Khảo Sát và Thiết Kế Tổng Đài Điện Tử 16 Số

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát và thiết tính tổng đài điện tử 16 số, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh
212
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI

1.1. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN

1.2. PHÂN LOẠI TỔNG ĐÀI

1.3. CÁC ƯU ĐIỂM CỦA TỔNG ĐÀI ĐIỆN TỬ ĐỐI VỚI TỔNG ĐÀI CƠ ĐIỆN

1.4. CÁC PHƯƠNG TIỆN ĐƯỢC CUNG CẤP BỞI TỔNG ĐÀI ĐIỆN TỬ

1.5. CÁC PHƯƠNG TIỆN QUẢN LÝ

1.6. CÁC PHƯƠNG TIỆN BẢO DƯỠNG

2. CHƯƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT CHUYỂN MẠCH

2.1. KHÁI QUÁT CHUNG

2.2. CHUYỂN MẠCH CUỘC GỌI

2.3. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN

2.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP GHÉP KÊNH

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ TRUYỀN DỮ LIỆU

3.1. TỔNG QUÁT VỀ HỆ THỐNG TRUYỀN DỮ LIỆU

3.2. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG TRUYỀN DỮ LIỆU

3.3. CÁC HOẠT ĐỘNG CƠ BẢN CỦA HỆ THỐNG TRUYỀN DỮ LIỆU

3.4. CƠ SỞ CỦA TRUYỀN DỮ LIỆU

3.5. CÁC PHƯƠNG THỨC TRUYỀN DỮ LIỆU

3.6. CÁC KỸ THUẬT TRUYỀN DỮ LIỆU

3.7. PHƯƠNG PHÁP ĐO TÌM LỖI

4. CHƯƠNG 4: CÁC IC QUAN TRỌNG TRONG TỔNG ĐÀI

4.1. IC ĐIỀU KHIỂN 8951

4.2. IC MT8870B/MT8870B

4.3. IC MA TRẬN CHUYỂN MẠCH ECD 22100

4.4. IC PPI 8255

5. THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN

5.1. SƠ ĐỒ KHỐI TỔNG ĐÀI

5.2. LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ

5.3. SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CỦA TỪNG KHỐI (MẠCH THUÊ BAO, MẠCH TRUNG KẾ)

6. CHƯƠNG 6: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

6.1. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA PHẦN MỀM

6.2. CÁC LƯU ĐỒ GIẢI THUẬT

7. KẾT LUẬN, TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Khảo Sát và Thiết Kế Tổng Đài Điện Tử 16 Số

Hệ thống tổng đài điện thoại là một thành phần cốt lõi trong hạ tầng viễn thông hiện đại. Luận văn tốt nghiệp "Khảo sát và Thiết tính tổng đài điện tử 16 số" (2002) định nghĩa tổng đài là "một hệ thống chuyển mạch, nó có nhiệm vụ kết nối các cuộc liên lạc từ thiết bị đầu cuối gọi (calling side) đến thiết bị cuối bị gọi (called side)". Việc khảo sát và thiết kế tổng đài điện tử 16 số là một quy trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức phần cứng và phần mềm để tạo ra một giải pháp tổng đài cho doanh nghiệp nhỏ hiệu quả. Mục tiêu của quá trình này không chỉ là kết nối 16 máy nhánh điện thoại nội bộ mà còn phải đảm bảo khả năng giao tiếp ổn định với mạng điện thoại công cộng qua các đường bưu điện CO. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ tối ưu hóa luồng thông tin, nâng cao hiệu suất làm việc và tiết kiệm chi phí vận hành cho các văn phòng, cơ quan hay khách sạn quy mô nhỏ. Nghiên cứu này tập trung vào các nguyên lý cơ bản, từ lựa chọn linh kiện, thiết kế sơ đồ mạch đến xây dựng thuật toán điều khiển, tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai các hệ thống tổng đài PABX chuyên nghiệp.

