Đồ án tốt nghiệp: Khảo sát ảnh hưởng của trà đến cường độ đá xi măng

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp khảo sát ảnh hưởng của tea tới cường độ đá xi măng, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2023

85
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.2. Mục tiêu của đề tài

1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan về xi măng

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Phân loại xi măng

1.1.3. Thành phần khoáng của clanhke xi măng Pooclăng

1.1.4. Quá trình thủy hóa của xi măng Pooclăng

1.2. Tổng quan về phụ gia gốc alkanolamine

1.2.1. Khái niệm về phụ gia trợ nghiền

1.2.2. Ảnh hưởng của các chất trợ nghiền gốc tới tính chất cơ lý của sản phẩm xi măng

1.2.3. Phụ gia TEA

1.2.3.1. Giới thiệu về TEA
1.2.3.2. Ảnh hưởng của TEA đến cường độ xi măng

1.2.4. Kết luận tổng quan

2. CHUẨN BỊ THỰC NGHIỆM

2.1. Chuẩn bị thực nghiệm

2.2. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Các phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Quá trình gia công, tạo mẫu

2.3.2. Xác định cường độ nén (Phương pháp phi tiêu chuẩn)

2.3.3. Xác định khối lượng mất sau nung

2.3.4. Xác định đường cong thay đổi nhiệt độ của hồ xi măng

2.3.5. Chụp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM)

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Cường độ nén của các mẫu đá xi măng

3.2. Khối lượng mất khi sấy, nung

3.3. Đường cong thay đổi nhiệt độ của hồ xi măng

3.4. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM)

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Cường độ nén của các mẫu đá xi măng

4.2. Khối lượng mất khi sấy/nung

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về xi măng và phụ gia

Xi măng là chất kết dính thủy lực quan trọng trong kỹ thuật xây dựng, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng bền vững. Clanhke xi măng Pooc lăng là thành phần chính, bao gồm các khoáng như C3S, C2S, C3A, và C4AF. Phụ gia như TEA (Triethanolamine) được nghiên cứu để cải thiện tính chất xi măng, đặc biệt là cường độ đá xi măng. TEA ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hydrat hóa xi măng, giúp tăng cường độ tuổi sớm của đá xi măng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của TEA đến cường độ đá xi măng trong đồ án tốt nghiệp.

1.1. Thành phần khoáng của clanhke xi măng

Clanhke xi măng Pooc lăng bao gồm các khoáng chính như C3S (Alit), C2S (Belit), C3A (Aluminat), và C4AF (Ferit). C3S là khoáng chiếm tỷ lệ cao nhất (45-70%), đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cường độ tuổi sớm của xi măng. C2S tham gia vào quá trình hydrat hóa chậm hơn, giúp tăng cường độ tuổi muộn. C3AC4AF ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn và tính bền của xi măng. Việc hiểu rõ thành phần khoáng giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và sử dụng xi măng trong các công trình xây dựng.

1.2. Phụ gia TEA và ảnh hưởng đến xi măng

TEA (Triethanolamine) là một phụ gia xi măng thuộc nhóm alkanolamine, được sử dụng để cải thiện quá trình hydrat hóa xi măng. TEA tác động đến quá trình hình thành các sản phẩm hydrat hóa, giúp tăng cường độ đá xi măng ở tuổi sớm. Nghiên cứu cho thấy, hàm lượng TEA 3 phần vạn (so với khối lượng xi măng) mang lại hiệu quả tối ưu. TEA cũng ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của xi măng, giúp cải thiện chất lượng xi măng trong các công trình xây dựng.

II. Phương pháp nghiên cứu và thí nghiệm

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của TEA đến cường độ đá xi măng. Các mẫu xi măng được chuẩn bị với hàm lượng TEA khác nhau (0, 2, 3, 4, 5 phần vạn) và được đánh giá cường độ nén ở các tuổi 1, 3, và 7 ngày. Phương pháp SEM (Hiển vi điện tử quét) được sử dụng để phân tích cấu trúc vi mô của đá xi măng. Kết quả thí nghiệm cho thấy, TEA có tác động đáng kể đến quá trình hydrat hóacường độ đá xi măng.

