Kiểm Thử Website Quản Lý Trường Học: Đề Tài Bài Tập Lớn

Khám phá bài tập lớn về kiểm thử website quản lý trường học, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên ngành công nghệ thông tin.

Trường đại học

Trường Đại Học Công Nghệ

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN BÀI TOÁN

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Đặc tả yêu cầu

1.2.1. Các luồng nghiệp vụ chính

1.2.2. Các màn hình chức năng chính - wireframe

1.3. Các Module chính của chương trình

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ TEST CASE

2.1. Kiểm thử đơn vị (Unit Testing)

2.2. Phương pháp, kỹ thuật

2.3. Danh sách các test case

2.3.1. Đăng nhập

2.3.2. Quản lý sinh viên

2.4. Phương pháp, kỹ thuật kiểm thử tích hợp

Tóm tắt

I. Vai trò của kiểm thử website quản lý trường học hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, các website hay hệ thống quản lý trường học đã trở thành nền tảng cốt lõi, kết nối nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh. Sự ổn định, chính xác và an toàn của các hệ thống này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và vận hành. Do đó, việc kiểm thử phần mềm không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Một quy trình kiểm thử toàn diện đảm bảo rằng mọi chức năng, từ quản lý điểm số đến cổng thông tin liên lạc, đều hoạt động trơn tru, không có lỗi nghiêm trọng. Nó giúp xác định sớm các lỗ hổng bảo mật, ngăn chặn rủi ro rò rỉ dữ liệu nhạy cảm của học sinh và nhân sự. Hơn nữa, việc tối ưu hóa hiệu năng và trải nghiệm người dùng thông qua kiểm thử góp phần nâng cao sự hài lòng và mức độ tương tác của tất cả các bên liên quan, khẳng định uy tín và chất lượng của tổ chức giáo dục.

1.1. Sự phát triển của phần mềm quản lý trường học SMS

Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi sâu sắc ngành giáo dục, dẫn đến sự ra đời của các phần mềm quản lý trường học (SMS), hệ thống quản lý học tập (LMS)hệ thống thông tin sinh viên (SIS). Theo tài liệu nghiên cứu của nhóm sinh viên trường Đại học Công nghệ Đông Á, quản lý trường học là một công việc phức tạp, bao gồm nhiều hoạt động từ giảng dạy, học tập, quản lý học sinh, nhân sự đến tài chính. Các hệ thống này được thiết kế để giải quyết những thách thức đó, tự động hóa các quy trình thủ công, cung cấp một nền tảng tập trung để quản lý thông tin chính xác và kịp thời. Các module chính thường bao gồm quản lý hồ sơ học sinh, quản lý giáo viên, quản lý lớp học, môn học và cổng thông tin liên lạc. Việc đảm bảo các module này hoạt động chính xác và tương tác liền mạch với nhau là mục tiêu hàng đầu của quá trình kiểm thử.

1.2. Mục tiêu chính của kiểm thử trong lĩnh vực EdTech

Mục tiêu của kiểm thử phần mềm giáo dục (EdTech) là xác minh và xác thực rằng sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chức năng, hiệu năng, bảo mật và khả năng sử dụng. Cụ thể, quá trình này nhằm phát hiện sớm các lỗi (bugs), sai sót trong logic nghiệp vụ, và các điểm yếu có thể bị khai thác. Một mục tiêu quan trọng khác là đảm bảo trải nghiệm người dùng tích cực. Điều này được thực hiện thông qua kiểm thử giao diện người dùng (UI testing)kiểm thử trải nghiệm người dùng (UX testing), đảm bảo hệ thống dễ sử dụng, trực quan cho cả quản trị viên, giáo viên và học sinh. Cuối cùng, kiểm thử giúp xây dựng niềm tin cho người dùng cuối và các bên liên quan, chứng minh rằng hệ thống là một công cụ đáng tin cậy để hỗ trợ công tác quản lý và giáo dục.

