Khóa luận Kiểm soát RRTD quy trình cho vay Agribank Nam Sông Hương (Đại học Kinh tế Huế)

Nghiên cứu chi tiết về các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay tại Agribank Chi nhánh Nam Sông Hương, phân tích thách thức và giải pháp

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Kiểm soát Rủi ro Tín dụng tại Agribank Nam Sông Hương Vì sao là yếu tố then chốt

Hoạt động kinh doanh ngân hàng, đặc biệt là hoạt động cho vay, luôn tiềm ẩn những rủi ro khó lường, trong đó rủi ro tín dụng giữ vai trò trọng yếu nhất. Việc kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương không chỉ là một yêu cầu nghiệp vụ mà còn là yếu tố sống còn, quyết định đến sự ổn định tài chính và uy tín của ngân hàng. Một hệ thống quản lý tín dụng Agribank Nam Sông Hương hiệu quả sẽ giúp hạn chế tối đa tổn thất, bảo vệ lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh thị trường tài chính đầy biến động. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, các phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng và những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác này tại Agribank Chi nhánh Nam Sông Hương, một trong những tổ chức tín dụng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế địa phương. Việc nghiên cứu chi tiết về cách thức ngân hàng này đối phó với rủi ro tín dụng Agribank sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về những thách thức và cơ hội cải thiện.

1.1. Rủi ro tín dụng là gì và tầm quan trọng trong hoạt động cho vay

Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi đúng hạn theo hợp đồng tín dụng đã ký kết, gây thiệt hại cho ngân hàng. Trong hoạt động cho vay của các tổ chức tín dụng, đặc biệt là tại một ngân hàng lớn như Agribank, rủi ro tín dụng là loại rủi ro cơ bản và có khả năng gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến lợi nhuận và vốn tự có. Việc không kiểm soát rủi ro tín dụng tốt có thể dẫn đến nợ xấu tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản và lợi nhuận, thậm chí đe dọa sự tồn tại của ngân hàng. Đối với Agribank Nam Sông Hương, việc cho vay tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn và các doanh nghiệp nhỏ và vừa, khiến việc đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng càng trở nên phức tạp và quan trọng hơn bao giờ hết.

1.2. Bối cảnh hoạt động và thách thức của Agribank Nam Sông Hương

Agribank Nam Sông Hương hoạt động trong một môi trường kinh tế có nhiều đặc thù, vừa là cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Vị trí địa lý tại Thừa Thiên Huế với nền kinh tế đang phát triển, song song đó là sự phụ thuộc vào các ngành kinh tế truyền thống như nông nghiệp, du lịch. Điều này tác động trực tiếp đến quy trình cho vay Agribank và khả năng thu hồi nợ. Các thách thức bao gồm biến động thị trường, chính sách, rủi ro thiên tai ảnh hưởng đến khách hàng vay là nông dân và doanh nghiệp nhỏ. Theo khảo sát từ khóa luận tốt nghiệp 'Kiểm soát rủi ro tín dụng quy trình cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thừa Thiên Huế - Chi nhánh Nam Sông Hương' của Nguyễn Trần Mỹ Linh (2019), tình hình dư nợ và nguồn vốn có sự thay đổi liên tục, cho thấy quản lý tín dụng Agribank Nam Sông Hương phải linh hoạt để thích ứng với bối cảnh này. Việc kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương đòi hỏi sự nhạy bén và hiểu biết sâu sắc về đặc thù địa phương.

II. Thực trạng Rủi ro Tín dụng trong Quy trình Cho vay tại Agribank Nam Sông Hương Những vấn đề cần giải quyết

Để thực hiện kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương một cách hiệu quả, việc đầu tiên là phải nhận diện và phân tích sâu sắc thực trạng rủi ro đang tồn tại trong quy trình cho vay Agribank. Mặc dù Agribank Nam Sông Hương đã triển khai nhiều biện pháp quản lý tín dụng Agribank Nam Sông Hương, nhưng những rủi ro tiềm ẩn vẫn luôn hiện hữu, đòi hỏi sự đánh giá liên tục và điều chỉnh kịp thời. Việc phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại Agribank Nam Sông Hương cho thấy các loại rủi ro chủ yếu đến từ khách hàng, tài sản đảm bảo và môi trường kinh tế vĩ mô. Hiểu rõ những vấn đề này là nền tảng để xây dựng các giải pháp giảm thiểu rủi ro cho vay tối ưu, giúp ngân hàng bảo toàn nguồn vốn và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Phân tích các loại rủi ro tín dụng chính

