Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quan hệ pháp luật dân sự và thương mại, nguyên tắc cốt lõi mang tính nền tảng là sự ràng buộc của hợp đồng (pacta sunt servanda) – các bên một khi đã xác lập hợp đồng hợp pháp thì buộc phải tôn trọng và thực hiện đúng cam kết. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện các hợp đồng dài hạn, các chủ thể thường xuyên phải đối mặt với những rủi ro bất thường bắt nguồn từ tự nhiên, xã hội, kinh tế, chính trị hoặc con người, làm cho việc thực hiện nghĩa vụ ban đầu trở nên vô cùng tốn kém, khó khăn, thậm chí phá vỡ trạng thái cân bằng lợi ích đã được thiết lập. Không phải mọi biến động đều đủ yếu tố cấu thành "sự kiện bất khả kháng" để miễn trừ nghĩa vụ hoặc giải phóng các bên khỏi quan hệ hợp đồng; nhiều trường hợp rơi vào tình thế "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" (hardship), đòi hỏi một cơ chế pháp lý cho phép đàm phán lại hoặc can thiệp tư pháp nhằm điều chỉnh nội dung hợp đồng, duy trì sự cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp giữa các chủ thể.

Nhận thức được yêu cầu thực tiễn và tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực pháp lý quốc tế, Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã lần đầu tiên chính thức ghi nhận chế định thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản tại Điều 420. Là một quy phạm mới phá vỡ tính "bất di bất dịch" truyền thống của hiệu lực hợp đồng, điều khoản này từng tạo ra nhiều tranh luận lập pháp ngay từ giai đoạn dự thảo. Trong thực tiễn áp dụng kể từ khi BLDS năm 2015 có hiệu lực, các bên tham gia giao kết hợp đồng và cơ quan tài phán (Tòa án, Trọng tài) vẫn còn dè dặt, lúng túng khi viện dẫn và áp dụng, khiến hiệu quả thực thi còn khiêm tốn. Đa số các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu phân tích lý luận mà chưa đánh giá toàn diện vướng mắc khi đưa quy định vào thực tế xét xử. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Dân sự của tác giả Nguyễn Minh Trang (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023) với đề tài "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo quy định của pháp luật Việt Nam" tập trung giải quyết các bất cập này.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản thông qua so sánh, đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành với thực tiễn áp dụng và các bộ nguyên tắc thương mại quốc tế, luật pháp nước ngoài; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành. Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Một là: Làm rõ các vấn đề lý luận pháp luật của hoàn cảnh thay đổi cơ bản và phân biệt với các khái niệm liên quan, làm rõ khái niệm và đặc điểm của thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản; nêu sự cần thiết và khái quát lược sử hình thành quy định pháp luật tại Việt Nam và trên thế giới.
  2. Hai là: Phân tích các quy định pháp luật hiện hành về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, chỉ ra những ưu điểm và vướng mắc còn tồn đọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  3. Ba là: Phân tích các vụ việc thực tế để chỉ ra kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng pháp luật; từ đó đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng trên thực tiễn.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm: các vấn đề lý luận chung về hoàn cảnh thay đổi cơ bản và thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản; hệ thống quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam (trọng tâm là Điều 420 BLDS năm 2015); và thực tiễn thi hành, xét xử tranh chấp hợp đồng liên quan. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Về nội dung: Làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng quy định pháp lý, khảo sát thực tiễn áp dụng tại Tòa án và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện.
  • Về thời gian: Tập trung vào các quy định tại Điều 420 BLDS năm 2015 và các bản án, quyết định giám đốc thẩm được ban hành từ thời điểm BLDS năm 2015 có hiệu lực pháp luật.
  • Về không gian: Phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam, đồng thời đặt trong mối tương quan so sánh, đối chiếu với các nguyên tắc pháp lý quốc tế và pháp luật nước ngoài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên sự xung đột và dung hòa giữa hai học thuyết pháp lý cổ điển và hiện đại: học thuyết Pacta sunt servanda (hợp đồng có tính ràng buộc tuyệt đối) và nguyên tắc Rebus sic stantibus (hợp đồng chỉ duy trì hiệu lực ràng buộc chừng nào các điều kiện, hoàn cảnh xung quanh còn giữ nguyên như thời điểm giao kết). Khung phân tích lý luận còn dựa trên các văn kiện luật học quốc tế bao gồm: Bộ nguyên tắc của UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC 2016, đặc biệt là Điều 6.2 và Điều 6.3 về Hardship), Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng châu Âu (PECL, Điều 6.111 về Change of circumstances), Dự thảo khung tham chiếu Luật tư châu Âu (DCFR, Quyển III, Điều 1:110), cùng kinh nghiệm lập pháp của Pháp (Điều 1195 BLDS), Đức (Điều 313 BLDS) và Liên bang Nga (Điều 451 BLDS).

