Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản lý trường học là một nghiệp vụ tổng hợp đòi hỏi sự tổ chức, điều hành đồng bộ giữa nhiều bộ phận và hoạt động chuyên môn, bao gồm quản lý giảng dạy, học tập, quản lý hồ sơ học sinh - sinh viên, nhân sự giáo viên, tài chính ngân sách và cơ sở vật chất. Trong bối cảnh số hóa giáo dục, việc ứng dụng các phần mềm quản lý trường học trên nền tảng web trở thành giải pháp thiết yếu nhằm giảm thiểu các sai sót trong xử lý thủ công và nâng cao chất lượng vận hành. Tuy nhiên, quá trình tin học hóa công tác quản trị học đường đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật: dữ liệu người học cần được cập nhật liên tục và bảo mật; quy trình phân quyền giữa quản trị viên, giáo viên và học sinh phải tuyệt đối chính xác; giao diện thu nhận thông tin phải kiểm soát chặt chẽ các ràng buộc dữ liệu đầu vào. Bất kỳ khiếm khuyết phần mềm nào cũng có thể dẫn đến sai lệch thông tin hồ sơ, gián đoạn tương tác hoặc rủi ro an toàn hệ thống.

Đề tài "Kiểm thử website quản lý trường học" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Công nghệ Đông Á, nhằm giải quyết bài toán đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và tính ổn định cho ứng dụng web quản lý trường học mã nguồn PHP (school-management-system-php-main).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể trong tài liệu gồm có:

  1. Khảo sát nghiệp vụ, phân tích đặc tả yêu cầu chức năng và cấu trúc các màn hình giao diện (wireframe) của website quản lý trường học.
  2. Thiết kế hệ thống ca kiểm thử (test cases) đa cấp độ, bao gồm kiểm thử đơn vị (Unit Testing), kiểm thử tích hợp (Integration Testing) và kiểm thử hệ thống (System Testing).
  3. Thực thi kiểm thử thủ công và tự động hóa; theo dõi, ghi nhận và đánh giá kết quả thực thi theo các tiêu chí đo độ bao phủ mã nguồn và tỷ lệ thành công của test case.
  4. Xây dựng kịch bản kiểm thử tự động (Automation Test Script) cho các chức năng trọng yếu bằng công cụ chuyên dụng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các phân hệ chức năng, luồng nghiệp vụ và giao diện tương tác của website quản lý trường học nền tảng PHP.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian kỹ thuật: Môi trường web cục bộ (localhost), tập trung kiểm thử các module quản lý nòng cốt: Đăng nhập (login.php), Quản lý sinh viên (student-add.php, chỉnh sửa, xóa, tìm kiếm, xem chi tiết), Quản lý giáo viên, Quản lý lớp, Quản lý khóa học, Quản lý người dùng văn phòng đăng ký và Đổi mật khẩu.
    • Thời gian và dữ liệu thực nghiệm: Các kịch bản và dữ liệu thử nghiệm mô phỏng quy trình tiếp nhận hồ sơ, tài khoản và thông tin học tập tại trường học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng khung lý thuyết và quy trình kiểm thử phần mềm tiêu chuẩn cho ứng dụng web, phân định rõ theo từng cấp độ và kỹ thuật kiểm định:

  • Khung lý thuyết và phân loại kiểm thử:

    • Kiểm thử đơn vị (Unit Testing): Tập trung kiểm tra các đơn vị code riêng lẻ (hàm, phương thức, thủ tục xử lý logic trong mã nguồn PHP) trong giai đoạn phát triển. Lý thuyết sử dụng các kỹ thuật: Kiểm thử hộp đen (Black box), Kiểm thử hộp trắng (White box) và Kiểm thử hộp xám (Gray box). Các tiêu chuẩn đo độ bao phủ mã nguồn bao gồm: Bao phủ câu lệnh (Statement Coverage), Bao phủ quyết định (Decision Coverage), Bao phủ nhánh (Branch Coverage), Bao phủ điều kiện (Condition Coverage) và Bao phủ máy trạng thái hữu hạn (Finite State Machine Coverage).
    • Kiểm thử tích hợp (Integration Testing): Xác nhận tính đúng đắn của các liên kết và luồng truyền dữ liệu giữa các thành phần phần mềm. Tài liệu tổng hợp 15 phương pháp kiểm thử tích hợp: Bottom-Up, Top-Down, Big Bang, Backward, Forward, Behavioral, Interface, Data Flow, State, Service, Communication, Exception Handling, Performance và Security Testing.
    • Kiểm thử hệ thống (System Testing): Đánh giá toàn diện hệ thống trên môi trường tích hợp hoàn chỉnh theo 7 bước: Lên kế hoạch kiểm thử, Tạo lập môi trường, Tạo Test Case, Chọn Test Data, Triển khai Test Case, Báo cáo - sửa lỗi, và Lặp lại quy trình kiểm thử.
  • Phương pháp và công cụ nghiên cứu thực tế:

    • Thiết kế test case dựa trên bảng phân tích trường dữ liệu giao diện (Wireframe field specifications), giá trị biên, lớp tương đương và luồng nghiệp vụ người dùng/quản trị viên (Basic flow, Exception flow).
    • Sử dụng công cụ kiểm thử tự động Selenium IDE (phiên bản 3.4) dưới dạng tiện ích mở rộng trên trình duyệt (Firefox, Chrome) để ghi nhận (Record), thực thi phát lại (Playback) và lưu trữ kịch bản kiểm thử (.side).
    • Báo cáo và quản lý tiến độ thực hiện bằng bảng biểu tổng hợp (UT Report, Integration Test Sheet, System Test Matrix).
  • Nguồn dữ liệu: Cấu trúc bảng dữ liệu, tham số hàm, biểu mẫu web HTML/PHP và tập dữ liệu kiểm thử (Test Data) thực tế được thiết lập bởi nhóm tác giả (thông tin sinh viên, email, số điện thoại, tài khoản quản trị).

Thiết kế và triển khai kiểm thử hệ thống

Kiến trúc kiểm thử của đồ án được triển khai trên nền tảng ứng dụng web mã nguồn PHP (school-management-system-php-main) chạy qua máy chủ web cục bộ (http://localhost/). Các thành phần công nghệ và giao diện kiểm thử chính được xác định từ văn bản:

Thành phần Đặc tả kỹ thuật và cấu trúc trong văn bản
Hệ thống điều hướng (NavBar) Gồm 11 thành phần điều hướng: Logo, Dashboard, Teachers, Students, Grade, Section, Class, Registrar-Office, Course, Message, Settings, Logout.
Công nghệ & Môi trường PHP, HTML/CSS, Web Browser (Firefox, Chrome), Web Server localhost.
Công cụ kiểm thử tự động Selenium IDE v3.4 (trình duyệt Firefox/Chrome) với định dạng xuất tệp kịch bản .side.
Tập lệnh Selenium IDE sử dụng open, click, type, assertTitle, verifyTitle, assertElementPresent, verifyElementPresent, assertTextPresent, verifyTextPresent, waitForPageToLoad, waitForElementPresent.

Cấu trúc các module phần mềm được phân tích kiểm thử gồm 6 module chính:

  1. Module Đăng nhập (html/user/login.php): Nhận tham số Username, Password (chuỗi); trả về kết quả logic boolean (true/false).
  2. Module Thêm Giáo viên (add_teacher.php): Tiếp nhận dữ liệu cá nhân, môn giảng dạy; trả về thông báo xác nhận thành công.
  3. Module Thêm Sinh viên (add_student.php / student-add.php): Tiếp nhận họ tên, ngày sinh, địa chỉ, email, phụ huynh, khối lớp (Grade), phân ban (Section); trả về thông báo xác nhận lưu cơ sở dữ liệu.
  4. Module Đăng ký tuyển sinh (register_admission.php): Tiếp nhận hồ sơ thí sinh và nguyện vọng xét tuyển trực tuyến.
  5. Module Đổi mật khẩu (change_password.php): Tiếp nhận mật khẩu cũ, mật khẩu mới, xác nhận mật khẩu mới; cập nhật dữ liệu tài khoản.
  6. Module Thêm người dùng (add_user.php): Tiếp nhận thông tin nhân sự văn phòng đăng ký và phân quyền hệ thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan bài toán

Chương này trình bày bối cảnh thực tiễn của công tác quản lý giáo dục và đặc tả toàn diện các yêu cầu nghiệp vụ của hệ thống website quản lý trường học:

  • Phân định hai luồng nghiệp vụ người dùng:
    • Người dùng thông thường (Học sinh/Phụ huynh): Đăng nhập hệ thống, tra cứu thông tin cá nhân, tìm kiếm thông tin lớp học và giáo viên, đăng ký khóa học, gửi tin nhắn liên hệ, nhận thông báo cập nhật từ nhà trường.
    • Quản trị viên (Admin): Đăng nhập với quyền quản trị; theo dõi số liệu và biểu đồ thống kê (học sinh, giáo viên, lớp học, doanh thu, đánh giá); thực hiện các thao tác Thêm, Sửa, Xóa và Xem dữ liệu trên các danh mục quản trị (Sinh viên, Giáo viên, Lớp học, Môn học, Khóa học, Văn phòng đăng ký).
  • Đặc tả wireframe và ràng buộc dữ liệu 9 màn hình chức năng: Tài liệu thiết lập bảng chi tiết thuộc tính cho từng màn hình:
    • Trang đăng nhập (login.php): Gồm Username (Chuỗi, max 30, bắt buộc), Password (Chuỗi, max 30, bắt buộc), Login as (Option, max 50, bắt buộc).
    • Trang thêm sinh viên (student-add.php): 13 trường dữ liệu gồm First name (chuỗi 50), Last name (chuỗi 50), Address (chuỗi 100), Email address (chuỗi 100), Date of birth (DateTime), Gender (chuỗi 10), Username (chuỗi 20), Password (chuỗi 20), Parent first name (chuỗi 50), Parent last name (chuỗi 50), Parent phone number (int 15), Grade (chuỗi 10), Section (chuỗi 10).
    • Trang gửi tin nhắn: Email address (chuỗi 20), Full Name (chuỗi 20), Message (textarea 15 ký tự), nút Send.
    • Trang đổi mật khẩu: Old password (chuỗi 20), New password (chuỗi 20), Confirm new password (chuỗi 15), nút Change.
    • Trang thêm giáo viên: First name (chuỗi 20), Last name (chuỗi 20), Username (chuỗi 15), Password (chuỗi 15), Address (chuỗi 20), employee Number (chuỗi 20), Phone Number (int 50), Qualification (chuỗi 15), Email Address (chuỗi 50), Gender (chuỗi 50), Subject (chuỗi 50), Class (chuỗi 20).
    • Các trang quản lý khác: Trang thêm lớp (Mã lớp int 20, Cấp chuỗi 20), Trang thêm khóa học (Tên khóa học chuỗi 20, Mã khóa int 20, Cấp chuỗi 20), Trang thêm người dùng văn phòng đăng ký (11 trường chi tiết), và Trang thêm phần (chuỗi 50).

Chương 2: Phân tích và thiết kế test case

Chương 2 tập trung vào việc mô tả kỹ thuật và xây dựng danh mục ca kiểm thử chi tiết cho ba cấp độ kiểm thử trên phân hệ quản lý sinh viên:

  • Thiết kế Unit Test Case: Xây dựng đặc tả hàm xử lý cho 6 phương thức logic cốt lõi:
    • login($username, $password): Kiểm tra chuỗi rỗng (ném Exception thông báo "Vui lòng điền vào trường này"), kiểm tra sai lệch tài khoản/mật khẩu trong CSDL (ném Exception "Sai username hoặc password"), trả về true khi khớp thông tin.
    • Add New Student: Hàm không nhận tham số mà đọc trực tiếp thuộc tính đối tượng giao diện HTML; trả về bool (true khi lưu thành công, bắt ngoại lệ trả về false khi có lỗi).
    • Edit Student và Edit Student Password: Nhận student_id và các chuỗi mật khẩu; trả về bool.
    • removeStudent($student_id): Xóa bản ghi theo ID; điều hướng về trang student.php kèm tham số success khi hoàn tất.
    • View student($student_id): Trả về mảng HTML thông tin chi tiết; điều hướng về teacher hoặc login.php nếu không tìm thấy ID hoặc chưa đăng nhập.
    • searchStudents($searchKey): Trả về bảng HTML kết quả tìm kiếm hoặc thông báo "No Results Found".
  • Thiết kế Integration Test Case: Xác định ràng buộc tương tác cho các trường dữ liệu trên form sinh viên (độ dài 1-255 ký tự, định dạng email chuẩn, định dạng ngày hợp lệ, giá trị Grade và Section từ 1-12, giới tính chuẩn Male/Female).
  • Thiết kế System Test Case và Đặc tả Use Case: Xây dựng quy trình nghiệp vụ đầy đủ cho 4 chức năng: Thêm mới sinh viên, Chỉnh sửa sinh viên, Xóa sinh viên, và Xem chi tiết sinh viên (bao gồm Actor, Description, Trigger, Pre-conditions, Basic Flow từ bước 1 đến bước 5, Post-conditions, và Exception Flows).

