Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nhiều thập kỷ qua, văn hóa đọc tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển rõ nét về số lượng và quy mô xuất bản. Trước năm 1975, số lượng xuất bản hàng năm của cả hai miền Nam - Bắc đạt chưa đầy 4.000 tên sách. Hiện nay, con số này đạt xấp xỉ 25.000 đến 26.000 đầu sách mỗi năm (trong đó sách giáo khoa và giáo trình chiếm tới 80%), với tốc độ gia tăng bình quân hàng năm khoảng 10%. Cả nước có khoảng gần 400 tên báo, tạp chí và mạng lưới phát hành rộng lớn gồm 64 thư viện cấp tỉnh, 587 thư viện cấp huyện, khoảng 10.000 thư viện và tủ sách cơ sở cấp xã, 10.000 tủ sách pháp luật, 10.000 điểm bưu điện văn hóa, 3 vạn điểm đọc sách nông thôn, cùng hơn 12.000 cửa hàng và siêu thị sách tư nhân.

Thực tế quản lý sách tại các thư viện và nhà sách truyền thống vẫn phụ thuộc nhiều vào việc nhập liệu thủ công, tiêu tốn thời gian và nhân lực. Các thiết bị quét quang học (scanner) thông thường tại văn phòng hiện nay chủ yếu lưu trữ hình ảnh số hóa đơn thuần mà không trích xuất được thông tin ngữ nghĩa. Bên cạnh đó, các bìa sách tiếng Việt thuộc nhóm văn bản phi cấu trúc (unstructured text) với phông chữ nghệ thuật cách điệu, kích cỡ đa dạng, bố cục ngắt dòng tự do và phông nền (background) phức tạp, gây khó khăn cho các giải pháp nhận dạng ký tự quang học (OCR) truyền thống. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu OCR cho bìa sách tiếng Việt hầu như chưa được công bố.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xây dựng bộ dữ liệu ảnh bìa sách tiếng Việt có gán nhãn chi tiết phục vụ bài toán số hóa tủ sách.
  2. Nghiên cứu, cài đặt và thử nghiệm các mô hình học sâu cho bài toán phát hiện văn bản (Text Detection) trên ảnh bìa sách tiếng Việt.
  3. Nghiên cứu, cài đặt và thử nghiệm các mô hình học sâu cho bài toán nhận diện văn bản (Text Recognition) tiếng Việt trên ảnh bìa sách.
  4. Xây dựng mô hình phân loại và thuật toán tổng hợp thông tin trích xuất vào ba nhóm trường dữ liệu: Tên sách (Title), Tên tác giả (Author), Tên nhà xuất bản (Publisher).
  5. Xây dựng giải pháp công nghệ tích hợp hướng tới ứng dụng hỗ trợ quản lý sách tự động.

Đối tượng nghiên cứu là các mô hình học sâu phục vụ bài toán phát hiện chữ, nhận dạng chữ tiếng Việt trên ảnh và phân loại thực thể văn bản; dữ liệu ảnh là các bìa sách tiếng Việt chứa tên sách, tên tác giả và tên nhà xuất bản. Phạm vi dữ liệu gồm ảnh chụp trực tiếp bằng điện thoại thông minh tại các nhà sách, thư viện và ảnh thu thập từ nền tảng thương mại điện tử Tiki, mạng xã hội Facebook. Thời gian thực hiện khóa luận diễn ra trong 5 tháng, từ ngày 10/02/2022 đến ngày 10/07/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận bài toán OCR trên văn bản phi cấu trúc dựa trên các mô hình thị giác máy tính và học sâu tiên tiến:

  • Phát hiện văn bản (Text Detection): Sử dụng các kiến trúc FCN (Fully Convolutional Network) kết hợp thuật toán NMS trong mô hình EAST; mô hình SAST dựa trên mạng gốc ResNet-50 kết hợp FPN và khối Context Attention Block (CAB) nhằm dự đoán các thuộc tính hình học gồm đường tâm văn bản (TCL), độ lệch đường viền (TBO), độ lệch tâm (TCO) và độ lệch đỉnh (TVO); mô hình CRAFT sử dụng backbone VGG16 tính toán điểm vùng ký tự (region score) và điểm liên kết ký tự (affinity score).
  • Nhận dạng văn bản (Text Recognition): Sử dụng hệ thống PP-OCR của PaddleOCR với mô hình CRNN kết hợp cơ chế Connectionist Temporal Classification (CTC), mô hình SVTR-LCNet dựa trên Single Visual Model, và thư viện VietOCR với mô hình TransformerOCR kết hợp mạng nơ-ron tích chập (CNN) trích xuất đặc trưng cùng khối giải mã Transformer.
  • Tiền xử lý và phân đoạn ảnh: Ứng dụng mô hình Faster R-CNN (R50-FPN) thuộc framework Detectron2 cho bài toán phân vùng đối tượng (Image Segmentation) nhằm bóc tách bìa sách khỏi phông nền ngoại vi.
  • Phân loại và tổng hợp thông tin: Sử dụng mạng phát hiện đối tượng YOLOv4 để dự đoán vùng chứa văn bản của các lớp tác giả, tên sách, nhà xuất bản, kết hợp thuật toán hình học tính tỷ lệ giao nhau (IoU) và khoảng cách tâm để gom cụm dòng chữ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành định lượng trên tập dữ liệu thực tế. Các độ đo chuẩn mực được sử dụng gồm:

  • Độ đo phát hiện văn bản: Chỉ số giao thoa trên diện tích hợp (IoU với ngưỡng chấp nhận $\ge 0.5$), độ chính xác (Precision), độ phủ (Recall) và điểm trung bình điều hòa H-mean.
  • Độ đo nhận diện chữ: Tỷ lệ lỗi ký tự (Character Error Rate - CER), tỷ lệ lỗi từ (Word Error Rate - WER), độ chính xác chuỗi đầy đủ (Acc full sequence), độ chính xác cấp từ (Acc per word) và cấp ký tự (Acc per char).
  • Độ đo gom nhóm và phân loại: Chỉ số điều chỉnh Rand (Adjusted Rand Index - ARI) và điểm F1-score.

Dữ liệu ảnh bìa sách được thu thập từ hai nguồn: chụp thủ công bằng điện thoại di động (iPhone, Samsung, Oppo ở độ phân giải khoảng 3000x4000 pixels) tại các hiệu sách, thư viện; và thu thập từ các trang web thương mại điện tử, hội đồng đánh giá sách trực tuyến.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống trích xuất thông tin bìa sách tiếng Việt được thiết kế theo chuỗi xử lý (pipeline) tuần tự gồm ba giai đoạn kỹ thuật chính kết hợp các bước tiền xử lý chuyên biệt:

Ảnh bìa sách đầu vào
Thông tin đầu ra: Tên sách | Tác giả | Nhà xuất bản
  1. Khâu tiền xử lý phân vùng ảnh: Nhằm loại bỏ nhiễu từ môi trường chụp thực tế (sàn nhà, kệ sách, người qua lại), mô hình Faster R-CNN (R50-FPN) từ framework Detectron2 được cấu hình để tách biệt đối tượng bìa sách khỏi phông nền. Vùng ảnh bìa sách sau phân đoạn được bảo toàn trọn vẹn bề mặt chứa chữ.
  2. Khâu phát hiện văn bản: Ảnh bìa sách sau khi xóa nền được đưa vào mô hình phát hiện văn bản. Các tọa độ nhãn không chỉ giới hạn ở khung chữ nhật mà được biểu diễn dưới dạng đa giác để bao bọc chính xác các dòng chữ uốn cong hoặc đặt nghiêng nghệ thuật.
  3. Khâu nhận dạng ký tự: Từng vùng văn bản sau khi được định vị sẽ được trích xuất thành ảnh con. Để tối ưu hóa quá trình nhận dạng của mô hình TransformerOCR, hệ thống tự động vẽ khung chữ nhật bao ngoài đa giác, áp dụng mặt nạ (mask) chuyển toàn bộ vùng nằm ngoài đa giác về màu đen thuần nhằm triệt tiêu họa tiết nền gây nhiễu, sau đó đưa chuỗi điểm ảnh vào bộ giải mã để xuất ra văn bản tiếng Việt có dấu.
  4. Khâu phân loại và gom nhóm ngữ nghĩa: Mô hình YOLOv4 nhận ảnh bìa đã điều chỉnh về kích thước chuẩn 608x608 pixels, phân loại các vùng văn bản thành 4 nhãn: Author (lớp 0), Other (lớp 1), Publisher (lớp 2), Title (lớp 3). Do tên sách hoặc tên nhà xuất bản thường bị ngắt thành nhiều dòng riêng biệt trên bìa, hệ thống áp dụng thuật toán đối chiếu mức độ trùng khớp giữa bounding box của YOLO với box văn bản, kết hợp tính toán khoảng cách vector tọa độ tâm để liên kết các dòng văn bản đơn lẻ về đúng cụm thông tin hoàn chỉnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu tổng quan về sự phát triển của văn hóa đọc và ngành xuất bản tại Việt Nam, nêu bật các số liệu thống kê về tốc độ tăng trưởng đầu sách xuất bản hàng năm (khoảng 25.000 - 26.000 đầu sách) và hệ thống thư viện, hiệu sách trên toàn quốc. Tác giả phân tích nhu cầu cấp thiết của việc ứng dụng công nghệ OCR trong quá trình chuyển đổi số từ thư viện truyền thống sang thư viện điện tử, chỉ ra hạn chế của các máy quét quang học hiện nay và xác định mục tiêu xây dựng hệ thống nhận dạng tự động ba trường thông tin: tác giả, tên sách, nhà xuất bản.

Chương 2: Bài toán trích xuất thông tin trên bìa sách tiếng Việt

Chương 2 mô tả chi tiết bài toán kỹ thuật với đầu vào là ảnh chụp bìa sách tiếng Việt từ thiết bị di động và đầu ra là các chuỗi thông tin định danh chính xác của cuốn sách. Tác giả phân tích các thách thức cốt lõi: sự phức tạp của văn bản phi cấu trúc (bố cục tự do, phông chữ cách điệu, kích thước bất quy tắc, nền ảnh nhiễu) và sự thiếu hụt các tập dữ liệu chuẩn cho tiếng Việt. Từ đó, chương đề xuất quy trình tổng thể giải quyết bài toán gồm 4 thành phần: xây dựng dữ liệu Vi-BCI, phát hiện văn bản, nhận dạng văn bản và phân loại/tổng hợp thông tin.

Chương 3: Các công trình nghiên cứu liên quan

Chương 3 khảo cứu các công trình nghiên cứu OCR trong và ngoài nước. Về nghiên cứu quốc tế, tác giả phân tích các thử thách tại hội nghị ICDAR, bao gồm bộ dữ liệu COCO-Text (ICDAR 2017) với 63.000 ảnh cảnh tự nhiên phức tạp, bài toán trích xuất hóa đơn SROIE (ICDAR 2019), và tập dữ liệu mẫu đơn FUNSD với các tác vụ gom từ (ARI đạt 0.41%), gán nhãn thực thể (F1 đạt 0.57%) và liên kết thực thể. Về nghiên cứu tiếng Việt, tác giả dẫn chứng cuộc thi RIVF 2021 MC-OCR về trích xuất thông tin hóa đơn (trong đó sự kết hợp giữa YOLOv5 và VietOCR đạt CER 0.22) cùng công trình trích xuất chữ bìa sách trên Tạp chí Khoa học Đại học Đà Lạt sử dụng Tesseract đạt độ chính xác 82%.

