Khảo Sát Quan Niệm Sai Lầm Về Định Luật Newton Của Sinh Viên Khoa Vật Lý

Chuyên khảo luật học phân tích Khảo sát quan niệm sai lầm về các định luật newton và các lực cơ học của sinh viên khoa vật lý đại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tiểu luận

2023

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢO SÁT QUAN NIỆM SAI LẦM CỦA NGƯỜI HỌC VẬT LÝ

1.1. Vấn đề khảo sát quan niệm sai lầm của người học trong dạy học vật lý

1.2. Quan niệm và quan niệm sai lầm của người học

1.2.1. Định nghĩa

1.2.2. Nguồn gốc hình thành các quan niệm

1.2.3. Đặc điểm của quan niệm của học sinh

1.3. Một số công trình nghiên cứu về quan niệm sai lầm của người học vật lý

1.4. Mặt số bài kiểm tra để phát hiện quan niệm sai lầm của người học

1.4.1. Giới thiệu bài FCI

1.4.1.1. Quá trình xảy dựng và phát triển của bài FCI
1.4.1.2. Tính hợp lệ và độ tin cậy của bài FCI
1.4.1.3. Các phiên bản khác của bài FCI
1.4.1.4. Thực trạng sử dụng FCI trong nghiên cứu và giảng dạy vật lý

1.4.2. Phương pháp phân tích hội tụ

1.4.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ KHẢO SÁT QUAN NIỆM SAI LẦM CỦA SINH VIÊN KHOA VẬT LÝ ĐHSP TP.HCM BẰNG BÀI FCI

2.1. Đối tượng và phương pháp

2.2. Kết quả khảo sát

2.2.1. Định luật Newton

2.2.2. Tác dụng của lực

2.2.3. Công thức cộng vận tốc

2.2.4. Sự rơi tự do

2.2.5. Ném ngang

2.2.6. Phân biệt gia tốc, vận tốc và gia tốc

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT QUAN NIỆM SAI LẦM CỦA SINH VIÊN BẰNG BÀI FCI PHIÊN BẢN TRẮC NGHIỆM VÀ PHIÊN BẢN CÂU HỎI MỞ

3.1. Mục đích và phương pháp

3.2. Kết quả khảo sát

3.3. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KHẢO SÁT LẬP LUẬN CỦA SINH VIÊN VỀ ECI TRƯỚC VÀ SAU KHI HỌC HỌC PHẦN CƠ HỌC

4.1. Phương pháp nghiên cứu

4.2. Kết quả khảo sát lập luận của sinh viên trước khi học phần Cơ học

4.3. Kết quả khảo sát lập luận của sinh viên sau khi học phần Cơ học

4.4. Kết quả và thảo luận

4.5. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Khảo sát quan niệm sai lầm về Newton Vấn đề cốt lõi

Nghiên cứu về các quan niệm sai lầm trong vật lý không phải là một lĩnh vực mới, nhưng lại giữ vai trò vô cùng quan trọng trong giáo dục học, đặc biệt đối với việc đào tạo sinh viên sư phạm vật lý. Các định luật Newton là nền tảng của cơ học cổ điển, tuy nhiên, đây cũng là nơi nảy sinh nhiều hiểu lầm sâu sắc nhất. Một cuộc khảo sát quan niệm sai lầm về định luật Newton không chỉ đơn thuần là một bài kiểm tra kiến thức, mà là một công cụ chẩn đoán, giúp các nhà giáo dục và nhà nghiên cứu hiểu rõ những rào cản nhận thức mà người học đang đối mặt. Nghiên cứu của TS. Nguyễn Đông Hải tại Đại học Sư phạm TP.HCM đã chỉ ra một thực trạng dạy và học vật lý đáng suy ngẫm: ngay cả sinh viên chuyên ngành và giáo viên cũng nắm giữ nhiều quan niệm sai lệch, vốn được hình thành từ kinh nghiệm trực giác trong đời sống. Những hiểu biết sai này, nếu không được khắc phục, sẽ tiếp tục được truyền lại cho các thế hệ học sinh, tạo ra một vòng lặp khó phá vỡ. Do đó, việc xác định, phân loại và tìm hiểu nguồn gốc của những sai lầm này là bước đi tiên quyết để đổi mới phương pháp giảng dạy vật lý, hướng tới mục tiêu giúp người học xây dựng một hệ thống kiến thức chính xác và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu quan niệm sai lầm

