KIỂM ĐỊNH CÁC CHỨC NĂNG BẢO VỆ RƠ LE BẰNG THIẾT BỊ PTE-100-C

Luận văn về kiểm định rơ le bảo vệ sử dụng thiết bị PTE-100-C. Nghiên cứu quy trình, chức năng bảo vệ quá dòng, cắt nhanh, thấp áp trong quản lý năng lượng.

Chuyên ngành

Quản Lý Năng Lượng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Định Rơ Le Bảo Vệ Tại Sao Cần 55 ký tự

Trong hệ thống điện, rơ le bảo vệ đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện và loại trừ các sự cố. Việc kiểm định rơ le bảo vệ định kỳ là vô cùng quan trọng để đảm bảo chúng hoạt động chính xác và tin cậy. Sai sót trong hoạt động có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như thiệt hại tài sản, mất điện diện rộng, thậm chí gây nguy hiểm đến tính mạng. Mục đích của việc thí nghiệm kiểm định rơ le bảo vệ là tối ưu hoá độ sẵn sàng và giảm thiểu việc tách khỏi vận hành. Như trích dẫn từ tài liệu, "Rơ le có thể chỉ cần tác động cho 0,15 giây trong hơn 30 năm hoạt động của mình. Nhưng sai sót trong hoạt động có thể dẫn đến những thiệt hại lớn, mất điện diện rộng, và có thể gây chết người.". Tập đoàn điện lực Việt Nam (EVN) hàng năm đầu tư nguồn kinh phí lớn cho công tác này, khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì rơ le bảo vệ trong tình trạng hoạt động tốt.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm tra rơ le bảo vệ định kỳ

Việc kiểm tra rơ le bảo vệ định kỳ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn, đảm bảo rơ le phản ứng kịp thời khi có sự cố. Rơ le hoạt động không chính xác có thể gây ra cắt điện không cần thiết, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Theo tài liệu, độ tin cậy của rơ le truyền thống phụ thuộc vào tần suất bảo dưỡng định kỳ. Việc kiểm tra đảm bảo rơ le đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định rơ le bảo vệ, góp phần nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống điện.

1.2. So sánh rơ le bảo vệ truyền thống và kỹ thuật số về kiểm định

Khác với rơ le truyền thống, rơ le kỹ thuật số sử dụng công nghệ tích hợp cao và có khả năng tự giám sát. Tuy nhiên, các sự cố của rơ le số cũng có thể gây ra việc tách khỏi vận hành và có thể không vận hành đúng khi có sự cố. Do đó, các chính sách về thí nghiệm cũng phải được thay đổi cho phù hợp với từng loại rơ le, nhằm tiết kiệm công sức và chi phí. Dù rơ le kỹ thuật số có ưu điểm về tự giám sát, việc kiểm định vẫn cần thiết để xác minh tính chính xác của các thông số cài đặt.

II. Thách Thức Trong Kiểm Định Rơ Le Giải Pháp Nào 59 ký tự

Công tác kiểm định rơ le bảo vệ đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, các thiết bị bảo vệ thường chỉ hoạt động trong điều kiện sự cố, gây khó khăn trong việc kiểm tra ở điều kiện vận hành bình thường. Thứ hai, sự đa dạng của các loại rơ le, từ điện từ đến kỹ thuật số, đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn cao. Thứ ba, việc tiếp cận các thiết bị kiểm định rơ le hiện đại, đặc biệt là ở các địa phương, còn hạn chế. Để giải quyết các thách thức này, cần có quy trình chuẩn, thiết bị phù hợp và đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản. Bản thân tác giả luận văn đang công tác tại Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Tiền Giang, nơi đang đầu tư chuẩn PTE-100-C để kiểm định rơ le, cho thấy nỗ lực nâng cao năng lực kiểm định tại địa phương.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận thiết bị kiểm định rơ le hiện đại

Việc trang bị các thiết bị kiểm định rơ le hiện đại như PTE-100-C đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn, gây khó khăn cho nhiều đơn vị, đặc biệt là các trung tâm kiểm định ở địa phương. Ngoài ra, việc làm chủ công nghệ và vận hành hiệu quả các thiết bị này cũng đòi hỏi thời gian và nỗ lực đào tạo. Cần có chính sách hỗ trợ để các đơn vị có thể tiếp cận và sử dụng hiệu quả các thiết bị kiểm định tiên tiến.

