Khai Thác Đồ Thị Con Trên Đồ Thị Có Trọng Số - Luận Án Tiến Sĩ Khoa Học Máy Tính

Luận án tiến sĩ nghiên cứu khai thác đồ thị con trên đồ thị có trọng số, ứng dụng trong khoa học máy tính và tối ưu hóa thuật toán.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Giới thiệu chung về khai thác dữ liệu đồ thị

1.2. Bài toán khai thác đồ thị con phổ biến

1.3. Các hướng tiếp cận khai thác đồ thị con phổ biến

1.4. Bố cục của luận án

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHAI THÁC ĐỒ THỊ CON TRÊN ĐỒ THỊ CÓ TRỌNG SỐ

2.1. Các định nghĩa cơ bản về lý thuyết đồ thị

2.2. Thuật toán WeGraMi

2.3. Cơ sở lý thuyết về độ đo MaxMin

2.4. Độ phức tạp của thuật toán WeGraMi

2.5. Cơ sở dữ liệu và môi trường thực nghiệm

2.6. Thuật toán OWGraMi

2.7. Tia danh sách cạnh phổ biến

2.8. Xác định trọng số các đồ thị con dựa trên trọng số của đồ thị cha

2.9. Độ phức tạp của thuật toán OWGraMi

2.10. Kết chương

3. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG KHAI THÁC ĐỒ THỊ CON TRÊN ĐỒ THỊ CÓ TRỌNG SỐ

3.1. Giới thiệu hướng tiếp cận theo chiến lược áp dụng độ đo trung bình để tính trọng số

3.2. Cơ sở lý thuyết về chiến lược AveMin trong thuật toán AWeGraMi

3.3. Thuật toán AWeGraMi

3.4. Độ phức tạp của thuật toán AWeGraMi

3.5. Cơ sở dữ liệu và môi trường thực nghiệm

3.6. Kết chương

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khai Thác Đồ Thị Con Trên Đồ Thị Có Trọng Số

Trong bối cảnh dữ liệu lớn (Big Data) ngày càng phát triển, việc khai thác hiệu quả dữ liệu đồ thị trở nên vô cùng quan trọng. Cơ sở dữ liệu đồ thị là lựa chọn tối ưu để tổ chức và lưu trữ các tập dữ liệu phức tạp, đặc biệt là các dữ liệu có kết nối. Mô hình đồ thị có trọng số được sử dụng rộng rãi để mô phỏng các mối quan hệ phức tạp giữa các đối tượng với mức độ quan trọng khác nhau. Bài toán khai thác các đồ thị con có trọng số từ một đồ thị lớn trở thành bài toán quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học. Chủ đề này thu hút nhiều nghiên cứu, đặc biệt khi chỉ có thể sử dụng đồ thị lớn có trọng số để biểu diễn sự khác biệt giữa các đối tượng.

1.1. Giới thiệu về Khai Thác Dữ Liệu Đồ Thị

Khai thác dữ liệu đồ thị trở thành tâm điểm trong khai thác dữ liệu lớn. Thay vì tập trung vào giá trị dữ liệu, khai thác dữ liệu đồ thị tập trung vào mối liên hệ giữa các điểm dữ liệu. Điều này đặc biệt quan trọng với dữ liệu lớn, đa dạng và có kết nối. Mô hình đồ thị lớn có trọng số mô phỏng các mối quan hệ phức tạp có mức độ quan trọng khác nhau, ví dụ như tầm quan trọng của một cá nhân trong mạng xã hội hoặc mức độ lưu thông trên bản đồ. Khai phá tri thức từ đồ thị giúp truy vấn những câu hỏi phức tạp, vượt ra ngoài kết nối dữ liệu ban đầu.

1.2. Bài Toán Khai Thác Đồ Thị Con Phổ Biến FSM

Bài toán tìm kiếm đồ thị con trên đồ thị có trọng số được đề xuất lần đầu bởi Cook và Holder. Khai thác đồ thị con phổ biến (FSM) là một bài toán tâm điểm trong lĩnh vực khai thác dữ liệu đồ thị. Đồ thị con là một đồ thị thu được từ đồ thị ban đầu bằng cách loại bỏ một số đỉnh và cạnh. Đồ thị con phổ biến có số lần xuất hiện trong một cơ sở dữ liệu đồ thị hoặc đồ thị lớn vượt ngưỡng cho trước. Giá trị ngưỡng này gọi là độ hỗ trợ tối thiểu (min-sup). Mục đích của FSM là khám phá tập dữ liệu đồ thị con xuất hiện thường xuyên.

