Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng sinh ra đời từ những năm đầu thế kỷ XX đã tạo nên bước ngoặt lớn trong lịch sử y học nhân loại, giúp cứu sống hàng triệu người trước các bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm như bệnh than, thương hàn, bệnh phong. Tuy nhiên, việc lạm dụng, kéo dài thời gian điều trị và sử dụng kháng sinh chưa hợp lý đã dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc và đa kháng thuốc. Các báo cáo y tế toàn cầu ước tính mỗi năm có khoảng 700.000 trường hợp tử vong do nhiễm các chủng vi khuẩn kháng thuốc; con số này được dự báo có thể tăng lên 10 triệu ca vào năm 2050, trong đó khu vực Châu Á chiếm tới 4,73 triệu ca tử vong. Tại Châu Âu, báo cáo của Trung tâm Phòng chống Bệnh tật Châu Âu (ECDC) ghi nhận trên 25.000 ca tử vong hàng năm liên quan đến vi khuẩn đa kháng thuốc như tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) hay vi khuẩn tiết men beta-lactamase phổ rộng (ESBL). Tại Hoa Kỳ, vi khuẩn kháng thuốc gây nhiễm khuẩn cho khoảng 2,8 triệu người và cướp đi hơn 35.000 sinh mạng mỗi năm.

Tại Việt Nam, dù Bộ Y tế đã ban hành kế hoạch hành động quốc gia về phòng chống kháng thuốc giai đoạn 2013–2020, mức tiêu thụ kháng sinh trong giai đoạn 2009–2015 vẫn ghi nhận mức tăng gần gấp 3 lần so với giai đoạn 2005–2009. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, điều kiện khí hậu nóng ẩm quanh năm tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi, kết hợp với các rào cản trong kiểm soát nhiễm khuẩn và quản lý sử dụng kháng sinh khiến tình trạng đề kháng trở nên phức tạp. Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ là bệnh viện đa khoa hạng I trực thuộc Sở Y tế Cần Thơ, quy mô 800 giường bệnh theo kế hoạch năm 2020, là tuyến khám chữa bệnh cao nhất của thành phố. Nơi đây thường xuyên tiếp nhận các ca bệnh nặng, phức tạp, đặc biệt tại Khoa Nội tiết với tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đường mắc kèm các biến chứng nhiễm trùng chiếm tỷ trọng cao. Trước thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh tại Khoa Nội tiết Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020 – 2021" được tác giả Đặng Hiếu Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Vinh Bảo Châu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh tại Khoa Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa TP. Cần Thơ trong khoảng thời gian từ tháng 03/2020 đến tháng 03/2021.
  • Mục tiêu cụ thể 1: Khảo sát đặc điểm chung của bệnh nhân nhiễm trùng điều trị tại Khoa Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa TP. Cần Thơ năm 2020 – 2021.
  • Mục tiêu cụ thể 2: Thống kê tác nhân gây bệnh và tỷ lệ nhiễm trùng ở bệnh nhân điều trị tại Khoa Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa TP. Cần Thơ năm 2020 – 2021.
  • Mục tiêu cụ thể 3: Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh điều trị tại Khoa Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa TP. Cần Thơ năm 2020 – 2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân nhiễm trùng điều trị nội trú có chỉ định kháng sinh, có kết quả cấy vi sinh dương tính (+) kèm kết quả kháng sinh đồ (KSĐ), và có thời gian nằm viện từ 5 ngày trở lên.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội tiết và Phòng Lưu trữ hồ sơ bệnh án thuộc Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và khảo sát số liệu bệnh án trong giai đoạn từ tháng 03/2020 đến tháng 03/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết dược lâm sàng và vi sinh vật y học:

  • Khung phân loại kháng sinh: Kháng sinh được phân loại theo cấu trúc hóa học (nhóm beta-lactam, aminoglycosid, macrolid, lincosamid, phenicol, tetracyclin, peptid, quinolon, sulfamid và trimethoprim); theo tính nhạy cảm dựa trên nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) để chia thành nhóm kìm khuẩn và diệt khuẩn; theo cơ chế tác động sinh học (ức chế tổng hợp vách tế bào, ức chế tổng hợp protein tại ribosome 30S hoặc 50S, ức chế tổng hợp acid nhân, ức chế enzym tạo acid folic, thay đổi tính thấm màng tế bào).
  • Cơ sở vi sinh học và cơ chế đề kháng: Phân loại vi khuẩn qua phương pháp nhuộm Gram (Gram dương, Gram âm), nhuộm Ziehl-Neelsen, và tính chất chuyển hóa oxy (hiếu khí bắt buộc, kỵ khí bắt buộc, hiếu kỵ khí tùy tiện, vi hiếu khí). Khái quát 4 cơ chế kháng thuốc vi sinh vật học: tiết enzym phá hủy hoặc bất hoạt thuốc (như beta-lactamase), biến đổi vị trí gắn kết của thụ thể (PBP, tiểu đơn vị 30S/50S), giảm tính thấm màng ngoài, và hệ thống bơm đẩy chủ động tống kháng sinh ra ngoài tế bào.
  • Tiêu chuẩn đánh giá chức năng thận: Đánh giá mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) thông qua nồng độ creatinin huyết tương ($SCr$, mg/dL) theo công thức CKD-EPI Creatinin: $$eGFR = 141 \times \min(SCr/\kappa, 1)^\alpha \times \max(SCr/\kappa, 1)^{-1,209} \times 0,993^{\text{tuổi}} \times (1,018 \text{ nếu là nữ})$$ (Trong đó $\kappa$ là 0,7 đối với nữ và 0,9 đối với nam; $\alpha$ là -0,329 đối với nữ và -0,411 đối với nam). Mức độ suy thận được phân loại theo thang phân loại của Hội Thận học Hoa Kỳ (KDIGO 2012) từ giai đoạn I đến V, và tăng thanh thải thận được xác định khi $eGFR \ge 130\text{ mL/phút/1,73m}^2$.
  • Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng lâm sàng: Xác định theo 3 mức độ:
    • Đáp ứng tốt: Vết thương khô và mô hạt mọc tốt.
    • Đáp ứng trung bình: Không sốt, chỉ số bạch cầu trong giới hạn cho phép, vết thương còn sưng đau, rỉ ít dịch, có ít giả mạc và có mô hạt mọc rải rác.
    • Không đáp ứng: Sốt hoặc chỉ số bạch cầu tăng, đau nhức tại vết thương, rỉ dịch có mủ hôi và có giả mạc.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu trên hồ sơ bệnh án nội trú.
  • Cỡ mẫu: Thu thập toàn bộ 154 bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân điều trị ngoại trú hoặc ra viện trong cùng một ngày; bệnh nhân chỉ dùng kháng sinh tại chỗ (tra mắt, bôi ngoài da); bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV dương tính, viêm gan virus dương tính).
  • Thu thập và xử lý dữ liệu: Dữ liệu được trích xuất vào phiếu khảo sát bao gồm thông tin hành chính, bệnh lý mắc kèm, cận lâm sàng, kết quả vi sinh, kháng sinh đồ, danh mục kháng sinh, phác đồ điều trị, số lần đổi thuốc, thời gian dùng thuốc và đáp ứng lâm sàng. Dữ liệu được quản lý và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel. Các biến định lượng biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\text{TB} \pm \text{SD}$), biến định tính tính theo tỷ lệ phần trăm (%), ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định ở $p < 0,05$.
  • Vấn đề y đức: Dữ liệu bệnh nhân được mã hóa bí mật, phục vụ mục đích nghiên cứu, đã thông qua đề cương tại Khoa Dược – Trường Đại học Võ Trường Toản và được sự chấp thuận của Bệnh viện Đa khoa TP. Cần Thơ.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Mục tiêu nghiên cứu

Phần mở đầu nêu bật tính cấp thiết của đề tài trước thực trạng gia tăng đề kháng kháng sinh tại Việt Nam và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tác giả đặt ra 3 mục tiêu cụ thể nhằm làm rõ đặc điểm bệnh nhân, tác nhân vi sinh gây bệnh và mô hình sử dụng kháng sinh tại Khoa Nội tiết Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ giai đoạn 2020–2021.

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các kiến thức nền tảng và tài liệu y dược liên quan:

  • Lược sử phát triển kháng sinh từ khi Alexander Fleming chiết xuất Penicillin năm 1928, các công trình tinh chế của Florey và Chain năm 1941, đến sự ra đời của các nhóm kháng sinh tự nhiên và bán tổng hợp.
  • Định nghĩa, phân loại kháng sinh theo cấu trúc, phổ tác dụng và cơ chế sinh học phân tử; đại cương vi khuẩn học, phương pháp nhuộm Gram và tính chất chuyển hóa.
  • Phân tích cơ chế đề kháng thuốc giả và đề kháng thuốc thật (tự nhiên và thu nhận); xu hướng đề kháng của vi khuẩn Gram âm (tiết men ESBL, carbapenemase) và vi khuẩn Gram dương (MRSA, hVISA).
  • Các nguyên tắc cốt lõi khi sử dụng kháng sinh: chỉ dùng khi có nhiễm khuẩn, chọn kháng sinh phù hợp vi khuẩn/vị trí tổn thương/cơ địa, đúng liều lượng, đúng thời gian, ưu tiên dùng đơn độc dựa trên bằng chứng vi sinh và kháng sinh đồ, nguyên tắc phối hợp kháng sinh và nguyên tắc sử dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật (đưa thuốc trước rạch dao không quá 2 giờ, thời gian dùng không kéo dài quá 24 giờ sau mổ).
  • Tổng hợp 16 công trình nghiên cứu điển hình trong và ngoài nước (tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ, Bệnh viện Quân Y 175, Bệnh viện Đa khoa Quảng Ngãi, Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí, Bệnh viện Đa khoa Củ Chi, Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Tây Ninh, Bệnh viện Nội tiết Nghệ An, Bệnh viện Ninh Thuận, các nghiên cứu tại Hoa Kỳ, Nam Phi, Na Uy, Ý, và khảo sát dữ liệu gen kháng thuốc trên 54 quốc gia).

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu và tiêu chuẩn loại trừ trên 154 bệnh án nội trú tại Khoa Nội tiết Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ từ tháng 03/2020 đến tháng 03/2021. Thiết lập biểu mẫu khảo sát số liệu, công thức tính mức lọc cầu thận CKD-EPI Creatinin, phân loại suy thận KDIGO 2012, thang đánh giá đáp ứng lâm sàng 3 mức độ, cùng quy trình phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0 và cam kết y đức.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả khảo sát thực nghiệm thu được từ 154 bệnh án:

  • Đặc điểm dân số và bệnh lý: Độ tuổi trung bình của bệnh nhân là $61,3 \pm 11,7$ tuổi (dao động từ 17 đến 92 tuổi). Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 56–70 tuổi ($46,8%$), tiếp đến là nhóm 41–55 tuổi ($31,2%$), nhóm trên 70 tuổi ($20,1%$), và nhóm dưới 40 tuổi chiếm thấp nhất ($1,9%$). Bệnh nhân nữ ($63%$) chiếm tỷ lệ cao hơn nam giới ($37%$).
  • Mô hình nhiễm trùng và can thiệp ngoại khoa: Bệnh nhân nhập viện điều trị được chẩn đoán nhiễm trùng bàn chân chiếm đa số với $66,2%$, tiếp theo là áp xe da – mô mềm chiếm $15,6%$. Phẫu thuật/thủ thuật ngoại khoa can thiệp tại vị trí nhiễm trùng được chỉ định nhiều nhất là hút dịch – mủ ($35,3%$), bên cạnh cắt lọc mô mềm hoại tử, tháo khớp và phẫu thuật đoạn chi.
  • Đặc điểm vi sinh và tính đề kháng: Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế ($58,4%$) so với vi khuẩn Gram dương ($41,6%$). Các kháng sinh nhóm quinolon ghi nhận độ nhạy cảm giảm sâu xuống dưới $50%$. Nhóm cephalosporin thế hệ 3 (C3G) có tỷ lệ đề kháng vượt trên $70%$. Chủng Klebsiella pneumoniae đề kháng với cephalosporin trên $70%$ và đề kháng quinolon trên $58%$. Chủng Proteus mirabilis có tỷ lệ kháng cao nhất với ampicillin và co-trimoxazol ($83,3%$), đồng thời kháng các cephalosporin từ $50%$ trở lên.
  • Thực trạng kê đơn và sử dụng kháng sinh: Nhóm kháng sinh beta-lactam ($36,67%$) và quinolon ($35,28%$) là hai nhóm thuốc được chỉ định nhiều nhất. Xét từng hoạt chất cụ thể, ciprofloxacin là kháng sinh được kê đơn nhiều nhất ($31,78%$), kế đến là vancomycin ($16,6%$) và imipenem + cilastatin ($9,58%$).
  • Đặc điểm phác đồ và hiệu quả điều trị: Phác đồ phối hợp kháng sinh chiếm tỷ lệ chủ đạo ($76%$). Tỷ lệ thay đổi kháng sinh trong quá trình điều trị nội trú là $48,1%$. Tỷ lệ bệnh nhân đạt đáp ứng lâm sàng tốt với kháng sinh chiếm $92,2%$. Khi xuất viện, tỷ lệ bệnh nhân điều trị ở mức đỡ, giảm đạt $97,40%$.

Kết luận và Kiến nghị

Đúc kết các phát hiện then chốt về mô hình vi khuẩn học và việc sử dụng kháng sinh tại Khoa Nội tiết; đề xuất giải pháp tăng cường thực hiện kháng sinh đồ thường quy, xây dựng phác đồ điều trị bám sát mô hình nhiễm trùng tại chỗ, và định hướng nghiên cứu mở rộng cỡ mẫu.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu định lượng cụ thể về thực trạng sử dụng thuốc và vi sinh học tại đơn vị nghiên cứu:

Chỉ số khảo sát Giá trị / Tỷ lệ ghi nhận
Cỡ mẫu bệnh án nghiên cứu ($n$) 154 bệnh án
Độ tuổi trung bình ($\text{TB} \pm \text{SD}$) $61,3 \pm 11,7$ tuổi (17 – 92 tuổi)
Tỷ lệ theo giới tính Nữ: $63%$ | Nam: $37%$
Chẩn đoán nhiễm trùng phổ biến nhất Nhiễm trùng bàn chân ($66,2%$), Áp xe da – mô mềm ($15,6%$)
Phẫu thuật/thủ thuật ngoại khoa nhiều nhất Hút dịch – mủ ($35,3%$)
Cơ cấu vi khuẩn phân lập Vi khuẩn Gram âm ($58,4%$) | Vi khuẩn Gram dương ($41,6%$)
Tỷ lệ kháng cephalosporin thế hệ 3 (C3G) $> 70%$
Độ nhạy cảm của nhóm Quinolon $< 50%$
Tỷ lệ đề kháng của Klebsiella pneumoniae Kháng Cephalosporin $> 70%$, kháng Quinolon $> 58%$
Tỷ lệ đề kháng của Proteus mirabilis Kháng Ampicillin và Co-trimoxazol: $83,3%$; Cephalosporin $\ge 50%$
Nhóm kháng sinh được kê đơn nhiều nhất Beta-lactam ($36,67%$), Quinolon ($35,28%$)
Kháng sinh đơn lẻ được kê đơn nhiều nhất Ciprofloxacin ($31,78%$), Vancomycin ($16,6%$), Imipenem + Cilastatin ($9,58%$)
Tỷ lệ áp dụng phác đồ phối hợp kháng sinh $76,0%$
Tỷ lệ bệnh nhân có thay đổi kháng sinh $48,1%$
Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng tốt $92,2%$
Kết quả điều trị lúc ra viện (đỡ, giảm) $97,40%$

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Tăng cường chỉ định xét nghiệm vi sinh và thực hiện kháng sinh đồ sớm cho bệnh nhân nhiễm trùng nội trú.
  • Xây dựng và cập nhật phác đồ điều trị kháng sinh chuẩn phù hợp với mô hình nhiễm khuẩn và dữ liệu nhạy cảm kháng sinh thực tế tại Bệnh viện Đa khoa TP. Cần Thơ.
  • Ưu tiên điều chỉnh kháng sinh dựa trên kết quả kháng sinh đồ nhằm hạn chế sự gia tăng vi khuẩn kháng thuốc, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu chi phí y tế cho người bệnh.

Đóng góp của khóa luận:

  • Công trình cung cấp số liệu thực chứng chuyên sâu về tình hình nhiễm trùng (đặc biệt là nhiễm trùng bàn chân và mô mềm trên bệnh nhân nội tiết), đặc điểm vi sinh và thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ trong giai đoạn 2020–2021.
  • Bổ sung dữ liệu dịch tễ học kháng thuốc tại khu vực Tây Nam Bộ, làm cơ sở khoa học cho các can thiệp dược lâm sàng và hội đồng thuốc điều trị tại bệnh viện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện dưới dạng nghiên cứu mô tả cắt ngang đơn trung tâm tại một khoa chuyên biệt (Khoa Nội tiết) thuộc Bệnh viện Đa khoa TP. Cần Thơ; cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 154 bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn có cấy vi sinh dương tính và có kháng sinh đồ; loại trừ các bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng (HIV, viêm gan virus) và các ca điều trị nội trú dưới 5 ngày, do đó chưa bao quát toàn bộ các mặt bệnh nhiễm trùng trên toàn bệnh viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất định hướng phát triển mở rộng nghiên cứu sang các khoa phòng lâm sàng khác hoặc triển khai trên quy mô toàn bệnh viện; tăng quy mô mẫu khảo sát qua nhiều năm; thực hiện các nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng chuyên sâu nhằm đánh giá hiệu quả kinh tế y tế và tính an toàn của phác đồ sử dụng kháng sinh hợp lý.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Dược học (đặc biệt là định hướng Dược lý – Dược lâm sàng), sinh viên Y đa khoa, học viên sau đại học ngành Y Dược, dược sĩ lâm sàng và bác sĩ điều trị tại các chuyên khoa Nội tiết, Nội tổng hợp và Nhiễm khuẩn.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình thiết kế nghiên cứu khảo sát sử dụng thuốc và xử lý dữ liệu bệnh án bằng phần mềm SPSS.
    • Phương pháp áp dụng công thức CKD-EPI Creatinin và thang phân loại KDIGO 2012 để đánh giá chức năng lọc thận trong hiệu chỉnh liều kháng sinh.
    • Dữ liệu tham khảo về độ nhạy cảm vi sinh và tỷ lệ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn Gram âm (E. coli, K. pneumoniae, P. mirabilis) và Gram dương (S. aureus) tại bệnh viện tuyến tỉnh/thành phố.
    • Tiêu chí đánh giá đáp ứng lâm sàng 3 mức độ và các cặp phác đồ phối hợp kháng sinh thường gặp trên lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Bệnh án cần đáp ứng những tiêu chuẩn chọn lựa và loại trừ nào để đưa vào mẫu nghiên cứu?

Hồ sơ bệnh án được lựa chọn khi đáp ứng đủ các tiêu chuẩn: bệnh nhân được chẩn đoán xác định có nhiễm trùng và có chỉ định dùng kháng sinh, được chỉ định xét nghiệm vi sinh có kết quả dương tính (+), có kết quả kháng sinh đồ, và có số ngày điều trị nội trú từ 5 ngày trở lên. Nghiên cứu loại trừ các trường hợp điều trị ngoại trú hoặc xuất viện trong ngày, bệnh nhân chỉ dùng kháng sinh tại chỗ (tra mắt, bôi da), và bệnh nhân có tình trạng suy giảm miễn dịch (HIV dương tính, viêm gan virus dương tính).

2. Loại nhiễm trùng và can thiệp ngoại khoa nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở bệnh nhân trong nghiên cứu?

Nhiễm trùng bàn chân là bệnh lý phổ biến nhất, chiếm $66,2%$ tổng số ca bệnh, tiếp theo là áp xe da – mô mềm chiếm $15,6%$. Về can thiệp ngoại khoa tại vị trí nhiễm trùng, thủ thuật hút dịch – mủ được chỉ định nhiều nhất với tỷ lệ $35,3%$.

3. Tỷ lệ phân lập giữa vi khuẩn Gram âm và Gram dương cùng mức độ đề kháng kháng sinh được ghi nhận ra sao?

Vi khuẩn Gram âm chiếm tỷ lệ $58,4%$, cao hơn vi khuẩn Gram dương ($41,6%$). Các kháng sinh nhóm quinolon có độ nhạy cảm giảm xuống dưới $50%$; cephalosporin thế hệ 3 (C3G) có tỷ lệ kháng trên $70%$. Chủng Klebsiella pneumoniae đề kháng cephalosporin trên $70%$ và quinolon trên $58%$. Chủng Proteus mirabilis đề kháng cao nhất với ampicillin và co-trimoxazol ($83,3%$), đồng thời kháng các cephalosporin từ $50%$ trở lên.

4. Những nhóm và hoạt chất kháng sinh nào được kê đơn nhiều nhất tại Khoa Nội tiết?

Hai nhóm kháng sinh được kê đơn nhiều nhất là beta-lactam ($36,67%$) và quinolon ($35,28%$). Xét theo hoạt chất đơn lẻ, ciprofloxacin là kháng sinh được sử dụng nhiều nhất ($31,78%$), theo sau là vancomycin ($16,6%$) và imipenem + cilastatin ($9,58%$).

5. Kết quả điều trị và đặc điểm phác đồ sử dụng kháng sinh đạt được những chỉ số nào?

Nghiên cứu ghi nhận phác đồ phối hợp kháng sinh chiếm tỷ lệ $76%$, tỷ lệ bệnh nhân có thay đổi kháng sinh trong quá trình điều trị là $48,1%$. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mức đáp ứng tốt về mặt lâm sàng với kháng sinh là $92,2%$, và kết quả điều trị khi ra viện đạt mức đỡ, giảm chiếm $97,40%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Hiếu Duy đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng kháng sinh và bức tranh đề kháng vi sinh vật trên 154 bệnh án nhiễm trùng tại Khoa Nội tiết – Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020–2021. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình nhiễm trùng chủ yếu là nhiễm trùng bàn chân và mô mềm, với tỷ lệ vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế và tình trạng kháng thuốc cao ở các nhóm cephalosporin thế hệ 3 và quinolon. Mặc dù tỷ lệ phối hợp thuốc và đổi thuốc còn cao, kết quả điều trị lâm sàng khi xuất viện đạt tỷ lệ cải thiện tốt ($97,40%$). Công trình là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho công tác dược lâm sàng, hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ điều trị và nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng kháng sinh tại các cơ sở y tế.