Luận văn: Xây dựng kho dữ liệu an toàn với mã Huffman - ĐH Công nghệ

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng kho dữ liệu an toàn sử dụng mã Huffman. Nghiên cứu giải pháp nén dữ liệu hiệu quả, bảo mật cao cho lưu trữ và truyền tải.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHO LƯU TRỮ DỮ LIỆU

1.1. Sự cần thiết của kho lưu trữ dữ liệu

1.2. Cấu trúc của một hệ thống kho dữ liệu

1.3. Công nghệ lưu trữ đám mây

1.4. Các loại hình đám mây lưu trữ

1.5. Mô hình kiến trúc

1.6. Đặc điểm của Đám mây

1.7. Lợi ích của công nghệ lưu trữ đám mây

1.8. Dịch vụ đám mây lưu trữ

2. XÂY DỰNG HỆ THỐNG LƯU TRỮ ĐÁM MÂY VỚI HADOOP

2.1. Phát biểu bài toán và lựa chọn giải pháp

2.2. Giới thiệu sơ lược Apache Hadoop

2.3. Hadoop Distributed File System (HDFS)

2.4. Triển khai cài đặt hệ thống lưu trữ đám mây với HDFS

3. TỔNG QUAN VỀ MÃ HÓA DỮ LIỆU

3.1. Sự cần thiết của mã hóa dữ liệu

3.2. Khái niệm về mã hóa thông tin

3.3. Phân loại các thuật toán mã hóa

3.4. Mã hóa bất đối xứng

3.5. Mã hóa khóa công khai

4. TỔNG QUAN VỀ NÉN VÀ GIẢI NÉN

4.1. Sự cần thiết của nén dữ liệu

4.2. Nén dữ liệu

4.3. Giải thuật mã hóa Huffman

4.4. Mã hóa dữ liệu trong máy tính

5. GIỚI THIỆU BÀI TOÁN MÃ HÓA VĂN BẢN TIẾNG VIỆT

5.1. Yêu cầu bài toán

5.2. Đề xuất giải pháp cho mã hóa và nén văn bản tiếng Việt

5.3. Tập văn bản mẫu cho việc mã hóa và nén văn bản Tiếng Việt

5.4. Xử lý văn bản và liệt kê tỷ lệ xuất hiện của các từ

5.5. Xây dựng bộ mã Huffman

5.6. Má hóa văn bản Tiếng việt sử dụng phương pháp mã Vigenere

5.7. Nén và giải nén văn bản Tiến Việt sử dụng phương pháp mã Huffman

5.8. Giới thiệu chương trình nén và giải nén văn bản tiếng Việt

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Kết luận

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kho Dữ Liệu An Toàn và Mã Hóa Huffman

Trong kỷ nguyên số, việc lưu trữ và bảo mật dữ liệu trở nên vô cùng quan trọng. Dung lượng dữ liệu ngày càng tăng, đòi hỏi các giải pháp lưu trữ hiệu quả và an toàn. Kho dữ liệu an toàn không chỉ đơn thuần là nơi chứa thông tin mà còn phải đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và khả năng truy cập. Một trong những phương pháp mã hóa dữ liệu hiệu quả được sử dụng rộng rãi là mã hóa Huffman. Luận văn này tập trung nghiên cứu giải pháp xây dựng kho lưu trữ dữ liệu hiệu quả và an toàn, bảo mật dữ liệu người dùng dựa trên việc xây dựng các thuật toán mã hóa, néngiải nén văn bản theo ngôn ngữ Tiếng Việt. Mục tiêu là phân tích từ (từ đơn, từ ghép) trong tiếng Việt và áp dụng vào các giải thuật mã hóa, qua đó nâng cao hiệu quả của việc mã hóa cũng như nén dữ liệu trong kho lưu trữ an toàn. Theo định nghĩa của wiki: Kho dữ liệu (tiếng Anh: data warehouse) là kho lưu trữ dữ liệu lưu trữ bằng thiết bị điện tử của một tổ chức. Các kho dữ liệu được thiết kế để hỗ trợ việc phân tích dữ liệu và lập báo cáo.

