Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khám nghiệm hiện trường là một trong những hoạt động điều tra ban đầu có ý nghĩa quyết định đối với toàn bộ tiến trình giải quyết vụ án hình sự. Trong khoa học điều tra tội phạm, hiện trường là nơi lưu giữ các phản ánh vật chất khách quan sinh ra từ sự tương tác giữa thủ phạm, phương tiện gây án, nạn nhân và môi trường xung quanh. Đối với tội phạm giết người—loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng xâm hại trực tiếp đến tính mạng con người—hiện trường thường chứa đựng hệ thống dấu vết sinh học phong phú nhưng có thời gian tồn tại ngắn, dễ bị biến tính hoặc tiêu hủy dưới tác động của môi trường và con người.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ:
- Tình hình tội phạm tại Việt Nam diễn biến phức tạp; trung bình mỗi năm cơ quan chức năng phát hiện trên 70.000 vụ phạm tội các loại, trong đó có khoảng 50.000 vụ phạm tội về trật tự xã hội, trên 10.000 vụ phạm tội về kinh tế và gần 10.000 vụ phạm tội về ma túy.
- Tội phạm giết người có nhiều diễn biến manh động, xuất phát từ mâu thuẫn bộc phát, tệ nạn xã hội hoặc mâu thuẫn sinh hoạt gia đình; nhiều trường hợp đối tượng dùng thủ đoạn tinh vi nhằm che giấu hành vi, tạo hiện trường giả, phân tán thi thể hoặc xóa dấu vết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về khám nghiệm hiện trường trong các vụ án giết người theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự và khoa học điều tra tội phạm.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng công tác khám nghiệm hiện trường các vụ án giết người trên phạm vi cả nước trong giai đoạn 2018 đến giữa năm 2023.
- Chỉ ra những tồn tại, hạn chế, vướng mắc phát sinh từ quy định pháp luật, tổ chức lực lượng, cơ sở vật chất và kỹ thuật khám nghiệm.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động khám nghiệm hiện trường vụ án giết người trong thực tiễn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn thi hành hoạt động khám nghiệm hiện trường trong các vụ án giết người tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Địa bàn toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn điều tra trong 5 năm, từ năm 2018 đến giữa năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định pháp lý, chiến thuật khám nghiệm, phương pháp thu thập, bảo quản dấu vết vật chứng và các giải pháp hoàn thiện.
Tác giả đã điểm qua nhiều công trình nghiên cứu tiền bối như đề tài của Ngô Thị Anh Thơ, Nông Văn Thương, Nguyễn Thị Châm; các bài viết chuyên khảo của TS. Trần Văn Luyện, ThS. Nguyễn Thanh Mai, TS. Nguyễn Thị Công, ThS. Nguyễn Thiện Quyên, TS. Đỗ Thị Ngọc Tuyết, ThS. Vũ Thị Hồng Phương; các giáo trình và tài liệu nghiệp vụ của PTS. Trần Hòa (1992), GS.TS Ngô Sĩ Hiển (2007) và Đặng Văn Đoàn (2021). Trên cơ sở đó, khóa luận đi sâu nghiên cứu toàn diện từ phương diện lý luận đến chiến thuật tác chiến cụ thể cho loại án giết người.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm của Đảng và Nhà nước về công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.
Hệ thống phương pháp nghiên cứu cụ thể được sử dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận;
- Phương pháp so sánh luật học;
- Phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu thực tiễn;
- Phương pháp nghiên cứu điển hình qua các vụ án cụ thể.