2.1. Chuẩn bị mẫu và phương pháp thí nghiệm

Các mẫu xi măng được chuẩn bị với clanhke xi măng Pooc lăngthạch cao, kết hợp với TEA ở các hàm lượng khác nhau. Quá trình nghiền xi măng được kiểm soát để đảm bảo độ mịn phù hợp. Các mẫu được đúc thành viên mẫu và tiến hành thí nghiệm cường độ nén theo tiêu chuẩn. Phương pháp SEM được sử dụng để quan sát cấu trúc vi mô của đá xi măng, giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của TEA đến quá trình hydrat hóa.

2.2. Kết quả thí nghiệm và phân tích

Kết quả thí nghiệm cho thấy, TEA có tác động tích cực đến cường độ đá xi măng, đặc biệt ở tuổi 1 ngày. Hàm lượng TEA 3 phần vạn mang lại hiệu quả tối ưu, giúp tăng cường độ nén đáng kể. Phân tích SEM cho thấy, TEA thúc đẩy quá trình hình thành các sản phẩm hydrat hóa, giúp cải thiện cấu trúc vi mô của đá xi măng. Kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của TEA trong việc tối ưu hóa tính chất xi măng.

III. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu khẳng định ảnh hưởng tích cực của TEA đến cường độ đá xi măng, đặc biệt ở tuổi sớm. Hàm lượng TEA 3 phần vạn được xác định là tối ưu, giúp cải thiện cường độ néntính chất cơ lý của xi măng. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng TEA trong công nghệ xi măng, góp phần nâng cao chất lượng xi măng và hiệu quả trong các công trình xây dựng. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của TEA trong các điều kiện môi trường khác nhau.

3.1. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong việc sản xuất xi măng với phụ gia TEA, giúp cải thiện cường độ đá xi măngtính chất cơ lý. Điều này mang lại lợi ích lớn trong các công trình xây dựng, đặc biệt là các công trình yêu cầu cường độ cao ở tuổi sớm. TEA cũng có thể được sử dụng như một phụ gia trợ nghiền, giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất xi măng.

3.2. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của TEA trong các điều kiện môi trường khác nhau, như nhiệt độ, độ ẩm, và sự có mặt của các phụ gia xi măng khác. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của TEA đến quá trình hydrat hóa xi măng cũng là hướng phát triển quan trọng. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng TEA trong công nghệ xi măng, góp phần nâng cao chất lượng xi măng và hiệu quả trong các công trình xây dựng.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cường độ là một trong những tính chất quan trọng của xi măng. Cường độ của đá xi măng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, tuy nhiên lại phụ thuộc chính vào khả năng thủy hóa của bản thân xi măng đó. Để có thể cải thiện cường độ của đá xi măng, tác động vào khả năng thủy hóa của xi măng là yếu tố quan trọng. Đã có nhiều loại phụ gia được nghiên cứu thêm vào xi măng trong đó phụ gia gốc alkanolamine được đề cập đến với khả năng cải thiện quá trình thủy hóa của xi măng.

TEA là một phụ gia gốc alkanolamine được đưa vào nghiên cứu phổ biến, là một phụ gia có ảnh hưởng nhạy cảm về liều lượng. Điều này có thể do sự khác nhau về độ tinh khiết của phụ gia, loại xi măng, điều kiện môi trường, … Do đó, việc sử dụng TEA vẫn dựa trên kiến thức thực nghiệm. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng của đề tài là sự ảnh hưởng của phụ gia TEA tới cường độ của đá xi măng Phạm vi nghiên cứu: So sánh cường độ của đá xi măng có TEA theo hàm lượng (0, 1, 2, 3, 4, 5 phần vạn) và theo thời gian (1, 3, 7 ngày tuổi). So sánh khối lượng mất khi sấy/nung của các mẫu đá xi măng.