1.1. Vai trò của lưu trữ dữ liệu an toàn trong kỷ nguyên số

Lưu trữ dữ liệu an toàn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ thông tin nhạy cảm của cá nhân, tổ chức và chính phủ. Việc bảo mật thông tin cá nhân trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp. Các hệ thống lưu trữ cần được thiết kế để chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài và bên trong, đảm bảo tính bí mật, toàn vẹn và khả dụng của dữ liệu. Các biện pháp mã hóa đầu cuối, kiểm soát truy cập và giám sát liên tục là cần thiết để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép. Trong bối cảnh đó, mã hóa Huffman nổi lên như một giải pháp tiềm năng, đặc biệt khi kết hợp với các kỹ thuật bảo mật khác, giúp tăng cường khả năng lưu trữ dữ liệu an toàn.

1.2. Giới thiệu về mã hóa Huffman và ứng dụng trong nén dữ liệu

Mã hóa Huffman là một thuật toán nén dữ liệu không mất mát, dựa trên nguyên tắc gán các mã có độ dài khác nhau cho các ký tự, sao cho các ký tự xuất hiện thường xuyên hơn sẽ có mã ngắn hơn. Điều này giúp giảm thiểu số lượng bit cần thiết để biểu diễn dữ liệu, từ đó tăng hiệu quả nén. Mã hóa Huffman được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm nén file, nén ảnhnén video. Ưu điểm của Huffman nằm ở tính đơn giản, hiệu quả và khả năng tích hợp với các thuật toán khác để tạo ra các hệ thống nén dữ liệu phức tạp hơn. Tuy nhiên, nhược điểm của Huffman là hiệu quả nén có thể không cao đối với các dữ liệu có phân bố tần suất ký tự không đều.

II. Thách Thức Về An Ninh và Bảo Mật Dữ Liệu Huffman

Mặc dù mã hóa Huffman có nhiều ưu điểm, nó vẫn đối mặt với những thách thức về an ninh và bảo mật dữ liệu. Bản thân thuật toán không cung cấp khả năng mã hóa mạnh mẽ để chống lại các cuộc tấn công giải mã. Do đó, cần phải kết hợp mã hóa Huffman với các kỹ thuật mã hóa khác để tăng cường khả năng bảo vệ dữ liệu. Một trong những thách thức lớn nhất là việc bảo vệ bảng mã Huffman. Nếu kẻ tấn công có được bảng mã Huffman, chúng có thể dễ dàng giải mã dữ liệu đã nén. Theo như luận văn cho thấy. Với việc nghiên cứu công nghệ lưu trữ đám mây, luận văn này tập trung tìm hiểu và xây dựng thử nghiệm một ứng dụng lưu dữ liệu trên HDFS vận hành trên môi trường Linux – CentOS và nền tảng JAVA để xây dựng một kho lưu trữ dữ liệu theo mô hình đám mây lưu trữ.

2.1. Các mối đe dọa tiềm ẩn đối với dữ liệu nén Huffman

Các mối đe dọa tiềm ẩn đối với dữ liệu nén Huffman bao gồm tấn công giải mã Huffman bằng tần suất ký tự (frequency analysis), tấn công bảng mã Huffman (codebook attack), và tấn công chèn mã độc vào dữ liệu nén. Tấn công tần suất ký tự khai thác thông tin về tần suất xuất hiện của các ký tự để đoán bảng mã Huffman. Tấn công bảng mã Huffman nhằm mục đích đánh cắp hoặc giả mạo bảng mã. Tấn công chèn mã độc lợi dụng lỗ hổng trong quá trình giải nén Huffman để chèn mã độc vào hệ thống. Do đó, cần có các biện pháp phòng ngừa và phát hiện tấn công để bảo vệ dữ liệu nén Huffman.

