Đồ án: Tìm hiểu kỹ thuật MIMO-OFDM trong hệ thống thông tin di động

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp tìm hiểu về kỹ thuật mimo ofdm trong hệ thống thông tin di động, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH

CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT MIMO-OFDM TRONG HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG

1.1. SƠ LƯỢC VỀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN TRONG THÔNG TIN DI ĐỘNG

1.2. MÔI TRƯỜNG VÔ TUYẾN TRONG THÔNG TIN DI ĐỘNG

1.3. TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT MIMO - OFDM

1.4. Kỹ thuật MIMO - OFDM

1.5. Hiệu quả của kỹ thuật MIMO – OFDM trong thông tin di động

2. CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU VỀ KỸ THUẬT OFDM

2.1. TỔNG QUAN VỀ OFDM

2.2. CÁC KHÁI NIỆM CHUNG

2.2.1. Hệ thống đơn sóng mang

2.2.2. Hệ thống đa sóng mang

2.2.3. Tín hiệu trực giao

2.3. SƠ ĐỒ HỆ THỐNG OFDM

2.4. CÁC KĨ THUẬT CƠ BẢN TRONG OFDM

2.4.1. Điều chế/giải điều chế

2.4.2. Chuyển đổi Serial/Parallel và Parallel/Serial

2.4.3. Kỹ thuật IFFT/FFT trong OFDM

2.4.4. Tiền tố lặp CP

2.4.5. Ước lượng kênh

2.5. SO SÁNH ĐỘ PHỨC TẠP GIỮA KỸ THUẬT OFDM VỚI ĐIỀU CHẾ ĐƠN SÓNG MANG

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG

3. CHƯƠNG 3: TÌM HIỂU VỀ KỸ THUẬT MIMO

3.1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ MIMO

3.2. Ưu điểm của kỹ thuật MIMO

3.3. Nhược điểm của hệ thống MIMO

3.4. ĐỘ LỢI TRONG HỆ THỐNG MIMO

3.5. CÁC KĨ THUẬT PHÂN TẬP

3.5.1. Phân tập thời gian

3.5.2. Phân tập không gian

3.5.3. Phân tập tần số

3.5.4. Các phương pháp kết hợp phân tập

3.6. MÃ HÓA KHÔNG GIAN - THỜI GIAN

3.6.1. Mã hóa khối không gian thời gian (Space time block Codes)

3.6.2. Mã lưới không gian thời gian STTC

3.7. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: TÌM HIỂU VỀ KỸ THUẬT MIMO – OFDM

4.1. GIỚI THIỆU CHUNG

4.2. MÔ TẢ TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG MIMO - OFDM

4.2.1. MIMO-OFDM Tx

4.2.2. MIMO_OFDM Rx

4.2.3. Cấu trúc của khung (frame) của hệ thống MIMO-OFDM

4.3. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG MIMO-OFDM

4.3.1. Mô hình hệ thống MIMO-OFDM

4.3.2. Space-Time Block-Coded OFDM

4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG

ĐÁNH GIÁ VÀ NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Kỹ thuật MIMO OFDM Nền tảng mạng 4G và 5G

Kỹ thuật MIMO-OFDM là sự kết hợp đột phá giữa hai công nghệ trụ cột trong truyền thông không dây hiện đại: MIMO (Anten đa đầu vào đa đầu ra)OFDM (Ghép kênh phân chia theo tần số trực giao). Sự kết hợp này không chỉ giải quyết các thách thức cố hữu của kênh truyền không dây mà còn mở ra kỷ nguyên mới về tốc độ và độ tin cậy, trở thành nền tảng không thể thiếu cho các hệ thống mạng 4G LTEmạng 5G NR. Bài viết này sẽ phân tích sâu về nguyên lý, các thách thức, giải pháp và ứng dụng thực tiễn của công nghệ này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về một trong những sáng kiến quan trọng nhất của ngành viễn thông di động.

