Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong y học cổ truyền, các loài thực vật từ lâu đã được nhân dân sử dụng làm nguồn dược liệu để điều trị nhiều chứng bệnh thông thường cũng như mạn tính. Dưới góc độ khoa học hiện đại, việc kết hợp tri thức y học dân gian với phương pháp hóa thực nghiệm cho phép phân lập, làm sáng tỏ cấu trúc hóa học và làm rõ cơ chế tác dụng sinh học của các hợp chất tự nhiên ở cấp độ phân tử. Nước ta sở hữu thảm thực vật nhiệt đới phong phú, tuy nhiên nhiều loài thảo dược bản địa vẫn chưa được khảo sát đầy đủ về mặt hóa học và hoạt tính sinh học.

Chi Polycarpaea thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae) được ghi nhận trên thế giới với nhiều tiềm năng dược lý đáng chú ý như chống ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, chống oxy hóa và kháng viêm. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các nghiên cứu hóa học chuyên sâu về chi này còn tương đối hạn chế. Đối với loài Polycarpaea arenaria (Lour.) Gagnep. (còn gọi là cây Đa Cát, Sài Hồ Cát, Sài Hồ Nam hay Quả Đa Cát), các công trình công bố trước đây chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát sơ bộ hoạt tính sinh học trên các cao phân đoạn (như kháng khuẩn, ức chế tế bào ung thư và ngăn chặn sự hình thành mạch khối u) hoặc mới nhận diện được một số dẫn xuất saponin triterpenoid. Thành phần hóa học chi tiết trong các phân đoạn phân cực trung bình đến cao của loài này vẫn chưa được làm sáng tỏ toàn diện.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học của nhóm tác giả Nguyễn Nhật Vy và Phạm Tuấn Tú, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Linh Nhâm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện vào tháng 7 năm 2025), đã lựa chọn đề tài: "Khảo sát thành phần hóa học từ phân đoạn Me40 từ cao chiết MeOH của cây Polycarpaea arenaria, họ Caryophyllaceae". Nghiên cứu nhằm mục tiêu phân lập các chất tinh sạch và giải cấu trúc của chúng, tạo cơ sở dữ liệu hóa học ban đầu phục vụ các thử nghiệm dược lý chuyên sâu tiếp theo.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm 3 nội dung:

  1. Điều chế cao phân đoạn Me40 từ cao chiết methanol (MeOH) của toàn cây Polycarpaea arenaria, họ Caryophyllaceae.
  2. Phân lập các hợp chất tinh sạch từ cao phân đoạn Me40 bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế (Prep-HPLC).
  3. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được thông qua các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) một chiều, hai chiều và phổ khối lượng (MS).

Đối tượng nghiên cứu là mẫu toàn cây Đa Cát (Polycarpaea arenaria), được thu hái tại huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam vào ngày 26 tháng 10 năm 2022. Mẫu thực vật đã được giám định khoa học bởi PGS. TS. Đặng Văn Sơn (Viện Sinh học nhiệt đới) và lưu trữ với mã hiệu PA-2022 tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc chiết xuất 4,2 kg nguyên liệu khô, tủa nhóm hợp chất saponin bằng dung môi kém phân cực, phân tách sắc ký cột nhanh pha đảo (FCC RP-18) để thu phân đoạn Me40, sau đó tinh chế và xác định cấu trúc các hợp chất thứ cấp trong phân đoạn này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tổng quan hóa thực vật học về họ Caryophyllaceae nói chung và chi Polycarpaea nói riêng. Họ Caryophyllaceae được biết đến là nguồn chứa phong phú các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học, bao gồm:

  • Saponin triterpene: Nhóm hợp chất chiếm tỷ lệ lớn nhất, thường có khung aglycone chính là acid quillaic (QA), gypsogenin (Gyp), acid gypsogenic (GA) và 16α-hydroxy-gypsogenic acid (16α-OH-GA). Một số hợp chất oleanane đa hydroxyl hóa như arenarosides A–G đã được công bố từ chính loài P. arenaria.
  • Phytoecdysteroid: Các dẫn xuất steroid tương đồng với hormone lột xác ecdysone ở côn trùng, tiêu biểu là 20-hydroxyecdysone, polypodine B, viticosterone E, α-ecdysone và taxisterone.
  • Sterol: Đặc trưng bởi nhóm $\Delta^7$-sterol hiếm gặp ở thực vật bậc cao, nổi bật là 22-dihydrospinasterol và spinasterol 3-O-β-D-glucoside.
  • Alkaloid, peptide vòng và hợp chất phenolic: Các alkaloid nhóm β-carboline (như drymaritin, dichotomines, buperbusines), các cyclopeptide mạch vòng tối đa 14 gốc acid amin, cùng các dẫn xuất acid phenolic (caffeic, p-coumaric, syringic) và flavonoid (các phân nhóm flavon, flavanol, anthocyanin).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy trình chuẩn của hóa học hợp chất tự nhiên, bao gồm các kỹ thuật cụ thể:

  • Phương pháp chiết ngâm dầm có hỗ trợ sóng siêu âm (Ultrasound-Assisted Extraction – UAE): Tận dụng hiện tượng tạo hốc và sóng chấn động cơ học phá vỡ thành tế bào thực vật, gia tăng tốc độ khuếch tán hoạt chất vào dung môi ở nhiệt độ thấp (< 40 °C) nhằm bảo vệ các chất nhạy cảm nhiệt.
  • Phương pháp kết tủa phân đoạn: Hòa tan cao tổng trong lượng tối thiểu methanol và cho tủa bằng acetone lạnh với tỷ lệ thể tích 1:4 (v/v), dựa trên sự khác biệt về độ tan để thu nhận nhóm hợp chất saponin và flavonoid phân cực, loại bỏ bớt tạp chất kém phân cực.
  • Phương pháp sắc ký cột nhanh pha đảo (Flash Column Chromatography – FCC): Sử dụng pha tĩnh silica gel pha đảo RP-18 (kích thước hạt 0,03 – 0,05 mm) kết hợp hút chân không, rửa giải bằng hệ dung môi $H_2O$ – MeOH với độ phân cực giảm dần để phân chia cao tủa thành 4 phân đoạn: $H_2O$, Me20, Me40 và Me100.
  • Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao phân tích (Analytical HPLC): Thực hiện trên hệ thống Agilent 1100 series, cột phân tích Cosmosil C18-MS-II (4,6 mm I.D. $\times$ 250 mm), đầu dò UV-Vis tại bước sóng 203 nm và 254 nm, nhằm tối ưu hóa điều kiện rửa giải và xác định số pic thành phần trong phân đoạn Me40.
  • Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế (Preparative HPLC): Vận hành trên thiết bị Buchi Pure C-835 Prep để tách và thu gom các pic hợp chất tinh sạch theo thời gian lưu.
  • Phương pháp phổ nghiệm xác định cấu trúc: Đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D ($^1H$-NMR, $^{13}C$-NMR) và 2D (HSQC, HMBC, $^1H$-$^1H$ COSY, NOESY) trên máy Bruker Avance III (tần số 600 MHz đối với proton và 150 MHz đối với carbon) tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Dữ liệu phổ được xử lý qua phần mềm MestReNova 15.0; cấu trúc phân tử được minh họa trên ChemDraw 21.0.

Nguồn dữ liệu trong nghiên cứu là số liệu thực nghiệm đo đạc trực tiếp từ quá trình điều chế 4,2 kg nguyên liệu khô và các tín hiệu phổ nghiệm thực tế của các hợp chất phân lập được.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chi Polycarpaea và loài Polycarpaea arenaria (Lour.)

