Chuyển Động Tròn và Các Ứng Dụng Của Định Luật Newton

Khám phá chuyển động tròn và ứng dụng của các định luật Newton trong vật lý, giúp hiểu rõ hơn về cơ học và các hiện tượng xung quanh.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập
70
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

6. Chương 6: CHUYỂN ĐỘNG TRÒN VÀ CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA CÁC ĐỊNH LUẬT NEWTON

6.1. Conceptual Questions

6.1.1. An object executes circular motion with constant speed whenever a net force of constant magnitude acts perpendicular to the velocity. What happens to the speed if the force is not perpendicular to the velocity?

6.1.2. Describe the path of a moving body in the event that (a) its acceleration is constant in magnitude at all times and perpendicular to the velocity, and (b) its acceleration is constant in magnitude at all times and parallel to the velocity.

6.1.3. The observer in the accelerating elevator of Example 5.8 would claim that the “weight” of the fish is T, the scale reading, but this answer is obviously wrong. Why does this observation differ from that of a person outside the elevator, at rest with respect to the Earth?

6.1.4. Consider a small raindrop and a large raindrop falling through the atmosphere. (a) Compare their terminal speeds. (b) What are their accelerations when they reach terminal speed?

6.1.5. “If the current position and velocity of every particle in the Universe were known, together with the laws describing the forces that particles exert on one another, the whole future of the Universe could be calculated. The future is determinate and preordained. Free will is an illusion.” Do you agree with this thesis? Argue for or against it.

6.2. Problems

6.2.1. A light string can support a stationary hanging load of 25 kg before breaking. An object of mass m = 3.00 kg attached to the string rotates on a frictionless, horizontal table in a circle of radius r = 0.800 m, and the other end of the string is held fixed as in Figure P6. What range of speeds can the object have before the string breaks?

6.2.2. In the Bohr model of the hydrogen atom, an electron moves in a circular path around a proton. The speed of the electron is approximately 2. Find (a) the force acting on the electron as it revolves in a circular orbit of radius 0.10-10m and (b) the centripetal acceleration of the electron.

6.2.3. A car initially traveling eastward turns north by traveling in a circular path at uniform speed as shown in Figure P6. The length of the arc ABC is 235 m, and the car completes the turn in 36. (a) What is the acceleration when the car is at B located at an angle of 35.00? Express your answer in terms of the unit vectors 𝑖መ and 𝑗. Determine (b) the car’s average speed and (c) its average acceleration during the 36.

6.2.4. Consider a conical pendulum (Fig.8) with a bob of mass m= 80.0 kg on a string of length L=10.0 m that makes an angle of 𝜃 = 5.000 with the vertical. Determine (a) the horizontal and vertical components of the force exerted by the string on the pendulum and (b) the radial acceleration of the bob.

6.2.5. A 40.0-kg child swings in a swing supported by two chains, each 3. The tension in each chain at the lowest point is 350 N. Find (a) the child’s speed at the lowest point and (b) the force exerted by the seat on the child at the lowest point.

6.2.6. A roller-coaster car (Fig.16) has a mass of 500 kg when fully loaded with passengers. The path of the coaster from its initial point shown in the figure to point B involves only up-and-down motion (as seen by the riders), with no motion to the left or right. (a) If the vehicle has a speed of 20.0 m/s at point A, what is the force exerted by the track on the car at this point? (b) What is the maximum speed the vehicle can have at point B and still remain on the track?

6.2.7. An adventurous archeologist (m=85.0 kg) tries to cross a river by swinging from a vine. The vine is 10.0 m long, and his speed at the bottom of the swing is 8. The archeologist doesn’t know that the vine has a breaking strength of 1000 N. Does he make it across the river without falling in?

6.2.8. An object of mass m=0.500 kg is suspended from the ceiling of an accelerating truck as shown in Figure P6.0 0 m/s2, find (a) the angle θ that the string makes with the vertical and (b) the tension T in the string.

6.2.9. Một người đứng trên cái cân đặt trong thang máy. Khi thang máy đi lên, cân có chỉ số 591N. Khi thang máy đi xuống, chỉ số của cân là 391N. Giả sử gia tốc thang máy là như nhau trong suốt quá trình hoạt động. Độ lớn trọng lực của người b. Khối lượng của người c. Gia tốc thang máy

6.2.10. A skydiver of mass 80.0 kg jumps from a slow-moving aircraft and reaches a terminal speed of 50. (a) What is her acceleration when her speed is 30.0 m/s? What is the drag force on the skydiver when her speed is (a) 50.