1.1. Lịch sử phát triển và nhu cầu băng thông rộng

Lịch sử thông tin di động là một cuộc chạy đua không ngừng nhằm nâng cao tốc độ dữ liệu và chất lượng dịch vụ. Từ thế hệ 1G chỉ phục vụ thoại analog, 2G (GSM) với thoại số, đến 3G (WCDMA) mang internet di động đến người dùng, nhu cầu về băng thông ngày càng tăng theo cấp số nhân. Sự bùng nổ của các dịch vụ đa phương tiện như video streaming, game online, và điện toán đám mây đòi hỏi một bước nhảy vọt về công nghệ. Đây chính là bối cảnh ra đời của kỹ thuật MIMO-OFDM. Các hệ thống cũ như FDMA hay TDMA đã gặp phải giới hạn về hiệu suất phổ (Spectral Efficiency) và khả năng chống lại các hiệu ứng tiêu cực của kênh truyền. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp truyền dẫn mới, hiệu quả hơn là một yêu cầu cấp thiết, dẫn đến sự ra đời và tiêu chuẩn hóa của MIMO và OFDM trong các thế hệ mạng tiếp theo.

1.2. Giới thiệu công nghệ MIMO và OFDM

OFDM là một kỹ thuật điều chế đa sóng mang, có khả năng chia một luồng dữ liệu tốc độ cao thành nhiều luồng tốc độ thấp hơn, phát song song trên các sóng mang con trực giao. Ưu điểm chính của nó là khả năng chống lại nhiễu xuyên ký tự (ISI) hiệu quả, một vấn đề nghiêm trọng trong các kênh truyền băng rộng. Trong khi đó, MIMO là kỹ thuật sử dụng nhiều anten ở cả phía phát và phía thu để cải thiện hiệu năng. Bằng cách khai thác môi trường truyền đa đường, MIMO có thể tạo ra nhiều kênh truyền ảo độc lập, từ đó tăng dung lượng kênh (Channel Capacity) thông qua ghép kênh không gian (Spatial Multiplexing) hoặc tăng độ tin cậy thông qua phân tập không gian (Spatial Diversity). Sự kết hợp của hai kỹ thuật này tạo nên một hệ thống vừa mạnh mẽ, vừa hiệu quả.

II. Thách thức kênh truyền không dây Bài toán MIMO OFDM cần giải

Môi trường truyền dẫn vô tuyến luôn là một thách thức lớn đối với các kỹ sư viễn thông. Tín hiệu khi lan truyền trong không gian sẽ bị ảnh hưởng bởi vô số hiện tượng vật lý phức tạp, làm suy giảm chất lượng và giới hạn tốc độ truyền dữ liệu. Hai trong số những thách thức nghiêm trọng nhất là hiện tượng Fading đa đường và Nhiễu xuyên ký tự. Việc không giải quyết triệt để các vấn đề này sẽ làm giảm đáng kể tỷ lệ lỗi bit (BER) và khiến hệ thống hoạt động không ổn định. Kỹ thuật MIMO-OFDM được thiết kế chính xác để đối phó với những bài toán cốt lõi này, biến những yếu tố bất lợi của kênh truyền thành lợi thế.

2.1. Phân tích hiện tượng Fading đa đường Multipath Fading

Fading đa đường xảy ra khi tín hiệu từ máy phát đến máy thu qua nhiều đường khác nhau (phản xạ, nhiễu xạ, tán xạ từ các tòa nhà, vật cản). Các tín hiệu này có biên độ, pha và thời gian trễ khác nhau. Khi tổng hợp tại anten thu, chúng có thể giao thoa tăng cường hoặc triệt tiêu lẫn nhau, gây ra sự thay đổi lớn và nhanh chóng về cường độ tín hiệu nhận được. Hiện tượng này không chỉ làm tín hiệu yếu đi mà còn gây ra fading lựa chọn tần số, nghĩa là các tần số khác nhau trong cùng một băng thông bị suy hao không đồng đều. Đây là nguyên nhân chính gây mất kết nối và làm giảm độ tin cậy của kênh truyền không dây. Các kỹ thuật phân tập trong MIMO được sinh ra để khắc phục trực tiếp vấn đề này.