II. Thách thức lớn khi kiểm thử website quản lý trường học

Việc kiểm thử một hệ thống quản lý trường học đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Hệ thống này có cấu trúc phức tạp với nhiều module lồng ghép và các luồng nghiệp vụ đa dạng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu về cả kỹ thuật và quy trình giáo dục. Dữ liệu trong hệ thống, bao gồm thông tin cá nhân của học sinh, giáo viên và phụ huynh, cực kỳ nhạy cảm, đặt ra yêu cầu rất cao về bảo mật. Hơn nữa, hệ thống phải phục vụ nhiều nhóm người dùng khác nhau (quản trị viên, giáo viên, học sinh, phụ huynh) với các quyền truy cập và giao diện riêng biệt, làm tăng độ phức tạp cho việc thiết kế kịch bản kiểm thử. Việc đảm bảo hiệu năng ổn định khi có hàng ngàn người dùng truy cập đồng thời vào các thời điểm cao điểm như mùa tuyển sinh hay công bố điểm thi cũng là một bài toán khó. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược và kế hoạch kiểm thử (test plan) bài bản.

2.1. Vấn đề bảo mật dữ liệu và phân quyền người dùng

An toàn thông tin là ưu tiên hàng đầu. Một lỗ hổng trong kiểm thử bảo mật cổng thông tin phụ huynh hoặc hệ thống quản lý học sinh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như rò rỉ dữ liệu cá nhân. Các kịch bản tấn công như SQL Injection, Cross-Site Scripting (XSS), hay truy cập trái phép cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Thêm vào đó, hệ thống phân quyền phức tạp là một thách thức lớn. Cần đảm bảo rằng giáo viên chỉ có thể xem và sửa thông tin của lớp mình phụ trách, học sinh không thể truy cập vào chức năng của quản trị viên, và phụ huynh chỉ xem được thông tin của con em mình. Việc kiểm thử ma trận phân quyền đòi hỏi các kịch bản kiểm thử (test case) chi tiết để bao phủ mọi trường hợp có thể xảy ra.

2.2. Đảm bảo hiệu năng và trải nghiệm người dùng đồng nhất

Một website quản lý trường học phải xử lý một lượng lớn truy cập đồng thời, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm. Kiểm thử hiệu năng hệ thống quản lý học sinh là cực kỳ quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải, thời gian phản hồi và tính ổn định của hệ thống. Nếu không được tối ưu, website có thể bị chậm, treo hoặc sập, gây gián đoạn hoạt động của nhà trường. Song song với đó, kiểm thử khả năng sử dụng (usability testing) đảm bảo rằng giao diện trực quan, dễ thao tác trên nhiều nền tảng. Quá trình này bao gồm cả kiểm thử tương thích trình duyệtkiểm thử trên thiết bị di động để mang lại trải nghiệm đồng nhất, giúp người dùng không gặp khó khăn khi truy cập từ máy tính để bàn hay điện thoại thông minh.

III. Phương pháp xây dựng quy trình QA QC cho website trường học

Để đảm bảo chất lượng cho một sản phẩm EdTech phức tạp, việc xây dựng một quy trình QA/QC cho website trường học là điều kiện tiên quyết. Quy trình này không chỉ là một giai đoạn sau khi lập trình, mà phải được tích hợp xuyên suốt vòng đời phát triển phần mềm. Bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu, đội ngũ QA đã phải tham gia để làm rõ các nghiệp vụ và xác định tiêu chí nghiệm thu. Tiếp theo là giai đoạn lập kế hoạch, thiết kế kịch bản kiểm thử, chuẩn bị môi trường và dữ liệu. Giai đoạn thực thi kiểm thử bao gồm nhiều cấp độ khác nhau, từ Unit Test, Integration Test đến System Test. Cuối cùng, việc theo dõi, báo cáo lỗi và kiểm thử hồi quy sau khi sửa lỗi là các bước không thể thiếu để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao nhất trước khi triển khai đến người dùng.

