết bị điều khiển khác. Cảm biến áp suất loại 4-20mA được sử dụng để đo chênh lệch áp suất với độ chính xác cao. Các van điện từ 5/2 điều khiển xylanh khí nén để thực hiện quá trình rũ bụi. Động cơ quạt ly tâm được điều khiển qua biến tần MD200, kết nối với PLC thông qua giao thức truyền thông Modbus RTU, cho phép điều khiển tốc độ và giám sát trạng thái động cơ từ xa. Việc lựa chọn các linh kiện này không chỉ đảm bảo hiệu suất kỹ thuật mà còn tối ưu hóa chi phí cho toàn bộ hệ thống.

5.2. Quy trình vận hành và giám sát hệ thống lọc bụi tự động

Quy trình vận hành được thiết kế đơn giản và an toàn. Người vận hành lựa chọn chế độ hoạt động (Auto/Manual) thông qua công tắc trên tủ điện. Trong chế độ Auto, chỉ cần nhấn nút Start để hệ thống bắt đầu hoạt động. Toàn bộ quá trình sau đó được PLC điều khiển tự động. Việc giám sát được thực hiện qua màn hình HMI, nơi hiển thị sơ đồ công nghệ của hệ thống. Các đèn báo trạng thái trên tủ điện và trên giao diện HMI sẽ sáng tương ứng với hoạt động của từng thiết bị. Khi có sự cố, ví dụ như quá tải động cơ, hệ thống sẽ tự động dừng và đèn báo lỗi sẽ sáng, đồng thời một cảnh báo sẽ xuất hiện trên màn hình HMI. Nút dừng khẩn cấp được trang bị để ngắt toàn bộ hệ thống ngay lập tức trong các tình huống nguy hiểm. Quy trình này đảm bảo hệ thống lọc bụi vận hành an toàn, hiệu quả và giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người.

VI. Tương lai của công nghệ lọc bụi tự động trong công nghiệp

Nghiên cứu và chế tạo thành công mô hình lọc bụi tự động nhà máy đã mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Hệ thống hiện tại đã đáp ứng tốt các yêu cầu về hiệu suất lọc, tính tự động và khả năng giám sát. Tuy nhiên, công nghệ không ngừng phát triển, và việc cải tiến để hệ thống trở nên thông minh hơn, hiệu quả hơn và tiết kiệm năng lượng hơn là mục tiêu tiếp theo. Một trong những hướng đi quan trọng là tích hợp công nghệ Internet vạn vật (IoT). Bằng cách kết nối hệ thống với nền tảng đám mây, dữ liệu vận hành như mức độ bụi, tần suất rũ bụi, tình trạng tiêu thụ năng lượng có thể được thu thập và phân tích từ xa. Điều này không chỉ cho phép giám sát hệ thống từ bất kỳ đâu mà còn tạo cơ sở dữ liệu lớn để tối ưu hóa thuật toán điều khiển. Hơn nữa, việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) có thể giúp hệ thống dự đoán thời điểm cần bảo trì, phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc, và tự động điều chỉnh các thông số vận hành để đạt hiệu quả năng lượng tối đa.

6.1. Đánh giá hiệu quả và khả năng ứng dụng của hệ thống

Hệ thống được thiết kế đã chứng minh được hiệu quả cao trong việc xử lý bụi công nghiệp, đặc biệt là bụi mịn. Khả năng hoạt động tự động dựa trên điều kiện thực tế giúp tối ưu hóa việc sử dụng khí nén và điện năng. Mô hình có tính linh hoạt cao, có thể dễ dàng thay đổi quy mô bằng cách tăng hoặc giảm số lượng module túi lọc để phù hợp với các nhà máy có công suất khác nhau. Chi phí đầu tư và vận hành của hệ thống lọc bụi túi vải tương đối thấp so với các công nghệ khác có cùng hiệu suất. Với cấu trúc điều khiển dựa trên PLC S7-1200, hệ thống dễ dàng được các kỹ sư tại nhà máy tiếp nhận, vận hành và bảo trì. Do đó, khả năng ứng dụng thực tiễn của hệ thống là rất lớn, không chỉ trong ngành chế biến gỗ mà còn có thể mở rộng sang các ngành khác như sản xuất xi măng, dệt may, thực phẩm, nơi có phát sinh bụi trong quá trình sản xuất.

