Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu bờ biển dài 3.260 km cùng hệ thống đầm phá, eo vịnh và mạng lưới sông ngòi phong phú, tạo ra tiềm năng lớn cho ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản. Trong cơ cấu ngành thủy sản giai đoạn 2000–2005, kim ngạch xuất khẩu liên tục gia tăng và sản phẩm thủy sản Việt Nam đã tiếp cận hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Bên cạnh các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như tôm và cá tra, cá basa, nguồn lợi động vật thân mềm hai mảnh vỏ (Bivalvia), đặc biệt là sò lông (Anadara subcrenata), chiếm sản lượng tự nhiên và nuôi trồng đáng kể tại các vùng biển từ Bắc vào Nam (tập trung nhiều ở Quảng Ninh, Thuận Hải, Phan Rí, Phan Thiết, Hàm Tân).

Sò lông là loài hải sản có giá trị dinh dưỡng và thương phẩm cao. Tuy nhiên, phương thức tiêu thụ truyền thống chủ yếu là bán tươi sống nội địa hoặc sơ chế đông lạnh xuất khẩu. Đồ hộp thủy sản là nhóm sản phẩm chế biến công nghệ cao, tiện dụng, giúp kéo dài thời gian bảo quản mà không làm suy giảm chất lượng dinh dưỡng, rất phù hợp với xu hướng đô thị hóa và nhịp sống công nghiệp. Dù vậy, các mặt hàng đồ hộp từ nhuyễn thể hai mảnh vỏ trên thị trường trong nước còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ đồ hộp sốt cà chua cho nguyên liệu sò lông là nhiệm vụ thực tiễn nhằm đa dạng hóa mặt hàng chế biến, nâng cao giá trị gia tăng và hỗ trợ phát triển nghề khai thác, nuôi trồng thủy sản.

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Chế biến Thủy sản của tác giả Hoàng Duy Phương (Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, thực hiện tại Trung Tâm Công Nghệ Chế Biến và Sinh Học Thủy Sản thuộc Viện Nghiên Cứu Nuôi Trồng Thủy Sản II) đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Thử nghiệm quy trình chế biến sản phẩm sò lông sốt cà đóng hộp.
    2. Bước đầu đánh giá chất lượng sản phẩm về mặt cảm quan, giá trị dinh dưỡng và các chỉ tiêu an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tạo ra một sản phẩm đồ hộp mới từ nguyên liệu sò lông.
    2. Xác định thành phần nước sốt thích hợp.
    3. Tính toán các thông số nhiệt và chế độ tiệt trùng tối ưu.
    4. Xây dựng quy trình công nghệ chế biến sản phẩm sò lông sốt cà đóng hộp hoàn chỉnh.
    5. Đánh giá chất lượng sản phẩm về cảm quan, thành phần hóa học và vi sinh vật.
    6. Sơ bộ hạch toán chi phí nguyên vật liệu cho một đơn vị sản phẩm.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Sò lông sống (Anadara subcrenata), kích cỡ trung bình 20–30 con/kg, thu mua tại chợ Tân Định, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian và địa điểm: Đề tài được thực hiện từ ngày 02/05/2007 đến ngày 02/07/2007 tại phòng chế biến của Trung Tâm Công Nghệ Chế Biến và Sinh Học Thủy Sản (Viện Nghiên Cứu Nuôi Trồng Thủy Sản II, 116 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và nguyên lý công nghệ

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật chế biến đồ hộp thực phẩm và động học tiêu diệt vi sinh vật chịu nhiệt:

  • Đặc điểm sinh học nguyên liệu: Sò lông (Anadara subcrenata) thuộc ngành Mollusca, lớp Bivalvia, họ Arcidae. Đây là loài ăn lọc qua mang, sống vùi nông trong bùn đáy nên cơ thể tích tụ nhiều cát sạn và bùn đất trong xoang màng áo và nội tạng, đòi hỏi kỹ thuật làm sạch chuyên biệt.
  • Nguyên lý tiệt trùng nhiệt và tính toán thông số động học: Đồ hộp thuộc nhóm thực phẩm có độ acid thấp ($pH > 4,5$), đối tượng vi sinh vật chỉ thị cần tiêu diệt là bào tử Clostridium botulinum và vi khuẩn chịu nhiệt Clostridium sporogenes (có giá trị $D_{121,1^\circ C} = 1,0 - 1,5$ phút, cao hơn $D_{121,1^\circ C} = 0,21$ phút của C. botulinum). Việc tính toán giá trị tiệt trùng chuẩn $F_0$, giá trị diệt khuẩn sinh học $L = 10^{(T - 121,1)/z}$ (với $z = 10^\circ C$) và tích phân nhiệt $F = \sum (L \times \Delta t)$ dựa trên phương pháp Bigelow qua 3 giai đoạn: gia nhiệt ($F_1$), giữ nhiệt ($F_g$) và hạ nhiệt ($F_2$).
  • Kiểm soát biến màu và tinh thể Struvite: Phân tích cơ chế tạo phức màu đen ($FeS$) và màu xanh/xám tím ($SnS$) do lưu huỳnh giải phóng từ protein phản ứng với ion kim loại của vỏ hộp sắt tây, cũng như cơ chế hình thành tinh thể $MgNH_4PO_4 \cdot 6H_2O$ (struvite) trong đồ hộp nhuyễn thể. Khóa luận sử dụng các tác nhân tạo phức và điều chỉnh pH gồm Sodium tripolyphosphate (STP - $Na_5P_3O_{10}$) và acid citric ($C_6H_8O_7$) để ức chế biến màu, ổn định cấu trúc cơ thịt.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thực nghiệm

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố ngẫu nhiên để xác định:
    1. Thời gian ngâm nhả cát: Khảo sát dung dịch muối nồng độ 2% trong các mốc thời gian 4 giờ, 6 giờ và 8 giờ.
    2. Thời gian ướp muối: Khảo sát thời gian ngâm (20, 30, 40 phút) trong dung dịch gồm 6% $NaCl$, 1% STP và 0,1% acid citric.
    3. Công thức nước sốt cà: So sánh 3 nghiệm thức M1, M2, M3 với tỷ lệ paste cà lần lượt là 75%, 85%, 90% kết hợp các gia vị dầu thực vật, đường, muối, hành, hành phi, bột ngọt, tiêu.
    4. Thời gian tiệt trùng: Đo nhiệt độ tâm sản phẩm theo thời gian thực (bằng cặp nhiệt điện sensor và thiết bị đo nhiệt độ tâm) tại 115°C, thử nghiệm các mốc thời gian giữ nhiệt 70 phút, 80 phút, 90 phút.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Sử dụng phép thử so hàng (Ranking test) với hội đồng gồm 21 cảm quan viên để đánh giá các chỉ tiêu: trạng thái cơ thịt, màu sắc, mùi, vị và độ sạch cát sạn.
  • Phương pháp kiểm nghiệm hóa học và vi sinh:
    • Hóa học: Xác định hàm lượng protein thô (TCVN 4593-88), lipid thô (TCVN 4592-88), tro toàn phần (TCVN 4588-88), hàm lượng $NaCl$ (TCVN 4591-88).
    • Vi sinh vật: Định lượng tổng số vi khuẩn hiếu khí (TCVN 4884:2005), vi khuẩn kỵ khí sinh $H_2S$ (ISO 15213:2003), Clostridium perfringens (NF V08-056:1994), Coliforms (TCVN 5287:1994).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định so sánh bội LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ trên phần mềm chuyên dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu

Chương này phân tích tổng quan bối cảnh phát triển ngành thủy sản Việt Nam, chỉ ra tiềm năng to lớn của nguồn lợi nhuyễn thể ven biển. Tác giả nhấn mạnh thực trạng tiêu thụ sò lông chủ yếu ở dạng thô hoặc đông lạnh, từ đó xác lập tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình công nghệ chế biến đồ hộp sò lông sốt cà nhằm nâng cao giá trị sử dụng và đáp ứng thị hiếu tiêu dùng hiện đại.