Chương mở đầu hệ thống hóa các tư liệu học thuật liên quan đến phân loại thực vật học, giải phẫu, thành phần hóa học và hoạt tính dược lý của chi Polycarpaea và loài P. arenaria:

  • Phân loại và phân bố: Chi Polycarpaea gồm khoảng 79 loài, được Jean-Baptiste Lamarck mô tả năm 1792, phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, 12 loài thuộc chi này đã được ghi nhận (trong đó có các loài đặc hữu), phân bố rải rác ở các đồi cát ven biển thuộc các tỉnh như Quảng Trị, Hải Phòng, Ninh Thuận, Bình Thuận, Thừa Thiên Huế, Kiên Giang, Khánh Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu. Loài P. arenaria (Lour.) Gagnep. là loài cỏ đa niên, thích nghi với vùng đất cát duyên hải.
  • Đặc điểm hình thái và vi phẫu giải phẫu: Văn bản mô tả chi tiết giải phẫu cắt ngang của rễ, thân và lá cây P. arenaria. Vi phẫu thân có biểu bì phủ lông che chở, trụ bì hóa mô cứng gần liên tục, các bó libe-gỗ xếp thành vòng quanh tủy nhu mô. Vi phẫu rễ có lớp nội bì với đai Caspary rõ, trụ giữa có các bó gỗ và libe xếp xen kẽ, xuất hiện tầng sinh phụ ở trụ bì sinh libe-gỗ phụ. Vi phẫu lá có phiến uốn lượn, gân chính lồi ở vị trí bó dẫn, được bao quanh bởi vòng tế bào bao bó mạch.
  • Hóa thực vật và dữ liệu chiết xuất: Tác giả tổng hợp dữ liệu phân tích thành phần hóa học của chi, tiêu biểu là các phân tích GC-MS trên loài tương cận P. corymbosa:
    • Phân đoạn rễ chiết bằng methanol chứa 30 hợp chất; trong đó 5-hydroxymethylfurfural (26,68%), 2-chlorophenyl isothiocyanate (11,10%), 1-isobutyl-7,7-dimethyl-octahydro isobenzofuran-3a-ol (9,26%) và 4-methylurazole (9,00%) chiếm hàm lượng cao.
    • Phân đoạn thân và lá chiết bằng methanol chứa 24 hợp chất; nổi bật với octadecanoic acid (26,68%), Z,E-2,13-octadecadien-1-ol (9,00%), stigmasta-7,16-dien-3-ol (9,26%) và heneicosane (4,74%).
    • Chiết xuất toàn cây bằng ethanol nhận diện 13 hợp chất chính; trong đó furazano[3,4-b]pyrazin-5(4H)-one, 6-(1-pyrrolidinyl)- (27,18%), 1-(2-acetoxyethyl)-3,6-diazahomoadamantan-9-one oxime (21,36%) và cyclobarbital (11,65%) chiếm ưu thế.
  • Hoạt tính sinh học: Tổng quan chỉ ra dịch chiết từ chi này có khả năng kháng khuẩn trên 15 chủng vi khuẩn và 6 chủng nấm; thể hiện hoạt tính diệt tinh trùng in vivo trên mô hình chuột; kháng oxy hóa hiệu quả trên các gốc tự do DPPH, hydroxyl, superoxide và ABTS; ức chế phù chân chuột do carrageenan ở liều 500 mg/kg tương đương chất đối chứng indomethacin (10 mg/kg); và gây độc dòng tế bào ung thư biểu mô thanh quản người Hep-2 với giá trị $IC_{50} = 62,45\ \mu\text{g/mL}$.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, thông số thiết bị và các bước thực nghiệm chiết tách, phân đoạn và phân lập:

  • Xử lý mẫu và chiết UAE: 4,2 kg toàn cây khô xay mịn được chia thành các mẻ nhỏ (75 g/túi lọc), ngâm dầm với methanol trong 15 phút, sau đó chiết siêu âm 2 giờ ở nhiệt độ khống chế dưới 40 °C. Quá trình chiết lặp lại cho đến khi dịch chiết không còn đổi màu qua 3 lần liên tiếp. Dịch chiết sau khi gom lại được thu hồi dung môi bằng máy cô quay chân không Yamato RE 301A-W và sấy chân không (Yamato DP 410), thu được 275,2091 g cao tổng thô.
  • Quy trình tủa saponin: Hòa tan 50 g cao tổng trong lượng tối thiểu methanol (khoảng 100 mL) có hỗ trợ siêu âm, sau đó nhỏ giọt từ từ vào 400 mL acetone lạnh (tỷ lệ 1:4). Để yên hỗn hợp ở nhiệt độ thấp trong tủ lạnh suốt 1 giờ cho lắng tủa, sau đó gạn dịch và thu tủa. Áp dụng tuần tự trên toàn bộ 275,2 g cao tổng, thu được 165,2359 g cao tủa saponin (hiệu suất đạt 60,04%).
  • Sắc ký cột nhanh pha đảo (FCC RP-18): Lấy 20 g cao tủa saponin hòa tan trong MeOH, phối trộn với 20 g silica gel C18 (tỷ lệ 1:1 w/w), làm khô hoàn toàn dưới áp suất giảm rồi nạp lên cột sắc ký nhanh C18 (tỷ lệ khối lượng mẫu nạp so với pha tĩnh là 1:15). Rửa giải bằng hệ $H_2O$ – MeOH với độ phân cực giảm dần ($H_2O$, MeOH 20%, MeOH 40%, MeOH 100%), thu được 4 phân đoạn tương ứng: $H_2O$, Me20, Me40 và Me100.
  • Khảo sát và phân lập trên phân đoạn Me40:
    • Lấy 10 mg cao Me40 hòa tan trong 1 mL methanol HPLC, lọc qua màng PTFE 0,45 $\mu\text{m}$, tiêm vào máy HPLC Agilent 1100. Pha động gồm kênh C (acetonitrile – ACN) và kênh D ($H_2O$ chứa 0,1% acid formic). Chương trình rửa giải: 0 – 20 phút giữ đẳng dung 11% C : 89% D; 20 – 30 phút tăng gradient lên 80% C : 20% D; tốc độ dòng 1 mL/phút; thể tích tiêm 10 $\mu\text{L}$; bước sóng quan sát 203 nm và 254 nm. Kết quả ghi nhận 8 đỉnh pic chính.
    • Mẫu Me40 sau đó được hòa tan trong dung môi ACN 11% (chứa 0,1% acid formic) và đưa vào máy sắc ký điều chế Buchi Pure C-835 Prep để thu riêng các phân đoạn pic tinh sạch.
Thông số vận hành Quy trình HPLC phân tích Quy trình HPLC điều chế
Thiết bị Agilent Technologies 1100 series Buchi Pure C-835 Prep
Pha tĩnh (Cột) COSMOSIL C18-MS-II (4,6 mm $\times$ 250 mm) Cột điều chế C18 chuyên dụng
Pha động Kênh C: Acetonitrile (ACN)
Kênh D: $H_2O$ (0,1% acid formic)
Kênh C: ACN (0,1% acid formic)
Kênh D: $H_2O$ (0,1% acid formic)
Chương trình dung môi 0–20 phút: 11% C, 89% D (đẳng dung)
20–30 phút: gradient đến 80% C, 20% D
0–120 phút: 100% C, 0% D
120–150 phút: gradient đến 10% C, 90% D
Nhiệt độ cột 30 °C Nhiệt độ phòng
Tốc độ dòng 1,0 mL/phút Lưu lượng điều chế
Thể tích tiêm 10 $\mu\text{L}$ Thể tích nạp nồng độ cao
Bước sóng phát hiện 203 nm và 254 nm 203 nm và 254 nm

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm tinh chế và luận giải cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được từ phân đoạn Me40:

  • Kết quả phân lập tinh sạch: Từ 8 đỉnh pic phát hiện trên sắc ký đồ phân tích của phân đoạn Me40, quá trình chạy Prep-HPLC đã cô lập thành công các phân đoạn đơn chất. Các chất sau phân lập được kiểm tra lại độ tinh khiết bằng HPLC phân tích và lựa chọn gửi đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân.
  • Cấu trúc hợp chất Me40-5 (Hợp chất 1):
    • Hợp chất được phân lập dưới dạng chất sạch. Phổ $^1H$-NMR và $^{13}C$-NMR thể hiện các tín hiệu đặc trưng của khung aglycone dạng flavone gắn các gốc đường qua liên kết C–glycoside.
    • Phân tích tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết (HMBC) trên các mảnh cấu trúc: mảnh dị vòng C cho thấy các tương tác định vị nhóm carbonyl C-4 và nối đôi C-2/C-3; mảnh vòng B thể hiện kiểu thế hydroxyl hóa đặc trưng của nhân luteolin (vòng benzen mang hai nhóm -OH ở vị trí C-3' và C-4'); mảnh vòng A ghi nhận các liên kết C–C giữa carbon C-6, C-8 của khung flavonoid với carbon dị đầu (anomeric carbons) của hai phân tử đường.
    • Đối chiếu toàn bộ độ chuyển dịch hóa học ($\delta_H$, $\delta_C$), hình dạng mũi và hằng số ghép cặp ($J$) với dữ liệu phổ chuẩn đã công bố, nhóm tác giả khẳng định hợp chất 1 (Me40-5) đồng nhất với Lucenin-1 (luteolin-6,8-di-C-glycoside).
  • Cấu trúc hợp chất Me40-6 (Hợp chất 2):
    • Dữ liệu phổ $^1H$-NMR và $^{13}C$-NMR của hợp chất 2 tương tự như hợp chất 1 ở vùng tín hiệu của các gốc đường liên kết C–glycoside tại vị trí C-6 và C-8 của vòng A.
    • Tuy nhiên, tại mảnh cấu trúc vòng B, hệ thống tín hiệu proton thể hiện dạng ghép cặp đối xứng $A_2B_2$ đặc trưng cho vòng benzen chỉ có một nhóm thế hydroxyl tại vị trí C-4' (khung aglycone apigenin).
    • Tương tác tương quan HMBC khẳng định các vị trí gắn kết của khung aglycone và các đơn vị đường. So sánh dữ liệu phổ nghiệm thực nghiệm với tài liệu tham khảo cho thấy sự trùng khớp với hợp chất Vicenin-3 (apigenin-6,8-di-C-glycoside).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể thông qua quá trình thực nghiệm:

  • Xử lý thành công 4,2 kg mẫu thô toàn cây P. arenaria, thu được 275,2091 g cao chiết tổng methanol.
  • Ứng dụng quy trình tủa acetone lạnh (tỷ lệ 1:4 v/v) thu hồi được 165,2359 g cao tủa saponin, đạt hiệu suất thu hồi 60,04%.
  • Tách phân đoạn cao tủa trên cột nhanh C18 thu được phân đoạn Me40; xây dựng thành công điều kiện phân tích HPLC nhận diện được 8 đỉnh pic thành phần.
  • Phân lập bằng Prep-HPLC và làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của 2 hợp chất flavonoid di-C-glycoside tinh sạch:
    1. Hợp chất Me40-5: Xác định là Lucenin-1.
    2. Hợp chất Me40-6: Xác định là Vicenin-3.

Về mặt đóng góp khoa học, đây là một trong những công trình khảo sát chuyên sâu tại Việt Nam phân lập thành công các hợp chất tự nhiên nhóm flavonoid C-glycoside từ loài Polycarpaea arenaria. Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu phổ nghiệm ($^1H$-NMR, $^{13}C$-NMR, 2D-NMR) thực nghiệm vào ngân hàng dữ liệu hóa thực vật của chi Polycarpaea, đồng thời củng cố cơ sở dữ liệu về các thành phần hóa học phân cực có trong họ Caryophyllaceae tại Việt Nam.