Việc nghiên cứu các quan niệm sai lầm có vai trò then chốt trong lý thuyết dạy học theo quan điểm kiến tạo. Lý thuyết này cho rằng người học không phải là một “trang giấy trắng”. Họ bước vào lớp học với một hệ thống kiến thức, niềm tin được xây dựng từ trải nghiệm cá nhân. Những quan niệm này thường rất bền vững và khó thay đổi. Nếu phương pháp giảng dạy vật lý chỉ đơn thuần truyền đạt kiến thức mới mà không đối mặt và xử lý các quan niệm cũ, kiến thức khoa học sẽ chỉ được người học chấp nhận một cách tạm thời để vượt qua các bài kiểm tra. Sau đó, họ sẽ nhanh chóng quay trở lại với những định kiến cố hữu. Do đó, nhiệm vụ của người dạy không chỉ là truyền thụ mà còn là làm thay đổi nhận thức. Việc phát hiện và giúp sinh viên tự nhận ra sự mâu thuẫn trong chính suy nghĩ của mình là nền tảng để xây dựng kiến thức mới một cách hiệu quả.

1.2. Nguồn gốc các hiểu sai về định luật Newton phổ biến

Các hiểu sai về định luật Newton chủ yếu bắt nguồn từ hai nguồn chính. Thứ nhất là kinh nghiệm sống hàng ngày. Trong thực tế, chúng ta thấy vật nặng thường rơi nhanh hơn vật nhẹ, hay một vật chỉ chuyển động khi có lực đẩy liên tục. Những quan sát này tạo ra các quy luật trực giác, mâu thuẫn với các khái niệm vật lý như sự rơi tự do trong chân không hay định luật quán tính. Thứ hai là do ngôn ngữ. Các thuật ngữ như “lực”, “công”, “trọng lượng” trong đời sống hàng ngày mang ý nghĩa khác với định nghĩa khoa học chính xác. Sự khác biệt này gây ra nhầm lẫn, đặc biệt khi sinh viên cố gắng áp dụng logic đời thường vào việc giải quyết các bài toán động lực học chất điểm. Những quan niệm này “ăn sâu” vào tư duy và trở thành rào cản lớn trong quá trình học tập.

1.3. Tổng quan về cơ sở lý luận và nghiên cứu khoa học giáo dục

Các công trình nghiên cứu khoa học giáo dục trên thế giới, tiêu biểu như của nhóm nghiên cứu tại Đại học Washington, đã chứng minh rằng việc sử dụng các công cụ chẩn đoán là cực kỳ hiệu quả. Một trong những công cụ nổi tiếng nhất là bài kiểm tra Force Concept Inventory (FCI). Đây là một bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan được thiết kế đặc biệt để phát hiện các sai lầm thường gặp về 3 định luật Newton. Bài kiểm tra này không đo lường khả năng tính toán, mà tập trung vào sự am hiểu về các khái niệm cốt lõi. Các lựa chọn sai (mồi nhử) trong FCI được xây dựng dựa trên chính những câu trả lời sai phổ biến nhất của người học. Việc sử dụng các công cụ như FCI cung cấp dữ liệu khách quan để kiểm tra đánh giá năng lực vật lý và định hướng cho việc cải tiến chương trình giảng dạy.

II. Phân loại các sai lầm về định luật Newton thường gặp

Kết quả từ các cuộc khảo sát quan niệm sai lầm về định luật Newton cho thấy một bức tranh rõ nét về những khó khăn mà sinh viên khoa Vật lý gặp phải. Các lỗi sai không phải ngẫu nhiên mà thường mang tính hệ thống, tập trung vào một số khái niệm cốt lõi của cơ học cổ điển. Việc phân loại các sai lầm này giúp nhận diện các “điểm mù” trong tư duy của người học. Nhìn chung, các sai lầm thường gặp về 3 định luật Newton có thể được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất liên quan đến định luật I, nơi khái niệm quán tính thường bị hiểu sai là một loại lực nội tại. Nhóm thứ hai xoay quanh định luật II, với sự nhầm lẫn về mối quan hệ nhân quả giữa lực, khối lượng và gia tốc. Nhóm thứ ba, và cũng là một trong những nhóm khó nhất, là các quan niệm sai về định luật III, đặc biệt là về bản chất của cặp lực và phản lực. Việc “bóc tách” từng loại sai lầm này là cơ sở để xây dựng các biện pháp can thiệp sư phạm phù hợp, giúp sinh viên điều chỉnh lại nhận thức một cách triệt để.