Trong hoạt động cho vay, Agribank Nam Sông Hương đối mặt với nhiều loại rủi ro tín dụng khác nhau. Rủi ro phổ biến nhất là rủi ro khách hàng, phát sinh từ việc người vay gặp khó khăn về tài chính, kinh doanh thua lỗ, hoặc cố tình chiếm dụng vốn, dẫn đến không có khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, rủi ro tài sản đảm bảo cũng là một vấn đề quan trọng. Theo khóa luận của Nguyễn Trần Mỹ Linh (2019), các vấn đề về pháp lý và định giá tài sản đảm bảo thường xuyên xảy ra, khiến việc thu hồi nợ thông qua phát mại tài sản trở nên khó khăn. Cán bộ tín dụng (CBTD) cần được trang bị kiến thức để đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở hồ sơ mà còn cần thẩm định thực tế khách hàng và tài sản. Rủi ro từ môi trường kinh tế, biến động lãi suất cũng góp phần vào gia tăng áp lực lên rủi ro tín dụng Agribank.

2.2. Hậu quả của rủi ro tín dụng đối với Agribank và nền kinh tế

Hậu quả rủi ro tín dụng có thể rất nghiêm trọng, không chỉ đối với Agribank Nam Sông Hương mà còn lan rộng ra nền kinh tế. Khi tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu tăng cao, ngân hàng sẽ đối mặt với việc giảm thu nhập, bào mòn nguồn vốn, và suy giảm khả năng thanh toán. Khóa luận của Nguyễn Trần Mỹ Linh (2019) đã chỉ rõ: 'Tỉ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ cao không những làm giảm thu nhập của ngân hàng mà còn làm giảm nguồn vốn, đồng thời làm giảm khả năng thanh toán của ngân hàng.' Điều này buộc ngân hàng phải đi vay trên thị trường liên ngân hàng với lãi suất cao, gây áp lực lớn. Tác động rủi ro tín dụng đến Agribank còn thể hiện ở việc làm giảm uy tín, năng lực cạnh tranh, và ảnh hưởng đến tâm lý đối tác. Về mặt vĩ mô, sự đổ vỡ của một ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ thống tài chính và phát triển kinh tế xã hội.

III. Phương pháp Kiểm soát Rủi ro Tín dụng Hiệu quả tại Agribank Nam Sông Hương Bí quyết thành công

Để đối phó với những thách thức từ rủi ro tín dụng, Agribank Nam Sông Hương cần áp dụng các phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng tiên tiến và phù hợp với đặc thù hoạt động của mình. Một trong những bí quyết quan trọng để đạt được thành công trong kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương là xây dựng và thực thi một quy trình cho vay Agribank chặt chẽ, từ khâu thẩm định đến giải ngân và giám sát sau vay. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban, sự tận tâm của đội ngũ cán bộ và việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc liên tục cải tiến và tối ưu hóa các phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng sẽ giúp ngân hàng không chỉ phòng ngừa mà còn xử lý hiệu quả khi rủi ro phát sinh, góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng bền vững của Agribank Nam Sông Hương. Các giải pháp giảm thiểu rủi ro cho vay cần được xem xét một cách toàn diện.