Về đề xuất giải pháp, nhóm tác giả kiến nghị tiếp tục khai thác các đỉnh pic còn lại trong tổng số 8 pic đã nhận diện trên phân đoạn Me40, đồng thời mở rộng quy trình điều chế sắc ký để thu hồi lượng lớn hai hợp chất Lucenin-1 và Vicenin-3 phục vụ đánh giá hoạt tính sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm của đề tài tốt nghiệp đại học:

  • Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân lập và giải cấu trúc trên một phân đoạn dung môi duy nhất là Me40; các phân đoạn còn lại từ cột sắc ký nhanh ($H_2O$, Me20, Me100) chưa được khảo sát chi tiết thành phần.
  • Trong số 8 đỉnh pic nhận diện được trên sắc ký đồ HPLC phân tích của phân đoạn Me40, nhóm tác giả mới hoàn thiện việc phân lập và giải cấu trúc chi tiết cho 2 hợp chất (Me40-5 và Me40-6). Sáu pic còn lại chưa được công bố cấu trúc trong phạm vi văn bản này.
  • Nghiên cứu dừng lại ở mức độ hóa học thực nghiệm (chiết tách và phổ nghiệm cấu trúc), chưa triển khai các thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro (như thử nghiệm kháng oxy hóa DPPH, kháng viêm hay độc tính tế bào) trên hai chất tinh khiết thu được do giới hạn về thời gian và lượng mẫu.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Tiếp tục tối ưu hóa chương trình dung môi Prep-HPLC để tinh chế và xác định cấu trúc của 6 hợp chất còn lại trong phân đoạn Me40.
  • Khảo sát thành phần hóa học của các phân đoạn lân cận (đặc biệt là phân đoạn Me20 và Me100).
  • Thực hiện các thử nghiệm sàng lọc dược lý chuyên sâu đối với Lucenin-1 và Vicenin-3 phân lập từ cây Đa Cát nhằm đánh giá tiềm năng ứng dụng trong y dược.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn trực tiếp đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa Hữu cơ, Hóa Dược và Dược liệu học quan tâm đến quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất tự nhiên từ thực vật.
  • Các nhóm nghiên cứu đang làm việc trên đối tượng họ Caryophyllaceae hoặc các loài thảo dược mọc trên vùng đồi cát duyên hải miền Trung và Nam Bộ.

Các nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật cao trong văn bản bao gồm:

  • Quy trình chiết ngâm dầm hỗ trợ siêu âm (UAE) tối ưu hóa theo mẻ nhỏ cho khối lượng mẫu lớn (4,2 kg).
  • Quy trình và tỷ lệ thể tích kết tủa phân đoạn saponin/flavonoid bằng acetone lạnh (tỷ lệ 1:4 v/v) đạt hiệu suất 60,04%.
  • Chương trình gradient pha động HPLC phân tích trên cột Cosmosil C18-MS-II sử dụng hệ dung môi ACN và $H_2O$ (0,1% acid formic).
  • Dữ liệu quy kết tín hiệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D-NMR phân tích các mảnh phân tử flavonoid liên kết C-glycoside.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dược liệu Polycarpaea arenaria sử dụng trong nghiên cứu được thu hái ở đâu và có lý lịch thực vật như thế nào?
Mẫu toàn cây Polycarpaea arenaria được thu hái tại huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam vào ngày 26 tháng 10 năm 2022. Mẫu được giám định tên khoa học bởi PGS. TS. Đặng Văn Sơn (Viện Sinh học nhiệt đới) và được lưu trữ mẫu tiêu bản tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh dưới mã số PA-2022.

