Dãy Số, Cấp Số Cộng và Cấp Số Nhân: Khái Niệm và Ứng Dụng

Khám phá dãy số cấp số cộng và cấp số nhân trong chương trình Toán 11 GDPT 2018, giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng giải toán hiệu quả.

Trường đại học

Trường Trung Học Phổ Thông

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tài liệu

2023

130
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. DÃY SỐ-CẤP SỐ CỘNG-CẤP SỐ NHÂN

1.1. Khái niệm cơ bản

1.2. Cách cho một dãy số

1.3. Dãy số tăng, dãy số giảm

2. Chương 2: Dãy số-Cấp số cộng-Cấp số nhân Biết làm, làm đúng, làm nhanh

2.1. Dãy số bị chặn

2.2. Các dạng toán thường gặp

2.3. Bài tập tự luyện

2.4. Câu hỏi trắc nghiệm

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Về Dãy Số Cấp Số Cộng và Cấp Số Nhân

Trong toán học, dãy số đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là hai loại dãy số cơ bản: cấp số cộngcấp số nhân. Cấp số cộng là dãy số mà hiệu giữa hai số hạng liên tiếp là một hằng số, gọi là công sai. Ngược lại, cấp số nhân là dãy số mà tỷ số giữa hai số hạng liên tiếp là một hằng số, gọi là công bội. Hiểu rõ về cấp số cộngcấp số nhân không chỉ giúp giải quyết các bài toán trong sách giáo khoa mà còn ứng dụng vào nhiều lĩnh vực thực tế như tài chính, vật lý và kỹ thuật. Bài viết này sẽ khám phá sâu hơn về hai loại dãy số này, từ định nghĩa, công thức, tính chất đến các ví dụ minh họa.

1.1. Khái Niệm Cấp Số Cộng Định Nghĩa và Ví Dụ

Cấp số cộng là một dãy số, trong đó mỗi số hạng (trừ số hạng đầu) bằng tổng của số hạng đứng trước nó và một số không đổi, gọi là công sai. Ví dụ, dãy số 1, 3, 5, 7,... là một cấp số cộng với công sai là 2. Số hạng đầu của dãy là 1. Khái niệm này rất quan trọng để hiểu các tính chấtcông thức liên quan. Theo tài liệu gốc, dãy số hữu hạn có dạng u1; u2; ... ; um. Dãy số vô hạn có dạng u1, u2,... . Điều này cho thấy sự khác biệt trong cách biểu diễn dãy số.

1.2. Khái Niệm Cấp Số Nhân Định Nghĩa và Ví Dụ Minh Họa

Cấp số nhân là một dãy số, trong đó mỗi số hạng (trừ số hạng đầu) bằng tích của số hạng đứng trước nó và một số không đổi, gọi là công bội. Ví dụ, dãy số 2, 4, 8, 16,... là một cấp số nhân với công bội là 2. Số hạng đầu của dãy là 2. Dãy số (un ) được gọi là cấp số nhân nếu un+1 = q*un. Từ đó suy ra tính chất và các công thức của cấp số nhân.

1.3. Phân Biệt Cấp Số Cộng và Cấp Số Nhân

Điểm khác biệt cơ bản giữa cấp số cộngcấp số nhân nằm ở quy luật tạo thành dãy số. Trong cấp số cộng, các số hạng tăng hoặc giảm một lượng không đổi (công sai). Trong cấp số nhân, các số hạng tăng hoặc giảm theo tỷ lệ không đổi (công bội). Công thức tổng quát của cấp số cộng là an = a1 + (n-1)d, trong khi của cấp số nhân là an = a1 * q^(n-1). Do đó, việc nhận diện công saicông bội là chìa khóa để phân biệt hai loại dãy số này.

II. Thách Thức khi Học và Giải Bài Tập Cấp Số Cộng Nhân

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc học và giải các bài tập cấp số cộngcấp số nhân. Các lỗi thường gặp bao gồm nhầm lẫn giữa công thức, sai sót trong tính toán, và khó khăn trong việc áp dụng kiến thức vào các bài tập thực tế. Thêm vào đó, việc thiếu hiểu biết về tính chất của hai loại dãy số này cũng gây trở ngại cho việc giải quyết các bài toán phức tạp. Để vượt qua những thách thức này, cần có phương pháp học tập hiệu quả, luyện tập thường xuyên và nắm vững kiến thức cơ bản.