2.2. Vấn đề nhiễu xuyên ký tự ISI và giới hạn tốc độ

Nhiễu xuyên ký tự (Inter-Symbol Interference - ISI) là hệ quả trực tiếp của Fading đa đường. Do các bản sao của tín hiệu đến máy thu tại các thời điểm khác nhau (trải trễ), một ký tự (symbol) được truyền đi có thể bị 'lem' sang và gây nhiễu cho ký tự kế tiếp. Khi tốc độ truyền dữ liệu càng cao, thời gian của mỗi ký tự càng ngắn, ảnh hưởng của ISI càng trở nên nghiêm trọng, làm tăng đột biến tỷ lệ lỗi bit (BER) và đặt ra giới hạn cho tốc độ tối đa của hệ thống. Các hệ thống đơn sóng mang truyền thống đòi hỏi các bộ cân bằng kênh rất phức tạp để xử lý ISI. OFDM ra đời như một giải pháp thanh lịch, gần như loại bỏ hoàn toàn ISI bằng cách kéo dài thời gian ký tự trên các sóng mang con và sử dụng một khoảng bảo vệ gọi là tiền tố lặp (CP).

III. Giải pháp OFDM Cách chống nhiễu ISI và fading chọn lọc

OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) không phải là một công nghệ mới, nhưng việc ứng dụng nó trong thông tin di động băng rộng là một cuộc cách mạng. Nguyên lý của nó là biến một kênh truyền băng rộng, vốn bị ảnh hưởng nặng nề bởi fading lựa chọn tần số, thành hàng ngàn kênh con băng hẹp song song. Mỗi kênh con này có thể được xem như một kênh fading phẳng, dễ xử lý hơn rất nhiều. Bằng cách này, kỹ thuật MIMO-OFDM đã giải quyết được một trong những trở ngại lớn nhất của truyền thông không dây tốc độ cao. Các kỹ thuật cốt lõi như IFFT/FFT và tiền tố lặp đóng vai trò trung tâm trong việc hiện thực hóa các lợi ích này một cách hiệu quả.

3.1. Nguyên lý Ghép kênh phân chia theo tần số trực giao

Nguyên lý cơ bản của OFDM là chia một luồng dữ liệu nối tiếp tốc độ cao thành N luồng dữ liệu song song có tốc độ thấp hơn N lần. Mỗi luồng song song này sẽ điều chế một sóng mang con riêng biệt. Điểm đặc biệt là các sóng mang con này được chọn sao cho chúng trực giao với nhau trong một chu kỳ ký tự. Tính trực giao cho phép phổ của các sóng mang con chồng lấn lên nhau mà không gây ra nhiễu xuyên kênh (ICI). Điều này giúp hiệu suất phổ của hệ thống được tối ưu hóa, vượt trội so với kỹ thuật FDM truyền thống vốn cần các dải tần bảo vệ. Nhờ tốc độ trên mỗi sóng mang con thấp, thời gian của một ký tự được kéo dài ra, làm giảm đáng kể tác động của nhiễu xuyên ký tự (ISI).

3.2. Kỹ thuật IFFT FFT và vai trò của tiền tố lặp CP

Việc điều chế và giải điều chế hàng ngàn sóng mang con một cách riêng biệt sẽ rất phức tạp và tốn kém. May mắn thay, quá trình này có thể được thực hiện hiệu quả bằng các thuật toán toán học. Phía phát sử dụng biến đổi Fourier ngược nhanh (IFFT - Inverse Fast Fourier Transform) để tổng hợp tín hiệu từ các sóng mang con thành một tín hiệu OFDM trong miền thời gian. Phía thu sử dụng biến đổi Fourier nhanh (FFT - Fast Fourier Transform) để tách tín hiệu nhận được trở lại các sóng mang con ban đầu. Để loại bỏ hoàn toàn ISI và duy trì tính trực giao, một kỹ thuật gọi là tiền tố lặp (Cyclic Prefix - CP) được sử dụng. CP là một bản sao của phần cuối ký tự OFDM được chèn vào phần đầu. Miễn là độ dài của CP lớn hơn trải trễ tối đa của kênh, ảnh hưởng của ISI sẽ bị loại bỏ hoàn toàn, giúp đơn giản hóa đáng kể thiết kế bộ thu.

IV. Kỹ thuật MIMO Bí quyết tăng dung lượng và độ tin cậy

MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) là công nghệ khai thác chiều không gian để cải thiện hiệu năng truyền dẫn. Bằng cách trang bị nhiều anten ở cả máy phát và máy thu, hệ thống có thể tạo ra nhiều đường truyền dữ liệu song song hoặc gửi đi nhiều bản sao của cùng một dữ liệu để tăng cường độ tin cậy. Đây chính là yếu tố then chốt giúp các hệ thống hiện đại đạt được tốc độ Gigabit và độ ổn định cao. Tùy thuộc vào điều kiện kênh truyền và yêu cầu của ứng dụng, MIMO có thể hoạt động ở các chế độ khác nhau như phân tập không gian, ghép kênh không gian, hay tạo búp sóng (Beamforming), mang lại sự linh hoạt và hiệu quả vượt trội cho kỹ thuật MIMO-OFDM.

