Tổng quan luận án

Công trình luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Kiểm soát rủi ro trong hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam theo Hiệp ước Basel II" được tác giả Đặng Quang Tuyến thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9 34 04 10), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tô Kim Ngọc và TS. Tô Thị Ánh Dương vào năm 2019.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, tham gia Hiệp định đối tác thương mại xuyên Thái Bình Dương (TPP) tháng 10/2015 và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) tháng 12/2015, nền kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) nói riêng đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế. Trong giai đoạn 2010 - 2017, hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam bộc lộ nhiều rủi ro mang tính hệ thống; điển hình vào giai đoạn 2016 - 2017, quy mô nợ xấu tại một số ngân hàng vượt quá vốn chủ sở hữu, dẫn đến việc phải chịu sự giám sát đặc biệt hoặc phải cơ cấu lại bắt buộc. Bên cạnh trách nhiệm nội tại từ công tác quản trị của các NHTM, vai trò quản lý và giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) theo Điều 4 Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010 đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi từ phương thức thanh tra tuân thủ mang tính hành chính sang phương thức thanh tra, giám sát trên cơ sở rủi ro theo các chuẩn mực quốc tế của Hiệp ước Basel II.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận hoạt động quản trị rủi ro (QTRR) ở góc độ vi mô của từng NHTM riêng lẻ (như Agribank, VietinBank, LienVietPostBank...), tập trung vào từng loại rủi ro đơn lẻ hoặc thuần túy phân tích Trụ cột 1 về tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, hệ thống về hoạt động kiểm soát rủi ro (KSRR) của cơ quan quản lý nhà nước (NHNN) đối với toàn bộ hệ thống NHTM theo cả 3 trụ cột của Basel II, đặc biệt là Trụ cột 2 (quy trình thanh tra, giám sát) kết hợp mô hình kiểm tra sức chịu đựng rủi ro (Stress Test) trên dữ liệu thực tế của đề án thí điểm.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm áp dụng các chuẩn mực của Hiệp ước Basel II trong hoạt động KSRR đối với các NHTM Việt Nam dưới góc độ của cơ quan quản lý nhà nước – Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSRR theo Basel II của Ngân hàng Trung ương (NHTW) đối với hoạt động kinh doanh của NHTM.
    2. Phân tích thực trạng triển khai áp dụng Basel II trong KSRR của NHNN đối với các NHTM, tập trung vào nhóm 10 NHTM thuộc Đề án thí điểm.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách để triển khai KSRR theo chuẩn mực Basel II tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Khảo sát các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến KSRR theo Hiệp ước Basel để xác định hướng tiếp cận.
  2. Làm rõ cơ sở lý luận và các nguyên tắc KSRR của NHTW/cơ quan giám sát đối với NHTM theo 3 trụ cột của Basel II.
  3. Phân tích kinh nghiệm quốc tế về việc thực thi Basel II (nhấn mạnh Trụ cột 2) và rút ra bài học cho Việt Nam.
  4. Đánh giá thực trạng KSRR của NHNN đối với các NHTM giai đoạn 2010 - 2017.
  5. Luận giải lộ trình áp dụng các nguyên tắc, chuẩn mực Basel II vào hoạt động KSRR của NHNN.
  6. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, cơ chế chính sách và quy trình thanh tra giám sát KSRR cho NHNN.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. NHTW sử dụng các nguyên tắc và chuẩn mực của Basel II như thế nào để KSRR đối với hoạt động kinh doanh của các NHTM?
  2. Thực trạng KSRR của NHNN Việt Nam đối với hoạt động kinh doanh của các NHTM giai đoạn 2010 - 2017 được đánh giá như thế nào theo các chuẩn mực Basel II?
  3. Những giải pháp và kiến nghị nào cần được đề xuất để thực hiện KSRR của NHNN đối với hệ thống NHTM Việt Nam theo chuẩn mực Basel II?