1.1. Lịch sử phát triển và phân loại tổng đài điện thoại

Lịch sử ngành viễn thông ghi nhận sự phát triển vượt bậc của công nghệ tổng đài, từ các hệ thống nhân công sơ khai đến tổng đài cơ điện và cuối cùng là tổng đài điện tử. Tài liệu gốc chỉ ra rằng hệ thống chuyển mạch điện tử (Electronic Switching System - ESS) ra đời từ năm 1965 tại Mỹ, mở ra một kỷ nguyên mới. Tổng đài được phân loại theo hai tiêu chí chính: công nghệ (nhân công, cơ điện, điện tử) và cấu trúc mạng (PABX, nội hạt, đường dài). Tổng đài điện tử 16 số thuộc loại PABX (Private Automatic Branch Exchange), được thiết kế chuyên dụng cho các tổ chức để quản lý các cuộc gọi nội bộ và kết nối ra mạng bên ngoài. Ưu điểm vượt trội của tổng đài điện tử so với tổng đài cơ điện là tốc độ xử lý nhanh, kích thước nhỏ gọn, tiêu thụ ít năng lượng và cung cấp nhiều dịch vụ giá trị gia tăng như lời chào tự động IVR hay ghi âm cuộc gọi.

1.2. Vai trò của việc khảo sát trong thiết kế hệ thống tổng đài

Khảo sát là giai đoạn nền tảng và mang tính quyết định đến sự thành công của toàn bộ dự án. Một quy trình khảo sát kỹ lưỡng giúp xác định chính xác nhu cầu của người dùng, đánh giá hiện trạng hạ tầng mạng cho tổng đài, và dự trù chi phí một cách hợp lý. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: số lượng người dùng hiện tại và dự kiến trong tương lai, mật độ cuộc gọi nội bộ và ngoại mạng, các tính năng đặc thù cần thiết (chuyển cuộc gọi, gọi hội nghị), và điều kiện mặt bằng lắp đặt. Bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài giai đoạn này có thể dẫn đến một hệ thống không đáp ứng được nhu cầu, hoạt động không ổn định, lãng phí đầu tư và khó khăn trong việc bảo trì hệ thống tổng đài sau này. Do đó, việc tư vấn giải pháp viễn thông chuyên nghiệp ngay từ đầu là cực kỳ quan trọng.

II. Thách thức trong Khảo Sát và Thiết Kế Tổng Đài Điện Tử

Việc thiết kế một hệ thống tổng đài điện tử, dù chỉ với quy mô 16 số, vẫn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Các thách thức này không chỉ nằm ở việc lựa chọn linh kiện phù hợp mà còn ở việc đảm bảo tính tương thích, độ ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự đồng bộ giữa phần cứng và phần mềm điều khiển. Phần cứng phải có khả năng xử lý tín hiệu chính xác, từ việc nhận dạng tín hiệu nhấc máy, giải mã số quay DTMF đến việc đóng ngắt các kết nối thông qua ma trận chuyển mạch. Trong khi đó, phần mềm phải được lập trình để quản lý tất cả các trạng thái một cách logic, xử lý đồng thời nhiều yêu cầu mà không gây ra xung đột hay tắc nghẽn. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự phức tạp trong việc "dịch số, tìm đường nối tuyến" và quản lý các tài nguyên hệ thống một cách hiệu quả. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một bản sơ đồ thiết kế tổng đài chi tiết và một quy trình kiểm thử nghiêm ngặt.

2.1. Vấn đề tương thích giữa tổng đài Analog và tổng đài IP

Ở thời điểm nghiên cứu (2002), tổng đài analog 16 máy lẻ là công nghệ phổ biến. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, hệ thống VoIPtổng đài IP 16 line đang dần thay thế. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và công nghệ. Các hệ thống analog có chi phí ban đầu thấp hơn nhưng hạn chế về tính năng và khả năng mở rộng. Ngược lại, tổng đài IP cung cấp nhiều tính năng tiên tiến nhưng đòi hỏi một hạ tầng mạng cho tổng đài ổn định và chi phí thiết bị cao hơn. Việc lựa chọn giữa hai công nghệ này hoặc một giải pháp lai (hybrid) cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình khảo sát, dựa trên nhu cầu thực tế và ngân sách của doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn thiết bị tổng đài phù hợp

Thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu cung cấp thiết bị tổng đài như tổng đài Panasonic, tổng đài Grandstream, hay tổng đài Yeastar S-Series. Mỗi hãng có những ưu và nhược điểm riêng về tính năng, độ bền, giá thành và khả năng tương thích. Thách thức đặt ra là phải lựa chọn được model tổng đài trung tâm, các máy nhánh điện thoạicard mở rộng tổng đài (nếu cần) sao cho hệ thống hoạt động đồng bộ và hiệu quả nhất. Việc lựa chọn sai thiết bị không chỉ gây lãng phí mà còn có thể dẫn đến các sự cố kỹ thuật, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động liên lạc của tổ chức.