4.1. Kỹ thuật Phân tập không gian và Ghép kênh không gian

Hai chế độ hoạt động cơ bản của MIMO là phân tập không gian (Spatial Diversity)ghép kênh không gian (Spatial Multiplexing). Phân tập không gian tập trung vào việc cải thiện độ tin cậy. Cùng một luồng dữ liệu được mã hóa và truyền đi trên nhiều anten. Do các tín hiệu đi qua các đường khác nhau và chịu ảnh hưởng của Fading đa đường một cách độc lập, xác suất tất cả các tín hiệu đều bị lỗi cùng lúc là rất thấp. Phía thu sẽ kết hợp các bản sao này để khôi phục tín hiệu gốc một cách chính xác hơn, giúp giảm tỷ lệ lỗi bit (BER). Ngược lại, ghép kênh không gian tập trung vào việc tăng tốc độ. Một luồng dữ liệu tốc độ cao được chia thành nhiều luồng con, mỗi luồng được truyền trên một anten riêng biệt. Điều này tạo ra nhiều kênh truyền song song, giúp tăng dung lượng kênh một cách tuyến tính với số lượng anten tối thiểu giữa bên phát và bên thu.

4.2. Giới thiệu Mã hóa không gian thời gian STBC

Mã hóa không gian-thời gian (Space-Time Block Coding - STBC) là một phương pháp phân tập không gian tinh vi. Nó không chỉ gửi các bản sao giống hệt nhau mà còn mã hóa dữ liệu trên cả chiều không gian (giữa các anten) và chiều thời gian (giữa các khe thời gian). Một ví dụ kinh điển là mã Alamouti cho hệ thống 2x1. Sơ đồ này cho phép truyền hai ký tự khác nhau trong hai khe thời gian trên hai anten, nhưng lại đạt được độ lợi phân tập tương đương hệ thống 1x2. Ưu điểm lớn của STBC là bộ giải mã phía thu có độ phức tạp thấp, chỉ yêu cầu các phép xử lý tuyến tính, khiến nó rất phù hợp để triển khai trong thực tế. Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết nối ổn định trong kỹ thuật MIMO-OFDM.

V. Hệ thống MIMO OFDM Sự kết hợp hoàn hảo cho hiệu suất cao

Sự kết hợp giữa MIMOOFDM tạo ra một синергия mạnh mẽ, giải quyết đồng thời các vấn đề về tốc độ, độ tin cậy và hiệu quả sử dụng phổ tần. Về cơ bản, hệ thống MIMO-OFDM áp dụng kỹ thuật điều chế OFDM cho từng anten trong hệ thống MIMO. Mô hình này tận dụng được ưu điểm của cả hai công nghệ: OFDM đơn giản hóa việc cân bằng kênh băng rộng thành việc cân bằng trên từng sóng mang con, trong khi MIMO khai thác các kênh con đó để tăng dung lượng và độ tin cậy. Đây là kiến trúc nền tảng cho hầu hết các chuẩn truyền thông không dây băng rộng hiện nay, từ mạng 4G LTE đến Wi-Fi 6 và mạng 5G NR.

5.1. Mô hình hệ thống và lý do kết hợp MIMO với OFDM

Trong một hệ thống MIMO-OFDM, luồng dữ liệu đầu vào trước tiên được xử lý bởi bộ mã hóa MIMO (ví dụ: bộ chia luồng cho ghép kênh không gian hoặc bộ mã hóa STBC cho phân tập). Sau đó, mỗi luồng dữ liệu cho mỗi anten sẽ được đưa vào một bộ điều chế OFDM riêng biệt (bao gồm các khối S/P, IFFT, và chèn CP). Tín hiệu OFDM từ mỗi anten sẽ được phát đi đồng thời. Phía thu thực hiện quy trình ngược lại. Tín hiệu từ mỗi anten thu được đưa qua bộ giải điều chế OFDM (loại bỏ CP, FFT). Kết quả là ma trận kênh trên từng sóng mang con được ước tính. Cuối cùng, một bộ giải mã MIMO sẽ xử lý tín hiệu từ tất cả các sóng mang con để khôi phục dữ liệu gốc. Sự kết hợp này hiệu quả vì OFDM biến kênh MIMO lựa chọn tần số phức tạp thành nhiều kênh MIMO fading phẳng song song trên các sóng mang con, giúp việc ước lượng kênh (Channel Estimation) và giải mã trở nên đơn giản hơn rất nhiều.

