## Tổng quan nghiên cứu

Theo ước tính, trong những năm gần đây, việc phát hiện và theo dõi đa đối tượng (Multi-Object Tracking - MOT) đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu trọng điểm trong thị giác máy tính với nhiều ứng dụng thực tiễn như an ninh quốc phòng, giao thông vận tải, và robot hỗ trợ người già. Vấn đề chính của MOT là xác định và theo dõi nhiều đối tượng trong video với độ chính xác và tốc độ cao. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống thường tách biệt quá trình phát hiện và tái nhận dạng (Re-ID), dẫn đến hiệu suất thấp khi áp dụng trên video có độ phân giải cao (30 FPS). Mục tiêu của luận văn là xây dựng một mô hình học sâu tích hợp, có khả năng phát hiện và theo dõi đa đối tượng hiệu quả, giảm thiểu sai sót trong nhận dạng và tăng tốc độ xử lý.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các video có tốc độ khung hình 24-30 FPS, độ phân giải Full HD, thu thập tại các khu vực công cộng ở Thành phố Hồ Chí Minh và Tây Ninh trong khoảng thời gian gần đây. Ý nghĩa của nghiên cứu được thể hiện qua các chỉ số đánh giá như MOTA (Multiple Object Tracking Accuracy), IDF1 (Identity F1 Score), và HOTA (Higher Order Tracking Accuracy), với mục tiêu cải thiện đáng kể các chỉ số này so với các phương pháp hiện hành.

## Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

### Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn áp dụng các lý thuyết và mô hình sau:

- **Học đa tác vụ (Multi-task Learning):** Kỹ thuật cho phép mô hình học đồng thời nhiều nhiệm vụ như phát hiện đối tượng và trích xuất đặc trưng Re-ID, giúp chia sẻ thông tin đặc trưng và giảm thời gian suy luận.
- **Mạng xương sống Deep Layer Aggregation (DLA-34):** Mạng tích hợp các kết nối sâu và phân cấp, kết hợp Iterative Deep Aggregation (IDA) và Hierarchical Deep Aggregation (HDA) để xử lý đa tỷ lệ và độ phân giải.
- **Kỹ thuật anchor-free detection:** Phát hiện tâm đối tượng trên bản đồ đặc trưng độ phân giải cao, giúp giảm nhầm lẫn do các anchor không phù hợp với đặc trưng Re-ID.
- **Hàm mất mát Focal Loss:** Giải quyết vấn đề mất cân bằng giữa lớp nền và lớp đối tượng trong huấn luyện, tập trung vào các trường hợp khó phân loại.
- **Thuật toán Hungarian và Kalman Filter:** Dùng để liên kết các phát hiện qua các khung hình, dự đoán vị trí và cập nhật trạng thái đối tượng theo thời gian.

Các khái niệm chính bao gồm: phát hiện đối tượng (object detection), tái nhận dạng (Re-ID), theo dõi trực tuyến (online tracking), và các chỉ số đánh giá MOT như MOTA, IDF1, HOTA.

### Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính là các tập video MOT15, MOT16, MOT17, MOT20 và tập dữ liệu tự xây dựng MOT25, bao gồm 8 video quay tại các khu vực công cộng với độ phân giải 1920x1080, tốc độ 24-30 FPS, tổng thời lượng khoảng 15 phút. Cỡ mẫu gồm hàng nghìn khung hình với nhiều đối tượng người đi bộ trong các môi trường khác nhau.

Phương pháp phân tích sử dụng mô hình học sâu FairMOT với backbone DLA-34, huấn luyện trên tập dữ liệu MIX và CrowdHuman với hơn 90 epoch. Quá trình huấn luyện sử dụng kỹ thuật focal loss và multitask learning để đồng thời tối ưu phát hiện và Re-ID. Đánh giá mô hình thực hiện bằng phần mềm TrackEval, đo lường các chỉ số MOTA, IDF1, HOTA trên các tập dữ liệu chuẩn và tập dữ liệu tự xây dựng.

Timeline nghiên cứu kéo dài khoảng 12 tháng, bao gồm thu thập dữ liệu, xây dựng mô hình, huấn luyện, đánh giá và phân tích kết quả.

## Kết quả nghiên cứu và thảo luận

### Những phát hiện chính

- Mô hình FairMOT với backbone DLA-34 đạt tốc độ xử lý khoảng 30 FPS trên video Full HD, đáp ứng yêu cầu thời gian thực.
- Trên tập dữ liệu MOT25 tự xây dựng, mô hình đạt chỉ số HOTA trung bình 72.3%, MOTA 65.4%, và IDF1 68.7%, cao hơn khoảng 10% so với các phương pháp one-shot MOT truyền thống.
- So sánh với các tập dữ liệu MOT15, MOT16, MOT17, và MOT20, các chỉ số LocA (Localization Accuracy) dao động từ 82% đến 91%, trong khi DetA (Detection Accuracy) thấp hơn, khoảng 44%-58%, phản ánh thách thức trong phát hiện đối tượng trong môi trường thực tế tại Việt Nam.
- Việc áp dụng kỹ thuật anchor-free và tổng hợp đặc trưng đa lớp giúp giảm đáng kể hiện tượng nhầm lẫn danh tính (identity switches), giảm từ 15% xuống còn khoảng 7% so với các phương pháp trước.

### Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cải thiện hiệu suất là do mô hình sử dụng kỹ thuật phát hiện tâm đối tượng trên bản đồ đặc trưng độ phân giải cao, giúp căn chỉnh chính xác vị trí đối tượng, đồng thời tích hợp nhánh Re-ID pixel-wise giúp trích xuất đặc trưng danh tính hiệu quả hơn. Việc áp dụng Deep Layer Aggregation và deformable convolution layers giúp mô hình thích nghi tốt với các biến đổi tỷ lệ và hình dạng đối tượng trong video.

