Đặt vấn đề và thu thập dữ liệu - Đầu tiên bạn cần xác định vấn đề hoặc câu hỏi mà bạn muốn giải quyết thông qua dữ liệu. - Giai đoạn này tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau, bao gồm cơ sở dữ liệu, tệp tin, hệ thống cảm biến, mạng xã hội và các nguồn khác. Dữ liệu có thể được thu thập bằng cách tiến hành cuộc khảo sát, sử dụng hệ thống cảm biến, thu thập dữ liệu trực tuyến hoặc thông qua các nguồn dữ liệu công cộng. Bước 2: Tiền xử lý dữ liệu - Kiểm tra và xử lý dữ liệu nhiễu, dữ liệu thiếu hoặc không chính xác.
- Chuẩn hóa định dạng dữ liệu và đồng nhất các biến trong tập dữ liệu. Bước 3: Chuyển đổi dữ liệu - Trích xuất các đặc trưng (feature extraction) hoặc tạo ra các đặc trưng mới từ dữ liệu gốc. Báo cáo đồ án Khoa học dữ liệu Trang|11 - Áp dụng các phép biến đổi hoặc mã hóa dữ liệu nếu cần thiết. Bước 4: Phân tích dữ liệu - Áp dụng các phương pháp và mô hình phân tích dữ liệu để tìm kiếm mẫu, tương quan hoặc phát hiện thông tin quan trọng.
- Sử dụng các kỹ thuật thống kê, máy học và khai phá dữ liệu để xác định mô hình và tìm ra câu trả lời cho câu hỏi được đặt ra ở bước 1. Bước 5: Trình bày kết quả phân tích - Trình bày kết quả phân tích một cách rõ ràng và dễ hiểu bằng cách sử dụng biểu đồ, đồ thị, bảng và báo cáo. - Giải thích ý nghĩa của kết quả, đưa ra nhận định và khuyến nghị dựa trên phân tích dữ liệu.3 Sự phát triển của khoa học dữ liệu: Quá trình phát triển của khoa học dữ liệu : - Năm 1962, John W. Tukey đã viết bài báo "The Future of Data Analysis" và được coi là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự công nhận toàn cầu đầu tiên về Khoa học Dữ liệu.
Ông có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực thống kê và cũng liên quan mật thiết đến khoa học máy tính. John Tukey cũng được biết đến với thuật ngữ "bit" để chỉ các chữ số nhị phân. - Năm 1974, Peter Naur đã xuất bản một bài báo gọi là "Concise Survey of Computer Methods" (Khảo sát ngắn gọn về các phương pháp máy tính) nêu lên khái niệm "Khoa học Dữ liệu" và định nghĩa riêng của ông cho nó: "Khoa học xử lý dữ liệu, sau khi chúng đã được thiết lập, liên quan đến mối quan hệ của dữ liệu với những gì chúng đại diện cho trong các lĩnh vực và khoa học khác." - Năm 1977, Hiệp hội Quốc tế về Máy tính thống kê (IASC) được thành lập, đánh dấu sự phát triển của các công cụ và phương pháp trong lĩnh vực Khoa học Dữ liệu. - Năm 1989, Gregory Piatetsky-Shapiro đã tổ chức Hội thảo Khám phá kiến thức trong Cơ sở dữ liệu (KDD), mở đường cho việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp khai phá dữ liệu.