2.1. Hiểu sai về định luật quán tính và chuyển động

Một trong những quan niệm sai lầm phổ biến nhất liên quan đến định luật quán tính là niềm tin rằng “chuyển động đòi hỏi phải có lực”. Sinh viên thường cho rằng một vật chỉ có thể duy trì chuyển động khi có một lực tác dụng liên tục theo hướng chuyển động. Khi lực này mất đi, vật sẽ dừng lại ngay lập tức. Quan niệm này bắt nguồn từ quan sát các hiện tượng chịu ảnh hưởng của lực ma sát trong đời sống. Trong các câu hỏi khảo sát, khi một vật thoát ra khỏi một đường ống cong, nhiều sinh viên đã chọn quỹ đạo cong theo “đà” cũ, thay vì chuyển động thẳng đều theo phương tiếp tuyến. Điều này cho thấy họ chưa thực sự nắm bắt được rằng lực chỉ là nguyên nhân gây ra sự thay đổi trạng thái chuyển động (tức là gây ra gia tốc), chứ không phải nguyên nhân duy trì chuyển động.

2.2. Lỗi sai kinh điển về mối quan hệ gia tốc và lực

Đối với định luật II Newton, sai lầm phổ biến là sự nhầm lẫn giữa vận tốc và gia tốc. Nhiều sinh viên tin rằng lực tác dụng tỉ lệ thuận với vận tốc (F ~ v) thay vì gia tốc và lực (F ~ a). Cụ thể, họ cho rằng một lực không đổi sẽ tạo ra một vận tốc không đổi, thay vì một gia tốc không đổi. Ví dụ, trong một câu hỏi khảo sát, khi lực đẩy một vật tăng gấp đôi, nhiều sinh viên đã chọn đáp án “vật sẽ chuyển động với tốc độ không đổi và lớn gấp đôi”, thay vì “vật sẽ chuyển động với gia tốc tăng dần”. Sai lầm này cho thấy sự khó khăn trong việc phân biệt khái niệm “thay đổi của vận tốc” (gia tốc) với chính “vận tốc”.

2.3. Nhầm lẫn về cặp lực và phản lực trong tương tác

Định luật III Newton là nơi chứa đựng nhiều quan niệm sai lầm trong vật lý nhất. Sai lầm kinh điển là cho rằng trong một tương tác, vật “chủ động” hơn, to hơn, hoặc nặng hơn sẽ tác dụng một lực lớn hơn. Ví dụ, khi một xe tải va chạm với một xe hơi, đa số sinh viên cho rằng lực do xe tải tác dụng lên xe hơi lớn hơn. Họ gặp khó khăn trong việc chấp nhận rằng cặp lực và phản lực luôn có độ lớn bằng nhau. Lý do là vì họ nhìn vào kết quả (xe hơi bị hư hại nhiều hơn) và suy ngược ra nguyên nhân (lực tác dụng lên nó phải lớn hơn). Họ chưa phân biệt được rằng cùng một lực tác dụng lên các vật có khối lượng và trọng lượng khác nhau sẽ gây ra gia tốc khác nhau, dẫn đến hậu quả khác nhau.

III. Phương pháp khảo sát quan niệm sai lầm Newton hiệu quả

Để thực hiện một cuộc khảo sát quan niệm sai lầm về định luật Newton một cách khoa học và hiệu quả, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu đóng vai trò quyết định. Thay vì các bài kiểm tra định lượng truyền thống chỉ tập trung vào khả năng giải bài tập, nghiên cứu này sử dụng các công cụ chẩn đoán khái niệm. Công cụ trung tâm được đề cập trong luận văn thạc sĩ giáo dục học của TS. Nguyễn Đông Hải là bài kiểm tra Force Concept Inventory (FCI). Đây là một công cụ chuẩn hóa quốc tế, được thiết kế chuyên biệt để phát hiện những hiểu sai về định luật Newton. Bài kiểm tra bao gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm, trong đó các phương án sai (mồi nhử) được xây dựng dựa trên chính những quan niệm sai lầm phổ biến nhất trong thực tế. Cách tiếp cận này giúp thu thập dữ liệu một cách diện rộng, cho phép phân tích thống kê và xác định các mẫu sai lầm mang tính hệ thống trong một nhóm lớn sinh viên sư phạm vật lý.