Chương 4: Xây dựng bộ dữ liệu cho bài toán trích xuất thông tin trên bìa sách tiếng Việt

Chương 4 trình bày chi tiết quy trình xây dựng tập dữ liệu Vi-BCI. Dữ liệu thô thu thập gồm 38.786 ảnh chụp thực tế bằng điện thoại và hơn 30.000 ảnh từ mạng xã hội/trang thương mại điện tử, sau đó được lọc bỏ ảnh lỗi để chọn ra 21.940 ảnh đạt tiêu chuẩn. Quá trình gán nhãn sử dụng công cụ PaddleOCR (PPOCRLabel) thực hiện theo 4 bước ở cấp độ dòng văn bản với bounding box dạng đa giác. Nhóm nghiên cứu triển khai 5 vòng gán nhãn, mỗi vòng 1.600 ảnh do 7 thành viên thực hiện với cơ chế kiểm tra chéo (double-check), sửa sai và hoàn thiện bộ quy chuẩn. Kết quả tạo ra bộ dữ liệu gồm 7.875 ảnh với hơn 67.000 bounding box, được phân chia ngẫu nhiên thành ba tập theo tỷ lệ 8:1:1.

Chương 5: Các phương pháp tiếp cận

Chương 5 đi sâu vào cơ sở kỹ thuật và quy trình tiền xử lý dữ liệu cho từng bài toán con. Tác giả mô tả giải pháp xóa phông nền bằng Faster R-CNN (R50-FPN) trên Detectron2, kỹ thuật tạo mặt nạ đen ngoại vi đa giác để cắt 67.038 ảnh con cho bài toán nhận dạng, và quy chuẩn hóa nhãn về định dạng YOLO (x, y, w, h). Tiếp đó, chương phân tích chi tiết kiến trúc của các mô hình phát hiện văn bản (EAST, SAST, CRAFT), các mô hình nhận dạng văn bản (CRNN, SVTR-LCNet, TransformerOCR của VietOCR) và mô hình phân loại thực thể YOLOv4.

Chương 6: Cài đặt, thực nghiệm và đánh giá

Chương 6 trình bày các thiết lập môi trường thực nghiệm, siêu tham số huấn luyện mô hình và phân tích định lượng kết quả. Đối với bài toán phát hiện văn bản, SAST chứng minh ưu thế vượt trội khi xử lý văn bản cong và đa hướng. Ở bài toán nhận dạng, TransformerOCR cho độ chính xác cao nhất trên ngữ liệu tiếng Việt. Đối với khâu phân loại và tổng hợp, mô hình YOLOv4 kết hợp ma trận nhầm lẫn và thuật toán gom cụm hình học giúp ghép nối chính xác các mảnh thông tin rời rạc.

Chương 7: Kết luận và hướng phát triển

Chương 7 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu, khẳng định việc hoàn thành xây dựng bộ dữ liệu Vi-BCI gồm 7.875 ảnh và thiết lập thành công hệ thống trích xuất thông tin đa tầng. Đồng thời, tác giả chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn đọng về độ nhạy với ảnh chụp nghiêng góc lớn và đề xuất các định hướng phát triển tiếp theo như mở rộng quy mô dữ liệu, cải tiến mô hình nhận dạng và đóng gói ứng dụng di động hoàn chỉnh.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xây dựng thành công bộ dữ liệu ảnh bìa sách tiếng Việt Vi-BCI và thiết lập chuỗi mô hình thực nghiệm với các số liệu định lượng cụ thể:

Phân vùng dữ liệu / Mô hình Số lượng mẫu / Thiết lập Độ đo đánh giá Kết quả thực nghiệm
Bộ dữ liệu ảnh bìa Vi-BCI 7.875 ảnh (Train: 6.302, Test: 786, Val: 787) Tổng số bounding box > 67.000 box
Dữ liệu nhận diện ký tự (cắt nhỏ) 67.038 ảnh (Train: 53.712, Test: 6.582, Val: 6.744) Phân loại ảnh con Cấp độ dòng văn bản
Mô hình Text Detection (SAST) Huấn luyện trên tập Vi-BCI H-mean ~80,00%
Mô hình Text Recognition (TransformerOCR) Huấn luyện trên tập ảnh cắt Độ chính xác ký tự / CER / WER 91,42% / 13,78% / 13,78%
Hệ thống tích hợp toàn diện Pipeline đầy đủ sau xử lý tổng hợp Độ chính xác cấp từ / WER 84,06% / 22,67%