2.2. Giải pháp tăng cường bảo mật cho mã hóa Huffman Mã hóa hybrid

Để tăng cường bảo mật cho mã hóa Huffman, có thể áp dụng các giải pháp như sử dụng mã hóa hybrid (kết hợp Huffman với các thuật toán mã hóa mạnh mẽ hơn như AES hoặc RSA), sử dụng bảng mã Huffman động (dynamic Huffman coding) thay đổi theo thời gian, và sử dụng chữ ký số để xác thực tính toàn vẹn của dữ liệu nén. Mã hóa hybrid cung cấp lớp bảo vệ bổ sung, làm cho việc giải mã trở nên khó khăn hơn nhiều. Bảng mã Huffman động làm cho việc tấn công tần suất ký tự trở nên khó khăn hơn. Chữ ký số đảm bảo rằng dữ liệu không bị thay đổi trong quá trình truyền tải hoặc lưu trữ. Việc này tương ứng với mô hình mã hóa khóa lai được trinh bày ở luận văn. Bên gửi: tạo ra một khóa bí mật (gọi là session key) để mã hóa dữ liệu.Session key được mã háo bằng khóa công khai của bên nhận dữ liệu. Dữ liệu mã hóa cùng với session key đã mã hóa được gửi đi.Bên nhận dùng khóa riêng để giải mã session key, sau đó dùng session key sau khi đã giải mã để giả mã tiếp dữ liệu.

III. Phương Pháp Xây Dựng Kho Dữ Liệu An Toàn Với Huffman

Xây dựng kho dữ liệu an toàn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm thiết kế hệ thống, lựa chọn thuật toán mã hóa, và triển khai các biện pháp bảo mật. Việc sử dụng mã hóa Huffman chỉ là một phần trong quá trình này. Để xây dựng một kho dữ liệu an toàn hiệu quả, cần phải xem xét các yếu tố như kiểm soát truy cập, giám sát an ninh, và phục hồi dữ liệu. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về bảo mật dữ liệu cũng rất quan trọng.

3.1. Thiết kế hệ thống lưu trữ dữ liệu an toàn dựa trên Huffman

Thiết kế hệ thống lưu trữ dữ liệu an toàn dựa trên Huffman bao gồm việc xác định các yêu cầu về bảo mật, hiệu suất, và khả năng mở rộng. Hệ thống cần được thiết kế để chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài và bên trong, đảm bảo tính bí mật, toàn vẹn và khả dụng của dữ liệu. Việc sử dụng mã hóa Huffman cần được tích hợp vào quy trình néngiải nén dữ liệu một cách hiệu quả. Hệ thống cần có khả năng kiểm soát truy cập, giám sát an ninh, và phục hồi dữ liệu trong trường hợp xảy ra sự cố. Ta có thể xây dựng mô hình kho lưu trữ dữ liệu như sau. Client (user) -> mã hóa ( AES với key là pass do user tự sinh) -> nén Huffman -> đẩy lên HDFS server -> HDFS server -> giải nén -> giải mã (AES) -> trả về cho user

3.2. Tích hợp mã hóa Huffman vào quy trình lưu trữ dữ liệu

Việc tích hợp mã hóa Huffman vào quy trình lưu trữ dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo hiệu suất và bảo mật. Quá trình nén Huffman cần được thực hiện trước khi dữ liệu được lưu trữ, và quá trình giải nén Huffman cần được thực hiện sau khi dữ liệu được truy xuất. Cần phải đảm bảo rằng bảng mã Huffman được bảo vệ an toàn, và quá trình mã hóagiải mã được thực hiện một cách chính xác. Ngoài ra, cơ chế lưu trữ dữ liệu của HDFS được cho thấy ở hình 2.3 – Quá trình ghi file trên HDFS. Đầu tiên, client sẽ gửi yêu cầu đến NameNode tạo một file entry lên File System Namespace (1). File mới được tạo sẽ rỗng, tức chưa có một block nào. Sau đó, NameNode sẽ quyết định danh sách các DataNode sẽ chứa các bản sao của file cần gì và gửi lại cho client (2). Tiếp theo, client sẽ chia file cần gì ra thành các block, và với mỗi block client sẽ đóng gói thành một packet.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Mã Hóa Huffman