6.2. Hướng phát triển tích hợp IoT và AI vào giám sát bụi

Tương lai của các hệ thống lọc bụi tự động gắn liền với Công nghiệp 4.0. Việc tích hợp các cảm biến IoT không chỉ dừng lại ở cảm biến áp suất mà còn có thể là các cảm biến đo nồng độ bụi PM2.5, PM10, nhiệt độ, độ ẩm. Dữ liệu này được gửi về một máy chủ trung tâm để phân tích. Các thuật toán AI có thể phân tích xu hướng dữ liệu để dự đoán thời điểm túi lọc sắp hết tuổi thọ hoặc khi nào quạt hút có nguy cơ gặp sự cố. Hệ thống có thể tự động gửi email hoặc tin nhắn cảnh báo đến đội ngũ bảo trì. Hơn nữa, AI có thể xây dựng một mô hình vận hành tối ưu, quyết định chính xác thời điểm nào cần rũ bụi, với cường độ ra sao, để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng mà vẫn đảm bảo hiệu suất lọc. Việc phát triển theo hướng này sẽ biến hệ thống lọc bụi từ một thiết bị thụ động thành một hệ thống thông minh, chủ động và là một phần không thể thiếu của nhà máy thông minh (Smart Factory).

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1.1 Nhiệm vụ thiết kế 1.1 Mục tiêu: Thiết kế hệ thống xử lý khí thải, bụi cho dây chuyền công nghệ sản xuất gỗ như bản vẽ đính kèm. - Bản thuyết minh tính toán - Tính toán số lượng các thiết bị - Thống kê khối lượng vật liệu - Bản vẽ sơ đồ nối dây - Chế tạo mô hình thực tế 1.2 Ô nhiễm không khí do bụi 1.1 Định nghĩa Bụi là tập hợp nhiều hạt, có khích thước nhỏ bé, tồn tại lâu trong không khí dưới dạng bụi bay, bụi lắng và các hệ khí dung nhiều pha gồm hơi, khói, mù. Bụi bay có kích thước từ 0.001 – 10um bo gồm tro, khói và những hạt rắn được nghiền nhỏ, chuyển đọng theo kiểu bay hoặc rớt xuống đất với vận tốc không đổi. Về mặt sinh học, bụi nỳ thường gây tổn thương nặng cho cơ quan hô hấp.2 Nguồn gốc và tính chất của bụi Bụi gỗ là nguồn ô nhiễm quan trọng nhất trong công nghiệp chế biến gỗ.

Bụi phát sinh chủ yếu từ công đoạn và quá trình sau: - Cưa xẻ gỗ để tạo phôi cho các chi tiết mộc + Rọc, xẻ gỗ + Khoan, phay, bào + Chà nhám, chà nhẵn các chi tiết bề mặt Tuy nhiên, có sự khác biệt đáng về kích cỡ hạt bụi và tải lượng bụi sinh ra ở các công đoạn khác nhau.3 Tác hại của bụi Ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Bụi với tính chất và kích thước khác nhau có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sức khỏe con người và động thực vật. Gây ra các bệnh liên quan đến hô hấp (khí thủng phổi, ung thư phổi : phá hoại các mô phổi từ đó làm tắc nghẽn sự trao đổi máu và tế bào, làm ảnh hưởng khả năg tuần hoàn máu trong hệ thống tuần hoàn từ đó kéo theo một số vấn đề đáng lưu ý ở tim, đặc biệt là lớp khí ô nhiễm có nồng độ cao.) Gây ra các bệnh lien quan đến da, mắt. SVTH: Bùi Xuân Nguyên GVHD: Th.S Nguyễn Tấn Hoà 1 Bùi Thanh Sơn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu, thiết kế và giám sát hệ thống lọc bụi tự động trong nhà máy sản xuất Cản trở quá trình quang hợp và hô hấp của động thực vật Gây ô nhiễm môi trường không khí.