II. Thách Thức Trong Khai Thác Đồ Thị Con Có Trọng Số Lớn

Các thuật toán tìm đồ thị con đẳng cấu phổ biến đối mặt với hai thách thức: (1) xác định một đồ thị con của một đồ thị xuất hiện trong các đồ thị khác; (2) liệt kê hiệu quả tất cả các đồ thị con phổ biến. Số lượng các đồ thị con tăng theo kích thước của nó và đồ thị. Do đó, cần các thuật toán hiệu quả để xử lý cơ sở dữ liệu đồ thị lớn, cấu trúc phức tạp. Hai chiến lược chính: phát sinh ứng viên và tăng trưởng mẫu. Mỗi chiến lược có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc lựa chọn thuật toán.

2.1. Đồ Thị Con Đẳng Cấu và Liệt Kê Hiệu Quả

Một trong những thách thức lớn nhất của khai thác đồ thị con gần đúng là xử lý đồ thị con đẳng cấu. Cần một phương pháp hiệu quả để xác định liệu một đồ thị con có tồn tại trong một đồ thị lớn hơn. Việc liệt kê tất cả các đồ thị con phổ biến cũng rất tốn kém về mặt tính toán. Các thuật toán cần phải được thiết kế để tránh liệt kê các đồ thị con dư thừa và tối ưu hóa quá trình tìm kiếm.

2.2. Chiến Lược Phát Sinh Ứng Viên và Tăng Trưởng Mẫu

Chiến lược phát sinh ứng viên kết hợp các đồ thị con có cùng kích thước để tạo thành một đồ thị con ứng viên lớn hơn. Chiến lược tăng trưởng mẫu mở rộng một đồ thị con phổ biến bằng cách thêm một cạnh phụ. Cả hai chiến lược đều có ưu và nhược điểm riêng. Phát sinh ứng viên có thể tốn kém về mặt tính toán, trong khi tăng trưởng mẫu có thể dẫn đến sự trùng lặp trong quá trình tạo ứng viên. Cần sự kết hợp của cả hai chiến lược để đạt được hiệu quả cao nhất.

2.3. Tính Chất Bao Đóng Giảm DCP và Bài Toán Khai Thác

Tính chất bao đóng giảm (DCP) không còn thỏa mãn trong bài toán khai thác đồ thị con phổ biến trên đồ thị có trọng số. Điều này làm cho các thuật toán sử dụng trong WARM và WSM ít được sử dụng trong khai thác đồ thị con phổ biến vì không thể kiểm soát quá trình phát sinh tập ứng viên. Tuy nhiên, ý tưởng của WARM vẫn được vận dụng vào thuật toán khai thác đồ thị con có trọng số trên cạnh.

III. Thuật Toán WeGraMi Khai Thác Đồ Thị Con Trọng Số Hiệu Quả

Luận án đề xuất phương pháp tiếp cận mới để khai thác đồ thị con trên đồ thị có trọng số. Phương pháp này sử dụng độ đo MaxMin để tính trọng số cho đồ thị con. Thuật toán khai thác đồ thị con có trọng số WeGraMi được thiết kế để cắt tỉa không gian tìm kiếm dựa vào trọng số của đồ thị con, giúp giảm đáng kể chi phí tính toán. WeGraMi cung cấp giải pháp hiệu quả để khai thác đồ thị con phổ biến trong các đồ thị có trọng số lớn, phức tạp. Các bước triển khai thuật toán WeGraMi bao gồm tính độ hỗ trợ đầy đủ của một đồ thị con và sử dụng chiến lược MaxMin.

3.1. Cơ Sở Lý Thuyết Về Độ Đo MaxMin

Độ đo MaxMin được sử dụng để tính trọng số cho đồ thị con. Việc sử dụng MaxMin giúp đảm bảo rằng trọng số của đồ thị con phản ánh chính xác mức độ quan trọng của nó trong đồ thị lớn. MaxMin tập trung vào giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và trung bình của các cạnh và đỉnh. Thuật toán tính độ đo trung tâm trong đồ thị đảm bảo trọng số của đồ thị con không bị ảnh hưởng bởi các đỉnh hoặc cạnh có trọng số thấp.