3.1. Xây dựng kế hoạch và kịch bản kiểm thử chi tiết

Nền tảng của một quy trình kiểm thử thành công là một kế hoạch kiểm thử (test plan) rõ ràng và các kịch bản kiểm thử (test case) chi tiết. Kế hoạch kiểm thử xác định phạm vi, mục tiêu, nguồn lực, lịch trình và các loại hình kiểm thử sẽ được thực hiện. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, việc thiết kế test case cho các chức năng như 'Thêm sinh viên', 'Sửa sinh viên' hay 'Đăng nhập' cần dựa trên đặc tả yêu cầu và wireframe. Mỗi test case phải bao gồm các bước thực hiện, dữ liệu đầu vào, kết quả mong đợi và điều kiện tiên quyết. Việc phân loại test case thành các trường hợp thông thường (normal case), bất thường (abnormal case) và biên (boundary case) giúp tăng độ bao phủ (test coverage) và khả năng phát hiện lỗi của quá trình kiểm thử.

3.2. Quy trình báo cáo lỗi bug report và theo dõi hiệu quả

Khi một lỗi được phát hiện, việc ghi nhận nó một cách hệ thống là rất quan trọng. Một báo cáo lỗi (bug report) hiệu quả cần có đầy đủ thông tin: tiêu đề ngắn gọn, mô tả chi tiết các bước tái hiện lỗi, môi trường xảy ra lỗi (trình duyệt, hệ điều hành), kết quả thực tế và kết quả mong đợi, kèm theo ảnh chụp màn hình hoặc video. Các hệ thống quản lý lỗi như Jira hay Redmine thường được sử dụng để gán lỗi cho lập trình viên, theo dõi trạng thái (Mới, Đang xử lý, Đã sửa, Đóng) và quản lý toàn bộ vòng đời của lỗi. Quy trình này đảm bảo không có lỗi nào bị bỏ sót và cung cấp dữ liệu để phân tích, cải tiến chất lượng sản phẩm trong các phiên bản sau.

IV. Top 03 loại hình kiểm thử bắt buộc cho hệ thống quản lý

Một hệ thống quản lý trường học toàn diện đòi hỏi nhiều loại hình kiểm thử khác nhau để đảm bảo chất lượng ở mọi khía cạnh. Không thể chỉ tập trung vào việc xác minh chức năng hoạt động đúng hay sai, mà còn phải đánh giá các yếu tố phi chức năng như hiệu suất, bảo mật và trải nghiệm người dùng. Việc áp dụng đồng bộ các loại hình kiểm thử giúp tạo ra một sản phẩm không chỉ mạnh mẽ về mặt nghiệp vụ mà còn ổn định, an toàn và thân thiện. Dưới đây là ba loại hình kiểm thử cốt lõi, được xem là bắt buộc trong mọi dự án phát triển website quản lý giáo dục, từ cấp độ mã nguồn đến toàn bộ hệ thống.

4.1. Kiểm thử đơn vị Unit Testing và Tích hợp Integration Testing

Kiểm thử đơn vị là cấp độ kiểm thử cơ bản nhất, tập trung vào việc xác minh từng thành phần hoặc hàm (function) nhỏ nhất của mã nguồn hoạt động chính xác. Theo tài liệu phân tích, các hàm như checkLogin, AddNewStudent, hay removeStudent đều cần có các test case riêng để kiểm tra logic. Tiếp theo, Kiểm thử Tích hợp (Integration Testing) đảm bảo rằng khi các module riêng lẻ này được kết hợp lại với nhau, chúng vẫn hoạt động đúng và dữ liệu được truyền tải chính xác. Các phương pháp như Top-Down (từ trên xuống) và Bottom-Up (từ dưới lên) được áp dụng để kiểm tra sự tương tác giữa các module, ví dụ như module 'Quản lý sinh viên' và 'Quản lý lớp học', đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.

4.2. Kiểm thử hệ thống System Testing

Kiểm thử hệ thống là quá trình kiểm tra toàn bộ ứng dụng đã được tích hợp hoàn chỉnh để đánh giá sự tuân thủ của nó so với các yêu cầu đã đặc tả. Ở giai đoạn này, hệ thống được xem như một 'hộp đen', kiểm thử viên sẽ thực hiện các luồng nghiệp vụ từ đầu đến cuối giống như người dùng thật. Ví dụ, một luồng nghiệp vụ hoàn chỉnh là: Quản trị viên đăng nhập, vào trang quản lý sinh viên, thực hiện chức năng 'Thêm mới sinh viên', nhập đầy đủ thông tin, lưu lại, và sau đó tìm kiếm để xác nhận sinh viên đã được thêm thành công. Theo tài liệu, quy trình System Testing bao gồm 7 bước, từ lập kế hoạch, tạo môi trường, thiết kế test case, chuẩn bị dữ liệu, thực thi, báo cáo lỗi và lặp lại quy trình.