2.2. Yêu cầu về kiến thức và kỹ năng chuyên môn của kỹ thuật viên

Kỹ thuật viên kiểm định rơ le cần có kiến thức sâu rộng về rơ le bảo vệ, hệ thống điện, và các tiêu chuẩn kiểm định. Họ cũng cần thành thạo trong việc sử dụng các thiết bị kiểm định và phân tích kết quả đo lường. Đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kỹ thuật viên là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công tác kiểm định rơ le.

III. PTE 100 C Giải Pháp Kiểm Định Rơ Le Toàn Diện 58 ký tự

PTE-100-C là một thiết bị kiểm định rơ le cầm tay đa năng, có khả năng thí nghiệm các rơ le điện, điện tử và kỹ thuật số. Thiết bị có thể tạo ra dòng điện, điện áp xoay chiều và điện áp một chiều với các thông số khác nhau, đáp ứng nhu cầu kiểm định đa dạng. Theo mô tả từ tài liệu, "PTE-100-C kết hợp công nghệ kỹ thuật số tiên tiến với phương pháp điều chỉnh truyền thống dựa máy biến áp.". Thiết bị này tích hợp các chức năng đo lường như vôn kế, ampe kế, máy đo tần số, giúp kỹ thuật viên đánh giá chính xác tình trạng của rơ le. PTE-100-C có thể giao tiếp với PC qua cổng RS-232 và kết nối với các thiết bị khác qua BUS-PTE, tăng cường khả năng mở rộng.

3.1. Các chức năng chính của thiết bị PTE 100 C trong kiểm định

PTE-100-C có khả năng tạo ra dòng điện xoay chiều lên đến 250A, điện áp xoay chiều lên đến 250V và điện áp một chiều lên đến 350V. Thiết bị cũng có nguồn điện áp một chiều phụ ổn định và đầu ra điện áp xoay chiều cố định. Các chức năng đo lường tích hợp giúp đánh giá các thông số như điện áp, dòng điện, tần số, công suất, trở kháng và góc pha.

3.2. Ưu điểm của PTE 100 C so với các thiết bị kiểm định khác

PTE-100-C có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và sử dụng tại hiện trường. Thiết bị tích hợp nhiều chức năng trong một, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và không gian lưu trữ. Khả năng giao tiếp với PC và kết nối với các thiết bị khác giúp tăng cường khả năng mở rộng và tự động hóa quá trình kiểm định. Độ chính xác cao và khả năng lặp lại kết quả đảm bảo tính tin cậy của công tác kiểm định.

IV. Quy Trình Kiểm Định Rơ Le Hướng Dẫn Chi Tiết Với PTE 100 C 60 ký tự

Việc xây dựng quy trình kiểm định rơ le chi tiết là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của công tác kiểm định. Quy trình cần bao gồm các bước chuẩn bị, kết nối thiết bị, cài đặt thông số, thực hiện thử nghiệm và phân tích kết quả. Các thử nghiệm cần tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm định rơ le bảo vệ hiện hành. Việc sử dụng PTE-100-C giúp đơn giản hóa quy trình kiểm định nhờ khả năng tạo ra các tín hiệu mô phỏng và đo lường các thông số điện một cách chính xác. Luận văn tập trung vào việc ứng dụng chuẩn PTE-100-C để kiểm định các chức năng bảo vệ của rơ le như rơ le Mikro NX232A và Schneider P3U30.

4.1. Các bước thực hiện kiểm định rơ le bảo vệ với PTE 100 C

Các bước bao gồm: (1) Chuẩn bị rơ le và thiết bị PTE-100-C (2) Kết nối PTE-100-C với rơ le theo sơ đồ đấu dây (3) Cài đặt các thông số thử nghiệm trên PTE-100-C (4) Thực hiện các thử nghiệm như thử nghiệm thời gian tác động, thử nghiệm đặc tính tác động, thử nghiệm độ bền cách điện (5) Ghi lại và phân tích kết quả đo lường (6) So sánh kết quả với các tiêu chuẩn và đánh giá tình trạng của rơ le.