5.2. Phân tích hiệu quả về Dung lượng kênh và Hiệu suất phổ

Hiệu quả của kỹ thuật MIMO-OFDM được thể hiện rõ rệt qua hai chỉ số quan trọng: dung lượng kênhhiệu suất phổ. Nhờ ghép kênh không gian của MIMO, dung lượng kênh có thể tăng lên một cách lý tưởng theo min(Nt, Nr), với Nt và Nr là số anten phát và thu. Điều này có nghĩa là với cùng một băng thông, hệ thống có thể truyền nhiều dữ liệu hơn. Đồng thời, nhờ tính trực giao và chồng lấn phổ của OFDM, băng thông được sử dụng một cách tối ưu. Kết hợp lại, hiệu suất phổ (đo bằng bit/s/Hz) của hệ thống MIMO-OFDM cao hơn đáng kể so với các hệ thống SISO (Single-Input Single-Output) truyền thống. Tài liệu "Tìm hiểu về kỹ thuật MIMO – OFDM trong hệ thống thông tin di động" cũng nhấn mạnh rằng sự kết hợp này "mang lại những bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực thông tin di động".

VI. Ứng dụng MIMO OFDM Từ 4G LTE đến Massive MIMO trong 5G

Lý thuyết về kỹ thuật MIMO-OFDM đã nhanh chóng được hiện thực hóa và trở thành công nghệ cốt lõi trong nhiều tiêu chuẩn truyền thông không dây thương mại. Sự thành công của nó trong việc cung cấp kết nối băng rộng tốc độ cao và ổn định đã thay đổi hoàn toàn cách con người tương tác với thế giới số. Từ các mạng di động phổ biến như 4G LTE cho đến mạng Wi-Fi trong gia đình, dấu ấn của MIMO-OFDM là không thể phủ nhận. Hơn nữa, các khái niệm nâng cao dựa trên nền tảng này như Massive MIMOMU-MIMO đang tiếp tục thúc đẩy cuộc cách mạng kết nối trong kỷ nguyên mạng 5G NR và xa hơn nữa.

6.1. Vai trò trong các chuẩn di động 4G LTE và Wi Fi

Trong chuẩn mạng 4G LTE, sự kết hợp của OFDMA (một biến thể đa người dùng của OFDM) ở đường xuống và SC-FDMA ở đường lên cùng với MIMO là công nghệ giao diện vô tuyến nền tảng. Nó cho phép các nhà mạng cung cấp tốc độ dữ liệu hàng trăm Mbps, hỗ trợ các dịch vụ video HD và các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao khác. Tương tự, các chuẩn Wi-Fi hiện đại như IEEE 802.11n (Wi-Fi 4), 802.11ac (Wi-Fi 5), và 802.11ax (Wi-Fi 6) đều tích hợp sâu rộng kỹ thuật MIMO-OFDM. Nhờ đó, mạng không dây tại nhà và văn phòng có thể đạt tốc độ hàng Gigabit, phục vụ đồng thời nhiều thiết bị mà không bị nghẽn mạng.