4.3. Kiểm thử API cho phần mềm giáo dục và các thành phần khác

Trong các hệ thống hiện đại, việc giao tiếp giữa frontend (giao diện người dùng) và backend (máy chủ) thường thông qua các API. Do đó, kiểm thử API cho phần mềm giáo dục đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác minh logic nghiệp vụ, bảo mật và hiệu năng ở tầng backend mà không cần thông qua giao diện người dùng. Việc kiểm thử này đảm bảo dữ liệu trả về là chính xác, các mã trạng thái (status code) phù hợp và hệ thống xử lý đúng các yêu cầu hợp lệ và từ chối các yêu cầu không hợp lệ. Điều này giúp phát hiện lỗi sớm hơn, độc lập với các thay đổi ở giao diện, và là nền tảng cho việc tự động hóa kiểm thử.

V. Hướng dẫn ứng dụng Automation Testing cho EdTech hiệu quả

Trong bối cảnh các hệ thống EdTech ngày càng lớn và phức tạp, kiểm thử thủ công tốn nhiều thời gian, công sức và dễ xảy ra sai sót. Automation testing cho EdTech (kiểm thử tự động) là giải pháp công nghệ hiện đại giúp giải quyết vấn đề này. Bằng cách sử dụng các công cụ và viết kịch bản để tự động hóa việc thực thi các test case, các chu trình kiểm thử hồi quy có thể được chạy nhanh chóng sau mỗi lần thay đổi mã nguồn. Điều này giúp phát hiện lỗi sớm, tăng tốc độ phát hành sản phẩm và giải phóng thời gian cho kiểm thử viên để họ tập trung vào các kịch bản phức tạp hơn hoặc kiểm thử thăm dò. Việc lựa chọn công cụ phù hợp và xây dựng một bộ kịch bản tự động ổn định là chìa khóa để triển khai thành công.

5.1. Sử dụng Selenium IDE để ghi và phát lại kịch bản

Selenium IDE là một công cụ mạnh mẽ và dễ tiếp cận để bắt đầu với kiểm thử tự động. Theo tài liệu thực thi, Selenium IDE là một add-on trên trình duyệt cho phép người dùng ghi lại (Record) các thao tác của mình trên website và phát lại (Playback) chúng một cách tự động. Quá trình này gồm ba bước chính: Ghi lại (Recording), Phát lại (Playing back) và Lưu trữ (Saving). Người dùng có thể tạo một kịch bản test cho chức năng 'Thêm sinh viên' bằng cách thực hiện các thao tác nhập liệu và nhấn nút, Selenium IDE sẽ tự động chuyển các hành động đó thành các câu lệnh. Công cụ này rất hữu ích để nhanh chóng tạo ra các kịch bản kiểm thử cho các luồng nghiệp vụ ổn định, đặc biệt là cho các bài kiểm tra hồi quy.

5.2. Lợi ích và xu hướng phát triển của kiểm thử tự động

Áp dụng kiểm thử tự động mang lại nhiều lợi ích vượt trội: tăng tốc độ kiểm thử, nâng cao độ chính xác, tăng độ bao phủ và giảm chi phí về lâu dài. Nó cho phép thực hiện kiểm thử liên tục (Continuous Testing) trong các quy trình CI/CD, đảm bảo chất lượng được duy trì ở mọi giai đoạn. Xu hướng tương lai của automation testing cho EdTech là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để tự động tạo ra các kịch bản kiểm thử thông minh, tự phát hiện các khu vực có rủi ro cao và tối ưu hóa quá trình bảo trì các kịch bản tự động. Điều này hứa hẹn sẽ đưa hoạt động đảm bảo chất lượng phần mềm giáo dục lên một tầm cao mới.