2.1. Các Lỗi Thường Gặp khi Giải Bài Tập Cấp Số Cộng

Một trong những lỗi phổ biến nhất là sử dụng sai công thức tính tổng cấp số cộng. Nhiều học sinh nhầm lẫn giữa công thức tính tổng của n số hạng đầu và công thức tính số hạng thứ n. Ngoài ra, việc xác định sai công sai cũng dẫn đến kết quả sai. Do đó, cần chú ý đọc kỹ đề bài, xác định rõ các thông tin đã cho và lựa chọn công thức phù hợp.

2.2. Sai Sót Phổ Biến khi Giải Bài Tập Cấp Số Nhân

Tương tự như cấp số cộng, việc sử dụng sai công thức tính tổng cấp số nhân là một lỗi thường gặp. Bên cạnh đó, nhiều học sinh quên xét trường hợp công bội bằng 1 hoặc âm, dẫn đến kết quả không chính xác. Đặc biệt, khi giải các bài tập liên quan đến cấp số nhân lùi vô hạn, cần nắm vững điều kiện để cấp số nhân này hội tụ.

2.3. Phương Pháp Gỡ Rối và Nắm Vững Kiến Thức

Để hạn chế tối đa các lỗi sai khi giải bài tập về cấp số cộng và cấp số nhân cần nắm vững công thức cấp số cộng, công thức cấp số nhân, hiểu sâu về tính chất cấp số cộng, tính chất cấp số nhân, phân biệt được cấp số cộngcấp số nhân để tránh nhầm lẫn, giải nhiều bài tập cấp số cộng, bài tập cấp số nhân để rèn luyện kỹ năng, sử dụng phương pháp kiểm tra lại kết quả và tham khảo ý kiến từ thầy cô giáo hoặc bạn bè.

III. Hướng Dẫn Giải Bài Tập Cấp Số Cộng Phương Pháp Hay

Để giải quyết các bài tập cấp số cộng một cách hiệu quả, cần nắm vững các công thức cơ bản và áp dụng linh hoạt các phương pháp giải toán. Một số phương pháp thường được sử dụng bao gồm: phương pháp đại số, phương pháp thế, phương pháp sử dụng tính chất của cấp số cộng. Bên cạnh đó, việc luyện tập thường xuyên và làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau cũng rất quan trọng để nâng cao kỹ năng giải toán.

3.1. Công Thức Cấp Số Cộng Tổng Quan và Ứng Dụng

Công thức quan trọng nhất của cấp số cộng là công thức tính số hạng thứ n: an = a1 + (n-1)d, trong đó a1 là số hạng đầu và d là công sai. Ngoài ra, công thức tính tổng của n số hạng đầu là Sn = n/2 * (2a1 + (n-1)d) hoặc Sn = n/2 * (a1 + an). Việc nắm vững và hiểu rõ ý nghĩa của các công thức này là điều kiện tiên quyết để giải quyết các bài tập liên quan.

3.2. Phương Pháp Đại Số Giải Bài Tập Cấp Số Cộng

Phương pháp đại số thường được sử dụng để giải các bài tập mà đề bài cho nhiều thông tin về các số hạng hoặc tổng của cấp số cộng. Bằng cách thiết lập các phương trình dựa trên các công thức, có thể tìm ra các ẩn số như số hạng đầu, công sai hoặc số lượng số hạng.

3.3. Ví Dụ Cấp Số Cộng Điển Hình và Phân Tích Chi Tiết

Xét ví dụ sau: Cho cấp số cộngsố hạng đầu a1 = 2 và công sai d = 3. Tìm số hạng thứ 10 và tổng của 10 số hạng đầu. Áp dụng công thức an = a1 + (n-1)d, ta có a10 = 2 + (10-1)*3 = 29. Áp dụng công thức Sn = n/2 * (a1 + an), ta có S10 = 10/2 * (2 + 29) = 155. Đây là một ví dụ đơn giản nhưng minh họa rõ cách áp dụng các công thức cơ bản.

IV. Bí Quyết Giải Bài Tập Cấp Số Nhân Thủ Thuật Nhanh

Tương tự như cấp số cộng, để giải quyết các bài tập cấp số nhân, cần nắm vững các công thức và áp dụng linh hoạt các phương pháp. Một số thủ thuật giúp giải nhanh bài tập bao gồm: phương pháp logarit, phương pháp sử dụng tính chất của cấp số nhân, và kỹ năng biến đổi biểu thức. Việc luyện tập thường xuyên và làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau là yếu tố then chốt để thành công.