Cơ sở pháp lý và khung lý thuyết tham chiếu trong tài liệu:
- Bộ luật Hình sự năm 2015 (đặc biệt là Điều 123 về tội Giết người);
- Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 (các Điều 90, 133, 147, 178, 201);
- Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự năm 2015;
- Chỉ thị số 02/2001/CT-BCA(C11) ngày 06/02/2001 của Bộ Công an về công tác khám nghiệm hiện trường;
- Quyết định số 37/2001/QĐ-BCA(C11) ngày 06/02/2001 quy định phân công trách nhiệm trong khám nghiệm hiện trường;
- Thông tư số 61/2017/TT-BCA ngày 14/12/2017 quy định về biểu mẫu, giấy tờ, sổ sách trong điều tra hình sự;
- Các Thông tư số 55/2020/TT-BCA, 62/2020/TT-BCA, 63/2020/TT-BCA, 64/2020/TT-BCA, 81/2021/TT-BCA của Bộ Công an;
- Quyết định số 111/QĐ-VKSTC ngày 17/4/2020 của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao ban hành Quy chế số 111/2020.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình chuyên ngành Khoa học điều tra hình sự của Trường Đại học Luật Hà Nội, báo cáo tổng kết công tác kỹ thuật hình sự năm 2019 của Viện Khoa học hình sự - Bộ Công an và hồ sơ các vụ án giết người điển hình xảy ra trên thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về khám nghiệm hiện trường trong các vụ án giết người
Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm, nguyên tắc và quy chuẩn nghiệp vụ:
- Khái niệm và phân loại hiện trường: Hiện trường là khoảng không gian nơi xảy ra hoặc nơi phát hiện dấu vết, vật chứng của tội phạm/vụ việc có tính chất hình sự. Tác giả phân loại hiện trường theo nội dung/tính chất vụ việc (cháy, nổ, giết người, cướp, tai nạn giao thông...), theo tình trạng (nguyên vẹn, bị xáo trộn) và theo không gian (trong nhà, ngoài trời, trên cạn, dưới nước, trên phương tiện giao thông).
- Khái niệm và mục đích của khám nghiệm hiện trường: Là hoạt động điều tra tố tụng do Điều tra viên chủ trì cùng các lực lượng chuyên môn tiến hành nhằm phát hiện, ghi nhận, thu lượm, bảo quản, nghiên cứu và đánh giá dấu vết, vật chứng để làm sáng tỏ bản chất vụ việc.
- Thành phần lực lượng và phương tiện: Lực lượng gồm Thủ trưởng/Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra (chỉ huy), Điều tra viên thụ lý chính, cán bộ Kỹ thuật hình sự, Kiểm sát viên, người chứng kiến, Giám định viên pháp y và các lực lượng phối hợp. Phương tiện kỹ thuật bao gồm vali khám nghiệm chung, vali chuyên dụng, máy ảnh, máy quay, hệ thống đèn chiếu xiên/đa năng Polyray, phương tiện thông tin liên lạc và đồ bảo hộ.
- Hệ thống 5 phương pháp khám nghiệm hiện trường:
- Phương pháp chia ô (khu vực): Áp dụng cho hiện trường rộng, phức tạp; phân chia ranh giới theo cấu trúc phòng ốc hoặc hàng rào để khám dứt điểm từng khu vực.
- Phương pháp theo phương thức gây án (lần theo dấu vết): Khám nghiệm theo trình tự từ điểm đột nhập, đường di chuyển đến nơi gây án và đường thoát của thủ phạm.
- Phương pháp xoáy ốc: Tiến hành từ ngoài vào trung tâm hoặc từ trung tâm (nơi có tử thi/điểm xuất phát cháy) ra ngoài.
- Phương pháp cuốn chiếu: Áp dụng cho hiện trường bằng phẳng, hẹp ngang; quét liên tục từ đầu này sang đầu kia.
- Phương pháp đường song song: Khám nghiệm lần lượt theo từng dải địa hình song song, phù hợp không gian rộng lớn.
- Hồ sơ khám nghiệm hiện trường: Gồm Biên bản khám nghiệm (lập theo mẫu Bộ Công an, ghi nhận khách quan mọi diễn biến), Sơ đồ hiện trường (vẽ đủ 4 loại: sơ đồ chung, sơ đồ trung tâm, sơ đồ từng phần, sơ đồ chi tiết bằng phương pháp mặt bằng, mở, mặt cắt, phối cảnh hoặc quét 3D Leica/Faro), Bản ảnh/Video (4 loại ảnh: định hướng, trung tâm, từng phần, chi tiết) và Báo cáo khám nghiệm hiện trường (tài liệu nghiệp vụ nội bộ ngành Công an).