4.2. Các loại thử nghiệm thường gặp khi kiểm định rơ le bảo vệ

Các loại thử nghiệm bao gồm: thử nghiệm thời gian tác động (đo thời gian rơ le tác động khi có sự cố), thử nghiệm đặc tính tác động (xác định mối quan hệ giữa dòng điện/điện áp và thời gian tác động), thử nghiệm độ bền cách điện (đánh giá khả năng chịu điện áp cao của rơ le), thử nghiệm chức năng bảo vệ quá dòng, bảo vệ cắt nhanh, bảo vệ thấp áp.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kiểm Định Rơ Le Mikro NX232A và P3 59 ký tự

Luận văn tập trung vào ứng dụng PTE-100-C để kiểm định hai loại rơ le phổ biến: Mikro NX232A (bảo vệ chạm đất) và Schneider Easergy P3 (đa chức năng). Việc kiểm định bao gồm các chức năng bảo vệ dòng, bảo vệ áp. Quá trình kiểm định được thực hiện theo quy trình đã xây dựng, đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Kết quả kiểm định được so sánh với các tiêu chuẩn để đánh giá tình trạng hoạt động của rơ le. Như trích dẫn trong tài liệu, phạm vi nghiên cứu là các chức năng bảo vệ dòng, bảo vệ áp của các rơ le nêu trên.

5.1. Kiểm định chức năng bảo vệ quá dòng trên rơ le Mikro NX232A

Việc kiểm định chức năng bảo vệ quá dòng (I>) trên rơ le Mikro NX232A bao gồm xác định dòng tác động tối thiểu, thời gian tác động và đặc tuyến thời gian dòng điện. PTE-100-C được sử dụng để tạo ra dòng điện xoay chiều và đo thời gian tác động của rơ le. Kết quả được so sánh với các thông số cài đặt để đánh giá tính chính xác của chức năng bảo vệ.

5.2. Kiểm định chức năng bảo vệ điện áp thấp trên rơ le Schneider Easergy P3

Việc kiểm định chức năng bảo vệ điện áp thấp (Under-voltage) trên rơ le Schneider Easergy P3 bao gồm xác định điện áp tác động tối thiểu, thời gian tác động và đặc tuyến thời gian điện áp. PTE-100-C được sử dụng để tạo ra điện áp xoay chiều và đo thời gian tác động của rơ le. Kết quả được so sánh với các thông số cài đặt để đánh giá tính chính xác của chức năng bảo vệ.

VI. Kết Luận Kiểm Định Rơ Le Đầu Tư Cho An Toàn 55 ký tự

Luận văn đã trình bày tổng quan về công tác kiểm định rơ le bảo vệ, các thách thức và giải pháp, đồng thời giới thiệu thiết bị PTE-100-Cquy trình kiểm định chi tiết. Việc ứng dụng PTE-100-C để kiểm định các loại rơ le phổ biến đã được thực hiện thành công, chứng minh tính hiệu quả của thiết bị và quy trình. Kiểm định rơ le là một đầu tư quan trọng cho an toàn và tin cậy của hệ thống điện. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp kiểm định tiên tiến, đồng thời nâng cao năng lực đội ngũ kỹ thuật viên để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành điện.

6.1. Đề xuất cải tiến quy trình kiểm định rơ le bảo vệ

Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về thông số kỹ thuật và kết quả kiểm định của các loại rơ le khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh và đánh giá. Nghiên cứu ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để tự động hóa quá trình phân tích kết quả kiểm định và phát hiện các lỗi tiềm ẩn.

