Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng WebGis ứng dụng giám sát dịch bệnh covid" được thực hiện bởi sinh viên Lê Duy Long (MSSV: 0650070028, Lớp: K06-HTTT), dưới sự hướng dẫn của ThS. Báo Văn Tuy thuộc Bộ môn Hệ thống thông tin, Khoa Hệ thống thông tin và Viễn thám, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 5 năm 2021.
Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ tình hình đại dịch COVID-19 bùng phát và lây lan nhanh chóng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Thời điểm này, việc áp dụng các biện pháp giãn cách xã hội theo Chỉ thị 15/CT-TTg và Chỉ thị 16/CT-TTg làm gia tăng đột biến nhu cầu tìm kiếm, tra cứu thông tin dịch tễ, xác định các điểm nguy cơ lây nhiễm cũng như tra cứu thông tin về hệ thống trạm y tế, bệnh viện và các điểm hỗ trợ tiêm vắc xin. Mặt khác, hệ thống y tế của Thành phố Hồ Chí Minh gồm 56 bệnh viện, 317 trạm y tế và 5 nhà hộ sinh có mạng lưới phân bổ chưa đồng đều, tập trung chủ yếu tại khu vực nội ô. Thực tế này đòi hỏi một công cụ trực quan hóa dữ liệu không gian giúp hỗ trợ các đơn vị y tế quản lý số liệu dịch tễ dày đặc và hỗ trợ người dân nắm bắt tình hình địa bàn nhanh chóng.
Nhiệm vụ nghiên cứu được giao cụ thể bao gồm:
- Xây dựng dữ liệu và hệ thống WebGIS hỗ trợ công tác giám sát, đánh giá tình hình dịch bệnh COVID-19.
- Đưa ra các kết luận đánh giá về tính khả thi và khả năng phát triển mở rộng của hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng hướng tới: Hệ thống phục vụ hai nhóm đối tượng chính gồm: (1) Người dân có nhu cầu tra cứu thông tin dịch bệnh, cơ sở y tế và thực hiện khai báo di chuyển từ vùng dịch; (2) Nhân viên quản trị thực hiện xử lý dữ liệu dịch tễ, quản lý danh mục cơ sở y tế và thông tin ca bệnh.
- Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh với tọa độ địa lý khoảng 10°10' đến 10°38' vĩ độ Bắc và 106°22' đến 106°54' kinh độ Đông, tổng diện tích 2.095 km², bao gồm 19 quận, 5 huyện và 322 phường, xã, thị trấn.
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Khóa luận khảo sát dữ liệu hạ tầng y tế, dân cư và số liệu dịch tễ ghi nhận tại Thành phố Hồ Chí Minh tính đến thời điểm trưa ngày 25/6/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các khối kiến thức lý thuyết nền tảng và phương pháp luận chuyên ngành Hệ thống thông tin:
- Khung lý thuyết và khái niệm:
- Lý thuyết Hệ thống thông tin địa lý (GIS), WebGIS và các nguyên lý khảo sát, điều tra, thu thập, tiền xử lý dữ liệu không gian.
- Kỹ thuật phân tích, thiết kế và quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ kết hợp xử lý dữ liệu tọa độ không gian.
- Mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller): Phân tách rõ ràng giữa Model (thực hiện nghiệp vụ tương tác dữ liệu), View (giao diện hiển thị, tương tác người dùng) và Controller (tiếp nhận, điều phối yêu cầu xử lý từ phía người dùng).
- Phương pháp lập trình hướng đối tượng (OOP): Tổ chức mã nguồn dựa trên các khái niệm lớp (class) và đối tượng (object), hỗ trợ khả năng tái sử dụng và bảo trì hệ thống.
- Kỹ thuật lập trình bất đồng bộ (Asynchronous programming): Cho phép các câu lệnh thực thi đồng thời nhằm tối ưu hóa thời gian xử lý các tác vụ truy vấn dữ liệu nặng mà không làm tắc nghẽn luồng chính của ứng dụng.
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Khảo sát hiện trạng dịch tễ và các công nghệ ứng dụng xây dựng WebGIS.
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống theo chuẩn UML: Xây dựng biểu đồ phân cấp chức năng, các sơ đồ ca sử dụng (Use Case), hệ thống 7 lược đồ hoạt động (Activity Diagram), 7 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) và lược đồ thực thể quan hệ (ERD).