Chương II: Tổng quan tài liệu

Chương II hệ thống hóa các tư liệu khoa học về:

  • Đặc điểm sinh học, phân loại, sinh trưởng và mùa vụ sinh sản của loài sò lông Anadara subcrenata.
  • Bức tranh thống kê về sản lượng nuôi trồng, kim ngạch xuất khẩu và xu hướng tiêu dùng thủy sản của Việt Nam giai đoạn 2000–2005.
  • Lý thuyết công nghệ đồ hộp: cấu tạo bao bì sắt tây (hộp kích thước 35 mm $\times$ 83 mm có tráng vecni), nguyên nhân gây hư hỏng đồ hộp (do vi sinh vật, phản ứng hóa học tạo khí $H_2$, tác động cơ lý).
  • Động học tiệt trùng nhiệt và các biện pháp hóa lý ngăn chặn sự tạo thành hợp chất sulfide kim loại gây biến đen/biến xanh và tinh thể struvite trong sản phẩm nhuyễn thể đóng hộp.

Chương III: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn nguyên liệu, thiết bị nghiên cứu (nồi tiệt trùng áp suất, máy đo nhiệt độ tâm, máy ghép mí bán thủ công). Thiết lập sơ đồ quy trình công nghệ dự kiến và mô tả cụ thể 5 mô hình thí nghiệm tối ưu hóa các công đoạn: ngâm nhả cát, ướp muối làm săn chắc cơ thịt, phối chế dịch sốt cà chua, chế độ xử lý nhiệt tiệt trùng và các phương pháp kiểm nghiệm chất lượng hóa lý - vi sinh theo tiêu chuẩn Việt Nam.

Chương IV: Kết quả và thảo luận

Chương IV trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua các bước khảo sát công nghệ:

  1. Khảo sát thành phần khối lượng sò lông: Vỏ chiếm tỷ lệ lớn nhất với 61,31%; nội tạng, máu và dịch chiếm 22,44%; phần thịt ăn được (cồi thịt và cơ khép vành bao) chiếm 16,25%.
  2. Định mức tiêu hao nguyên liệu: Định mức công đoạn luộc và bóc vỏ là 6,54; định mức công đoạn loại bỏ nội tạng là 1,64; định mức chế biến tổng thể đạt 10,73.
  3. Xác định thời gian ngâm nhả cát: Thí nghiệm ngâm trong dung dịch muối 2% ở các mốc 4, 6, 8 giờ cho thấy nghiệm thức 6 giờ giúp sò nhả sạch hoàn toàn cát sạn mà không làm suy giảm chất lượng cảm quan của cơ thịt.
  4. Xác định thời gian ướp muối: Nghiệm thức ngâm 30 phút trong dung dịch 6% muối, 1% STP, 0,1% acid citric đạt điểm cảm quan cao nhất về màu sắc và vị, cơ thịt săn chắc và không bị dai.
  5. Tối ưu công thức nước sốt cà: Nghiệm thức M2 (85% paste cà, 5% dầu, 2% muối, 5% đường, 2% hành, 0,6% hành phi, 0,05% bột ngọt, 0,025% tiêu tính theo khối lượng nước) cho sản phẩm có độ sánh mịn, màu đỏ tươi đặc trưng, vị chua ngọt hài hòa nhất ($P < 0,05$).
  6. Tính toán và xác định chế độ tiệt trùng:
    • Tích phân nhiệt giai đoạn nâng nhiệt từ 100°C lên 115°C đạt $F_1 = 2,2893$ phút.
    • Tích phân nhiệt giai đoạn hạ nhiệt từ 115°C xuống 100°C đạt $F_2 = 2,5105$ phút.
    • Tính toán lý thuyết với C. sporogenes ($n=12, D_{121}=1$ phút) cho thời gian giữ nhiệt cần thiết $F_g = 7,2$ phút (tương đương 26 phút ở 115°C). Tuy nhiên, thực nghiệm cảm quan cho thấy ở 26 phút thịt sò còn rất dai; do đó tiến hành thử nghiệm giữ nhiệt ở 70, 80 và 90 phút.
    • Kết quả phân tích phương sai và trắc nghiệm LSD xác định nghiệm thức giữ nhiệt 80 phút ở 115°C cho cơ thịt mềm vừa phải, đạt điểm cảm quan trạng thái tối ưu ($P < 0,001$).
  7. Đánh giá chất lượng thành phẩm: Khối lượng tịnh đạt 180 g/hộp (tỷ lệ cái/nước là 100g/80g = 1,25). Chỉ tiêu vi sinh vật đều đạt mức 0 CFU/g sau 10 ngày bảo ôn ở 37°C. Sơ bộ chi phí nguyên vật liệu sản xuất là 9.027 VNĐ/hộp.

Chương V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về toàn bộ thông số kỹ thuật của quy trình chế biến và kiến nghị các hướng phát triển tiếp theo về công nghệ tiệt trùng ở nhiệt độ cao, nghiên cứu phụ gia tạo gel và mở rộng thời gian theo dõi chất lượng bảo quản.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các thông số công nghệ tối ưu

Công đoạn công nghệ Thông số kỹ thuật xác lập Mục đích / Kết quả đạt được
Lựa chọn nguyên liệu Kích cỡ 20–30 con/kg, sò còn sống Đảm bảo độ tươi và kích thước đồng đều khi vào hộp
Ngâm nhả cát sạn Dung dịch $NaCl$ 2%, sục khí, ngâm 6 giờ Sò nhả sạch bùn cát trong xoang màng áo
Hấp / Luộc sơ bộ 100–105°C trong 2–3 phút, tỷ lệ nước/sò 1:1 Làm mở vỏ, vô hoạt sơ bộ enzyme, giảm thể tích
Làm lạnh Nước lạnh 5–10°C Giúp cơ thịt co lại, hạn chế biến tính và dai cơ
Xử lý ướp muối Dung dịch 6% $NaCl$, 1% STP, 0,1% acid citric; 30 phút Định vị hương vị, giữ ẩm, chống biến màu và tạo struvite
Chần nước sôi Nước sôi pha 6% $NaCl$ và 0,1% acid citric; 30 giây Ổn định cấu trúc và thể tích cơ thịt trước khi xếp hộp
Phối chế nước sốt (M2) 85% paste cà, 5% dầu, 2% muối, 5% đường, 2% hành, 0,6% hành phi, 0,05% bột ngọt, 0,025% tiêu Tạo màu sắc đỏ tươi, độ sánh đồng nhất và vị hài hòa
Vào hộp & Rót sốt 100g thịt sò + 80g sốt (nhiệt độ sốt rót 80–90°C) Tỷ lệ cái/nước = 1,25; khối lượng tịnh 180g
Bài khí & Ghép mí Phương pháp rót nóng, ghép mí bán tự động ($P_{ck} > 450$ mmHg) Đuổi khí oxy, hạn chế ăn mòn vỏ hộp và biến màu
Chế độ tiệt trùng Nhiệt độ 115°C, thời gian giữ nhiệt 80 phút, áp suất 1 bar Đảm bảo vô trùng thương phẩm, làm mềm cơ thịt tối ưu

Bảng kết quả phân tích hóa học và vi sinh của sản phẩm

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Kết quả thực nghiệm Phương pháp kiểm nghiệm
Protein thô % 9,11 TCVN 4593-88
Lipid thô % 2,60 TCVN 4592-88
Tro toàn phần % 1,71 TCVN 4588-88
Hàm lượng $NaCl$ % 1,52 TCVN 4591-88
Tổng số VK hiếu khí CFU/g 0 TCVN 4884:2005
VK kỵ khí sinh $H_2S$ CFU/g 0 ISO 15213:2003
Clostridium perfringens* CFU/g 0 NF V08-056:1994
Coliforms* CFU/g 0 TCVN 5287:1994

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Xây dựng hoàn chỉnh sơ đồ quy trình công nghệ chế biến đồ hộp sò lông sốt cà chua, cung cấp giải pháp công nghệ mới giúp tận dụng nguồn nguyên liệu nhuyễn thể dồi dào tại Việt Nam.
  2. Kết hợp thành công phương pháp tính toán giá trị tiệt trùng nhiệt động học ($F$-value) với đánh giá cảm quan thực tế, giải quyết được bài toán làm mềm cấu trúc cơ thịt sò lông vốn dai cứng đặc thù mà vẫn bảo đảm tuyệt đối an toàn vi sinh.
  3. Xác lập cơ sở dữ liệu về định mức chế biến (10,73) và hạch toán sơ bộ chi phí nguyên vật liệu (9.027 VNĐ/hộp), tạo tiền đề cho việc chuyển giao và sản xuất thử nghiệm ở quy mô công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô thực nghiệm mới dừng lại ở mức phòng thí nghiệm với mẻ mẫu nhỏ; thiết bị ghép mí và đo nhiệt tâm còn mang tính bán tự động.
  • Chế độ tiệt trùng ở 115°C đòi hỏi thời gian giữ nhiệt tương đối dài (80 phút) để làm mềm cơ thịt, có thể ảnh hưởng một phần đến tỷ lệ tiêu hao nhiệt lượng và thời gian chu kỳ sản xuất.
  • Thời gian theo dõi chất lượng sản phẩm sau bảo ôn mới dừng lại ở mốc 10 ngày, chưa đánh giá được toàn diện biến đổi chất lượng trong thời gian lưu hành dài hạn (6–12 tháng).

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Khảo sát chế độ tiệt trùng ở dải nhiệt độ cao hơn (ví dụ 121°C) nhằm rút ngắn thời gian xử lý nhiệt, tối ưu hóa năng lượng và giữ trọn vẹn hơn các hợp chất dinh dưỡng nhạy cảm với nhiệt.
  • Nghiên cứu bổ sung các chất phụ gia tạo cấu trúc tự nhiên cho nước sốt như gelatin, canxi alginate, pectin nhằm tăng độ bóng và độ bền pha của dịch sốt.
  • Tiến hành đánh giá cảm quan nguyên liệu sò lông ngay sau công đoạn luộc trong thí nghiệm ngâm muối để kiểm soát chất lượng trung gian.
  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu hóa lý, hóa sinh (chỉ số oxy hóa chất béo, hàm lượng nitơ amin bay hơi) và vi sinh vật trong thời gian bảo quản 6 đến 12 tháng.
  • Nghiên cứu phát triển thêm các dòng sản phẩm đồ hộp giá trị gia tăng khác từ nguyên liệu sò lông (sò lông ngâm dầu, sò lông xông khói, sò lông sốt tiêu đen).

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên cao học: Ngành Công nghệ chế biến thủy sản, Công nghệ thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm; sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp tính toán nhiệt tiệt trùng đồ hộp, phương pháp bố trí thí nghiệm cảm quan bằng phép thử so hàng và phân tích phương sai ANOVA/LSD.
  • Kỹ sư R&D và cán bộ kỹ thuật: Tại các doanh nghiệp chế biến đồ hộp thủy sản; có thể ứng dụng trực tiếp công thức nước sốt cà, kỹ thuật xử lý nhả cát, chống biến màu và định mức tiêu hao nguyên liệu sò lông vào thực tiễn sản xuất.
  • Nhà nghiên cứu: Về lĩnh vực công nghệ sau thu hoạch thủy sản và bảo quản sinh học nhuyễn thể hai mảnh vỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ thành phần khối lượng của nguyên liệu sò lông và định mức chế biến tổng thể là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát thực nghiệm trong luận văn:

  • Thành phần vỏ chiếm tỷ lệ cao nhất: 61,31%.
  • Phần nội tạng, máu và chất thải chiếm: 22,44%.
  • Phần thịt ăn được (thịt cồi và cơ khép vành bao) chiếm: 16,25%.
  • Định mức chế biến qua từng công đoạn gồm: công đoạn luộc và bóc vỏ là 6,54; công đoạn loại bỏ nội tạng là 1,64; định mức chế biến tổng thể của sản phẩm đồ hộp sò lông là 10,73 (tiêu hao 1,03 kg nguyên liệu sò lông sống cho một hộp 180 g thành phẩm).