6.2. Hướng phát triển dịch vụ kiểm định rơ le bảo vệ tại địa phương

Mở rộng phạm vi dịch vụ kiểm định sang các loại rơ le khác và các hệ thống điện khác nhau. Xây dựng mạng lưới đối tác với các đơn vị trong ngành điện để cung cấp dịch vụ kiểm định trọn gói. Tăng cường quảng bá và giới thiệu dịch vụ kiểm định đến các khách hàng tiềm năng, khẳng định uy tín và chất lượng của đơn vị.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CÔNG TÁC KIỂM ĐỊNH RƠ LE Kiểm định là biện pháp kiểm soát về đo lường do tổ chức kiểm định phương tiện đo được chỉ định thực hiện để đánh giá, xác nhận đặc tính kỹ thuật đo lường của phương tiện đo bảo đảm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật đo lường. Việc thí nghiệm và kiểm định các thiết bị bảo vệ là một vấn đề không nhỏ. Điều này xảy ra vì chức năng chính của các thiết bị bảo vệ có liên quan đến hoạt động trong các điều kiện lỗi sự cố (fault) nên các thiết bị này không thể được kiểm tra trong điều kiện hoạt động bình thường. Hàng năm Tập đoàn điện lực Việt Nam phải bỏ ra một nguồn kinh phí lớn cho việc thí nghiệm, bảo dưỡng rơle cũng như phân bổ nhân sự và thiết bị tương ứng.

Khác với các rơ le kiểu điện từ và bán dẫn trước đây, rơ le kỹ thuật số ngày nay sử dụng công nghệ tích hợp cao rất ít gặp phải các vấn đề mà các rơ le kiểu điện từ trước đây gặp phải, ngược lại các rơ le kỹ thuật số lại gặp phải các vấn đề mà rơ le kiểu điện từ ít gặp. Do sự thay đổi về công nghệ, các chính sách về thí nghiệm cũng phải được thay đổi theo cho phù hợp nhằm tiết kiệm công sức và các chi phí không cần thiết. Tại sao phải kiểm định rơ le: Rơ le có thể chỉ cần tác động cho 0,15 giây trong hơn 30 năm hoạt động của mình. Nhưng sai sót trong hoạt động có thể dẫn đến những thiệt hại lớn, mất điện diện rộng, và có thể gây chết người.

Mục đích của việc thí nghiệm kiểm định rơle bảo vệ là để tối ưu hoá độ sẵn sàng cho bảo vệ và tối thiểu hoá việc tách khỏi vận hành của rơle. Chúng ta phải đề ra các phương pháp thí nghiệm và chu kỳ thí nghiệm phù hợp cho các loại thiết bị thí nghiệm rơle bảo vệ khác nhau. Khi một rơle truyền thống gặp trục trặc sẽ dẫn đến rơle ra lệnh cắt sai, hoặc làm biến đổi các đặc tính vận hành của rơle. Các rơle truyền thống không có khả năng tự giám sát, vì vậy việc thí nghiệm định kỳ là cần thiết để bảo đảm sự vận hành đúng cho rơle.

Nếu có vấn đề phát sinh đối với rơle truyền thống, chúng sẽ không được phát hiện cho đến khi được thí nghiệm định kỳ, hoặc rơle không vận hành đúng khi xuất hiện sự cố trong hệ thống điện. Do đó, độ tin cậy của các rơle truyền thống hầu như phụ thuộc vào tần suất thực hiện bảo dưỡng định kỳ. 12 Các sự cố của rơle số cũng có thể gây ra việc rơ le tách khỏi vận hành, và có thể không vận hành đúng khi có sự cố. Tuy nhiên, các đặc tính rơ le nói chung không bị ảnh hưởng bởi các hư hỏng.

Các hư hỏng có thể dẫn đến việc chức năng tự giám sát đưa ra thông báo hư hỏng, hoặc làm cho người sử dụng nhận ra hỏng hóc trong quá trình sử dụng thông thường. 13 CHƯƠNG 2 GIỚI THIỆU THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM 1. Thiết bị thí nghiệm cầm tay PTE-100-C (SMC) [1]: Thông tin thiết bị: • Số sê ri 102.398 • Hãng sản xuất: SMC • Sản xuất tại: EEC • Độ chính xác: 1% PTE-100-C là một thiết bị thử nghiệm cầm tay để thí nghiệm các rơ le điện, điện tử và kỹ thuật số. Thiết bị có thể tạo ra dòng điện biến đổi lên đến 250A, điện áp xoay chiều lên đến 250V, điện áp DC thay đổi lên đến 350V.