Chương 3: Thực thi test và báo cáo kết quả test

Chương 3 tổng hợp dữ liệu thực thi kiểm thử thực tế của nhóm sinh viên, phân bổ nhiệm vụ và đánh giá các chỉ số chất lượng:

  • Phân công nhiệm vụ kiểm thử trong nhóm:
    • Trần Văn Hùng: Thực hiện kiểm thử và tổng hợp báo cáo chức năng Thêm sinh viên, Tìm kiếm sinh viên.
    • Phạm Tiến Đạt: Thực hiện kiểm thử và tổng hợp báo cáo chức năng Sửa sinh viên, Đăng nhập.
    • Lưu Mạnh Chiến: Thực hiện kiểm thử và tổng hợp báo cáo chức năng Xóa sinh viên.
  • Báo cáo kết quả thực thi Unit Test (UT Report):
    • Số lượng ca kiểm thử theo hàm: Add New Student (15 ca), Edit Student (20 ca), removeStudent (2 ca), login (2 ca), searchStudents (2 ca).
    • Tổng số test case thực thi: 41 ca kiểm thử; tỷ lệ đạt (Passed): 100% (không có ca kiểm thử thất bại hoặc chưa kiểm thử).
    • Cơ cấu trường hợp: Normal case chiếm 60,98% (25 ca), Abnormal case chiếm 21,95% (9 ca), Boundary case chiếm 0,00%. Chỉ số độ bao phủ kiểm thử (Test Coverage) và độ bao phủ thành công (Test Successful Coverage) được ghi nhận trong báo cáo đạt 107,32%.
  • Báo cáo kết quả thực thi Integration Test:
    • Module Thêm sinh viên (12 test case từ TC_01 đến TC_12): Kiểm tra toàn diện các tình huống bỏ trống từng trường bắt buộc (họ tên, địa chỉ, email, ngày sinh, tên tài khoản, mật khẩu, thông tin bố mẹ, số điện thoại), tình huống thêm sinh viên mới, kiểm tra trùng lặp sinh viên đã tồn tại, và xác thực độ dài 8 ký tự.
    • Module Sửa sinh viên (4 test case: edit_01 đến TC_04): Kiểm tra luồng nhập đủ thông tin, nhập thiếu dữ liệu, và sửa trên bản ghi không tồn tại.
    • Module Xóa sinh viên (2 test case) và Tìm kiếm sinh viên (3 test case: tìm chuỗi null, tìm sinh viên tồn tại "hùng", tìm sinh viên không tồn tại "ht").
    • Tỷ lệ đạt: 100% test case kiểm thử tích hợp Passed.
  • Báo cáo kết quả thực thi System Test:
    • Kiểm thử toàn diện các luồng nghiệp vụ trên quyền Quản trị viên (Admin) và người dùng không có quyền quản trị (Non-admin). Xác thực khả năng chặn thao tác và hiển thị thông báo lỗi chính xác (ví dụ: lỗi "tên đã tồn tại", lỗi "đã tồn tại sinh viên này" khi thêm mới; lỗi không cho phép xóa đối với tài khoản không phải Admin). Toàn bộ các ca kiểm thử hệ thống đều ghi nhận trạng thái Passed.