6.2. Hướng phát triển Massive MIMO và MU MIMO cho 5G

Tương lai của kỹ thuật MIMO-OFDM nằm ở việc mở rộng quy mô. Massive MIMO là một bước tiến của MIMO, sử dụng hàng trăm, thậm chí hàng ngàn anten tại trạm gốc. Điều này không chỉ tăng vọt dung lượng kênhhiệu suất phổ mà còn cho phép tạo búp sóng (Beamforming) cực kỳ chính xác, tập trung năng lượng trực tiếp đến người dùng, giảm nhiễu và tăng phạm vi phủ sóng. Một công nghệ liên quan là MU-MIMO (Multi-User MIMO), cho phép trạm gốc giao tiếp đồng thời với nhiều người dùng trên cùng một tài nguyên thời gian-tần số bằng cách tạo ra các búp sóng không gian riêng biệt cho từng người. Cả Massive MIMOMU-MIMO đều là những công nghệ trụ cột, đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa các mục tiêu về tốc độ cực cao, độ trễ cực thấp và mật độ kết nối lớn của mạng 5G NR.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT MIMO-OFDM TRONG HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG 1. SƠ LƯỢC VỀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN TRONG THÔNG TIN DI ĐỘNG  Giới thiệu chung Thông tin di động thế hệ thứ nhất được phát triển vào những năm cuối thập niên 70, sử dụng công nghệ đa truy cập phân chia theo tần số FDMA (Frequency Division Multiplex Access). Điển hình cho thế hệ này là một số hệ thống như:  AMPS (Advance Mobile Phone Service): Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến  TACS (Total Access Communication System): Hệ thống thông tin truy nhập toàn bộ  NMT 450 (Nordic Mobile Telephone 450): Hệ thống điện thoại di động Bắc Âu băng tần 450 MHz  NMT 900: Hệ thống điện thoại di động Bắc Âu băng tần 900 MHz  NTT (Nipon Telegraph and Telephone): Do Nhật Bản nghiên cứu và sử dụng Một số đặc điểm của thế hệ này là: dung lượng thấp, số lượng dịch vụ không nhiều, chất lượng kém, chỉ cung cấp dịch vụ thoại … Thông tin di động thế hệ 2 sử dụng kỹ thuật số với các công nghệ đa truy cập phân chia theo thời gian TDMA (Time Division Multiple Access) và phân chia theo mã CDMA (Code Division Multiple Access). Hai thông số quan trọng đặc trưng cho các hệ thống thông tin di động số là tốc độ bit thông tin của người sử dụng và tính di động.

Một số hệ thống thông tin di động thế hệ hai điển hình như:  GSM (Global System For Mobile Communication): Hệ thống thông tin di động toàn cầu  IS-95 (Interim Standard 95): Tiêu chuẩn thông tin di động CDMA của Mĩ do Qualcomm đề xuất  IS-136 (Interim Standard 136): Tiêu chuẩn thông tin di dộng TDMA cải tiến của Mĩ do AT&T đề xuất  PDC (Personal Digital Cell): Hệ thống tổ ong cá nhân của Nhật Bản SVTH: Võ Thị Thái Hòa Trinh – Lớp: CCVT05A 3 Tìm hiểu về kỹ thuật MIMO – OFDM trong hệ thống thông tin di động Đây là các hệ thống thông tin di động băng hẹp với tốc độ bit thông tin của người sử dụng là 8-13Kbps. Chúng có những phát triển rất mạnh vào những năm 1990. Tuy nhiên số thuê bao di động không ngừng tăng cộng với nhu cầu về dịch vụ mới, đặc biệt là các dịch vụ truyền số liệu, các yêu cầu về chất lượng cuộc gọi… đã đòi hỏi các nhà thiết kế phải đưa ra các hệ thống thông tin di động mới. Trong bối cảnh đó ITU đưa ra đề án tiêu chuẩn hóa thông tin di động thế hệ thứ ba với tên gọi IMT-2000 nhằm nâng cao tốc độ truy nhập, mở rộng nhiều loại hình dịch vụ, đồng thời tương thích với các hệ thống thông tin di động hiện có để đảm bảo sự phát triển liên tục của thông tin di động.

Nhiều tiêu chuẩn cho IMT-2000 đã được đề xuất, trong đó hai hệ thống WCDMA và CDMA-2000 đã được ITU chấp nhận và đưa vào hoạt động trong những năm đầu của thập kỉ 2000. Các hệ thống này điều sử dụng công nghệ CDMA và cho phép thực hiện tiêu chuẩn toàn thế giới cho giao diện vô tuyến của hệ thống thông tin di động thế hệ 3. WCDMA là sự phát triển tiếp theo của các hệ thống thông tin di động thế hệ thứ hai sử dụng công nghệ TDMA như: GSM, PDC, IS-136. CDMA-2000 sẽ là sự phát triển tiếp theo của hệ thống thông tin di động thế hệ 2 sử dụng công nghệ CDMA IS-95.

