Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (AI) và Khoa học máy tính, các bài toán Thị giác máy tính (Computer Vision) như phân loại hình ảnh hay phát hiện đối tượng phần lớn được xây dựng dựa trên các kiến trúc Học sâu (Deep Learning) truyền thống, tiêu biểu là Mạng nơ-ron tích chập (CNNs) và Máy biến đổi (Transformer). Các mô hình này chủ yếu hoạt động theo hướng học có giám sát (Supervised Learning), dựa trên việc trích xuất đặc trưng từ các tập dữ liệu tĩnh có sẵn nhãn. Ngược lại, Học tăng cường (Reinforcement Learning - RL) và Học tăng cường sâu (Deep Reinforcement Learning - DRL) tiếp cận việc giải quyết bài toán theo hướng tuần tự: huấn luyện tác nhân (Agent) tự tương tác với môi trường (Environment), thực hiện cơ chế thử và sai nhằm tối ưu hóa hàm phần thưởng kỳ vọng (Reward).
Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát và nghiên cứu tính khả thi theo hướng tiếp cận học tăng cường trong giải quyết các tác vụ thị giác máy tính" của sinh viên Thái Trần Khánh Nguyên và Nguyễn Phạm Vĩnh Nguyên (Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) được thực hiện nhằm làm rõ khả năng ứng dụng của phương pháp Học tăng cường đối với các tác vụ thị giác máy tính cơ bản. Đề tài xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu có hệ thống về các kỹ thuật học tăng cường và học tăng cường sâu.
- Khảo sát, tổng hợp các hướng tiếp cận khác nhau dựa trên học tăng cường áp dụng cho các tác vụ thị giác máy tính.
- So sánh hiệu quả của hướng tiếp cận học tăng cường với các phương pháp phổ biến dựa trên mạng tích chập và máy biến đổi.
- Đưa ra kết luận về ưu điểm và nhược điểm của các phương pháp dựa trên học tăng cường.
- Triển khai thực nghiệm trên các bộ dữ liệu khác nhau, tiến hành phân tích và đo đạc độ hiệu quả của các mô hình.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, khóa luận giới hạn trong:
- Tác vụ nghiên cứu: Tập trung vào 2 tác vụ cốt lõi của thị giác máy tính gồm Phân loại ảnh (Image Classification) và Phát hiện đối tượng (Object Detection).
- Phạm vi dữ liệu: Triển khai từ 3 đến 5 bộ dữ liệu kiểm chứng, điển hình là các bộ dữ liệu ảnh y khoa có tính chất mất cân bằng lớp.
- Phạm vi phương pháp: Khảo sát và thực nghiệm từ 6 đến 8 phương pháp khác nhau (trong đó có dưới 4 phương pháp theo hướng tiếp cận học tăng cường).
- Thời gian và không gian thực hiện: Đề tài được triển khai từ ngày 05/09/2022 đến ngày 25/12/2022 tại Khoa Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin, ĐHQG-HCM, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh Hưng.
Nhóm tác giả cũng chỉ rõ hai thách thức lớn khi thực hiện đề tài: thứ nhất, các giải pháp học tăng cường cho thị giác máy tính hiện chưa mang tính tổng quát hóa cao; thứ hai, nhiều công trình khoa học công bố tại các hội nghị lớn chưa cung cấp công khai mã nguồn hoàn chỉnh, gây khó khăn cho việc tái lập và đánh giá thực nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua sự kết hợp giữa mô hình biểu diễn học sâu và lý thuyết toán học của học tăng cường:
- Mạng nơ-ron và Mạng nơ-ron tích chập (CNNs): Hoạt động dựa trên kiến trúc nhiều lớp (lớp đầu vào, các lớp ẩn tích chập Convolutional và Pooling, lớp liên kết đầy đủ Fully Connected) cùng các hàm kích hoạt (ReLU, Sigmoid, Softmax, Tanh) nhằm trích xuất ma trận đặc trưng không gian (Feature Map) của ảnh.
- Quá trình quyết định Markov (Markov Decision Processes - MDPs): Nền tảng toán học mô hình hóa bài toán học tăng cường bằng bộ 5 thành phần $(S, A, T, R, \gamma)$:
- Tập trạng thái ($S$): Không gian quan sát của môi trường.