Các đóng góp chính được tác giả tự xác định bao gồm:

  • Đóng góp về dữ liệu: Xây dựng và công bố bộ dữ liệu Vi-BCI gồm 7.875 ảnh bìa sách tiếng Việt chụp từ thực tế với hơn 67.000 nhãn bounding box đa giác, bao hàm đầy đủ nhãn văn bản, nhãn phân loại thực thể (Title, Author, Publisher, Other) và nhãn liên kết thứ tự dòng, tạo tiền đề dữ liệu phục vụ nghiên cứu OCR văn bản phi cấu trúc tiếng Việt.
  • Đóng góp về giải pháp kỹ thuật: Đề xuất và thực nghiệm thành công pipeline kết hợp tiền xử lý tách phông nền bằng Faster R-CNN (Detectron2), phát hiện văn bản hình dạng phức tạp bằng SAST, nhận dạng ký tự tiếng Việt bằng TransformerOCR, và tổng hợp thông tin ngữ nghĩa bằng YOLOv4 kết hợp giải thuật khoảng cách tâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế kỹ thuật dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Ảnh chụp thực tế bằng thiết bị di động trong điều kiện thiếu sáng, góc chụp quá nghiêng hoặc xuất hiện bóng đổ vẫn gây ra hiện tượng mất nét, ảnh hưởng đến độ chuẩn xác của khâu nhận dạng ký tự.
  • Đối với các bìa sách có phong cách mỹ thuật phức tạp (chữ lồng ghép trong tranh vẽ minh họa, ký tự cách điệu cao), mô hình phát hiện đôi khi bỏ sót hoặc cắt rời ký tự.
  • Hệ thống gồm nhiều khối mô hình học sâu độc lập ghép nối liên tiếp nên tổng chi phí tính toán và độ trễ xử lý còn tương đối lớn, chưa được tối ưu hóa cho môi trường nhúng hoặc thiết bị di động có cấu hình thấp.

Các hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô bộ dữ liệu Vi-BCI vượt mốc 10.000 ảnh, bổ sung thêm các thể loại sách chuyên biệt (sách thiếu nhi, sách nghệ thuật, ấn phẩm cổ) nhằm nâng cao tính đa dạng của phông chữ.
  • Nghiên cứu tinh chỉnh sâu (fine-tuning) các siêu tham số của mô hình nhận dạng nhằm kéo giảm tỷ lệ lỗi CER và WER xuống mức thấp hơn.
  • Tối ưu hóa chuỗi xử lý theo hướng mô hình đồng thời (end-to-end) hoặc áp dụng kỹ thuật nén mô hình để xây dựng ứng dụng hoàn chỉnh trên điện thoại di động hỗ trợ số hóa tủ sách tức thời.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhóm nghiên cứu thuộc chuyên ngành Khoa học Dữ liệu, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm và Trí tuệ Nhân tạo đang thực hiện các đề tài liên quan đến xử lý ảnh tài liệu, OCR tiếng Việt và trích xuất thông tin từ văn bản phi cấu trúc.

Các nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật cao gồm:

  • Quy trình tổ chức gán nhãn dữ liệu chuẩn mực 5 vòng với công cụ PaddleOCR và cơ chế kiểm tra chéo được trình bày trong Chương 4.
  • Kỹ thuật tiền xử lý loại bỏ phông nền bằng Detectron2 và thuật toán chuyển đổi bounding box đa giác kết hợp tạo mặt nạ nền đen trong Chương 5.
  • Phương pháp phối hợp giữa mô hình phân loại đối tượng YOLOv4 với các phép toán hình học (IoU, khoảng cách tâm) để gom cụm các dòng văn bản đơn lẻ thành cụm thực thể hoàn chỉnh trong Chương 6.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ dữ liệu Vi-BCI trong khóa luận có quy mô bao nhiêu và được phân chia như thế nào?
Bộ dữ liệu Vi-BCI gồm 7.875 ảnh bìa sách tiếng Việt có gán nhãn với hơn 67.000 bounding box đa giác. Dữ liệu được chia ngẫu nhiên thành ba tập theo tỷ lệ 8:1:1, bao gồm: tập huấn luyện (Train set) có 6.302 ảnh, tập kiểm thử (Test set) có 786 ảnh, và tập đánh giá (Validation set) có 787 ảnh. Đối với bài toán nhận diện chữ cắt nhỏ, tập dữ liệu có quy mô 67.038 ảnh con (Train: 53.712 ảnh, Test: 6.582 ảnh, Validation: 6.744 ảnh).