Nhưng không dễ để phát triển từ thế hệ hai sang thế hệ ba do các vấn đề kỹ thuật giữa hai thế hệ có những điểm khác nhau. Thế giới có xu hướng quá độ lên thế hệ 2.5 trước khi triển khai thế hệ 3. Các dịch vụ mạng mới và cải thiện các dịch vụ liên quan đến truyền số liệu như nén số liệu người sử dụng, số liệu chuyển mạch kênh tốc độ cao, dịch vụ vô tuyến gói đa năng và số liệu 144 Kbps. Thông tin di động thế hệ thứ ba là thế hệ thông tin di động cho các dịch vụ truyền thông cá nhân đa phương tiện.

Một số yêu cầu chung đối với hệ thống thông tin di động thế hệ thứ 3:  Mạng phải là băng rộng và có khả năng truyền thông đa phương tiện. Nghĩa là mạng phải đảm bảo được tốc độ bit của người sử dụng đến 2Mbps.  Mạng phải có khả năng cung cấp độ rộng băng tần theo yêu cầu. Ngoài ra cần đảm bảo đường truyền vô tuyến không đối xứng: tốc độ bit cao ở đường xuống và tốc độ bit thấp ở đường lên.

SVTH: Võ Thị Thái Hòa Trinh – Lớp: CCVT05A 4 Tìm hiểu về kỹ thuật MIMO – OFDM trong hệ thống thông tin di động  Mạng phải cung cấp thời gian truyền dẫn theo yêu cầu. Nghĩa là phải đảm bảo các kết nối chuyển mạch cho thoại, các dịch vụ video và các khả năng số hóa các dịch vụ số liệu.  Chất lượng dịch vụ phải không thua kém chất lượng dịch vụ mạng cố định nhất là đối với thoại.  Mạng phải có khả năng sử dụng toàn cầu, nghĩa là bao gồm cả thông tin vệ tinh.

Để đạt được những yêu cầu này phải kể đến những kỹ thuật đã góp phần giải quyết những vấn đề đó trong lĩnh vực thông tin di động như: sự hạn chế về dung lượng hệ thống, tốc độ truyền dữ liệu của người dùng, chất lượng dịch vụ, tuổi thọ của pin trong các thiết bị di động… Tuy nhiên đối tượng sử dụng thông tin di động rất đa dạng và nhu cầu ngày càng tăng dẫn đến yêu cầu bức thiết cho sự ra đời và phát triển của hệ thống thông tin di động thế hệ thứ tư 4G (Fourth-Generation). 4G có yêu cầu kỹ thuật dung lượng lớn và tốc độ dữ liệu cao trong khi băng thông cho phép lại không được mở rộng. Yêu cầu đó đã thúc đẩy những nghiên cứu về hệ thống đa đầu vào đa đầu ra MIMO (Multi Input Multi Output) và đạt được nhiều thành công đáng kể. Như ta đã biết môi trường truyền dẫn vô tuyến rất phức tạp do suy hao, xen nhiễu fading, hiệu ứng Doppler … đã gây ra nhiều khó khăn cho việc nhận dạng tín hiệu tại đầu thu.

Các kỹ thuật phân tập góp phần đáng kể trong trong việc giảm fading đa đường. MIMO là một hệ thống đa anten ở đầu phát, đầu thu, áp dụng kỹ thuật phân tập, mã hoá nhằm tăng dung lượng kênh truyền, cải thiện hiệu quả phổ mà không phải tăng công suất phát hay băng thông. Nhiều cấu trúc MIMO đã được đề xuất và đạt được nhiều hiệu quả to lớn như cấu trúc không gian - thời gian lớp dọc của phòng thí nghiệm Bell V-BLAST (Vertical-Bell Laboratories Layered Space-Time), mã hoá khối không gian - thời gian STBC (Space-Time Block Coding), mã hoá Trellis không gian - thời gian STTC (Space-Time Trellis Coding)… Khi tốc độ truyền dẫn tăng cao trên các kênh truyền băng rộng, đặt biệt là các kênh fading lựa chọn tần số, nhiễu liên ký tự (Inter - Symbol Interference) xuất hiện do độ trễ của kênh truyền, làm tăng tốc độ lỗi bit BER (Bit Error Rate) một cách đáng kể. Để giải quyết vấn đề này, một kỹ thuật điều chế đa sóng mang mang tên ghép kênh phân chia theo tần số sóng mang trực giao OFDM (Orthogonal Frequency Division SVTH: Võ Thị Thái Hòa Trinh – Lớp: CCVT05A 5 Tìm hiểu về kỹ thuật MIMO – OFDM trong hệ thống thông tin di động Multiplexing) được áp dụng cho các hệ thống truyền dẫn.