3.2. Cắt Tỉa Không Gian Tìm Kiếm Bằng Trọng Số

WeGraMi cắt tia không gian tìm kiếm dựa vào trọng số của đồ thị con. Điều này giúp giảm đáng kể số lượng các đồ thị con cần được xem xét, từ đó giảm chi phí tính toán. WeGraMi sử dụng ngưỡng trọng số để loại bỏ các đồ thị con không phổ biến, làm cho quá trình khai thác hiệu quả hơn. Độ phức tạp của khai thác đồ thị con trên đồ thị có trọng số cũng được giảm tải nhờ cơ chế này.

3.3. Mô Tả Chi Tiết Thuật Toán WeGraMi

Thuật toán WeGraMi bao gồm các bước sau: (1) Tính độ hỗ trợ đầy đủ của một đồ thị con. (2) Sử dụng chiến lược MaxMin để tính trọng số cho đồ thị con. (3) Cắt tia không gian tìm kiếm dựa vào trọng số của đồ thị con. (4) Lặp lại các bước trên cho đến khi tất cả các đồ thị con phổ biến được tìm thấy. Chi tiết về code cũng như các biến thể của thuật toán được mô tả trong luận án.

IV. Tối Ưu Hóa Thuật Toán WeGraMi OWGraMi AWeGraMi

Luận án giới thiệu các thuật toán tối ưu hóa WeGraMi, bao gồm OWGraMi và AWeGraMi, để cải thiện hiệu suất khai thác. OWGraMi sử dụng tia danh sách cạnh phổ biến và xác định trọng số dựa trên đồ thị cha. AWeGraMi áp dụng độ đo trung bình (AveMin) để tính trọng số, kết hợp giới hạn chặn trên dựa trên chiến lược MaxMin. Các cải tiến này giúp tăng tốc độ khai thác và giảm yêu cầu bộ nhớ. Mô hình đồ thị có trọng số trở nên linh hoạt hơn khi sử dụng các thuật toán này.

4.1. Thuật Toán OWGraMi Sử Dụng Danh Sách Cạnh Phổ Biến

OWGraMi (Optimized WeGraMi) sử dụng tia danh sách cạnh phổ biến để giảm số lượng các đồ thị con cần được xem xét. OWGraMi xác định trọng số của các đồ thị con dựa trên trọng số của đồ thị cha, giúp giảm chi phí tính toán. OWGraMi đặc biệt hiệu quả khi khai thác các đồ thị lớn có nhiều cạnh phổ biến. Phân tích mạng xã hội bằng đồ thị có thể tận dụng OWGraMi để nhanh chóng tìm ra các cộng đồng quan trọng.

4.2. Thuật Toán AWeGraMi Chiến Lược Độ Đo Trung Bình AveMin

AWeGraMi (Averaged WeGraMi) sử dụng chiến lược AveMin để tính trọng số cho các đồ thị con phổ biến. AveMin tính trung bình trọng số của các cạnh và đỉnh, cung cấp một ước tính chính xác hơn về mức độ quan trọng của đồ thị con. AWeGraMi kết hợp giới hạn chặn trên dựa trên chiến lược MaxMin, giúp giảm không gian tìm kiếm và tăng tốc độ khai thác. Bioinformatics đồ thị có thể áp dụng AWeGraMi để phân tích các mạng lưới tương tác protein.

4.3. So sánh OWGraMi AWeGraMi và WeGraMi

Mỗi thuật toán đều có ưu điểm riêng. WeGraMi là thuật toán cơ bản, OWGraMi tối ưu hóa bằng danh sách cạnh phổ biến và AWeGraMi tối ưu hóa bằng độ đo trung bình. Việc lựa chọn thuật toán phụ thuộc vào đặc điểm của đồ thị đầu vào. Ví dụ, OWGraMi hiệu quả với đồ thị có nhiều cạnh phổ biến, trong khi AWeGraMi hiệu quả hơn với đồ thị có trọng số phân bố không đều.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Khai Thác Đồ Thị Con Trọng Số

Các thuật toán khai thác đồ thị con trọng số, đặc biệt là WeGraMi, OWGraMi và AWeGraMi, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Phân tích mạng xã hội, hệ hỗ trợ ra quyết định, phân tích dữ liệu và phát sinh luật kết hợp là những lĩnh vực hưởng lợi từ nghiên cứu này. Kết quả thực nghiệm cho thấy các thuật toán đề xuất có hiệu suất cao hơn so với các phương pháp hiện có, đặc biệt là trên các tập dữ liệu lớn và phức tạp. Machine learning đồ thị cũng tận dụng các kết quả nghiên cứu này.

