Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong an toàn thông tin hiện đại, tấn công có chủ đích (Advanced Persistent Threat - APT) là một trong những mối đe dọa nguy hiểm và phức tạp nhất. Khác với các hình thức tấn công mạng truyền thống mang tính cơ hội và diễn ra trong thời gian ngắn, tấn công APT được tổ chức bài bản, thường do các tổ chức có tiềm lực tài chính, kỹ thuật cao hoặc các tổ chức được nhà nước bảo trợ thực hiện. Kẻ tấn công sử dụng các kỹ thuật tinh vi, khai thác chuỗi lỗ hổng và áp dụng các biện pháp lẩn tránh phòng thủ nhằm duy trì sự hiện diện bí mật trong hệ thống mục tiêu suốt thời gian dài (có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm) để đánh cắp dữ liệu cơ mật hoặc phá hoại cơ sở hạ tầng trọng yếu.

Trước sự tiến hóa của APT, các giải pháp phòng thủ thụ động truyền thống (như tường lửa, phần mềm diệt virus) không còn đáp ứng được yêu cầu bảo vệ. Hướng tiếp cận chủ động thông qua săn tìm mối đe dọa (threat hunting) kết hợp với các hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System - IDS) đang trở thành giải pháp then chốt. Tuy nhiên, việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học sâu (Deep Learning) vào hệ thống IDS hiện nay đang đối mặt với ba thách thức lớn:

  1. Sự thiếu hụt và phân mảnh dữ liệu huấn luyện: Các mô hình học sâu đòi hỏi lượng dữ liệu lớn và liên tục cập nhật, nhưng các tổ chức không thể dễ dàng chia sẻ dữ liệu nội bộ do lo ngại về tính riêng tư và bảo mật thông tin.
  2. Bản chất "hộp đen" của mô hình AI: Các mạng nơ-ron phức tạp thiếu khả năng diễn giải quá trình suy luận, khiến các chuyên gia phân tích an ninh mạng gặp khó khăn trong việc xác minh tính đúng đắn của cảnh báo và làm tăng tỷ lệ dương tính giả trong thực tế.
  3. Thiếu khả năng bao quát và linh hoạt trong giám sát mạng: Mạng truyền thống hạn chế về khả năng tùy biến và kiểm soát tập trung, trong khi mạng khả lập trình (Software-Defined Networking - SDN) mở ra tiềm năng lớn để quản lý lưu lượng và triển khai các cơ chế giám sát an ninh tập trung nhưng chưa được khai thác toàn diện cho bài toán APT.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu và xây dựng mô hình săn tìm mối đe dọa dựa trên phương pháp học liên kết (Federated Learning) nhằm phát hiện tấn công APT trong môi trường mạng SDN, cho phép nhiều bên cùng cộng tác huấn luyện mô hình mà không cần chia sẻ dữ liệu thô.
  2. Thiết kế và tích hợp các kiến trúc học sâu chuyên biệt: xây dựng hệ thống NIDS (Network-based IDS) kết hợp giữa GRU và CNN để phân tích lưu lượng mạng, cùng hệ thống PIDS (Provenance-based IDS) ứng dụng mạng GNN tích hợp mô hình Transformer (TGraphSAGE) để phân tích đồ thị nguồn gốc (provenance graph).
  3. Ứng dụng các phương pháp học máy khả giải (Explainable AI - XAI) gồm bộ khung SHAP và GNNExplainer, kết hợp thiết kế cơ chế xác định độ tin cậy của dự đoán dựa trên vector đặc trưng tại đầu ra của lớp áp chót (penultimate layer) từ các dự đoán trong lịch sử.
  4. Triển khai thực nghiệm hệ thống săn tìm tự động XFedHunter trong môi trường mạng SDN mô phỏng, tích hợp hệ thống quản lý thông tin và sự kiện an ninh (SIEM Wazuh) và Cyber Threat Intelligence (CTI).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tấn công APT; phương pháp săn tìm mối đe dọa chủ động; hệ thống IDS dựa trên AI (NIDS và PIDS); mô hình học liên kết; học máy khả giải (XAI); đồ thị nguồn gốc; mạng khả lập trình SDN.
  • Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống phát hiện và săn tìm tấn công APT ứng dụng học liên kết và học máy khả giải, triển khai trong môi trường mạng SDN tích hợp SIEM (Wazuh); thực nghiệm và đánh giá trên hai tập dữ liệu chuẩn là NF-ToN-IoT (dữ liệu lưu lượng mạng) và DARPA TC E3 (dữ liệu đồ thị nguồn gốc hệ thống).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và phương pháp luận chuyên ngành:

1. Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

  • Vòng đời tấn công APT: Tác giả sử dụng mô hình vòng đời 6 giai đoạn gồm: (1) Trinh sát và vũ khí hóa, (2) Vận chuyển, (3) Bước đầu xâm nhập, (4) Ra lệnh và kiểm soát (C2), (5) Mở rộng phạm vi (Lateral Movement), và (6) Trích xuất thông tin.
  • Quy trình săn tìm mối đe dọa: Áp dụng quy trình 6 bước của SANS gồm: Xác định mục đích $\rightarrow$ Xác định phạm vi săn tìm $\rightarrow$ Chuẩn bị $\rightarrow$ Xem xét kế hoạch $\rightarrow$ Săn tìm $\rightarrow$ Phản hồi.
  • Đồ thị nguồn gốc (Provenance Graph): Cấu trúc dữ liệu đồ thị biểu diễn lịch sử tương tác và quan hệ nhân quả giữa các thực thể hệ thống (tiến trình, tập tin, socket mạng, khóa registry) qua các nút (nodes) và cạnh (edges), phục vụ phát hiện các chuỗi hành vi APT phức tạp.
  • Kiến trúc mạng nơ-ron học sâu:
    • Mạng nơ-ron tích chập (CNN): Khai thác đặc trưng cục bộ thông qua các lớp tích chập (convolutional layer), lớp tổng hợp (max/average pooling layer) và lớp kết nối đầy đủ (fully connected layer).
    • Mạng Gated Recurrent Unit (GRU): Biến thể của RNN sử dụng cổng cập nhật (update gate) và cổng quên (reset gate) để giải quyết vấn đề triệt tiêu gradient và phụ thuộc xa trên dữ liệu chuỗi thời gian.
    • Mạng nơ-ron đồ thị (GNN): Cơ chế truyền thông điệp (message passing) trên cấu trúc đồ thị, tổng hợp thông tin láng giềng qua các kiến trúc GCN, GAT, GAE và đặc biệt là biến thể GraphSAGE.
  • Học liên kết (Federated Learning): Mô hình huấn luyện phân tán bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu nội bộ của các nút tham gia (clients), tổng hợp trọng số mô hình toàn cục (global model) tại máy chủ trung tâm thông qua thuật toán FedAvg (Federated Averaging).
  • Học máy khả giải (Explainable AI - XAI):
    • Phân loại kỹ thuật: Nội tại (intrinsic) so với sau huấn luyện (post-hoc); Cục bộ (local) so với toàn cục (global); Đặc thù mô hình (model-specific) so với độc lập mô hình (model-agnostic).
    • Bộ khung SHAP (SHapley Additive exPlanations): Dựa trên lý thuyết giá trị Shapley trong lý thuyết trò chơi hợp tác để lượng hóa mức độ đóng góp của từng thuộc tính vào kết quả dự đoán của NIDS.
    • GNNExplainer: Phương pháp độc lập mô hình giúp trích xuất đồ thị con (subgraph) và tập thuộc tính nút có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định phân loại nút của mô hình GNN.
    • Khung đánh giá giải thích: Đánh giá dựa trên ứng dụng (application-grounded), dựa trên con người (human-grounded) và dựa trên chức năng toán học (functionality-grounded).
  • Mạng khả lập trình (SDN): Kiến trúc tách biệt mặt phẳng điều khiển (Control Plane) và mặt phẳng chuyển tiếp dữ liệu (Data Plane), cho phép quản trị viên và hệ thống bảo mật điều khiển luồng mạng tập trung thông qua bộ điều khiển SDN (SDN Controller).