Giả thuyết nghiên cứu

  • Giả thuyết 1: Việc KSRR của NHTW đối với NHTM theo Hiệp ước Basel II bảo đảm cho các NHTM duy trì đủ nguồn vốn bù đắp tổn thất phát sinh từ các rủi ro hiện hữu; chuẩn hóa và lành mạnh hóa hệ thống ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế, ngăn ngừa nguy cơ đổ vỡ và bảo đảm an toàn hệ thống.
  • Giả thuyết 2: Do hoạt động kinh doanh ngân hàng ngày càng phức tạp và đa dạng sản phẩm, NHTM phải đối mặt đồng thời với rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro chiến lược; nếu thiếu sự KSRR từ NHTW, các rủi ro tích tụ sẽ đe dọa sự bền vững của NHTM và gây bất ổn cho toàn bộ hệ thống tài chính cùng nền kinh tế vĩ mô.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động KSRR của NHTW đối với hoạt động kinh doanh của các NHTM theo các nguyên tắc và chuẩn mực của Basel II. Chủ thể nghiên cứu là NHNN Việt Nam (trọng tâm là Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng); khách thể nghiên cứu là hoạt động KSRR đối với hệ thống NHTM.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động KSRR của NHTW theo 3 trụ cột Basel II gồm: (i) Yêu cầu vốn tối thiểu, (ii) Quy trình thanh tra, giám sát ngân hàng, và (iii) Kỷ luật thị trường, minh bạch thông tin.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động KSRR của NHNN đối với 10 NHTM được chọn thí điểm áp dụng Basel II tại Việt Nam (Vietcombank, VietinBank, BIDV, VPBank, VIB, MaritimeBank, Sacombank, MB, ACB, Techcombank) và kinh nghiệm tại một số quốc gia.
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2010 - 2017; các giải pháp và lộ trình định hướng đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu theo 3 nhóm chính:

Nhóm 1: Các nghiên cứu về quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại

  • Nghiên cứu trong nước: Trần Thị Việt Thạch (2016) đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank giai đoạn 2010 - 2015 theo Basel II và đề xuất lộ trình đến năm 2020; Nguyễn Tuấn Anh (2012) phân tích quản trị rủi ro tín dụng Agribank giai đoạn 2005 - 2010 theo cách tiếp cận truyền thống; Trần Việt Dung (2016) nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế áp dụng Basel II, đề xuất phương pháp Giá trị có thể tổn thất (VaR), cơ sở lãi suất VNIBOR và nâng cấp hệ thống Core Banking nhưng chưa đi sâu vào cơ chế KSRR của NHTW; Nguyễn Minh Sáng và cộng sự (2013) chỉ ra 6 điểm hạn chế trong quản trị rủi ro hoạt động ngoại bảng; Nguyễn Hồng Hà (2017) nghiên cứu ứng dụng Basel II vào quản lý rủi ro tín dụng tại LienVietPostBank; Đào Thị Thanh Tú (2014) đề xuất 4 nguyên tắc và 8 giải pháp quản trị rủi ro hoạt động tại NHTM.
  • Nghiên cứu quốc tế: Michael McAleer và cộng sự (2013) so sánh chiến lược quản trị rủi ro cẩn trọng và mạo hiểm trong việc duy trì ngân hàng ở "vùng xanh an toàn" của Basel II; Gunnar Wahlstroms (2012) phân tích các quan ngại về việc đo lường rủi ro của Basel II; Ali Bayrakdaroğlu và cộng sự (2013) dùng phương pháp phân tích thứ bậc mờ (FAHP) để ước lượng rủi ro hoạt động tại Thổ Nhĩ Kỳ; Sebastian Poledna và cộng sự (2013) so sánh 3 chính sách điều tiết tín dụng (không quản lý, Basel II, phòng hộ hoàn hảo) và nhấn mạnh tính minh bạch thị trường.