3.1. Giới thiệu bài kiểm tra FCI Force Concept Inventory

FCI không phải là một bài kiểm tra kiến thức thông thường. Mục tiêu của nó không phải là xếp loại sinh viên mà là “chẩn đoán” tư duy vật lý. Mỗi câu hỏi trong FCI đặt người học vào một tình huống cụ thể và buộc họ phải lựa chọn giữa một quan niệm khoa học đúng đắn và các quan niệm trực giác sai lầm. Ví dụ, một câu hỏi có thể mô tả chuyển động của một viên bi sau khi thoát khỏi một ống cong, các lựa chọn sai sẽ tương ứng với các quan niệm sai lầm như “chuyển động theo đà cong”. Sự thành công của FCI nằm ở chỗ nó được xây dựng dựa trên nhiều năm nghiên cứu khoa học giáo dục, đảm bảo rằng các “mồi nhử” thực sự phản ánh cách suy nghĩ của người học.

3.2. Triển khai bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan và câu hỏi mở

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc sử dụng FCI phiên bản trắc nghiệm. Để đào sâu hơn vào lập luận của sinh viên, phương pháp khảo sát còn kết hợp phiên bản câu hỏi mở. Trong khi bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan giúp thu thập dữ liệu trên diện rộng, các câu hỏi mở yêu cầu sinh viên tự trình bày và giải thích suy nghĩ của mình. Kết quả so sánh cho thấy, đôi khi các phương án lựa chọn sẵn có trong bản trắc nghiệm có thể vô tình định hướng hoặc giới hạn suy nghĩ của sinh viên. Phiên bản mở giúp phát hiện thêm những quan niệm sai lầm độc đáo khác mà bản trắc nghiệm chưa bao quát hết, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về các khó khăn khi học định luật Newton.

3.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu khoa học giáo dục

Đối tượng chính của cuộc khảo sát là sinh viên khoa Vật lý tại Đại học Sư phạm TP.HCM, bao gồm sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư. Việc lựa chọn đối tượng đa dạng qua các năm học cho phép nghiên cứu theo dõi sự thay đổi (hoặc không thay đổi) trong quan niệm của sinh viên qua quá trình đào tạo. Đặc biệt, việc khảo sát trên sinh viên sư phạm vật lý mang ý nghĩa quan trọng, vì họ là những giáo viên tương lai. Những quan niệm sai lầm mà họ nắm giữ có nguy cơ cao sẽ được truyền lại cho học sinh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khái niệm nền tảng của động lực học chất điểm, bao gồm 3 định luật Newton và các lực cơ học cơ bản như lực ma sát, trọng lực.

IV. Phân tích kết quả khảo sát Thực trạng đáng báo động

Kết quả từ cuộc khảo sát quan niệm sai lầm về định luật Newton đã vẽ nên một bức tranh thực trạng đáng báo động về mức độ am hiểu các khái niệm vật lý cơ bản của sinh viên. Dữ liệu cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên, ngay cả ở những năm cuối, vẫn mắc phải các lỗi sai sơ đẳng. Điều này chứng tỏ rằng việc học tập theo phương pháp truyền thống, tập trung vào giải bài tập công thức, chưa đủ để thay đổi các cấu trúc nhận thức sai lầm đã có từ trước. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là sự tồn tại dai dẳng của các quan niệm sai lầm trong vật lý, bất chấp việc sinh viên đã được học qua các học phần Cơ học đại cương và Cơ học lý thuyết. Phân tích sâu hơn cho thấy lập luận của sinh viên thường dựa trên kinh nghiệm trực quan hơn là các nguyên lý vật lý. Kết quả này đặt ra một câu hỏi lớn về hiệu quả của chương trình đào tạo hiện tại và sự cần thiết phải có những thay đổi mang tính hệ thống.

4.1. Tỷ lệ hiểu sai về định luật Newton qua các câu hỏi FCI

Dữ liệu thống kê từ bài khảo sát FCI cho thấy tỷ lệ trả lời đúng ở nhiều câu hỏi quan trọng là rất thấp. Ví dụ, trong câu hỏi về tương tác giữa hai vật có khối lượng khác nhau (Định luật III), có tới 56,6% sinh viên chọn phương án sai, cho rằng xe có khối lượng lớn hơn tác dụng lực lớn hơn. Tương tự, ở câu hỏi về mối quan hệ giữa gia tốc và lực, có tới 60,8% sinh viên chọn câu trả lời thể hiện sự nhầm lẫn giữa vận tốc và lực. Những con số này không chỉ là những lỗi sai đơn lẻ, mà chúng phản ánh một thực trạng dạy và học vật lý nơi kiến thức khái niệm chưa được chú trọng đúng mức. Các “mồi nhử” trong bài FCI tỏ ra rất hấp dẫn, chứng tỏ chúng đã đánh trúng vào các mô hình tư duy sai lệch phổ biến.