Chương 4: Viết script automation test bằng Selenium IDE

Mặc dù tiêu đề chương có viện dẫn công cụ PHPUnit, nội dung trọng tâm của chương là việc áp dụng bộ công cụ Selenium IDE để tự động hóa kiểm thử giao diện:

  • Nguyên lý hoạt động của Selenium IDE: Công cụ kiểm thử tự động mã nguồn mở hoạt động dưới dạng add-on trình duyệt, vận hành theo cơ chế Record (Ghi thao tác người dùng), Playing back (Thực thi tự động lại kịch bản để kiểm tra độ ổn định) và Saving (Lưu trữ kịch bản dưới định dạng tệp .side hoặc HTML).
  • Phân loại tập lệnh trong Selenium IDE:
    • Actions: Các lệnh tương tác trực tiếp làm thay đổi trạng thái giao diện (open, click, type, sendKeys).
    • Accessors: Các lệnh trích xuất và lưu trữ thuộc tính của phần tử web vào biến bộ nhớ.
    • Assertions: Các lệnh kiểm tra điều kiện đầu ra gồm 3 mức: assert (dừng kịch bản ngay nếu thất bại), verify (ghi nhận lỗi nhưng tiếp tục chạy các bước kế tiếp) và waitFor (chờ đợi phần tử hoặc trang web tải xong).
  • Xây dựng kịch bản kiểm thử tự động cho chức năng Thêm sinh viên:
    • Khởi tạo project test_themsv trên Selenium IDE.
    • Thiết lập URL đích: http://localhost/school-management-system-php-main/admin/student-add.php.
    • Ghi nhận và thực thi chuỗi thao tác nhập dữ liệu tự động cho các phần tử: name=fname (hung), name=email_address (ht1@gamil.com), name=date_of_birth (2004-10-04), name=gender, name=username (hungtran), name=password (123), Grade (G-3), Section (a).
    • Đánh giá trạng thái thực thi: Các bước đạt yêu cầu hiển thị biểu tượng chữ "V" màu xanh, các bước lỗi hiển thị chữ màu đỏ. Xuất và lưu trữ kịch bản thành tệp test_themsv.side.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể được nhóm tác giả ghi nhận qua văn bản gồm:

  1. Số liệu kiểm thử thực nghiệm:
    • Hoàn thành thiết kế và thực thi 100% danh mục ca kiểm thử qua 3 cấp độ: 41 ca kiểm thử đơn vị, 21 ca kiểm thử tích hợp (12 ca thêm, 4 ca sửa, 2 ca xóa, 3 ca tìm kiếm) và 10 ca kiểm thử hệ thống.
    • 100% các ca kiểm thử đều đạt trạng thái Passed trên môi trường thực thi cục bộ.
    • Báo cáo Unit Test ghi nhận tỷ lệ Normal case đạt 60,98%, Abnormal case đạt 21,95%, và Test Coverage đạt 107,32%.
Cấp độ kiểm thử Số lượng Test Cases Trạng thái Passed Trạng thái Failed Tỷ lệ thành công
Kiểm thử đơn vị (Unit Test) 41 41 0 100%
Kiểm thử tích hợp (Integration Test) 21 21 0 100%
Kiểm thử hệ thống (System Test) 10 10 0 100%
  1. Giải pháp kỹ thuật đề xuất:

    • Chuẩn hóa quy trình kiểm thử 7 bước cho hệ thống quản trị trường học từ khâu lập kế hoạch, tạo môi trường, thiết kế dữ liệu kiểm thử đến báo cáo lỗi.
    • Đóng gói kịch bản kiểm thử tự động cho phân hệ sinh viên bằng tệp .side của Selenium IDE, cho phép tái sử dụng trong các chu kỳ kiểm thử hồi quy (Regression Testing).
    • Thiết lập bảng ràng buộc dữ liệu chi tiết cho 9 giao diện biểu mẫu giúp lập trình viên kiểm soát chính xác các điều kiện hợp lệ đầu vào (input validation).
  2. Đóng góp của bài tập lớn:

    • Xây dựng tài liệu đặc tả kiểm thử hoàn chỉnh cho website quản lý trường học trên mã nguồn PHP, làm rõ cơ chế phân quyền quản trị và các trường hợp ngoại lệ (bỏ trống trường, trùng lặp thông tin, tài khoản không đủ thẩm quyền).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, đồ án tồn tại một số giới hạn kỹ thuật:

  • Hạn chế:
    • Phạm vi kiểm thử chi tiết mới chỉ tập trung sâu vào phân hệ Quản lý sinh viên (student-add.php, sửa, xóa, tìm kiếm), chưa triển khai bộ test case chi tiết đầy đủ cho các module khác như Quản lý giáo viên, Khóa học, hay Tuyển sinh trực tuyến.
    • Bộ ca kiểm thử đơn vị chưa thiết kế các trường hợp kiểm tra giá trị biên (Boundary case ghi nhận 0,00%).
    • Tiêu đề Chương 4 định hướng kiểm thử tự động bằng PHPUnit nhưng nội dung triển khai thực tế lại sử dụng công cụ giao diện Selenium IDE; chưa tích hợp mã kiểm thử tự động ở tầng mã nguồn (source code unit test scripts).
    • Quá trình kiểm thử mới dừng lại ở môi trường cục bộ (localhost), chưa thực hiện kiểm thử tải đa người dùng hoặc kiểm thử an ninh chuyên sâu.
  • Hướng phát triển: Mở rộng phạm vi kiểm thử tự động cho toàn bộ các màn hình còn lại của hệ thống, bổ sung kịch bản kiểm thử biên và xây dựng script kiểm thử tự động mức mã nguồn bằng framework PHPUnit.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo trực quan và hữu ích cho:

  • Đối tượng: Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm đang theo học học phần Kiểm thử phần mềm, hoặc người mới bắt đầu tiếp cận quy trình đảm bảo chất lượng phần mềm (QA/QC).
  • Các nội dung giá trị nhất:
    • Mẫu cấu trúc đặc tả Use Case và thiết kế test case chi tiết từ cấp độ Unit, Integration đến System.
    • Bảng tổng hợp cấu trúc trường dữ liệu giao diện và các ràng buộc kiểm tra tính hợp lệ của biểu mẫu HTML.
    • Hướng dẫn từng bước xây dựng, chạy và lưu trữ kịch bản kiểm thử tự động trên giao diện web sử dụng công cụ Selenium IDE.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống website được nhóm tác giả lựa chọn để kiểm thử là gì và chạy trên môi trường nào?
Website được kiểm thử là hệ thống quản lý trường học mã nguồn PHP mang tên thư mục school-management-system-php-main, được cài đặt và vận hành trên máy chủ web cục bộ tại đường dẫn http://localhost/.

2. Báo cáo kiểm thử đơn vị (Unit Test Report) ghi nhận tổng số bao nhiêu ca kiểm thử và tỷ lệ phân bổ các trường hợp như thế nào?
Báo cáo ghi nhận tổng cộng 41 test cases (tổng lượt thực thi phân rã các hàm là 44), 100% đạt trạng thái Passed. Trong đó, Normal case chiếm tỷ lệ 60,98% (25 ca), Abnormal case chiếm 21,95% (9 ca), và Boundary case là 0,00%.

3. Trong kiểm thử hệ thống (System Test), quyền hạn của tài khoản Admin và Non-admin đối với chức năng Thêm/Xóa sinh viên được kiểm tra ra sao?
Hệ thống xác thực: chỉ tài khoản có vai trò Quản trị viên (Admin) mới có quyền truy cập menu thêm mới và thực hiện xóa sinh viên khỏi cơ sở dữ liệu; tài khoản người dùng thông thường (không phải role Admin) sẽ bị hệ thống chặn, không hiển thị hoặc không cho phép thực thi các chức năng này.

4. Kịch bản kiểm thử tự động trong đồ án được xây dựng bằng công cụ nào và tệp kết quả được lưu dưới định dạng gì?
Kịch bản kiểm thử tự động được thực hiện thông qua công cụ Selenium IDE (phiên bản 3.4) dưới dạng tiện ích mở rộng trên trình duyệt web, và tệp kịch bản kiểm thử sau khi hoàn tất được lưu trữ dưới định dạng .side (cụ thể là test_themsv.side).

Kết luận

Bài tập lớn của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Đông Á đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát, thiết kế và thực thi kiểm thử cho website quản lý trường học trên nền tảng PHP. Thông qua việc phân bổ 3 cấp độ kiểm thử đơn vị, tích hợp và hệ thống, nhóm tác giả đã xác minh tính chính xác của các luồng nghiệp vụ quản lý sinh viên và cơ chế phân quyền quản trị. Việc ứng dụng công cụ Selenium IDE trong đồ án đã minh chứng khả năng tự động hóa kiểm thử giao diện thực tế, tạo nền tảng tài liệu tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành kiểm thử phần mềm.