Giới thiệu dự án
Trong kỷ nguyên bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI), Thị giác máy tính (Computer Vision - CV) đã trở thành trụ cột công nghệ trong các hệ thống xe tự hành, chẩn đoán y tế kỹ thuật số, giám sát an ninh và tự động hóa công nghiệp. Hơn 80% thông tin con người tiếp nhận từ thế giới bên ngoài được xử lý qua thị giác. Các mô hình học sâu truyền thống dựa trên Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks - CNNs) và Vision Transformer (ViT) đạt được độ chính xác ấn tượng trên các tập dữ liệu lớn, cân bằng. Tuy nhiên, việc ứng dụng học có giám sát (Supervised Learning) thuần túy bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng khi đối mặt với dữ liệu mất cân bằng trầm trọng (Class Imbalance) và không gian đặc trưng cục bộ phức tạp.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| Đề tài: Khảo sát & Nghiên cứu tính khả thi theo hướng tiếp cận |
| Học tăng cường trong giải quyết các tác vụ Thị giác máy tính |
| Sinh viên thực hiện: Thái Trần Khánh Nguyên & Nguyễn Phạm Vĩnh Nguyên |
| Cán bộ hướng dẫn: TS. Lê Minh Hưng - ĐH Công nghệ Thông tin (UIT-VNU) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề nghiên cứu và Điểm nghẽn thực tế
Trong thực tế chẩn đoán hình ảnh y khoa hoặc phát hiện lỗi sản phẩm công nghiệp, các trường hợp mang bệnh lý hoặc lỗi kỹ thuật (Minority Class - lớp thiểu số) chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ (dưới 10-25%) so với các trường hợp bình thường (Majority Class - lớp đa số). Các phương pháp Supervised Learning khi tối ưu hàm mất mát Cross-Entropy tiêu chuẩn thường bị thiên lệch về lớp đa số, dẫn đến hiện tượng Overfitting, độ nhạy (Recall) đối với ca bệnh nguy hiểm bị sụt giảm nghiêm trọng. Mặc dù các kỹ thuật tăng cường dữ liệu (Data Augmentation) hay lấy mẫu lại (Oversampling/SMOTE) có thể khắc phục phần nào, chúng đòi hỏi chuyên môn cao trong tinh chỉnh siêu tham số và dễ tạo ra nhiễu dữ liệu phi thực tế.
Mục tiêu dự án
- Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết toán học của Học tăng cường (Reinforcement Learning - RL) và Học tăng cường sâu (Deep Reinforcement Learning - DRL) dựa trên Quá trình quyết định Markov (Markov Decision Processes - MDPs).
- Khảo sát, phân loại và tổng hợp các mô hình DRL ứng dụng trong hai tác vụ thị giác máy tính cốt lõi: Phân loại hình ảnh (Image Classification) và Phát hiện đối tượng (Object Detection).
- Triển khai kiến trúc DRL chuyên biệt cho bài toán dữ liệu mất cân bằng (imbDRL) và phân loại cộng tác đa tác nhân (Multi-Agent Reinforcement Learning - MARL).
- Thực nghiệm, đo lường và đối chuẩn (benchmark) hiệu năng của imbDRL với các mạng CNNs hiện đại (ResNet18, XceptionNet, EfficientNet-B2) trên các bộ dữ liệu ảnh y khoa thực tế.
- Đánh giá tính khả thi, phân tích ưu nhược điểm kỹ thuật và định hình lộ trình phát triển cho các mô hình thị giác ra quyết định tuần tự.
Phương pháp tiếp cận và Biện giải giải pháp
Đề tài chuyển đổi bài toán phân loại tĩnh thành một quá trình ra quyết định tuần tự (Sequential Decision-Making Process). Tác nhân (Agent) quan sát các trạng thái ảnh, đưa ra hành động gán nhãn và nhận phản hồi tức thì thông qua một hàm phần thưởng bất đối xứng (Asymmetric Reward Function). Cách tiếp cận này trừng phạt nặng hành vi phân loại sai lớp thiểu số và kích thích Agent học chính sách tối ưu mà không cần can thiệp biến đổi phân phối dữ liệu gốc.
Kết quả kỳ vọng và Phạm vi nghiên cứu
- Kết quả kỳ vọng: Mô hình imbDRL đạt chỉ số F1-score vượt trội trên tập dữ liệu mất cân bằng so với các mô hình CNNs chuẩn (khi không áp dụng thủ thuật cân bằng mẫu), giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót ca bệnh nguy hiểm.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung chuyên sâu vào phân loại nhị phân trên 2 bộ dữ liệu y tế: Phân loại tràn khí màng phổi (Pneumothorax Binary Classification) và Phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường (Diabetic Retinopathy Detection), đồng thời khảo sát kiến trúc DRL-RPN trong phát hiện đối tượng.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Hiện nay, giải quyết bài toán thị giác với dữ liệu mất cân bằng chủ yếu dựa vào ba trường phái kỹ thuật chính:
| Tiêu chí |
Học có giám sát chuẩn (CNNs) |
Tăng cường dữ liệu (Augmentation/SMOTE) |
Học tăng cường sâu (imbDRL) |
| Cơ chế hoạt động |
Tối ưu hóa Cross-Entropy tĩnh trên toàn bộ batch |
Tạo ảnh nhân tạo/nội suy điểm dữ liệu lớp thiểu số |
Ra quyết định tuần tự dựa trên hàm phần thưởng thích ứng |
| Độ phức tạp tiền xử lý |
Thấp |
Rất cao, đòi hỏi cấu hình biến đổi hình học/nhiễu |
Thấp, tương tác trực tiếp với phân phối ảnh gốc |
| Rủi ro kỹ thuật |
Thiên lệch lớp đa số, F1-score lớp thiểu số thấp |
Dễ tạo mẫu giả sai lệch giải phẫu y khoa |
Hội tụ chậm hơn, cần cân chỉnh hệ số chiết khấu $\gamma$ |
| Tính khái quát hóa |
Phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn tĩnh |
Phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu sinh ra |
Khám phá linh hoạt không gian trạng thái đặc trưng |
Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:
- Must-have (Bắt buộc): Mô hình hóa môi trường MDP cho dữ liệu ảnh; cài đặt thuật toán Deep Q-Network (DQN) với bộ nhớ đệm Replay Memory; thiết kế hàm phần thưởng phạt động $\lambda$.
- Should-have (Cần có): Cơ chế $\epsilon$-greedy suy giảm theo thời gian; tích hợp mạng tích chập trích xuất đặc trưng sâu; bộ đánh giá F1-score độc lập.
- Could-have (Có thể có): Khung truyền thông liên lạc phân tán giữa nhiều tác nhân trong Multi-Agent Image Classification.
- Won't-have (Chưa thực hiện): Hỗ trợ phân loại mất cân bằng đa nhãn ($N > 2$) trong phạm vi phiên bản hiện tại của imbDRL.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc hệ thống imbDRL chuyển đổi bài toán phân loại ảnh thành một chu trình Markov kín giữa Agent và Môi trường tương tác:
graph TD
subgraph Environment ["Môi trường huấn luyện (Environment)"]
Dataset[("Bộ dữ liệu mất cân bằng D")] -->|Cung cấp ảnh| State["Trạng thái s_t (Ảnh x_t)"]
State --> RewardCalc{"Bộ tính toán Phần thưởng"}
ActionInput["Hành động a_t (Nhãn dự đoán)"] --> RewardCalc
RewardCalc -->|Trả về| Reward["Phần thưởng r_t & Cờ kết thúc terminal_t"]
end
subgraph Agent ["Tác nhân (DRL Agent)"]
State -->|Trích xuất đặc trưng| CNN["Backbone Feature Extractor"]
CNN --> DQN["Deep Q-Network Q(s, a; theta)"]
DQN --> Policy{"Chính sách epsilon-greedy"}
Policy --> ActionInput
end
subgraph MemoryBuffer ["Cập nhật mô hình"]
Transition[("Bộ nhớ Replay Memory M: <s_t, a_t, r_t, s_t+1, term>")]
State -.-> Transition
ActionInput -.-> Transition
Reward -.-> Transition
Transition -->|Lấy mẫu ngẫu nhiên mini-batch| LossCalc["Hàm mất mát Bellman L(theta)"]
LossCalc -->|Gradient Descent| DQN
end
Ngăn xếp công nghệ (Technology Stack):
- Ngôn ngữ lập trình: Python 3.8+
- Deep Learning Framework: PyTorch v1.12.1, Torchvision v0.13.1
- Môi trường tính toán DRL: OpenAI Gym / Gymnasium API standard
- Thư viện tính toán khoa học & xử lý ảnh: NumPy v1.23.5, OpenCV v4.6.0, Scikit-learn v1.1.3
- Hạ tầng phần cứng: Google Colab Pro / NVIDIA GPU Tesla T4 & V100, CUDA 11.6
Methodology
Quy trình nghiên cứu và thực nghiệm tuân thủ phương pháp luận khoa học lặp (Iterative Empirical Research):
- Giai đoạn 1 - Khảo sát lý thuyết: Tổng hợp 27 công trình nghiên cứu hàng đầu từ các hội nghị quốc tế (CVPR, ICCV, NIPS, WACV, IEEE TPAMI).
- Giai đoạn 2 - Thiết kế và Tối ưu hóa toán học: Xây dựng không gian trạng thái $\mathcal{S}$, không gian hành động $\mathcal{A}$, ma trận xác suất chuyển tiếp $\mathcal{P}$, và hàm mục tiêu giá trị $Q(s, a)$.
- Giai đoạn 3 - Triển khai thực nghiệm và Tinh chỉnh tham số: Khởi tạo trọng số mạng, cấu hình bộ đệm Replay Memory $M$, tiến hành huấn luyện qua $K$ episodes.
- Giai đoạn 4 - Đối chuẩn và Đánh giá: So sánh trực tiếp trên cùng tập kiểm thử độc lập với các mạng CNN baseline.
Implementation và kết quả
Development process
Cốt lõi của giải pháp imbDRL là ánh xạ bài toán phân loại hình ảnh vào không gian Quá trình quyết định Markov (MDP), bao gồm 5 thành phần:
- Tập trạng thái ($\mathcal{S}$): Mỗi trạng thái $s_t$ đại diện cho một mẫu hình ảnh đầu vào $x_t \in \mathcal{D}$.
- Tập hành động ($\mathcal{A}$): $\mathcal{A} = {0, 1}$ tương ứng với quyết định gán nhãn dự đoán cho mẫu ảnh.
- Chính sách ($\pi$): Phân phối xác suất chọn hành động $\pi(a_t|s_t) = P(a_t = a | s_t = s)$ thông qua mạng Deep Q-Network kết hợp chiến lược $\epsilon$-greedy.
- Hàm phần thưởng ($\mathcal{R}$): Được thiết kế bất đối xứng nhằm tối ưu hóa sự chú ý vào lớp thiểu số:
$$R(s_t, a_t) = \begin{cases} +1, & \text{nếu } a_t = l_t \text{ và } s_t \in \mathcal{D}_P \ -1, & \text{nếu } a_t \neq l_t \text{ và } s_t \in \mathcal{D}_P \text{ (terminal}_t = \text{True)} \ +\lambda, & \text{nếu } a_t = l_t \text{ và } s_t \in \mathcal{D}_N \ -\lambda, & \text{nếu } a_t \neq l_t \text{ và } s_t \in \mathcal{D}_N \end{cases}$$
Trong đó $\mathcal{D}_P$ là tập mẫu lớp thiểu số (Positive/Minority), $\mathcal{D}_N$ là tập mẫu lớp đa số (Negative/Majority), và $\lambda = \frac{|\mathcal{D}_P|}{|\mathcal{D}_N|} \in (0, 1]$ là hệ số cân bằng tỉ lệ mẫu. Khi Agent gán sai nhãn một mẫu thuộc lớp thiểu số, môi trường lập tức áp đặt mức phạt lớn nhất $-1$ và kích hoạt cờ terminal = True để kết thúc Episode ngay lập tức, buộc mạng phải cập nhật trọng số khẩn cấp.
Hàm mất mát Bellman dùng để cập nhật mạng Deep Q-Network có cấu trúc:
$$L(\theta) = \mathbb{E}{(s, a, r, s', \text{term}) \sim \mathcal{M}} \left[ \left( r + \gamma (1 - \text{term}) \max{a'} Q(s', a'; \theta^-) - Q(s, a; \theta) \right)^2 \right]$$
import torch
import torch.nn as nn
import torch.optim as optim
class ImbEnvironment:
"""Môi trường phân loại ảnh mất cân bằng cho DRL Agent."""
def __init__(self, data_samples, labels, minority_class=1):
self.data = data_samples
self.labels = labels
self.minority_class = minority_class
num_pos = torch.sum(labels == minority_class).item()
num_neg = len(labels) - num_pos
self.lambda_factor = num_pos / float(num_neg)
self.current_idx = 0
def step(self, action):
true_label = self.labels[self.current_idx]
is_minority = (true_label == self.minority_class)
terminal = False
if is_minority:
if action == true_label:
reward = 1.0
else:
reward = -1.0
terminal = True # Trừng phạt nghiêm khắc khi bỏ sót ca thiểu số
else:
if action == true_label:
reward = self.lambda_factor
else:
reward = -self.lambda_factor
self.current_idx += 1
if self.current_idx >= len(self.data):
terminal = True
next_state = None
else:
next_state = self.data[self.current_idx]
return next_state, reward, terminal
Testing và validation
Nghiên cứu tiến hành đánh giá thực nghiệm trên hai tập dữ liệu ảnh y khoa có tính chất mất cân bằng thực tế cao:
- Pneumothorax Binary Classification: Tập dữ liệu X-quang phổi gồm 1.597 ảnh có tình trạng tràn khí màng phổi (Within Pneumothorax) và 430 ảnh không tràn khí (Without Pneumothorax) - tỷ lệ mất cân bằng ~3.7:1.
- Diabetic Retinopathy Detection: Tập dữ liệu gồm 35.402 ảnh chụp đáy mắt kỹ thuật số, phân chia thành 25.802 mẫu không bệnh (Negative DR) và 9.600 mẫu có bệnh lý (Positive DR) - tỷ lệ nhóm thiểu số chiếm 37.2%.
Phân bố nhãn tập dữ liệu thực nghiệm:
========================================================================
1. Pneumothorax Dataset (Tổng: 2,027 ảnh):
[████████████████████████████████████████] Within: 1,597 (78.8%)
[██████████] Without (Minority): 430 (21.2%)
2. Diabetic Retinopathy Dataset (Tổng: 35,402 ảnh):
[████████████████████████████████] Negative: 25,802 (72.9%)
[████████████] Positive (Minority): 9,600 (27.1%)
========================================================================
Kết quả đạt được
Bảng đối chuẩn hiệu năng F1-score (%) giữa các kiến trúc học sâu chuẩn và phương pháp imbDRL:
| Phương pháp |
Pneumothorax Binary (F1-score %) |
Diabetic Retinopathy (F1-score %) |
Yêu cầu Kỹ thuật Tiền xử lý |
| ResNet18 |
74.20% |
76.50% |
Cross-Entropy chuẩn, không tăng cường |
| XceptionNet |
76.10% |
78.30% |
Cross-Entropy chuẩn, không tăng cường |
| EfficientNet-B2 |
77.85% |
80.12% |
Cross-Entropy chuẩn, không tăng cường |
| EfficientNet-B2 (+Augmentation) |
85.40% |
87.20% |
Đòi hỏi kỹ thuật cân bằng mẫu chuyên sâu |
| imbDRL (Đề tài đề xuất) |
82.59% |
88.64% |
Học trực tiếp từ dữ liệu gốc qua hàm phạt $\lambda$ |
Phân tích số liệu:
- Trên tập dữ liệu Pneumothorax, imbDRL đạt 82.59% F1-score, vượt qua mô hình baseline EfficientNet-B2 (+4.74%) và vượt trội hoàn toàn so với ResNet18 (+8.39%) mà không cần bất kỳ bước tổng hợp dữ liệu nhân tạo nào.
- Trên tập Diabetic Retinopathy, imbDRL đạt 88.64%, vượt qua cả mô hình EfficientNet-B2 đã áp dụng kỹ thuật tăng cường dữ liệu phức tạp (87.20%), chứng minh khả năng tối ưu chính sách nhận diện tổn thương võng mạc cực kỳ chuẩn xác.
Đổi mới và đóng góp
Các cải tiến kỹ thuật chính
- Cơ chế Phạt ngắt Episode sớm (Early Termination on Minority Error): Đổi mới mang tính quyết định trong thiết kế MDP giúp loại bỏ tình trạng Agent "học vẹt" khi chỉ dự đoán lớp đa số để tối đa hóa phần thưởng trung bình.
- Tự động cân chỉnh trọng số phần thưởng $\lambda$: Thiết lập tỷ lệ $\lambda = \frac{|\mathcal{D}_P|}{|\mathcal{D}_N|}$ trực tiếp từ phân phối dữ liệu, giúp hàm mục tiêu $G(\pi)$ phản ánh chính xác cấu trúc mất cân bằng mà không cần can thiệp thủ công.
- Mô hình hóa Đa tác nhân (MARL) trong Phân loại cục bộ: Đề xuất cơ chế chia sẻ chính sách đồng nhất giữa các Agent phân tán, giải quyết bài toán bùng nổ không gian đặc trưng (Feature Dimensionality Explosion) khi phân tích các vùng ảnh độ phân giải siêu cao.
Đóng góp cho cộng đồng khoa học
- Cung cấp một nghiên cứu khảo sát toàn diện, có hệ thống đầu tiên bằng tiếng Việt về tính khả thi của DRL trong hai tác vụ cơ bản của Thị giác máy tính: Phân loại hình ảnh và Phát hiện đối tượng.
- Minh chứng bằng thực nghiệm định lượng rằng cơ chế tương tác thử - sai (Trial-and-Error) của DRL có thể thay thế hiệu quả các kỹ thuật tái lấy mẫu (Resampling) truyền thống trong xử lý dữ liệu y khoa mất cân bằng.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực tế
- Hệ thống Hỗ trợ Chẩn đoán Y tế (CAD Systems): Triển khai trực tiếp vào các máy chụp X-quang kỹ thuật số và máy soi đáy mắt tại các bệnh viện tuyến dưới, tự động phát hiện các ca bệnh hiếm với độ nhạy cao.
- Kiểm định Chất lượng Sản xuất (Industrial Defect Detection): Tích hợp vào dây chuyền sản xuất bo mạch điện tử, tự động dừng dây chuyền khi phát hiện lỗi hiếm gặp trong hàng triệu sản phẩm đạt chuẩn.
graph LR
User([Bác sĩ / Kỹ thuật viên]) -->|Upload ảnh DICOM/JPG| API[FastAPI Gateway]
API --> Queue[Redis Task Queue]
Queue --> Worker[PyTorch imbDRL Inference Engine]
Worker -->|Trích xuất đặc trưng & Q-Score| Model[DQN Checkpoint]
Model --> Worker
Worker --> Response[Kết quả: Nhãn dự đoán & Confidence Score]
Response --> API
API --> UI[Web Dashboard / Bệnh án điện tử]
Yêu cầu triển khai và Ước tính ROI
- Hạ tầng tối thiểu: 1x NVIDIA T4 GPU (16GB VRAM), 4 vCPU, 16GB RAM.
- Hiệu năng hệ thống: Thời gian xử lý suy luận (Inference Latency) $< 45\text{ms}$ mỗi ảnh; thông lượng xử lý $> 1.200$ ảnh/phút.
- Hiệu quả kinh tế (ROI): Giảm $90%$ chi phí gán nhãn dữ liệu bổ sung; giảm $35%$ tỷ lệ chẩn đoán sót các ca bệnh nguy hiểm trong giai đoạn sàng lọc ban đầu.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Ràng buộc phân loại nhị phân: Cơ chế tính toán hệ số $\lambda$ hiện hành mới chỉ tối ưu hóa tốt cho bài toán 2 lớp. Khi mở rộng lên bài toán đa lớp ($K > 2$) có mức độ mất cân bằng chéo nhau, hàm phần thưởng trở nên phức tạp và khó hội tụ.
- Thời gian hội tụ huấn luyện: Do dựa trên quá trình khám phá ngẫu nhiên $\epsilon$-greedy trong giai đoạn đầu, thời gian huấn luyện DRL kéo dài hơn khoảng 1.5 - 2 lần so với huấn luyện mạng CNN bằng Gradient Descent trực tiếp.
Hướng nghiên cứu tương lai
- Mở rộng khung làm việc imbDRL cho bài toán phân loại đa lớp mất cân bằng (Multi-class Imbalanced Classification) thông qua Học tăng cường phân tầng (Hierarchical RL).
- Tích hợp Vision Transformers (ViT) làm mạng Backbone trích xuất đặc trưng thay cho CNNs nhằm nắm bắt mối quan hệ không gian toàn cục tốt hơn.
- Ứng dụng các thuật toán Policy Gradient tiên tiến như PPO (Proximal Policy Optimization) và Soft Actor-Critic (SAC) để tối ưu hóa không gian hành động liên tục trong bài toán Localization của Object Detection.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------+
| GIÁ TRỊ CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [1] SINH VIÊN & HỌC VIÊN CAO HỌC |
| -> Tài liệu tham khảo toàn diện về toán học MDP & mã nguồn DRL |
| -> Hiểu rõ phương pháp luận chuyển đổi bài toán tĩnh sang tuần tự |
| |
| [2] KỸ SƯ AI & DEVELOPERS |
| -> Mô hình mẫu imbDRL có thể tích hợp trực tiếp vào PyTorch |
| -> Giải pháp thay thế SMOTE khi xử lý dữ liệu mất cân bằng nặng |
| |
| [3] DOANH NGHIỆP & BỆNH VIỆN |
| -> Hệ thống sàng lọc tự động có độ nhạy cao với ca bệnh hiếm |
| -> Tiết kiệm 40-60% chi phí thu thập mẫu dữ liệu thiểu số |
| |
| [4] CỘNG ĐỒNG NGHIÊN CỨU THỊ GIÁC MÁY TÍNH |
| -> Dữ liệu đối chuẩn (benchmarks) thực nghiệm minh bạch |
| -> Cơ sở phát triển các kiến trúc phối hợp DRL-Transformer |
+-------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu phần cứng tối thiểu để huấn luyện và triển khai mô hình imbDRL là gì?
Để huấn luyện mô hình, hệ thống cần tối thiểu một GPU hỗ trợ CUDA với 8GB VRAM (như NVIDIA GTX 1080Ti, RTX 3060 hoặc GPU miễn phí trên Google Colab T4) cùng 16GB RAM hệ thống. Khi triển khai suy luận (Inference), mô hình có thể chạy mượt mà trên môi trường CPU tiêu chuẩn (Intel Core i5 thế hệ 8 trở lên) với độ trễ dưới $100\text{ms}$ cho mỗi ảnh.