Ảnh hưởng đến thực vật: bụi gỗ bám quá nhiều trên vỏ hoa quả, cây củ là nguyên nhân làm giảm chất lượng của các sản phẩm này, đồng thời cũng làm tăng chi phí để làm sạch chúng, bụi lắng trên lá còn làm giảm khả năng quang hợp của cây. Bụi lắng đọng làm lấp đầy những lỗ khí khổng, bao xung quanh những hạt diệp lục thu ánh sang cần cho quá trình quang hợp, bụi cũng có thểlàm tăng khả năng nhiễm bệnh của cây cối thông qua việc làm giảm sức 1.2 Nguyên lí hoạt động các pháp xử lý bụi - Có nhiều phương pháp để xử lí bụi gỗ đạt hiệu quả cao như: + phương pháp theo trọng lực : buồng lắng + phương pháp theo quán tính: buồng lắng với vách phản xạ + phương pháp theo nguyên lý ly tâm: cyclone + dính bám bắt giữ của vật liệu lọc: lọc túi vải.1 Buồng lắng Nguyên lý hoạt động: lợi dụng trọng lực của các hạt bụi khi dòng khí chứa bụi chuyển động ngang trong thiết bị,khi đó hạt bụi chịu tác đụng đồng thời của hai lực tác dụng. Lực tác dụng theo phương ngang do chuyển động của dòng khí và trọng lực, nếu lực tác dụng ngang nhỏ, hạt bụi có thể lắng đọng trên bề mặt của thiết bị lắng bụi, để đạt được điều đó, vận tốc chuyển động ngang của hạt bụi phải nhỏ đồng thời khích thước buồng lắng bụi phải lớn để thời gian lưu bụi càng lâu càng tốt Hình 1. 1 Cấu tạo của buồng lắng Buồng lắng bụi áp dụng để lắng bụi có kích thước hạt từ 60 đến 70 μm Ưu - nhược điểm  Ưu điểm: SVTH: Bùi Xuân Nguyên GVHD: Th.S Nguyễn Tấn Hoà 2 Bùi Thanh Sơn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu, thiết kế và giám sát hệ thống lọc bụi tự động trong nhà máy sản xuất Chi phí đầu tư ban đầu vận hành thấp Kết cấu đơn giản Sử dụng trong xử lý khí có nồng độ bụi cao có kích thước lớn Tổn thất áp lực qua thiết bị thấp Vận tốc trong thiết bị thấp nên không gây mài mòn thiết bị Góp phần làm nguội dòng khí trước khi thải ra mmoi trường hoặc dẫn qua các thiết bị thu bụi kế tiếp Nhược điểm Nhiệt độ và áp suất giới hạn dựa vào vật liệu kết cấu Phải làm sạch thiết bị định kì Cồng kềnh chiếm diện tích cần có không gian lắp đặt lớn Một số loại buồng lắng: Hình 1.

2 Cấu tạo của một số loại buồng lắng mài mòn thiết bị 1.2 Cyclone Nguyên lí hoạt động: Dòng khí nhiễm bị được đưa vào phần trên của cyclone ống khí dẫn vào được bố trí với phương tiếp tuyến với cyclone, khí sau khí xử lý thoát ra theo ống phía trên đặt tại tâm than trụ khí vào cyclone thực hiện chuyển động xoắn ốc dịch chuyển xuống dưới và hình thành dòng xoáy ngoài các hạt bụi với tác dụng của lực ly tâm văng vào thành cyclone. Tiến gần đến đáy cho dòng khí quay ngược trở lại và chuyển động lên trên hình thành dòng xoắn trong. Các hạt bụi văng đến thành chuyển động xuống dưới nhờ lực đẩy của dòng xoáy và trọng lực Cyclone có hai dạng là cyclone đơn và cyclone tổ hợp SVTH: Bùi Xuân Nguyên GVHD: Th.S Nguyễn Tấn Hoà 3 Bùi Thanh Sơn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu, thiết kế và giám sát hệ thống lọc bụi tự động trong nhà máy sản xuất Hình 1. 3 Cấu tạo của Cyclone  Ưu - nhược điểm  Ưu điểm Không có phần chuyển động Có thể làm việc ở nhiệt độ cao Có khả năng thu bụi mài mịn mà không cần bảo vệ bề mặt cyclone Thu bụi ở dạng khô Trở lực gần như cố định và không lớn hơn 250 – 1500 N/m2 Làm việc ở áp suất cao, năng suất cao Chế tạo đơn giản, rẻ Hiệu quả không phụ thuộc vào sự thay đổi nồng độ bụi  Nhược điểm Hiệu quả xử lý kém với bụi có kích thước nhỏ hơn 5 μm Không thể nào thu bụi có tính kết dính Cyclone đơn Cyclone đơn là thiết bị hoàn chỉnh hoạt động đọc lập và có nhiều dạng khác nhau như hình dạng trụ, hình dạng côn.