Nghiên cứu và ứng dụng mã hóa Huffman trong thực tế đã mang lại những kết quả đáng kể trong việc nén dữ liệu và tiết kiệm không gian lưu trữ. Tuy nhiên, hiệu quả của mã hóa Huffman phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu, và cần phải kết hợp với các kỹ thuật khác để đạt được hiệu quả tốt nhất. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc cải tiến thuật toán Huffman và tích hợp nó với các hệ thống lưu trữ dữ liệu hiện đại.

4.1. Các trường hợp sử dụng mã hóa Huffman trong thực tế

Mã hóa Huffman được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng thực tế, bao gồm nén file ZIP, nén ảnh JPEG, nén audio MP3, và truyền dữ liệu trong mạng. Trong nén file ZIP, Huffman được sử dụng để nén các file riêng lẻ trước khi chúng được đóng gói thành một file ZIP. Trong nén ảnh JPEG, Huffman được sử dụng để nén các hệ số DCT sau khi chúng được lượng tử hóa. Trong nén audio MP3, Huffman được sử dụng để nén các khung audio sau khi chúng được biến đổi và lượng tử hóa. Trong truyền dữ liệu trong mạng, Huffman được sử dụng để giảm kích thước của dữ liệu trước khi nó được truyền đi, giúp tiết kiệm băng thông và tăng tốc độ truyền. Dữ liệu sau khi giải nén Huffman sẽ được giải mã AES để trả về cho user.

4.2. Đánh giá hiệu suất và bảo mật của mã hóa Huffman

Hiệu suất của mã hóa Huffman phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu. Đối với các dữ liệu có phân bố tần suất ký tự không đều, Huffman có thể đạt được hiệu quả nén cao. Tuy nhiên, đối với các dữ liệu có phân bố tần suất ký tự đều, hiệu quả nén của Huffman có thể không đáng kể. Về bảo mật, mã hóa Huffman không cung cấp khả năng mã hóa mạnh mẽ để chống lại các cuộc tấn công giải mã. Do đó, cần phải kết hợp Huffman với các kỹ thuật mã hóa khác để tăng cường khả năng bảo vệ dữ liệu.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Mã Hóa Dữ Liệu Huffman

Mã hóa Huffman là một thuật toán nén dữ liệu hiệu quả, nhưng cần được kết hợp với các kỹ thuật bảo mật khác để xây dựng kho dữ liệu an toàn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải tiến thuật toán Huffman và tích hợp nó với các hệ thống lưu trữ dữ liệu hiện đại, cũng như phát triển các phương pháp mã hóa mới để tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu.

5.1. Tóm tắt ưu điểm và nhược điểm của mã hóa Huffman

Ưu điểm của mã hóa Huffman bao gồm tính đơn giản, hiệu quả nén cao đối với các dữ liệu có phân bố tần suất ký tự không đều, và khả năng tích hợp với các thuật toán khác. Nhược điểm của mã hóa Huffman bao gồm hiệu quả nén thấp đối với các dữ liệu có phân bố tần suất ký tự đều, và khả năng mã hóa yếu để chống lại các cuộc tấn công giải mã.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển mã hóa Huffman trong tương lai