Tóm tắt

I. Chuyển Động Tròn Đều Tổng Quan Công Thức Ví Dụ Thực Tế

Chuyển động tròn là một dạng chuyển động cơ bản, trong đó vật thể di chuyển trên một quỹ đạo tròn. Chuyển động tròn đều là trường hợp đặc biệt khi vật thể di chuyển với tốc độ không đổi. Đây là một khái niệm quan trọng trong vật lý, xuất hiện trong nhiều hiện tượng tự nhiên và ứng dụng kỹ thuật. Để hiểu rõ về chuyển động này, cần nắm vững các đại lượng đặc trưng như tốc độ góc, chu kỳ, tần số, vận tốc dài, và gia tốc hướng tâm. Định luật Newton đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích nguyên nhân và động lực của chuyển động tròn, đặc biệt là vai trò của lực hướng tâm. Chuyển động tròn không chỉ là một bài toán lý thuyết, mà còn có vô số ứng dụng thực tiễn, từ chuyển động của các hành tinh đến hoạt động của các thiết bị cơ khí. Việc nghiên cứu sâu sắc về chuyển động tròn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và phát triển các công nghệ tiên tiến.

1.1. Các Đại Lượng Đặc Trưng của Chuyển Động Tròn Đều

Chuyển động tròn đều được mô tả bằng một số đại lượng quan trọng. Tốc độ góc (ω) là tốc độ thay đổi của góc quay, được đo bằng radian trên giây (rad/s). Chu kỳ (T) là thời gian để vật thực hiện một vòng quay đầy đủ, được đo bằng giây (s). Tần số (f) là số vòng quay mà vật thực hiện trong một giây, được đo bằng Hertz (Hz) và là nghịch đảo của chu kỳ (f = 1/T). Vận tốc dài (v) là tốc độ di chuyển của vật dọc theo quỹ đạo tròn, có mối quan hệ với tốc độ góc qua công thức v = rω, với r là bán kính quỹ đạo. Cuối cùng, gia tốc hướng tâm (a_ht) là gia tốc hướng vào tâm của quỹ đạo, có độ lớn a_ht = v^2/r = rω^2. Việc hiểu rõ các đại lượng này là chìa khóa để phân tích và giải quyết các bài toán liên quan đến chuyển động tròn đều.

1.2. Mối Quan Hệ Giữa Vận Tốc Dài và Vận Tốc Góc

Mối quan hệ giữa vận tốc dài (v) và vận tốc góc (ω) là một trong những công thức quan trọng nhất trong chuyển động tròn đều: v = rω. Công thức này cho thấy vận tốc dài tỉ lệ thuận với cả vận tốc góc và bán kính quỹ đạo. Điều này có nghĩa là, với cùng một vận tốc góc, vật thể ở xa tâm quay hơn sẽ có vận tốc dài lớn hơn. Ngược lại, với cùng một vận tốc dài, vật thể có bán kính quỹ đạo nhỏ hơn sẽ có vận tốc góc lớn hơn. Công thức này không chỉ hữu ích trong việc tính toán, mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của chuyển động tròn và cách các đại lượng vật lý liên quan đến nhau.

1.3. Phân Biệt Chuyển Động Tròn Đều và Chuyển Động Tròn Không Đều

Chuyển động tròn không phải lúc nào cũng đều. Chuyển động tròn đều là khi tốc độ góc không đổi, trong khi chuyển động tròn không đều là khi tốc độ góc thay đổi theo thời gian. Trong chuyển động tròn không đều, ngoài gia tốc hướng tâm, còn có thêm gia tốc tiếp tuyến, gây ra sự thay đổi về độ lớn của vận tốc dài. Ví dụ, một chiếc xe tăng tốc khi chạy quanh một vòng tròn sẽ thực hiện chuyển động tròn không đều. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai loại chuyển động này là rất quan trọng để áp dụng đúng các công thức và nguyên lý vật lý.