- Tập hành động ($A$): Các hành động tác nhân có thể thực hiện.
- Hàm chuyển đổi trạng thái ($T$): Xác suất chuyển sang trạng thái kế tiếp $T(s_{t+1}|s_t, a_t)$.
- Hàm phần thưởng ($R$): Tín hiệu phản hồi $r_{t+1} = R(s_t, s_{t+1})$ đánh giá hành động của tác nhân.
- Hệ số chiết khấu ($\gamma \in [0, 1]$): Đảm bảo sự hội tụ của chuỗi phần thưởng kỳ vọng theo thời gian.
- Các hàm giá trị cốt lõi: Hàm giá trị trạng thái $V^\pi(s)$ và hàm giá trị hành động $Q^\pi(s, a)$, phục vụ mục tiêu tìm kiếm chính sách tối ưu $\pi^*$ để tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng chiết khấu $G(\pi) = \mathbb{E}{\pi} \left[ \sum{t=0}^{T-1} \gamma^t r_{t+1} \right]$.
- Phân loại thuật toán Học tăng cường:
- Model-Based (Dựa trên mô hình): Bao gồm Monte Carlo Tree Search (MCTS), Value-Targeted Regression (UCRL-VTR), Model-Ensemble Trust-Region Policy Optimization (ME-TRPO), Model-Based Meta-Policy-Optimization (MB-MPO).
- Model-Free (Không dùng mô hình): Bao gồm Value-Based (Deep Q-Network - DQN, Double DQN, Dueling DQN); Policy Gradient (thuật toán REINFORCE); Actor-Critic (Advantage Actor-Critic - A2C, Asynchronous Advantage Actor-Critic - A3C).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện bằng cách khảo sát hệ thống tài liệu từ các hội nghị và tạp chí chuyên ngành (CVPR, ICCV, WACV, NeurIPS, IEEE...), lựa chọn các thuật toán tiêu biểu để cài đặt lại. Quá trình huấn luyện và kiểm thử được tiến hành trên môi trường máy tính cá nhân kết hợp Google Colab. Các chỉ số đo lường hiệu năng bao gồm độ chính xác (Accuracy), điểm số F1 (F1-score), thời gian huấn luyện và mức tiêu thụ tài nguyên bộ nhớ.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục cuốn khóa luận được tổ chức thành 5 chương với nội dung chi tiết như sau:
Chương 1 — Tổng quan
Chương 1 giới thiệu tổng quan về sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo và Khoa học máy tính, làm rõ sự khác biệt giữa phương pháp học tăng cường với học có giám sát và học không giám sát. Tác giả nhấn mạnh tính tuần tự trong việc giải quyết vấn đề của học tăng cường thông qua cơ chế thu thập thông tin trực tiếp từ tương tác thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu dán nhãn tĩnh. Chương này xác định rõ phạm vi 2 tác vụ nghiên cứu, 5 mục tiêu cụ thể, 2 thách thức chính, 3 đóng góp khoa học của đề tài và trình bày cấu trúc tổng thể của toàn bộ báo cáo 67 trang.
Chương 2 — Các công trình liên quan
Chương 2 trình bày có hệ thống các kiến thức nền tảng về Học sâu và Học tăng cường sâu:
- Phân tích cấu trúc toán học của mạng nơ-ron nhân tạo và cơ chế trích xuất đặc trưng của mạng tích chập (CNN).
- Thiết lập cơ sở lý thuyết xác suất cho MDPs, định nghĩa khái niệm quỹ đạo (Trajectory), tập (Episode), phân phối quỹ đạo và các phương trình tối ưu Bellman cho hàm $V(s)$ và hàm $Q(s, a)$.
- Phân loại chi tiết các thuật toán DRL thành hai nhánh Model-Based và Model-Free. Trong nhánh Model-Free, tác giả so sánh cơ chế hoạt động, ưu và nhược điểm của nhóm Value-Based (khắc phục hiện tượng đánh giá quá cao giá trị Q qua Double DQN và phân tách giá trị qua Dueling DQN), Policy Gradient (tối ưu hóa trực tiếp tham số chính sách qua gradient Monte-Carlo), và Actor-Critic (kết hợp mạng Actor sinh hành động và mạng Critic ước lượng hàm giá trị để tăng tính ổn định và tốc độ hội tụ).