2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp tiền xử lý và làm giàu dữ liệu (DPE - Data Preprocessing and Enrichment): Xây dựng hệ thống chuẩn hóa thuộc tính luồng mạng (NetFlow) và chuyển đổi nhật ký sự kiện hệ điều hành thành các câu/chuỗi từ ngữ cảnh để biểu diễn đồ thị nguồn gốc.
  • Phương pháp huấn luyện phân tán: Thực thi quy trình huấn luyện học liên kết qua nhiều vòng (rounds) với thuật toán FedAvg trên các tập dữ liệu phân tán cục bộ.
  • Phương pháp phân tích giải thích và xác định độ tin cậy: Kết hợp giải thích cục bộ (SHAP, GNNExplainer) với phương pháp trích xuất vector biểu diễn tại đầu ra của lớp áp chót (penultimate layer) và kỹ thuật giảm chiều dữ liệu t-SNE để đánh giá mức độ tương đồng và tính tin cậy của các cảnh báo.

3. Nguồn dữ liệu sử dụng

  • Tập dữ liệu NF-ToN-IoT: Bộ dữ liệu lưu lượng mạng chuẩn dạng NetFlow chứa các hành vi mạng bình thường và nhiều dạng tấn công mạng hiện đại.
  • Tập dữ liệu DARPA TC E3 (Transparent Computing Engagement 3): Bộ dữ liệu đồ thị nguồn gốc quy mô lớn của DARPA, ghi nhận chi tiết các tương tác mức hệ thống của các kịch bản tấn công APT thực tế.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống săn tìm mối đe dọa XFedHunter được thiết kế theo cấu trúc module hóa, tích hợp chặt chẽ vào môi trường mạng SDN:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             KIẾN TRÚC XFEDHUNTER                              |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Data Preprocessing & Enrichment (DPE):                                    |
|     - Chuẩn hóa NetFlow (Flow Features) -> Phục vụ mô hình GRU & CNN          |
|     - Trích xuất Audit Logs -> Xây dựng Đồ thị nguồn gốc (Provenance Graph)   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  2. Khối phát hiện xâm nhập đa tầng (Multi-tier IDS Core):                   |
|     - NIDS (Network-level): Mô hình kết hợp GRU & CNN                         |
|     - PIDS (Host-level): Mô hình TGraphSAGE (GraphSAGE + Transformer)         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  3. Khối huấn luyện phân tán & Bảo mật (Federated Learning Engine):           |
|     - Thuật toán tổng hợp tham số FedAvg giữa các vùng mạng (zones)          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  4. Khối giải thích & Xác thực độ tin cậy (XAI & Reliability Engine):         |
|     - SHAP (giải thích NIDS) & GNNExplainer (giải thích PIDS)                 |
|     - Trích xuất Penultimate Layer Output & Trực quan hóa t-SNE               |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  5. Khối tích hợp quản trị & Cảnh báo (SDN & SIEM Integration):               |
|     - Bộ điều khiển SDN Controller điều phối chính sách luồng                 |
|     - SIEM Wazuh nhận diện log, hiển thị cảnh báo tập trung                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Chi tiết các khối kiến trúc chính:

  1. Hệ thống NIDS (GRU & CNN):
    • Dữ liệu luồng mạng sau khi chuẩn hóa được đưa qua các lớp GRU để nắm bắt quan hệ phụ thuộc theo chuỗi thời gian, sau đó kết hợp cùng các lớp CNN (tích chập và pooling) để trích xuất đặc trưng không gian đa chiều của gói tin trước khi đưa vào lớp phân loại.
  2. Hệ thống PIDS (TGraphSAGE):
    • Kết hợp thuật toán lấy mẫu và tổng hợp láng giềng GraphSAGE với cơ chế Transformer để xử lý đồ thị nguồn gốc động, biểu diễn các mối quan hệ không đồng nhất giữa tiến trình, tập tin và kết nối mạng.
  3. Quy trình tiền xử lý và làm giàu dữ liệu (DPE):
    • Chuyển đổi dữ liệu nhật ký hệ thống thành các mẫu câu có cấu trúc cho từng loại đối tượng (process, file, socket) và gán nhãn thuộc tính ngữ cảnh.
  4. Hạ tầng SDN và SIEM Wazuh:
    • Triển khai theo từng phân vùng mạng (zone). Mỗi zone có hạ tầng SDN riêng được quản lý bởi SDN Controller. Dữ liệu sự kiện từ hệ thống DPE được đồng bộ hóa và hiển thị cảnh báo tập trung trên giao diện SIEM Wazuh khi phát hiện tấn công.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

Chương 1 thiết lập cơ sở nghiên cứu của khóa luận thông qua việc phân tích bối cảnh an ninh mạng, các mối đe dọa từ tấn công APT và các giải pháp hiện hành.