Về mặt lập pháp quốc nội, khóa luận sử dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật làm khung quy chiếu: BLDS năm 2015 (tập trung vào Điều 385 về khái niệm hợp đồng, Điều 400 về thời điểm giao kết, Điều 420 về hoàn cảnh thay đổi cơ bản, Điều 421 về sửa đổi hợp đồng, cùng các Điều 351, 352, 362, 418, 585 về trách nhiệm dân sự); Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 (Điều 4 về quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi hợp pháp, Điều 5 về quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự); và Nghị định số 21/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành BLDS về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

Phương pháp luận chỉ đạo công trình là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, gắn liền với các quan điểm, đường lối của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước Việt Nam về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được phân bổ đồng bộ theo từng chương:

Chương nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu chủ đạo Mục đích áp dụng cụ thể trong văn bản
Chương 1 Phân tích, tổng hợp, diễn giải, so sánh pháp luật Làm sáng tỏ bản chất khái niệm hoàn cảnh thay đổi cơ bản; đối chiếu quan điểm của PICC, PECL với các học giả trong nước và quốc tế để xây dựng định nghĩa khoa học.
Chương 2 Phân tích, tổng hợp, đánh giá, quy nạp Mổ xẻ từng cấu thành trong 5 điều kiện của Điều 420 BLDS năm 2015; đánh giá cơ chế thực hiện quyền và nghĩa vụ; khái quát ưu điểm và hạn chế của kỹ thuật lập pháp hiện hành.
Chương 3 Phân tích vụ việc (case study), diễn giải, so sánh, tổng hợp Phân tích các bản án, quyết định thực tế (như Quyết định giám đốc thẩm số 48/2022/DS-GDT); đánh giá thực trạng áp dụng của Tòa án và đề xuất kiến nghị sửa đổi quy định.

Nguồn dữ liệu của công trình được tổng hợp từ các bản án, quyết định của TAND các cấp; các ấn phẩm tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, Tạp chí Kinh tế đối ngoại, Tạp chí Nghề Luật); các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ chuyên sâu (Trần Hồng Anh 2017, Đàm Thị Diễm Hạnh 2020, Lê Khánh Hà 2020, Nguyễn Thị Huệ Chi 2022); và các công trình luật học quốc tế của các học giả như Marcel Fontaine, Joseph M. Perillo, Daniel Girsberger, Paulius Zapolskis, R.A. Momberg Uribe.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về chế định, xuất phát từ nguồn gốc La Mã cổ đại của thuật ngữ hợp đồng (contractus, bao gồm hai yếu tố cốt lõi là consensus - sự thống nhất ý chí và causa - mục đích pháp lý). Thuật ngữ Hardship xuất hiện từ thập niên 1960 trong thực tiễn thương mại và được Marcel Fontaine hệ thống hóa năm 1989. Tác giả tiến hành bình luận các định nghĩa quốc tế: Điều 6.2 PICC định nghĩa Hardship dựa trên sự thay đổi cơ bản thế cân bằng của hợp đồng (chi phí thực hiện tăng vọt hoặc giá trị nhận được giảm sút nghiêm trọng) đi kèm bốn tiêu chí nhận diện; Điều 6.111 PECL tiếp cận dưới góc độ việc thực hiện hợp đồng trở nên "quá mức khó khăn" (excessively onerous). Tác giả cũng phân tích quan điểm của TS. Vũ Thị Lan Anh (2016) về sự biến động bất thường của yếu tố ngoại cảnh gốc. Trên cơ sở chỉ ra giới hạn của các định nghĩa trước đó (PICC quá hẹp khi chỉ nhấn mạnh thiệt hại kinh tế đong đếm được bằng tiền; PECL chưa bao quát hết thiệt hại về lợi ích), tác giả đề xuất định nghĩa:

"Hoàn cảnh thay đổi cơ bản là sự kiện khách quan làm thay đổi đáng kể về điều kiện thực hiện hợp đồng ban đầu của các bên dẫn đến ít nhất một bên trong quan hệ hợp đồng sẽ phải gánh chịu thiệt hại nghiêm trọng nếu tiếp tục thực hiện hợp đồng."