4.2. Lập luận của sinh viên sư phạm vật lý trước và sau khóa học

Một phần quan trọng của nghiên cứu là tiến hành phỏng vấn chuyên sâu để tìm hiểu lập luận của sinh viên sư phạm vật lý trước và sau khi họ hoàn thành học phần Cơ học. Kết quả thật đáng ngạc nhiên: nhiều quan niệm sai lầm vẫn tồn tại gần như nguyên vẹn. Sinh viên có thể giải được các bài tập phức tạp bằng công thức, nhưng khi được hỏi về bản chất của hiện tượng, họ lại quay về với những giải thích trực giác sai lầm. Ví dụ, sau khóa học, nhiều sinh viên vẫn giải thích rằng một vật chuyển động nhanh dần là do lực tác dụng lên nó “mạnh dần lên”. Điều này cho thấy kiến thức học được chỉ tồn tại ở bề mặt, chưa đủ sâu để tái cấu trúc lại hệ thống nhận thức cốt lõi của người học.

V. Giải pháp khắc phục các quan niệm sai lầm về Newton

Từ việc khảo sát quan niệm sai lầm về định luật Newton và phân tích các nguyên nhân sâu xa, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra vấn đề mà còn đề xuất các hướng giải pháp mang tính sư phạm. Việc khắc phục những hiểu biết sai lệch không thể thực hiện bằng cách đơn thuần bác bỏ và áp đặt kiến thức đúng. Thay vào đó, cần có một phương pháp giảng dạy vật lý tích cực, nơi sinh viên được đặt vào các tình huống mâu thuẫn nhận thức, buộc họ phải đối mặt và tự điều chỉnh suy nghĩ của mình. Trọng tâm của giải pháp là chuyển từ mô hình giảng dạy tập trung vào truyền thụ sang mô hình dạy học theo quan điểm kiến tạo. Ở đó, vai trò của người dạy là người tổ chức, dẫn dắt, tạo ra môi trường để sinh viên có thể bộc lộ quan niệm sai lầm, thảo luận và tự mình xây dựng lại kiến thức một cách chính xác. Các thí nghiệm vật lý minh họa và các bài tập tình huống đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình này.

5.1. Vai trò của dạy học theo quan điểm kiến tạo

Lý thuyết dạy học theo quan điểm kiến tạo khẳng định rằng tri thức không được thụ động tiếp thu từ bên ngoài, mà được người học tích cực xây dựng trong tâm trí thông qua tương tác với thế giới. Để khắc phục quan niệm sai lầm, giáo viên cần tạo ra các “tình huống có vấn đề”. Những tình huống này sẽ làm nảy sinh mâu thuẫn giữa quan niệm sẵn có của sinh viên và kết quả quan sát được từ thực nghiệm hoặc logic vật lý. Khi nhận ra quan niệm của mình không còn phù hợp để giải thích hiện tượng, sinh viên sẽ có nhu cầu thay đổi và tìm kiếm một mô hình giải thích mới, khoa học hơn. Quá trình này giúp kiến thức mới được hình thành một cách tự nhiên và bền vững.

5.2. Đề xuất phương pháp giảng dạy vật lý tương tác

Một phương pháp giảng dạy vật lý hiệu quả cần tăng cường sự tương tác và thảo luận. Thay vì các bài giảng một chiều, các giờ học nên được tổ chức dưới dạng các hoạt động nhóm, sử dụng các phiếu học tập (tutorials) được thiết kế dựa trên các khó khăn khi học định luật Newton. Các bài kiểm tra khái niệm nhanh (concept tests) như FCI có thể được sử dụng ngay trong lớp học để khơi gợi thảo luận. Sinh viên sẽ bỏ phiếu cho câu trả lời của mình, sau đó thảo luận với bạn bè để bảo vệ lập luận. Phương pháp này không chỉ giúp bộc lộ các quan niệm sai lầm mà còn rèn luyện kỹ năng lập luận khoa học và tư duy phản biện cho sinh viên sư phạm vật lý.