II. Lực Hướng Tâm Định Nghĩa Công Thức Vai Trò Trong Vật Lý

Để một vật thể chuyển động tròn, cần có một lực tác dụng liên tục hướng vào tâm của quỹ đạo. Lực này được gọi là lực hướng tâm. Theo định luật Newton thứ hai, lực bằng khối lượng nhân với gia tốc (F = ma). Trong trường hợp chuyển động tròn, gia tốc là gia tốc hướng tâm, do đó lực hướng tâm có độ lớn F_ht = mv^2/r = mrω^2. Lực hướng tâm không phải là một loại lực mới, mà là tên gọi chung cho bất kỳ lực nào gây ra gia tốc hướng tâm. Ví dụ, trong chuyển động của vệ tinh nhân tạo quanh Trái Đất, lực hấp dẫn đóng vai trò là lực hướng tâm. Trong xe chạy trên đường cong, lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường có thể cung cấp lực hướng tâm cần thiết.

2.1. Các Nguồn Gốc Khác Nhau của Lực Hướng Tâm

Lực hướng tâm có thể có nhiều nguồn gốc khác nhau, tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể. Trong chuyển động của các hành tinh quanh Mặt Trời, lực hấp dẫnlực hướng tâm. Trong chuyển động của một vật buộc vào sợi dây và quay tròn, lực căng dâylực hướng tâm. Trong chuyển động của xe chạy trên đường cong, lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường có thể đóng vai trò là lực hướng tâm. Đôi khi, lực hướng tâm là kết quả của sự kết hợp của nhiều lực khác nhau.

2.2. Phân Tích Lực Tác Dụng Lên Vật Chuyển Động Tròn

Để giải quyết các bài toán về chuyển động tròn, cần phân tích kỹ lưỡng các lực tác dụng lên vật. Xác định rõ lực hướng tâm và các lực khác, chẳng hạn như trọng lực, lực ma sát, và lực căng dây. Áp dụng định luật Newton để thiết lập các phương trình chuyển động. Giải các phương trình này để tìm ra các đại lượng cần thiết, chẳng hạn như vận tốc, gia tốc, và lực.

2.3. Hiểu Lầm Thường Gặp về Lực Quán Tính Ly Tâm

Cần lưu ý rằng lực quán tính ly tâm không phải là một lực thực sự tác dụng lên vật. Đó là một lực biểu kiến xuất hiện trong hệ quy chiếu phi quán tính (hệ quy chiếu đang chuyển động có gia tốc). Trong hệ quy chiếu quán tính, chỉ có lực hướng tâm thực sự tác dụng lên vật, gây ra gia tốc hướng tâm. Sự hiểu lầm về lực quán tính ly tâm có thể dẫn đến những sai sót trong việc phân tích và giải quyết các bài toán về chuyển động tròn.

III. Định Luật Newton và Chuyển Động Tròn Cách Giải Bài Tập

Định luật Newton là nền tảng để giải thích và tính toán các đặc điểm của chuyển động tròn. Đặc biệt, định luật Newton thứ hai (F = ma) liên kết lực hướng tâm với gia tốc hướng tâm. Bằng cách áp dụng các định luật Newton, ta có thể xác định mối quan hệ giữa các đại lượng như vận tốc, gia tốc, lực, và bán kính quỹ đạo. Việc giải các bài tập chuyển động tròn thường bao gồm việc phân tích lực, thiết lập các phương trình chuyển động, và giải các phương trình này để tìm ra các đại lượng cần thiết. Các bước giải bài tập cần cẩn thận, tỉ mỉ.

3.1. Ứng Dụng Định Luật 1 Newton Trong Chuyển Động Tròn

Định luật 1 Newton phát biểu rằng một vật sẽ giữ nguyên trạng thái chuyển động thẳng đều hoặc đứng yên nếu không có lực tác dụng. Trong chuyển động tròn, mặc dù tốc độ có thể không đổi (chuyển động tròn đều), nhưng vận tốc luôn thay đổi (vì hướng thay đổi). Điều này chứng tỏ luôn có lực tác dụng lên vật, chính là lực hướng tâm. Nếu lực hướng tâm biến mất, vật sẽ không tiếp tục chuyển động tròn mà sẽ chuyển động theo đường thẳng tiếp tuyến với quỹ đạo tại thời điểm đó, tuân theo định luật 1 Newton.