4.1. Công Thức Cấp Số Nhân Các Dạng Bài và Ứng Dụng

Công thức quan trọng nhất của cấp số nhân là công thức tính số hạng thứ n: an = a1 * q^(n-1), trong đó a1 là số hạng đầu và q là công bội. Ngoài ra, công thức tính tổng của n số hạng đầu là Sn = a1 * (1 - q^n) / (1 - q) (khi q ≠ 1). Khi q = 1, Sn = n*a1. Đối với cấp số nhân lùi vô hạn (|q| < 1), tổng là S = a1 / (1 - q).

4.2. Sử Dụng Logarit trong Giải Bài Tập Cấp Số Nhân

Trong một số bài tập cấp số nhân, đặc biệt là các bài tập liên quan đến lũy thừa, việc sử dụng logarit có thể giúp đơn giản hóa bài toán. Bằng cách lấy logarit hai vế của phương trình, có thể biến đổi các phép nhân và chia thành phép cộng và trừ, giúp việc giải quyết trở nên dễ dàng hơn.

4.3. Ví Dụ Cấp Số Nhân Cách Phân Tích và Giải Quyết

Xét ví dụ sau: Cho cấp số nhânsố hạng đầu a1 = 3 và công bội q = 2. Tìm số hạng thứ 5 và tổng của 5 số hạng đầu. Áp dụng công thức an = a1 * q^(n-1), ta có a5 = 3 * 2^(5-1) = 48. Áp dụng công thức Sn = a1 * (1 - q^n) / (1 - q), ta có S5 = 3 * (1 - 2^5) / (1 - 2) = 93. Đây là một ví dụ minh họa cách áp dụng các công thức và kỹ năng giải quyết bài tập cấp số nhân.

V. Ứng Dụng Cấp Số Cộng Nhân trong Thực Tế và Nghiên Cứu

Cấp số cộngcấp số nhân không chỉ là những khái niệm trừu tượng trong toán học mà còn có nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, trong tài chính, cấp số nhân được sử dụng để tính lãi kép. Trong vật lý, cấp số cộng có thể mô tả chuyển động đều. Trong kỹ thuật, cấp số nhân được sử dụng trong thiết kế mạch điện. Các ứng dụng này cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững kiến thức về hai loại dãy số này.

5.1. Ứng Dụng Cấp Số Cộng trong Lĩnh Vực Tài Chính

Cấp số cộng có thể được sử dụng để mô hình hóa các khoản đầu tư tăng đều theo thời gian. Ví dụ, một người gửi tiền tiết kiệm với lãi suất cố định mỗi năm, số tiền lãi nhận được mỗi năm có thể tạo thành một cấp số cộng.

5.2. Ứng Dụng Cấp Số Nhân trong Tính Lãi Kép Ngân Hàng

Lãi kép là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của cấp số nhân. Số tiền trong tài khoản tiết kiệm tăng lên theo cấp số nhân với công bội là (1 + lãi suất). Điều này cho thấy sức mạnh của lãi kép trong việc gia tăng tài sản theo thời gian.

5.3. Ứng Dụng trong Khoa Học và Kỹ Thuật

Trong khoa học, ta có thể tìm thấy cấp số cộng và cấp số nhân trong nhiều hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, một số quá trình phân rã phóng xạ tuân theo quy luật cấp số nhân. Trong kỹ thuật, các dãy số này có thể được sử dụng để thiết kế các bộ lọc tín hiệu hoặc các hệ thống điều khiển tự động.

VI. Tổng Kết và Hướng Đi Tiếp Theo Khám Phá Dãy Số Nâng Cao

Bài viết đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về cấp số cộngcấp số nhân, từ định nghĩa, công thức, tính chất đến các ứng dụng thực tế. Việc nắm vững kiến thức về hai loại dãy số này là nền tảng quan trọng để tiếp tục khám phá các loại dãy số phức tạp hơn trong toán học và các lĩnh vực liên quan. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn học tập hiệu quả và đạt được thành công trong môn toán học.

6.1. Tổng Quan Kiến Thức Quan Trọng Nhất

Các kiến thức quan trọng nhất cần nắm vững bao gồm: định nghĩa cấp số cộng, định nghĩa cấp số nhân, công thức tính số hạng tổng quát, công thức tính tổng của n số hạng đầu, và các tính chất cơ bản của hai loại dãy số này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Dãy Số Nâng Cao

Sau khi nắm vững kiến thức về cấp số cộngcấp số nhân, có thể tiếp tục nghiên cứu các loại dãy số phức tạp hơn như dãy số Fibonacci, dãy số truy hồi, và các dãy số có quy luật phức tạp. Việc nghiên cứu các dãy số này sẽ mở ra những chân trời mới trong toán học và các lĩnh vực liên quan.