5.1. Ứng Dụng Trong Phân Tích Mạng Xã Hội

Trong phân tích mạng xã hội, các thuật toán khai thác đồ thị con trọng số có thể được sử dụng để xác định các cộng đồng, tìm kiếm các cá nhân có ảnh hưởng và phát hiện các xu hướng. Trọng số cạnh có thể biểu diễn mức độ tương tác giữa các cá nhân, trong khi trọng số đỉnh có thể biểu diễn mức độ quan trọng của một cá nhân trong mạng. Các thuật toán này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và động lực của mạng xã hội.

5.2. Ứng Dụng Trong Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định

Trong hệ hỗ trợ ra quyết định, các thuật toán khai thác đồ thị con trọng số có thể được sử dụng để tìm kiếm các mẫu và mối quan hệ quan trọng trong dữ liệu. Các mẫu này có thể giúp người ra quyết định hiểu rõ hơn về tình hình và đưa ra các quyết định tốt hơn. Ví dụ, trong lĩnh vực tài chính, các thuật toán này có thể được sử dụng để phát hiện các gian lận và đánh giá rủi ro.

5.3. Kết Quả Thực Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Năng

Kết quả thực nghiệm cho thấy các thuật toán WeGraMi, OWGraMi và AWeGraMi có hiệu suất cao hơn so với các phương pháp hiện có. Các thuật toán này có thể xử lý các tập dữ liệu lớn và phức tạp trong thời gian ngắn. OWGraMi và AWeGraMi đặc biệt hiệu quả khi khai thác các đồ thị có nhiều cạnh phổ biến hoặc trọng số phân bố không đều. Data Mining đồ thị ngày càng hiệu quả hơn nhờ những nghiên cứu này.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Khai Thác Đồ Thị Con

Luận án đã trình bày một phương pháp hiệu quả để khai thác đồ thị con thuộc tính trên đồ thị có trọng số. Các thuật toán WeGraMi, OWGraMi và AWeGraMi cung cấp các giải pháp mạnh mẽ để giải quyết bài toán quan trọng này. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm khai thác trên đồ thị động, đồ thị lớn, đồ thị thưađồ thị dày. Nghiên cứu này mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng thực tế và đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực khai thác dữ liệu đồ thị.

6.1. Tóm Tắt Các Đóng Góp Chính Của Luận Án

Luận án đóng góp vào lĩnh vực khai thác dữ liệu đồ thị bằng cách đề xuất một phương pháp hiệu quả để khai thác đồ thị con trọng số. Các thuật toán WeGraMi, OWGraMi và AWeGraMi cung cấp các giải pháp mạnh mẽ để giải quyết bài toán quan trọng này. Nghiên cứu này cũng cung cấp các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu suất của các thuật toán đề xuất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Đồ Thị Động và Đồ Thị Lớn

Hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm khai thác trên đồ thị động, đồ thị lớn, đồ thị thưa và đồ thị dày. Khai thác trên đồ thị động đòi hỏi các thuật toán có thể xử lý sự thay đổi theo thời gian. Khai thác trên đồ thị lớn đòi hỏi các thuật toán có thể mở rộng quy mô và xử lý các tập dữ liệu lớn. Khai thác trên đồ thị thưa và đồ thị dày đòi hỏi các thuật toán có thể tận dụng cấu trúc của đồ thị để cải thiện hiệu suất. Tìm kiếm mẫu đồ thị sẽ trở nên quan trọng hơn khi kích thước đồ thị tăng lên.