3.2. Sử Dụng Định Luật 2 Newton Để Tính Lực Hướng Tâm

Định luật 2 Newton (F = ma) là công cụ chính để tính toán lực hướng tâm. Với a là gia tốc hướng tâm (a = v^2/r), ta có F = mv^2/r. Công thức này cho phép ta tính lực hướng tâm cần thiết để duy trì chuyển động tròn với một vận tốc và bán kính quỹ đạo nhất định. Điều quan trọng là phải xác định rõ lực nào (hoặc các lực nào) đóng vai trò là lực hướng tâm trong từng tình huống cụ thể.

3.3. Giải Bài Tập Chuyển Động Tròn Kết Hợp Định Luật Newton

Các bài tập chuyển động tròn thường yêu cầu kết hợp định luật Newton với các công thức về chuyển động tròn. Bước đầu tiên là phân tích các lực tác dụng lên vật và xác định lực hướng tâm. Tiếp theo, áp dụng định luật 2 Newton để thiết lập phương trình chuyển động. Cuối cùng, giải phương trình này để tìm ra các đại lượng cần thiết. Cần chú ý đến hệ quy chiếu và lựa chọn hệ quy chiếu phù hợp để đơn giản hóa bài toán. Ví dụ, chọn hệ quy chiếu gắn với tâm của quỹ đạo có thể giúp việc tính toán trở nên dễ dàng hơn.

IV. Ứng Dụng Chuyển Động Tròn Từ Vệ Tinh Đến Máy Ly Tâm

Ứng dụng chuyển động tròn rất đa dạng và quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong vũ trụ, vệ tinh nhân tạo bay quanh Trái Đất nhờ lực hấp dẫn đóng vai trò là lực hướng tâm. Trong y học và công nghiệp, máy ly tâm sử dụng chuyển động tròn để tách các thành phần của hỗn hợp dựa trên khối lượng riêng. Trong giao thông, việc thiết kế đường cong cần tính đến lực hướng tâm để đảm bảo an toàn cho xe chạy trên đường cong. Việc hiểu rõ nguyên lý chuyển động tròn giúp chúng ta thiết kế và vận hành các thiết bị và hệ thống một cách hiệu quả và an toàn.

4.1. Chuyển Động Vệ Tinh Nhân Tạo và Lực Hấp Dẫn

Vệ tinh nhân tạo duy trì quỹ đạo quanh Trái Đất nhờ sự cân bằng giữa lực hấp dẫngia tốc hướng tâm. Lực hấp dẫn đóng vai trò là lực hướng tâm, giữ cho vệ tinh không bị rơi xuống Trái Đất. Độ cao và vận tốc của vệ tinh quyết định chu kỳ quỹ đạo. Các vệ tinh địa tĩnh có chu kỳ bằng đúng một ngày, cho phép chúng luôn ở trên một vị trí cố định trên Trái Đất.

4.2. Máy Ly Tâm Nguyên Lý Hoạt Động và Ứng Dụng

Máy ly tâm sử dụng chuyển động tròn với tốc độ cao để tạo ra gia tốc hướng tâm lớn. Lực này tác dụng lên các thành phần của hỗn hợp, khiến các thành phần nặng hơn di chuyển ra xa tâm quay hơn so với các thành phần nhẹ hơn. Nhờ đó, các thành phần của hỗn hợp có thể được tách ra. Máy ly tâm được sử dụng rộng rãi trong y học (tách máu), hóa học (tách các chất hóa học), và công nghiệp (tách các hạt rắn khỏi chất lỏng).

4.3. Thiết Kế Đường Cong An Toàn Cho Xe Chạy

Khi xe chạy trên đường cong, lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường cung cấp lực hướng tâm cần thiết. Nếu lực ma sát không đủ lớn, xe có thể bị trượt ra khỏi đường cong. Để tăng cường an toàn, các kỹ sư thường thiết kế đường cong với độ nghiêng nhất định (góc nghiêng). Độ nghiêng này giúp tạo ra một thành phần của trọng lực đóng vai trò là lực hướng tâm, giảm bớt gánh nặng cho lực ma sát.

V. Thí Nghiệm và Mô Phỏng Khám Phá Chuyển Động Tròn Trực Quan

Việc thực hiện thí nghiệm chuyển động tròn và sử dụng các mô phỏng chuyển động tròn là một cách tuyệt vời để hiểu rõ hơn về các khái niệm và nguyên lý liên quan. Các thí nghiệm đơn giản có thể được thực hiện với các vật dụng hàng ngày, chẳng hạn như quả bóng buộc vào sợi dây. Các mô phỏng trên máy tính cho phép chúng ta thay đổi các thông số như vận tốc, bán kính quỹ đạo, và lực để quan sát ảnh hưởng của chúng đến chuyển động. Các hoạt động này giúp củng cố kiến thức lý thuyết và phát triển tư duy trực quan về chuyển động tròn.