III. Phương pháp Khảo Sát Hệ Thống Tổng Đài Điện Tử 16 Số

Quy trình khảo sát là bước đầu tiên và quan trọng nhất, tạo tiền đề cho một bản thiết kế chính xác và khả thi. Một phương pháp khảo sát bài bản sẽ thu thập đầy đủ thông tin, từ đó đưa ra các đề xuất kỹ thuật tối ưu. Quá trình này không chỉ đơn thuần là đếm số lượng người dùng. Nó bao gồm việc phân tích sâu hơn về hành vi sử dụng, các yêu cầu về tính năng đặc biệt và đánh giá toàn diện cơ sở hạ tầng hiện có. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh tổng thể về nhu cầu liên lạc của tổ chức, làm cơ sở cho việc lắp đặt tổng đài điện tử một cách khoa học. Theo các nguyên tắc kỹ thuật, quy trình khảo sát thường được chia thành nhiều bước nhỏ, mỗi bước có một mục tiêu và kết quả đầu ra cụ thể, đảm bảo không bỏ sót các yêu cầu quan trọng.

3.1. Thu thập và phân tích yêu cầu người dùng User Requirements

Bước này tập trung vào việc trao đổi trực tiếp với khách hàng để hiểu rõ các nhu cầu. Các thông tin cần thu thập bao gồm: số lượng máy nhánh cần thiết, số lượng đường vào bưu điện (CO line), các tính năng bắt buộc như lời chào tự động IVR, chuyển hướng cuộc gọi, ghi âm cuộc gọi, hay hạn chế cuộc gọi đi đường dài. Cần phải xác định các phòng ban nào có lưu lượng gọi cao, nhu cầu gọi hội nghị, và các kịch bản xử lý cuộc gọi vào giờ hành chính và ngoài giờ. Việc lập thành một văn bản yêu cầu chi tiết (requirement specification) sẽ là tài liệu tham chiếu quan trọng cho các giai đoạn thiết kế và nghiệm thu sau này.

3.2. Đánh giá hiện trạng mặt bằng và hạ tầng mạng viễn thông

Sau khi có yêu cầu, đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành khảo sát thực địa. Công việc này bao gồm việc kiểm tra hệ thống dây cáp điện thoại hiện có, vị trí đặt tổng đài trung tâm, và các đường đi dây đến từng vị trí đặt máy nhánh điện thoại. Đối với tổng đài IP 16 line, việc đánh giá chất lượng của hệ thống mạng LAN là cực kỳ quan trọng, bao gồm kiểm tra switch, router, và băng thông để đảm bảo chất lượng thoại VoIP không bị gián đoạn. Kết quả của bước này là một sơ đồ hiện trạng, chỉ rõ các điểm thuận lợi và các vấn đề cần khắc phục hoặc nâng cấp trong hạ tầng mạng cho tổng đài.

IV. Hướng dẫn Thiết Kế Phần Cứng cho Tổng Đài Điện Tử 16 Số

Thiết kế phần cứng là quá trình hiện thực hóa các yêu cầu đã khảo sát thành một hệ thống vật lý có thể hoạt động được. Dựa trên tài liệu "Khảo sát và Thiết tính tổng đài điện tử 16 số", một hệ thống tổng đài PABX cơ bản bao gồm các khối chức năng chính: khối xử lý trung tâm, khối chuyển mạch, khối giao tiếp thuê bao (máy nhánh) và khối giao tiếp trung kế (đường CO). Việc lựa chọn linh kiện và thiết kế mạch cho từng khối phải đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Sơ đồ thiết kế tổng đài phải rõ ràng, thể hiện sự kết nối logic giữa các thành phần. Sự thành công của thiết kế phần cứng là nền tảng cho việc cấu hình tổng đài nội bộ và phát triển phần mềm điều khiển.

4.1. Lựa chọn vi điều khiển 8051 làm bộ xử lý trung tâm CPU

Trong luận văn gốc, vi điều khiển 8051 được chọn làm đơn vị xử lý trung tâm. Đây là một lựa chọn phổ biến vào thời điểm đó nhờ tính ổn định, giá thành hợp lý và hệ sinh thái hỗ trợ mạnh mẽ. Nhiệm vụ của CPU trong tổng đài là cực kỳ quan trọng: nó quét trạng thái của tất cả các thuê bao, nhận tín hiệu quay số, thực thi các thuật toán định tuyến cuộc gọi, điều khiển ma trận chuyển mạch để kết nối hoặc ngắt các cuộc gọi, và tạo ra các tín hiệu âm hiệu (âm mời quay số, âm báo bận). Mặc dù ngày nay có nhiều vi điều khiển mạnh hơn, nguyên tắc sử dụng một CPU trung tâm để quản lý toàn bộ hệ thống vẫn không thay đổi trong các thiết kế tổng đài điện thoại văn phòng.

4.2. Sơ đồ nguyên lý ma trận chuyển mạch và bộ giải mã DTMF

Để kết nối hai thuê bao bất kỳ, hệ thống cần một ma trận chuyển mạch (switching matrix). Nghiên cứu đề xuất sử dụng IC CD22100, một ma trận 4x4 crosspoint, có thể mở rộng để phục vụ 16 thuê bao. CPU sẽ gửi tín hiệu địa chỉ và dữ liệu đến ma trận này để đóng hoặc mở một điểm nối, qua đó thiết lập đường thông thoại. Bên cạnh đó, để nhận biết số mà người dùng bấm, hệ thống cần một bộ giải mã DTMF. IC MT8870 được sử dụng để chuyển đổi cặp tần số âm thanh từ bàn phím điện thoại thành mã nhị phân 4-bit, sau đó gửi về cho CPU xử lý. Sự kết hợp giữa CPU, ma trận chuyển mạch và bộ giải mã DTMF tạo thành trái tim của việc lắp đặt tổng đài điện tử.

4.3. Thiết kế mạch giao tiếp thuê bao SLIC và trung kế CO

Mạch giao tiếp thuê bao (Subscriber Line Interface Circuit - SLIC) và mạch giao tiếp trung kế là hai thành phần quan trọng để kết nối tổng đài với thế giới bên ngoài. Mạch SLIC có nhiệm vụ cung cấp nguồn cho điện thoại, nhận biết trạng thái nhấc/gác máy (off-hook/on-hook), cấp tín hiệu chuông và truyền tín hiệu thoại hai chiều. Mạch giao tiếp trung kế có nhiệm vụ kết nối với đường bưu điện CO, xử lý các tín hiệu từ nhà mạng, và cách ly điện áp giữa tổng đài và mạng công cộng. Thiết kế các mạch này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo chất lượng âm thanh và bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố về điện.

V. Bí quyết Thiết Kế Phần Mềm Điều Khiển Tổng Đài Điện Tử

Nếu phần cứng là cơ thể, thì phần mềm chính là bộ não điều khiển mọi hoạt động của tổng đài điện tử. Việc thiết kế phần mềm đòi hỏi một tư duy logic và cấu trúc chặt chẽ để quản lý vô số trạng thái và sự kiện có thể xảy ra đồng thời. Luận văn gốc đã đề cập đến "nguyên lý hoạt động của phần mềm""các lưu đồ giải thuật" như những yếu tố then chốt. Phần mềm phải có khả năng xử lý các tác vụ một cách tuần tự và song song, từ việc quét trạng thái thuê bao, xử lý cuộc gọi đến, cuộc gọi đi, đến việc quản lý các tính năng phức tạp. Một phần mềm được thiết kế tốt sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, dễ dàng nâng cấp và bảo trì hệ thống tổng đài trong tương lai.

5.1. Xây dựng lưu đồ giải thuật cho các quy trình gọi cơ bản

Trước khi viết mã lệnh, việc xây dựng các lưu đồ giải thuật (flowchart) là bước không thể thiếu. Cần phải có các lưu đồ riêng cho từng quy trình: gọi nội bộ, gọi ra ngoài, nhận cuộc gọi từ ngoài vào. Ví dụ, lưu đồ cho cuộc gọi nội bộ sẽ bắt đầu từ việc phát hiện thuê bao A nhấc máy, cấp âm mời quay số, nhận các chữ số, kiểm tra trạng thái thuê bao B (bận hay rỗi), nếu rỗi thì cấp chuông cho B và hồi âm chuông cho A, và cuối cùng là kết nối thông thoại khi B nhấc máy. Các lưu đồ này giúp trực quan hóa luồng xử lý, phát hiện các lỗ hổng logic và là kim chỉ nam cho việc lập trình cấu hình tổng đài nội bộ.

5.2. Lập trình xử lý trạng thái và quản lý tài nguyên hệ thống

Phần mềm tổng đài hoạt động dựa trên mô hình máy trạng thái hữu hạn (Finite State Machine). Mỗi thuê bao có thể ở một trong nhiều trạng thái: rỗi (idle), đang mời quay số (dial tone), đang quay số (dialing), đang gọi (ringing), đang đàm thoại (connected), đang bị giữ (hold). Nhiệm vụ của chương trình chính là liên tục quét và cập nhật trạng thái của tất cả các thuê bao, đồng thời quản lý các tài nguyên dùng chung như bộ giải mã DTMF, kênh ghi âm... để tránh xung đột. Lập trình xử lý ngắt (interrupt handling) cũng rất quan trọng để phản ứng kịp thời với các sự kiện như có cuộc gọi đến từ đường bưu điện CO.

VI. Kết luận và Hướng Phát Triển của Tổng Đài Điện Tử Nội Bộ

Nghiên cứu về khảo sát và thiết kế tổng đài điện tử 16 số đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nguyên tắc cơ bản trong lĩnh vực viễn thông nội bộ. Mặc dù công nghệ đã có nhiều thay đổi, các nguyên lý về chuyển mạch, xử lý tín hiệu và logic điều khiển được trình bày trong tài liệu gốc vẫn còn nguyên giá trị học thuật. Việc hoàn thành một hệ thống từ khâu khảo sát, thiết kế phần cứng đến lập trình phần mềm cho thấy một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh. Kết quả này không chỉ là một giải pháp cho một vấn đề cụ thể mà còn là nền tảng cho những phát triển cao hơn. Trong tương lai, xu hướng phát triển sẽ tập trung vào việc tích hợp sâu hơn với công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo.

6.1. Tích hợp hệ thống VoIP và các ứng dụng phần mềm

Hướng phát triển tất yếu của tổng đài nội bộ là chuyển dịch sang hệ thống VoIP. Điều này cho phép tổng đài không chỉ xử lý thoại mà còn có thể tích hợp với các ứng dụng khác của doanh nghiệp như phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM), email, và các công cụ làm việc cộng tác. Một cuộc gọi đến có thể tự động hiển thị thông tin khách hàng trên màn hình máy tính của nhân viên. Các cuộc họp có thể dễ dàng thiết lập dưới dạng hội nghị thoại (conference call) mà không bị giới hạn bởi phần cứng. Đây là bước tiến lớn so với các tổng đài analog 16 máy lẻ truyền thống.

6.2. Ứng dụng AI trong việc tối ưu hóa và tự động hóa tổng đài

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những khả năng mới cho hệ thống tổng đài. AI có thể được ứng dụng để phân tích dữ liệu cuộc gọi, tự động định tuyến cuộc gọi đến đúng nhân viên phù hợp nhất, hoặc cung cấp các chatbot thoại (voicebot) để trả lời các câu hỏi thường gặp, giảm tải cho nhân viên trực tổng đài. Các tính năng như chuyển đổi giọng nói thành văn bản (speech-to-text) để phân tích nội dung cuộc gọi hay tự động tóm tắt cuộc họp cũng là những ứng dụng tiềm năng. Tương lai của tổng đài điện thoại văn phòng sẽ thông minh hơn, tự động hơn và trở thành một trung tâm giao tiếp hợp nhất thực sự.

10/07/2025
Khảo sát và thiết tính tổng đài điện tử 16 số

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LỊCH SỬ PHÁT TRIEN TONG DAI ĐIỆN THOẠI : Tổng đài điện thoại là một hệ thống chuyển mạch, nó có nhiệm vụ kết nối các cuộc liên lach từ thiết bị đầu cuối gọi (caHing side) đến thiết bị cuối bị gọi (called side). “Tổng đài điện thoại được nghiện cứu và đưa vào sử dụng từ nám 1965 tại New Jersy (Mỹ). Chuyển mach dign tit (Llectronic Switching System - ESS) da phát triển, những sơ đồ chuyển mạch được sử dụ trong, hệ thống chủ: n mạch điện tử thế hệ thứ nhất, dựa uên các thiết bị chuyền mạch cơ bản.

Từ năm 197%, nhiều hẳng điện thoại của Mỹ dã bắt đầu phát triển và áp dụng chuyển mạch số ở trạm đâu cuối. Ngày này, hệ thông thông tin điện tứ được xem là một trong những phương tiên kinh tế nhất để có thể năm bất được tỉn tức một cách nhanh nhất. tia mang điện thoại Trung tâm miễn (dp 1) Trung tâm vùng đớp 2) ZX%»—ỪYX% Trung tâm cấp L đớp 3) C ) ( ) Trung tâm đường dài đớp 4) Trung tam chuyển tiếp nội hạt Trung tâm đầu cuối (Tổng đài nội hạt) (ip 5) a @ @ SVTH. Nguyễn Quốc Vũ Luậ n Văn Tốt Nghiệp Tổng Đài Điện Tử Một người sử dụng đầu cuối là thuê bao nhà riêng hay thuê bao công sở trực tiếp nối đến tổng đài đầu cuối (nội hạt) của mạng điện thoại, còn được gọi là Tổng đài lớp 5 hay Trung tâm điện thoại nội hạt (CO : Central ofiice).

Những người đầu cuối muốn sử dụng thường được nối đến C.O qua một đôi dây xoắn đơn, được gọi là đường dây thuê bao. Việc định tuyến giữa các C.O phải luôn đảm bảo số tổng đài càng ít càng tốt, để giảm được tối thiểu chỉ phí truyền dẫn lưu lượng. Tuyến thực được chọn sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như khoảng cách giữa 2 C.O, mức lưu lượng của mạng hiện tại và vào thời gian của ngày. Nếu hai người sử dụng được nối đến cùng C.O thì cuộc nối chí cần thông qua môi tổng đài duy nhấ rong trưởng hợp hai thuê bao được gọi dén hai tung tâm nội hạt kh nhau và hai tổng đài lớp 5 cùng được nối đến một tổng đài lớp 4, thì trung t đường dài có thể thực hiện cuộc nối, khi các C.O cách xa nhau thì sử dụng các tổng đầi khác mặc dù các tổng đài lớp 5, 4 hoặc 3 không cần luôn nối qua cáp chuyền mạch cao hơn UIẾP theo Một chuyển mạch lớp củo hơn có thế tạo rà tất cả các chức năng chuyển mạch lớp thấp hơn.

Để giảm bốt thấp nhất các tải lưu lưới lớn ở các cấp mạng cao hơn và sự suy giảm tín hiệu khi uy tầm nhiều trung kế và tổng đài, có thể dùng các trung kế có độ sử dụng cao giữa các š đài lớp bất kỳ. PHÂẦN LOẠI TỔNG ĐÀI 1- Phân loại theo công nghệ : Củng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, tổng đài điện thoại ngày càng thay đổi để phù hợp với yêu cầu phát triển của xã hội. Quá trình nâng cấp hoạt động của tổng đài trãi qua các giai đoạn sau : 1.1 Tổng đài nhân công “Tổng đài nhân công ra đời từ khi mới bắt đầu xuất hiện hệ thống thông tin điện thọai. Trong tổng đài, việc định hướng thông tin bằng sức người.

Nói cách khác, việc kết nối thông thoại cho các thuê bao được thực hiện bằng các thao tác trực tiếp của con người (gọi là điện thoại viên). Nhiệm vụ cụ thể của điện thoại viên trong tổng đài gồm : - Nhận biết nhu cầu cuộc gọi của thuê bao bằng tín hiệu đèn báo hoặc chuông kêu, đồng thời định vị được thuê bao gọi. SVTH: Nguyễn Quốc Vũ GVHD: Nguyén Viét Hing Luậ n Văn Tốt Nghiệp Tổng Đài Điện Ti - Trực tiếp rung chuông cho máy đối phương (thuê bao bị goi) bằng cách đóng bộ chuyển mạch cung cấp dòng điện AC đến máy đối phương. - Trong trường hợp đối phương bận (đối phương đang dam thoại) điện thoại viên trả lời cho thuê bao gọi biết.

~ Khi thuê bao đối phương nhấc máy, điện thoại viên nhận biết điều này và ngắt dòng chuông, rút phích cắm của thuê bao gọi và m vi phích cắm của thuê bao bị gọi, cho phép hai thuê bao thông thoại. Công việc tiếp theo của điện thoại viên là giám sát cuộc đầm thoại - Nếu một trong hai thuê báo gác máy, điện thoại viên nhân biết điều này và cắt thông thoại, bảo cho thuế báo cồn lại biết cuộc đầm thoại đã kết thúc. Tổng đài nhân công đầu tiên là tổng đài từ thách nhân công, Trong tổng đài này, các cuộc đàom thoại đều được thiết lấp bắt điện thoại viên tiếp day bang phích cắm hay khóa di chuyển. Tại ngày tổng đầi và mổi thuê báo có một máy phát điện riêng để rung chuông và một nguằn cũng cấp (DC) cho cuộc đảm thoại.

Sau đó tổng nhân công chuyển sản mật bước tiến mới, đó là tống dai nhân công cộng dién (Common battery). Tron’ tổng đài này, các thuê bao chỉ có một nguồn DC duy nhất dùng chung cho tắt cúc máy. Máy điện thoại mangeto thuận lợi hơn loại từ thạch. ~ Nhược điểm của tổng đài nhân công : + Thời gian kết nối lâu + Dễ bị nhằm lẫn + Với dung lượng lớn, kết cấu và thiết bị của tổng đài phức tạp và có nhiều điện thoại viên làm việc cùng một lúc mới đấm bảo thông thoại cho các thuê bao liên tục.2 Tổng đài tự động : 'Việc phát riển từ tổng đài nhân công sang tổng đài tự động là một bước.

tiến quan trọng của kỹ thuật thông tin điện thoại. Người ta chỉ tổng đài tự động ra làm bai loại : - Tổng đài cơ điện SVTH: Nguyễn Quốc Vũ GVHD: Nguyễn Việt Hùng Lud n Văn Tốt Nghiệp Tổng Đài Điện 1 - Tổng đài điện tử 1.1 Tổng đài cơ điện Trong tổng đài cơ điện, người ta sử dụng kỹ thuật chuyển mạch là các bộ chuyển mạch cơ khí và được điều khiển bằng các mạch điện tử, gồm : - Chuyển mạch quay tron (Rotary) - Chuyén mach tit nae (Step - by - step) ~ Chuyển mạch ngàng dọc Trong tổng đài cơ điện, việc nhân đang thuê báo gọi, xác định thuế bao bị gọi, cấp âm hiệu, kết nội thông thoại đều được thực hiện một các tự động nhớ các mạch điều khiể m bằng điện tử, cũng với các bộ cH n mạch bằng cơ khí. So với tổng đài nhân công, tông đài cơ điện có nhiều ưu điểm lớn : ~ Thời gian kết nội nhành, chính xác hơn = Dung lượng tổng đài có thể lên nhiều ~ Giảm nhẹ bởi công việc của điện thoại viên Tuy nhiên tổng đài cơ điện có một số nhược điểm : - Thiết bị cổng kênh - Tốn nhiều năng lượng 1.2 Tổng đài điện tử : Cùng với sự phát triển của linh kiện bán dẫn, trong tổng đài điện tử sử dụng các bộ chuyển mạch tương tự gồm các linh kiện bán dẫn, vi mạch (relay analog switch) và được điều khiển bởi các mạch điện tử, vi mạch. Trong tổng đài điện tử, các bộ chuyển mạch bằng bán dẫn thay thế các bộ chuyển mạch cơ khí, làm cho cơ cấu của tổng đài gọn nhẹ hơn, năng lượng tiêu tán ít hơn.

Tổng đài điện tử có ưu điểm lớn là có thể tăng dung lượng thuê bao lớn mà thiết bị không, phức tạp lên nhiều. SVTH: Nguyễn Quốc Vũ Luậ n Văn Tốt Nghiệp Tổng Đài Điện Tư 2.Phân loại theo cấu trúc mạng điện thoại Hiện nay, trên mạng viễn thông Việt Nam có năm loại tổng đài sau : - Tổng đài cơ quan PABX (Private Automatic Branch Exchange) : được sử dụng trong các cơ quan, khách sạn và chỉ sử dụng các trung kế COL. - Tổng đài nông thôn RE (Rural Exchage) : được sử dụng ở các xã, khu dân cư đông, chợ,. và có thể sử dụng các loại trung kế.