5.3. Sử dụng thí nghiệm vật lý minh họa để điều chỉnh nhận thức

Không gì có sức thuyết phục hơn thực tế khách quan. Các thí nghiệm vật lý minh họa, dù là thí nghiệm thực hay thí nghiệm ảo, đều là công cụ mạnh mẽ để thách thức các quan niệm sai lầm. Ví dụ, để chứng minh lực và phản lực có độ lớn bằng nhau, có thể sử dụng hai lực kế móc vào nhau và kéo theo hai hướng ngược nhau. Để làm rõ khái niệm quán tính, các thí nghiệm với đệm không khí giúp loại bỏ lực ma sát, cho phép sinh viên quan sát trực tiếp chuyển động thẳng đều khi không có ngoại lực. Việc trực tiếp quan sát các hiện tượng mâu thuẫn với niềm tin cố hữu sẽ tạo ra một cú hích nhận thức mạnh mẽ, thúc đẩy quá trình thay đổi quan niệm của người học.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Chuang 2 - KET QUA KHAO SAT QUAN NIEM SAL LAM CUA SV KHOA VẬT LÝ DHSP TP.HCM BẰNG BAL FC —. Đối tượng và phương pháp. 3⁄3, Kết quá khảo sắt 3311 Định luật Neuton 0 2.2 Dinh twit I Newton “ 33. Định hật HY Newwon “ 32.4 Tác dụng ca lực 2 -33.5 Công thức cộng vấn tốc “ 3.36 Sư rơi tự do sw 227.

Ném ngang oo -3.38 Phân bigt gia vị tr, vận tốc và gia tốc “ 2.3, Kết Inchương2. Chương 3 ~ KHAO SAT QUAN NIEM SAE LAM Cl iA SV BANG BAI FCI PHIEN BAN TRAC NGHIỆM VÀ PHIÊN BẢN CÂU HỘI MỠ. Mye dich vi phuong phip. Kết quả khảo sắt 3.

Két lad chương 3. Chung4 - KHAO SÁT LẬP LUẬN CỦA SINH VIÊNV ECI TRƯỚC VẢ SAU KHI HỌC HỌC PHẢN CƠ HỌC.2, Phuong pháp nghiền cử 4.3, Két qua khảo sắt lập luận của SỈ trước khi học hoe phin Cơ học 4.4, Két qua khảo sắt lập luận của SV sau khí học học phẩn Cơ học 4. Két qua va thao luận.6, Két dn chuomg 4 KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO ĐANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TAT Viết tất Viết đầy đủ sv Sinh viên | Fel Force Concept Inventory | 6V ovis is — JMsm | THPT “Trung ioe pad | THCS | Trumghoceaso | ĐH Đại học DIISP-TPHEM | Bai hoe Su pham Thành phố Hỗ Chỉ Minh DANH MỤC: CÁC BẰNG TRONG DE TAL “Tên bảng Trang [ling 1:1. Cie Kign thie v8 Khii nigm ive cia Newion trong | 2# i FCI Bảng L3.

Phân loại những quan niệm sai im được khảo sắt | 29 bi FC Mỗi quan niệm sai im này ứng với một lựa chọn sai trong bai FC ‘Bang 1. Phân loại các câu tra lời tắc nghiệm cia hoe sinh [38 theo điểm số S và hệ số hội tụ C. Số lượng SỰ mỗi khôa tham gia Kho sit “đã dng 3.1, TT pda trim ad le ah Iya chow wali phase | ®# xổ S và chí số hội tụ C, và xếp loại của mỗi câu, Bing3.2 Che lye te dgng vio vin bi wi didmm Q Gage SV | 72 liệt kế tong mục a của cầu hôi 1 Băng 3. Kết quả trả lờicủa SV trong cầu hỏi mở về tốc độ | - 7% của thủng hàng sau khi tắng gắp đối lục day thing hing.

Băng 34, Kếi quá mà lõi cia SV wong chu hoi mo ve weds | 77 cia qua bong hockey sau khi nó bị đánh, Bảng 3. Kết quả ta lời của SV trong cầu hỏi mở về tốc độ | 78 của quả bóng hockey sau khi n6 bj dinh ‘ing 3.6 Kết quả rã lôi của SV trong cầu hoi mỡ vễ các 19 lực ác dụng lên quả bỏng hockcy sau khi nó bị dánh Bing 3. KE qua wa li eda SV Wrong clu hoi ma vb te 05] 82] “của con tâu sau khi nỗ nỗ máy. ĐANH MỤC CÁC HỈNH VỀ Tếnhinh về —[mg THịnh Š 1.