2. Tại sao tác giả sử dụng framework Detectron2 trong bước tiền xử lý ảnh bìa sách?
Các bức ảnh chụp trong tập dữ liệu có nhiều góc chụp nghiêng và phông nền chứa các vật thể ngoại vi (kệ sách, sàn nhà). Tác giả sử dụng mô hình Faster R-CNN (R50-FPN) của Detectron2 để thực hiện phân vùng ảnh (Image Segmentation) nhằm bóc tách chính xác phần bìa sách và xóa phông nền nhiễu, ngăn chặn tình trạng mô hình phát hiện nhận nhầm các chữ nằm ngoài bìa sách.

3. Vì sao mô hình SAST đạt hiệu năng phát hiện văn bản tốt hơn EAST trên ảnh bìa sách?
EAST sử dụng bounding box hình chữ nhật hoặc tứ giác xoay nên gặp nhiều hạn chế khi xử lý văn bản có hình dạng uốn cong hoặc chuỗi ký tự quá dài trên bìa sách. Trong khi đó, SAST là mô hình tiếp cận theo hướng phân đoạn ngữ nghĩa (segmentation-based), sử dụng cơ chế chú ý ngữ cảnh CAB và dự đoán các bản đồ hình học chi tiết (TCL, TBO, TCO, TVO), cho phép định vị chính xác các dòng chữ có hình dạng bất kỳ và bám sát đường viền ký tự.

4. Mô hình nhận dạng văn bản nào cho kết quả tốt nhất trong các thực nghiệm?
Mô hình TransformerOCR thuộc thư viện VietOCR đạt hiệu năng cao nhất trong số các mô hình được thử nghiệm (vượt qua CRNN và SVTR của PaddleOCR), đạt độ chính xác cấp độ ký tự 91,42%, với tỷ lệ lỗi ký tự (CER) và tỷ lệ lỗi từ (WER) đều đạt 13,78%.

5. Nhóm nghiên cứu đã giải quyết bài toán gom các dòng chữ rời rạc về đúng thực thể như thế nào?
Nhóm tác giả sử dụng mô hình YOLOv4 để dự đoán vùng bao quanh của 4 nhóm thực thể (Author, Other, Publisher, Title). Sau đó, hệ thống tính toán tỷ lệ diện tích giao nhau (IoU) giữa vùng do YOLOv4 dự đoán với các box văn bản do SAST tìm được, đồng thời xét tọa độ tâm của các box để gom các dòng chữ rời rạc thuộc cùng một nhãn lại với nhau theo đúng thứ tự đọc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Kiều Hoa và Nguyễn Thị Thắm đã giải quyết trọn vẹn bài toán trích xuất thông tin trên bìa sách tiếng Việt thông qua việc kết hợp các kỹ thuật học sâu trong thị giác máy tính và nhận dạng ký tự quang học. Đề tài đóng góp thiết thực cho cộng đồng nghiên cứu bộ dữ liệu Vi-BCI gồm 7.875 ảnh bìa sách được gán nhãn đa giác chi tiết theo cấp độ dòng cùng nhãn liên kết thực thể ngữ nghĩa. Chuỗi mô hình đề xuất (kết hợp Faster R-CNN, SAST, TransformerOCR và YOLOv4) đạt hiệu năng tổng thể với độ chính xác cấp từ 84,06% và tỷ lệ lỗi từ 22,67%, tạo cơ sở khoa học và công nghệ vững chắc cho việc phát triển các hệ thống số hóa tủ sách tự động tại Việt Nam.