  • Tổng quan các nghiên cứu liên quan: Đánh giá các công trình săn tìm mối đe dọa dựa trên con người (Jadidi và CS kết hợp MITRE ATT&CK và Diamond Model; Ajmal và CS dựa trên mô hình SANS), các hệ thống IDS dựa trên AI (Fuchikoma, GraphSAGE, E-GraphSAGE, DeepHunter), các nghiên cứu học liên kết trong an toàn thông tin (Abdel-Basset và CS, DeepFed của Li và CS) và các nghiên cứu về học máy khả giải (Grad-CAM, SHAP, LIME, GNNExplainer, GraphLIME).
  • Xác định các điểm mới của đề tài: (1) Đề xuất bộ khung học liên kết cho NIDS (GRU&CNN) và PIDS (TGraphSAGE) trong mạng SDN; (2) Tích hợp học máy khả giải SHAP và GNNExplainer để làm sáng tỏ quyết định của mô hình; (3) Thiết kế cơ chế phân tích đầu ra của lớp áp chót (penultimate layer) để kiểm tra độ tin cậy của dự đoán.

Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Trình bày hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng lý thuyết phục vụ việc xây dựng giải pháp:

  • Tấn công APT và săn tìm mối đe dọa: Phân tích chi tiết 6 giai đoạn vòng đời APT và quy trình săn tìm 6 bước của SANS. Trích dẫn khảo sát của SANS (2022) chỉ ra rằng thiếu hụt nhân lực có kỹ năng (chiếm tỷ lệ cao nhất) và hạn chế về công cụ/công nghệ (46.9%) là các trở ngại lớn nhất, trong khi SIEM, IDS/IPS (83.4%) và AI/Machine Learning (49.8%) là những công nghệ cốt lõi đang được áp dụng.
  • Hệ thống IDS và Đồ thị nguồn gốc: Phân loại Signature-based IDS và Anomaly-based IDS; so sánh phạm vi NIDS và HIDS; định nghĩa đồ thị nguồn gốc (nút, cạnh, thuộc tính) và tiềm năng phát hiện APT nhờ truy vết chuỗi hành vi.
  • Học sâu, Học liên kết và Học máy khả giải: Trình bày toán học về hàm kích hoạt (Sigmoid, Softmax, Tanh, ReLU), cấu trúc mạng CNN, mạng GRU, mạng GNN (GCN, GAT, GraphSAGE, GAE); quy trình 5 bước của học liên kết sử dụng thuật toán FedAvg; phân loại XAI, lý thuyết giá trị Shapley và các cấp độ đánh giá khả năng diễn giải; kiến trúc tổng quan mạng SDN.

Chương 3: PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Mô tả chi tiết kiến trúc và phương pháp luận của hệ thống XFedHunter:

  • Mô hình học liên kết cho hệ thống phát hiện APT: Kiến trúc phân tán giữa các zone mạng và trung tâm tổng hợp mô hình.
  • Thiết kế chi tiết mô hình NIDS và PIDS:
    • Mô hình GRU&CNN cho NIDS: Kết hợp các tầng GRU nắm bắt chuỗi thời gian và CNN trích xuất đặc trưng luồng mạng.
    • Mô hình TGraphSAGE cho PIDS: Xây dựng mô hình nhúng nút và đồ thị con dựa trên sự kết hợp giữa GraphSAGE và Transformer.
  • Hệ thống diễn giải dự đoán và kiểm tra độ tin cậy: Ứng dụng SHAP cho NIDS, GNNExplainer cho PIDS; phương pháp so khớp vector đặc trưng lớp áp chót của mạng nơ-ron nhằm xác minh mức độ tin cậy của các dự đoán so với dữ liệu lịch sử.
  • Hệ thống tiền xử lý và làm giàu dữ liệu (DPE): Luồng hoạt động thu thập, chuẩn hóa thuộc tính luồng và tiêu chí chọn thông tin làm giàu dữ liệu nhật ký hệ thống.

