Đồ án tốt nghiệp: Khảo sát các đặc điểm tính chất của màng sericinglucose ứng dụng trong thực phẩm

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu tốt nghiệp công nghệ thực phẩm khảo sát các đặc điểm tính chất của màng sericinglucose ứng dụng, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.5. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về kén tằm

2.2. Tổng quan về sericin

2.3. Tính chất hoá học

2.4. Tính chất vật lý

2.5. Ứng dụng của sericin

2.6. Tổng quan về màng phân huỷ sinh học

2.7. Tổng quan về chất nền Carrageenan

2.8. Ảnh hưởng của carrageenan đến tính chất màng

2.9. Tổng quan về D–glucose

2.10. Liên kết ngang giữa sericin và D-glucose

2.11. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới

2.11.1. Trên thế giới

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu và thiết bị

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Quy trình trích ly sericin

3.4. Quy trình tạo màng

3.5. Phương pháp phân tích

3.5.1. Xác định hàm lượng protein trong dịch trích sericin sau trích ly bằng phương pháp Lowry

3.5.2. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

3.5.3. Tốc độ truyền ẩm của màng

3.5.4. Phổ hấp thụ UV – Vis và độ truyền suốt của màng

3.5.5. Khả năng chống oxy hóa

3.5.6. Bảo quản trái cây bằng phương pháp nhúng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của hàm lượng sericin đến đặc điểm tính chất màng sericin-glucose

4.1.1. Tốc độ truyền ẩm

4.1.2. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

4.1.3. Phổ hấp thụ UV-Vis và độ truyền suốt của màng

4.1.4. Khả năng chống oxy hóa

4.2. Ảnh hưởng của thay đổi tỉ lệ sericin : glucose đến đặc điểm tính chất màng sericin-glucose

4.2.1. Tốc độ truyền ẩm

4.2.2. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

4.2.3. Phổ hấp thụ UV – Vis và độ truyền suốt của màng

4.2.4. Khả năng chống oxy hóa

4.3. Ảnh hưởng của thay đổi nhiệt độ phản ứng đến đặc điểm tính chất màng sericin-glucose

4.3.1. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

4.3.2. Khả năng chống oxy hóa

4.4. Ảnh hưởng của thay đổi thời gian phản ứng đến đặc điểm tính chất màng sericin-glucose

4.4.1. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

4.4.2. Khả năng chống oxy hóa

4.5. Khả năng ứng dụng của màng sericin-glucose trong việc bảo quản thực phẩm

4.5.1. Công thức màng sericin-glucose ứng dụng trong bảo quản thực phẩm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khảo sát tính chất màng sericinglucose

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các tính chất của màng sericinglucose trong ứng dụng thực phẩm. Màng được tạo ra từ sericin trích ly từ kén tằm kết hợp với glucose thông qua phản ứng Maillard. Phản ứng này giúp cải thiện tính chất vật lýhóa học của màng, đồng thời tăng cường khả năng chống oxy hóa. Mục tiêu chính là đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như hàm lượng sericin, tỉ lệ sericin:glucose, nhiệt độ và thời gian phản ứng đến chất lượng màng.

1.1. Ảnh hưởng của hàm lượng sericin

Hàm lượng sericin ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý của màng. Khi tăng hàm lượng sericin, độ bền kéo và độ dẻo của màng được cải thiện. Tuy nhiên, hàm lượng quá cao có thể làm tăng tính ưa nước, dẫn đến giảm độ ổn định trong môi trường ẩm. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR cho thấy sự hình thành liên kết ngang giữa sericin và glucose, giúp tăng cường cấu trúc màng.

1.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ sericin glucose

Tỉ lệ sericin:glucose quyết định mức độ liên kết ngang trong màng. Tỉ lệ tối ưu giúp cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa. Khi tỉ lệ glucose tăng, màng trở nên cứng hơn nhưng giảm độ dẻo. Phân tích UV-Vis cho thấy màng có độ truyền suốt cao, phù hợp cho ứng dụng trong bảo quản thực phẩm.

II. Ứng dụng màng sericinglucose trong thực phẩm

Màng sericinglucose được ứng dụng trong bảo quản thực phẩm, đặc biệt là trái cây như chuối. Màng giúp làm chậm quá trình chín, giữ độ ẩm và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Kết quả thử nghiệm cho thấy chuối được bảo quản bằng màng có độ cứng và màu sắc ổn định hơn so với chuối không được xử lý. Điều này chứng minh tiềm năng lớn của màng trong việc kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.

2.1. Khả năng bảo quản trái cây

Màng sericinglucose được sử dụng để bảo quản chuối trong thời gian 6 ngày. Kết quả cho thấy chuối được nhúng màng giữ được độ cứng và màu sắc tốt hơn so với chuối không nhúng. Điều này nhờ vào khả năng ngăn chặn sự mất nước và oxy hóa của màng. Phân tích độ cứng và màu sắc qua các ngày bảo quản cho thấy sự ổn định rõ rệt.