- Phương pháp tiền xử lý và số hóa dữ liệu GIS: Ứng dụng Google Earth và Google Map API để xử lý và hiển thị các đối tượng không gian dưới dạng điểm (Point) và vùng (Polygon).
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu hành chính, địa lý, kinh tế, xã hội và hạ tầng y tế Thành phố Hồ Chí Minh theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn.
- Dữ liệu dịch tễ COVID-19 tính đến trưa ngày 25/6/2021 gồm thông tin các ca mắc, ca nghi ngờ, điểm cách ly và vùng cách ly.
- Biểu mẫu khai báo thông tin y tế cho người di chuyển từ vùng dịch xây dựng theo tiêu chuẩn quy định của Bộ Y tế.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống WebGIS giám sát dịch bệnh COVID-19 được thiết kế và triển khai dưới dạng ứng dụng web đơn trang (Single-Page Application) với cấu trúc phân hệ rõ ràng giữa người dùng và quản trị viên.
Công nghệ và công cụ sử dụng
| Nhóm công cụ |
Tên công nghệ / Thư viện |
Vai trò trong hệ thống |
| Ngôn ngữ lập trình |
C# |
Lập trình logic xử lý phía server và ứng dụng web Blazor theo hướng đối tượng. |
|
JavaScript |
Xử lý kịch bản tương tác client-side trên nền web và tích hợp bản đồ. |
| Môi trường phát triển & CSDL |
Visual Studio 2019 |
Môi trường tích hợp (IDE) chính để phát triển, gỡ lỗi (debug) toàn bộ dự án. |
|
Microsoft SQL Server |
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ dùng để lưu trữ và duy trì dữ liệu hệ thống. |
| Frameworks & Thư viện |
Blazor (ASP.NET Core) |
Framework xây dựng ứng dụng Single-Page Application sử dụng C#. |
|
DevExpress |
Bộ điều khiển giao diện người dùng (UI Control) hỗ trợ hiển thị lưới dữ liệu. |
|
SqlClient |
Thư viện kết nối và thực thi truy vấn giữa cơ sở dữ liệu và ứng dụng. |
|
Blazored.LocalStorage |
Thư viện hỗ trợ lưu trữ dữ liệu tạm thời trên trình duyệt người dùng. |
|
EPPLUS |
Thư viện xử lý việc đọc, ghi và xuất nhập dữ liệu tệp tin định dạng Excel. |
| Dịch vụ bản đồ & Quản lý mã nguồn |
Google Map API & Google Cloud |
Cung cấp nền tảng bản đồ trực tuyến, định vị tọa độ và dẫn đường. |
|
Google Earth |
Công cụ hỗ trợ khảo sát và thu thập dữ liệu tọa độ không gian GIS. |
|
Git & GitHub |
Hệ thống quản lý phiên bản mã nguồn phân tán thông qua giao diện dòng lệnh (CMD). |
Thiết kế cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa thành 12 bảng dữ liệu quan hệ, thiết kế các trường khóa chính (Primary Key - Auto_ID), khóa ngoại và các trường kiểm soát thời gian (Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By, Deleted dạng Bool):
- Bảng Bệnh viện (Data bệnh viện): Quản lý thông tin
Auto_ID, Ten_Benh_Vien, Chuyen_Khoa (liên kết bảng khoa khám), SDT, Email.
- Bảng Địa chỉ (Data địa chỉ): Lưu trữ
Auto_ID, Quan_ID (khóa ngoại liên kết bảng quận), Dia_Chi, tọa độ vĩ độ (Lat) và kinh độ (Lng).
- Bảng Địa chỉ bệnh viện: Bảng trung gian thể hiện mối quan hệ nhiều - nhiều giữa bệnh viện và địa chỉ (
Benh_Vien_ID, Dia_Chi_ID).
- Bảng Địa chỉ người nhiễm bệnh: Lưu trữ liên kết giữa bệnh nhân và các địa chỉ dịch tễ liên quan (
Nguoi_Nhiem_ID, Dia_Chi_ID).
- Bảng Điểm cách ly: Lưu trữ danh sách điểm cách ly kèm thông tin
Dia_Chi, tọa độ không gian Lat, Lng.
- Bảng Khoa khám: Quản lý danh mục các chuyên khoa điều trị gồm
Ten_Khoa, Mo_Ta.
- Bảng Khoa khám bệnh viện: Lưu trữ liên kết giữa các bệnh viện và các khoa khám tương ứng (
Benh_Vien_ID, Khoa_Kham_ID).