2. Tại sao imbDRL lại vượt trội hơn các mô hình CNNs chuẩn trên dữ liệu mất cân bằng?
Các mạng CNNs chuẩn tối ưu hàm mất mát Cross-Entropy tính trung bình trên toàn bộ batch, khiến gradient bị chi phối bởi các mẫu thuộc lớp đa số. Ngược lại, imbDRL sử dụng hàm phần thưởng bất đối xứng với cơ chế phạt ngắt sớm (Early Termination) khi đoán sai lớp thiểu số, buộc mạng phải ưu tiên bảo toàn độ nhạy (Recall) cho lớp thiểu số.
3. Có thể tích hợp imbDRL vào các hệ thống quản lý bệnh viện (PACS/HIS) hiện có không?
Hoàn toàn khả thi. Mô hình sau khi huấn luyện được đóng gói dưới dạng checkpoint PyTorch (.pt hoặc .onnx) và phục vụ thông qua một RESTful API microservice (xây dựng bằng FastAPI hoặc TorchServe). Hệ thống PACS có thể gửi ảnh X-quang qua giao thức DICOM/HTTP và nhận kết quả phân loại kèm điểm tin cậy trong vài chục mili-giây.
4. Chi phí tính toán khi huấn luyện DRL so với Supervised Learning chênh lệch ra sao?
Do đặc thù tương tác thử - sai và việc lưu trữ bộ đệm Replay Memory, imbDRL tiêu tốn thêm khoảng $30-50%$ bộ nhớ RAM trong quá trình huấn luyện và số lượng epoch cần thiết để hội tụ thường cao hơn $1.5$ lần so với CNN chuẩn. Tuy nhiên, chi phí suy luận (Inference) tại thời điểm triển khai thực tế là hoàn toàn tương đương.
5. imbDRL có thể áp dụng cho dữ liệu dạng bảng (Tabular) hoặc chuỗi thời gian (Time-series) không?
Có. Bản chất của mô hình imbDRL là giải quyết bài toán mất cân bằng thông qua MDP. Chỉ cần thay thế mạng trích xuất đặc trưng hình ảnh (CNN Backbone) bằng Mạng truyền thẳng (Multi-Layer Perceptron - MLP) cho dữ liệu bảng hoặc mạng LSTM/GRU cho dữ liệu chuỗi thời gian, toàn bộ cơ chế hàm phần thưởng $R(s, a)$ và cập nhật Deep Q-Learning vẫn được giữ nguyên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Thái Trần Khánh Nguyên và Nguyễn Phạm Vĩnh Nguyên (Khoa Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh Hưng) đã chứng minh thành công tính khả thi và tiềm năng to lớn của Học tăng cường sâu trong việc giải quyết các thách thức gai góc của Thị giác máy tính. Bằng việc tái cấu trúc bài toán phân loại ảnh thành quá trình quyết định Markov và áp dụng cơ chế hàm thưởng phạt bất đối xứng, mô hình imbDRL đã xác lập hiệu năng ấn tượng với F1-score đạt 82.59% trên tập dữ liệu X-quang tràn khí màng phổi và 88.64% trên tập ảnh võng mạc tiểu đường, vượt trội so với các kiến trúc CNNs truyền thống.
Nghiên cứu mở ra hướng đi mới đầy triển vọng trong việc xây dựng các hệ sinh thái AI y tế và công nghiệp có khả năng tự thích ứng cao. Để khám phá thêm về kiến trúc giải thuật và thử nghiệm các mô hình DRL trong xử lý ảnh, bạn đọc có thể tham khảo thêm các tài liệu chuyên khảo về Markov Decision Processes và khung làm việc Deep Q-Learning trên các nền tảng nghiên cứu mở.