Nguyên lý cơ bản của OFDM là chia một luồng dữ liệu tốc độ cao thành các luồng dữ liệu tốc độ thấp hơn và phát đồng thời trên một số các sóng mang con trực giao. Vì khoảng thời gian symbol tăng lên cho các sóng mang con song song tốc độ thấp hơn, cho nên lượng nhiễu gây ra do độ trải trễ đa đường được giảm xuống. Nhiễu liên ký tự ISI được hạn chế hầu như hoàn toàn do việc đưa vào một khoảng thời gian bảo vệ trong mỗi symbol OFDM. Trong khoảng thời gian bảo vệ, mỗi symbol OFDM được bảo vệ theo chu kỳ để tránh nhiễu giữa các sóng mang ICI.

Nhận thấy những tiềm năng to lớn của MIMO và OFDM, các nhà thiết kế đã kết hợp cả hai vào một hệ thống truyền dẫn để tận dụng ưu điểm của chúng. Thành công rực rỡ đã đặt MIMO - OFDM làm nền tảng cho sự phát triển 4G. Trong tương lai, nhiều nghiên cứu sẽ đựơc phát triển để cải tiến chất lượng, dung lượng của hệ thống MIMO - OFDM.1: Lộ trình phát triển từ 1G đến 4G  Wi-Fi (Wireless Fidelity)  Wimax (Worldwide Interoperability for Microwave Access)  HSPA (High Speed Packet Access): Truy nhập gói tốc độ cao  LTE (Long Term Evolution): Phát triển bền vững  Những khó khăn về kỹ thuật trong lĩnh vực thông tin di động SVTH: Võ Thị Thái Hòa Trinh – Lớp: CCVT05A 6 Tìm hiểu về kỹ thuật MIMO – OFDM trong hệ thống thông tin di động Dung lượng trong các hệ thống thông tin di động thế hệ 1 và 2 bị hạn chế nhiều do sử dụng các kỹ thuật đa truy cập FDMA, TDMA hoặc CDMA. Các kỹ thuật này xác định người dùng bằng việc cấp phát một tần số, một khe thời gian hoặc một mã trải phổ duy nhất khi họ đăng nhập vào hệ thống.

Nhưng phổ tần dành cho thông tin di động thì có hạn. CDMA cũng làm tăng dung lượng hệ thống đáng kể nhưng nó lại dẫn đến sự gia tăng nhiễu đồng kênh và nhiễu xuyên kênh do mật độ phân bố cao của người dùng trong một cell. Do đó dung lượng hệ thống không cao. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ của người dùng cũng giảm do fading và nhiễu đồng kênh, nhiễu xuyên kênh khi họ di chuyển.

Các hệ thống thông tin di động thế hệ ba sẽ cung cấp nhiều loại hình dịch vụ bao gồm các dịch vụ thoại và số liệu tốc độ thấp cho đến các dịch vụ số liệu tốc độ cao, video và truyền thanh. Tốc độ cực đại của người sử dụng sẽ lên đến 2MHz, các dịch vụ với tốc độ 14.4 Kbps sẽ được dùng cho di động thông thường. Những khó khăn trên sẽ được khắc phục bởi kỹ thuật MIMO_OFDM. MÔI TRƯỜNG VÔ TUYẾN TRONG THÔNG TIN DI ĐỘNG Trong một kênh vô tuyến lí tưởng, tín hiệu thu được chỉ bao gồm một tín hiệu đến trực tiếp và sẽ là bản thu được hoàn hảo của tín hiệu khác.

Tuy nhiên, trong một kênh thực tế tín hiệu bị thay đổi trong suốt quá trình truyền, tín hiệu nhận được sẽ là sự tổng hợp của các thành phần bị suy giảm, thành phần khúc xạ, phản xạ, nhiễu xạ của tín hiệu khác. Quan trọng là kênh truyền có thể cộng nhiễu vào tín hiệu và có thể gây ra sự dịch tần sóng mang nếu máy phát hoặc máy thu di chuyển (hiệu ứng Doppler).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