- Bảng Loại bệnh: Danh mục loại bệnh phục vụ mở rộng gồm
Ten_Loai_Benh, Ghi_Chu.
- Bảng Người nhiễm bệnh: Quản lý hồ sơ dịch tễ gồm
Ten_Nguoi_Nhiem, Ngay_Sinh, SDT, Email, ID_Loai_Benh, ID_Phan_Loai_Nhiem, Ghi_Chu. Đặc biệt, trường Xac_Nhan kiểu Boolean được dùng để phân loại: giá trị true đại diện cho ca đã nhiễm (F0), giá trị false đại diện cho ca nghi nhiễm (F1).
- Bảng Phân loại nhiễm: Quản lý các nhóm phân loại dịch tễ gồm
Ten_Loai_Nhiem, Ghi_Chu.
- Bảng Quận: Quản lý danh mục hành chính các quận/huyện thuộc Thành phố Hồ Chí Minh gồm
Ten_Quan.
- Bảng Vùng cách ly: Lưu trữ thông tin phân vùng không gian phục vụ hiển thị dạng đa giác (Polygon).
Quy trình chức năng và hoạt động
- Phân hệ tra cứu và hiển thị bản đồ: Dữ liệu tọa độ (
Lat, Lng) từ cơ sở dữ liệu được tải lên giao diện và biểu diễn trực quan thông qua Google Map API. Người dùng thao tác qua các hộp kiểm (checkbox) để kích hoạt hiển thị hoặc ẩn các lớp dữ liệu độc lập: vị trí dịch tễ (F0), vị trí nghi nhiễm (F1), điểm cách ly, vùng cách ly (dạng polygon) và mạng lưới bệnh viện, điểm hỗ trợ tiêm chủng.
- Phân hệ định vị và dẫn đường: Người dùng nhập địa chỉ hiện tại để hệ thống xác định vị trí dạng điểm trên bản đồ. Khi lựa chọn một bệnh viện đích theo quận hoặc chuyên khoa khám, hệ thống tính toán và xuất lộ trình dẫn đường chi tiết kèm theo thông tin địa chỉ, chuyên khoa và số điện thoại liên hệ của cơ sở y tế.
- Phân hệ khai báo thông tin dịch tễ: Tiếp nhận thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, số điện thoại, email) và lịch trình các địa điểm từng đi qua của người trở về từ vùng cách ly. Sau khi ghi nhận vào cơ sở dữ liệu, vị trí khai báo sẽ tự động được hiển thị lên bản đồ dưới dạng điểm nghi dịch tễ.
- Phân hệ biểu đồ: Hệ thống lọc dữ liệu số ca nhiễm và nghi nhiễm theo từng quận, huyện trên địa bàn thành phố và dựng biểu đồ cột trực quan, tự động cập nhật số liệu theo trạng thái dữ liệu trong hệ thống.
- Phân hệ quản trị: Cung cấp các biểu mẫu và bảng lưới DevExpress cho phép quản trị viên thực hiện đầy đủ các tác vụ thêm, xóa, sửa (CRUD) đối với danh mục bệnh viện, chuyên khoa, địa chỉ, quận huyện, hồ sơ bệnh nhân và các khu vực cách ly.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tập trung giới thiệu bối cảnh đề tài, cơ sở công nghệ và khảo sát địa bàn ứng dụng:
- Trình bày đặc điểm các ngôn ngữ lập trình C#, JavaScript cùng các phần mềm hỗ trợ gồm Visual Studio 2019, bộ công cụ giao diện DevExpress và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server.
- Giới thiệu các framework bổ trợ gồm Blazor (ASP.NET Core), thư viện lưu trữ client-side Blazored.LocalStorage, thư viện kết nối cơ sở dữ liệu SqlClient, thư viện xuất nhập Excel EPPLUS, dịch vụ Google Map API và hệ thống quản lý mã nguồn Git.
- Khảo sát đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội và y tế của khu vực nghiên cứu là Thành phố Hồ Chí Minh: Tọa độ 10°10' - 10°38'B, 106°22' - 106°54'Đ, diện tích 2.095 km², 19 quận và 5 huyện; khí hậu hai mùa mưa - khô; mạng lưới y tế gồm 56 bệnh viện, 317 trạm y tế, 5 nhà hộ sinh công lập cùng 2.303 cơ sở y tế tư nhân và 1.472 cơ sở dược tư nhân.