3.1. Quy trình đánh giá và phê duyệt tín dụng chặt chẽ

Việc thiết lập một quy trình đánh giá và phê duyệt tín dụng chặt chẽ là nền tảng cốt lõi trong kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương. Quy trình này bắt đầu từ việc tiếp nhận hồ sơ, thẩm định khách hàng, phương án sản xuất kinh doanh/dự án đầu tư (PASXKD/DAĐT), tài sản đảm bảo. Cán bộ tín dụng (CBTD) phải thực hiện đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng một cách kỹ lưỡng, thu thập đầy đủ thông tin từ nhiều nguồn, bao gồm báo cáo tài chính (BCTC), lịch sử tín dụng qua Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC). Quyết định phê duyệt tín dụng phải dựa trên sự đồng thuận của hội đồng tín dụng, đảm bảo tính khách quan và tuân thủ các quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và nội bộ Agribank. Sự minh bạch và rõ ràng trong từng bước sẽ hạn chế tối đa sai sót và rủi ro tiềm ẩn.

3.2. Vai trò của tài sản đảm bảo và công tác định giá

Tài sản đảm bảo (TSĐB) đóng vai trò quan trọng như một lưới an toàn trong trường hợp khách hàng không thể trả nợ, giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng Agribank. Tuy nhiên, hiệu quả của TSĐB phụ thuộc rất lớn vào công tác định giá và các quy định pháp lý liên quan. Agribank Nam Sông Hương cần tăng cường năng lực định giá tài sản đảm bảo một cách chính xác, cập nhật theo thị trường và đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng bảo đảm (HĐBĐ). Theo khóa luận (Nguyễn Trần Mỹ Linh, 2019), những bất cập về pháp lý và định giá có thể khiến ngân hàng khó thu hồi nợ khi phát mại tài sản. Do đó, việc thường xuyên rà soát, đào tạo cán bộ về kỹ năng định giá, và phối hợp với các tổ chức thẩm định giá uy tín là cực kỳ cần thiết để nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro tín dụng liên quan đến TSĐB.

IV. Các Giải pháp Nâng cao Năng lực Kiểm soát Rủi ro Tín dụng Agribank Nam Sông Hương Hướng đi mới

Để thực sự kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương một cách bền vững, ngân hàng cần không ngừng tìm kiếm và áp dụng các giải pháp nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro tín dụng Agribank. Điều này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy trình mà còn đòi hỏi sự đổi mới trong tư duy, ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Một hệ thống quản lý tín dụng Agribank Nam Sông Hương hiện đại phải tích hợp cả các yếu tố phòng ngừa và xử lý, từ đó giảm thiểu hậu quả rủi ro tín dụng một cách tối đa. Các hướng đi mới tập trung vào việc tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ, tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ thông tin và đầu tư vào chất lượng đội ngũ cán bộ. Những giải pháp giảm thiểu rủi ro cho vay này sẽ tạo nên một lá chắn vững chắc cho ngân hàng.

4.1. Tăng cường kiểm soát nội bộ và công nghệ thông tin

Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh là tiền đề để kiểm soát rủi ro tín dụng Agribank. Agribank Nam Sông Hương cần rà soát và hoàn thiện các quy định, quy trình nội bộ, đảm bảo tính chặt chẽ, minh bạch và khả thi. KSNB hiệu quả giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, ngăn chặn sai phạm và nâng cao hiệu quả hoạt động. Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò ngày càng quan trọng. Hệ thống như IPCAS (Interbank Payment and Customer Accounting System) cần được khai thác tối đa để theo dõi dư nợ, cảnh báo sớm nợ quá hạn. Việc số hóa quy trình, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc và kịp thời hơn, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý tín dụng Agribank Nam Sông Hương và ra quyết định chính xác.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực và đào tạo chuyên sâu

Con người là yếu tố then chốt trong mọi hoạt động, và kiểm soát rủi ro tín dụng cũng không ngoại lệ. Agribank Nam Sông Hương cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ cán bộ tín dụng (CBTD). Các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính, thẩm định dự án, định giá tài sản đảm bảo và kỹ năng giao tiếp, đàm phán là vô cùng cần thiết. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm và sự chuyên nghiệp của CBTD sẽ trực tiếp góp phần vào việc kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương. Khóa luận của Nguyễn Trần Mỹ Linh (2019) đã gián tiếp chỉ ra tầm quan trọng của nhân sự trong việc vận hành các quy trình. Chỉ khi có đội ngũ cán bộ giỏi, quy trình mới phát huy tối đa hiệu quả, giúp giảm thiểu rủi ro cho vay và bảo vệ lợi ích của ngân hàng.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Kiểm soát Rủi ro Tín dụng tại Agribank Nam Sông Hương Minh chứng rõ ràng

Để đánh giá hiệu quả của các nỗ lực trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương, việc phân tích dữ liệu thực tế và kết quả đạt được là vô cùng cần thiết. Những con số không chỉ phản ánh thực trạng mà còn là minh chứng rõ ràng cho những biện pháp đã và đang triển khai. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại Agribank Nam Sông Hương thông qua các chỉ số về dư nợ, nợ quá hạn và nợ xấu sẽ cho thấy bức tranh toàn cảnh về hoạt động tín dụng của chi nhánh. Việc theo dõi sát sao các chỉ tiêu này giúp ngân hàng nhận diện sớm các vấn đề, từ đó điều chỉnh phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Các giải pháp giảm thiểu rủi ro cho vay chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh bằng kết quả cụ thể trên thực tế.

5.1. Phân tích tình hình dư nợ và nợ quá hạn qua các giai đoạn

Tình hình dư nợ và nợ quá hạn là hai chỉ tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng. Theo các số liệu được trích dẫn trong khóa luận (Nguyễn Trần Mỹ Linh, 2019), như bảng 2.4 và 2.5 về tình hình dư nợ theo thời hạn vay và theo các ngành kinh tế tại Agribank Nam Sông Hương giai đoạn 2016-2018, cho thấy sự biến động trong hoạt động cho vay. Dư nợ tăng có thể là dấu hiệu mở rộng kinh doanh, nhưng cần đi kèm với việc kiểm soát rủi ro tín dụng Agribank chặt chẽ để tránh gia tăng nợ xấu. Việc phân tích tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ là chỉ báo trực tiếp về hiệu quả của công tác quản lý tín dụng Agribank Nam Sông Hương. Một tỷ lệ cao cho thấy rủi ro tín dụng đang ở mức đáng báo động, trong khi tỷ lệ thấp hơn phản ánh các biện pháp kiểm soát đang phát huy tác dụng tốt. Phân tích này cũng giúp xác định các lĩnh vực hoặc đối tượng khách hàng có rủi ro cao để tập trung nguồn lực kiểm soát.

5.2. Đánh giá hiệu quả các biện pháp kiểm soát đã triển khai

Hiệu quả của các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng được thể hiện qua việc giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu, nâng cao chất lượng tín dụng và tăng cường khả năng thu hồi nợ. Việc Agribank Nam Sông Hương duy trì được sự ổn định trong hoạt động tín dụng, với mức tăng trưởng dư nợ đi kèm với tỷ lệ nợ quá hạn được kiểm soát, là minh chứng cho thành công bước đầu. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định, đặc biệt là trong việc xử lý tài sản đảm bảo và áp lực từ biến động thị trường. Đánh giá này cần dựa trên cả yếu tố định lượng (như các chỉ số tài chính) và định tính (như sự hài lòng của khách hàng, ý kiến chuyên gia). Kết quả cho thấy quản lý tín dụng Agribank Nam Sông Hương cần tiếp tục hoàn thiện, đặc biệt là trong việc dự báo rủi ro tín dụng và triển khai các giải pháp giảm thiểu rủi ro cho vay mang tính chiến lược, để đảm bảo sự phát triển bền vững.

VI. Kết luận và Khuyến nghị Phát triển Kiểm soát Rủi ro Tín dụng Agribank Nam Sông Hương Tầm nhìn tương lai

Tổng kết lại, công tác kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương là một nhiệm vụ liên tục và đầy thách thức, nhưng cũng mang lại những cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Agribank Nam Sông Hương đã và đang triển khai nhiều phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng quan trọng, từ quy trình thẩm định chặt chẽ đến việc ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân sự. Tuy nhiên, để thực sự vươn tới tầm nhìn tương lai, ngân hàng cần tiếp tục đổi mới và hoàn thiện hệ thống quản lý tín dụng Agribank Nam Sông Hương, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phức tạp. Việc chấp nhận và thích nghi với các xu hướng mới, đồng thời kiên trì với những nguyên tắc cốt lõi sẽ là chìa khóa để giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay phát huy tối đa hiệu quả, đảm bảo một tương lai vững chắc cho chi nhánh.

6.1. Tóm tắt những điểm cốt lõi và thành tựu đạt được

Agribank Nam Sông Hương đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng. Ngân hàng đã xây dựng một quy trình cho vay Agribank tương đối hoàn chỉnh, có đội ngũ cán bộ tín dụng được đào tạo và áp dụng các công cụ đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng. Các chỉ số về tình hình nguồn vốn và hoạt động kinh doanh (Bảng 2.2, 2.3 - Nguyễn Trần Mỹ Linh, 2019) cho thấy sự ổn định và phát triển, với khoản mục 'Tiền gửi khách hàng' luôn chiếm tỷ trọng lớn và tăng liên tục. Điều này phản ánh niềm tin của khách hàng và khả năng huy động vốn tốt. Những nỗ lực trong kiểm soát rủi ro tín dụng Agribank đã góp phần hạn chế sự gia tăng của nợ xấu, bảo vệ lợi nhuận và duy trì uy tín trên thị trường, giảm thiểu hậu quả rủi ro tín dụng tiềm tàng.

6.2. Đề xuất các giải pháp chiến lược cho tương lai

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay tại Agribank Nam Sông Hương, một số giải pháp chiến lược cần được ưu tiên. Thứ nhất, cần tăng cường ứng dụng công nghệ hiện đại, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) vào đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng và dự báo nợ xấu. Thứ hai, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và quy trình định giá tài sản đảm bảo để khắc phục những hạn chế đã nêu trong khóa luận (Nguyễn Trần Mỹ Linh, 2019). Thứ ba, đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu và thường xuyên cho cán bộ tín dụng về các kỹ năng phân tích, thẩm định và quản lý rủi ro. Cuối cùng, đa dạng hóa danh mục cho vay, giảm sự tập trung vào một số ngành nghề nhất định để phân tán rủi ro tín dụng Agribank. Những giải pháp giảm thiểu rủi ro cho vay này sẽ giúp Agribank Nam Sông Hương phát triển bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn kinh tế kiểm soát rủi ro tín dụng quy trình cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT RỦI RO TÍN DỤNG QUY TRÌNH CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Lịch sử phát triển của hệ thống ngân hàng gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa.

Sự phát triển hệ thống NHTM đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hóa, ngược lại kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được. Cùng với sự phát triển đó có rất nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau về Ngân hàng.TS Nguyễn Văn Luân trong cuốn Các nguyên lý tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính (2007): “NHTM là tổ chức trung gian tài chính có giới hạn hoạt động rất lớn và đa dạng: trước tiên là các hoạt động liên quan đến tín dụng, tiết kiệm, các tài khoản thanh toán; tiếp theo là thực hiện các chức năng tài chính đa dạng đối với tất cả các chủ thể kinh tế”. Theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 quy định: “NHTM là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Có thể nói rằng, NHTM là một định chế tài chính trung gian quan trọng bậc nhất trong nền kinh tế hiện nay, đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá. Ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được.

SVTH: Nguyễn Trần Mỹ Linh 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: 1. Chức năng của ngân hàng thương mại NHTM bao gồm một hệ thống các ngân hàng chuyên thực hiện chức năng kinh doanh tiền tệ: Ngân hàng Công thương, Ngân hàng Ngoại thương, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn…có những chức năng sau: - NHTM là những DN kinh doanh tiền tệ và tự chịu trách nhiệm về lãi lỗ trong kinh doanh. - NHTM là những trung gian tài chính nhận tiền gửi của người này rồi đem số tiền đó cho người khác vay để thu lợi nhuận. - NHTM cung cấp các dịch vụ thanh toán, ví dụ như tài khoản séc,…và có vai trò quan trọng trong việc quyết định mức cung tiền của nền kinh tế.

Chức năng này là điểm quan trọng phân biệt ngân hàng với các trung gian tài chính khác. - NHTM ủng hộ chính sách tài khóa của chính phủ bằng việc mua hoặc bán tín phiếu, trái phiếu. Khái niệm và phân loại hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 do Quốc Hội ban hành quy định: “Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi.” Cho vay là một hình thức cấp vốn thông qua hợp đồng tín dụng (HĐTD), được phân loại căn cứ dựa vào thời hạn vay, cách thức cho vay, phương thức cho vay, mức độ tín nhiệm đối với khách hàng cho vay và mục đích vay. (1) Căn cứ theo thời hạn cho vay: Thời hạn cho vay là khoảng thời gian đươc tính từ khi khách hàng bắt đầu nhận vốn vay đến thời điểm trả hết nợ gốc và lãi được thoả thuận trong HĐTD giữa ngân hàng và khách hàng.

Theo tiêu thức này, cho vay được chia thành 3 loại, bao gồm cho vay ngắn hạn, cho vay trung hạn và cho vay dài hạn. Cho vay ngắn hạn: Là các khoản vay có thời hạn cho vay dưới 12 tháng, nhằm mục đích tài trợ vốn lưu động của DN và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn khác. Thông SVTH: Nguyễn Trần Mỹ Linh 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: thường các khách hàng cá nhân hoặc DN bán lẻ, chế biến thực phẩm, sản xuất hàng theo thời vụ có nhu cầu cao về hình thức vay này. Cho vay trung hạn: Là các khoản vay có thời hạn cho vay trên 12 tháng đến dưới 60 tháng.

Các khoản vay trung hạn thường nhằm mục đích tài trợ cho các DN để mua sắm trang thiết bị, máy móc chống bị hao mòn, cải tiến, đổi mới thiết bị công nghệ, mở rộng kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô vừa và nhỏ, phục vụ đời sống. Cho vay dài hạn: Là các khoản vay có thời hạn cho vay từ 60 tháng trở lên, chủ yếu để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn như mua sắm dây chuyển sản xuất, thiết bị vận tải quy mô lớn, xây mới các công trình dân dụng, công trình công nghiệp, các dự án đầu tư xây dựng cơ bản và đầu tư vào các dự án phát triển hoặc cho các dự án có giá trị lớn như xây dựng sân bay, cầu đường, có thời gian sử dụng lâu. (2) Căn cứ theo cách thức cho vay Cho vay trực tiếp: Là loại hình cho vay mà người vay trực tiếp nhận khoản vay và trả nợ cho ngân hàng. Cho vay gián tiếp: Là loại hình cho vay được thực hiện thông qua các tổ chức trung gian như cho vay theo tổ hội, nhóm sản xuất, cho vay thông qua các tổ chức tín dụng (TCTD) khác dưới hình thức đồng tài trợ.

(3) Căn cứ vào mức độ tín nhiệm đối với khách hàng cho vay: Tài sản đảm bảo (TSĐB) cho phép ngân hàng có được nguồn thu nợ thứ cấp bằng cách bán các tài sản đó khi nguồn thu nợ thứ nhất không có hoặc không đủ. Dựa vào mức độ tín nhiệm đối với khách hàng cho vay mà ngân hàng có thể đồng ý cho vay có TSĐB hoặc cho vay không có TSĐB. Cho vay có TSĐB: Là hình thức cho vay mà theo đó nghĩa vụ trả nợ của khách hàng được cam kết đảm bảo bằng tài sản cầm cố, thế chấp, tài sản hình thành từ vốn vay như nhà, xe, nhà máy, phân xưởng, máy móc, dây chuyền sản xuất hoặc được bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba. Cho vay có TSĐB yêu cầu ngân hàng và khách hàng phải kí hợp đồng bảo đảm (HĐBĐ) tiền vay.

Ngân hàng phải kiểm tra, đánh giá được tình trạng của TSĐB như quyền sở hữu, giá trị thị trường, khả năng bán, khả năng tài SVTH: Nguyễn Trần Mỹ Linh 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: chính của người thứ ba. TSĐB cũng chính là cơ sở để xác lập trách nhiệm của người vay đối với khoản tiền vay. TSĐB sẽ được thanh lý trong trường hợp khách hàng không trả được nợ cho ngân hàng theo cam kết trong hợp đồng. Cho vay không có TSĐB: Là hình thức mà ngân hàng tiến hành cho DN vay vốn nhưng không cần tài sản cầm cố, thế chấp mà chủ yếu dựa vào uy tín của khách hàng đối với ngân hàng hoặc có thể cho vay dựa vào uy tín của bên thứ ba, hay nói cách khác, đây là hình thức cho vay tín chấp.

(4) Căn cứ theo phương thức cho vay Cho vay từng lần: Mỗi lần vay vốn, khách hàng và ngân hàng thực hiện thủ tục vay vốn cần thiết và kí kết HĐTD. Cho vay theo hạn mức tín dụng: Ngân hàng và khách hàng xác định, thỏa thuận một hạn mức tín dụng duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Cho vay theo dự án đầu tư: Ngân hàng cho khách hàng vay vốn để thực hiện các dự án đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các dự án đầu tư phục vụ đời sống. Cho vay hợp vốn: Một nhóm TCTD cùng cho vay đối với một dự án vay vốn hoặc phương án vay vốn của khách hàng, trong đó, có một tổ chức làm đầu mối dàn xếp, phối hợp thực hiện với các tổ chức khác.

Việc cho vay hợp vốn tiến hành theo quy định của quy chế này và quy chế đồng tài trợ khác của các TCTD do Thống đốc NHNN ban hành. Cho vay trả góp: Khi vay vốn, ngân hàng và khách hàng xác định, thỏa thuận lãi vốn vay phải trả cộng với số nợ gốc được chia ra để trả nợ theo nhiều kì hạn trong thời hạn cho vay. Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng: Ngân hàng cam kết đảm bảo sẵn sàng cho khách hàng vay vốn trong phạm vi hạn mức tín dụng nhất định. Ngân hàng và khách hàng thỏa thuận thời hạn hiệu lực và mức trả phí cho hạn mức tín dụng dự phòng.

SVTH: Nguyễn Trần Mỹ Linh 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Cho vay thông qua nghiệp vụ phát hành và sử dụng thẻ tín dụng: Ngân hàng chấp thuận cho khách hàng được sử dụng số vốn vay trong phạm vi hạn mức tín dụng để thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ và rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động hoặc điểm ứng tiền mặt. Khi cho vay phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, ngân hàng và khách hàng phải tuân theo các quy định của Chính phủ và NHNN Việt Nam về phát hành và sử dụng thẻ tín dụng. Cho vay theo hạn mức thấu chi: Là việc cho vay mà ngân hàng thỏa thuận bằng văn bản chấp thuận cho khách hàng chi vượt số tiền có trên tài khoản thanh toán của khách hàng phù hợp với các quy định của Chính phủ và NHNN Việt Nam về hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. (5) Căn cứ theo mục đích vay: Mỗi khoản vay vốn đều có những mục đích nhất định, ảnh hưởng tới quyết định của ngân hàng.

Thông thường có hai hình thức cho vay theo mục đích gồm cho vay tiêu dùng và cho vay sản xuất kinh doanh. Cho vay tiêu dùng: Là loại hình cho vay nhằm đáp ứng những nhu cầu như mua ô tô, dụng cụ sinh hoạt hay các chi phí thông thường của đời sống. Cho vay sản xuất kinh doanh: Là loại hình cho vay nhằm đáp ứng những nhu cầu như bổ sung vốn lưu động, mở rộng quy mô sản xuất, mua sắm máy móc, thiết bị, đổi mới công nghệ, trả lương công nhân viên, chi phí sản xuất kinh doanh của các DN. Quy trình cho vay đối tại các ngân hàng thương mại Bước 1: Lập hồ sơ đề nghị cấp tín dụng Đây là khâu căn bản đầu tiên của quy trình tín dụng.

Công việc này được thực hiện sau khi cán bộ tín dụng (CBTD) tiếp xúc với khách hàng có nhu cầu vay vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