Hướng nghiên cứu và phát triển mã hóa Huffman trong tương lai có thể tập trung vào việc cải tiến thuật toán để tăng hiệu quả nén đối với các dữ liệu có phân bố tần suất ký tự đều, tích hợp Huffman với các thuật toán mã hóa mạnh mẽ hơn để tăng cường khả năng bảo mật, và phát triển các phương pháp mã hóa Huffman động để chống lại các cuộc tấn công giải mã bằng tần suất ký tự. Ngoài ra, việc nghiên cứu các ứng dụng mới của mã hóa Huffman trong các lĩnh vực như lưu trữ đám mây an toàntruyền thông đa phương tiện cũng rất tiềm năng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ KHO LƯU TRỮ DỮ LIỆU 1. Sự cần thiết của kho lưu trữ dữ liệu Cùng với sự phát triển không ngừng và nhanh chóng của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, tri thức của con người ngày càng được nâng cao, vai trò và ý nghĩa của lưu trữ tài liệu ngày càng được coi trọng và khẳng định. Với Internet không chỉ diễn ra sự giao tiếp, phổ cập thông tin mà còn hình thành nên một thị trường thông tin hàng hóa rộng lớn, nhiều tiềm năng.

Bên cạnh đó, do yêu cầu của quá trình hội nhập đang diễn ra mạnh mẽ, việc công khai minh bạch các văn bản, chính sách của nhà nước đến mọi đối tượng trở thành vấn đề bắt buộc. Đặc biệt việc nâng chất lượng thông tin phục vụ nhu cầu nghiên cứu, quyết định đầu tư, sản xuất, kinh tế, văn hóa, xã hội, lịch sử, truyền thống … đang rất được chú trọng. Một trong những nguồn thông tin đặc biệt là thông tin từ tài liệu lưu trữ. Mặt khác dưới góc độ quản lý nhà nước, việc bào quàn và sử dụng có hiệu quả tài liệu lưu trữ có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với kinh tế, xã hội, lịch sừ của mồi quốc gia và địa phương.

Với các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh, các dữ liệu của doanh nghiệp phát sinh ngày càng nhiều, ngoài những thông tin sản phẩm, dịch vụ thì các thông tin liên quan đến sự tương tác với khách hàng như việc tham gia trò chuyện, yêu cầu tư vấn và thực hiện các so sánh về giá cả, chất lượng… Người ta muốn tận dụng nguồn dữ liệu này để sử dụng cho những mục đích hỗ trợ cho công việc kinh doanh ví dụ như cho mục đích thống kê hay phân tích. Vì vậy, song song với chương trình cung cấp thông tin qua Internet và hệ thống thông tin viễn thông khác thì việc ứng dụng các công nghệ, kỹ thuật hiện đại vào bảo quản lâu dài các tài liệu điện tử có giá trị (dần thay cho phương pháp bảo quản truyền thống) trở thành nhiệm vụ cấp bách của công tác lưu trữ. Kho lưu trữ Theo định nghĩa của wiki: Kho dữ liệu (tiếng Anh: data warehouse) là kho lưu trữ dữ liệu lưu trữ bằng thiết bị điện tử của một tổ chức. Các kho dữ liệu được thiết kế để hỗ trợ việc phân tích dữ liệu và lập báo cáo.

15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Định nghĩa cổ điển này về kho dữ liệu tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu. Tuy nhiên, các phương tiện cho việc lấy và phân tích, trích rút, biến đổi, nạp dữ liệu, và quản lý dữ liệu từ điển cũng được coi là các thành phần cốt yếu của một hệ thống kho dữ liệu. Khái niệm Kho dữ liệu là một tập các dữ liệu có những đặc điểm sau: tập trung vào một chủ đề, tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, từ nhiều thời gian, và không sửa đổi. Được dùng trong việc hỗ trợ ra quyết định trong công tác quản lý.

Cấu trúc của một hệ thống kho dữ liệu Hình CI.2 - 1 Cấu trúc của hệ thống kho lưu trữ Bao gồm ba tầng: Tầng đáy: Là nơi cung cấp dịch vụ lấy dữ liệu từ nhiều nguồn khác sau đó chuẩn hóa, làm sạch và lưu trữ dữ liệu đã tập tung Tầng giữa: cung cấp các dịch vụ để thực hiện các thao tác với kho dữ liệu gọi là dịch vụ OLAP (OLAP server). Có thể cài đặt bằng Relational OLAP, Multidimensional OLAP hay kết hợp cả hai mô hình trên Hybrid OLAP Tầng trên cùng: nơi chứa các câu truy vấn, báo cáo, phân tích. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lưu trữ đám mây Những năm gần đây, lưu trữ đám mây đã trở thành một trong các dịch vụ “đám mây” phổ biến nhất.