Chương 4: THỰC NGHIỆM, ĐÁNH GIÁ VÀ THẢO LUẬN

Trình bày toàn bộ quá trình thiết lập thực nghiệm, kết quả thu được và phân tích chuyên sâu:

  • Môi trường thực nghiệm & Dữ liệu: Thiết lập môi trường huấn luyện học liên kết trên hai tập dữ liệu NF-ToN-IoT và DARPA TC E3; áp dụng các phương pháp chuẩn hóa dữ liệu luồng và mẫu câu đối tượng.
  • Đánh giá mô hình học sâu và học liên kết: Đánh giá khả năng hội tụ của mô hình TGraphSAGE qua các vòng học liên kết; đo lường hiệu suất phát hiện bất thường của GRU&CNN và TGraphSAGE.
  • Kết quả diễn giải dự đoán (XAI):
    • Trực quan hóa giá trị SHAP trên mô hình GRU&CNN, chỉ ra các thuộc tính lưu lượng mạng đóng vai trò quyết định trong việc phân loại tấn công.
    • Trực quan hóa đồ thị giải thích từ GNNExplainer cho mô hình TGraphSAGE, làm rõ sự khác biệt cấu trúc đồ thị con giữa nút lành tính và nút độc hại.
  • Đánh giá phương pháp xác định độ tin cậy: Trực quan hóa không gian biểu diễn vector của lớp áp chót bằng thuật toán t-SNE, chứng minh các mẫu dữ liệu cùng nhãn phân cụm rõ ràng, giúp phát hiện các dự đoán thiếu tin cậy.
  • Hiện thực hóa và kiểm thử trên môi trường mạng SDN từng zone: Triển khai mô hình săn tìm tích hợp hệ thống DPE, bộ điều khiển SDN và SIEM Wazuh; kiểm thử thành công khả năng phát hiện, ghi log và kích hoạt cảnh báo theo thời gian thực đối với kịch bản tấn công DoS; đánh giá hiệu năng tiêu thụ tài nguyên của hệ thống.

Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu đã đạt được và định hướng mở rộng đề tài.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Thành phần / Tiêu chí Phương pháp / Mô hình áp dụng Tập dữ liệu / Môi trường Kết quả & Phát hiện chính
Phát hiện lưu lượng (NIDS) Mô hình lai GRU & CNN NF-ToN-IoT Nắm bắt đồng thời đặc trưng chuỗi thời gian và không gian luồng mạng; hội tụ ổn định trong học liên kết.
Phát hiện đồ thị (PIDS) TGraphSAGE (GraphSAGE + Transformer) DARPA TC E3 Hội tụ tốt qua các vòng huấn luyện FedAvg; phân loại chính xác các nút và chuỗi hành vi APT trên đồ thị nguồn gốc.
Diễn giải NIDS Bộ khung SHAP NF-ToN-IoT Lượng hóa chính xác trọng số đóng góp của từng trường thuộc tính NetFlow vào quyết định cảnh báo.
Diễn giải PIDS GNNExplainer DARPA TC E3 Trích xuất đồ thị con cục bộ, phân tách rõ ràng cấu trúc kết nối của nút độc hại so với nút lành tính.
Độ tin cậy dự đoán Penultimate Layer Output + t-SNE NF-ToN-IoT & DARPA TC E3 Trực quan hóa phân cụm vector lớp áp chót, cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá độ tin cậy của cảnh báo AI.
Triển khai thực tế Hệ thống DPE + SDN Controller + Wazuh Mạng SDN đa phân vùng (Zone) Ghi log tự động qua DPE, kích hoạt cảnh báo thời gian thực trên SIEM Wazuh khi mô phỏng tấn công DoS.

2. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất kiến trúc hệ thống săn tìm mối đe dọa XFedHunter kết hợp chặt chẽ giữa học máy khả giải, học liên kết và mạng khả lập trình SDN.
  • Xây dựng quy trình tiền xử lý và làm giàu dữ liệu DPE chuyên biệt để chuyển đổi dữ liệu nhật ký hệ thống phân tán thành đồ thị nguồn gốc có cấu trúc ngữ cảnh rõ ràng.
  • Tích hợp công cụ SIEM mã nguồn mở (Wazuh) cùng bộ điều khiển SDN để tự động hóa khâu tiếp nhận log, phân tích cảnh báo và hỗ trợ điều phối chính sách an ninh mạng tập trung.

3. Đóng góp mới của tác giả

  • Đóng góp về kiến trúc: Là một trong những công trình tiên phong xây dựng bộ khung phát hiện APT hoàn chỉnh trong mạng SDN sử dụng học liên kết, giải quyết triệt để rào cản chia sẻ dữ liệu huấn luyện nhạy cảm giữa các tổ chức/phân vùng mạng.
  • Đóng góp về mô hình học sâu: Thiết kế thành công hai mô hình chuyên biệt gồm GRU&CNN (cho NIDS) và mô hình TGraphSAGE kết hợp GNN với Transformer (cho PIDS), tối ưu hóa việc phát hiện dấu vết APT trên cả tầng mạng và tầng máy chủ.
  • Đóng góp về tính minh bạch của AI: Giải quyết trọn vẹn bài toán "hộp đen" trong hệ thống IDS bằng cách kết hợp XAI đa phương pháp (SHAP cho dữ liệu bảng/luồng và GNNExplainer cho dữ liệu đồ thị) cùng cơ chế kiểm chứng độ tin cậy dựa trên biểu diễn vector lớp áp chót.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Hệ thống được thực nghiệm và đánh giá trên các bộ dữ liệu chuẩn mô phỏng (NF-ToN-IoT và DARPA TC E3) cùng mô hình mạng SDN trong môi trường phòng thí nghiệm, chưa đánh giá toàn diện trên môi trường mạng doanh nghiệp thực tế với lưu lượng lớn và phức tạp hơn.
  • Việc tính toán các giá trị giải thích sau huấn luyện (post-hoc) bằng SHAP và GNNExplainer đòi hỏi chi phí tài nguyên tính toán bổ sung nhất định khi triển khai theo thời gian thực.
  • Khóa luận chủ yếu tập trung vào phát hiện và diễn giải cảnh báo, chưa tự động hóa hoàn toàn khâu cô lập và phản ứng ngăn chặn tấn công trên bộ điều khiển SDN.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tối ưu hóa thuật toán và thời gian tính toán của các phương pháp XAI nhằm đáp ứng yêu cầu giải thích theo thời gian thực trong môi trường lưu lượng mạng cao.
  • Mở rộng cơ chế phản ứng tự động trong mạng SDN: tích hợp thuật toán tự động sinh và nạp flow rule lên SDN Controller để cách ly máy trạm bị xâm nhập ngay khi nhận cảnh báo tin cậy từ PIDS và NIDS.
  • Nghiên cứu cơ chế chống lại các dạng tấn công đầu độc mô hình (poisoning attacks) và tấn công suy diễn dữ liệu trong quá trình huấn luyện học liên kết.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm độc giả và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính & Truyền thông: Tham khảo phương pháp xây dựng hệ thống IDS nâng cao, quy trình săn tìm mối đe dọa theo khung chuẩn SANS, và kỹ thuật ứng dụng đồ thị nguồn gốc (provenance graph) trong phân tích mã độc APT.
  • Nghiên cứu sinh và kỹ sư Trí tuệ nhân tạo / Khoa học dữ liệu: Tham khảo chi tiết kiến trúc kết hợp mô hình GRU&CNN, mô hình TGraphSAGE (GNN kết hợp Transformer), phương pháp huấn luyện phân tán Federated Learning (FedAvg), và cách tiếp cận toàn diện về Explainable AI (SHAP, GNNExplainer, phân tích penultimate layer).
  • Kỹ sư an ninh mạng và quản trị hệ thống: Tham khảo mô hình triển khai thực tế hệ thống giám sát an ninh trên nền tảng mạng khả lập trình SDN, tích hợp hệ sinh thái SIEM Wazuh và bộ tiền xử lý dữ liệu DPE.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống XFedHunter giải quyết bài toán chia sẻ dữ liệu huấn luyện giữa các tổ chức/phân vùng bằng cách nào?