2.2. An toàn thực phẩm

Màng sericinglucose không chỉ cải thiện chất lượng bảo quản mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm. Màng có khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa, giúp giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Điều này làm tăng giá trị ứng dụng của màng trong ngành công nghệ thực phẩm, đặc biệt là trong bảo quản và đóng gói thực phẩm tươi sống.

III. Phân tích và đánh giá

Nghiên cứu đã chứng minh rằng màng sericinglucose có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng vào công nghệ thực phẩm. Các tính chất vật lýhóa học của màng được cải thiện đáng kể nhờ phản ứng Maillard. Màng không chỉ có độ bền cơ học cao mà còn có khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn, phù hợp cho việc bảo quản thực phẩm. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc sử dụng các vật liệu sinh học thân thiện với môi trường.

3.1. Giá trị khoa học

Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển các vật liệu màng sinh học từ nguồn nguyên liệu tự nhiên như sericinglucose. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất màng, đồng thời mở rộng ứng dụng của màng trong các lĩnh vực khác như y tế và mỹ phẩm.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Màng sericinglucose có thể được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghệ thực phẩm để bảo quản và đóng gói thực phẩm. Khả năng phân hủy sinh học của màng giúp giảm thiểu tác động đến môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu này cũng góp phần nâng cao giá trị kinh tế của ngành nuôi tằm và sản xuất tơ lụa.

21/02/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ thực phẩm khảo sát các đặc điểm tính chất của màng sericinglucose ứng dụng trong thực phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về kén tằm Kén là lớp vỏ bên ngoài của con tằm, là một tổ hợp tơ tằm phi nhân tạo có nhiều lớp, đóng vai trò như một rào chắn che phủ và giảm thiểu sự xâm nhập của thiên địch (động vật, chim, côn trùng, …) hoặc các yếu tố bên ngoài (gió, mưa, tia cực tím, …). Hơn nữa, cấu trúc phân cấp của kén mang lại sự bảo vệ mạnh mẽ nhất cho nhộng tằm cho đến khi chúng trưởng thành và phát triển thành bướm. Người ta cho rằng cái kén này phát triển không chỉ để bảo vệ chống lại các mối đe dọa khác nhau mà còn đồng bộ hóa môi trường như loại bỏ sự hấp thụ nước hoặc điều chỉnh dòng khí như oxy và carbon dioxide cho nhộng khi chúng phát triển [8].

Kén tằm được sản xuất bởi loài tằm Bombyx mori - một loài côn trùng chuyển hóa toàn phần được nhóm lựa chọn để nghiên cứu bởi vì những đặc tính tốt của nó (sợi chắc, dễ tháo gỡ, …). Đó là một chuỗi hai sợi liên tục để tạo nên kén, tạo điều kiện tối ưu cho ấu trùng biến thành sinh trưởng. Về mặt kỹ thuật, sợi tơ bao gồm một cặp sợi không tan trong nước gọi là fibroin kỵ nước, được kết nối bằng một chất dẻo có khung không rõ ràng gọi là sợi ưa nước sericin và các amino acid như glutamic acid, valine và aspartic acid (các amino acid này quyết định độ đàn hồi và độ bền của kén) [9]. Các protein tơ này được các tế bào cơ quan của kén tổng hợp ngay lập tức khi chúng đưa vào trong lòng kén nơi xảy ra quá trình sản xuất sợi tơ.

mori có độ dày lớn, độ bền thấp nhưng độ bền kéo cao và cấu trúc lớp được phân loại cụ thể song song với hướng bề mặt với sự kết nối chất keo giữa chúng. Độ bền của các lớp xen kẽ tỷ lệ với khoảng cách giữa các lớp; liên kết giữa các lớp càng mạnh thì khả năng hình thành cấu trúc không dệt ba chiều càng kém [8]. Tổng quan về sericin 2. Tính chất hoá học Sericin là một polymer sinh học tự nhiên, thân thiện với môi trường, giàu protein và có khả năng phân hủy sinh học, thu được dưới dạng sản phẩm phụ từ ngành công nghiệp tơ lụa.

Sericin có nhiều ứng dụng hữu ích trong nhiều lĩnh vực khác nhau như mỹ phẩm, thực phẩm, y tế, màng, vật liệu sinh học, … Do đó, nó được thu hồi dưới phụ phẩm từ tơ tằm hoặc của ngành công nghiệp tơ lụa bằng nhiều phương pháp chiết xuất khác nhau. 4 Sericin là một đại phân tử có tính ưa nước cao. Hơn nữa, nó còn chứa hydroxyl phân cực, carboxyl và 18 amino acid trong đó có các amino acid thiết yếu (serine, aspartic acid và glycine là ba loại đáng kể nhất) (bảng 2. Sericin có dạng hình cầu có dạng xoắn β ngẫu nhiên với trọng lượng phân tử khoảng 10 đến 400 kDa.