5.1. Thí Nghiệm Đơn Giản Về Chuyển Động Tròn Tại Nhà

Một thí nghiệm đơn giản là buộc một vật nhỏ (ví dụ, cục tẩy hoặc quả bóng nhỏ) vào một sợi dây và quay tròn nó trên đầu. Quan sát sự thay đổi của lực căng dây khi tăng hoặc giảm tốc độ quay. Một thí nghiệm khác là cho một viên bi lăn trên một bề mặt cong. Quan sát quỹ đạo của viên bi và cách nó thay đổi khi thay đổi độ dốc của bề mặt.

5.2. Sử Dụng Mô Phỏng Để Hiểu Rõ Hơn Về Các Yếu Tố

Có rất nhiều phần mềm và ứng dụng mô phỏng chuyển động tròn có sẵn trực tuyến. Các mô phỏng này cho phép bạn thay đổi các thông số như vận tốc, bán kính quỹ đạo, và lực hướng tâm, và quan sát ảnh hưởng của chúng đến chuyển động của vật. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các đại lượng vật lý và cách chúng tương tác với nhau.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Chuyển Động Tròn Ứng Dụng Tiềm Năng

Nghiên cứu về chuyển động tròn vẫn tiếp tục phát triển và mở ra những ứng dụng tiềm năng mới. Trong lĩnh vực vật liệu, việc nghiên cứu moment quán tínhđộng năng quay có thể dẫn đến việc phát triển các vật liệu mới với đặc tính cơ học vượt trội. Trong lĩnh vực vũ trụ, việc hiểu rõ chuyển động của hành tinhchuyển động của mặt trăng là rất quan trọng cho các nhiệm vụ khám phá không gian. Trong tương lai, chúng ta có thể thấy những ứng dụng chuyển động tròn trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo (ví dụ, tuabin gió) và robot (ví dụ, robot di chuyển bằng bánh xe).

6.1. Ứng Dụng Chuyển Động Tròn trong Vật Liệu Mới

Nghiên cứu về moment quán tínhđộng năng quay có thể giúp chúng ta thiết kế các vật liệu mới có khả năng chịu lực và chống rung tốt hơn. Ví dụ, các vật liệu composite với cấu trúc xoắn ốc có thể có độ bền và độ cứng cao hơn so với các vật liệu truyền thống.

6.2. Khám Phá Vũ Trụ và Chuyển Động của Hành Tinh

Việc hiểu rõ chuyển động của hành tinhchuyển động của mặt trăng là rất quan trọng cho các nhiệm vụ khám phá không gian. Các nhà khoa học sử dụng các mô hình chuyển động tròn và các định luật Newton để tính toán quỹ đạo của tàu vũ trụ và lên kế hoạch cho các chuyến bay đến các hành tinh khác.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 6 CHUYỂN ĐỘNG TRÒN VÀ CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA CÁC ĐỊNH LUẬT NEWTON Ch. Conceptual Questions Problems 6 3, 4, 5, 8, 11 1, 3, 6, 8, 14, 16, 19, 21, 23, 28, 30, 39, 51, 56, 63 Conceptual Questions 3 An object executes circular motion with constant speed whenever a net force of constant magnitude acts perpendicular to the velocity. What happens to the speed if the force is not perpendicular to the velocity? Một vật chuyển động tròn với tốc độ không đổi khi tổng lực tác dụng có độ lớn không đổi và vuông góc với vận tốc. Điều gì xảy ra nếu lực không vuông góc với vận tốc? Answer CQ6.3 The speed changes.

The tangential force component causes tangential acceleration. Conceptual Questions 4 Describe the path of a moving body in the event that (a) its acceleration is constant in magnitude at all times and perpendicular to the velocity, and (b) its acceleration is constant in magnitude at all times and parallel to the velocity. Mô tả đường đi của một vật chuyển động trong các trường hợp sau: (a) độ lớn gia tốc của nó là hằng số tại mọi thời điểm và vuông góc với vận tốc (b) độ lớn gia tốc của nó là hằng số tại mọi thời điểm và song song với vận tốc.4 (a) The object will move in a circle at a constant speed. (b) The object will move in a straight line at a changing speed.