6.3. Ứng Dụng Tiềm Năng và Kết Hợp Với Machine Learning

Nghiên cứu này mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phân tích mạng xã hội, hệ hỗ trợ ra quyết định và phân tích dữ liệu. Ngoài ra, có thể kết hợp các thuật toán khai thác đồ thị con trọng số với các kỹ thuật machine learning để tạo ra các hệ thống thông minh hơn. Cắt đồ thị và các kỹ thuật độ đo gắn kết trong đồ thị sẽ giúp tạo ra những ứng dụng hiệu quả hơn.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính khai thác đồ thị con trên đồ thị có trọng số

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu của luận án giới thiệu chung về lĩnh vực khai thác dé liệu đồ thị, trong đó dé cập đến bài toán khai thác đồ thị con phố biến và các phương pháp tiếp cận dé giải bài toán này. Tiếp theo đó, luận án tập trung vào giới thiệu bài toán của luận án: khai thác đồ thị con phô biến trên đồ thị có trọng số và đề xuất các hướng tiếp cận dé giải quyết bài toán này. Phần mở dau cũng giới thiệu bố cục và các đóng góp chính của luận án. Khai thác đồ thị con phé biến 1.

Giới thiệu chung về khai thác dữ liệu đồ thị Trong thời gian gan đây, thuật ngữ dir liệu lớn (Big Data) đã không còn là một khái niệm mới mẻ và ngày càng được nhắc đến thường xuyên trong các lĩnh vực công nghệ cũng như việc ứng dụng công nghệ vào trong cuộc sông. Khai thác hiệu quả dữ liệu lớn tạo ra lợi thế rất lớn cho các tổ chức trong môi trường hoạt động đầy cạnh tranh hiện nay. Dữ liệu lớn có thể được hiểu theo nghĩa rộng là một thuật ngữ nói về việc lưu trữ, quản lý và xử lý một tập hợp dữ liệu với kích thước cực kỳ lớn và phức tạp mà các kỹ thuật xử lý dữ liệu theo các phương thức truyền thống không đủ khả năng dé thực hiện. Việc cố gắng tô chức và lưu trữ các tập dữ liệu không 16 với các cau trúc phức tạp bằng mô hình cơ sở dữ liệu truyền thống là không khả thi.

Do đó, cơ sở dữ liệu đồ thị được lựa chọn đề tổ chức và lưu trữ dữ liệu lớn. Tập trung vào mối quan hệ giữa các điểm đữ liệu thay vì vào bản thân các giá trị, đồ thị là sự lựa chọn hoan hảo cho các tập dữ liệu lớn, da dạng nhưng có kết nối. Với đồ thị, chúng ta dé dang thé hiện mối liên hệ giữa các dữ liệu cũng như ý nghĩa của các liên kết này, trên cơ sở đó thực hiện truy vấn những câu hỏi phức tạp và trừu tượng vượt ra ngoài những kết nối dữ liệu ban đầu. Trong số đó, mô hình đồ thị lớn có trọng số thường được sử dụng dé mô phỏng các mối quan hệ phức tạp giữa các đối tượng có mức độ quan trọng khác nhau trong nhiều ứng dụng: tầm quan trọng của tác nhân trong mạng xã hội, mức độ lưu thông của các giao điểm trên bản đồ, mức độ ảnh hưởng của các nút mạng máy tính và phân tích trang web dựa vào chỉ số ranking,.

Bài toán khai thác các đồ thị con có trọng số từ một đồ thị lớn đã dần trở nên là bài toán quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học như phân tích mạng xã hội, hệ hỗ trợ ra quyết định, phân tích dữ liệu [10], phát sinh luật kết hợp [11, 36]. Trong một số trường hợp, chỉ có thé sử dụng đồ thị lớn có trọng số dé minh họa hoặc biểu diễn sự khác biệt giữa các đối tượng [22]. Vì thế, chủ đề này đã thu hút nhiều nghiên cứu trong các năm gần đây. Với mô hình dit liệu đồ thị, bài toán khai thác dit liệu đồ thị trở thành tâm điểm trong khai thác đữ liệu lớn.

Khai thác đồ thị con phô biến là một trong những nhánh của các kỹ thuật khai thác đữ liệu đồ thị. Bài toán khai thác đồ thị con phố biến Được dé xuất đầu tiên bởi Cook va Holder năm 1994, 2000 [51, 52], khai thác đồ thị con phố biến (FSM - Frequent Subgraph Mining) là bài toán tâm điểm trong lĩnh vực khai thác đữ liệu đồ thị và nhận được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu vì có thể ứng dụng nhiều trong thực tế. Đồ thị con là một đồ thị thu được từ đồ thị ban đầu băng cách loại bỏ một số đỉnh và một số cạnh. Đồ thị con phổ biến là đồ thị con có số lần xuất hiện trong một cơ sở đữ liệu đồ thị hoặc trong một đồ thị có kích thước lớn vượt một ngưỡng cho trước.