Mục tiêu của đề tài Khảo sát sự ảnh hưởng của TEA tới cường độ của đá xi măng. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1.1 Tổng quan về xi măng 1.1 Khái niệm Xi măng: Là chất kết dính thủy ở dạng bột mịn, khi trộn với nước thành dạng hồ dẻo có khả năng đóng rắn trong không khí và nước nhờ phản ứng hóa lý, thành vật liệu dạng đá [1]. Clanhke xi măng pooc lăng: Là clanhke xi măng có chứa chủ yếu các khoáng calci silicat, calci aluminat và calci fero aluminat với tỷ lệ xác định [1]. Xi măng pooc lăng: Là xi măng được nghiền mịn từ clanhke xi măng pooc lăng với lượng thạch cao cần thiết.

Có thể sử dụng phụ gia công nghệ nhưng không quá 1% so với khối lượng clanhke [1]. Thạch cao: Là vật liệu đá thiên nhiên hoặc nhân tạo có chứa khoáng CaSO4.H2O được sử dụng làm phụ gia điều chỉnh thời gian đông kết của hồ xi măng cũng như làm tăng cường độ của đá xi măng. Thạch cao nhân tạo được sử dụng trong sản xuất xi măng là thạch cao PG (Phospho Gyps) thải từ quá trình sản xuất phân bón hóa chất và thạch cao FGD (Flue Gas Desulfurization) thu hồi từ quá trình đốt than trong các nhà máy nhiệt điện. Thạch cao dùng để sản xuất xi măng có chất lượng theo TCXD 168:1989.

Khoáng clanhke: Khoáng tổng hợp chiếm thành phần chính trong clanhke, được hình thành trong quá tình nung clanhke [1]. Pha clanhke: Các hợp phần tạo thành clanhke ở dạng dung dịch rắn trên cơ sở các khoáng clanhke, pha thủy tinh và các oxit riêng biệt [1]. Ngày nay, có rất nhiều loại phụ gia được sử dụng trong công nghệ sản xuất xi măng, nhưng chủ yếu là các nhóm phụ gia sau [2]: Phụ gia công nghệ: Là phụ gia được đưa vào trong quá trình nghiền xi măng để cải thiện quá trình công nghệ, tính chất của xi măng (chất trợ nghiền, kỵ ẩm, …). 2  Phụ gia kỹ ẩm: Là phụ gia công nghệ được đưa vào trong quá trình nghiền xi măng tạo thành màng bao quanh hạt xi măng, làm giảm tính hút ẩm của xi măng, nhờ đó kéo dài thời gian bảo quản xi măng.

 Phụ gia trợ nghiền: Là phụ gia công nghệ được đưa vào trong quá trình nghiền nhằm cải thiện quá trình nghiền xi măng. Phụ gia khoáng hóa: Là hợp chất có trong tự nhiên hoặc nhân tạo được đưa vào phối liệu để thúc đẩy sự hình thành các khoáng của clanhke trong quá trình nung luyện. Phụ gia khoáng: Là vật liệu vô cơ thiên nhiên hoặc nhân tạo pha vào xi măng ở dạng nghiền mịn để đạt được chỉ tiêu chất lượng yêu cầu và không gây ảnh hưởng xấu đến tính chất của xi măng, bê tông và cốt thép. Phụ gia khoáng được chia làm 2 loại: phụ gia đầy và phụ gia khoáng hoạt tính.

 Phụ gia đầy: Là phụ gia khoáng pha vào xi măng ở dạng nghiền mịn, chủ yếu để cải thiện thành phần cỡ hạt và cấu trúc đá xi măng.  Phụ gia khoáng hoạt tính: Là phụ gia khoáng được đưa vào xi măng ở dạng nghiền mịn có tính chất thủy lực hoặc puzolan. Trên cơ sở clanhke XMP, người ta sản xuất ra xi măng pooclăng hỗn hợp (PCB) – là chất kết dính thủy, được sản xuất bằng cách nghiền mịn hỗn hợp clanhke xi măng Pooclăng với một lượng thạch cao cần thiết và các phụ gia khoáng, có thể sử dụng phụ gia công nghệ (nếu cần) trong quá trình nghiền. Hàm lượng phụ gia công nghệ trong xi măng không lớn hơn 1%; tổng lượng các phụ gia khoáng (không kể thạch cao) trong xi măng pooclăng hỗn hợp, tính theo khối lượng xi măng, không lớn hơn 40%, trong đó phụ gia đầy không quá 20% [2].2 Phân loại xi măng Xi măng có thể được phân loại theo các cách sau: Theo cường độ nén: Xi măng mác cao: từ 50 Mpa trở lên, xi măng mác trung bình: từ 30 đến 50 Mpa, xi măng mác thấp: nhỏ hơn 30 Mpa.