Chương 3 — Tác vụ Phân loại hình ảnh
Chương 3 tập trung vào việc áp dụng học tăng cường giải quyết tác vụ phân loại hình ảnh:
- Mô hình DRL cho dữ liệu mất cân bằng (imbDRL): Giải quyết tình trạng mất cân bằng lớp nghiêm trọng trong bài toán phân loại ảnh mà không cần áp dụng các kỹ thuật tiền xử lý phức tạp (như tăng cường dữ liệu hay oversampling). Mô hình đưa tác nhân vào môi trường duyệt ảnh tuần tự, sử dụng thuật toán Deep Q-learning kết hợp bộ nhớ Replay Memory $M$ và chính sách $\epsilon$-greedy.
- Điểm cốt lõi là thiết kế hàm phần thưởng bất đối xứng: Nếu phân loại đúng mẫu lớp thiểu số ($s_t \in D_P$), phần thưởng là $+1$; nếu sai, hình phạt là $-1$ và kết thúc tập (terminal = True). Nếu phân loại đúng mẫu lớp đa số ($s_t \in D_N$), phần thưởng là $\lambda$; nếu sai, hình phạt là $-\lambda$, với $\lambda = |D_P| / |D_N| \in [0, 1]$.
- Quá trình huấn luyện được cụ thể hóa thông qua hai thuật toán: Thuật toán 1 (Quy trình huấn luyện mạng imbDRL qua các bước gradient descent trên hàm mất mát hồi quy) và Thuật toán 2 (Môi trường tương tác hàm STEP trả về phần thưởng $r_t$ và trạng thái kết thúc).
- Mô hình phân loại đa tác nhân (Multi-Agent Image Classification via RL): Giải quyết hạn chế về không gian đặc trưng quá lớn của mạng tích chập thông thường. Phương pháp sử dụng nhiều tác nhân cùng hoạt động, mỗi tác nhân quan sát một vùng cục bộ của ảnh ở thời điểm $t$, chia sẻ thông tin đặc trưng qua mạng truyền thông tự trị, cập nhật niềm tin và dịch chuyển vị trí quan sát ở thời điểm $t+1$ để cùng đưa ra nhãn dự đoán cuối cùng.
- Thực nghiệm tác vụ: Kiểm chứng mô hình imbDRL trên 2 bộ dữ liệu y khoa mất cân bằng gồm Pneumothorax Binary Classification và Diabetic Retinopathy Detection, so sánh trực tiếp với các mô hình học sâu CNN (EfficientNet B2, XceptionNet, ResNet18).
Chương 4 — Tác vụ Phát hiện đối tượng
Chương 4 mở rộng phạm vi nghiên cứu sang tác vụ phát hiện đối tượng (Object Detection) - bài toán đòi hỏi đồng thời phân loại nhãn và định vị vị trí đối tượng (Bounding Box):
- Tổng quan các hướng tiếp cận học sâu phổ biến gồm mô hình hai giai đoạn (R-CNN) và mô hình một giai đoạn (YOLO).
- Khảo sát các hướng tiếp cận học tăng cường trong việc định vị và đề xuất vùng: phương pháp
Object Detection with Deep Reinforcement Learning, Efficient Object Detection in Deep Reinforcement Learning, và mô hình drl-RPN (Deep Reinforcement Learning Region Proposal Network).
- Phân tích cơ chế tác nhân học tăng cường thực hiện chuỗi hành động phân lớp và quy hoạch động để co giãn, dịch chuyển khung tìm kiếm đối tượng tuần tự trên ảnh, thay thế cho cơ chế quét cạn hoặc mạng đề xuất vùng truyền thống.
- Đánh giá tổng hợp tính khả thi của hướng tiếp cận học tăng cường đối với tác vụ phát hiện đối tượng.