Với công nghệ lưu trữ đám mây người dùng không phải phụ thuộc vào các thiết bị lưu trữ vật lý như ổ cứng, USB, DVD, CD… và có thể truy cập, tải lên, tải về, đồng bộ hoá dữ liệu ở bất kỳ nơi đâu và trên nhiều loại thiết bị khác nhau như desktop, laptop, các thiết bị di động … Với việc nghiên cứu công nghệ lưu trữ đám mây, luận văn này tập trung tìm hiểu và xây dựng thử nghiệm một ứng dụng lưu dữ liệu trên HDFS vận hành trên môi trường Linux – CentOS và nền tảng JAVA để xây dựng một kho lưu trữ dữ liệu theo mô hình đám mây lưu trữ. Công nghệ lưu trữ đám mây Hệ thống lưu trữ đám mây có dạng kết nối mạng theo mô hình kết nối mạng tới trung tâm dữ liệu, với các tiêu chuẩn và giao thức kết nối yêu cầu về bảo mật, để người dùng có thể khai thác được dịch vụ này. Người dùng gửi dữ liệu tới trung tâm dữ liệu thông qua các kết nối mạng, trung tâm dữ liệu sẽ lưu dữ liệu và ghi lại những thông tin cần thiết khác. Khi người dùng muốn lấy thông tin, họ phải truy cập vào trung tâm dữ liệu thông qua các giao diện người dùng (giao diện phần mềm, giao diện web…).

Sau khi được chứng thực người dùng, trung tâm dữ liệu sẽ thực hiện xác định người dùng được phép truy cập vào khu vực đám mây lưu trữ nào với những quyền gì. Để đáp ứng cho một đám mấy lưu trữ cần các thành phần phần cứng, phần mềm đáp ứng được nhu cầu tính toán của một mô hình đám mây lưu trữ. Một hệ thống đám mây lưu trữ được xây dựng từ một hay nhiều máy chủ dữ liệu, số lượng máy chủ phụ thuộc vào mô hình đám mây được sử dụng. Một hệ thống máy tính thường yêu cầu cần được bảo trì và sửa chữa, vì thế phải có cơ chế lưu trữ cùng một dữ liệu trên nhiều máy tính khác nhau.

Các loại hình đám mây lưu trữ Một số mô hình đám mây lưu trữ thông dụng hiện nay: 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đám mây lưu trữ tài liệu: lưu trữ tài liệu dùng để đọc và thao tác trên các tài liệu này, ví dụ: Google Docs. Đám mây lưu trữ hình ảnh: lưu trữ hình ảnh dùng để xem và thao tác trên đó, ví dụ: Flickr, Picasa. Đám mây lưu trữ e-mail: Là loại lưu trữ dữ liệu thư. Đám mây lưu trữ phim: Là loại cho phép người dùng tải các đoạn phim của mình và chia sẻ với người khác, ví dụ: Youtube 1.

Mô hình kiến trúc Kiến trúc của đám mây bao gồm: - Nền tảng đám mây (Cloud Platform) - Các dịch vụ đám mây (Cloud Service) - Cơ sở hạ tầng đám mây (Cloud Infrastructure) - Lưu trữ đám mây (Cloud Storage). Điện toán đám mây có thể coi như một tập hợp dịch vụ, tập hợp này có thể được trình bày như một kiến trúc phân tầng theo.3 – 1 Mô hình kiến trúc lưu trữ đám mây - SaaS (Software as a Service – phần mềm như là dịch vụ): là tầng đỉnh của kiến trúc. SaaS cho phép người dùng chạy các ứng dụng từ xa của đám mây. 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - IaaS (Infrastructure as a Service – hạ tầng cơ sở như là dịchvụ): là tài nguyên điện toán được cung cấp như là một dịch vụ.