2. Phương pháp tối ưu để sò lông nhả sạch hoàn toàn cát sạn là gì?

Phương pháp được tác giả xác lập là ngâm sò lông sống trong dung dịch nước muối có nồng độ 2% trong thời gian 6 giờ kết hợp sục khí liên tục. Quá trình sục khí kích thích quá trình hô hấp và trao đổi nước của sò, giúp đẩy toàn bộ bùn cát trong xoang màng áo ra ngoài mà không làm ảnh hưởng đến độ tươi sống của nguyên liệu.

3. Vì sao thời gian tiệt trùng thực tế được chọn là 80 phút ở 115°C trong khi tính toán lý thuyết diệt bào tử vi khuẩn chỉ cần 26 phút?

Theo tính toán nhiệt động học dựa trên vi khuẩn chịu nhiệt Clostridium sporogenes ($n = 12, D_{121} = 1$ phút), tổng giá trị khử trùng $F_g = 7,2$ phút tương ứng thời gian giữ nhiệt ở 115°C là khoảng 26 phút đã đủ để tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây hại. Tuy nhiên, ở 26 phút xử lý, cơ thịt sò lông vẫn còn rất dai, chưa đạt yêu cầu cảm quan. Việc nâng thời gian giữ nhiệt lên 80 phút ở 115°C giúp collagen và các mô liên kết trong cơ thịt nhuyễn thể bị thủy phân đến mức tối ưu, mang lại trạng thái cơ thịt mềm vừa phải mà không bị nát nhũn ($P < 0,001$).

4. Tỷ lệ phối trộn gia vị của nước sốt cà chua (nghiệm thức M2) được lựa chọn gồm những gì?

Công thức phối chế dịch sốt cà chua tối ưu (tính theo 100 g nước bổ sung) gồm:

  • Paste cà chua: 85%
  • Dầu thực vật tinh luyện: 5%
  • Đường saccharose: 5%
  • Muối ăn ($NaCl$): 2%
  • Hành tươi băm: 2%
  • Hành phi: 0,6%
  • Bột ngọt (monosodium glutamate): 0,05%
  • Tiêu xay: 0,025% Dịch sốt sau khi nấu đồng nhất được rót vào hộp ở nhiệt độ 80–90°C để hỗ trợ quá trình bài khí.

5. Chi phí nguyên vật liệu sơ bộ cho một hộp sản phẩm sò lông sốt cà 180g là bao nhiêu?

Theo tính toán tiêu hao và hạch toán tại thời điểm nghiên cứu (năm 2007), để sản xuất 1.000 hộp sản phẩm cần 1.030 kg sò lông nguyên liệu cùng lượng paste cà, dầu ăn, gia vị và bao bì sắt tây tương ứng. Sơ bộ tổng chi phí nguyên vật liệu cho 1 hộp sò lông sốt cà đóng hộp khối lượng tịnh 180g là 9.027 VNĐ.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Hoàng Duy Phương đã hoàn thiện quy trình công nghệ chế biến sản phẩm sò lông (Anadara subcrenata) sốt cà đóng hộp đạt độ tin cậy khoa học cao. Nghiên cứu đã xác lập các thông số kỹ thuật then chốt từ công đoạn ngâm nhả cát (muối 2%, 6 giờ), ướp xử lý cấu trúc (6% muối, 1% STP, 0,1% citric trong 30 phút), tỷ lệ phối chế dịch sốt cà chua M2 đến chế độ tiệt trùng 80 phút ở 115°C. Sản phẩm hoàn thiện đạt khối lượng tịnh 180g, có hàm lượng protein đạt 9,11%, lipid đạt 2,60% và tuyệt đối an toàn về mặt vi sinh vật, mở ra tiềm năng thương mại hóa và đa dạng hóa sản phẩm từ nguồn lợi nhuyễn thể hai mảnh vỏ tại Việt Nam.