10/07/2025
Bài tập lớn đề tài kiểm thử website quản lý trường học

Trích đoạn nội dung tài liệu

- BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀOTẠO _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG Á KHOA: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÀI TẬP LỚN HOC PHAN: KIEM THU PHAN MEM Nhom: 01 Đề tài: Kiểm thử website quản lý trường học Sinh viên thực hiện Lớp Trần Văn Hùng DCCNTT12.9 Pham Tién Dat DCCNTT12.9 Lưu Mạnh Chiến DCCNTT12.9 Bac Ninh, thang. BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG Á KHOA: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÀI TẬP LỚN HOC PHAN: KIEM THU PHAN MEM Nhom: 01 Đề tài: Kiểm thử website quản lý trường học Sinh viên thực hiện Bắc Ninh, tháng. Lời Nói Đầu CHUONG I: TONG QUAN BÀI TOÁN 1.1 Giới thiệu đề tài Quản lý trường học là một công việc phức tạp đòi hỏi sự tổ chức và điều hành hiệu quả của nhiêu hoạt động khác nhau như giảng dạy, học tập, quản lý học sinh, quản lý nhân sự, quản lý tài chính, vả quản lý cơ sở vật chât. Trong thời đại số hóa hiện nay, việc áp dụng công nghệ vào quản lý trường học đã trở nên phô biên.

Trong thực tế, việc quản lý trường học gặp phải nhiều thách thức như việc cập nhật thông tin học sinh một cách chính xác và kịp thời, việc theo dõi và đánh giá hiệu quả giảng dạy, việc quản lý tài chính và ngân sách một cách minh bạch và hiệu quả, và việc tạo ra một môi trường học tập an toàn và thân thiện. Bài toán đặt ra là làm thê nào đê tận dụng công nghệ đê giải quyết những thách thức này, cải thiện hiệu qua quan ly và nâng cao chat lượng giáo dục. Đặc tả yêu cầu 1. Các luông nghiệp vụ chính Đối với người dùng - Truy cập vào trang chủ của hệ thông trường học.

- Đăng nhập vào hệ thống thông qua trang đăng nhập. - Sau khi đăng nhập, có thê xem thông tin cá nhân tại trang thông tin đăng nhập. - Tìm kiêm và xem thông tin về các lớp học, giáo viên, hoặc thông tin liên quan khác. - Đăng ký vào các lớp học hoặc khóa học mong muốn (nếu có chức năng này trong hệ thông).

- Thực hiện các hoạt động khác như gửi tin nhắn, tham g1a các sự kiện, hoặc thảo luận trong diễn đàn (nêu có tính năng này trong hệ thông). - Nhận thông báo về các thông tin quan trọng, sự kiện hoặc cập nhật từ trường học. Đối với quản trị viên - Đăng nhập vào hệ thống băng tài khoản quản trị viên. - Xem các số liệu thống kê (số lượng học sinh, giáo viên, lớp học; doanh thu), cũng như các biểu đồ thống kê (số lượng học sinh theo năm, đánh giá của học sinh).

- Chọn mục quản lý cần xem trên thanh menu đề vào trang quan ly tương ứng. Các mục quản lý bao gồm: Quản lý học sinh, quản lý giáo viên, quản lý lớp học, quản lý môn học. - Xem và quản lý thông tin trong các bảng dữ liệu. Thêm mới dữ liệu tại trang thêm dữ liệu của mục quản lý đó; cập nhật và xóa thông tin bang các chức năng tương ứng ở cột cuôi của bảng đữ liệu.2 Các màn hình chức năng chính - wireframe * NavBar user Dashboard Teachers Students Grade Section Class Registrar-Office Course Message Settings Tên phần tử Loại Mô tả Logo kmge Chuyên hướng nhanh vẻ trang chủ Dashboard Button Điều hướng đến trang chủ Teachers Button Điều hướng đến trang quản lý Teachers Students Button Điều hướng đến trang quản lý Students Grade Button Điều hướng đến trang quản lý Grade Section Button Điều hướng đến trang quản lý Section Class Button Điều hướng đến trang quản lý Class Registrar-Office Button Điều hướng đến trang quản lý Registrar- Office Course Button Điều hướng đến trang quản lý Course Message Button Điều hướng đến trang quản lý Message Settings Button Diéu huong dén trang Settings Logout Đăng xuất khỏi hệ thống Button 1.