Đó là các máy tính được ảo hóa với năng lực xử lý được đảm bảo và băng thông dự trữ đủ để lưu trữ và truy nhập Internet. - PaaS (Platform as a Service – nền tảng như là dịch vụ) tương tự IaaS, ngoài ra còn có các hệ điều hành và dịch vụ cần thiết cho một ứng dụng cụ thể. Nói cách khác, PaaS là IaaS cộng thêm một số phần mềm riêng dành cho một ứng dụng cho trước. - dSaaS (data Storage as a Service – lưu trữ dữ liệu như là dịch vụ) cung cấp không gian lưu trữ mà khách hàng có thể sử dụng, bao gồm cả băng thông lưu trữ.

SaaS Các ứng dụng nghiệp vụ được tổ chức bởi các nhà cung cấp và chuyển giao như một dịch vụ. SaaS có nguồn gốc từ nhà cung cấp dịch vụ (ASP – Application Service Providers). Ban đầu, phần mềm như một dịch vụ (SaaS) không chỉ đơn giản thực hiện trên Internet, vì lợi ích an ninh và độ tin cậy, các dịch vụ này sẻ sử dụng mạng riêng ảo (VPN – Virtual Private Networks). Một VPN có thể tạo một mạng công cộng từ mạng cục bộ (bằng cách sử dụng một số hình thức mã hóa) thay vì phải mua kết nối chuyên dụng, việc này cho phép truyền dữ liệu an toàn qua mạng công cộng như Internet.

Ví dụ về phần mềm dịch vụ như: Yahoo Mai, Facebook, Skype, GoogleApps… Một số công ty sử dụng trang xã hội Facebook như là một mạng nội bộ miễn phí cho nhân viên của mình. Skype được sử dụng bởi các doanh nghiệp nhỏ trên toàn thế giới, GoogleApps có tới hơn một triệu doanh nghiệp sử dụng. IaaS Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS) là việc phân phối phần cứng máy tính (máy chủ, công nghệ mạng, lưu trữ và không gian dữ liệu) như một dịch vụ, nó cũng có thể bao gồm việc cung cấp các hệ thống điều hành và các công nghệ ảo hóa quản lý tài nguyên. Với IaaS, khách hàng thuê tài nguyên thay vì việc mua và cài đặt dữ liệu vào trung tâm dữ liệu của họ.

Dịch vụ thường được trả tiền theo lượng tài nguyên sử dụng. Dịch vụ có thể mở rộng nếu khách hàng có nhu cầu sử dụng nhiều tài nguyên hơn so với ban đầu, họ có thể nhận được ngay lập tức khi có yêu cầu. Khả năng mở rộng linh hoạt của cơ sở 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hạ tầng cho phép nó mở rộng hoặc thu hẹp tùy theo yêu cầu của ứng dụng. Ngoài ra, tham số cung cấp liên quan đến cấp độ dịch vụ được thỏa thuận.

PaaS Trong nền tảng như một dịch vụ (PaaS – Platform as a Service), nhà cung cấp sẽ cung cấp nhiều hơn cơ sở hạ tầng, nó có thể coi như một ngăn xếp các giải pháp – một tập hợp các tài nguyên yêu cầu để nhà phát triển có thể xây dựng ứng dụng gồm cả phần mềm và thời gian chạy. PaaS có thể coi là phát triển của dịch vụ Web hosting. Trong các năm gần đây các công ty dịch vụ Web hosting cũng cung cấp các gói phần mềm khá hoàn chỉnh để xây dựng các trang Web. PaaS có ý tưởng xa hơn, đó là cung cấp một nền tảng bao gồm toàn bộ các tiến trình trong vòng đời phát triển của phần mềm: phân tích, thiết kế, xây dựng, kiểm thử, triển khai và bảo trì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