- Yêu cầu và lưu ý đặc thù theo từng dạng hiện trường giết người:
- Án mạng dùng súng: Tìm vỏ đạn, đầu đạn, tình trạng súng, dấu vết thuốc súng, vị trí bắn.
- Hiện trường dưới nước: Xác định hiện trường chính/phụ, tìm dấu vết kéo lê, dấu vết trượt chân trên bờ.
- Án mạng do đâm, chém, đánh: Xác định hung khí, vị trí tương quan với tử thi, vết máu bắn tung tóe, dấu vết vật lộn.
- Hiện trường treo cổ: Đo đạc chính xác khoảng cách từ gót chân đến mặt đất và từ mặt đất đến điểm buộc dây treo; bảo toàn nguyên trạng nút buộc; phân biệt tự sát hay giết người tạo hiện trường giả.
- Hiện trường đầu độc: Thu giữ triệt để đồ ăn, thức uống, bơm kim tiêm, chất nôn, chất bài tiết, kiểm tra mùi vị và màu sắc.
Chương 2: Chiến thuật khám nghiệm hiện trường trong các vụ án giết người
Chương 2 phân tích quy trình chiến thuật chuẩn mực qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn chuẩn bị: Tiếp nhận và xác minh tin báo; ra quyết định khám nghiệm; huy động lực lượng, chuẩn bị phương tiện; triển khai các biện pháp khẩn cấp (cấp cứu người bị nạn, bảo vệ hiện trường, bắt giữ thủ phạm nếu còn tại chỗ); làm việc với chính quyền địa phương hoặc cơ quan chủ quản; ghi nhận tình hình thời tiết và xác định người chứng kiến mới.
- Giai đoạn tiến hành khám nghiệm:
- Quan sát hiện trường: Khảo sát tổng thể, xác định ranh giới bảo vệ, phát hiện lối vào - ra, định vị tử thi và mối tương quan xung quanh; quyết định phương pháp khám nghiệm cụ thể.
- Khám nghiệm tỉ mỉ (chi tiết): Kết hợp mắt thường và thiết bị kỹ thuật; phát hiện, đánh số, đo đạc, chụp ảnh tỷ lệ, lập biên bản đối với từng dấu vết, vật chứng (bao gồm cả vi vết và dấu vết ẩn).
- Đánh giá dấu vết, vật chứng: Phân tích cơ chế hình thành, logic vận động của thủ phạm, phát hiện các dấu hiệu mâu thuẫn chỉ ra hiện trường giả mạo.
- Quy chuẩn thu thập mẫu so sánh:
| Loại dấu vết |
Quy chuẩn lấy mẫu so sánh |
Phương pháp bảo quản / Lưu ý |
| Dấu vết đường vân |
Lấy mẫu in chỉ bản đầy đủ lòng bàn tay, ngón tay, bàn chân |
Thu mẫu của nạn nhân để so sánh loại trừ |
| Dấu vết chữ viết |
Thu thập khoảng 3 trang chữ viết, 10 chữ ký |
Thu mẫu trước, trong và sau thời điểm xảy ra vụ việc |
| Dấu vết máu |
Thu từ 0,5 đến 1 ml máu tĩnh mạch (hoặc buồng tim tử thi) |
Đựng lọ thủy tinh sạch, giữ nhiệt độ 5°C - 8°C hoặc thấm gạc phơi khô râm |
| Dấu vết lông, tóc |
Thu 10 mẫu ở các vị trí khác nhau, nhổ có cả chân tóc |
Thu mẫu của nạn nhân để loại trừ; phục vụ giám định ADN/hình thái |
| Dấu vết chất lỏng |
Thu vào lọ thủy tinh sạch |
Lấy 3 đến 5 vị trí khác nhau làm đối chứng |
| Dấu vết dạng khí |
Thể tích mẫu từ 1.000 đến 1.500 ml/mẫu |
Thu ở 3 - 5 vị trí (sát đất, cách 1m, cách 2m); trang bị dụng cụ phòng độc |
| Dữ liệu điện tử |
Thu giữ nguyên trạng CPU, máy tính bảng, laptop, điện thoại, USB |
Bảo quản, tránh xung điện từ hoặc tác động làm thay đổi dữ liệu |
- Bảo quản và dựng lại hiện trường: Đóng gói, niêm phong đúng quy chuẩn; thực hiện dựng lại hiện trường từng phần hoặc toàn phần khi hiện trường bị xáo trộn nhằm kiểm tra lời khai nhân chứng và làm rõ cơ chế vận động của đối tượng.