Theo thành phần xi măng: Xi măng Pooc lăng (PC), xi măng Pooc lăng hỗn hợp (PCB), xi măng Pooc lăng đá vôi (PCB LS): chỉ sử dụng phụ 3 gia khoáng là đá vôi, xi măng Pooc lăng puzolan (PCB PZ): chỉ sử dụng phụ gia khoáng là phụ gia hoạt tính puzolan, xi măng Pooc lăng tro bay (PCBFA): chỉ sử dụng phụ gia khoáng là tro bay, xi măng Pooc lăng xỉ lò cao (PCBBFS): chỉ sử dụng phụ gia khoáng là xỉ lò cao, … Theo tính chất đặc biệt: Xi măng bền sunfat, xi măng ít tỏa nhiệt, xi măng đóng rắn nhanh, xi măng alumin, xi măng ít tỏa nhiệt, xi măng xây trát, … 1.3 Thành phần khoáng của clanhke xi măng Pooclăng Clanhke xi măng PC có cấu trúc phức tạp, có các khoáng ở dạng tinh thể và các hợp chất trung gian ở dạng dung dịch rắn và các pha vô định hình. Chất lượng clanhke phụ thuộc rất nhiều vào thành phần hóa học, thành phần khoáng và công nghệ sản xuất. Thành phần hoá học của clanhke, biểu thị bằng hàm lượng % các oxit có trong clanhke, thường dao động trong giới hạn sau: Bảng 1.1: Thành phần hóa học của clanhke xi măng Pooc lăng P2O5 tùy nguyên CaO = 63 – 67% Fe2O3 = 2,5 – 4% liệu có thể có SiO2 = 21 – 24% MgO < 5% R2O < 1,5 % Al2O3 = 4- 7% TiO2 < 0,3% Clanhke xi măng Pooc lăng không phải là một sản phẩm đồng nhất mà nó là tập hợp của nhiều khoáng khác nhau [3]. Các oxit chính trong clanhke trong quá trình nung đến khoảng nhiệt độ 1450 oC sẽ phản ứng với nhau tạo thành bốn khoáng chính ở dạng cấu trúc tinh thể dung dịch rắn hoặc vô định hình là: C 3S (Alit), C2S (Belit), C3A (aluminat) và C4AF (ferit).

Hàm lượng các khoáng trong clanhke xi măng Pooc lăng theo phần trăm khối lượng thường nằm trong giới hạn sau: C3S = 45 -70 % C2S = 15 - 30% C3A = 5 - 10 % 4 C4AF = 5 - 15 % 1. Quá trình thủy hóa Alit C3S (3CaO.SiO2): C3S là một khoáng chiếm hàm lượng cao nhất trong clanhke (45-70 % theo khối lượng), được tạo thành bởi phản ứng thiêu kết có mặt pha lỏng giữa khoáng C2S và CaO ở khoảng nhiệt độ 1250-1450oC: C + C2S -> C3S Hòa tan Hòa tan Kết tinh Khoáng C3S có nhiều dạng tồn tại khác nhau khi nhiệt độ thay đổi: Là một khoáng khó nóng chảy, C3S tồn tại ở dạng cấu trúc tinh thể, chủ yếu là dạng đơn tà. Tinh thể C3S có dạng hình lăng trụ tam giác (hoặc giả lục giác) với kích thước 10 – 25 µm (có thể thô hơn, lên tới 50 – 60 µm tùy vào chế độ nung). C3S tinh khiết kém bền ở nhiệt độ thường, dễ bị phân hủy thành C2S và CaO tự do, vì vậy C3S trong clanhke tồn tại ở dạng dung dịch rắn.