Nhóm 2: Các nghiên cứu về áp dụng các chuẩn mực và các trụ cột của Basel II

  • Nghiên cứu trong nước: Phạm Huy Hùng (2015) chỉ ra các bất cập của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tại các NHTM Việt Nam do thiếu dữ liệu lịch sử và phụ thuộc vào phương pháp chuyên gia; Đinh Xuân Cường và cộng sự (2014) phân tích khó khăn về thông tin tín dụng và độ chuẩn xác của hệ số CAR; Nguyễn Đức Trung (2012) nghiên cứu an toàn hệ thống NHTM giai đoạn 2005 - 2011, tập trung vào Trụ cột 1; Nguyễn Anh Tuấn (2012) đánh giá QTRR theo 3 trụ cột của Basel II từ năm 1988 nhưng chưa xây dựng lộ trình KSRR từ phía NHTW; Tô Thị Ánh Dương (2006) hệ thống hóa chuẩn mực Basel nhưng mới đặt trọng tâm vào thanh tra giám sát của NHNN mà chưa kết nối với giám sát nội bộ của NHTM; Lê Thanh Tùng (2014) nghiên cứu phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB); Đào Minh Phúc và Lê Văn Hinh (2012) nghiên cứu kiểm soát nội bộ gắn với QTRR; Nguyễn Thị Vân Anh (2014) phân tích kinh nghiệm áp dụng Basel II tại Singapore, Malaysia, Philippines.
  • Nghiên cứu quốc tế: Loriana Pelizzon và cộng sự (2005) nghiên cứu Trụ cột 2 Basel II gắn với chi phí vốn hóa và tính linh hoạt trong quản lý danh mục; Gordon J. Alexander và cộng sự (2012) chứng minh hiệu quả của tỷ lệ vốn bắt buộc trong Basel II sửa đổi (2011) đối với quản trị rủi ro thị trường.

Nhóm 3: Các nghiên cứu về giám sát thị trường tài chính và thanh tra ngân hàng

  • Nghiên cứu trong nước: Lê Ngọc Lân và cộng sự (2012) chỉ ra sự bất cập của phương pháp thanh tra tuân thủ truyền thống tại NHNN và phân tích bước trung chuyển sang khung đánh giá CAMELS; Lê Xuân Sang (2013) nhấn mạnh việc thiếu hụt các công cụ lượng hóa rủi ro an toàn vĩ mô và vi mô như mô hình cảnh báo sớm (EWS), kiểm tra sức chịu đựng rủi ro (Stress Test - ST), và VaR.
  • Nghiên cứu quốc tế: Gayani Godellawatta (2007) phân tích thách thức trong việc thực thi Trụ cột 2; Elizabeth Roberts (2008) chỉ ra 4 rào cản tại các nền kinh tế mới nổi gồm khung pháp lý, nhân lực, môi trường bình đẳng và tính minh bạch; Manuel Chavez (2007) nhấn mạnh vai trò của quy trình đánh giá mức đủ vốn nội bộ (ICAAP) và sự chia sẻ thông tin giữa cơ quan giám sát với các ngân hàng.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án kế thừa các nền tảng lý thuyết và thực tiễn từ các công trình đi trước, đồng thời giải quyết khoảng trống học thuật bằng cách tiếp cận trực tiếp từ góc độ cơ quan quản lý nhà nước (NHNN Việt Nam). Luận án tích hợp cả 3 trụ cột Basel II, kết hợp đánh giá thực trạng giai đoạn 2010 - 2017 với khảo sát định lượng 350 chuyên gia và mô phỏng thực nghiệm kỹ thuật Stress Test trên 10 NHTM thí điểm để xây dựng lộ trình và giải pháp quản lý cụ thể.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết chức năng Ngân hàng Trung ương: NHTW thực hiện chức năng phát hành tiền tệ, ngân hàng của các ngân hàng (mở tài khoản, cấp tín dụng, thanh toán bù trừ), ngân hàng của chính phủ, và quản lý vĩ mô về tiền tệ, tín dụng, ngân hàng. Hoạt động KSRR của NHTW là yêu cầu khách quan nhằm bảo đảm an toàn hệ thống và ổn định giá trị đồng tiền.
  • Khung phân tích 3 trụ cột của Hiệp ước Basel II:
    • Trụ cột 1 (Yêu cầu vốn tối thiểu): Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu $\text{CAR} \ge 8%$, trong đó mẫu số là Tài sản có rủi ro (RWA) bao gồm Rủi ro tín dụng (RRTD), Rủi ro hoạt động (RRHĐ) và Rủi ro thị trường (RRTT). Vốn tự có gồm Vốn cấp 1 (vốn điều lệ, quỹ dự trữ công bố) và Vốn cấp 2 (dự phòng chung tối đa 1,25% RWA, nợ thứ cấp kỳ hạn tối thiểu 5 năm không quá 50% vốn cấp 1, tổng vốn cấp 2 không quá 100% vốn cấp 1). RRTD được tính theo Phương pháp chuẩn hóa (Standardized Approach với các trọng số rủi ro 0%, 20%, 50%, 100%, 150%) hoặc Phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB cơ bản và IRB nâng cao dựa trên các tham số PD, LGD, EAD, M). RRTT được đo lường bằng Phương pháp chuẩn hóa (nhân giá trị đo lường với hệ số 12,5) hoặc Mô hình nội bộ (VaR). RRHĐ được tính theo phương pháp chỉ số cơ bản (BIA) hoặc phương pháp chuẩn hóa (TSA với hệ số $\beta$).
    • Trụ cột 2 (Quy trình thanh tra, giám sát): Trách nhiệm của cơ quan giám sát trong việc đánh giá quy trình xác định mức đủ vốn nội bộ (ICAAP) của ngân hàng và can thiệp kịp thời khi vốn giảm xuống dưới mức an toàn.
    • Trụ cột 3 (Kỷ luật thị trường): Quy định chuẩn mực công khai, minh bạch thông tin về cơ cấu vốn, mức độ phơi nhiễm rủi ro và các phương pháp đo lường rủi ro.
Năm Lịch sử phát triển các phiên bản Hiệp ước Basel
1974 Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS) được thành lập bởi nhóm G10
1988 Công bố tiêu chuẩn an toàn vốn và hệ thống đo lường (Basel I), CAR tối thiểu 8%
1992 Basel I được áp dụng chính thức cho các nước thành viên G10
1996 Basel I bổ sung yêu cầu vốn cho rủi ro thị trường
1998 Rủi ro thị trường chính thức được thực thi áp dụng trong tính toán vốn
1999 BCBS đề xuất khung đo lường mới với cấu trúc 3 trụ cột
2004 Hiệp ước vốn Basel II chính thức được ban hành
2006 Bắt đầu áp dụng Basel II
2007 - 2009 Thực hiện Basel II theo lộ trình đầy đủ
2010 BCBS công bố khung chuẩn mực Basel III bổ sung đệm vốn và chỉ số thanh khoản
2013 Khung chuẩn mực Basel III bắt đầu có hiệu lực
2014 - 2019 Thực hiện Basel III theo lộ trình đầy đủ từng bước