Ngoài ra, thiết bị này kết hợp với nguồn điện áp DC phụ ổn định có thể thay đổi lên đến 250V và đầu ra điện áp AC cố định lên đến 110 V, có thể thay đổi với tùy chọn PTE-FCF. PTE-100-C kết hợp công nghệ kỹ thuật số tiên tiến với phương pháp điều chỉnh truyền thống dựa máy biến áp. Thiết bị điện tử tương tự và kỹ thuật số chuyển đổi tín hiệu vào và ra từ thiết bị trong để được xử lý và hiển thị bởi bộ vi xử lý 8 bit. Phần năng lượng chủ yếu dựa trên các thành phần cơ điện.

Bố cục đơn vị được sắp xếp theo các mô đun và số phần chuyển động giữ ở mức tối thiểu để hoạt động dễ dàng và an toàn. Thiết bị cực kỳ nhỏ gọn, và chứa tất cả các chức năng cần thiết cho rơ le dòng điện và điện áp. Nó kết hợp các chức năng đo khác nhau như vôn kế, ampe kế, máy đo tần số, cũng như đo công suất biểu kiến, trở kháng và góc pha bên 14 trong và bên ngoài. Từ các điều khiển bảng mặt trước, có thể hạn chế việc tiêm đầu ra tối đa, ví dụ như được sử dụng trong thí nghiệm rơ le quá dòng tức thời.

Thời gian tiêm cũng có thể được giới hạn, hữu ích để kiểm tra an toàn các thiết bị đóng lại. PTE-100-C có thể giao tiếp với PC thông qua cổng nối tiếp RS-232 và có thể được kết nối với các thiết bị PTE khác thông qua BUS-PTE. Tất cả các thiết bị PTE đều được cung cấp phần mềm điều chỉnh và hiệu chuẩn, cho phép hiệu chuẩn trường hợp đóng, với yêu cầu duy nhất là phải có thiết bị đo tham chiếu tiêu chuẩn. Sơ đồ của máy: 15 Đặc trưng: Dòng điện thay đổi lên đến 250 A.

Biến điện áp xoay chiều lên tới 250V. Đầu ra điện áp DC biến đổi lên đến 350V. Nguồn phụ DC thay đổi đến 250V. Đầu ra điện áp xoay chiều phụ 110v.

Đầu ra được cách ly hoàn toàn và bảo vệ điện tử. CURRENT OUTPUT TIMER AUX. DC TOOLS AUX. AC VOLTAGE OUTPUT Hình các khối chức năng chính của thiết bị PTE-100-C Độ phân giải bộ hẹn giờ (timer): 1 ms.

16 Chứa vôn kế, ampe kế, máy đo tần số, đo công suất biểu kiến, trở kháng và góc pha bên trong và bên ngoài. Kiểm soát thời gian phát. Kiểm soát giá trị tối đa được phát. Dòng điện có thể được lựa chọn trước.

Công suất phát lên đến 1.000VA trong 1 phút. Cổng nối tiếp RS-232. Cổng PTE-Bus. Kích thước: 200 x 300 x 200 mm / 13,5 kg (8 x 12 x 8 in / 30 lb).

Khối tạo dòng Các đặc tính đầu ra hiện tại được xác định để có được một phạm vi ứng dụng rộng rãi trong thí nghiệm rơ le quá dòng. Tính năng autorange của ampe kế kỹ thuật số được cải thiện độ chính xác và độ lặp lại của kết quả. Khối tạo áp Giới hạn khi làm việc đúng. Đo trực tiếp không cần thiết phải sử dụng một đồng hồ vạn năng bên ngoài.

17 Đầu ra OUT 1 được thiết kế để cung cấp điện áp phụ, khi cần thiết, trong thí nghiệm chuyển tiếp. Chất lượng cao của đầu ra điện áp, chuyển đổi nguồn cung cấp năng lượng này như một pin giả lập. Tính năng quy định cho phép kiểm tra phạm vi của điện áp phụ cung cấp cho rơ le là đúng. Khối nguồn phụ cung cấp cho rơ le Ứng dụng của đầu ra này là để có một đầu ra từ điện áp tham chiếu dòng điện độc lập, chủ yếu được sử dụng khi kiểm định rơ le định hướng, công suất hoặc trở kháng.