Chương 5 — Kết luận
Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả đạt được về tính khả thi của học tăng cường trong thị giác máy tính. Tác giả tổng hợp các ưu điểm nổi bật (khả năng xử lý dữ liệu mất cân bằng tốt qua hàm thưởng, khả năng tìm kiếm tuần tự) song song với các nhược điểm (độ phức tạp huấn luyện, yêu cầu tài nguyên, giới hạn bài toán nhị phân), đồng thời vạch ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo cho lĩnh vực này.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu được các kết quả thực nghiệm định lượng rõ ràng trên hai bộ dữ liệu ảnh y tế có sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa các lớp:
- Bộ dữ liệu Pneumothorax Binary Classification: Dữ liệu X-quang tràn khí màng phổi gồm 1.597 ảnh có bệnh (Within Pneumothorax) và 430 ảnh không có bệnh (Without Pneumothorax), tỷ lệ mất cân bằng gần 4:1.
- Bộ dữ liệu Diabetic Retinopathy Detection: Dữ liệu ảnh chụp kỹ thuật số đáy mắt võng mạc ban đầu gồm hơn 36.000 ảnh phân thành 5 mức độ bệnh. Nhóm tác giả đã chuẩn hóa về bài toán phân loại nhị phân gồm 25.802 ảnh không nhiễm bệnh (Negative DR) và 9.610 ảnh nhiễm bệnh (Positive DR), số ảnh nhiễm bệnh chỉ chiếm 37,2% số ảnh bình thường.
Kết quả so sánh giữa phương pháp học tăng cường sâu (imbDRL) và các mạng học sâu tích chập truyền thống được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
| Phương pháp |
Pneumothorax Binary (F1-score %) |
Diabetic Retinopathy (F1-score %) |
| EfficientNet B2 (Không tăng cường) |
77,85 |
~80 |
| XceptionNet |
< 77,85 |
< 80 |
| ResNet18 |
< 77,85 |
< 80 |
| EfficientNet B2 (Có tăng cường dữ liệu) |
~85 |
- |
| imbDRL (Học tăng cường sâu) |
82,59 |
~88 |
Ghi chú: Số liệu trích xuất từ Bảng kết quả thực nghiệm trong văn bản khóa luận.
Đóng góp của khóa luận được thể hiện qua các điểm chính:
- Trình bày chi tiết giải pháp kỹ thuật xây dựng mô hình học tăng cường cho hai tác vụ thị giác máy tính cốt lõi (phân loại và phát hiện đối tượng).
- Chứng minh trên thực nghiệm rằng cơ chế tối ưu hàm phần thưởng của imbDRL cho phép mô hình đạt F1-score cao vượt trội so với các kiến trúc CNN chuẩn (EfficientNet B2, ResNet18, XceptionNet) khi làm việc trực tiếp trên tập dữ liệu mất cân bằng mà không cần áp dụng kỹ thuật cân bằng hay tăng cường dữ liệu nhân tạo.
- Cung cấp bức tranh tổng thể và khách quan về tính khả thi, phân tích ranh giới ưu - nhược điểm của DRL so với các hướng tiếp cận học sâu có giám sát trong thị giác máy tính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể từ góc độ kỹ thuật và phạm vi triển khai:
- Giới hạn về số lượng lớp phân loại: Phương pháp imbDRL chỉ áp dụng được cho bài toán phân loại nhị phân (2 lớp). Hệ số cân bằng $\lambda = |D_P| / |D_N|$ chưa được định nghĩa và thiết lập toán học cho các bài toán phân loại đa lớp (từ 3 lớp trở lên).
- Tính tổng quát hóa của thuật toán: Các thuật toán DRL trong thị giác máy tính hiện tại chưa đạt tính tổng quát cao, việc áp dụng còn mang tính đặc thù cho từng bài toán riêng biệt và khó thay thế hoàn toàn các mạng CNN chuẩn trên các tập dữ liệu tổng hợp quy mô lớn.
- Rào cản về mã nguồn và tài nguyên: Thiếu mã nguồn mở từ các công trình công bố gốc tại các hội nghị lớn dẫn đến việc tái lập gặp khó khăn. Quá trình huấn luyện các tác nhân thử - sai đòi hỏi thời gian lớn và chi phí tính toán cao.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được nhóm tác giả xác định:
- Mở rộng cơ chế hàm phần thưởng và công thức hệ số cân bằng của mô hình imbDRL để xử lý bài toán phân loại đa lớp mất cân bằng.
- Hoàn thiện và mở rộng mô hình phân loại đa tác nhân (Multi-Agent), tối ưu hóa giao thức chia sẻ thông tin đặc trưng giữa các tác nhân.