Về bản chất, hoàn cảnh thay đổi cơ bản là sự biến động của bốn nhóm yếu tố tác động trực tiếp đến quan hệ hợp đồng: kinh tế (lạm phát, biến động giá nguyên vật liệu đột biến), xã hội (thay đổi chính sách, điều kiện thị trường), môi trường (thiên tai, biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên) và sự thay đổi trong quy định của pháp luật. Về đặc điểm, hoàn cảnh này mang 5 thuộc tính: (1) tạo ra sự thay đổi căn bản so với hoàn cảnh gốc; (2) mang tính khách quan, không do lỗi của bất kỳ bên nào; (3) xảy ra sau thời điểm giao kết hợp đồng; (4) không chỉ gây khó khăn đơn thuần mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng; (5) là căn cứ trực tiếp dẫn đến việc sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng.

Để làm rõ giá trị pháp lý, tác giả lập luận phân biệt hoàn cảnh thay đổi cơ bản với các chế định lân cận:

Tiêu chí phân biệt Hoàn cảnh thay đổi cơ bản Sự kiện bất khả kháng Trở ngại khách quan
Vị trí quy định trong BLDS 2015 Nằm tại mục thực hiện hợp đồng (Điều 420). Nằm tại mục thời hạn, thời hiệu và trách nhiệm dân sự (Điều 156, Điều 351). Nằm tại mục thời hiệu (khoản 1 Điều 156).
Khả năng thực hiện nghĩa vụ Nghĩa vụ vẫn có thể thực hiện được, nhưng trở nên quá tốn kém, khó khăn, phá vỡ cân bằng lợi ích. Nghĩa vụ hoàn toàn không thể thực hiện được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng. Làm cho chủ thể có quyền, nghĩa vụ không thể biết hoặc không thể thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự.
Hệ quả pháp lý trực tiếp Kích hoạt quyền đàm phán sửa đổi hợp đồng; nếu bất thành thì Tòa án xem xét sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Miễn trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ; là căn cứ chấm dứt hợp đồng; không tính vào thời hiệu khởi kiện. Là căn cứ để thời gian diễn ra trở ngại không bị tính vào thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự, yêu cầu dân sự.

Tiếp đó, tác giả luận giải bản chất của việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản: đây không phải là một vi phạm hợp đồng, mà là cơ chế điều chỉnh và thích ứng nhằm tái lập thế cân bằng lợi ích giữa các bên và đáp ứng nhu cầu thực tế. Tác giả dẫn chứng thực tiễn xét xử trước năm 2015 khi chưa có Điều 420: vụ việc tranh chấp năm 2010 giữa Công ty Cà phê M và Công ty T về thiết kế hệ thống chế biến cà phê; do biến động chính sách khiến giá linh kiện nhập khẩu tăng gấp 3 lần, Công ty T đề nghị Tòa án cho điều chỉnh hợp đồng nhưng bị bác bỏ do pháp luật khi đó thiếu căn cứ điều chỉnh, buộc Công ty T phải gánh chịu toàn bộ thiệt hại. Về nội dung điều chỉnh, tác giả xác định pháp luật phải bao quát 4 nhóm quy phạm: điều kiện nhận diện, quyền của các bên, hậu quả pháp lý và nghĩa vụ duy trì thực hiện trong quá trình giải quyết.

Chương 2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản

Chương 2 phân tích chuyên sâu các quy định thực định tại Điều 420 BLDS năm 2015. Về điều kiện xác định, pháp luật Việt Nam thiết lập 5 điều kiện tích lũy tại khoản 1:

  1. Sự thay đổi hoàn cảnh do nguyên nhân khách quan xảy ra sau khi giao kết hợp đồng: Ý chí của các bên phải hoàn toàn độc lập với sự kiện. Tác giả đưa ra tình huống giả định: Công ty A và B ký hợp đồng mua bán, Công ty B bị đình chỉ hóa đơn do vi phạm hành chính về thuế dẫn đến chậm tiến độ giao hàng; đây là sự kiện xuất phát từ lỗi chủ quan của B nên không thỏa mãn tính khách quan. Đồng thời, sự kiện phải xảy ra sau thời điểm giao kết (Điều 400 BLDS), khác biệt nhất định với điểm a khoản 1 Điều III.-1:110 DCFR quy định thời điểm phát sinh nghĩa vụ.
  2. Tại thời điểm giao kết, các bên không thể lường trước được sự thay đổi: Đây là tiêu chuẩn về sự bất ngờ khách quan. Tác giả phân tích ngoại lệ tương đồng với Điều 6.2 PICC và DCFR: nếu một sự kiện đã nhen nhóm trước khi ký nhưng diễn tiến bùng phát trầm trọng sau đó nằm ngoài dự liệu hợp lý thì vẫn được xem là không thể lường trước. Điểm này được minh chứng qua án lệ thực tiễn: Quyết định giám đốc thẩm số 48/2022/DS-GDT ngày 09/09/2022 về hợp đồng thuê nhà, Hội đồng thẩm phán xác định đại dịch Covid-19 dù đã xuất hiện trước khi ký hợp đồng nhưng chưa diễn biến phức tạp nghiêm trọng tại thời điểm giao kết, nên việc bùng phát sau đó vẫn thỏa mãn yếu tố khách quan không thể lường trước. Tác giả cũng lưu ý điểm b khoản 2 Điều 6:111 PECL có bổ sung tiêu chí "không thể tính đến một cách hợp lý", điều mà luật Việt Nam chưa diễn đạt rõ.
  3. Hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu biết trước thì hợp đồng đã không được giao kết hoặc giao kết với nội dung hoàn toàn khác: Tiêu chí này đánh giá tác động làm suy chuyển nền tảng căn bản và mục đích ban đầu mà các bên hướng tới.
  4. Việc tiếp tục thực hiện mà không thay đổi nội dung sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên: Luật lấy thiệt hại thực tế tính được thành tiền làm thước đo, nhưng còn để ngỏ định lượng thế nào là "nghiêm trọng".
  5. Bên bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép nhưng không thể ngăn chặn, giảm thiểu: Thể hiện nguyên tắc thiện chí và trách nhiệm hạn chế tổn thất tương thích với Điều 362 và khoản 5 Điều 585 BLDS năm 2015, nhằm ngăn chặn tình trạng lạm dụng viện dẫn hardship để thoái thác nghĩa vụ.

Về quyền của các bên, khoản 2 Điều 420 trao quyền yêu cầu đàm phán lại cho bên có lợi ích bị ảnh hưởng trong một "thời hạn hợp lý" (dù Nghị định 21/2021/NĐ-CP có giải thích thời hạn hợp lý tại khoản 7 Điều 3 nhưng phạm vi áp dụng khác biệt; luật Việt Nam chưa làm rõ việc thông báo chậm có làm mất quyền yêu cầu đàm phán hay không như PICC). Nếu đàm phán thất bại, khoản 3 Điều 420 cho phép "một trong các bên" yêu cầu Tòa án giải quyết. Tòa án có hai thẩm quyền: sửa đổi hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng tại một thời điểm xác định. Đáng lưu ý, nhà làm luật Việt Nam đặt ra thứ tự ưu tiên: Tòa án chỉ được sửa đổi hợp đồng khi việc chấm dứt sẽ gây thiệt hại lớn hơn so với chi phí thực hiện nếu được sửa đổi. Tác giả phê phán đây là một tiêu chí định tính khó xác định trong thực tiễn, đồng thời chỉ ra điểm xung đột tố tụng: Tòa án chỉ xét xử trong phạm vi đơn khởi kiện/yêu cầu (Điều 5 BLTTDS năm 2015), do đó nếu đương sự chỉ yêu cầu sửa đổi mà Tòa án lại phán quyết chấm dứt hợp đồng thì sẽ vi phạm quyền tự định đoạt của đương sự.

Về nghĩa vụ trong quá trình giải quyết, khoản 4 Điều 420 quy định các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ ban đầu cho đến khi có phán quyết hoặc thỏa thuận mới. Nếu vi phạm, bên có lỗi vẫn phải chịu trách nhiệm dân sự (Điều 351, Điều 352, phạt vi phạm theo Điều 418). Đánh giá về việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong giai đoạn Tòa án thụ lý, tác giả phản biện quan điểm của ThS. Lê Khánh Hà (2020) cho rằng không nên áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời; tác giả lập luận rằng biện pháp này vẫn hoàn toàn cần thiết để ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản, bảo toàn chứng cứ hoặc ngăn ngừa thiệt hại mở rộng.