- Năm 1994, tạp chí BusinessWeek xuất bản một số bài viết về "Tiếp thị cơ sở dữ liệu", tăng cường sự nhận thức về vai trò quan trọng của dữ liệu trong lĩnh vực kinh doanh. - Năm 1996, Liên đoàn Quốc tế về Phân loại (IFCS) đã tổ chức hội nghị mang tiêu đề "Khoa học Dữ liệu, phân loại và các phương pháp liên quan", đánh dấu sự hiện diện chính thức của thuật ngữ "Khoa học Dữ liệu" trong tiêu đề hội - Tháng 11 năm 1997, một nhà nghiên cứu có tên là Chien-Fu Jeff Wu chính thức sử dụng thuật ngữ "Khoa học dữ liệu" trong bài thuyết trình "Statistics = Data Science?" tại Đại học Michigan. Trong bài thuyết trình này, Wu đã lấy ví dụ về việc thống kê và nhà thống kê dành phần lớn thời gian để làm việc với dữ liệu, và do đó, ông đề Báo cáo đồ án Khoa học dữ liệu Trang|12 xuất rằng thuật ngữ "thống kê" nên được thay đổi thành "khoa học dữ liệu" và "nhà thống kê" nên trở thành "nhà khoa học dữ liệu". - Trong những năm 2000, sự phát triển mạnh mẽ của internet và công nghệ thông tin đã tạo ra một lượng lớn dữ liệu.
Điều này đã thúc đẩy sự quan tâm đến Khoa học Dữ liệu và khai thác thông tin từ các nguồn dữ liệu phức tạp và lớn. Cleveland đã giới thiệu Khoa học Dữ liệu như một ngành độc lập trong một bài báo mang tên "Data Science: An Action Plan for Expanding the Technical Areas of the Field of Statistics". - Năm 2008, DJ Patil và Jeff Hammerbacher đã sử dụng thuật ngữ "nhà Khoa học Dữ liệu" để miêu tả công việc của họ tại LinkedIn và Facebook. Đây là sự thừa nhận và công nhận rộng rãi cho vai trò và tầm quan trọng của Khoa học Dữ liệu trong công nghệ thông tin và công ty công nghệ.
- Năm 2012, tờ Harvard Business Review đã xem Khoa học Dữ liệu là "nghề hót nhất của thế kỷ 21". Điều này gợi ý sự tăng trưởng và sự lan rộng của lĩnh vực này trong các ngành công nghiệp và tổ chức. - Năm 2013, IEEE (Hội Kỹ sư Điện và Điện tử) đã thành lập một Nhóm công tác về Khoa học Dữ liệu và Phân tích nâng cao. Đây là một bước quan trọng để đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này.
- Năm 2014, IEEE đã tổ chức Hội nghị quốc tế đầu tiên về Khoa học Dữ liệu và Phân tích nâng cao (IEEE International Conference on Data Science and Advanced Analytics). - Năm 2015, Springer đã thành lập Tạp chí Quốc tế về Khoa học Dữ liệu và Phân tích để xuất bản các tác phẩm ban đầu về lĩnh vực này và các công trình về phân tích dữ liệu lớn.4 Ứng dụng tiêu biểu của khoa học dữ liệu: - Amazon và Netflix: Cả Amazon và Netflix sử dụng khoa học dữ liệu để tạo ra gợi ý sản phẩm và nội dung cá nhân hóa dựa trên hành vi mua sắm và xem phim của khách hàng. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng doanh số bán hàng. - Uber và Grab: Các dịch vụ gọi xe như Uber và Grab sử dụng khoa học dữ liệu để dự đoán và tối ưu hóa thời gian đợi, tuyến đường và giá cước dựa trên thông tin giao thông thời gian thực và mô hình học máy.
- Google Maps: Google Maps sử dụng khoa học dữ liệu và học máy để cung cấp thông tin lưu lượng giao thông thời gian thực, đề xuất tuyến đường tối ưu và dự báo thời gian đến đích. - Spotify: Spotify sử dụng khoa học dữ liệu để tạo ra danh sách phát và gợi ý âm nhạc cá nhân dựa trên sở thích âm nhạc và lịch sử nghe nhạc của người dùng. - IBM Watson: IBM Watson là một hệ thống trí tuệ nhân tạo dựa trên khoa học dữ liệu. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế (phân tích hình ảnh y khoa, Báo cáo đồ án Khoa học dữ liệu Trang|13 chẩn đoán bệnh), quản lý tri thức doanh nghiệp, dịch vụ khách hàng và nhiều ứng dụng khác.