Conceptual Questions 5 The observer in the accelerating elevator of Example 5.8 would claim that the “weight” of the fish is T, the scale reading, but this answer is obviously wrong. Why does this observation differ from that of a person outside the elevator, at rest with respect to the Earth? Người quan sát trong thang máy chuyển động có gia tốc như trong ví dụ 5.8 cho rằng “trọng lượng" của con cá là T, theo cách đọc thang đo, nhưng câu trả lời này rõ ràng là sai. Tại sao quan sát này lại khác với quan sát của một người ở ngoài thang máy, người đó đang đứng yên trên mặt đất? Answers CQ6.5 The person in the elevator is in an accelerating reference frame. The apparent acceleration due to gravity, “g,” is changed inside the elevator.

“g” = g ± a Conceptual Questions 8 Consider a small raindrop and a large raindrop falling through the atmosphere. (a) Compare their terminal speeds. (b) What are their accelerations when they reach terminal speed? Xét một giọt mưa nhỏ và một giọt mưa lớn rơi trong không khí. So sánh tốc độ cuối cùng của chúng.

Gia tốc của chúng bằng bao nhiêu khi chúng đạt đến tốc độ cuối cùng? Answers CQ6.8 (a) The larger drop has higher terminal speed. In the case of spheres, the text demonstrates that terminal speed is proportional to the square root of radius. (b) When moving with terminal speed, an object is in equilibrium and has zero acceleration. Conceptual Questions 11 “If the current position and velocity of every particle in the Universe were known, together with the laws describing the forces that particles exert on one another, the whole future of the Universe could be calculated.

The future is determinate and preordained. Free will is an illusion.” Do you agree with this thesis? Argue for or against it. "Nếu biết vị trí và vận tốc hiện tại của mỗi hạt trong Vũ trụ, cùng với các định luật mô tả các lực mà các hạt tác động lên nhau, thì toàn bộ tương lai của Vũ trụ có thể được tính toán. Tương lai là quyết định và được định trước.

Ý chí tự do là một ảo tưởng. “ Bạn có đồng ý với luận án này? Nếu không, nêu lý do.11 The current consensus is that the laws of physics are probabilistic in nature on the fundamental level. For example, the Uncertainty Principle (to be discussed later) states that the position and velocity (actually, momentum) of any particle cannot both be known exactly, so the resulting predictions cannot be exact. For another example, the moment of the decay of any given radioactive atomic nucleus cannot be predicted, only the average rate of decay of a large number of nuclei can be predicted—in this sense, quantum mechanics implies that the future is indeterminate.

How the laws of physics are related to our sense of free will is open to debate. Problems 1 A light string can support a stationary hanging load of 25 kg before breaking. An object of mass m = 3.00 kg attached to the string rotates on a frictionless, horizontal table in a circle of radius r = 0.800 m, and the other end of the string is held fixed as in Figure P6. What range of speeds can the object have before the string breaks? Một dây nhẹ có thể treo được tối đa một vật nặng 25kg.

Một đầu dây đính cố định, đầu còn lại nối với một vật có khối lượng m = 3kg và quay tròn vật trên mặt bàn nằm ngang ( bỏ qua ma sát). Tốc độ của vật bằng bao nhiêu để dây không bị đứt. Problems 3 In the Bohr model of the hydrogen atom, an electron moves in a circular path around a proton. The speed of the electron is approximately 2.

Find (a) the force acting on the electron as it revolves in a circular orbit of radius 0.10-10m and (b)the centripetal acceleration of the electron. Trong mô hình nguyên tử hydro của Bohr, một electron di chuyển theo đường tròn xung quanh một proton. Tốc độ của electron là xấp xỉ 2. Lực tác động lên electron khi nó quay quanh quỹ đạo tròn bán kính 0.

Gia tốc hướng tâm của electron. Problems 6 A car initially traveling eastward turns north by traveling in a circular path at uniform speed as shown in Figure P6. The length of the arc ABC is 235 m, and the car completes the turn in 36. (a) What is the acceleration when the car is at B located at an angle of 35.00? Express your answer in terms of the unit vectors 𝑖መ and 𝑗.෡ Determine (b) the car’s average speed and (c) its average acceleration during the 36.