- Nghiên cứu sâu hơn việc ứng dụng DRL vào việc tối ưu hóa đề xuất vùng cho các mô hình phát hiện đối tượng thời gian thực.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo đang tìm hiểu về giao điểm giữa Học tăng cường (RL/DRL) và Thị giác máy tính (Computer Vision).
Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là nội dung Chương 2 (hệ thống hóa toàn diện lý thuyết MDPs, phân loại chi tiết các nhánh thuật toán Model-Based và Model-Free) và Chương 3 (thiết kế chi tiết thuật toán huấn luyện và hàm phần thưởng bất đối xứng của mô hình imbDRL trên dữ liệu ảnh y tế mất cân bằng). Cách tiếp cận này cung cấp giải pháp tham khảo hữu ích cho các đề tài xử lý bài toán mất cân bằng dữ liệu trong thực tế mà không muốn làm sai lệch phân phối dữ liệu gốc bằng các phương pháp can thiệp ảnh nhân tạo.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận tập trung nghiên cứu những tác vụ cụ thể nào của thị giác máy tính?
Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu vào 2 tác vụ cơ bản là Phân loại hình ảnh (Image Classification) và Phát hiện đối tượng (Object Detection).
Cơ chế hàm phần thưởng của mô hình imbDRL được thiết lập như thế nào để xử lý dữ liệu mất cân bằng?
Hàm phần thưởng của imbDRL gán trọng số ưu tiên cao cho lớp thiểu số ($D_P$) với phần thưởng $+1$ khi đoán đúng và phạt $-1$ (đồng thời ngắt tập huấn luyện) khi đoán sai. Đối với lớp đa số ($D_N$), phần thưởng và hình phạt giảm xuống mức $\lambda$ và $-\lambda$, với $\lambda$ bằng tỷ lệ giữa số lượng mẫu lớp thiểu số chia cho số lượng mẫu lớp đa số ($\lambda = |D_P| / |D_N|$).
Hai bộ dữ liệu y khoa nào được nhóm tác giả sử dụng trong thực nghiệm phân loại ảnh?
Khóa luận sử dụng bộ dữ liệu Pneumothorax Binary Classification (phân loại tràn khí màng phổi dựa trên ảnh X-quang) và bộ dữ liệu Diabetic Retinopathy Detection (phân loại bệnh võng mạc tiểu đường dựa trên ảnh chụp đáy mắt).
Hạn chế lớn nhất của mô hình imbDRL được nhóm tác giả thừa nhận là gì?
Hạn chế cốt lõi của imbDRL là mô hình chỉ thực hiện được cho các bài toán phân loại nhị phân 2 lớp, do tỷ lệ mất cân bằng $\lambda$ chưa được xác định về mặt toán học cho các bài toán phân loại đa lớp.
Mô hình Multi-Agent Image Classification giải quyết bài toán gì của hướng tiếp cận trích xuất đặc trưng truyền thống?
Mô hình này giải quyết vấn đề không gian biểu diễn vector đặc trưng quá lớn của mạng tích chập truyền thống gây tốn kém chi phí tính toán. Bằng cách phân chia cho nhiều tác nhân quan sát các vùng cục bộ và liên lạc chia sẻ thông tin với nhau, mô hình giúp giảm áp lực tính toán trên toàn bộ bức ảnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thái Trần Khánh Nguyên và Nguyễn Phạm Vĩnh Nguyên đã khảo sát và hệ thống hóa tương đối toàn diện khả năng ứng dụng của Học tăng cường sâu trong hai bài toán cốt lõi của thị giác máy tính. Thông qua các phân tích toán học về MDPs cùng kết quả thực nghiệm trên mô hình imbDRL với dữ liệu ảnh y khoa mất cân bằng, công trình chứng minh DRL có thể đạt hiệu quả phân loại vượt trội so với các mạng CNN truyền thống nhờ cơ chế hàm phần thưởng thích ứng mà không cần phụ thuộc vào kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu. Mặc dù vẫn còn rào cản về tính tổng quát hóa và khả năng mở rộng sang bài toán phân loại đa lớp, khóa luận đã cung cấp cơ sở tài liệu học thuật và thực nghiệm có giá trị cho hướng nghiên cứu kết hợp giữa học tăng cường và xử lý ảnh.