Giá trị ngưỡng cho trước đề xác định xem một đồ thị con có phô biến hay không được gọi là độ hỗ trợ tối thiểu (ký hiệu là min- sup). Bài toán khai thác đồ thi con phố biến nhằm mục đích khám phá tập dữ liệu đồ thị con thường xuyên xuất hiện trong một cơ sở dữ liệu đồ thị hoặc trong một đồ thị lớn. Cac hướng tiếp cận khai thác đồ thị con phố biến Hau hết các thuật toán tim đồ thị con phô biến đều phải đối mặt với hai thách thức về tính toán: (1) đồ thị con dang cấu: xác định một đồ thị con của một đồ thi xuất hiện trong các đồ thị khác; (2) liệt kê một cách hiệu quả tất cả các đồ thị con phổ biến: vì số lượng các đồ thị con sẽ tăng lên theo kích thước của chính nó và kích thước của đồ thị, do vậy dé xử lý được các cơ sở dit liệu đồ thị lớn và có cấu trúc phức tap cần phải có các thuật toán khai thác mẫu phô biến hiệu quả [6, 20]. Chiến lược phát sinh ứng viên: Phát sinh ứng viên là một phần quan trọng trong thuật toán khai thác đồ thị con phổ biến.

Việc phát sinh các đồ thị con ứng viên được thực hiện một cách hệ thong theo các chiến lược như sau: - _ Kết hợp ở cấp độ cùng kích thước: Hai đồ thị con có cùng kích thước k được kết hợp với nhau dé tạo thành một đồ thị con ứng viên có kích thước (k+/). - _ Mở rộng về phía bên phải: Trong chiến lược này, các đỉnh được thêm vào nhánh ngoài cùng bên phải của cây con có kích thước k dé tạo thành cây con kích thước (k + 1). Ngoài ra, có thé kể đến các chiến lược khác như “Mở rộng và kết hợp”, “Kết hợp cây ở cả hai hướng phải và trái”, “Mở rộng dựa trên lớp tương đương”. Nhìn chung, có thé chia các thuật toán khai thác đồ thị con phô biến thành hai nhóm dựa trên hai hướng tiếp cận chính: hướng tiếp cận dựa trên tính chất Apriori và hướng tiếp cận dựa trên phương pháp tăng trưởng mẫu.

Hướng tiếp cận dựa trên tính chất Apriori Các thuật toán này đều dựa trên các đồ thị con phô biến hiện có, rồi “sinh” ra các ứng viên tiếp theo bằng cách kết hợp hai đồ thị con cùng kích thước G; va G2 thành đồ thi G› (kích thước lớn hơn một đỉnh so với G¡ và G2) và kiểm tra xem đồ thi kết quả G3 có phải là đồ thị phô biến không. Tại thời điểm xuất phát, thuật toán xem như đồ thị con chỉ có một đỉnh. Điểm khác nhau giữa các thuật toán này là phương thức “sinh” ứng viên (candidate) mới từ các đồ thị con phổ biến hiện thời. Các thuật toán thuộc nhóm này có thé kể đến là: AGM [13] được phát triển bởi Inokuchi, Washio, và Motoda vào năm 2000, sử dụng các chiến lược tìm kiếm theo mức thông minh; FSG [5, 17] được phát triển bởi Kuramochi và Karypis vào năm 2001, tạo ra ứng viên dựa trên các cạnh;.