Đặc tính sinh học của sericin bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi thành phần hữu cơ, độ hòa tan và sự sắp xếp cấu trúc của các nhóm hóa học phân cực bên trong nó; mặt khác, việc tạo sự kết nối với polymer khác cũng được phép thông qua liên kết ngang, đồng trùng hợp hoặc pha trộn, từ đó giúp tăng cường độ bền cơ học của vật liệu sinh học dựa trên sericin. Hơn nữa, nó có thể được kết hợp để tạo thành các hydrogel, màng, bọt biển, hạt và sợi [11] Bảng 2. Thành phần amino acid của sericin [12] Amino acid Sericin (%) Glycine (G) 13.5 Sericin trong tằm có thể được chia thành ba phần cụ thể: sericin A (lớp ngoài cùng), sericin B và sericin C.2 % nitrogen và amino acid. Ở lớp trung tâm, hàm lượng nitrogen 5 khoảng 16.8 % bao gồm sericin B và các amino acid cấu thành nên sericin A.

Sericin C thuộc lớp trong cùng; lớp này chưa chủ yếu là chất xơ và cũng không hòa tan trong nước ở nhiệt độ cao; hơn nữa, sericin C có thể được tách ra khỏi fibroin bằng cách xử lý bằng acid hoặc kiềm nóng loãng [11, 13]. Mặc dù không có nhiều tác dụng trong lĩnh vực dệt may, sericin đã được đề cập đến như một yếu tố tiềm năng trong lĩnh vực y sinh do có nhiều đặc tính sinh học như khả năng tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học, khả năng tương thích miễn dịch, chống viêm, chống vi khuẩn, chống oxy hóa, chống đông máu, thúc đẩy sự phát triển và biệt hóa tế bào. Tính chất vật lý Độ hoà tan Sericin là một protein hòa tan có tính ưa nước mạnh, nhất là trong nước nóng. Vị trí của sericin trong sợi tơ quyết định độ hòa tan của nó, nếu sericin tồn tại ở lớp ngoài cùng của sợi thì nó sẽ tan nhiều nhất trong nước ấm vì nó là sericin A; mặt khác, sericin B có tính tương thích và ổn định hơn trong nước nóng.

Ngoài vị trí của sericin, cấu hình của sericin còn ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của nó. Cấu trúc vòng bất thường là sự biến đổi nguyên tử phụ của sericin có thể hòa tan nhanh chóng, trong khi dạng xoắn β có cấu trúc tinh thể dẫn đến sự thoái hóa trong dung môi [14, 15]. Khả năng tạo gel Sericin, một loại protein tơ tằm, sở hữu cấu trúc phân tử đặc biệt với nhiều nhóm chức, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các liên kết yếu như liên kết hydro và tương tác van der Waals. Khi ở trong điều kiện thích hợp về pH, nhiệt độ và nồng độ muối, các phân tử sericin có khả năng tự lắp ráp và tạo thành một mạng lưới ba chiều ổn định, hình thành gel.

Cơ chế tạo gel của sericin được cho là liên quan đến sự biến tính một phần của protein, làm lộ ra các vùng kỵ nước và các nhóm chức bên trong phân tử. Các vùng kỵ nước này tương tác với nhau, tạo thành các micelle hoặc các hạt nhỏ, sau đó kết hợp lại thành một mạng lưới liên kết. Đồng thời, các nhóm chức năng như hydroxyl và carboxyl tham gia vào việc hình thành liên kết hydro, góp phần tăng cường độ bền của gel. Khả năng tạo gel của sericin phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: • Nguồn gốc sericin: Sericin từ các giống tằm khác nhau có thành phần amino acid và cấu trúc khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về khả năng tạo gel.

6 • Điều kiện xử lý: Các phương pháp xử lý sericin như thủy phân, biến tính bằng nhiệt hoặc hóa chất có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của protein, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tạo gel. • Các yếu tố môi trường: pH, nhiệt độ, nồng độ muối, lực ion và các chất phụ gia đều có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo gel và tính chất của gel sericin. Trọng lượng phân tử Trọng lượng phân tử của sericin tơ nằm trong khoảng từ 10 - 400 kDa do sự biến đổi cấu trúc của nó; tuy nhiên, dữ liệu này tương đối phụ thuộc vào phương pháp trích ly [5]. Khi sử dụng dung dịch sodium deoxycholate 1% để kết tủa sericin, sau đó thêm một lượng tương tự dung dịch trichloroacetic acid 10%, thu được các phân tử sericin có khối lượng phân tử trong khoảng từ 17100 đến 18460 Da.