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa phương pháp luận triết học duy vật biện chứng, duy vật lịch sử với các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Phương pháp tổng hợp và phân tích logic: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng kết văn bản quy phạm pháp luật và kinh nghiệm thực thi Basel II của các quốc gia.
  2. Phương pháp so sánh: Đối chiếu sự khác biệt kỹ thuật giữa Basel I, Basel II, Basel III; so sánh quy định an toàn của NHNN Việt Nam với chuẩn mực quốc tế; so sánh mức độ đáp ứng vốn của các nhóm ngân hàng.
  3. Phương pháp điều tra thống kê (Khảo sát chuyên gia): Thực hiện phỏng vấn và khảo sát bảng hỏi đối với 350 chuyên gia công tác tại Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (NHNN), các Vụ chức năng của NHNN, cán bộ quản lý rủi ro tại các NHTM, Ủy ban Giám sát Tài chính quốc gia, Cục Thanh tra giám sát Chi nhánh NHNN TP. Hà Nội, cùng các nhà khoa học từ các viện và trường đại học. Nội dung điều tra tập trung vào 3 nhóm vấn đề: Tính cấp thiết của Basel II, khó khăn thách thức của NHTM, và lợi ích/thách thức đối với NHNN.
  4. Phương pháp nghiên cứu định lượng (Mô hình Stress Test): Ứng dụng kỹ thuật kiểm tra sức chịu đựng tổn thất (Stress Test) nhằm mô phỏng tác động của các cú sốc vĩ mô và vi mô đối với tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của 10 NHTM thí điểm.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2010 - 2017 của 10 NHTM thí điểm (Vietcombank, VietinBank, BIDV, VPBank, VIB, MaritimeBank, Sacombank, MB, ACB, Techcombank); các báo cáo giám sát của NHNN và Ủy ban Giám sát Tài chính quốc gia; dữ liệu thống kê từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB).
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát 350 phiếu điều tra chuyên gia tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quản trị và kiểm soát rủi ro ngân hàng theo 3 nhóm chủ đề: quản trị rủi ro tại NHTM, áp dụng các trụ cột Basel II, và hoạt động thanh tra giám sát của cơ quan quản lý. Tác giả chỉ ra rằng phần lớn nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào góc độ vi mô của từng ngân hàng thương mại riêng lẻ hoặc thuần túy phân tích tỷ lệ an toàn vốn (Trụ cột 1). Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá toàn diện hoạt động KSRR từ phía NHNN theo cả 3 trụ cột của Basel II, đồng thời xác lập hệ thống mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu và 2 giả thuyết nghiên cứu làm cơ sở cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm soát rủi ro theo Basel II của Ngân hàng Trung ương đối với các ngân hàng thương mại