2. Khối lượng cao tổng thô và cao tủa saponin thu được từ quá trình chiết xuất là bao nhiêu?
Từ 4,2 kg mẫu dược liệu khô, quá trình chiết siêu âm bằng dung môi methanol thu được 275,2091 g cao chiết tổng thô. Sau khi tiến hành kết tủa toàn bộ lượng cao tổng này trong acetone lạnh với tỷ lệ 1:4 (v/v), nhóm nghiên cứu thu được 165,2359 g cao tủa saponin, đạt hiệu suất thu hồi là 60,04%.

3. Phân đoạn Me40 được tạo ra từ kỹ thuật sắc ký nào và hệ dung môi rửa giải ra sao?
Phân đoạn Me40 được tạo ra từ kỹ thuật sắc ký cột nhanh pha đảo (Flash Column Chromatography – FCC) sử dụng chất hấp phụ silica gel pha đảo RP-18 (kích thước hạt 0,03 – 0,05 mm). Mẫu cao tủa saponin được phối trộn với silica gel C18 theo tỷ lệ 1:1 (w/w) và nạp lên cột với tỷ lệ mẫu/pha tĩnh là 1:15. Hệ dung môi rửa giải là $H_2O$ – MeOH với độ phân cực giảm dần từ 100% $H_2O$ đến 100% MeOH, qua đó thu được 4 phân đoạn gồm $H_2O$, Me20, Me40 (rửa giải với MeOH 40% trong nước) và Me100.

4. Điều kiện sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) phân tích khảo sát phân đoạn Me40 được thiết lập như thế nào?
Hệ thống HPLC Agilent 1100 series được vận hành với cột COSMOSIL C18-MS-II (4,6 mm $\times$ 250 mm), duy trì ở nhiệt độ 30 °C. Pha động gồm kênh C (acetonitrile) và kênh D ($H_2O$ chứa 0,1% acid formic), tốc độ dòng 1 mL/phút, thể tích tiêm 10 $\mu\text{L}$, bước sóng quan sát UV tại 203 nm và 254 nm. Chương trình dung môi chạy đẳng dung 11% C và 89% D trong 20 phút đầu, sau đó chuyển gradient lên 80% C và 20% D tại phút thứ 30. Kết quả sắc ký đồ ghi nhận tách được 8 đỉnh pic chính.

5. Hai hợp chất tinh khiết phân lập được từ phân đoạn Me40 có tên là gì và thuộc nhóm cấu trúc hóa học nào?
Hai hợp chất tinh sạch phân lập được từ phân đoạn Me40 là hợp chất Me40-5 (chất 1) và Me40-6 (chất 2). Qua phân tích dữ liệu phổ $^1H$-NMR, $^{13}C$-NMR và các tương quan HMBC, cấu trúc của hợp chất Me40-5 được xác định là Lucenin-1 (dẫn xuất luteolin-6,8-di-C-glycoside) và hợp chất Me40-6 được xác định là Vicenin-3 (dẫn xuất apigenin-6,8-di-C-glycoside). Cả hai chất đều thuộc nhóm hợp chất tự nhiên flavonoid di-C-glycoside.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhật Vy và Phạm Tuấn Tú đã thực hiện thành công quy trình chiết xuất và phân tách hóa thực vật từ 4,2 kg mẫu khô cây Đa Cát (Polycarpaea arenaria, họ Caryophyllaceae) thu hái tại Bà Rịa – Vũng Tàu. Nghiên cứu đã áp dụng hiệu quả kỹ thuật chiết UAE, tủa phân đoạn bằng acetone lạnh để thu 165,2359 g cao tủa saponin (hiệu suất 60,04%), và tách cột nhanh pha đảo C18 để thu nhận phân đoạn Me40. Thông qua hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao phân tích và điều chế kết hợp phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều, đề tài đã phân lập và xác định được cấu trúc của 2 hợp chất flavonoid di-C-glycoside là Lucenin-1 và Vicenin-3. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy, đóng góp vào việc nhận diện thành phần hóa học của chi Polycarpaea tại Việt Nam và tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu dược lý tiếp theo trên loài cây này.