Sericin được trích ly bằng nước nóng cho thấy trọng lượng nguyên tử 24000 Da bằng phương pháp điện di trên gel; với kỹ thuật sấy phun sericin trọng lượng phân tử nằm trong khoảng 5000 - 50000 Da; 300 - 10000 Da đối với các chất xúc tác và 50000 Da khi bị hoà tan bởi dung dịch urea ở 100 oC. Sericin thu được bằng cách trích ly trong dung môi kiềm có phân bố trọng lượng phân tử từ 15 - 75 kDa. Hơn nữa, tính chất hóa học và sinh học của sericin được phản ánh mạnh mẽ bởi sự đa dạng về trọng lượng phân tử của nó [17] Phổ hấp thụ của sericin Trong vùng tia cực tím, liên kết peptide và các acid có vòng thơm được cho là có tác động mạnh mẽ đến cách protein hấp thụ. Serine trong sericin, có hàm lượng lớn nhất, có chứa các nhóm hydroxyl phân cực mạnh, chịu trách nhiệm cho khả năng hấp thụ bước sóng của sericin [18].

Ngoài serine thì còn các amino acid khác như tyrosine, tryptophan và phenylalanine. Ứng dụng của sericin Bao gói thực phẩm Có rất nhiều thử nghiệm nghiên cứu đầy triển vọng các loại bao bì thực phẩm tự nhiên - màng phân hủy sinh học để thay thế các polymer tổng hợp thông thường nhằm giảm thiểu tác động mạnh mẽ đến môi trường vì chúng không thể phân hủy sinh học và không thể tái tạo. Thay vì sử dụng các polymer vô cơ, các polymer sinh học có đặc tính, chức năng phù hợp được chiết xuất từ nhiều nguồn tự nhiên khác nhau. Polymer sinh học được loại bỏ khỏi nguyên liệu thô, chẳng hạn như protein, lipid và polysaccharide để thay thế các polymer tổng hợp.

Hơn nữa, màng làm từ các polymer sinh học có thể nâng cao chất lượng thực phẩm và kéo dài thời gian bảo quản [19]. 7 Các đặc tính của sericin như khả năng phân hủy sinh học, khả năng tương thích sinh học, tính kháng khuẩn và chất chống oxy hóa làm cho nó phù hợp và thích nghi với cơ thể con người. Tuy nhiên, độ bền kéo yếu của nó hạn chế việc bổ sung vào bao bì thực phẩm, vì sự tự tổng hợp được kích thích của sericin gây ra độ bền kéo yếu. Hơn nữa, sericin được biết đến là một polymer ưa nước, do đó không thoải mái trong điều kiện nhiều nước.

Bên cạnh đó, có những đặc tính cụ thể khiến sericin trở thành yếu tố tiềm năng như tính thấm dầu, độ ẩm, khả năng truyền ánh sáng, độ trương nở, độ trong suốt và khả năng hòa tan trong màng [20]. Theo báo cáo của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), protein hình cầu sericin và các dẫn xuất của nó được đưa vào danh sách an toàn, không xảy ra trường hợp dị ứng và không có tác dụng gây độc tế bào như một thành phần của mỹ phẩm [21]. Hơn nữa, ái lực và tính chất hóa học của màng sericin bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tính phân cực của sericin. Độ ẩm của màng cao hơn do loại phân cực cao hơn được sử dụng.

Mặt khác, sự tích tụ sericin hydrolase trong màng vừa làm giảm độ ẩm vừa làm giảm trọng lượng phân tử dẫn đến tăng cường khả năng thấm hơi nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

"Khảo sát tính chất màng sericinglucose trong thực phẩm" là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích các đặc tính của màng sericinglucose, một thành phần quan trọng trong công nghệ thực phẩm. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách màng này ảnh hưởng đến chất lượng, độ bền và khả năng bảo quản của thực phẩm, đồng thời đề xuất các ứng dụng tiềm năng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho các nhà nghiên cứu, kỹ sư thực phẩm và những ai quan tâm đến việc cải thiện quy trình chế biến và bảo quản thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức về các quy trình liên quan, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chế biến mứt đông quách, nơi phân tích sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chế biến thực phẩm. Ngoài ra, Luận văn khảo sát quy trình bảo quản gạo đóng bao trong môi trường khí CO2 tại chi cục dự trữ nhà nước phong châu cũng là một tài liệu đáng chú ý, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp bảo quản thực phẩm hiệu quả. Những tài liệu này sẽ bổ sung và làm phong phú thêm hiểu biết của bạn về lĩnh vực công nghệ thực phẩm.