- Cập nhật số liệu dịch tễ COVID-19 tại Thành phố Hồ Chí Minh tính đến trưa ngày 25/6/2021 với tổng số 2.214 ca mắc và nghi mắc, nêu rõ sự phân bố ca bệnh tại từng quận, huyện và tình hình bố trí nhân lực y tế điều trị, truy vết, lấy mẫu xét nghiệm.
Chương II: Phương pháp nghiên cứu dữ liệu và xây dựng WebGis
Chương này đóng vai trò trọng tâm về mặt kỹ thuật, chi tiết hóa toàn bộ quy trình thiết kế và mô hình hóa hệ thống:
- Xác định mục tiêu, phương pháp tiếp cận và phân loại chức năng cho hai nhóm đối tượng: người dân (tra cứu vị trí, tìm đường đi bệnh viện, xem biểu đồ, khai báo di chuyển) và người quản trị (thao tác CRUD dữ liệu y tế, dịch tễ, địa giới hành chính).
- Thiết lập biểu đồ phân cấp chức năng hệ thống; xây dựng các sơ đồ Use Case chi tiết hóa tương tác người dùng và quản trị viên.
- Đặc tả luồng xử lý dữ liệu thông qua hệ thống các lược đồ hoạt động (Activity Diagram) và lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các chức năng: thao tác checkbox hiển thị lớp dữ liệu, nhập vị trí người dùng, dẫn đường đến bệnh viện, lưu phiếu khai báo người từ vùng dịch, vẽ biểu đồ thống kê, và các thao tác thêm, xóa, sửa bản ghi của quản trị viên.
- Xây dựng mô hình dữ liệu quan hệ và lược đồ ERD mô tả các mối quan hệ giữa thực thể bệnh viện, chuyên khoa, địa chỉ, người nhiễm và khu vực cách ly; hoàn thiện bảng đặc tả chi tiết 12 bảng cơ sở dữ liệu với kiểu dữ liệu, miền giá trị và ràng buộc khóa.
- Trình bày các bước cấu hình kỹ thuật: Khởi tạo project nền tảng với Blazor, cài đặt dự án trên Google Cloud, tích hợp Google Map API, lưu trữ và sao lưu mã nguồn dự án trên GitHub bằng lệnh Git CMD, và thu thập xử lý tọa độ không gian bằng Google Earth.
Chương III: Kết quả và đánh giá
Chương III trình bày kết quả thực nghiệm thông qua các giao diện chức năng hoàn chỉnh của hệ thống WebGIS:
- Giao diện tra cứu không gian: Hiển thị vị trí mặc định của bản đồ Thành phố Hồ Chí Minh; thể hiện các điểm dịch tễ F0, F1, bệnh viện và vùng cách ly đa giác khi người dùng chọn checkbox; định vị và đánh dấu vị trí người dùng nhập vào.
- Giao diện biểu đồ: Hiển thị biểu đồ cột thể hiện tương quan số ca nhiễm và nghi nhiễm giữa các quận, huyện, hỗ trợ người dùng theo dõi mức độ lây lan dịch bệnh theo không gian.
- Giao diện dẫn đường: Cho phép chọn điểm xuất phát từ vị trí người dùng và điểm đến là cơ sở y tế đã lọc theo chuyên khoa; hiển thị trực quan lộ trình đường đi ngắn nhất cùng bảng mô tả hướng dẫn chi tiết.
- Giao diện khai báo y tế: Tiếp nhận dữ liệu khai báo lịch trình của người dân từ vùng cách ly và lập tức cập nhật vị trí nghi dịch tễ lên bản đồ hệ thống.
- Giao diện quản trị: Triển khai các màn hình quản lý danh mục hiển thị dạng lưới bảng DevExpress, cho phép nhân viên y tế thao tác thêm mới, chỉnh sửa thông tin hoặc xóa dữ liệu đối với bệnh viện, khoa khám, địa chỉ, quận huyện, hồ sơ ca nhiễm và phân loại nhiễm.