Trong clanhke xi măng Pooc lăng công nghiệp, ngoài CaO và SiO2, C3S còn chứa một lượng nhỏ (khoảng 3-4%) các nguyên tố ngoại lai (Al, Fe, Mg, Cr, Ti, S, P, Ba, Mn, Na, K có trong nguyên liệu) nằm xen kẽ trong mạng lưới tinh thể. Việc C3S tồn tại ở dạng dung dịch rắn sẽ giúp cho nó bền hơn C3S tinh khiết ở nhiệt độ thường, và nó được gọi là khoáng alit. Tính chất của C3S trong xi măng:  Đóng rắn nhanh (nhưng chậm hơn C3S).  Tỏa nhiều nhiệt khi đóng rắn.

 Không bền trong môi trường sunfat.  Tạo cường độ tuổi sớm và cường độ tuổi muộn cho xi măng. Thủy hóa [4]: Khi tiếp xúc với nước, các hạt C3S ngay lập tức tham gia vào sự tương tác với nước và phản ứng rất mạnh. Thành phần cuối cùng của các sản phẩm phản ứng theo số liệu của các nhà nghiên cứu khác nhau như sau: 5 2(3CaO.2 H2O + Ca(OH)2 + ∆H Sản phẩm ban đầu của quá trình hydrat hóa C 3S là pha hydro silicat canxi có dạng C3SHx.

Sau khoảng 2 – 6 h thì C 3SHx chuyển thành hydro silicat canxi thứ sinh có độ bazơ nhỏ, hình thể sợi dài, mảnh C 2SH2. Sau đó nếu nồng độ vôi giảm thì các hydro silicat canxi thứ sinh lại tiếp tục phân hủy thành hydro silicat canxi có độ bazơ nhỏ hơn là CSH(B): 3 CaO. SiO2 + xH2O → 3CaO.x H2O → C2SH2 + Ca(OH)2 C2SH2 + H2O → CSH(B) + Ca(OH)2 Thông thường, các hydro silicat canxi ổn định tạo thành có tỷ lệ mol C/S = 1. Quá trình thủy hóa Belit C2S (2CaO.SiO2): C2S là một khoáng chiếm xấp xỉ 15-30 % khối lượng clanhke, được tạo thành bởi phản ứng pha rắn ở khoảng nhiệt độ 850-900oC như sau: C + S → CS C + 2CS → C3S2 C + C3S2 → 2C2S Các dạng thù hình của C2S: Là một khoáng khó nóng chảy (hơn cả C3S), tồn tại ở 4 dạng thù hình: α, α’, β và γ.

Khoáng C 2S thường tồn tại ở dạng thù hình α khi ở trong lò, còn ở dạng β hoặc γ trong clanhke sau khi làm nguội. Hình dạng tinh thể của khoáng C2S có dạng tròn với kích thước 25-40 µm (tùy thuộc vào việc làm nguội nhanh hay chậm clanhke). β là dạng thù hình được mong muốn hơn γ vì β có khả năng kết dính khi trộn với nước ở điều kiện thường (γC2S trơ về mặt hóa học, dạng α’ cho cường độ rất kém, dạng α không thủy hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát ảnh hưởng của trà đến cường độ đá xi măng trong đồ án tốt nghiệp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của trà đối với cường độ của đá xi măng, một yếu tố quan trọng trong ngành xây dựng. Nghiên cứu này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu xây dựng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện tính chất của đá xi măng thông qua các thành phần tự nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền bê tông xi măng dùng cho mặt đường cao tốc trong môi trường khí hậu miền nam việt nam", nơi phân tích các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến độ bền của bê tông trong điều kiện khí hậu cụ thể.

Ngoài ra, bài viết "Nghiên cứu ảnh hưởng của lực hút dính đến độ bền ổn định của đê tả đuống trên địa phận hà nội" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố vật lý ảnh hưởng đến kết cấu xây dựng.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian dưỡng hộ nhiệt đến ứng xử của cọc rỗng bê tông geopolymer", một nghiên cứu liên quan đến các phương pháp cải thiện tính chất của bê tông, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các xu hướng nghiên cứu hiện nay trong lĩnh vực xây dựng.