Khối đo thời gian Vôn kế này cho phép người vận hành đo điện áp tránh sự cần thiết phải sử dụng một bộ máy bên ngoài. Điều này tính năng cho phép đo trực tiếp nguồn cung cấp điện áp. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc với một thiết bị cầm tay cung cấp máy phát điện. Máy đo tần số này cho phép người vận hành đo tần số tránh sự cần thiết phải sử dụng máy đo bên ngoài.

Tính năng này cho phép đo trực tiếp tần số. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc với nguồn cung cấp máy phát di động, vì hầu hết các rơ le đều rất nhạy cảm với giá trị tần số. 18 Máy đo được thiết kế để hoạt động như giao diện giữa thiết bị và rơ le được thí nghiệm, nhận các tín hiệu chỉ ra bất kỳ hành động nào từ rơ le. Máy đo được sử dụng để đo thời gian.

Các khối bảo vệ thiết bị Phụ kiện thí nghiệm rơ le PTE-FCC Bảng điện trở cho tải thí nghiệm Được gắn trong nắp trên của thiết bị PTE-100-C. Tùy chọn tải PTE-FCC bao gồm một nhóm các điện trở nguồn và một bộ tụ điện, được thiết kế để kết nối trực tiếp với dòng điện đầu ra. Giá trị điện trở được chọn bằng cách kết nối với vòng mong muốn. Ứng dụng của bộ điện trở là tăng giá trị tải khi làm việc với tải rơ le rất thấp.

Tải này cải thiện quy định của giá trị dòng đầu ra và biến dạng đầu ra trong dạng sóng. Điều này cho phép variac hoạt động với hiệu quả tốt hơn. 19 Tụ điện có thể được kết hợp với bộ điện trở và có thể thu được các giá trị góc khác nhau lên đến gần 90 độ. Rơ le bảo vệ chạm đất NX232A 240 [2]: Thông tin thiết bị: • Số sê ri: 1453036 • Hãng sản xuất: Mikro • Sản xuất tại: Malaysia • Độ chính xác: 5% - Loại bảo vệ theo ANSI Code: 50N, 51N (Non-directional earth fault) - Thông số kỹ thuật: § Dòng định mức In: 5 A § Tần số: 50 Hz hoặc 60 Hz § Cấp chính xác: dòng bảo vệ: 5%; thời gian trễ: 5% 20 § Tiếp điểm ngõ ra: 250V, 5 A, 100 000 lần đóng cắt với dòng In.

hoặc Sơ đồ đấu dây - Khoảng cài đặt: Low-set (I >): 0.05 A / 2% to 100%, step 1% Low-set time multiplier (kt >): 0.01 Low-set definite time (t >): 0.05 to 99 sec, step 0.0 to 99) High-set (I >>): 0.1 A to 50 A or disable, step 0.1 A / 2% to 1000%, step 2% High-set delay time (t >>): 0.01 - Các đặc tuyến: Normal inverse Very inverse Long time inverse 21 Extremely inverse Normal Inverse 1. Rơ le bảo vệ Easergy P3 [3]: Thông tin thiết bị: • Số sê ri: EB184810018. • Model: P3U30-5AAA2BCAA • Hãng sản xuất: Schneider Electric 22 Easergy P3 là một loạt các rơ le bảo vệ cho ứng dụng trung thế, bao gồm cả phân phối, động cơ, máy biến áp, và bảo vệ máy phát điện. Nó nhúng tất cả giao thức truyền thông mới nhất trên các liên kết nối tiếp hoặc Ethernet.

Dựa trên hơn 100 năm kinh nghiệm trong mạng rơ le bảo vệ, lợi ích P3 dễ dàng từ độ tin cậy của Sepam, MiCOM và Vamp. Tổng quan về việc ứng dụng rơ le P3: Easergy P3 Standard 23 Rơ le bảo vệ tiêu chuẩn Easergy P3 đã được phát triển để đáp ứng nhu cầu bảo vệ tiêu chuẩn cho tòa nhà, công ty phân phối điện, và các ứng dụng công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