Các quỹ đạo của viên bị được SV vẽ ra ong câu | 73 hỏi mở cũng với lệ % SV vẽ mỗi quỹ đạo Hình 33. Các quỹ đạo của quả bóng bowling sau khi rữi| T4 khỏimây bay và tí I % SV vẽ mỗi quỹ đạo, Hình 33. Các quỹ đạo của quả bóng hockey sau kh bị đánh ý 77 vat 18% SV vẽ mỗi quỹ đạo. Các quỹ đạo cua con thu sau khi nỗ miy va ứ lệ 5, 8 §V vẽ mỗi quỹ đạo [Hãnh XS Các quỹ đạo sua sơn lầu ừ đm Ree ("SN về mỗi quỹ đo 1 MO DAU 1, Tổng quan tinh hin nghiên cứu Nghiên cứu về các quan niệm sai im của người học vật lý là một máng nghiền sứu tuy không mới nhưng rất quan trọng và đang được tiễn hành sối nổi trên thể giới.

‘Quan niệm xu lâm là các quan niêm, ni tn, sự hiễ biếtsai lệch về các đai lượng. định luật vật lý, các mỗi liên hệ giữa các đại lượng vật lý (gọi chung là các khái niệm, vật lý - physies concep) mà người học hình thành từ kính nghiệm bản thần, Nhiệm wy của người, vật lý không chỉ là giúp người học hình thành mô hình chính xắc về các khái niệm vật lý mã côn lã giúp người học sửa chữa các quan niệm sai Him m ho đăng nằm giữ Đà có nhiều công trình nghiên cứu vẺ các quan niệm sai lắm mã người học vật ý nằm giữ và các cách mổ gido viên cổ thể gip người học sửa chữa những quan niệm, sai rm đồ, trong đồ nỗi tng nhất là công trình nghiên cứu của ‘81 DH Washington [80]. Trong suỗt 23 năm từ 190 đến 2005, GS. MeDemmott đã Khảo sit ee quan niềm sa lm trên hàng ngân SV học môn vật lý đại cương ee trường Dại học của Mỹ và xây đơng nến bộ Tutorials in Introdoctory Physics, 18 mot tập hợp các phiểu học tập nhằm giúp SV khắc phục các quan niệm s lẫm trong khi học vật lý sơ cấp51} “Có nhiễu bài kiểm tra đã được xây dựng tiên cơ sở các nghiên cứu phường pháp giảng dạy vật lý (PPGDVLL) nhằm đánh giš mức độ am hiểu các kiến thức vật lý và phát hi các quan niệm si êm của người học vặt ý, Có thể kế đn các b im tra phổ biến nhất như Force Concept Inventory (FCI), Mechanics Baseline Test (MBT), Heat and Temperature Conceptual Evaluation (HTCE), Determining and Interpreting Resistive Electric Circuits Concepts Test (DIRECT), Electric Cieuits Concept Evaluation (ECCE), Conceptual Survey in Electricity and.

Mapnetism (CSEM), Trong số đó thì nổi tiếng nhất và được sit dung phổ biển nhất là bai FCI. Bài FCI bao gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm được xây dưng nhằm phát cae quan niệm sai tim của người học vật lý vẻ các định luật Newtlon và các lực cơ học [44]. Trong hơn 30 năm t khi được côn bỗ lần đầu trên tạp chỉ The Phystes Teacher số thẳng 3 nim 1992 đến nay, bài FCI đã được hoàn thiên và được sử dụng bởi cắc nhà giáo dục vả nhà nghiền cửu như một công cụ hiệu quả vã đáng in cây để đảnh giá mức độ am hiểu 2 va nm ving các khái niệm cơ bản của cơ học Newton, cũng như phát hiển các quan Trong những năm gẫn đây, bái FCI đã được dịch sang tổng Việt và được dùng để khảo sit trén hoc sinh và SV ở một số tường THPT và Dại học Tuy nhiễn số nghiên cứu sử dạng bài ECI đã được công bổ vẫn còn rảtÍU Tại ĐỊT Sự phạm TP. cho đến nay đã có các nghiền cứu sau đây sur dung bai EC _ Sử đụng bài FCI để khảo sắt quan niệm sai ccủa học sinh vẻ lực và các định luật Newton - Khóa luận tốt nghiệp của SV Nguyễn Thị Thủy Hẳng [6] Sử dụng bài FCI khảo sắt lập luận của inh viên sư phạm vật ý trước và sau khỉ học học phẫn Cơ học - Luận vẫn thạc sĩ giáo dục học của Bùi Thị Mai [2] = Khao sát quan niệm sat im của sinh viên sư phạm vật lý dụng các cầu hồi FCI phiên bản tỉ nghiệm và phiên bản câu hỏi mở - Dễ SV nghiền cứu hoa hoe DH Sư phạm TP.HCM năm học 2013 - 3014 của Nguyễn Vũ Thái Uyên và Trân Thị Yến Xuân [10] cắp thiết của để tài Trong một số dịp gắn đầy tối đã cho một số SV năm 1 và năm 3 ngành sư phạm vật lý tại ĐHSP TP.HCM và gắn 100 giáoviên vật lý THCS tại Bình Dương và các tính lần cận làm bài FCI.