Các thuật toán dựa trên tính chất Apriori thường kém hiệu quả vì chúng có hai nhược điểm chính sau: (1) sử dụng cách tiếp cận sinh và kiểm tra các ứng viên cũng như duy trì chúng trong bộ nhớ (số ứng viên được sinh ra trong trường hợp xấu nhất có thé tăng theo ham mũ; (2) duyệt co sở dt liệu nhiều lần đề tính toán độ hỗ trợ của các đô thị con ứng viên. Hướng tiếp cận dựa trên chiến lược tăng trưởng mẫu Đề tránh việc phát sinh ra quá nhiều ứng viên như trong hướng tiếp cận dựa trên tính chất Apriori và để tập trung tìm kiếm trên một không gian nhỏ hơn trong cơ sở dit liệu ban đầu, nhiều nghiên cứu sau nay đã sử dụng hướng tiếp cận dựa trên chiến lược tăng trưởng mẫu (Pattern Growth). Chiến lược tăng trưởng mẫu mở rộng một đồ thị con phô biến bằng cách thêm một cạnh phụ ở moi vi trí có thể. Phương pháp này giảm được chi phí so với việc kết hợp hai đồ thị con có kích thước ‘k’ dé tạo thành đồ thị kết quả có kích thước ‘k + 7”.

Nhưng hạn chế đáng ké ở đây là trong khi thêm một cạnh phụ ở mọi vi trí có thé, cùng một đồ thị con có thé được phát sinh nhiều lần, dẫn đến sự trùng lặp trong quá trình tạo ứng viên. Điều này có thể được loại bỏ bằng cách sử dụng kỹ thuật “mở rộng về phía bên phải”. Các thuật toán đại diện của nhóm nay là: MoFa (Molecular Fragments Identification Technique) [53] được phat triển bởi Borgelt va Berthold năm 2002; gSpan [47] được Yan và các cộng sự đề xuất năm 2002, là thuật toán đầu tiên sử dụng chiến lược tìm kiếm theo chiều sâu (DFS) trong khai thác đồ thị con phổ biến; FFSM (Fast Frequent Subgraph Mining) [11] phat trién boi Huan, Wang, Prins năm 2003, sử dụng chiến lược tim kiếm theo chiều dọc, để giảm số lượng các ứng viên phát sinh; Gaston [33], được đề xuất bởi Nijssen và Kok vào năm 2004, lưu trữ tat cả các bản nhúng, dé phát sinh ra duy nhất các mẫu đã được sảng lọc (thực sự xuất hiện trong tập dữ liệu đồ th) và dé kiểm tra dang cầu một cách nhanh chóng. Ưu điểm chung của các thuật toán khai thác đồ thị con phố biến theo hướng tiếp cận dựa trên chiến lược tăng trưởng mẫu là chỉ khai thác các đồ thị con xuất hiện trong cơ sở dir liệu đô thị.

Do đó, sô lượng các đô thi con ứng viên được sinh ra thường ít hơn so với các thuật toán dựa trên tính chất Apriori. Tuy nhiên, hạn chế chính của các thuật toán dựa trên tiếp cận này là duyệt và lưu trữ nhiều cơ sở dữ liệu trung gian, dẫn đến thời gian xử lý và bộ nhớ sử dụng có thê rất lớn. Khai thác đồ thị con pho biến trên đồ thị có trọng số 2. Bài toán khai thác đồ thị con phố biến trên đồ thị có trọng số Khái niệm trọng số trong khai thác mẫu phố biến được dé cập lần đầu bởi Cai Và các đồng sự vào năm 1998 [4].

Trọng số của đồ thị có thé được xem xét dưới dạng trọng số cạnh hoặc trọng số đỉnh. Khai thác đồ thị con phổ biến trên đồ thị có trọng số cũng dựa trên nền tang là bài toán khai thác d6 thị con phổ biến, nghĩa là vẫn xác định đồ thị con phổ biến dựa vào độ hỗ trợ tối thiểu (min-sup) đồng thời sử dụng thêm thông số là trọng số của đồ thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khai Thác Đồ Thị Con Trên Đồ Thị Có Trọng Số cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách khai thác và phân tích các đồ thị con trong các đồ thị có trọng số. Nội dung chính của tài liệu tập trung vào các phương pháp và kỹ thuật để xác định và tối ưu hóa các đồ thị con, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của đồ thị. Việc nắm vững các khái niệm này không chỉ giúp cải thiện khả năng phân tích dữ liệu mà còn mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực như mạng lưới, tối ưu hóa và học máy.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khai phá mẫu dãy có trọng số trong cơ sở dữ liệu dãy, nơi cung cấp thêm thông tin về việc khai thác dữ liệu trong các dãy có trọng số, một khía cạnh quan trọng trong việc phân tích và xử lý dữ liệu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và phương pháp trong lĩnh vực này.