Kết quả và đóng góp
Số liệu dịch tễ và y tế ghi nhận trong khóa luận
Tác giả đã thu thập, tổng hợp số liệu tình hình dịch bệnh COVID-19 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh tính đến thời điểm trưa ngày 25/6/2021 làm dữ liệu thử nghiệm cho hệ thống:
| Khu vực hành chính (Quận / Huyện) |
Số ca mắc và nghi mắc ghi nhận |
| Huyện Hóc Môn |
224 |
| Quận Gò Vấp |
173 |
| Quận Tân Phú |
151 |
| Thành phố Thủ Đức |
140 |
| Quận Bình Thạnh |
112 |
| Quận Tân Bình |
108 |
| Huyện Bình Chánh |
106 |
| Quận Phú Nhuận |
41 |
| Quận Bình Tân |
39 |
| Huyện Củ Chi |
39 |
| Huyện Nhà Bè |
23 |
| Huyện Cần Giờ |
2 |
| Tổng cộng toàn thành phố |
2.214 |
Bên cạnh số ca nhiễm, văn bản ghi nhận các thông số y tế tại thời điểm khảo sát:
- Thành phố đã thành lập 194 khu cách ly tập trung F0 không triệu chứng với quy mô hơn 37.000 giường, định mức bố trí 1 bác sĩ và 2 điều dưỡng chăm sóc theo dõi cho mỗi 100 trường hợp F0.
- Lực lượng trực tiếp tham gia công tác điều trị gồm 1.936 nhân viên y tế.
- Lực lượng hỗ trợ từ 25 bệnh viện trung ương, bộ ngành và các tỉnh, thành phố gồm 2.363 điều dưỡng và kỹ thuật viên.
- Lực lượng tham gia điều tra, truy vết và lấy mẫu xét nghiệm do Bộ Y tế huy động gồm 1.601 giảng viên và sinh viên (trong đó 556 người thực hiện điều tra truy vết, 1.045 người tham gia lấy mẫu xét nghiệm).
Đóng góp và giải pháp đề xuất
- Kết quả đạt được: Xây dựng thành công ứng dụng WebGIS hoàn chỉnh tích hợp nền tảng Blazor và Google Map API, cung cấp góc nhìn không gian trực quan về các điểm dịch bệnh (F0), điểm nghi nhiễm (F1), khu vực cách ly và mạng lưới cơ sở y tế. Hệ thống giải quyết bài toán tra cứu lộ trình di chuyển an toàn đến bệnh viện và số hóa quy trình khai báo y tế của người dân từ vùng dịch.
- Đóng góp kỹ thuật và quản trị: Việc áp dụng cơ sở dữ liệu quan hệ kết hợp dữ liệu không gian giúp đơn vị y tế quản lý thông tin tập trung, giảm thiểu các sai sót trong lưu trữ dữ liệu dịch tễ so với các phương thức quản lý thủ công rời rạc.
- Giải pháp và khả năng mở rộng: Tác giả đề xuất mô hình WebGIS này có tính khả thi cao để nhân rộng và phát triển ứng dụng vào việc giám sát các loại dịch bệnh truyền nhiễm khác, cũng như áp dụng quản lý dữ liệu không gian cho các ngành nghề khác ngoài lĩnh vực y tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu và giao diện của khóa luận tập trung chủ yếu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh tại giai đoạn áp dụng giãn cách theo Chỉ thị 15 và 16. Dữ liệu hệ thống phụ thuộc vào việc cập nhật và nhập liệu thủ công của quản trị viên từ các nguồn báo cáo dịch tễ, chưa có cơ chế kết nối API đồng bộ tự động theo thời gian thực với cơ sở dữ liệu quốc gia về phòng chống dịch.
- Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu áp dụng mô hình hệ thống WebGIS để giám sát các bệnh truyền nhiễm khác trong cộng đồng; đồng thời nghiên cứu khả năng phát triển các mô-đun quản lý dữ liệu không gian chuyên biệt cho các ngành nghề, lĩnh vực khác ngoài y tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin, Công nghệ thông tin và Địa tin học (GIS/WebGIS): Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình phân tích và thiết kế một ứng dụng WebGIS từ đầu, bao gồm cách xây dựng các biểu đồ phân tích UML (Use Case, Activity, Sequence) và lược đồ thực thể quan hệ (ERD).
- Lập trình viên và người nghiên cứu phát triển ứng dụng bản đồ: Tham khảo phương pháp tích hợp framework Blazor (C#) với Google Map API, kỹ thuật quản lý trạng thái lưu trữ cục bộ với Blazored.LocalStorage, và phương pháp kết nối cơ sở dữ liệu SQL Server qua SqlClient.
- Cán bộ quản lý dữ liệu y tế và môi trường: Tham khảo cấu trúc thiết kế 12 bảng cơ sở dữ liệu chuẩn hóa phục vụ việc quản trị dữ liệu không gian kết hợp số liệu dịch tễ và hạ tầng y tế đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống WebGIS trong khóa luận được xây dựng dựa trên những công nghệ và ngôn ngữ lập trình chủ đạo nào?