Hệ thống áp dụng phương pháp Học liên kết (Federated Learning) với thuật toán tổng hợp FedAvg. Thay vì gửi dữ liệu thô về máy chủ trung tâm (gây nguy cơ lộ lọt dữ liệu riêng tư), mỗi tổ chức hoặc phân vùng mạng (zone) tự huấn luyện mô hình cục bộ trên dữ liệu nội tại, sau đó chỉ gửi các tham số trọng số mô hình lên máy chủ trung tâm để tổng hợp thành mô hình chung và cập nhật ngược lại cho các bên.

2. Hai mô hình học sâu chính được sử dụng cho NIDS và PIDS trong đề tài có kiến trúc như thế nào?

Thành phần NIDS sử dụng mô hình lai giữa mạng nơ-ron hồi tiếp GRU (để nắm bắt đặc trưng phụ thuộc thời gian của luồng mạng) và mạng tích chập CNN (để trích xuất đặc trưng không gian của gói tin). Thành phần PIDS sử dụng mô hình TGraphSAGE, tích hợp mạng nơ-ron đồ thị GraphSAGE với cơ chế Transformer để học biểu diễn các quan hệ nhân quả phức tạp giữa các tiến trình, tập tin và socket mạng trên đồ thị nguồn gốc.

3. Tác giả sử dụng những kỹ thuật học máy khả giải (XAI) nào và vai trò của từng kỹ thuật là gì?

Tác giả sử dụng hai kỹ thuật chính:

  • SHAP: Dựa trên giá trị Shapley để giải thích dự đoán của mô hình NIDS, xác định mức độ đóng góp của từng thuộc tính NetFlow vào quyết định phân loại.
  • GNNExplainer: Trích xuất đồ thị con và các thuộc tính quan trọng nhất ảnh hưởng đến dự đoán của mô hình PIDS (TGraphSAGE), giúp trực quan hóa hành vi tấn công trên đồ thị nguồn gốc cho chuyên gia phân tích.

4. Cơ chế kiểm tra độ tin cậy của dự đoán từ hệ thống IDS được thiết kế như thế nào?

Cơ chế kiểm tra độ tin cậy hoạt động bằng cách trích xuất vector biểu diễn đặc trưng tại đầu ra của lớp áp chót (penultimate layer output) của mạng nơ-ron từ các dự đoán trong lịch sử. Bằng cách áp dụng kỹ thuật giảm chiều dữ liệu t-SNE và phân tích cụm không gian vector, hệ thống xác định mức độ tương đồng giữa dự đoán hiện tại với các mẫu đã biết, từ đó đánh giá tính chính xác và độ tin cậy của cảnh báo.

5. Hệ thống săn tìm thực tế được triển khai và kiểm thử trong môi trường nào?

Hệ thống được triển khai trên môi trường mạng khả lập trình SDN phân chia theo từng zone độc lập, tích hợp hệ thống tiền xử lý DPE, bộ điều khiển SDN Controller và nền tảng giám sát SIEM Wazuh. Tính khả thi của hệ thống được kiểm chứng qua kịch bản tấn công từ chối dịch vụ (DoS), ghi nhận log sự kiện và kích hoạt cảnh báo thành công trên giao diện tập trung của Wazuh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Thái Thi và Ngô Đức Hoàng Sơn đã xây dựng thành công bộ khung XFedHunter, giải quyết hiệu quả bài toán phát hiện tấn công APT trong môi trường mạng SDN bằng cách kết hợp học liên kết và học máy khả giải. Đề tài đã thiết kế và thực nghiệm các kiến trúc học sâu chuyên biệt gồm GRU&CNN cho NIDS và TGraphSAGE cho PIDS trên hai tập dữ liệu chuẩn NF-ToN-IoT và DARPA TC E3, đồng thời làm sáng tỏ các quyết định của mô hình AI qua SHAP, GNNExplainer và phân tích lớp áp chót. Kết quả triển khai tích hợp cùng SIEM Wazuh và bộ điều khiển SDN khẳng định tính đúng đắn, khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao của giải pháp trong việc nâng cao năng lực săn tìm mối đe dọa chủ động.