Đánh giá tổng thể, khung pháp luật Việt Nam có ba ưu điểm lớn: thiết lập khung pháp lý hoàn chỉnh tiệm cận chuẩn mực quốc tế; loại bỏ tình trạng bất cân bằng lợi ích; bảo đảm nguyên tắc thiện chí và tự do ý chí. Tuy nhiên, quy định còn bộc lộ nhiều hạn chế về mặt kỹ thuật lập pháp do sử dụng nhiều khái niệm định tính chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết.

Chương 3. Thực tiễn áp dụng pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản và một số kiến nghị, giải pháp hoàn thiện

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng Điều 420 BLDS năm 2015 trong giải quyết tranh chấp tại Tòa án. Về mặt kết quả, quy định đã tạo hành lang pháp lý mở đường cho cơ quan xét xử tháo gỡ bế tắc cho các hợp đồng bị biến động bởi sự kiện bất thường (tiêu biểu như các tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại và thuê mặt bằng trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19, được thể hiện tại Quyết định giám đốc thẩm số 48/2022/DS-GDT).

Tuy nhiên, thực tiễn thi hành bộc lộ nhiều hạn chế và tồn tại lớn:

  • Số lượng vụ việc được Tòa án chấp nhận áp dụng Điều 420 còn rất ít; các đương sự và Thẩm phán đều e ngại viện dẫn do tính chất trừu tượng của điều luật.
  • Các đương sự gặp trở ngại lớn về nghĩa vụ chứng minh khi phải đáp ứng đầy đủ cả 5 điều kiện tích lũy tại khoản 1 Điều 420, đặc biệt là chứng minh thế nào là "thiệt hại nghiêm trọng" và đã "nỗ lực áp dụng mọi biện pháp cần thiết".
  • Thiếu các tiêu chí cụ thể để Tòa án so sánh định lượng giữa "thiệt hại do chấm dứt hợp đồng" với "chi phí thực hiện hợp đồng nếu được sửa đổi", khiến các Thẩm phán lúng túng trong việc lựa chọn giữa việc sửa đổi hay tuyên bố chấm dứt hợp đồng.

Từ thực trạng trên, tác giả đề xuất hai nhóm kiến nghị và giải pháp:

  • Kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Tòa án nhân dân Tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn chi tiết áp dụng Điều 420 BLDS năm 2015. Cần cụ thể hóa khái niệm "thời hạn hợp lý" trong yêu cầu đàm phán; đưa ra khung tiêu chí xác định mức "thiệt hại nghiêm trọng" (dựa trên tỷ lệ phần trăm thâm hụt giá trị hợp đồng hoặc tổn thất tài sản); sửa đổi, đồng bộ hóa quy định giữa khoản 3 Điều 420 BLDS và Điều 5 BLTTDS năm 2015 nhằm tôn trọng quyền khởi kiện và phạm vi yêu cầu của đương sự; đồng thời tích cực phát triển các án lệ điển hình về hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng: Tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho Thẩm phán, Trọng tài viên trong việc nhận diện và giải quyết tranh chấp hardship; tuyên truyền, nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng cho doanh nghiệp, khuyến khích các chủ thể chủ động soạn thảo chi tiết điều khoản hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong hợp đồng thương mại nhằm hạn chế rủi ro tranh chấp khi có biến động khách quan xảy ra.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất, phân tích và hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý của chế định thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, mang lại các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ hệ thống 5 tiêu chí xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản: Luận giải đầy đủ nội hàm từng điều kiện tại khoản 1 Điều 420 BLDS năm 2015, đối chiếu trực tiếp với các điều khoản tương đương trong các nguồn luật quốc tế (Điều 6.2 PICC, Điều 6:111 PECL, Điều III.-1:110 DCFR), làm rõ tính độc lập của ý chí chủ thể và tính bất ngờ hợp lý của sự kiện.
  2. Minh chứng thực tiễn áp dụng qua án lệ và vụ việc: Phân tích vụ việc thực tế năm 2010 giữa Công ty Cà phê M và Công ty T để chứng minh hệ quả tiêu cực khi thiếu vắng cơ chế hardship; giải mã việc vận dụng án lệ qua Quyết định giám đốc thẩm số 48/2022/DS-GDT ngày 09/09/2022 của TAND Cấp cao trong bối cảnh Covid-19 để làm rõ tiêu chí sự kiện không thể lường trước.
  3. Phát hiện xung đột pháp luật và rào cản kỹ thuật: Chỉ ra điểm mâu thuẫn giữa quy định trao quyền cho Tòa án tự quyết định chấm dứt hay sửa đổi hợp đồng tại khoản 3 Điều 420 BLDS năm 2015 với nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự tại Điều 5 BLTTDS năm 2015; phát hiện tính thiếu khả thi của tiêu chí định tính "thiệt hại do chấm dứt lớn hơn chi phí sửa đổi".
  4. Hệ thống hóa giải pháp lập pháp và thực thi: Đề xuất yêu cầu ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao, cụ thể hóa các tiêu chuẩn định tính thành định lượng và hoàn thiện kỹ năng soạn thảo điều khoản thích ứng cho các doanh nghiệp.

Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước đây (như các luận văn, công trình của Vũ Thị Lan Anh 2016, Trần Hồng Anh 2017, Đàm Thị Diễm Hạnh 2020, Lê Khánh Hà 2020) thể hiện ở việc không dừng lại ở khía cạnh giải thích lý thuyết thuần túy mà đi sâu đánh giá thực trạng áp dụng án lệ cụ thể sau khi BLDS năm 2015 đi vào đời sống; đồng thời đưa ra các phản biện học thuật trực diện đối với các quan điểm đi trước (như việc bác bỏ nhận định không áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong quá trình giải quyết tranh chấp theo Điều 420).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nhất định bắt nguồn từ phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Dữ liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các bản án, quyết định được công khai từ khi BLDS năm 2015 có hiệu lực đến năm 2023. Do tâm lý dè dặt của cơ quan xét xử và đương sự, số lượng án lệ và tranh chấp chính thức được công bố áp dụng Điều 420 còn rất khiêm tốn, dẫn đến việc khảo sát định lượng diện rộng gặp nhiều hạn chế.
  • Khóa luận chưa đi sâu vào việc xây dựng công thức toán học hoặc tiêu chí tài chính - kinh tế cụ thể để tính toán chính xác mức độ "thiệt hại nghiêm trọng" cho từng nhóm loại hình hợp đồng chuyên ngành (như hợp đồng FIDIC trong xây dựng hay hợp đồng vận tải biển quốc tế).

Hướng nghiên cứu mở tiếp theo được tác giả gợi mở bao gồm: tiếp tục theo dõi, tổng kết thực tiễn áp dụng Điều 420 sau khi các Nghị quyết hướng dẫn xét xử được ban hành; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phối hợp giữa tố tụng trọng tài thương mại và tố tụng tư pháp trong việc sửa đổi hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản; và mở rộng khảo sát kỹ thuật soạn thảo điều khoản hardship mẫu cho các hiệp hội ngành nghề tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế: Cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên khảo có cấu trúc mạch lạc, phân tích so sánh chi tiết giữa BLDS năm 2015 với các nguồn luật hợp đồng quốc tế hàng đầu (PICC, PECL, DCFR).
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Trọng tài viên và Luật sư tranh tụng: Cung cấp luận cứ phân tích sắc sảo về 5 điều kiện tích lũy tại Điều 420, hỗ trợ quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng khi phát sinh biến động khách quan bất thường, giải quyết điểm nghẽn xung đột với BLTTDS.
  • Cộng đồng doanh nghiệp, chuyên viên pháp chế (in-house counsel): Đưa ra cảnh báo pháp lý về tính nghiêm ngặt của điều kiện áp dụng Điều 420, từ đó giúp doanh nghiệp chủ động cài đặt các điều khoản điều chỉnh giá, điều khoản phân bổ rủi ro thích ứng ngay từ khâu soạn thảo hợp đồng dài hạn thay vì bị động phụ thuộc vào phán quyết tư pháp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đưa ra định nghĩa về hoàn cảnh thay đổi cơ bản như thế nào và có điểm gì khác biệt so với quy định tại Điều 6.2 Bộ nguyên tắc PICC? Khóa luận định nghĩa hoàn cảnh thay đổi cơ bản là sự kiện khách quan làm thay đổi đáng kể điều kiện thực hiện hợp đồng ban đầu, dẫn đến ít nhất một bên phải chịu thiệt hại nghiêm trọng nếu tiếp tục thực hiện. Khác với Điều 6.2 PICC vốn chỉ giới hạn phạm vi tác động vào thiệt hại kinh tế đong đếm được bằng tiền (chi phí thực hiện tăng hoặc giá trị nhận được giảm sút), định nghĩa của tác giả bao quát toàn diện cả các tổn thất phi vật chất, cơ hội kinh doanh, sức khỏe và sự mất cân bằng về quyền, nghĩa vụ giữa các bên.