Hệ thống sử dụng hai ngôn ngữ chính là C# (xử lý logic nghiệp vụ, backend và giao diện web qua Blazor) và JavaScript (xử lý tương tác trên nền web). Nền tảng phát triển bao gồm framework Blazor (ASP.NET Core) để xây dựng ứng dụng đơn trang (Single-Page Application), môi trường Visual Studio 2019, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server, bộ điều khiển giao diện DevExpress, cùng các thư viện Blazored.LocalStorage, SqlClient, EPPLUS và dịch vụ bản đồ Google Map API.
2. Làm thế nào để hệ thống phân biệt được giữa người nhiễm bệnh (F0) và người nghi nhiễm bệnh (F1) trong cơ sở dữ liệu?
Trong cấu trúc Bảng người nhiễm bệnh (Data người nhiễm bệnh), tác giả thiết kế một trường thuộc tính logic có tên là Xac_Nhan kiểu dữ liệu Boolean. Khi giá trị Xac_Nhan = true, hệ thống xác định đó là ca đã nhiễm bệnh (F0); khi giá trị Xac_Nhan = false, hệ thống xác định đó là ca nghi nhiễm (F1) và hiển thị tương ứng lên bản đồ.
3. Phân hệ người dùng cung cấp những tính năng tra cứu và tương tác bản đồ cụ thể nào?
Người dùng có thể thực hiện 5 nhóm chức năng chính: (1) Sử dụng các checkbox để bật/tắt hiển thị các lớp dữ liệu điểm F0, F1, điểm cách ly, vùng cách ly dạng polygon và bệnh viện; (2) Nhập địa chỉ cá nhân để định vị và đánh dấu vị trí người dùng lên bản đồ; (3) Tìm kiếm đường đi ngắn nhất từ vị trí người dùng đến bệnh viện đã chọn kèm mô tả lộ trình và thông tin liên hệ của bệnh viện; (4) Khai báo y tế trực tuyến lịch trình di chuyển từ vùng dịch; (5) Xem biểu đồ thống kê số lượng ca nhiễm và nghi nhiễm phân bổ theo các quận, huyện.
4. Tình hình dịch bệnh và các số liệu y tế tại Thành phố Hồ Chí Minh được văn bản ghi nhận như thế nào?
Tính đến trưa ngày 25/6/2021, thành phố ghi nhận 2.214 ca mắc và nghi mắc; trong đó các khu vực có số ca cao nhất gồm huyện Hóc Môn (224 ca), quận Gò Vấp (173 ca), quận Tân Phú (151 ca) và Thành phố Thủ Đức (140 ca). Thành phố đã thành lập 194 khu cách ly F0 không triệu chứng với hơn 37.000 giường (tỷ lệ 1 bác sĩ và 2 điều dưỡng chăm sóc 100 F0). Lực lượng tham gia điều trị gồm 1.936 nhân viên y tế, cùng 2.363 điều dưỡng, kỹ thuật viên chi viện và 1.601 giảng viên, sinh viên tham gia điều tra truy vết, lấy mẫu xét nghiệm.
5. Lược đồ cơ sở dữ liệu của khóa luận gồm những bảng dữ liệu chính nào?
Cơ sở dữ liệu được tổ chức thành 12 bảng gồm: Bảng bệnh viện, Bảng địa chỉ, Bảng địa chỉ bệnh viện, Bảng địa chỉ người nhiễm bệnh, Bảng điểm cách ly, Bảng khoa khám, Bảng khoa khám bệnh viện, Bảng loại bệnh, Bảng người nhiễm bệnh, Bảng phân loại nhiễm, Bảng quận và Bảng vùng cách ly.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Duy Long đã giải quyết bài toán cấp thiết trong đợt bùng phát dịch COVID-19 tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua việc xây dựng một hệ thống WebGIS hoàn chỉnh trên nền tảng Blazor và Google Map API. Đề tài hoàn thành đầy đủ các bước phân tích, thiết kế hệ thống theo chuẩn UML, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ 12 bảng và hiện thực hóa các chức năng tra cứu không gian, chỉ đường bệnh viện, vẽ biểu đồ thống kê và khai báo dịch tễ. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi của công nghệ WebGIS trong việc hỗ trợ giám sát dịch tễ và mở ra khả năng ứng dụng quản lý dữ liệu không gian cho nhiều lĩnh vực khác.