Kt quả cho thấy. hầu hết các SV đễu ít nhiều có các quan niệm sai lắm vẻ các định luật Newton và các lực cơ học, ngay cá khi họ đã học. cua các học phẫn Cơ học đại cương và Cơ học lý thuyết Ở nhôm giáo viên THCS thi ki quả cũng không kh hơn, trung bình mỗi GV chỉ tr lời đủng 5D - 2094 cẩu hồi của Bài FCI. Việc phát hiện các quan niệm sai lâm mã các SV, đặc biệt là SV ngành sư.

phạm vật lý, dang nắm giữ để có biện pháp sửa chữa những quan niệm ấy là võ cũng quan trọng và cẩn thiết, vì chính những SV nảy trong một vải nằm nữa thôi sẽ trở. thảnh giáo viên đà truyền đạt các kiến thức ấy cho học sinh. Do đỏ chúng tôi thực hiện một để tài nghiền cứu trong đó sẽ sử đụng bài FCI để Nháo ắt trên phẫn lớn SV ngành sr phạm vật ý và cả SV ngành vật ý học đăng bọc tấp tại DHSP TP.HCM nhằm phát hiện các quan niệm sai lắm phỏ biến mả SV đang nằm giữ, làm cơ sở để để xuất các phương án giủp SV khắc phục các quan niệm sa lim ấy và hình thành quan niệm đúng vỀ các khái niệm vật lý. Myc tigu nghign edu Phát hiện các quan niềm sai Him phố biển về các định luật Newton vả các lực cơ học của SV khoa Vật ý — ĐHSP TP.HCM tại nhiề thời điểm khác nhau rong quả trình đáo tạo (khảo sắt trên SV tử năm I đến năm 4) Giới thiệu với các i xiên vã SV ngành sư phạm vật lý các bài kiểm tra được xây dựng tên cơ sở các nghiên cứu phương pháp gi (research-based test) ahi đánh giá mức độ am hiểu các kiến thức vật lý và phát hệ các quan niệm se lm của người học vật lý Giới thiệu với các nhà nghiên cứu PPGD vã giảo viên phương pháp phân tích hội tụ, một phương pháp mới ưong việc phân tích kết qua bai trắc nghiệm nhằm thu được các thông tín quan trong về sự phần bổ các câu r lời của SV rong bài kho xát, qua đó làm nỗi rõ những quan niệm sai lắm phỏ biển và cỏ tính hệ thông.

~ _ Đánh giả hiệu quả của học phản Cơ học đấ với lặp uẫn của SV về các câu hồi Fe 4. Cach tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách nếp cận Tiền hình khảo sắt ên diện rộng vả sử dụng các phương pháp phẫn tích phir "hợp đê xác định các quan niệm sai lằm phỏ biển của SV'. Phương pháp nghiên cứu Phương phấp khảo sắt, điễu tr: Tiển hành khảo ải trên hẳu hết SV khoa Vật lý, ĐH Sự phạm TP.HCM sử dụng bài FCI phiến bản tiếng Việt ~_ Phương pháp phân tích hội tụ: Xử lý số liệu thủ được từ khảo sỉt bài FCI trên XSV để phân loại các câu hỏi FCT theo điểm số của SV và độ phân tán các câu trì li của 3V, từ đồ phát hiện các quan niệm sa lắm phổ biển cia SV 5.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đổi lượng nghiền cửa Cac edu hoi FCI tiếng Việt phiên bản câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở, và lập tuân của SV về một số câu hỏi ECL. Phạm ví nghiền cửu Khảo sắt và phân tích số hêu trên SV khoa Vậtlý, DISP TP. Nội dung nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