2. Để được Tòa án công nhận là hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 BLDS năm 2015, các bên phải thỏa mãn những điều kiện nào? Các bên phải đáp ứng đầy đủ đồng thời cả 5 điều kiện tích lũy quy định tại khoản 1 Điều 420: (1) Sự thay đổi do nguyên nhân khách quan xảy ra sau khi giao kết hợp đồng; (2) Tại thời điểm giao kết, các bên không thể lường trước được; (3) Hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu biết trước thì hợp đồng đã không được giao kết hoặc giao kết với nội dung hoàn toàn khác; (4) Tiếp tục thực hiện mà không sửa đổi sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên; (5) Bên bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép nhưng không thể ngăn chặn, giảm thiểu mức độ ảnh hưởng.

3. Tòa án đã công nhận sự kiện bùng phát đại dịch Covid-19 là hoàn cảnh thay đổi cơ bản như thế nào trong thực tiễn xét xử? Tại Quyết định giám đốc thẩm số 48/2022/DS-GDT ngày 09/09/2022 về tranh chấp hợp đồng thuê nhà, Hội đồng Thẩm phán nhận định rằng dù dịch bệnh Covid-19 đã bắt đầu xuất hiện trước thời điểm các bên ký kết hợp đồng, nhưng tại thời điểm giao kết, dịch bệnh chưa diễn biến phức tạp nghiêm trọng đến mức các bên có thể nhận định một cách hợp lý về thiệt hại sau này. Do đó, việc dịch bùng phát dữ dội sau thời điểm ký kết vẫn được xác định là hoàn cảnh khách quan mà các bên không thể lường trước được, thỏa mãn điều kiện quy định tại Điều 420.

4. Khi đàm phán sửa đổi hợp đồng bất thành, Tòa án ưu tiên giải pháp chấm dứt hay sửa đổi hợp đồng? Theo quy định tại khoản 3 Điều 420 BLDS năm 2015, nhà làm luật Việt Nam hướng đến sự ưu tiên áp dụng biện pháp chấm dứt hợp đồng. Tòa án chỉ được phán quyết sửa đổi hợp đồng trong trường hợp việc chấm dứt hợp đồng sẽ gây ra thiệt hại lớn hơn so với các chi phí để thực hiện hợp đồng nếu được sửa đổi.

5. Trong thời gian các bên đang đàm phán hoặc chờ Tòa án giải quyết theo Điều 420, các bên có được quyền tạm dừng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng hay không? Không. Căn cứ khoản 4 Điều 420 BLDS năm 2015, trong suốt quá trình đàm phán và chờ Tòa án xét xử, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo hợp đồng gốc ban đầu. Việc hoàn cảnh thay đổi cơ bản xảy ra không đương nhiên làm phát sinh quyền tạm hoãn hay miễn trừ nghĩa vụ; bên nào tự ý dừng thực hiện hợp đồng dẫn đến vi phạm nghĩa vụ vẫn phải chịu trách nhiệm dân sự bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm theo luật định.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Trang đã phân tích một cách hệ thống, chặt chẽ và thấu đáo cả về phương diện lý luận lẫn thực tiễn đối với chế định thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam. Bằng việc đặt Điều 420 BLDS năm 2015 trong mối tương quan so sánh với các bộ nguyên tắc quốc tế (PICC, PECL, DCFR) và khảo sát thực tế áp dụng tại Tòa án, công trình đã chỉ rõ những điểm tiến bộ cũng như các rào cản kỹ thuật lập pháp, xung đột tố tụng đang tồn tại. Các đề xuất hoàn thiện bằng văn bản hướng dẫn tư pháp và giải pháp nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế pháp luật dân sự và thực thi hợp đồng tại Việt Nam.