- Giai đoạn kết thúc khám nghiệm: Kiểm tra, rà soát lại toàn bộ khu vực; đánh giá dấu vết nóng; xác định nguyên nhân và thời điểm tử vong; quyết định việc khám nghiệm bổ sung hoặc giải tỏa hiện trường.
Chương 3: Thực trạng khám nghiệm hiện trường trong các vụ án giết người và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả khám nghiệm hiện trường vụ án giết người
Chương 3 tổng kết thực tiễn thông qua các vụ án điển hình và phân tích tồn tại:
- Thực tiễn qua các đại án điển hình:
- Vụ án Nguyễn Hữu Tình (Bình Tân, TP.HCM - 2018): Sát hại 5 người trong một gia đình. Công tác khám nghiệm hiện trường thu giữ 02 con dao dính máu (01 dao Thái Lan cán vàng, 01 dao làm bếp cán nhựa dài ~30 cm), khống chế chó becgie, trích xuất dữ liệu và khoanh vùng đối tượng từ dấu vết hiện trường, bắt giữ thủ phạm tại Cần Giuộc, Long An vào mùng 1 Tết.
- Vụ thảm sát 3 bà cháu tại Tân Uyên, Bình Dương (2019): Khám nghiệm tử thi ghi nhận các nạn nhân bị chém dứt sống cổ, đâm thủng tim phổi với 18 đến 25 vết thương; phối hợp giữa Cục Cảnh sát hình sự và Phân viện Khoa học hình sự để làm rõ thủ phạm Trần Trọng Luận.
- Vụ án Đinh Công Tráng (TP. Hưng Yên - 2018): Vụ án mạng xảy ra trong đêm mưa bão, nước ngập; cán bộ khám nghiệm phân lập tỉ mỉ hai mẫu máu của hai vợ chồng nạn nhân vương vãi trên nền nhà, mùng màn, quần áo; thu thập lông, tóc, dấu vết giày dép và lập danh sách người tham gia cấp cứu để loại trừ dấu vết.
- Những tồn tại, hạn chế chính:
- Bất cập về lập pháp: Khoản 1 Điều 201 BLTTHS năm 2015 chưa quy định cán bộ kỹ thuật hình sự là thành phần bắt buộc trong cuộc khám nghiệm; một số cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra không có nghĩa vụ thông báo trước cho Viện kiểm sát khi khám nghiệm.
- Hạn chế về nhân lực: Lực lượng kỹ thuật hình sự cấp huyện mỏng, đa phần do cán bộ điều tra kiêm nhiệm; trình độ nghiệp vụ không đồng đều; một số trường hợp thiếu tinh thần trách nhiệm gây sai lệch hiện trường.
- Hạn chế trong thu thập và bảo quản: Dẫn chứng vụ án Lê Bá Mai (Bình Phước) có thiếu sót nghiêm trọng trong nhận dạng nạn nhân, thu giữ tài liệu đồ vật không có lệnh, ghi chép mô tả biên bản tùy tiện, dẫn đến việc vụ án bị kéo dài xét xử 7 lần suốt gần 10 năm.
- Cơ sở vật chất: Phương tiện cấp huyện còn thiếu, chủ yếu chỉ có 01 vali khám nghiệm, máy ảnh chụp buồng tối đen trắng, thiếu buồng tối ảnh màu và máy móc hiện đại.
- Chế độ đãi ngộ và ý thức người dân: Phụ cấp độc hại cho kỹ thuật viên hình sự chưa tương xứng; người dân hiếu kỳ hoặc thân nhân cản trở do phong tục mai táng làm xáo trộn hiện trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các số liệu thống kê nghiệp vụ chính thức phản ánh kết quả hoạt động khám nghiệm hiện trường của lực lượng Kỹ thuật hình sự toàn quốc trong năm 2019:
| Chỉ tiêu nghiệp vụ Kỹ thuật hình sự (Năm 2019) |
Số lượng vụ việc |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng số vụ việc tham gia khám nghiệm hiện trường toàn quốc |
33.446 |
100% |
| - Viện Khoa học hình sự (Bộ Công an) thực hiện |
197 |
0,58% |
| - Phòng Kỹ thuật hình sự Công an cấp tỉnh thực hiện |
17.771 |
53,13% |
| - Lực lượng Kỹ thuật hình sự Công an cấp huyện thực hiện |
15.478 |
46,28% |
| Số vụ việc khám nghiệm phát hiện được dấu vết |
38.957 |
47,05% |
| Số vụ việc xác định được tính chất vụ việc qua khám nghiệm |
73.955 |
89,30% |
| Số vụ việc xác định được đối tượng gây án từ hiện trường |
14.055 |
17,05% |
| Số vụ việc truy bắt đối tượng theo dấu vết nóng |
1.867 |
2,25% |
| Số vụ việc xác định được công cụ, phương tiện gây án |
13.540 |
16,36% |
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện pháp luật tố tụng: Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Khoản 1 Điều 201 BLTTHS năm 2015 theo hướng quy định bắt buộc phải có sự tham gia của cán bộ kỹ thuật hình sự trong thành phần đoàn khám nghiệm hiện trường.
- Kiện toàn và đào tạo đội ngũ: Bổ sung biên chế kỹ thuật hình sự chuyên trách cho Công an cấp huyện; tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ, nâng cao kỹ năng xử lý vi vết; thực hiện chế độ đãi ngộ thỏa đáng về phụ cấp trách nhiệm và độc hại.
- Nâng cao hiệu quả kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân: Đào tạo Kiểm sát viên nắm vững quy trình kỹ thuật hình sự; thực hiện nghiêm túc 5 đức tính của người cán bộ kiểm sát theo lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Công minh, chính trực, khách quan, thận trọng, khiêm tốn".
- Tăng cường bảo vệ hiện trường và tuyên truyền pháp luật: Xây dựng phương án phong tỏa hiện trường nghiêm ngặt ngay từ ban đầu; tuyên truyền nâng cao ý thức của quần chúng nhân dân trong việc giữ nguyên hiện trạng vụ việc trước khi lực lượng chức năng có mặt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các số liệu thống kê chi tiết trong khóa luận tập trung chủ yếu vào báo cáo tổng kết giai đoạn 2018 - 2019 và một số vụ án điển hình đến giữa năm 2023. Do tính chất bảo mật của hồ sơ nghiệp vụ ngành Công an, phạm vi tiếp cận các vụ án chưa được công khai còn hạn chế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu việc ứng dụng kỹ nghệ số hóa và thiết bị quét không gian 3D laser chuyên sâu (như hệ thống của Faro, Leica) vào dựng lại hiện trường vụ án giết người; xây dựng quy chuẩn phối hợp liên ngành cấp cơ sở theo các văn bản quy phạm pháp luật mới ban hành.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Hình sự, Tố tụng hình sự và Khoa học điều tra tội phạm tại các cơ sở đào tạo luật và khối trường Công an nhân dân.
- Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, Kỹ thuật viên hình sự trong việc tra cứu quy chuẩn lấy mẫu so sánh (máu, đường vân, lông tóc, vi vết) và xử lý các tình huống hiện trường phức tạp (treo cổ, đầu độc, hiện trường dưới nước, hiện trường giả).
- Người nghiên cứu các đề tài về hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và kỹ thuật điều tra hình sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đề xuất sửa đổi điều khoản cụ thể nào của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015?
Tác giả đề xuất sửa đổi, bổ sung Khoản 1 Điều 201 BLTTHS năm 2015 nhằm luật hóa vai trò bắt buộc của cán bộ kỹ thuật hình sự trong thành phần đoàn khám nghiệm hiện trường: "Khi khám nghiệm hiện trường phải có người chứng kiến và có sự tham gia của cán bộ kỹ thuật hình sự; có thể cho bị can, người bào chữa, bị hại, người làm chứng tham gia và mời người có chuyên môn tham dự việc khám nghiệm".
2. Quy chuẩn thu thập mẫu so sánh đối với dấu vết máu và lông tóc được khóa luận nêu ra như thế nào?
Đối với dấu vết máu: Thu từ 0,5 đến 1 ml máu từ tĩnh mạch (hoặc trong buồng tim tử thi), bảo quản trong lọ thủy tinh sạch ở nhiệt độ từ 5°C đến 8°C hoặc thấm vào vải gạc sạch để khô trong bóng mát. Đối với lông tóc: Lấy 10 mẫu ở các vị trí khác nhau và bắt buộc phải nhổ có cả gốc (chân tóc) để phục vụ giám định hình thái và ADN.
3. Khóa luận nêu những phương pháp khám nghiệm hiện trường nào?
Gồm 5 phương pháp: (1) Phương pháp chia ô/khu vực; (2) Phương pháp khám nghiệm dựa vào phương thức gây án/lần theo dấu vết; (3) Phương pháp theo hình xoáy ốc (từ ngoài vào trung tâm hoặc từ trung tâm ra ngoài); (4) Phương pháp cuốn chiếu; (5) Phương pháp theo đường song song.
4. Hồ sơ khám nghiệm hiện trường bao gồm những văn bản bắt buộc nào theo quy định?
Theo Điều 133, Điều 178 và Điều 201 BLTTHS năm 2015 cùng Thông tư số 61/2017/TT-BCA, hồ sơ bắt buộc gồm: Biên bản khám nghiệm hiện trường, Sơ đồ hiện trường (gồm 4 loại sơ đồ) và Bản ảnh/Video hiện trường (gồm 4 loại ảnh). Báo cáo khám nghiệm hiện trường là tài liệu nghiệp vụ nội bộ của lực lượng Công an.
5. Vụ án Lê Bá Mai (Bình Phước) được tác giả trích dẫn để chứng minh cho sai sót nào trong công tác điều tra?
Vụ án được trích dẫn để minh chứng cho hậu quả của việc không tuân thủ chặt chẽ quy chuẩn khám nghiệm: không tổ chức nhận dạng nạn nhân tại chỗ, thu giữ đồ vật tài sản không có lệnh, biên bản mô tả tùy tiện thiếu chính xác và lời khai nhân chứng ghi chép sai lệch, dẫn đến việc vụ án bị xét xử lại 7 lần kéo dài gần 10 năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thảo Chi đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận và quy trình chiến thuật khám nghiệm hiện trường trong các vụ án giết người theo quy định của pháp luật Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng công tác điều tra giai đoạn 2018 - 2023 và các đại án điển hình, công trình đã chỉ rõ những vướng mắc pháp lý, hạn chế về tổ chức lực lượng và kỹ thuật thu giữ dấu vết sinh học. Hệ thống giải pháp đề xuất—đặc biệt là kiến nghị luật hóa vai trò của cán bộ kỹ thuật hình sự tại Điều 201 BLTTHS—mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng đấu tranh phòng chống tội phạm hình sự.