6.3. Tầm Quan Trọng của Việc Luyện Tập Thường Xuyên

Để thành thạo các kỹ năng giải toán liên quan đến dãy số, việc luyện tập thường xuyên là vô cùng quan trọng. Hãy dành thời gian mỗi ngày để làm các bài tập, giải các đề thi, và tham khảo các tài liệu học tập khác. Chỉ có luyện tập mới giúp bạn nắm vững kiến thức và nâng cao kỹ năng giải toán.

10/07/2025
Dãy số cấp số cộng và cấp số nhân toán 11 gdpt 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dãy số-Cấp số cộng-Cấp số nhân Biết làm, làm đúng, làm nhanh DÃY SỐ-CẤP SỐ CỘNG-CẤP SỐ NHÂN Chûúng 2 DÃY SỐ-CẤP SỐ CỘNG-CẤP SỐ NHÂN 201/764 Toán 11 theo chương trình GDPT2018 202 1. Dãy số Biết làm, làm đúng, làm nhanh Baâi söë 1 DÃY SỐ A – KHÁI NIỆM c Định nghĩa 1. Ta có khái niệm về dãy số hữu hạn như sau: ○ Mỗi hàm số u : {1; 2; 3;. ; m} 7→ R (m ∈ N∗ ) được gọi là một dãy số hữu hạn.

Do mỗi số nguyên dương k (1 ≤ k ≤ m) tương ứng đúng một số uk nên ta có thể viết dãy số đó dưới dạng khai triển: u1 ; u2 ;. ○ Số u1 được gọi là số hạng đầu, số um được gọi là số hạng cuối của dãy số đó. Ta có khái niệm về dãy số vô hạn (gọi tắt là dãy số) như sau: ○ Mỗi hàm số u : N∗ 7→ R được gọi là một dãy số vô hạn. Do mỗi số nguyên dương n tương ứng với đúng một số un nên ta có thể viết dãy số đó dưới dạng khai triển: u1 , u2 ,.

○ Dãy số đó còn được viết tắt là (un ). ○ Số u1 gọi là số hạng thứ nhất (hay số hạng đầu), số u2 gọi là số hạng thứ hai, ., số un được gọi là số hạng thứ n và là số hạng tổng quát của dãy số đó. Dãy số không đổi là dãy số có tất cả các số hạng đều bằng nhau. B – CÁCH CHO MỘT DÃY SỐ c Định nghĩa 1.

Ta có thể cho dãy số bằng một trong những cách sau: ○ Liệt kê các số hạng của dãy số đó (với những dãy số hữu hạn và có ít số hạng). ○ Diễn đạt bằng lời cách xác định mỗi số hạng của dãy số đó. ○ Cho công thức của số hạng tổng quát của dãy số đó. ○ Cho bằng phương pháp truy hồi.

C – DÃY SỐ TĂNG, DÃY SỐ GIẢM c Định nghĩa 1. Ta có định nghĩa: ○ Dãy số (un ) được gọi là dãy số tăng nếu un+1 > un với mọi n ∈ N∗. ○ Dãy số (un ) được gọi là dãy số giảm nếu un+1 < un với mọi n ∈ N∗. Không phải mọi dãy số đều là dãy số tăng hay dãy số giảm.

Chẳng hạn, dãy số (un ) với un = (−1)n có dạng khai triển là −1, 1, −1,. không là dãy số tăng, cũng không là dãy số giảm. 202/764 Toán 11 theo chương trình GDPT2018 203 Chương 2. Dãy số-Cấp số cộng-Cấp số nhân Biết làm, làm đúng, làm nhanh D – DÃY SỐ BỊ CHẶN c Định nghĩa 1.

Ta có định nghĩa: ○ Dãy số (un ) được gọi là bị chặn trên nếu tồn tại một số M sao cho un ≤ M với mọi n ∈ N∗. ○ Dãy số (un ) được gọi là bị chặn dưới nếu tồn tại một số m sao cho un ≥ m với mọi n ∈ N∗. ○ Dãy số (un ) được gọi là bị chặn nếu nó vừa bị chặn trên, vừa bị chặn dưới; tức là tồn tại các số M và m sao cho m ≤ un ≤ M với mọi n ∈ N∗. E – CÁC DẠNG TOÁN THƯỜNG GẶP Dạng 1.

Tìm số hạng thứ k của dãy số Để tìm số hạng cụ thể của dãy số ta làm như sau ○ Với trường hợp dãy số đã cho biết công thức tổng quát của dãy số thì ta chỉ cần thay giá trị tương ứng của số hạng đó vào công thức tổng quát. ○ Với trường hợp dãy số cho bởi công thức truy hồi hoặc dưới dạng thì ta phải tìm lần lượt từ những số hạng đầu tiên cho đến số đứng trước số cần tìm trong dãy. Ví dụ mẫu Ví dụ 1. Cho hàm số: v : {1; 2; 3; 4; 5} → R n 7→ v(n) = 2n.

Dãy gồm 10 số tự nhiên lẻ đầu tiên 1; 3; 5;. ; 19 có phải là dãy số hữu hạn không? Nếu có, tìm số hạng đầu và số hạng cuối của dãy số. Đây là một dãy số hữu hạn. Ta có số hạng đầu u1 = 1 và số hạng cuối u10 = 19.

Cho các dãy số (an ), (bn ), (cn ), (dn ) được xác định như sau. d) dn là chu vi của đường tròn có bán kính n. Tìm bốn số hạng đầu tiên của các dãy số trên. Số hạng đầu của các dãy số trên là 203/764 Toán 11 theo chương trình GDPT2018 204 1.

Dãy số Biết làm, làm đúng, làm nhanh a) a1 = 0. Viết năm số hạng đầu và số hạng thứ 100 của dãy số (un ) có số hạng tổng quát un = 3n − 2. Năm số hạng đầu của dãy số là 1, 4, 7, 10, 13. Số hạng thứ 100 của dãy là u100 = 3 · 100 − 2 = 298.

Cho dãy số (un ) với un =. 3n + 1 a) Tìm ba số hạng đầu tiên. 1 2 1 a) Ba số hạng đầu tiên là: u1 = 0; u2 = ; u3 = =. Dãy số Fibonacci là dãy số (un ) được xác định bởi: u1 = 1, u2 = 1 và un = un−1 + un−2 với mọi n ≥ 3.

Viết mười số hạng đầu của dãy số (un ). Thay n = 3 vào công thức truy hồi của dãy số ta được u3 = u2 + u1 = 1 + 1 = 2. Thay n = 4 vào công thức truy hồi của dãy số ta được u4 = u3 + u2 = 2 + 1 = 3. Cứ như thế ta tìm được 10 số hạng đầu của dãy số (un ) là 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55.

Bài tập tự luyện Bài 1. Viết năm số hạng đầu và số hạng thứ 100 của các dãy số (un ) có số hạng tổng quát cho bởi 1 n Å ã a) un = 3n − 2; n b) un = 3 · 2 ; c) un = 1 +. Viết năm số hạng đầu của mỗi dãy số có số hạng tổng quát un cho bởi công thức sau: (−1)n a) un = 2n2 + 1. a) Năm số hạng đầu của dãy số là u1 = 3; u2 = 9; u3 = 19; u4 = 33; u5 = 51.

204/764 Toán 11 theo chương trình GDPT2018 205 Chương 2. Dãy số-Cấp số cộng-Cấp số nhân Biết làm, làm đúng, làm nhanh b) Năm số hạng đầu của dãy số là 1 1 1 1 u1 = −1; u2 = ; u3 = − ; u4 = ; u5 = −. 3 5 7 9 c) Năm số hạng đầu của dãy số là 8 32 u1 = 2; u2 = 2; u3 = ; u4 = 4; u5 =. 3 5 d) Năm số hạng đầu của dãy số là 9 64 625 7776 u1 = 2; u2 = ; u3 = ; u4 = ; u5 =.

Cho dãy số (un ), biết un =. Cho dãy số un bao gồm các số nguyên tố. Tìm số hạng thứ 5 của dãy số. Vậy số hạng thứ 5 của dãy số là 11.

Cho dãy số (un ) thỏa mãn. Tìm số hạng thứ 5 của dãy số. Cho dãy số xác định bằng hệ thức truy hồi u1 = 1, un = 3un−1 + 2 với n ≥ 2 Viết ba số hạng đầu của dãy số này. Số 20 là số hạng thứ mấy trong dãy? un+1 = un + n Lời giải.

Vậy số 20 là số hạng thứ 6. □ 205/764 Toán 11 theo chương trình GDPT2018 206 1. Dãy số Biết làm, làm đúng, làm nhanh 1 Bài 9. Cho dãy số un = √.

Cho dãy số (un ) có số hạng tổng quát: un = 2n + n2 + 4. Tìm số hạng thứ 6 của dãy số. Cho dãy số (un ) xác định bởi:. Tìm số hạng thứ 7 của dãy.

un+1 = 5un − 6un−1 ∀n ≥ 2 Lời giải. Ta có u3 = 5u2 − 6u1 = 21; u4 = 5u3 − 6u2 = 87; u5 = 309; u6 = 1023; u7 = 3261 Vậy số hạng thứ 7 của dãy là 3261. Viết năm số hạng đầu của dãy số Fibonacci (Fn ) cho bởi hệ thức truy hồi ® F1 = 1, F2 = 1 Fn = Fn−1 + Fn−2 (n ≥ 3). Người ta nuôi cấy 5 con vi khuẩn ecoli trong môi trường nhân tạo.

Cứ 30 phút thì vi khuẩn ecoli sẽ nhân đôi 1 lần. Tính số lượng vi khuẩn thu được sau 1, 2, 3 lần nhân đôi. Đặt u1 = 5, gọi số vi khuẩn sau n lần phân chia là un+1 , khi đó ta có dãy số (un ) thỏa mãn u1 = 5, un+1 = 2un Ta có u2 = 10, u3 = 20, u4 = 40. Cho dãy số (un ) được xác định bởi un =.

n+1 a) Viết năm số hạng đầu của dãy. b) Dãy số có bao nhiêu số hạng nhận giá trị nguyên.1 + 7 11 17 25 47 a) Ta có năm số hạng đầu của dãy u1 = = ; u2 = ; u3 = ; u4 = 7; u5 =. 1+1 2 3 4 6 5 5 b) Ta có: un = n + 2 + , do đó un nguyên khi và chỉ khi nguyên hay n + 1 là ước của 5. Điều đó n+1 n+1 xảy ra khi n + 1 = 5 ⇔ n = 4.

Vậy dãy số có duy nhất một số hạng nguyên là u4 = 7. Cho dãy số (xn ) thỏa mãn điều kiện x1 = 1, xn+1 − xn = , n = 1, 2, 3,. Số hạng x2023 bằng n(n + 1) Lời giải. Ta có n−1 n−1 XÅ1 ã 1 1 1 X 1 xn+1 − xn = = − ⇔ (xk+1 − xk ) = − n(n + 1) n n+1 k k+1 k=1 k=1 1 ⇔ xn − x1 = 1 − n 2n − 1 ⇔ xn =.

n □ 206/764 Toán 11 theo chương trình GDPT2018 207 Chương 2. Dãy số-Cấp số cộng-Cấp số nhân Biết làm, làm đúng, làm nhanh ® u1 = 99 Bài 16. Cho dãy số (un ) biết. Hỏi số −861 là số hạng thứ mấy? un+1 = un − 2n − 1, n ≥ 1 Lời giải.

Ta có un = un−1 − 2n + 1 un−1 = un−2 − 2n + 3. u3 = u2 − 2n + 2n − 5 u2 = u1 − 2n + 2n − 3 Suy ra un = u1 − 2n · (n − 1) + 1 + 3 + 5 + · · · + (2n − 5) + (2n − 3) n−1 un = 99 − 2n2 + 2n + · [2 · 1 + (n − 2) · 2] = 100 − n2 2 Giả sử un = −861 ⇒ n2 = 961 ⇒ n = 31 (vì n ∈ N). Vậy số −861 là số hạng thứ 31. Câu hỏi trắc nghiệm n Câu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Dãy Số: Cấp Số Cộng và Cấp Số Nhân trong Toán Học" mang đến cái nhìn sâu sắc về hai khái niệm quan trọng trong toán học: cấp số cộng và cấp số nhân. Tài liệu không chỉ giải thích định nghĩa và tính chất của các dãy số này mà còn cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và áp dụng vào thực tiễn. Một trong những lợi ích lớn nhất của tài liệu là khả năng giúp người học phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề thông qua việc làm quen với các dãy số.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hus dãy số và các bài toán liên quan, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các bài toán liên quan đến dãy số. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hay một số dạng toán liên quan đến dãy số trong số học cũng sẽ giúp bạn khám phá thêm nhiều dạng toán thú vị liên quan đến dãy số trong số học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và nâng cao kỹ năng toán học của mình.