Chương 2 làm rõ bản chất của NHTM, các hoạt động cơ bản (huy động vốn, sử dụng vốn, dịch vụ tài chính) và các loại hình rủi ro thường trực (tín dụng, thị trường, hoạt động, thanh khoản). Tiếp đó, chương phân tích chức năng của NHTW và tính tất yếu khách quan của công tác KSRR nhằm ngăn ngừa rủi ro hệ thống. Tác giả phân tích cấu trúc 3 trụ cột của Basel II:

  • Trụ cột 1: Phương pháp đo lường RRTD (chuẩn hóa, F-IRB, A-IRB), RRTT (chuẩn hóa, mô hình VaR), và RRHĐ (BIA, TSA).
  • Trụ cột 2: Bốn nguyên tắc giám sát ngân hàng, quy trình đánh giá mức đủ vốn nội bộ (ICAAP) và vai trò can thiệp sớm của cơ quan giám sát.
  • Trụ cột 3: Các tiêu chuẩn minh bạch hóa thông tin thị trường. Chương 2 cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến KSRR (môi trường kinh tế vĩ mô, khung khổ pháp lý, hạ tầng thông tin, năng lực thanh tra viên) và tổng kết bài học kinh nghiệm từ các quốc gia trên thế giới trong quá trình chuyển đổi sang giám sát trên cơ sở rủi ro.

Chương 3: Thực trạng kiểm soát rủi ro theo Basel II của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với hệ thống ngân hàng thương mại

Chương 3 khái quát thực trạng quy mô, khả năng sinh lời và hệ số an toàn vốn CAR của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017. Tác giả phân tích quá trình NHNN ban hành các văn bản điều hành, triển khai Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN nhằm tiệm cận chuẩn mực Basel II.

Danh sách 10 ngân hàng thương mại trong mẫu nghiên cứu và mô phỏng Stress Test
1. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)
2. Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank)
3. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)
4. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)
5. Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB)
6. Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MaritimeBank)
7. Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)
8. Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
9. Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB)
10. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Thông qua số liệu phân tích và kết quả điều tra 350 chuyên gia, chương chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế tồn tại: công tác giám sát vẫn mang nặng tính tuân thủ quy định hành chính; hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ còn phụ thuộc vào đánh giá chuyên gia; dữ liệu lịch sử thiếu đồng bộ; tỷ lệ CAR tính theo quy định cũ chưa phản ánh đầy đủ tài sản có rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Điểm nhấn của chương là việc thực hiện mô hình mô phỏng Stress Test trên nhóm 10 NHTM thí điểm với các kịch bản cú sốc:

  • Cú sốc tín dụng (Cú sốc 1 đến Cú sốc 6): Mô phỏng các mức độ gia tăng nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng dẫn đến sự sụt giảm vốn tự có và làm suy giảm mạnh hệ số CAR.
  • Cú sốc thị trường (Tỷ giá và Lãi suất): Mô phỏng biến động bất lợi của lãi suất thị trường và tỷ giá hối đoái tác động tiêu cực đến trạng thái ngoại hối và danh mục tài sản tài chính.
  • Cú sốc thanh khoản: Đo lường dòng tiền rút đột ngột của người gửi tiền và khả năng đáp ứng tài sản thanh khoản.
  • Cú sốc kết hợp: Mô phỏng kịch bản đa rủi ro đồng thời (tín dụng, lãi suất, tỷ giá) phản ánh mức độ suy giảm vốn nghiêm trọng của nhóm ngân hàng quy mô lớn nếu không có đệm vốn an toàn.