- Tổng đài nội hạt LE (Local Exchage) : được đất ở trung tâm huyện, tỉnh và sử dụng tất cả các loại ung kế - Tổng đài đường dài TỊ: CToll Exchape) - dụng để kết nối các tổng đái nội hạt ở các tỉnh với nhau, chuyển mạch các cuộc gọi đường dài trong nước không có mạch thuê bao. - Tổng đài cứa ngõ quốc tế (Gate Way Exchage) : tổng đái này được dùng để chọn hướng và chuyển mạch các cud o mang quéc t€, dé ndi các mạng quốc gia với nhau, có thể chuyện quá giảng, © cudc goi. CÁC ƯU ĐIỂM T‹ ì ĐÀI ĐIỆN TỬ ĐỐI VỚI TỔNG ĐÀI CƠ DIEN TỔNG ĐÀ Ở ĐIỆN TỔNG ĐÀI ĐIỆN TỬ - Phân tích thể loại định ~ Việc dịch số, tìm đường nối tuyến, dịch số được thực hiện bằng các các phương tiện của thuê bao,. được rơ-lay cơ điện quản lý bằng phần mềm.

- Thay đổi bất kỳ phương tiện - Việc thay đối có thể thực nào yêu cầu thêm phẩn cứng và số hiện bằng lệnh đơn giản. Một vài sự lượng lớn việc thay đổi dây. Độ linh thay đối có thể thực hiện tại máy thuê hoạt bị hạn chế. bao, vì vậy độ linh hoạt rất cao.

- Việc thử được thực hiện từ - Việc thử được thực hiện một bên ngoài, theo phương pháp nhân cách tự động theo định kỳ và việc phân công và mất nhiễu thời gian. Phân tích tích được in ra. logic được thực hiện. SVIH: Nguyễn Quốc Vũ GVHD: Nguyễn Việt Hùng Luậ n Văn Tốt Nghiệp Tổng Đài Điện Tử - Khả năng tiếp thông hạn - Khả năng tiếp thông đầy và chế và bị khóa mạch.

không bị khóa mạch. - Các phương tiện cung cấp - Một số lớn các loại dịch vụ cho thuê bao bị chế. khác nhau có thể cho phép rất dễ dàng. - Tốc độ xử lý chậm và tốc độ - Rất nhanh, việc chuyển chuyển mạch là mili giây.

mạch được thực hiện trong vài us ~ Thiết bị chiếm dụng khỏang. - Khoảng khóng gian được khéng gianl6n. yêu cầu ít hơn rất nhiều. ~ Bị nhiễu nhiều qua chuyển Hầu như không có nhiễu qua mạch.

chuyển mạch ___| ~ Thời gian thử và lấp đâit keo | - Khoảng thời gian thử và lắp đài. | darngin - Sự t động về báo dưỡng | - Bảo dưỡng, sửa chữa thì rất lớn vàsự cẩn th TL về bảo dưỡng dễ dàng, chỉ cần thay các board. dưỡng, ngăn ngừa thấp nhất. CÁC PHƯƠNG TIÊN ĐƯỢC CUNG CẤP BỞI TỔNG ĐÀI ĐIỆN TỬ : 1/- Phương tiện cho thuê bao : - Quay số ấn phím đa tần: TTất cả các thuê bao tổng đài đện tử đều có thể dùng máy điện thoại ấn phím, dùng ở chế độ DTMF để gởi chử số quay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát và Thiết Kế Tổng Đài Điện Tử 16 Số" cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết và thực tiễn về toàn bộ quy trình xây dựng một hệ thống tổng đài PABX quy mô nhỏ. Người đọc sẽ nắm bắt được các bước cốt lõi từ việc khảo sát yêu cầu, phân tích hệ thống, cho đến thiết kế vi mạch và lập trình điều khiển, mang lại kiến thức nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về lĩnh vực điện tử viễn thông và thiết kế hệ thống nhúng.

Sau khi đã hiểu rõ cấu trúc cơ bản của một tổng đài, bạn có thể muốn khám phá cách tích hợp các tính năng nâng cao hoặc tìm hiểu về những công nghệ liên quan ở quy mô lớn hơn. Để bổ sung các chức năng chuyên sâu cho hệ thống, tài liệu Thiết kế bộ did dùng cho tổng đài pabx sẽ hướng dẫn bạn cách xây dựng module quay số trực tiếp (Direct Inward Dialing), một tính năng quan trọng trong các tổng đài hiện đại. Ngoài ra, để hiểu cách nhiều kênh tín hiệu được quản lý và truyền tải hiệu quả trong các mạng viễn thông, bài Khảo sát thiết bị ghép kênh dms 2mb s sẽ mang đến góc nhìn sâu hơn về công nghệ ghép kênh, một thành phần không thể thiếu của hạ tầng viễn thông.