Trang đăng nhập (login.php): Màn hình này cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống. Username Password Login as admin Login Wirefame page dang nhap Loai. Do dai z Trường Kiêu dữ liệu ¬ Bất buộc | Mô tả tôi đa Username Input | Chuỗi 30 Có Tên đăng nhập Password Input | Chuỗi 30 Có Mật khâu đăng nhập option Cho phép người dùng Login as Chuỗi 50 Có đăng nhập với tư cách khác. Trang thêm sinh viên (student-add.php): Màn hình này hiền thị thông tin cá nhân của sinh viên Gender Add New Student.

x O male O female xxxxx Username First name x x Password Random Last name Parent first name Address Parent last name Parent phone number Email address Grade Date of birth ° Section dd/mm/yyyy fal Gender O male O female Wirefame page thém sinh vién Mô tả các trường trên mản hình Trường Loại Kiểu dữ liệu Độ dài tối đa Bắt buộc First name Input chuỗi 50 Có Last name Input chuỗi 50 Có Address Input chuỗi 100 Có Email address | Input chuỗi 100 Có Date of birth | Input DateTime Có Gender Input chuỗi 10 Có Username Input chuỗi 20 Có Password Input chuỗi 20 Có Parent first Input. „ chuỗi 50 Co name Parent last Input x. „ chuỗi 50 Co name Parent phone _ | Input , int 15 Co number Grade Input chuỗi 10 Có Section Input chuỗi 10 Có Register Button chuỗi Không 3. Trang gửi tin nhắn email address full name message send Wirefame page gửi tin nhắn Trường Loại Kiểu dữ liệu | Độ dài tối đa Bắt buộc Email Input Chuỗi 20 Có address Full Name | Input Chuỗi 20 Có Message textarea Chuỗi 15 Không Send Button Chuỗi 15 Không 4.

Trang đổi mật khâu CHANGE PASSWORD old password new password random confirm new password change Wirefame page đôi mật khâu Trường Loại Kiểu dữ liệu | Độ dài tôi đa Bắt buộc Old Input - Chuôi 20 Có password New Input * Chuôi 20 Có password Confirm Input new Chuỗi 15 Cé password Change Button Chuỗi 15 5. Trang thêm giáo viên Them giao vien modi Ten cau tiem Ho ten tai khooar Mat kau Dia chi SS nhan wen S6 Gen thoai Tinh do chuyén mon Dia chi email Gici tinh SNam gict Mr oice ML Mg2y =inh dd/rmrm/yyy¥ Chu the Treng Arh Wart by Simh wat Taam tro Hoe hoc hoo tap tre 1T 7c Lap hoc G-38 S 14^A «Œ€-1C Go 2a Be Wirefame page thém giao vién Trường Loại Kiểu dữ D6 dai toi đa Bắt buộc liệu First name Input Chuỗi 20 Có Last name Input Chuỗi 20 Có Username Input Chuỗi 15 Có Password Input Chuỗi 15 Có Address Input Chuỗi 20 Có employee Input - prey Chuôi 20 Có Number Phone Number | Input Int 50 Co Qualification Input Chuỗi l5 Có Email Address | Input Chuỗi 50 Có Gender Input Chuỗi 50 Có Subject Input Chuỗi 50 Có Class Input Chuỗi 20 Có Add Button Chuỗi 20 Không 6. Trang thêm lớp THÊM PHAN MỚI ma lép cap Wirefame page thêm lớp Trường Loại Kiểu dữ liệu Độ dài tối đa Bắt buộc Mã lớp Select int 20 Co Cap Select | Chuỗi 20 Có Tao nén | button | Chuỗi 15 Không 7. Trang thêm khóa học THÊM KHÓA HỌC MỚI tên khóa học mà khóa học câp G-1 tao nén Wirefame page thém khoa hoc Trường Loại Kiểu dữ liệu D6 dai toi da Bắt buộc Tênkhóa | Input.

chuỗi 20 Có học Mã khóa | Ïput Int 20 Có học Cấp Select | Chuỗi 20 Có Tạo nên button Chuỗi 15 Không 8. Trang thêm người dùng Thêm người cỉiùng văn phòng ciăng ký mdi Tén dau tién Ho tén tai khoan Mat khéu Ngẫu nhiên Dia chi Số nhân viên SS điện thoại Trình độ chuyên mmôn Địa chỉ email Giới tính ®Nam giới Nữ giới Ngay sinh dd/mm/yyyy Wirefame page thém nguoi dung Trường Loại Kiểu dữ liệu Độ dài tối đa Bắt buộc Tên đầu tiên | Input chuỗi 50 Có Họ Input chuỗi 50 Có Tên tài khoản | Input chuỗi 100 Có Mật khâu Input chuỗi 100 Có Dia chi Input Chuỗi 50 Có Sô nhân viên | Input int 10 Co Số điện thoại | Input int 50 Co Trình độ Input + chuỗi 20 Có chuyên môn Địa chị email | Input chuỗi 20 Có Giới thính Input chuỗi 20 Có Input. Ngày sinh date time 50 Co Thém vao Input chuỗi 10 Không 9. Trang thén phan THEM PHAN MO! phan tao nén Wirefame page thém phan Trường Loại Kiểu dữ liệu Độ dài tối đa Bắt buộc Phần Input chuỗi 50 Có Tạo lên Button Chuỗi 50 Không 1.3 Các Module chính của chương trình 1.

Module Đăng nhập ( html/user/login.php ): - Input: Username(string,.) va Password (string. - Output: true/ flase. - Mô tả chức năng: Cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống. Module Thêm Giáo viên (add_teacher.php): - Input: Thông tin cá nhân cua giao viên như tên, địa chỉ, email, môn giang day, V.

- Output: Thông báo xác nhận việc thêm giáo viên thành công. - Mô tả chức năng: Module này cho phép quản trị viên hoặc người có quyền tương tự thêm thông tin của giáo viên mới vào hệ thống. Module Thêm Sinh viên (add_ student.php): - Input: Thông tin cá nhân của sinh viên như tên, địa chỉ, email, lớp học, v. - Output: Thông báo xác nhận việc thêm sinh viên thành công.

- Mô tả chức năng: Module này cho phép quản trị viên hoặc người có quyền tương tự thêm thông tin của sinh viên mới vào hệ thông. Module Đăng ký tuyến sinh (register_admission.php): - Input: Thông tin đăng ký tuyến sinh của thí sinh như tên, ngày sinh, địa chỉ, email, nguyện vọng, v. - Output: Thông báo xác nhận việc đăng ký thành công hoặc thất bại. - Mô tả chức năng: Module này cho phép thí sinh hoặc phụ huynh điền thông tin cá nhân và các nguyện vọng vào một biểu mẫu trực tuyến 5.

Module Déi mat khau (change password.php): - Input: Mật khâu cũ và mật khẩu mới của người ding. - Output: Thông báo xác nhận việc thay đôi mật khâu thành công hoặc thất bại. - Mô tả chức năng: Module này cho phép người dùng đổi mật khâu của mình. Module Thêm người dùng (add_user.php): - Input: Thông tin cá nhân của người dùng như tên, địa chỉ email, mật khâu, quyền truy cập, v.

- Output: Thông báo xác nhận việc thêm người dùng thành công hoặc thất bại. - Mô tả chức năng: Module này cho phép quản trị viên thêm mới người dùng vào hệ thông Chương 2: Phân tích và thiết ké test case 2. Kiém thir don vi(Unit Testing) 2. Phương pháp, kỹ thuật - phương pháp Unit Testing là một loại kiếm thử phần mềm được thực hiện trong giai đoạn mã hóa của ứng dụng.

Trong quá trình này, các đơn vị hoặc thành phần riêng lé của phần mềm được kiêm thử để xác minh tính chính xác của mỗi đơn vị code. Đơn vị có thế là một chức năng, phương pháp, thủ tục, mô-đun hoặc đối tượng riêng lẻ. Các bước thực hiện Unit Testing bao gồm: Bước I: Chuẩn bị môi trường Trước khi bắt đầu Unit Testing, chúng ta cần chuẩn bị môi trường phù hợp. Điều này bao gồm cài đặt các công cụ hỗ trợ Unit Testing như PHPUnit cho PHP hoặc TUmit cho Java.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