So với các nghiên cứu trước đây, mô hình này giảm thiểu được nhược điểm của phương pháp two-step MOT khi phải xử lý riêng biệt phát hiện và Re-ID, đồng thời khắc phục hạn chế của one-shot MOT về độ chính xác. Kết quả đánh giá qua các chỉ số MOTA, IDF1 và HOTA cho thấy mô hình có khả năng ứng dụng thực tiễn cao trong các hệ thống giám sát an ninh và phân tích hành vi.

Dữ liệu kết quả có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh các chỉ số đánh giá giữa các phương pháp trên các tập dữ liệu khác nhau, cũng như bảng thống kê chi tiết các chỉ số trên từng video trong tập MOT25.

## Đề xuất và khuyến nghị

- **Triển khai mô hình FairMOT tích hợp DLA-34** trong các hệ thống giám sát an ninh tại các khu vực công cộng nhằm nâng cao độ chính xác và tốc độ theo dõi đa đối tượng.
- **Tăng cường thu thập dữ liệu đa dạng** về các tình huống di chuyển khác nhau như đi xe máy, ngồi xe máy để mở rộng phạm vi huấn luyện, cải thiện khả năng nhận dạng trong môi trường thực tế.
- **Áp dụng kỹ thuật học sâu nâng cao** như attention mechanism và transformer để cải thiện khả năng xử lý các trường hợp che khuất và tương tác phức tạp giữa các đối tượng.
- **Phát triển giao diện trực quan và API** hỗ trợ tích hợp mô hình vào các ứng dụng thực tế, đồng thời cung cấp công cụ đánh giá hiệu suất theo thời gian thực.
- **Lập kế hoạch đào tạo và chuyển giao công nghệ** cho các đơn vị an ninh, giao thông nhằm ứng dụng hiệu quả mô hình trong thực tế trong vòng 12 tháng tới.

## Đối tượng nên tham khảo luận văn

- **Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành thị giác máy tính, trí tuệ nhân tạo:** Nắm bắt các kỹ thuật học sâu hiện đại trong phát hiện và theo dõi đa đối tượng, áp dụng vào nghiên cứu và phát triển.
- **Chuyên gia phát triển hệ thống giám sát an ninh:** Áp dụng mô hình để nâng cao hiệu quả giám sát, giảm thiểu sai sót trong nhận dạng và theo dõi đối tượng.
- **Cơ quan quản lý giao thông và an ninh công cộng:** Sử dụng kết quả nghiên cứu để triển khai các giải pháp giám sát thông minh, phân tích hành vi người tham gia giao thông.
- **Doanh nghiệp công nghệ phát triển sản phẩm AI:** Tích hợp mô hình vào các sản phẩm camera thông minh, robot hỗ trợ người già, và các ứng dụng tương tác người-máy.

## Câu hỏi thường gặp

1. **Mô hình FairMOT có thể áp dụng cho các loại đối tượng khác ngoài người đi bộ không?**  
   Mô hình có thể được điều chỉnh để theo dõi các đối tượng khác như xe cộ hoặc vật thể chuyển động, tuy nhiên cần huấn luyện lại với dữ liệu phù hợp để đảm bảo độ chính xác.

2. **Tốc độ xử lý của mô hình có đáp ứng được yêu cầu thời gian thực không?**  
   Với backbone DLA-34, mô hình đạt khoảng 30 FPS trên video Full HD, phù hợp cho các ứng dụng giám sát thời gian thực.

3. **Làm thế nào để giảm hiện tượng nhầm lẫn danh tính trong theo dõi?**  
   Sử dụng kỹ thuật anchor-free phát hiện tâm đối tượng và tổng hợp đặc trưng đa lớp giúp cải thiện độ chính xác của đặc trưng Re-ID, giảm nhầm lẫn danh tính.

4. **Phương pháp đánh giá nào được sử dụng để đo hiệu quả mô hình?**  
   Các chỉ số MOTA, IDF1 và HOTA được sử dụng để đánh giá toàn diện về độ chính xác phát hiện, liên kết và nhận dạng trong theo dõi đa đối tượng.

5. **Có thể áp dụng mô hình này cho video có độ phân giải thấp hơn không?**  
   Mô hình có thể hoạt động trên các video độ phân giải thấp hơn nhưng hiệu suất và độ chính xác có thể giảm, cần điều chỉnh tham số và huấn luyện thêm.

## Kết luận

- Đã xây dựng thành công mô hình học sâu tích hợp phát hiện và theo dõi đa đối tượng với hiệu suất cao trên các tập dữ liệu chuẩn và thực tế tại Việt Nam.  
- Mô hình sử dụng kỹ thuật anchor-free và Deep Layer Aggregation giúp cải thiện đáng kể độ chính xác và tốc độ xử lý.  
- Kết quả đánh giá qua các chỉ số MOTA, IDF1, HOTA cho thấy mô hình vượt trội so với các phương pháp truyền thống.  
- Đề xuất mở rộng dữ liệu huấn luyện và áp dụng các kỹ thuật học sâu mới để nâng cao hơn nữa hiệu quả mô hình.  
- Khuyến khích triển khai mô hình trong các hệ thống giám sát an ninh và giao thông, đồng thời phát triển công cụ hỗ trợ tích hợp và đánh giá.

Hành động tiếp theo là tiến hành thử nghiệm mô hình trên các môi trường thực tế khác nhau và phát triển giao diện ứng dụng để đưa nghiên cứu vào thực tiễn.