Chương 4: Giải pháp tăng cường áp dụng kiểm soát rủi ro theo Basel II của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với hệ thống ngân hàng thương mại

Chương 4 đề xuất lộ trình và hệ thống giải pháp toàn diện cho NHNN và hệ thống NHTM đến năm 2020 và các năm tiếp theo:

  1. Xác lập lộ trình thực hiện Basel II: Phân chia lộ trình thành từng giai đoạn cụ thể, từ việc hoàn thiện tuân thủ Trụ cột 1 (áp dụng Thông tư 41), triển khai thí điểm Trụ cột 2 (ICAAP và quy trình thanh tra giám sát trên cơ sở rủi ro), đến việc chuẩn bị các điều kiện cho Trụ cột 3.
  2. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách giám sát: Rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật của NHNN phù hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS); chuẩn hóa quy định về trích lập dự phòng rủi ro và phân loại nợ; ban hành hướng dẫn chi tiết về quy trình ICAAP và Stress Test định kỳ cho các NHTM.
  3. Đổi mới mô hình tổ chức và nâng cao năng lực thanh tra, giám sát: Tái cơ cấu Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng theo hướng độc lập và chuyên môn hóa; đào tạo nguồn nhân lực giám sát có khả năng thẩm định các mô hình định lượng phức tạp (IRB, VaR).
  4. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và cơ sở dữ liệu: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tín dụng tập trung tại Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC); chuẩn hóa hệ thống báo cáo điện tử phục vụ giám sát từ xa; hỗ trợ các NHTM nâng cấp hệ thống Core Banking tương thích với các phần mềm quản trị rủi ro hiện đại.
  5. Kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất các giải pháp phối hợp chính sách giữa NHNN, Bộ Tài chính, Ủy ban Giám sát Tài chính quốc gia và các cơ quan liên quan nhằm hoàn thiện thị trường vốn, thúc đẩy xếp hạng tín nhiệm độc lập và tăng cường kỷ luật thị trường.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý luận về KSRR của NHTW đối với hệ thống NHTM theo cấu trúc toàn diện 3 trụ cột của Basel II, nhấn mạnh vai trò trung tâm của Trụ cột 2 về thanh tra, giám sát trên cơ sở rủi ro.
  • Kế thừa và chuẩn hóa phương pháp luận áp dụng mô hình kiểm tra sức chịu đựng tổn thất (Stress Test) như một công cụ giám sát an toàn vĩ mô và vi mô của NHTW đối với các NHTM tại thị trường mới nổi.
  • Rút ra các bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị tham chiếu cho Việt Nam về điều kiện tiên quyết, rào cản kỹ thuật và phương thức chuyển đổi mô hình thanh tra giám sát ngân hàng.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Phân tích và đánh giá bức tranh thực trạng KSRR của NHNN đối với hệ thống NHTM giai đoạn 2010 - 2017, làm rõ khoảng cách giữa các quy định pháp lý hiện hành của Việt Nam và chuẩn mực quốc tế Basel II.
  • Cung cấp kết quả phân tích thực nghiệm từ khảo sát 350 chuyên gia trong ngành tài chính - ngân hàng và kết quả mô phỏng định lượng Stress Test trên 10 NHTM thí điểm, chỉ ra mức độ nhạy cảm của hệ số CAR trước các cú sốc tín dụng, lãi suất, tỷ giá và thanh khoản.
  • Đề xuất lộ trình thực thi khả thi và hệ thống giải pháp đồng bộ cho NHNN: hoàn thiện khung pháp lý, quy trình hóa việc áp dụng công cụ Stress Test, tái cơ cấu cơ quan thanh tra giám sát, nâng cấp hạ tầng dữ liệu và phối hợp chính sách đa ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung vào nhóm 10 NHTM cổ phần được lựa chọn thí điểm áp dụng Basel II theo Đề án của NHNN; dữ liệu thứ cấp và các báo cáo tài chính kiểm toán phục vụ mô phỏng Stress Test được thu thập trong giai đoạn 2010 - 2017. Ngoài ra, việc tiếp cận nguồn dữ liệu chi tiết nội bảng và ngoại bảng của các tổ chức tín dụng chịu nhiều ràng buộc về tính bảo mật thông tin ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá định lượng sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (bao gồm các NHTM cổ phần quy mô nhỏ, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tổ chức tài chính vi mô); nghiên cứu ứng dụng các phương pháp nâng cao của Basel II (A-IRB cho rủi ro tín dụng, phương pháp mô hình nội bộ cho rủi ro thị trường, AMA cho rủi ro hoạt động); tiếp tục cập nhật và nghiên cứu lộ trình áp dụng các chuẩn mực quản lý thanh khoản và đệm vốn chống chu kỳ theo khung chuẩn mực Basel III.