Một ô tô ở thời điểm ban đầu đang đi về hướng đông thì bắt đầu quẹo về hướng bắc theo 1 quỹ đạo tròn với tốc độ không đổi như hình. Chiều dài của cung tròn ABC là 235m, ô tô đó hoàn thành cú quẹo trong 36s. (a) Tính gia tốc của xe khi nó ở B – tọa độ góc 35o. (b) Tính tốc độ trung bình của xe và (c) gia tốc trung bình của xe trong khoảng thời gian 36s.

Problems 8 Consider a conical pendulum (Fig.8) with a bob of mass m= 80.0 kg on a string of length L=10.0 m that makes an angle of 𝜃 = 5.000 with the vertical. Determine (a) the horizontal and vertical components of the force exerted by the string on the pendulum and (b) the radial acceleration of the bob. Cho hệ chuyển động như hình. Hệ gồm một vật khối lượng m = 80 kg được treo bởi một sợi dây nhẹ L=10m.

Vật tạo với phương thẳng đứng một góc 𝜃 = 50 và quay tròn trên mặt phẳng nằm ngang. Lực căng dây theo phương thẳng đứng và theo phương nằm ngang b. Gia tốc hướng tâm của vật m Problems 14 A 40.0-kg child swings in a swing supported by two chains, each 3. The tension in each chain at the lowest point is 350 N.

Find (a) the child’s speed at the lowest point and (b)the force exerted by the seat on the child at the lowest point. (Ignore the mass of the seat) Một đứa trẻ nặng 40 kg đu đưa xích đu gồm 2 sợi dây như hình. Biết mỗi sợi dây dài 3m. Lực căng dây của mỗi sợi dây tại điểm thấp nhất là 350N.Tìm (a) Tốc độ của trẻ tại điểm thấp nhất (b) Lực tác động bởi chỗ ngồi lên đứa trẻ ở điểm thấp nhất.

(Bỏ qua khối lượng chỗ ngồi.) Problems 16 A roller-coaster car (Fig.16) has a mass of 500 kg when fully loaded with passengers. The path of the coaster from its initial point shown in the figure to point B involves only up-and-down motion (as seen by the riders), with no motion to the left or right. (a) If the vehicle has a speed of 20.0 m/s at point A, what is the force exerted by the track on the car at this point? (b)What is the maximum speed the vehicle can have at point B and still remain on the track? Assume the roller-coaster tracks at points A and B are parts of vertical circles of radius r1 =10. Một xe trượt chứa đầy hành khách có khối lượng 500 kg trượt trên đường ray như hình P6.

Problems 19 An adventurous archeologist (m=85.0 kg) tries to cross a river by swinging from a vine. The vine is 10.0 m long, and his speed at the bottom of the swing is 8. The archeologist doesn’t know that the vine has a breaking strength of 1000 N. Does he make it across the river without falling in? Một người rảnh rảnh nào đó (nặng 85kg) muốn thử băng qua dòng sông bằng các đu 1 cái dây leo.

Biết dây leo dài 10m, tốc độ của anh ta tại điểm cuối của dây là 8m/s. Anh ta không biết rằng dây bị đứt nếu nó lực căng dây đạt 1000N. Hỏi anh ta có băng qua được dòng sông mà không bị rớt xuống nước không? Problems 21 An object of mass m=0.500 kg is suspended from the ceiling of an accelerating truck as shown in Figure P6.0 0 m/s2, find (a) the angle θ that the string makes with the vertical and (b) the tension T in the string. Một vật khối lượng m = 0.5 kg được treo lơ lửng từ trần của một xe tải đang chuyển động có gia tốc a= 3 𝑚Τ𝑠2 như hình P6.

Lực căng dây T Problems 23 Một người đứng trên cái cân đặt trong thang máy. Khi thang máy đi lên, cân có chỉ số 591N. Khi thang máy đi xuống, chỉ số của cân là 391N. Giả sử gia tốc thang máy là như nhau trong suốt quá trình hoạt động.

Độ lớn trọng lực của người b. Khối lượng của người c. Gia tốc thang máy Problems 28 A skydiver of mass 80.0 kg jumps from a slow-moving aircraft and reaches a terminal speed of 50. (a) What is her acceleration when her speed is 30.0 m/s? What is the drag force on the skydiver when her speed is (a) 50.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