Việc sử dụng loại nào là tùy thuộc vào đặc tính của bụi và yêu cầu xử lý. Dạng hình trụ có năng suất lớn,, còn loại hình côn có hiệu suất lớn. Cyclone tổ hợp Cyclone tổ hợp là mộtthiết bị lọc bụi gồm một số lượng lớn các đơn nguyên cyclone mắc song song trong cùng một vỏ có chung đường khí dẫn vào, khí ra, thùng chứa bụi. Trong cyclone tổ hợp, việc tạo nên chuyển động quay của dòng khí trong thiết bị không phải do dòng khí được đưa vàotheo phương tiếp tuyến mà do các dụng cụ định hướng dạng chong chóng hoặc dạng hóa hồng đặt trong thiết SVTH: Bùi Xuân Nguyên GVHD: Th.S Nguyễn Tấn Hoà 4 Bùi Thanh Sơn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu, thiết kế và giám sát hệ thống lọc bụi tự động trong nhà máy sản xuất bị, do vậy kích thước của cyclone tổ hợp nhỏ hơn kích thước của cyclone đơn có cùng công suất.

- Lý làm việc của Cyclone tổ hợp: khi bụi đi vào ống nối và sau đó đi vào hộp phân phối, từ đó đi vào các không gian giữa vỏ đơn nguyên và ống xả. Trong khoảng không này có đặt các dụng cụ định hướng để táoự chuyển động xoáy. Bụi sau khi tách đi qua lỗ tháo bụi vào thùng chứa. 4 Cấu tạo của cyclone đơn và cyclone nhóm 1.3 Lọc bụi túi vải Nguyên lý hoạt động: Nguyên lý lọc bụi của vải trong xử lý khí thải như sau: Cho không khí lẫn bụi đi qua 1 tấm vải lọc, ban đầu các hạt bụi lớn hơn khe giữa các sợi vải sẽ bị giữ lại trên bề mặt vải theo nguyên lý rây, các hạt nhỏ hơn bám dính trên bề mặt sợi vải lọc do va chạm, lực hấp dẫn và lực hút tĩnh điện, dần dần lớp bụi thu được dày lên tạo thành lớp màng trợ lọc, lớp màng này giữ được cả các hạt bụi có kích thước rất nhỏ.

Hiệu quả lọc đạt tới 99,8% và lọc được cả các hạt rất nhỏ là nhờ có lớp trợ lọc. Sau 1 khoảng thời gian lớp bụi sẽ rất dày làm sức cản của màng lọc quá lớn, ta phải ngưng cho khí thải đi qua và tiến hành loại bỏ lớp bụi bám trên mặt vải.Thao tác này được gọi là hoàn nguyên khả năng lọc. Vải lọc có thể là vải dệt hay vải không dệt, hay hỗn hợp cả 2 loại. Nó thường được làm bằng sợi tổng hợp để ít bị ngấm hơi ẩm và bền chắc .Chiều dày vải lọc càng cao thì hiệu quả lọc càng lớn.

Loại vải dệt thường dùng các loại sợi có độ xe thấp, đường kính sợi lớn, dệt với chỉ số cao theo kiểu dệt đơn. Chiều dày tấm vải thường trong khoảng 0,3mm.Trọng lượng khoảng 300~500 g/m2. Loại vải không dệt thường làm từ sợi len hay bông thô. Người ta trải sợi thành các màng mỏng và đưa qua máy định hình để tạo ra các tấm vải thô có chiều dày 3~5mm.

SVTH: Bùi Xuân Nguyên GVHD: Th.S Nguyễn Tấn Hoà 5 Bùi Thanh Sơn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu, thiết kế và giám sát hệ thống lọc bụi tự động trong nhà máy sản xuất Loại vải hỗn hợp là loại vải dệt, sau đó được xử lý bề mặt bằng keo hay sợi bông mịn.Đây là loại vải nhập ngoại thông dụng hiện nay. Chúng có chiều dày 1,2~5mm. Vải lọc thường được may thành túi lọc hình tròn đường kính D=125~250 mm hay lớn hơn và có chiều dài 1,5 đến 2 m. Cũng có khi may thành hình hộp chữ nhật có chiều rộng b=20~60mm; Dài l=0,6~2m.

Trong một thiết bị có thể có hàng chục tới hàng trăm túi lọc. Với túi lọc tròn – dài, người ta thường may kín một đầu túi, đầu kia để trống. Khi làm việc, đầu để trống được liên kết với cổ dẫn khí lọc vào túi trên mặt sàng phân cách của buồng lọc bụi. Khi cho không khí trước khi lọc đi vào trong túi qua cổ, dòng khí đi xuyên qua túi vải ra khoang khí sạch và thoát ra ngoài.Chiều đi này sẽ làm túi vải tự căng ra thành bề mặt lọc hình trụ tròn.

Với sơ đồ này, miệng túi nối với mặt sàng thường được quay xuống phía dưới để tháo bụi ra khỏi túi khi làm sạch mặt vải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