- Facebook: Facebook sử dụng khoa học dữ liệu để phân tích hành vi người dùng, gợi ý bạn bè, hiển thị nội dung và quảng cáo cá nhân hóa, và phát hiện hoạt động giả mạo và spam.2 Giới thiệu đề tài: - Với sự phát triển không ngừng của thương mại điện tử và mô hình giao hàng trực tuyến, việc hiểu và nắm bắt các dữ liệu vận chuyển trong ngành này trở thành một yếu tố quan trọng để cung cấp những dự báo và phân tích thông minh, góp phần tối ưu hóa hoạt động vận chuyển và cung ứng dịch vụ tốt hơn cho khách hàng. - Việc thu thập, nắm bắt dữ liệu giúp các doanh nghiệp và nhà quản lý hiểu rõ hơn về quy trình vận chuyển và phân phối của họ. Bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu từ các giao dịch mua bán trực tuyến, thông tin về thời gian giao hàng, địa điểm, hình thức vận chuyển, và các yếu tố khác có liên quan, chúng ta có thể tạo ra những dự báo và phân tích chi tiết về hoạt động vận chuyển. - Vì vậy nhóm quyết định chọn đề tài “Dự báo dữ liệu E -Commerce Shipping Data” giúp dự đoán tình hình cung cấp và nhu cầu vận chuyển trong tương lai, từ đó đảm bảo khả năng cung ứng dịch vụ vượt qua những đỉnh cao thời gian như các ngày lễ hay các sự kiện mua sắm lớn.
Ngoài ra, phân tích dữ liệu vận chuyển cung cấp thông tin về hiệu suất vận chuyển, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng, thời gian giao hàng trung bình và các chỉ số liên quan khác. Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể xác định các điểm yếu trong chuỗi cung ứng và tìm ra những cải tiến để tăng cường hiệu quả và chất lượng dịch vụ giao hàng. - Để thực hiện dự báo và phân tích dữ liệu e-commerce shipping, các phương pháp và công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến được áp dụng. Machine learning, data mining, và các thuật toán dự đoán có thể được sử dụng để xử lý dữ liệu lớn và tạo ra mô hình dự báo chính xác.
Các hệ thống quản lý dữ liệu và phân tích thông minh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý và trực quan hóa Báo cáo đồ án Khoa học dữ liệu Trang|14 Chương 2: TỔNG QUAN VỀ CHƯƠNG TRÌNH SỬ DỤNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG 2.1 Các phương pháp excel dùng để khai phá dữ liệu trong học phần: 2.1 Phương pháp thống kê mô tả: 2.1 Thống kê bằng công cụ Descriptive Statistics : - Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) là một phương pháp trong thống kê dùng để mô tả và tổng hợp các dữ liệu quan sát được. Thống kê mô tả cho phép bạn biết được giá trị trung bình, phương sai, độ lệch chuẩn, phân vị, min, max và các đặc tính khác của dữ liệu. Những thông tin này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về dữ liệu, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phân bố và tính chất của dữ liệu. - Cách thực hiện : + Bước 1: Chuẩn bị bảng số liệu cần thống kê + Bước 2: Chọn lệnh Data -> Data Analysis -> Descriptive Statistics, sau đó hộp thoại Descriptive Statistics xuất hiện Hình 2.1: Hộp thoại Descriptive Statistics + Bước 3: Khai báo các thông số Input và Output Options Trong đó: ● Input Range : Vùng đưa dữ liệu cần thống kê vào ● Output Range : Vùng dữ liệu kết quả sau khi thống kê ● Summary statistics : Thông số thống kê tổng hợp ● Confidence Level for Mean : Độ tin cậy của giá trị trung bình Báo cáo đồ án Khoa học dữ liệu Trang|15 Hình 2.2: Giao diện Descriptive Statistics + Ví dụ minh họa : Hình 2.