Giá trị tham khảo

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm để hoàn thiện khung khổ pháp lý (hướng dẫn Thông tư 41/2016/TT-NHNN, triển khai ICAAP), tái cấu trúc quy trình thanh tra giám sát từ xa và kiểm tra tại chỗ trên cơ sở rủi ro, đồng thời thiết lập quy trình kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test) định kỳ.
  • Đối với các ngân hàng thương mại: Cung cấp khung tham chiếu về các yêu cầu kỹ thuật đo lường vốn cho 3 loại rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động), giúp ngân hàng định vị khoảng cách, xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, chuẩn hóa dữ liệu Core Banking và quản trị danh mục tài sản an toàn.
  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và các viện nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các học phần Quản trị rủi ro ngân hàng, Thanh tra giám sát tài chính, Quản lý kinh tế và Kinh tế tiền tệ - ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt căn bản trong việc tính toán yêu cầu vốn tối thiểu giữa Basel I và Basel II là gì?

Trong Basel I, hệ số an toàn vốn CAR $\ge 8%$ chỉ tính toán rủi ro tín dụng (và bổ sung rủi ro thị trường năm 1996) với các trọng số rủi ro cố định. Trong Basel II, tỷ lệ CAR tối thiểu vẫn là 8% nhưng mẫu số (Tài sản có rủi ro - RWA) được tính toán bao gồm cả 3 loại rủi ro: rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Đồng thời, Basel II chia nhỏ các mức trọng số rủi ro tín dụng (0%, 20%, 50%, 100%, 150% hoặc cao hơn) gắn với kết quả xếp hạng tín nhiệm độc lập hoặc hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB).

2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng Stress Test của luận án gồm những ngân hàng nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 10 NHTM được NHNN lựa chọn triển khai thí điểm áp dụng Basel II, bao gồm: Vietcombank, VietinBank, BIDV, VPBank, VIB, MaritimeBank, Sacombank, MB, ACB và Techcombank.

3. Mô hình Stress Test trong luận án được thiết kế để mô phỏng những cú sốc rủi ro nào?

Mô hình Stress Test được thiết kế để mô phỏng tác động đến hệ số CAR và an toàn vốn của các ngân hàng qua các nhóm kịch bản:

  • 6 kịch bản cú sốc tín dụng (sự gia tăng nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng).
  • Kịch bản cú sốc tỷ giá hối đoái.
  • Kịch bản cú sốc lãi suất thị trường.
  • Kịch bản cú sốc thanh khoản.
  • Kịch bản cú sốc kết hợp đồng thời giữa rủi ro tín dụng, lãi suất và tỷ giá.

4. Quy mô và đối tượng của cuộc điều tra thống kê sơ cấp trong luận án được thực hiện như thế nào?

Tác giả đã thực hiện khảo sát và phỏng vấn 350 chuyên gia làm việc trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam, bao gồm: cán bộ Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (NHNN), các Vụ chức năng thuộc NHNN, cán bộ quản lý rủi ro tại các NHTM, chuyên viên Ủy ban Giám sát Tài chính quốc gia, Cục Thanh tra giám sát Chi nhánh NHNN TP. Hà Nội, cùng các chuyên gia tài chính và nhà khoa học tại các trường đại học, viện nghiên cứu.

5. Trọng tâm đóng góp của luận án về mặt quản lý nhà nước là gì?

Luận án chuyển đổi trọng tâm từ việc các NHTM tự QTRR sang việc xây dựng khung KSRR toàn diện của NHNN đối với hệ thống NHTM theo 3 trụ cột Basel II; đề xuất quy trình thanh tra giám sát trên cơ sở rủi ro (Trụ cột 2), chuẩn hóa việc ứng dụng công cụ Stress Test cảnh báo sớm, và xác lập lộ trình áp dụng cụ thể cho giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Quang Tuyến đã giải quyết vấn đề kiểm soát rủi ro trong hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam theo Hiệp ước Basel II dưới góc độ cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước). Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính, tổng quan kinh nghiệm quốc tế, điều tra khảo sát 350 chuyên gia và mô phỏng định lượng Stress Test trên 10 NHTM thí điểm giai đoạn 2010 - 2017, luận án đã làm rõ thực trạng an toàn vốn và các hạn chế trong cơ chế giám sát ngân hàng hiện hành. Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và lộ trình khả thi nhằm nâng cao hiệu lực KSRR của NHNN, góp phần bảo đảm an toàn hệ thống và thúc đẩy quá trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam.